Tổng quan về luận án

Bối cảnh tự do hóa thương mại và toàn cầu hóa sâu rộng đã thúc đẩy làn sóng ký kết các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (IPA) thế hệ mới. Trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, việc Quốc hội phê chuẩn Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVIPA) năm 2020 đánh dấu bước chuyển mang tính lịch sử về thể chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam theo Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và EU" của nghiên cứu sinh Trần Thị Hải An (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, Học viện Khoa học Xã hội) là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ mổ xẻ cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - Nhà nước (ISDS) theo mô hình mới của EVIPA.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây (như UNCTAD, 2007; OECD, 2012; Châu Huy Quang, 2020) chủ yếu tập trung vào cơ chế trọng tài vụ việc (ad-hoc) truyền thống theo quy tắc ICSID hoặc UNCITRAL. Trong khi đó, EVIPA thiết lập một thể chế tài phán thường trực hoàn toàn mới gồm Tòa sơ thẩm và Tòa phúc thẩm, thay thế toàn bộ 21 Hiệp định song phương (BITs) giữa Việt Nam và các nước thành viên EU. Sự thiếu hụt các luận giải học thuật chuyên sâu về sự tương thích giữa mô hình Tòa án Đầu tư (Investment Court System - ICS) với hệ thống pháp luật nội cấp quốc gia (Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013) tạo nên đòi hỏi cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:

  1. Câu hỏi 1 (Q1): Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước đứng trên những cơ sở lý luận nào? Giả thuyết (H1): Hệ thống lý luận về ISDS được xây dựng trên Lý thuyết Hợp đồng và Lý thuyết Quyền miễn trừ tương đối của Quốc gia, đóng vai trò chi phối nội dung quy định nhưng đang chịu áp lực cải tổ để cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và chủ quyền lập pháp.
  2. Câu hỏi 2 (Q2): Quy định ISDS trong EVIPA có những đặc trưng khác biệt cơ bản nào so với các FTA/BIT mà Việt Nam đã tham gia (CPTPP, ACIA)? Giả thuyết (H2): EVIPA tạo ra bước đột phá thể chế thông qua cấu trúc Tòa án thường trực hai cấp, quy chế đạo đức tư pháp nghiêm ngặt và tính minh bạch cao độ, vượt trội so với cơ chế trọng tài truyền thống.
  3. Câu hỏi 3 (Q3): Việt Nam đối mặt với những thuận lợi và thách thức cụ thể nào khi thực thi cơ chế ISDS theo EVIPA? Giả thuyết (H3): Dù thúc đẩy thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao từ 27 quốc gia thành viên EU, Việt Nam đối diện rủi ro pháp lý lớn do sự chồng chéo giữa pháp luật quốc nội, xung đột thẩm quyền giữa cơ quan trung ương và địa phương, cùng hạn chế về năng lực tranh tụng quốc tế.
  4. Câu hỏi 4 (Q4): Cần những giải pháp chiến lược nào để nâng cao hiệu quả thực thi cơ chế này? Giả thuyết (H4): Cần đồng bộ hóa hệ thống pháp luật quốc gia, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm tranh chấp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp tham gia tố tụng quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian pháp lý giữa Việt Nam và 27 quốc gia EU, trong khung thời gian từ khi Việt Nam bắt đầu ký kết các hiệp định thương mại - đầu tư (1993) đến năm 2023.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự vận động phức tạp của các dòng nghiên cứu về giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế:

  • Dòng nghiên cứu về khung lý luận và cơ chế ISDS truyền thống: Báo cáo của UNCTAD (2005, 2007, 2010, 2012) và OECD (2012) hệ thống hóa các chuẩn mực bảo hộ như Đối xử công bằng và thỏa đáng (FET), Bảo hộ đầy đủ và an ninh (FPS), và chỉ ra sự bất cập của cơ chế trọng tài ad-hoc (thiếu tính nhất quán, nguy cơ "tư nhân hóa tư pháp công"). Nghiên cứu của Nipawan Pakittah (2015) về bảo hộ đầu tư trong khối ASEAN (ACIA) và Nivit Butsarakham (2012) về thiết lập cơ chế phúc thẩm trọng tài quốc tế đã chỉ ra những điểm nghẽn của tố tụng một cấp theo Công ước ICSID.
  • Dòng nghiên cứu về thực tiễn tranh tụng và kinh nghiệm quốc gia: Báo cáo phối hợp giữa USAID và APEC (2013) cùng ấn phẩm của UNCTAD (2011) về kinh nghiệm từ Peru đã nhấn mạnh chiến lược phòng ngừa tranh chấp từ cấp địa phương. Nghiên cứu của Susan Faccio (2015) phân tích sâu hành vi tước quyền sở hữu gián tiếp (indirect expropriation) giữa quyền lực điều tiết công và lợi ích nhà đầu tư. Tác phẩm của Ray A. August, Don Mayer và Michael Bixby (2004) xác lập cơ sở áp dụng thuyết quyền miễn trừ tương đối.
  • Dòng nghiên cứu trong nước về vị thế pháp lý của Việt Nam: Các công trình của Châu Huy Quang (2020), Trần Thị Hồng Nhung (2019), Trần Thăng Long (2019), Trần Anh Tuấn (2014), Trịnh Hải Yến (2007, 2012), Đỗ Viết Anh Thái (2012), Nguyễn Bá Bình (2020) và Nguyễn Thị Nhung (2020) đã phân tích các vụ kiện điển hình (vụ Trịnh Vĩnh Bình, vụ Diallo, vụ Trina Solar), qua đó chỉ ra nguy cơ Nhà nước Việt Nam phải bồi thường hàng trăm triệu USD do sự thiếu đồng bộ của chính sách nội địa.

Các tranh luận học thuật đối lập:

  1. Phái duy trì trọng tài truyền thống (Party Autonomy): Cho rằng trọng tài thương mại/đầu tư ad-hoc bảo đảm quyền tự quyết tuyệt đối của các bên, tính linh hoạt và tính bảo mật thương mại (Nguyễn Bá Bình & Nguyễn Mai Linh, 2020).
  2. Phái cải cách thể chế công (Institutional Judicialization): Khẳng định mô hình Tòa án Đầu tư hai cấp (ICS) trong EVIPA là giải pháp văn minh để loại bỏ xung đột lợi ích của trọng tài viên, bảo đảm sự công bằng và nâng cao tính minh bạch công cộng (Nguyễn Thị Nhung, 2020; Lê Nết, 2006).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Vụ Metalclad Corp v. United Mexican States (2003): Minh chứng cho thấy sự mâu thuẫn giữa chính quyền liên bang và đô thị địa phương về giấy phép môi trường đã kích hoạt điều khoản tước quyền sở hữu gián tiếp theo NAFTA.
  • Vụ White Industries Australia Ltd v. Republic of India (2013): Cho thấy sự chậm trễ của hệ thống tòa án tư pháp quốc nội bị quy kết là vi phạm nghĩa vụ đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) thông qua điều khoản tối huệ quốc (MFN).

Luận án của NCS Trần Thị Hải An định vị chính xác khoảng trống: Chuyển từ việc phân tích đơn lẻ từng vụ việc sang việc kiến tạo khung phân tích liên ngành, đặt toàn bộ cấu trúc ICS của EVIPA trong tương quan so sánh với CPTPP và ACIA, từ đó thiết kế lộ trình cải cách thể chế cụ thể cho Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và thách thức các lý thuyết nền tảng trong luật học quốc tế:

  1. Lý thuyết Hợp đồng (Contract Theory) trong bối cảnh điều ước công pháp: Luận án khẳng định hiệp định đầu tư quốc tế chính là "hợp đồng giữa các quốc gia" nhằm thiết lập luật chung ràng buộc các chủ thể. Luận án trích dẫn trực tiếp cơ sở lý luận từ các trường phái dân luật:

    "Thứ nhất, hợp đồng được xem là kết quả chung của sự gặp gỡ ý chí của các bên. Thứ hai, đó là pháp luật do các bên lập ra để ràng buộc chính các bên trong hợp đồng. Vì sự ràng buộc của hợp đồng không chỉ là hiệu lực pháp lý được dự liệu bởi các bên, mà đó còn là hiệu lực được đảm bảo bởi pháp luật, bởi tập quán hoặc bởi yêu cầu của nguyên tắc thiện chí..."

    Đồng thời nhấn mạnh:

    "Một sự thỏa thuận không phải là hợp đồng, nếu không tạo nên hiệu lực ràng buộc giữa các bên. Sự thỏa thuận mang tính chất xã giao hoặc một lời hứa danh dự... không tạo ra sự ràng buộc quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên"

    Từ đó, luận án lập luận rằng cơ chế giải quyết tranh chấp EVIPA chính là sự thực thi tối cao của nguyên tắc tự do thỏa thuận và thiện chí (pacta sunt servanda), biến cam kết chính trị thành nghĩa vụ pháp lý khả thi cưỡng chế.

  2. Lý thuyết Quyền miễn trừ tương đối của Quốc gia (Restrictive Sovereign Immunity Theory): Phá vỡ quan niệm cổ điển về quyền miễn trừ tuyệt đối (Absolute Immunity), luận án khẳng định khi Nhà nước tham gia vào các quan hệ kinh tế - đầu tư mang tính thương mại (acta jure gestionis), Nhà nước bình đẳng như một thương nhân và tự nguyện từ bỏ quyền miễn trừ xét xử cũng như miễn trừ thi hành phán quyết:

    "Quốc gia không được phép từ chối trách nhiệm pháp lý khi tham gia vào hoạt động thương mại đầu tư... Quốc gia bắt đầu tham gia vào giao dịch giống như một thương nhân thứ hai biết thương nhân thứ nhất"

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Hợp đồng quốc tế, (2) Lý thuyết Quyền miễn trừ tương đối của Quốc gia, và (3) Lý thuyết Quản trị công & Nhà nước pháp quyền.

Khung phân tích này thiết lập 4 mệnh đề khoa học (Theoretical Propositions):

  • P1: Mức độ hoàn thiện của cơ chế giải quyết tranh chấp trong hiệp định tỷ lệ thuận với niềm tin và dòng vốn FDI đổ vào quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  • P2: Việc chuyển đổi từ trọng tài ad-hoc sang Tòa án Đầu tư (ICS) thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp chặt chẽ hơn, giảm thiểu nguy cơ "phán quyết thiên vị" nhằm bảo vệ các tập đoàn đa quốc gia.
  • P3: Mức độ chồng chéo trong các quy định pháp luật đất đai, môi trường và đầu tư quốc nội là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt các khiếu kiện tước quyền sở hữu gián tiếp.
  • P4: Hiệu lực thực thi của EVIPA phụ thuộc vào năng lực phối hợp liên ngành giữa các cơ quan hành chính trung ương và chính quyền địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng triết học pháp lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền và hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp định tính chuẩn mực (qualitative doctrinal and comparative legal research design).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước đồng bộ:

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận và thực tiễn: Sử dụng xuyên suốt 4 chương nhằm làm sáng tỏ khái niệm, bản chất pháp lý của ISDS và khung thể chế EVIPA.
  2. Phương pháp lịch sử: Khảo sát quá trình tiến hóa của cơ chế giải quyết tranh chấp từ năm 1993 đến nay, làm rõ bối cảnh đàm phán kéo dài gần 3 năm với 14 phiên đàm phán chính thức cấp Bộ trưởng và Trưởng đoàn để ký kết EVIPA.
  3. Phương pháp luật học so sánh: Đặt cơ chế ICS trong EVIPA lên bàn cân so sánh với Chương 9 của CPTPP, Điều ước ACIA và 21 BITs hiện hành, bóc tách các tiêu chí: thành lập hội đồng, lựa chọn thẩm phán/trọng tài viên, cơ chế phúc thẩm, quy chuẩn đạo đức và công khai minh bạch.
  4. Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case Studies): Phân tích sâu các án lệ quốc tế có giá trị tiền lệ như Asian Agricultural Products Ltd (AAPL) v. Sri Lanka, Noble Ventures v. Romania, Azurix v. Argentina, Yaung Chi Oo v. Myanmar, Fraport v. Philippines để rút ra bài học nhận diện rủi ro cho Việt Nam.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu pháp lý:

  • Toàn văn Hiệp định EVIPA, EVFTA, CPTPP, ACIA, Công ước ICSID 1965, Quy tắc UNCITRAL, Công ước New York 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Đầu tư (2014, 2020), Luật Doanh nghiệp (2014, 2020), Luật Đất đai 2013, Luật Tố tụng Hành chính 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
  • Dữ liệu thống kê về dòng vốn FDI và báo cáo thường niên của UNCTAD, OECD, VCCI và Bộ Công Thương từ 1993 đến 2023.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự xác lập mô hình Tòa án Đầu tư (ICS) hai cấp mang tính cách mạng: EVIPA đã thay thế cơ chế trọng tài ad-hoc bằng Tòa Sơ thẩm (9 thành viên: 3 từ EU, 3 từ Việt Nam, 3 từ nước thứ ba giữ vị trí Chủ tịch) và Tòa Phúc thẩm (6 thành viên). Đây là cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư mang tính thường trực đầu tiên mà Việt Nam tham gia.
  2. Tính vượt trội về tính minh bạch và chuẩn mực đạo đức: Khác với sự kín đáo của trọng tài thương mại, EVIPA bắt buộc áp dụng Quy tắc Minh bạch của UNCITRAL (công khai tài liệu phiên xử, cho phép sự tham gia của bên thứ ba amicus curiae), đồng thời thiết lập Bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt cấm thẩm phán kiêm nhiệm tư cách luật sư tranh tụng trong các vụ kiện khác nhằm loại bỏ hoàn toàn hiện tượng "đổi vai" (double-hatting).
  3. Xung đột pháp lý tiềm ẩn giữa quy định quốc tế và luật nội địa: Luận án chỉ ra sự bất cập tại Điều 162-164 Luật Đất đai 2013 và các quy định về ưu đãi đầu tư trong Luật Đầu tư 2020: Việc thay đổi chính sách đột ngột hoặc thu hồi đất không thỏa đáng ở cấp tỉnh rất dễ bị quy kết là "tước quyền sở hữu gián tiếp" hoặc vi phạm nguyên tắc "đối xử công bằng và thỏa đáng" (FET).
  4. "Khoảng trống" thể chế trong cơ chế đại diện và phòng ngừa tranh chấp: Luận án phát hiện Việt Nam chưa có một cơ quan đầu mối quốc gia chuyên trách có đầy đủ quyền năng và ngân sách độc lập để chủ trì giải quyết các tranh chấp ISDS, dẫn đến tình trạng bị động, lúng túng khi nhận thông báo khởi kiện từ nhà đầu tư ngoại.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Đặt nền móng xây dựng trường phái lý luận về Luật Tài phán Đầu tư Quốc tế tại Việt Nam, dung hòa giữa học thuyết chủ quyền quốc gia và nghĩa vụ bảo hộ chuẩn mực đầu tư toàn cầu.
  • Về mặt thể chế & chính sách:
    • Kiến nghị Chính phủ ban hành Nghị định chuyên biệt quy định Quy chế phối hợp liên ngành giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
    • Chỉ định Cục Quản lý Khảo sát Xử lý Tranh chấp thuộc Bộ Tư pháp làm cơ quan đại diện pháp lý duy nhất cho Chính phủ.
  • Về mặt thực thi thực tiễn: Thiết lập Hệ thống Cảnh báo Sớm (Early Warning System) tại 63 tỉnh/thành phố để rà soát các quyết định hành chính có nguy cơ dẫn tới khiếu kiện trước khi tranh chấp bùng phát.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu:
    1. Giới hạn về dữ liệu thực chứng: Tại thời điểm hoàn thành luận án (2023), EVIPA đang trong quá trình chờ Nghị viện của toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU phê chuẩn đầy đủ, do đó chưa có án lệ phán quyết thực tế phát sinh trực tiếp từ Tòa án Đầu tư EVIPA.
    2. Giới hạn về tài trợ của bên thứ ba (Third-Party Funding): Luận án chỉ mới phân tích ở mức độ nguyên tắc mà chưa lượng hóa được toàn bộ tác động tài chính của các quỹ đầu cơ tài trợ kiện tụng đối với Nhà nước Việt Nam.
  • Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới:
    • Theo dõi và đánh giá tác động thực tế của phán quyết đầu tiên do Tòa án Đầu tư EVIPA ban hành đối với Việt Nam.
    • Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa Tòa án Đầu tư đa phương (Multilateral Investment Court - MIC do UNCITRAL Nhóm công tác III khởi xướng) với cơ chế song phương EVIPA.
    • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ dữ liệu lớn trong dự báo, cảnh báo sớm rủi ro kiện tụng ISDS cho chính quyền địa phương.

Tác động và ảnh hưởng

  • Đối với học thuật: Cung cấp nguồn học liệu chuyên khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia, Học viện Khoa học Xã hội), ước tính tạo ra hàng trăm trích dẫn trong các nghiên cứu chuyên sâu về công pháp quốc tế.
  • Đối với bộ máy nhà nước: Trực tiếp hỗ trợ Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc xây dựng cẩm nang hướng dẫn thực thi EVIPA cho đội ngũ cán bộ công chức trung ương và địa phương.
  • Đối với cộng đồng kinh doanh & quốc tế: Củng cố niềm tin của các nhà đầu tư từ 27 quốc gia Liên minh châu Âu vào môi trường pháp lý minh bạch, an toàn và có khả năng dự đoán cao của Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận khung phân tích hoàn chỉnh về ISDS thế hệ mới và mô hình Tòa án Đầu tư thường trực.
  • Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan lập pháp: Có được luận cứ khoa học rõ ràng để sửa đổi các văn bản luật liên quan đến đất đai, môi trường và thủ tục cấp phép đầu tư.
  • Đội ngũ Thẩm phán, Trọng tài viên & Luật sư tranh tụng: Nắm bắt các kỹ năng tố tụng quốc tế, quy chuẩn đạo đức tư pháp mới và cách thức tiếp cận hồ sơ vụ kiện ISDS.
  • Cộng đồng doanh nghiệp FDI và trong nước: Hiểu rõ quyền khởi kiện, các giai đoạn hòa giải bắt buộc và phương thức bảo vệ tài sản hợp pháp tại Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền miễn trừ tương đối của Quốc gia (Restrictive Sovereign Immunity Theory) và Lý thuyết Hợp đồng (Contract Theory) trong bối cảnh phân định ranh giới giữa hành vi công quyền (acta jure imperii) và hành vi thương mại (acta jure gestionis). Luận án chứng minh rằng việc chấp nhận thẩm quyền của Tòa án Đầu tư EVIPA không làm suy giảm chủ quyền quốc gia mà là sự thực thi chủ quyền ở cấp độ pháp lý cao nhất nhằm tạo dựng môi trường đầu tư chuẩn mực.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu của Nipawan Pakittah (2015) về ACIA hay Nivit Butsarakham (2012) về trọng tài ICSID, luận án đã kết hợp phương pháp luật học so sánh đa tầng (đối chiếu đồng thời EVIPA với 21 BITs song phương cũ, CPTPP và ACIA) gắn liền với phân tích thực chứng án lệ thực tế (case law empirical synthesis), tạo nên bức tranh toàn cảnh về sự chuyển dịch thể chế tài phán quốc tế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì?

Phát hiện chỉ ra rằng nguy cơ bị khởi kiện ISDS của Việt Nam không nằm ở các chính sách vĩ mô của Quốc hội hay Chính phủ, mà phần lớn bắt nguồn từ các sai phạm, sự thiếu nhất quán và quyết định thu hồi giấy phép tùy tiện của chính quyền địa phương cấp tỉnh/thành phố, nơi có sự chênh lệch lớn về hiểu biết pháp luật đầu tư quốc tế.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình 3 bước ứng phó tranh chấp đầu tư chuẩn hóa: (1) Tiếp nhận và sàng lọc thông báo yêu cầu tham vấn; (2) Đánh giá rủi ro pháp lý và đàm phán hòa giải bắt buộc trong khung thời gian 90 ngày; (3) Kích hoạt Cơ quan đại diện pháp lý duy nhất để chỉ định đoàn luật sư bảo vệ quyền lợi quốc gia trước Tòa Sơ thẩm EVIPA.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Lộ trình nghiên cứu 10 năm đặt trọng tâm vào việc theo dõi tiến trình thành lập Tòa án Đầu tư Đa phương (MIC) của UNCITRAL, đánh giá tính tương thích giữa cơ chế bồi thường thiệt hại thực tế theo EVIPA với quy tắc định giá tài sản trong tố tụng Việt Nam, và xây dựng khung pháp lý về quản lý tài trợ của bên thứ ba (Third-Party Funding).


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận chứng vững chắc bản chất của cơ chế ISDS dựa trên Lý thuyết Hợp đồng và Lý thuyết Quyền miễn trừ tương đối của Quốc gia.
  2. Làm sáng tỏ cấu trúc đột phá của EVIPA: Chứng minh Tòa án Đầu tư hai cấp (ICS) trong EVIPA là mô hình tiến bộ, thay thế triệt để 21 BITs cũ và khắc phục các khiếm khuyết của trọng tài ad-hoc.
  3. Nhận diện chính xác các điểm nghẽn thực thi: Chỉ rõ sự xung đột giữa pháp luật quốc nội (đất đai, đầu tư, hành chính) với các cam kết bảo hộ FET, FPS và chống tước quyền sở hữu gián tiếp.
  4. Kiến tạo giải pháp thể chế mang tính khả thi cao: Đề xuất thành lập Cơ quan đại diện pháp lý duy nhất cho Chính phủ và thiết lập Quy chế phối hợp liên ngành kèm Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tranh chấp.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật tương lai: Đặt nền móng cho việc nghiên cứu thể chế Tòa án Đầu tư Đa phương (MIC) và nâng cao năng lực tranh tụng quốc tế cho Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu mới.