Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Dịch vụ bán lẻ của các siêu thị Việt Nam – Cơ hội và thách thức khi Việt Nam gia nhập WTO" được tác giả Lê Thùy Oanh thực hiện vào tháng 10 năm 2006 tại Khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thu Hương. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh phân phối bán lẻ hiện đại trên thế giới đã phát triển qua nhiều thập kỷ, trong khi mô hình siêu thị tại Việt Nam mới chỉ trải qua khoảng 13 năm hình thành (tính từ năm 1993). Tại thời điểm năm 2006, Việt Nam chuẩn bị chính thức được kết nạp làm thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 11. Sự kiện này mang lại cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời đặt hệ thống phân phối nội địa non trẻ trước sức ép cạnh tranh trực diện từ các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia đã có mặt tại Việt Nam (như Bourbon với chuỗi Big C, Metro Cash & Carry, Parkson) cũng như các tập đoàn toàn cầu tiềm năng khác (Wal-Mart, Carrefour, Tesco).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập thông qua ba trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bán lẻ, dịch vụ bán lẻ và mô hình kinh doanh siêu thị; đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm phát triển và quản lý mạng lưới siêu thị từ các quốc gia trong khu vực (Thái Lan, Trung Quốc).
  2. Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động dịch vụ bán lẻ của hệ thống siêu thị Việt Nam trong giai đoạn 1993 – 2006; nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và đánh giá cơ hội cũng như thách thức phát sinh từ các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ phân phối theo Hiệp định GATS.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi dành cho cơ quan quản lý Nhà nước và các doanh nghiệp phân phối trong nước nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bán lẻ, gia tăng năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động dịch vụ bán lẻ tại hệ thống siêu thị ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung chủ yếu vào các đô thị lớn – nơi tập trung mạng lưới bán lẻ hiện đại của cả nước như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng. Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn phát triển từ năm 1993 đến tháng 8 năm 2006, gắn liền với các định hướng phát triển thương mại của Nhà nước đến năm 2010 và tầm nhìn đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận kế thừa và hệ thống hóa các quan điểm học thuật quốc tế về bán lẻ và dịch vụ bán lẻ. Tác giả vận dụng các định nghĩa của Philip Kotler (trong tác phẩm Marketing căn bản), Melvin Morgenstein và Harriet Strongin (Modern Retailing – Management Principles and Practices), cùng nghiên cứu của Marc Benoun (Savoir et savoir – faire). Bản chất của siêu thị được xác định qua bốn đặc trưng cốt lõi: là cửa hàng bán lẻ phục vụ người tiêu dùng cuối cùng; áp dụng phương thức tự phục vụ (self-service); vận dụng nghệ thuật trưng bày hàng hóa (merchandising); và cơ cấu hàng hóa chủ yếu là nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu thường ngày với mục tiêu cung ứng "dưới một mái nhà" theo phương châm giá thấp mỗi ngày (everyday-low-price). Khóa luận cũng phân tích các thuộc tính đặc thù của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể lưu trữ, và sự đồng thời giữa quá trình cung ứng với quá trình tiêu dùng) để làm rõ bản chất kinh tế của dịch vụ bán lẻ.

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ trực tiếp vào các văn bản quy phạm pháp luật của ngành thương mại Việt Nam:

  • Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM ngày 24 tháng 9 năm 2004 của Bộ Thương mại ban hành Quy chế siêu thị, trung tâm thương mại.
  • Công văn số 0529/TM-TTTN ngày 31 tháng 1 năm 2005 của Bộ Thương mại hướng dẫn thực hiện Quy chế siêu thị.
  • Các điều khoản khung trong Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO và biểu cam kết mở cửa thị trường phân phối của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích kinh tế vi mô và vĩ mô kết hợp phân tích - tổng hợp lý luận; phương pháp thống kê mô tả nhằm xử lý số liệu thứ cấp; phương pháp so sánh đối chiếu thực tiễn giữa các chuỗi siêu thị trong nước và quốc tế; cùng phương pháp nghiên cứu bài học kinh nghiệm quốc tế (phân tích trường hợp quản lý chuỗi cung ứng và điều tiết thị trường tại Thái Lan và Trung Quốc). Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ báo cáo thống kê của Vụ Chính sách thị trường trong nước (Bộ Thương mại), cuộc khảo sát người tiêu dùng do Bộ Thương mại thực hiện tại Hà Nội vào tháng 7 năm 2005, dữ liệu khảo sát thị trường từ Báo Sài Gòn Tiếp thị (số 7, tháng 5 năm 2004), cùng các tài liệu thống kê công bố từ các chuỗi bán lẻ Co.op Mart, Maximark, Citimart, Big C.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bán lẻ và dịch vụ bán lẻ

Chương 1 tái hiện lịch sử hình thành siêu thị trên thế giới, bắt đầu từ mô hình cửa hàng thực phẩm chỉ bán bằng tiền mặt của John Hartford (1912), mô hình tự phục vụ với lối đi có rào chắn tại công ty A&P và các cửa hàng Piggly-Wiggly của Clarence Sunders (1916). Bước ngoặt thực sự diễn ra vào năm 1930 với cửa hàng tự phục vụ diện tích gần 560 m² của Michael Cullen, đạt tỷ suất lợi nhuận 9 – 10% doanh số nhờ vòng quay hàng nhanh. Đến đầu năm 1939, toàn thế giới đã có khoảng 5.000 siêu thị, chiếm khoảng 20% tổng lượng buôn bán thực phẩm.

Tác giả phân loại chi tiết các hình thức bán lẻ dựa trên 5 tiêu chí cơ bản:

  • Theo chủng loại hàng hóa: Cửa hàng chuyên doanh, cửa hàng bách hóa tổng hợp (ra đời từ năm 1852 với cửa hàng Bon Marché tại Paris), siêu thị, cửa hàng phục vụ nhu cầu thường ngày, siêu thị liên hợp, siêu thị bách hóa và tổ hợp thương mại (tiêu biểu là mô hình Carrefour khai trương năm 1963 tại ngoại ô Paris), cửa hàng dịch vụ lẻ.
  • Theo sự quan tâm tương đối về giá: Cửa hàng hạ giá, kho – cửa hàng, cửa hàng giới thiệu sản phẩm bán theo catalô.
  • Theo tính chất gian hàng: Bán lẻ theo đơn đặt hàng qua bưu điện/điện thoại, máy bán hàng tự động, phục vụ đơn đặt hàng có chiết khấu, bán hàng lưu động.
  • Theo quyền sở hữu: Mạng lưới công ty, hợp tác xã tiêu thụ, tổ chức đặc quyền kinh doanh, tập đoàn bán lẻ.
  • Theo mức độ tập trung: Khu vực kinh doanh trung tâm, trung tâm thương mại khu vực, trung tâm thương mại cấp quận/huyện, phường/xã.

Phần cuối chương tổng kết bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Thái Lan. Nghiên cứu trích dẫn khảo sát của tập đoàn Carrefour chỉ ra rằng, thu nhập bình quân đầu người tại một đô thị châu Á phải đạt tối thiểu 1.000 USD/năm mới đủ điều kiện mở siêu thị và 2.000 USD/năm để mở đại siêu thị. Tại Thái Lan, việc mở cửa thị trường từng khiến 80% doanh số bán lẻ rơi vào tay các tập đoàn nước ngoài, buộc chính phủ phải can thiệp bằng cách ban hành Pháp lệnh bán lẻ, quy định chỉ cho phép mở từng siêu thị riêng lẻ mà không được tùy tiện lập chuỗi thống lĩnh, áp dụng quy chế liên doanh bắt buộc và thành lập Liên minh bán lẻ. Tại Trung Quốc, chính quyền kiểm soát quỹ đất quy hoạch, khống chế diện tích mặt bằng, hạn chế phát triển ở các thành phố đã bão hòa để hướng mạng lưới về đô thị nhỏ, đồng thời thúc đẩy sáp nhập các doanh nghiệp bán lẻ nhỏ nội địa thành các tập đoàn quy mô lớn.

Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ bán lẻ của các siêu thị Việt Nam

Chương này đánh giá toàn diện diện mạo mạng lưới bán lẻ Việt Nam từ góc độ tiêu chuẩn hóa pháp lý đến vận hành thương mại thực tế.

Trước hết, tác giả đối chiếu các cơ sở kinh doanh với tiêu chuẩn phân hạng kỹ thuật theo Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM:

Hạng siêu thị Loại hình kinh doanh Diện tích kinh doanh tối thiểu ($m^2$) Số lượng tên hàng tối thiểu
Hạng I Siêu thị kinh doanh tổng hợp 5.000 20.000
Siêu thị chuyên doanh 1.000 2.000
Trung tâm thương mại 50.000 —
Hạng II Siêu thị kinh doanh tổng hợp 2.000 10.000
Siêu thị chuyên doanh 500 1.000
Trung tâm thương mại 30.000 —
Hạng III Siêu thị kinh doanh tổng hợp 500 4.000
Siêu thị chuyên doanh 250 500
Trung tâm thương mại 10.000 —

Về tiến trình phát triển, khóa luận chia thị trường Việt Nam thành ba giai đoạn:

  • 1993 – 1994: Siêu thị đầu tiên Minimart xuất hiện tháng 10/1993 do Công ty Vũng Tàu – Sinhanco mở tại Intershop, chủ yếu phục vụ khách nước ngoài; sau đó lan tỏa ra các quận trung tâm và vùng ven TP. Hồ Chí Minh.
  • 1995 – 1997: Xuất hiện các siêu thị đầu tiên tại Hà Nội (Đinh Tiên Hoàng vào tháng 1/1995, Minimart chợ Hôm vào tháng 3/1995). Tại TP. Hồ Chí Minh, các siêu thị liên hợp dịch vụ mua sắm – giải trí quy mô 5.000 – 6.000 m² bắt đầu hình thành như Co.op Mart, Maximark, Vinamart.
  • 1998 – 2006: Giai đoạn sàng lọc và đào thải do phát triển tự phát, thiếu kỹ năng quản trị. Nhiều siêu thị tại Hà Nội thua lỗ và giải thể (siêu thị 63 Hàm Long phá sản; các siêu thị Thành Hưng, Dream, Thủ Đô giải thể). Ngược lại, xuất hiện các mô hình bài bản như Sài Gòn Superbowl, Siêu thị Miền Đông (10.000 m²), đại siêu thị Cora tại KCN Biên Hòa (tập đoàn Bourbon, diện tích 20.000 m², vốn 20 triệu USD, danh mục 20.000 mặt hàng), Tràng Tiền Plaza, Fivimart, Starbowl.

Tính đến tháng 8/2006, toàn quốc có hơn 260 siêu thị hoạt động trên địa bàn 32 tỉnh, thành phố. Dữ liệu phân bố năm 2005 cho thấy tính chất phân tán không đồng đều: Hà Nội chiếm 38%, TP. Hồ Chí Minh chiếm 33%, Hải Phòng 4%, Đà Nẵng 2%, Cần Thơ 2%, Kiên Giang 2%, Thanh Hóa 2%, và 17% thuộc về các địa phương khác. Về xếp hạng kỹ thuật, có tới 33% số siêu thị chưa đáp ứng tiêu chuẩn phân hạng của Bộ Thương mại; 44,7% đạt chuẩn Hạng III; 11,7% đạt chuẩn Hạng II; và chỉ có 10,6% đạt chuẩn Hạng I.

Về thực trạng dịch vụ bán hàng trực tiếp:

  • Nguồn hàng và xu hướng nội địa hóa: Khảo sát cho thấy sự chuyển dịch từ bán hàng nhập khẩu sang hàng nội địa chất lượng cao với giá cả phù hợp tầng lớp trung lưu. Tỷ lệ hàng Việt Nam tại các hệ thống siêu thị lớn (theo dữ liệu Báo Sài Gòn Tiếp thị, tháng 5/2004) đạt mức rất cao:
Nhóm ngành hàng Siêu thị Big C (%) Siêu thị Co.op Mart (%) Siêu thị Citimart (%) Siêu thị Maximark (%)
Chung các ngành hàng 85 70 75 95
Thực phẩm (trừ bơ, pho mai) 90 70 90 90
Quần áo, giày dép 90 80 70 90
Bánh kẹo 75 50 75 90
Gia vị 90 60 90 95
Hóa mỹ phẩm 85 80 90 95
Nước giải khát 90 90 90 95

Đến hết năm 2004, Co.op Mart đã chiếm lĩnh trên 50% thị phần siêu thị tại TP. Hồ Chí Minh với tỷ lệ hàng nội địa đạt 80 – 90%. Chuỗi Maximark kinh doanh thường xuyên trên 25.000 mặt hàng với hơn 70% là hàng trong nước. Tại Hà Nội, Fivimart duy trì trên 20.000 mặt hàng với trên 70% hàng Việt Nam chất lượng cao hoặc hàng liên doanh.

  • Chất lượng và giá bán: Theo khảo sát của Bộ Thương mại tháng 7/2005 tại Hà Nội, 70% khách hàng đến siêu thị vì tin tưởng chất lượng. Tuy nhiên, mức giá trong siêu thị vẫn cao hơn chợ truyền thống 10 – 25% và cao hơn cửa hàng bách hóa 10 – 15% do gánh nặng chi phí mặt bằng, điện nước, khấu hao thiết bị, tỷ lệ hao hụt mất cắp và việc phải nhập hàng qua các đại lý trung gian thay vì mua tận gốc từ nhà sản xuất.
  • Mặt hàng đặc trưng và quản lý: Các siêu thị bắt đầu định hình lợi thế cạnh tranh riêng, ví dụ Fivimart tập trung vào rau quả và thực phẩm sơ chế; Co.op Mart Phú Lâm kinh doanh gần 100 mặt hàng rau củ quả (70% là rau an toàn), hơn 40% thực phẩm tẩm ướp sẵn và 25% thức ăn chín. Về công nghệ quản lý, phần lớn siêu thị đã chuyển đổi từ quản lý mã số viết tay sang quét mã vạch điện tử, tích hợp phần mềm theo dõi tồn kho cuối ngày và lắp đặt camera an ninh giám sát. Dù vậy, cách bố trí quầy kệ còn chật chội, thiếu quy hoạch giao thông nội bộ khiến việc di chuyển gặp khó khăn. Các hình thức bán hàng qua điện thoại, mạng Internet và dịch vụ giao nhận tại nhà đã bắt đầu xuất hiện nhưng phạm vi phục vụ còn hạn chế.

Chương 3: Các giải pháp nhằm nâng cao dịch vụ bán lẻ của các siêu thị Việt Nam khi Việt Nam gia nhập WTO

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp gắn với định hướng phát triển mạng lưới thương mại quốc gia đến năm 2010 và tầm nhìn 2020:

  • Về phía Nhà nước:
    1. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức xã hội về mô hình phân phối văn minh.
    2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành quy định giám sát việc điều phối theo ngành dọc của các chuỗi phân phối ngoại về phía khâu sản xuất; thiết lập quy chế liên doanh, liên kết bắt buộc nhằm ngăn chặn hiện tượng thôn tính thị phần nội địa.
    3. Lồng ghép quy hoạch mạng lưới bán lẻ vào quy hoạch sử dụng đất đô thị; hỗ trợ đầu tư hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện lực, cấp thoát nước, mạng viễn thông); ban hành chính sách ưu tiên phát triển siêu thị tại các đô thị loại hai, hạn chế cấp phép tràn lan tại các khu vực trung tâm đã có mật độ bão hòa cao.
  • Về phía doanh nghiệp siêu thị:
    1. Khảo sát kỹ lưỡng vị trí đặt địa điểm bán lẻ gắn với mật độ dân cư và khả năng tiếp cận giao thông.
    2. Đa dạng hóa các phương thức bán hàng (đẩy mạnh bán hàng qua điện thoại, triển khai thương mại điện tử, dịch vụ đóng gói và giao hàng tận nhà).
    3. Xây dựng mối liên kết chiến lược trực tiếp với các nhà sản xuất nông sản, hàng tiêu dùng nội địa nhằm cắt giảm các tầng nấc trung gian, giảm giá thành đầu vào.
    4. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, phát hành thẻ thành viên, thẻ khách hàng thân thiết.
    5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị kho bãi và chuỗi cung ứng.
    6. Xây dựng chiến lược đào tạo, phát triển nguồn nhân lực bài bản về văn hóa giao tiếp và nghiệp vụ bán lẻ hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết và phản ánh trung thực diện mạo của hệ thống siêu thị Việt Nam qua các số liệu thống kê cụ thể:

  • Ghi nhận bức tranh mạng lưới bán lẻ tính đến tháng 8/2006 với hơn 260 siêu thị tại 32 tỉnh/thành phố; chỉ rõ sự phân hóa sâu sắc khi trên 70% điểm bán tập trung tại Hà Nội (38%) và TP. Hồ Chí Minh (33%).
  • Xác định tỷ lệ chuẩn hóa kỹ thuật còn yếu kém theo Quyết định 1371/2004/QĐ-BTM: 33% siêu thị chưa đạt chuẩn, 44,7% ở mức Hạng III, trong khi Hạng I chỉ chiếm 10,6%.
  • Đo lường mức độ thâm nhập của hàng nội địa với tỷ lệ áp đảo từ 70% đến 95% tại các hệ thống bán lẻ chủ lực (Co.op Mart, Big C, Maximark, Citimart), khẳng định thành công bước đầu của chiến lược nội địa hóa nguồn hàng tiêu dùng.
  • Nhận diện chính xác khoảng cách giá bán giữa siêu thị với chợ truyền thống (cao hơn 10 – 25%), lý giải nguyên nhân xuất phát từ chi phí vận hành và hạn chế trong liên kết chuỗi cung ứng.

Về mặt đóng góp, khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống ở cấp độ đại học tại Trường Đại học Ngoại thương, kịp thời nắm bắt thời điểm bản lề khi Việt Nam gia nhập WTO (tháng 11/2006). Tác giả đã chắt lọc được các bài học chính sách có giá trị thực tiễn từ Thái Lan (Pháp lệnh bán lẻ, quy định mở từng điểm bán riêng lẻ, Liên minh bán lẻ) và Trung Quốc (quy hoạch quỹ đất đô thị, sáp nhập doanh nghiệp phân phối) để chuyển hóa thành các khuyến nghị chính sách và giải pháp doanh nghiệp cho ngành bán lẻ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, tác giả tự nhận định công trình còn gặp khó khăn do hạn chế về thời gian nghiên cứu, dung lượng tài liệu thu thập và khả năng phân tích cá nhân. Nguồn số liệu sơ cấp chủ yếu dựa vào cuộc khảo sát của Bộ Thương mại tại địa bàn Hà Nội (tháng 7/2005) và các thống kê tập trung tại hai thành phố lớn, chưa bao quát được toàn diện hành vi mua sắm ở các tỉnh lẻ. Do hoàn thành vào tháng 10 năm 2006, khóa luận chưa thể thu thập dữ liệu thực tế về các biến động thị trường sau khi Việt Nam chính thức thực thi các cam kết phân phối của WTO.

Từ phạm vi nghiên cứu của tác giả, hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc khảo sát, đo lường tác động thực tế của làn sóng doanh nghiệp bán lẻ 100% vốn nước ngoài tràn vào Việt Nam sau khi gia nhập WTO; nghiên cứu hành vi khách hàng trên quy mô liên tỉnh; và đánh giá hiệu quả của các mô hình liên minh bán lẻ giữa các doanh nghiệp phân phối thuần Việt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh đang tìm kiếm tư liệu lịch sử về quá trình chuyển dịch kênh phân phối hiện đại tại Việt Nam thời kỳ tiền WTO.
  • Các chuyên viên nghiên cứu thị trường cần số liệu gốc về cơ cấu hàng nội địa, tỷ lệ phân bố và tiêu chuẩn phân hạng mạng lưới siêu thị Việt Nam giai đoạn 2004 – 2006.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận gồm:

  1. Hệ thống hóa tiêu chuẩn phân loại siêu thị và trung tâm thương mại theo Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM và Công văn số 0529/TM-TTTN.
  2. Bảng tổng hợp số liệu về tỷ lệ hàng hóa Việt Nam trong các chuỗi bán lẻ lớn năm 2004.
  3. Phần phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với tập đoàn bán lẻ đa quốc gia tại thị trường Thái Lan và Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận siêu thị đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào thời điểm nào và do đơn vị nào triển khai?
Siêu thị đầu tiên tại Việt Nam được ghi nhận là Minimart, do Công ty Xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp Vũng Tàu (Vũng Tàu – Sinhanco) khai trương vào tháng 10 năm 1993, đặt bên trong Intershop với quy mô nhỏ và đối tượng phục vụ chủ yếu là người nước ngoài.

2. Tỷ lệ phân bố địa lý của hệ thống siêu thị cả nước năm 2005 được thống kê cụ thể ra sao?
Theo số liệu từ Vụ Chính sách thị trường trong nước (Bộ Thương mại), siêu thị tập trung nhiều nhất tại Hà Nội với 38%, tiếp theo là TP. Hồ Chí Minh với 33%. Các địa phương còn lại gồm Hải Phòng (4%), Đà Nẵng (2%), Cần Thơ (2%), Kiên Giang (2%), Thanh Hóa (2%), và 17% phân bố tại các tỉnh, thành phố khác.

3. Theo khảo sát tháng 7/2005 của Bộ Thương mại tại Hà Nội, yếu tố nào chi phối lớn nhất đến quyết định đi siêu thị của người tiêu dùng?
Khảo sát chỉ ra rằng có tới 70% khách hàng đến siêu thị với lý do chính là tin tưởng vào chất lượng hàng hóa được bảo đảm, có nguồn gốc rõ ràng và kiểm tra nghiêm ngặt.

4. Khảo sát của tập đoàn Carrefour đưa ra ngưỡng thu nhập bình quân đầu người như thế nào để phát triển siêu thị tại một đô thị châu Á?
Theo nghiên cứu của Carrefour, mức thu nhập bình quân đầu người tại một đô thị châu Á phải đạt tối thiểu 1.000 USD/năm thì nhà phân phối mới nên mở một siêu thị, và để mở một đại siêu thị thì mức thu nhập này phải đạt ít nhất 2.000 USD/năm.

5. Vì sao giá cả hàng hóa trong các siêu thị Việt Nam giai đoạn 2005 – 2006 thường cao hơn chợ truyền thống từ 10% đến 25%?
Khóa luận chỉ ra các nguyên nhân chính gồm: siêu thị phải gánh chi phí mặt bằng, trang thiết bị, điện nước, nhân công và thuế rất lớn; nhiều siêu thị không mua hàng tận gốc từ nhà sản xuất mà phải nhập qua các đại lý trung gian cấp 2, cấp 3; đồng thời siêu thị phải tính thêm tỷ lệ hao hụt do mất cắp hàng hóa vào giá bán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thùy Oanh đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh, chi tiết và có căn cứ khoa học về thực trạng 13 năm phát triển của hệ thống siêu thị Việt Nam (1993 – 2006). Công trình làm rõ những mâu thuẫn nội tại của ngành bán lẻ trong nước giữa xu thế mở rộng số lượng với sự thiếu hụt về tính chuyên nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và năng lực liên kết chuỗi cung ứng. Bằng việc phân tích sâu sắc bài học kinh nghiệm từ Thái Lan, Trung Quốc cùng bối cảnh thực thi Hiệp định GATS, khóa luận đã đề xuất được các nhóm giải pháp đồng bộ cho cả cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp bán lẻ trước ngưỡng cửa hội nhập WTO.