phần mở đầu của GATT năm 1947 đó là cải thiện mức sống của các thành viên, đảm bảo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thương mại, và do đó đóng góp vào sự tăng trưởng của khu vực thế giới, sử dụng hiệu quả nhất các nguồn tài nguyên. Cụ thểm WTO có 03 mục tiêu sau: Thứ nhất, thúc đẩy tăng trưởng thương mại hàng hóa và dịch vụ toàn cầu vì sự phát triển, ổn định, bền vững và bảo vệ môi trường. Thứ hai, thúc đẩy sự phát triển của thể chế thị trường và giải quyết các tranh 13 chấp, bất đồng thương mại giữa các nước thành viên trong khuôn khổ của hệ thống thương mại đa phương, phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của Hiệp đinh Luật pháp quốc tế để đảm bảo rằng các nước đang phát triển, đặc biệt nhất là các nước kém phát triển có thể hưởng hợi từ sự tăng trưởng của thương mại quốc tế, phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế của các nước này và khuyến khích các nước này ngày càng hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới. Thứ ba, để cải thiện mức sống của người dân các Quốc gia thành viên, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn và đảm bảo rằng các quyền và tiêu chuẩn lao động tối thiểu được tôn trọng.
Nhìn chung, mục tiêu của WTO là thúc đẩy thương mại quốc tế cởi mở, minh bạch, dựa trên luật lệ, mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia thành viên và đóng góp vào sự tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế thế giới. Tóm lại, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập năm 1995, kế thừa Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) được thành lập năm 1947. Việc thành lập WTO là kết quả của vòng đàm phán Uruguay với mục đích điều chỉnh và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế giữa các nước thành viên thông qua các thể chế đa phương. WTO có 164 quốc gia thành viên và chịu trách nhiệm điều chỉnh và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, đàm phán các hiệp định thương mại và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp.
Chức năng, vai trò và nguyên tắc của WTO Chức năng của WTO Để có thể đạt được các mục tiêu đã đề cập ở trên, WTO có 05 chức năng cơ bản đã được quy định tại Điều III của Hiệp định Marrakesh về thành lập Tổ chức thương mại thế giới đó là: Thứ nhất, giám sát và điều chỉnh viêc thực hiện các hiệp định và thỏa thuận trong khuôn khổ của WTO. Chức năng này được thực hiện dưới hình thức giám sát việc thực hiện nhiệm vụ của các thành viên. Thứ hai, hỗ trợ và tạo điều kiện cho các nước thành viên để thực hiện các nghĩa vụ của mình và hưởng các lợi ích mà đã được quy định trong các Hiệp định của WTO. Thứ ba, WTO vẫn sẽ tiếp tục là cơ chế để các nước thành viên đàm phán về nội dung các hiệp định của WTO và các vấn đề thương mại quốc tế khác được quyết định tại các Hội nghị bộ trưởng.
Thứ tư, khác với GATT, WTO giám sát việc thực hiện Hiệp định về các quy tắc và thủ tục điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp (DSU), điều này rất cần thiết trong các quyết định giải quyết tranh chấp của WTO. Tính cưỡng chế được thể hiện ở chỗ nếu bên được thi hành không tuân thủ các phán quyết này thì phải bồi thường 14 những thiệt hại đã gây ra cho bên được thi hành, hoặc bên được thi hành sẽ đình chỉ việc phán quyết trọng tài. Đảm bảo rằng các bên có hiệu lực thi hành tiếp tục được hưởng các ưu đãi theo các Hiệp định của WTO. Thứ năm, thực hiện thường xuyên cơ chế rà soát chính sách thương mại được gọi là TPRM.
Mục đích của cơ chế này đó là nhằm đảm bảo rằng các nước thành viên tuân thủ và áp dụng đẩy đủ các nguyên tắc, kỷ luật và nghĩa vụ được quy định trong các Hiệp định của WTO. Nhờ đó, hệ thống thương mại đa phương sẽ vận hành một cách trơn tru hơn, minh bạch hơn và hiểu rõ hơn về chính sách và thông lệ thương mại của các nước thành viên. Với một mục tiêu đó là nhằm đi đến được sự thống nhất lớn hơn trong quá trình hoạch định chính sách toàn cầu, Tổ chức thương mại thế giới, khi cần thiết, sẽ hợp tác với Qũy tiền tệ quốc tế, Ngân hàng thế giới – WB và các cơ quan trực thuộc. Ba tổ chức kinh doanh và tài chính này làm việc cùng nhau để giúp các thành viên của họ giải quyết và giải quyết các vấn đề kinh tế trên toàn thế giới.
Vai trò của WTO Vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong việc giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế là tạo ra một cơ chế chính thức và quy định để giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên. Dưới đây là một số vai trò quan trọng của WTO trong lĩnh vực này: Thứ nhất, cung cấp một khung pháp lý. WTO cung cấp một khung pháp lý quốc tế để quản lý và giải quyết tranh chấp thương mại. Các quy định và hiệp định của WTO, bao gồm Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) và Hiệp định Thương mại Dịch vụ (GATS), thiết lập quy tắc và nguyên tắc pháp lý cho hoạt động thương mại quốc tế.
Thứ hai, hỗ trợ giải quyết tranh chấp. WTO cung cấp cơ chế chính thức để giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên. Cơ chế này bao gồm Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) và Quy tắc và thủ tục về giải quyết tranh chấp (DSU). DSB là cơ quan quyết định cuối cùng về các tranh chấp thương mại, trong khi DSU quy định quy trình và quy định về giải quyết tranh chấp.
Thứ ba, thúc đẩy đối thoại và đàm phán. WTO thúc đẩy đối thoại và đàm phán giữa các quốc gia thành viên để giải quyết tranh chấp thương mại một cách hòa bình và công bằng. Qua các hội nghị và cuộc họp, WTO tạo điều kiện cho các quốc gia thảo luận và tìm kiếm các giải pháp hòa giải và đồng thuận. Thứ tư, đảm bảo tuân thủ các quy định thương mại.
WTO có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định và cam kết thương mại quốc tế của các quốc gia thành viên. Điều này giúp tạo ra một môi trường thương mại công bằng và đồng đều và ngăn chặn việc vi phạm quyền và nghĩa vụ thương mại. 15 Thứ năm, xử lý tranh chấp giữa các quốc gia thành viên. WTO có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
Qua quá trình giải quyết tranh chấp, WTO đóng vai trò như một trọng tài công bằng và độc lập, giúp các bên đạt được giải pháp cho tranh chấp một cách khách quan và hợp lý. Tóm lại, Tổ chức Thương mại Thế giới đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế bằng cách tạo ra một khung pháp lý và cơ chế chính thức, hỗ trợ đối thoại và đàm phán, đảm bảo tuân thủ và giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia thành viên. Điều này đóng góp vào việc duy trì hòa bình và công bằng trong hoạt động thương mại quốc tế. Các nguyên tắc của WTO Theo từ điển tiếng Việt, nguyên tắc là những điều cơ bản phải tuân theo.
Trong luật học, các nguyên tắc pháp lý là những suy nghĩ và quan điểm chính trị - pháp lý chỉ làm suy yếu quá trình lập pháp và thực thi. Nói chung, có hai loại quy tắc đó là nguyên tắc cơ bản và thông thường. Những nguyên tắc cơ bản là những quan điểm tư tưởng không thể thay đổi, ổn định, ít thay đổi và mang tính chất nền tảng. Vì WTO là chủ thể của Luật quốc tế nên tổ chức này phải được thành lập và hoạt động chủ yếu trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế được quy định tại Điều 2 của Hiến chương Liên hợp quốc và “Tuyên bố chung của Liên hợp quốc về các nguyên tắc của Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia” năm 1970.
Bên cạnh đó, với tư cách là một tổ chức kinh tế quốc tế, WTO còn phải tuân thủ các nguyên tắc của Luật kinh tế quốc tế trong tổ chức và hoạt động của mình. Quyền và nghĩa vụ kinh tế của nhà nước được quy định ở Điều lệ, trong đó có nguyên tắc tự do lựa chọn chế độ kinh tế; nguyên tắc chủ quyền vĩnh viễn của các quốc gia đối với tài nguyên thiên nhiên; nguyên tắc không phân biệt đối xử; nguyên tắc đối xử có đi có lại,…. Mặc dù có một khung pháp lý rộng lớn, bao gồm một hệ thống các Hiệp định phức tập, có liên quan đến nhiều lĩnh vực, nhưng có thể thấy rằng, WTO tuân thủ một số nguyên tắc pháp lý cơ bản để đảm bảo tính nhất quán trong việc suy trì hoạt động đó là: Nguyên tắc thứ nhất là không phân biệt đối xử, nội dung chính của nguyên tắc này gồm hai nguyên tắc đó là: Nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN – Most Favoured Nation), trong Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ được gọi là “Nguyên tắc quan hệ thương mại bình thường” (Normal Trade Relation), đây là một nguyên tắc quan trong nhất. Đây là cơ sở cho các hoạt động trong khuôn khổ của WTO.
Tầm quan trọng của nguyên tắc 16 này đã được thể hiện qua việc nó được đề cập đến trong Điều 1 của GATT 1947. Trước đây, nguyên tắc này được áp dụng cho tên cơ sở song phương. Như vậy, nó đồng nghĩa với các nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử khi được áp dụng chung cho các quan hệ thương mại đa phương. Nghĩa vụ của các thành viên trong việc áp dụng nguyên tắc này là ngay lập tức và có điều kiện.
Phạm vi áp dụng của nguyên tắc này đã được mở rộng ra ngoài GATT trong các lĩnh vực sở hữu trí tuệ, dịch vụ, đầu tư trong WTO. Tuy nhiên, có ngoại lệ đối với nguyên tắc tối huệ quốc được áp dụng cho liên minh thuế quan, khu vực thương mại tự do và thương mại biên giới. Để tránh làm mất hiệu lực và khu vực hóa các quy tắc của WTO, WTO có các điều khoản để hạn chế việc lạm dụng các ngoại lệ này, chẳng hạn như các điều khoản về thời hạn chuyển tiếp. Chế độ đãi ngộ quốc gia (NT- National Treatment), buộc các nước thành viên phải dành sự đối xử bình đẳng và ưu đãi cho hàng hóa hàng hóa, dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ của nước ngoài và trong nước.