Luận văn ThS: Nhân tố tác động cơ cấu vốn DN niêm yết TP.HCM – Trần Thùy Dương

Phân tích nhân tố tác động cơ cấu vốn doanh nghiệp niêm yết tại HOSE. Luận văn ThS kinh tế đưa ra khuyến nghị quản trị tài chính hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CƠ CẤU VỐN

2.1. Tầm quan trọng của quyết định tài trợ trong doanh nghiệp

2.2. Nợ và phân loại nợ

2.3. Cơ cấu vốn tối ưu

2.4. Một số lý thuyết về cơ cấu vốn

2.4.1. Lý thuyết cơ cấu vốn của Modiligani và Miller (M&M)

2.4.2. Lý thuyết chi phí đại diện

2.4.3. Lý thuyết đánh đổi

2.4.4. Lý thuyết trật tự phân hạng

2.5. Một số nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu vốn

2.5.1. Khảo lược một số nghiên cứu thực nghiệm ở nước ngoài

2.5.2. Khảo lược một số nghiên cứu trong nước

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU SỬ DỤNG

3.1. Câu hỏi nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.4. Các biến số và các giả thuyết

3.4.1. Các biến phụ thuộc

3.4.2. Các biến độc lập và các giả thuyết

3.4.3. Biến kiểm soát

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả chung

4.1.2. Thống kê mô tả về cơ cấu vốn ở một số ngành

4.1.2.1. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
4.1.2.2. Ngành xây dựng
4.1.2.3. Ngành kinh doanh bất động sản

4.2. So sánh mức độ sử dụng nợ của các doanh nghiệp ở Việt Nam với các quốc gia phát triển và đang phát triển khác

4.3. Cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp

4.4. Kết quả hồi quy

4.4.1. Ma trận hệ số tương quan

4.4.2. Kết quả hồi quy theo phương pháp mômen tổng quát

4.4.2.1. Tỷ lệ nợ năm liền trước
4.4.2.2. Lá chắn thuế từ khấu hao
4.4.2.3. Biến số tài sản cố định hữu hình
4.4.2.4. Mức biến động của thu nhập
4.4.2.5. Biến số lợi nhuận giữ lại
4.4.2.6. Khả năng tạo lợi nhuận
4.4.2.7. Khả năng thanh khoản
4.4.2.8. Biến số các cơ hội tăng trưởng
4.4.2.9. Biến số dòng tiền tự do
4.4.2.10. Quy mô doanh nghiệp

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ

5.1. Tổng hợp các kết quả chính

5.2. Các khuyến nghị dành cho doanh nghiệp

5.2.1. Hiệu quả hoạt động kinh doanh và mức độ ổn định của nó

5.2.2. Quy mô doanh nghiệp

5.2.3. Vận dụng linh hoạt các công cụ trên thị trường vốn

5.2.4. Cơ cấu vốn tương quan với mỗi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp

5.2.5. Quyết định tài trợ trong mối tương quan với chính sách cổ tức

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHỮNG KHÓ KHĂN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG VIỆC TIẾP CẬN NGUỒN CUNG VỐN

Từ kênh tín dụng ngân hàng

Từ kênh phát hành trái phiếu

Từ kênh cho thuê tài chính

Từ thị trường cổ phiếu

KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

KẾT QUẢ MÔ HÌNH HỒI QUY

DANH SÁCH CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT Ở SGDCK TPHCM ĐƯỢC NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Khám Phá Cơ Cấu Vốn DN Niêm Yết HOSE Nền Tảng Cho Quản Trị Hiệu Quả

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc hoạch định cơ cấu vốn trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một cơ cấu vốn doanh nghiệp hợp lý không chỉ tối đa hóa lợi ích cho các cổ đông mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Trên thị trường chứng khoán HOSE, các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam phải đối mặt với nhiều sức ép cạnh tranh, đòi hỏi quản trị tài chính hiệu quả. Hiểu rõ các thành phần và vai trò của cơ cấu vốn là bước khởi đầu quan trọng. Nó thể hiện mối quan hệ tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, quyết định chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính doanh nghiệp.

Quyết định tài trợ, hay quyết định nguồn vốn, là một trong ba trụ cột chính của quản trị tài chính doanh nghiệp, bên cạnh quyết định đầu tư và chính sách cổ tức. Quyết định này liên quan trực tiếp đến việc huy động nợ vay doanh nghiệp ngắn hạn và dài hạn, cũng như việc sử dụng vốn chủ sở hữu. Mỗi loại nguồn vốn mang những đặc điểm riêng về chi phí, rủi ro và tác động đến thuế. Vì vậy, việc cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro là điều cần thiết. Một cơ cấu vốn tối ưu sẽ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC), từ đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tìm ra cơ cấu vốn tối ưu này luôn là thách thức đối với các nhà quản trị. Nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ cấu vốn phù hợp với mục tiêu phát triển trong từng thời kỳ của doanh nghiệp. Điều này càng trở nên cấp thiết hơn với các doanh nghiệp niêm yết đang hoạt động trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

1.1. Hiểu Rõ Khái Niệm Cơ Cấu Vốn và Tầm Quan Trọng Tài Chính Doanh Nghiệp

Cơ cấu vốn là mối quan hệ về tỷ trọng giữa các nguồn tài trợ mà một doanh nghiệp sử dụng để cấp vốn cho hoạt động. Các nguồn tài trợ chính bao gồm nợ vay doanh nghiệp (nợ ngắn hạn, nợ dài hạn) và vốn chủ sở hữu (vốn cổ phần thường, vốn cổ phần ưu đãi, lợi nhuận giữ lại). Tầm quan trọng của quyết định cơ cấu vốn nằm ở khả năng tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)giá trị doanh nghiệp. Một cơ cấu vốn không hợp lý có thể làm tăng WACC, giảm khả năng cạnh tranh, và đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp. Theo Frank J. Fabozzi và Pamela P. Peterson, mục tiêu cuối cùng của quản trị tài chính doanh nghiệp là gia tăng giá trị tài sản cho chủ sở hữu, thể hiện qua việc tối đa hóa giá thị trường cổ phiếu hoặc suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Để đạt được mục tiêu này, các nhà quản trị phải đưa ra những quyết định tài chính hợp lý, bao gồm cả quyết định về cơ cấu vốn, nhằm gia tăng lợi nhuận và duy trì tính thanh khoản. Quyết định này đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng của các doanh nghiệp niêm yết HOSE.

1.2. Đặc Điểm Thị Trường Chứng Khoán HOSE và Doanh Nghiệp Niêm Yết Việt Nam

Thị trường chứng khoán HOSE là nơi tập trung phần lớn các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam có quy mô lớn và trung bình. Đặc điểm của thị trường này, cùng với khung pháp lý tài chính và hệ thống ngân hàng, ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn cơ cấu vốn của các nhà quản trị. Nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) chỉ ra rằng, các doanh nghiệp niêm yết ở Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh có xu hướng sử dụng nhiều nợ ngắn hạn hơn so với nợ dài hạn, tương tự các quốc gia đang phát triển nhưng khác biệt với các quốc gia phát triển. Trong cơ cấu nợ, nợ vay ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh sự phụ thuộc vào kênh tín dụng truyền thống. Một vấn đề đáng lưu ý khác là tình trạng một số doanh nghiệp sử dụng nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn, gây ra sự không hợp lý trong cơ cấu tài sảncơ cấu tài chính, tiềm ẩn rủi ro tài chính doanh nghiệp đáng kể. Các yếu tố đặc thù của thị trường chứng khoán HOSE và môi trường kinh doanh tại Việt Nam tạo nên bức tranh đa dạng về cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE, đòi hỏi những phân tích sâu sắc hơn.

II. Thách Thức Về Cơ Cấu Vốn DN Niêm Yết HOSE Góc Nhìn Đối Chiếu Toàn Cầu

Việc hoạch định cơ cấu vốn không chỉ là vấn đề nội bộ doanh nghiệp mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh kinh tế vĩ mô và đặc điểm của thị trường tài chính. Đối với các doanh nghiệp niêm yết HOSE, sự lựa chọn giữa nợ vay doanh nghiệpvốn chủ sở hữu là một quyết định chiến lược, tác động đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệpgiá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực trạng cơ cấu vốn của các doanh nghiệp Việt Nam thường có những khác biệt đáng kể so với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển. Những khác biệt này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả sự phát triển của thị trường chứng khoán HOSE, hệ thống ngân hàng, và khung pháp lý tài chính tại Việt Nam. Việc phân tích những thách thức này giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE.

Một trong những thách thức lớn là sự không phù hợp giữa các lý thuyết cơ cấu vốn ra đời ở các quốc gia phát triển và thực tiễn tại Việt Nam. Nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) đã chỉ ra rằng, nhiều biến số trong mô hình hồi quy không phù hợp với kỳ vọng ban đầu theo các lý thuyết như Mô hình Pecking Order hay Mô hình Trade-off. Nguyên nhân được cho là những giả định cơ bản của các lý thuyết này chưa hoàn toàn phù hợp với bối cảnh Việt Nam, bao gồm sự khác biệt về hệ thống pháp lý, cách thức điều hành của Nhà nước, và đặc điểm của thị trường chứng khoán. Việc các doanh nghiệp niêm yết sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn cũng là một bất cập lớn, tiềm ẩn rủi ro tài chính doanh nghiệp và đòi hỏi sự điều chỉnh trong quản trị tài chính doanh nghiệp để đảm bảo tính thanh khoản và ổn định tài chính.

2.1. Thực Trạng Sử Dụng Nợ và So Sánh Với Cơ Cấu Tài Chính Quốc Tế

Theo nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015), cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE có sự khác biệt rõ rệt so với các quốc gia phát triển. Cụ thể, các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ ngắn hạn cao hơn đáng kể so với nợ dài hạn. Điều này tương đồng với các quốc gia đang phát triển khác nhưng lại đối lập với các nước phát triển, nơi nợ dài hạn thường chiếm ưu thế trong cơ cấu tài chính. Trong tổng nợ vay doanh nghiệp, nợ vay ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy sự phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng hơn là thị trường chứng khoán cho việc huy động vốn chủ sở hữu hoặc trái phiếu. Nghiên cứu của Han-Suck (2005) về cơ cấu vốn của các doanh nghiệp Thụy Điển đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ tiêu nợ ngắn hạn trên tổng tài sản. Sự khác biệt này đặt ra câu hỏi về chiến lược tối ưu hóa tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) và tác động của nó đến rủi ro tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam. Việc phân tích đối chiếu với quốc tế giúp làm nổi bật những đặc thù trong cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.2. Vấn Đề Nợ Ngắn Hạn Tài Trợ Tài Sản Dài Hạn Rủi Ro Tiềm Ẩn Trên HOSE

Một trong những bất cập đáng lo ngại trong cơ cấu tài chính của một số doanh nghiệp niêm yết HOSE là việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn. Hành vi này tiềm ẩn rủi ro tài chính doanh nghiệp lớn, đặc biệt là rủi ro thanh khoản. Theo lý thuyết quản trị tài chính doanh nghiệp, nguồn vốn ngắn hạn nên được sử dụng để tài trợ cho tài sản lưu động, trong khi tài sản cố định (tài sản dài hạn) cần được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn (vốn chủ sở hữu hoặc nợ dài hạn). Sự không phù hợp này tạo ra áp lực lớn về khả năng chi trả nợ khi các khoản nợ ngắn hạn đáo hạn, trong khi tài sản được tài trợ lại khó có thể chuyển hóa thành tiền mặt nhanh chóng. Trần Thùy Dương (2015) đã nêu bật vấn đề này, chỉ ra rằng đây là một dấu hiệu của việc sử dụng vốn không hợp lý. Vấn đề này làm tăng rủi ro phá sản và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, đồng thời có thể tác động đến niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán HOSE.

III. Giải Mã Nhân Tố Tác Động Cơ Cấu Vốn Các Lý Thuyết Nền Tảng Tài Chính

Để hiểu sâu sắc về các nhân tố tác động đến cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE, cần dựa trên các nền tảng lý thuyết tài chính hiện đại. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để phân tích hành vi ra quyết định tài trợ của doanh nghiệp, giúp các nhà quản trị có cái nhìn khoa học hơn về việc lựa chọn giữa nợ vay doanh nghiệpvốn chủ sở hữu. Ba lý thuyết chính thường được sử dụng bao gồm Thuyết đánh đổi (Trade-off), Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order)Lý thuyết chi phí đại diện. Mỗi lý thuyết đều có những giả định và kết luận riêng, giải thích các khía cạnh khác nhau của cơ cấu vốn tối ưu và các yếu tố ảnh hưởng.

Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M) (1958, 1963) là nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau này, dù được xây dựng trong môi trường lý tưởng. M&M đã chứng minh rằng trong môi trường không có thuế, cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp hay chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Tuy nhiên, khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình, lá chắn thuế từ lãi vay làm giảm WACC, ngụ ý rằng việc sử dụng nợ càng nhiều càng tốt. Điều này dẫn đến sự ra đời của Thuyết đánh đổi, cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Trong khi đó, Thuyết trật tự phân hạng lại tập trung vào bất cân xứng thông tin, giải thích cách các doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước khi tìm đến nợ và sau cùng là vốn chủ sở hữu bên ngoài. Lý thuyết chi phí đại diện bổ sung góc nhìn về xung đột lợi ích giữa các bên liên quan, đặc biệt là giữa chủ sở hữu và nhà quản trị, ảnh hưởng đến quyết định tài trợ và cơ cấu vốn doanh nghiệp. Những lý thuyết này, dù ra đời ở các quốc gia phát triển, vẫn là cơ sở quan trọng để đối chiếu và phân tích những đặc thù của cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE.

3.1. Thuyết Đánh Đổi Trade off và Lá Chắn Thuế Cân Bằng Nợ và Chi Phí

Thuyết đánh đổi (Trade-off) là một trong những lý thuyết nền tảng giải thích sự tồn tại của cơ cấu vốn tối ưu. Lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp sẽ lựa chọn tỷ lệ nợ sao cho cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế từ lãi vay và các chi phí liên quan đến nợ, chủ yếu là chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp) và chi phí đại diện. Khi doanh nghiệp gia tăng nợ vay doanh nghiệp, lợi ích từ lá chắn thuế ban đầu sẽ làm giảm chi phí sử dụng vốn (WACC) và tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, đến một mức độ nhất định, rủi ro tài chính doanh nghiệp tăng lên, dẫn đến gia tăng chi phí phá sảnchi phí đại diện, làm cho WACC bắt đầu tăng trở lại và giá trị doanh nghiệp giảm. Do đó, tồn tại một cơ cấu vốn tối ưu nơi lợi ích biên từ nợ bằng với chi phí biên từ nợ. Lá chắn thuế từ khấu hao cũng là một yếu tố quan trọng được sử dụng để kiểm chứng Thuyết đánh đổi, bởi nó tương tự như lá chắn thuế từ lãi vay, làm giảm lợi ích của việc sử dụng nợ khi doanh nghiệp đã có lá chắn thuế khác. Lý thuyết này nhấn mạnh sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí khi ra quyết định cơ cấu tài chính.

3.2. Thuyết Trật Tự Phân Hạng Pecking Order và Ưu Tiên Nguồn Vốn DN

Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), phát triển bởi Myers và Majluf (1984), là một lý thuyết khác về cơ cấu vốn không tìm kiếm một cơ cấu vốn tối ưu cụ thể. Thay vào đó, nó giải thích rằng các doanh nghiệp ưu tiên các nguồn tài trợ theo một trật tự nhất định, chủ yếu do sự tồn tại của bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư. Trật tự ưu tiên thông thường là: (1) lợi nhuận giữ lại (nguồn vốn nội bộ), (2) nợ vay doanh nghiệp, và (3) phát hành vốn chủ sở hữu mới (cổ phiếu). Các công ty có khả năng tạo lợi nhuận cao thường có nhiều lợi nhuận giữ lại và do đó có xu hướng sử dụng ít nợ hơn. Thuyết trật tự phân hạng cho rằng các doanh nghiệp tránh phát hành cổ phiếu mới vì điều này thường được thị trường coi là tín hiệu tiêu cực về giá trị doanh nghiệp hiện tại. Nghiên cứu của Hovakimian, Opler & Titman (2001) ủng hộ quan điểm này, cho thấy các công ty có lợi nhuận giữ lại tốt hơn thường sử dụng ít nợ hơn. Tính thanh khoản cũng là một yếu tố có thể được sử dụng để kiểm chứng lý thuyết này, với kỳ vọng công ty có tính thanh khoản tốt hơn sẽ ít phụ thuộc vào nợ. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích khi phân tích quyết định tài trợ của các doanh nghiệp niêm yết HOSE trong bối cảnh thị trường đang phát triển, nơi bất cân xứng thông tin có thể rõ rệt hơn.

3.3. Lý Thuyết Chi Phí Đại Diện Tác Động Đến Quyết Định Cơ Cấu Vốn

Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory), được Jensen và Meckling (1976) đưa ra, tập trung vào xung đột lợi ích giữa người quản trị và chủ sở hữu (cổ đông và chủ nợ). Khi các cổ đông ủy quyền việc điều hành cho nhà quản trị, bất cân xứng thông tin có thể dẫn đến việc nhà quản trị hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Chi phí đại diện có thể phát sinh từ vấn đề đầu tư quá mức (overinvestment) khi doanh nghiệp có dòng tiền tự do lớn nhưng không có cơ hội tăng trưởng doanh nghiệp tốt, hoặc đầu tư dưới mức (underinvestment) khi các điều kiện vay nợ hạn chế việc đầu tư vào các dự án tiềm năng. Một giải pháp để giảm chi phí đại diện là tăng mức độ sử dụng nợ vay doanh nghiệp. Việc này làm giảm dòng tiền tự do sẵn có cho nhà quản trị và tăng cường sự giám sát từ phía chủ nợ. Do đó, lý thuyết này kỳ vọng dòng tiền tự do có tương quan dương với mức độ sử dụng nợ. Ngược lại, những công ty có nhiều cơ hội tăng trưởng doanh nghiệp sẽ có xu hướng sử dụng ít nợ hơn để tránh bị ràng buộc bởi các điều kiện vay, giúp giảm chi phí đại diện liên quan đến việc bỏ lỡ các dự án có rủi ro cao nhưng tiềm năng sinh lời lớn. Đây là một khía cạnh quan trọng khi xem xét cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE, nơi các mối quan hệ đại diện có thể phức tạp.

IV. Phân Tích Các Nhân Tố Nội Ngoại Vi Định Hình Cơ Cấu Vốn DN Niêm Yết HOSE

Việc lựa chọn cơ cấu vốn cho doanh nghiệp niêm yết HOSE không chỉ dựa vào các lý thuyết tài chính mà còn phải xem xét đến vô số các nhân tố thực tiễn, có thể được phân loại thành nhân tố nội tại (bên trong doanh nghiệp) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh doanh). Các nhân tố này tương tác với nhau, tạo nên một bức tranh phức tạp về quyết định tài trợ. Hiểu rõ tác động của từng nhân tố giúp các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp, tối ưu hóa cơ cấu tài chính và giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp.

Các nhân tố nội tại phản ánh đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp, bao gồm quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận doanh nghiệp, cấu trúc tài sản, cơ hội tăng trưởng doanh nghiệptính thanh khoản. Ví dụ, một doanh nghiệp lớn, có lợi nhuận ổn định và nhiều tài sản hữu hình thường dễ dàng tiếp cận nguồn nợ vay doanh nghiệp hơn. Ngược lại, các nhân tố bên ngoài như môi trường kinh tế vĩ mô, lãi suất thị trường, chính sách thuếđặc điểm ngành tạo ra bối cảnh mà doanh nghiệp phải hoạt động. Sự thay đổi trong lãi suất có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn, từ đó tác động đến quyết định sử dụng nợ. Chính sách thuế có thể ảnh hưởng đến lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay. Đặc điểm ngành cũng đóng vai trò quan trọng, vì các ngành khác nhau có mức độ rủi ro kinh doanh và nhu cầu vốn khác nhau. Nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) đã xem xét nhiều biến số đại diện cho các nhân tố này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của chúng lên cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE. Dù có sự khác biệt so với các lý thuyết phương Tây, việc phân tích chi tiết từng nhân tố là cần thiết để đưa ra khuyến nghị phù hợp cho các doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Nhân Tố Nội Tại Doanh Nghiệp Quy Mô Lợi Nhuận và Cấu Trúc Tài Sản

Các nhân tố nội tại có vai trò then chốt trong việc định hình cơ cấu vốn doanh nghiệp. Quy mô doanh nghiệp thường có mối tương quan dương với đòn bẩy tài chính. Doanh nghiệp càng lớn, càng dễ tiếp cận các nguồn nợ vay doanh nghiệp với chi phí thấp hơn nhờ vào uy tín và khả năng đàm phán tốt hơn. Khả năng tạo lợi nhuậnlợi nhuận giữ lại có thể có mối tương quan âm với đòn bẩy tài chính theo Thuyết trật tự phân hạng, vì các doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) cho thấy khả năng tạo lợi nhuậnquy mô doanh nghiệp lại có tương quan dương với đòn bẩy tài chính ở các doanh nghiệp niêm yết HOSE, một điểm khác biệt đáng chú ý. Cấu trúc tài sản, đặc biệt là tỷ lệ tài sản cố định hữu hình, thường tương quan dương với việc sử dụng nợ. Tài sản hữu hình dễ dàng được sử dụng làm tài sản đảm bảo, giúp doanh nghiệp dễ dàng vay nợ hơn. Cơ hội tăng trưởng doanh nghiệp cũng là một nhân tố quan trọng. Theo Lý thuyết chi phí đại diện, các công ty có cơ hội tăng trưởng cao có thể muốn giảm nợ để tránh các ràng buộc, tuy nhiên, nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) lại chỉ ra cơ hội tăng trưởng có tương quan dương với đòn bẩy tài chính tại Việt Nam. Điều này có thể phản ánh nhu cầu vốn lớn để tài trợ cho các dự án tăng trưởng, bất chấp rủi ro.

4.2. Ảnh Hưởng Từ Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô Lãi Suất và Chính Sách Thuế

Các nhân tố bên ngoài tạo ra bối cảnh kinh doanh mà doanh nghiệp niêm yết HOSE phải thích nghi. Môi trường kinh tế vĩ mô (như tăng trưởng GDP, lạm phát) ảnh hưởng đến rủi ro kinh doanh và niềm tin của nhà đầu tư, từ đó tác động đến khả năng huy động vốn. Lãi suất thị trường là yếu tố trực tiếp tác động đến chi phí sử dụng vốn của nợ. Khi lãi suất tăng cao, chi phí vay nợ tăng, làm giảm sức hấp dẫn của nợ vay doanh nghiệp. Ngược lại, lãi suất thấp khuyến khích doanh nghiệp vay nợ nhiều hơn. Chính sách thuế, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp, ảnh hưởng đến lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay. Một chính sách thuế ưu đãi cho lãi vay có thể khuyến khích doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn. Đặc điểm ngành cũng là một yếu tố bên ngoài không thể bỏ qua. Các ngành có rủi ro kinh doanh cao hoặc nhu cầu vốn lớn (như ngành bất động sản, công nghiệp chế biến) sẽ có cơ cấu vốn khác biệt so với các ngành ổn định hơn. Nghiên cứu của Lê Đạt Chí (2013) đã xác định thuếlạm phát là các nhân tố vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu vốn của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Sự thay đổi trong các nhân tố này đòi hỏi các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp phải liên tục đánh giá và điều chỉnh cơ cấu vốn để duy trì sự cân bằng và tối ưu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Cơ Cấu Vốn DN Niêm Yết HOSE và Đặc Thù

Các nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE mang lại những bằng chứng quan trọng, giúp các nhà quản trị hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động và đặc thù của thị trường Việt Nam. Mặc dù các lý thuyết về cơ cấu vốn được phát triển ở các quốc gia phát triển phương Tây cung cấp nền tảng lý luận vững chắc, kết quả thực nghiệm tại Việt Nam thường cho thấy những điểm khác biệt đáng kể. Điều này phản ánh môi trường kinh doanh độc đáo, khung pháp lý tài chính đang phát triển, và sự ảnh hưởng của hệ thống ngân hàng.

Nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) đã sử dụng phương pháp định lượng, đặc biệt là mô hình momen tổng quát (GMM), để phân tích nhân tố tác động đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2009-2013. Kết quả đã làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt so với các quốc gia khác. Một phát hiện quan trọng là nhiều biến số không phù hợp với kỳ vọng từ các lý thuyết phương Tây, cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh lý thuyết hoặc phát triển các mô hình mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về các kết quả thực nghiệm này là điều kiện tiên quyết để các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về cơ cấu tài chính, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC) và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Việc phân tích kỹ lưỡng các biến số và lý giải những khác biệt giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực tế hơn về cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE.

5.1. Các Biến Số Tác Động Định Lượng Đến Đòn Bẩy Tài Chính DN Trên HOSE

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu của Trần Thùy Dương (2015) đã chỉ ra các biến số có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến đòn bẩy tài chính (thay thế cho cơ cấu vốn) của doanh nghiệp niêm yết HOSE. Đáng chú ý, các biến số như dòng tiền tự do, tài sản cố định hữu hìnhlợi nhuận giữ lại có tương quan âm với đòn bẩy tài chính. Điều này cho thấy rằng, các doanh nghiệp có nhiều dòng tiền tự dolợi nhuận giữ lại có xu hướng ít sử dụng nợ hơn, phù hợp với một số luận điểm của Thuyết trật tự phân hạng. Tuy nhiên, mối tương quan âm của tài sản cố định hữu hình lại không hoàn toàn phù hợp với Thuyết đánh đổi, nơi tài sản hữu hình thường được xem là tài sản đảm bảo tốt để vay nợ. Ngược lại, tỷ lệ nợ năm trước, cơ hội tăng trưởng doanh nghiệp, mức biến động của thu nhập, khả năng tạo lợi nhuậnquy mô doanh nghiệp lại có tương quan dương với đòn bẩy tài chính. Đặc biệt, mối tương quan dương giữa cơ hội tăng trưởngkhả năng tạo lợi nhuận với đòn bẩy tài chính lại mâu thuẫn với một số kỳ vọng từ lý thuyết phương Tây, cho thấy những đặc thù trong quyết định tài trợ của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

5.2. Lý Giải Sự Khác Biệt Khung Pháp Lý Hệ Thống Ngân Hàng Việt Nam

Sự khác biệt giữa kết quả nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE và kỳ vọng từ các lý thuyết phương Tây có thể được lý giải bởi những đặc thù của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Theo Trần Thùy Dương (2015), một trong những nguyên nhân chính là những giả định cơ bản làm nền tảng cho các lý thuyết không hoàn toàn phù hợp với Việt Nam. Cụ thể, hệ thống pháp lý, cách thức điều hành của Nhà nước, thị trường chứng khoán, và hệ thống ngân hàng Việt Nam đều có những điểm khác biệt rõ rệt so với các quốc gia phát triển. Chẳng hạn, sự độc quyền của Nhà nước trong khu vực tài chính đã hạn chế sự phát triển của thị trường vốn, bao gồm cả thị trường trái phiếu, khiến các doanh nghiệp niêm yết phụ thuộc nhiều hơn vào nợ vay ngân hàng. Ngoài ra, khung pháp lý tài chính chưa hoàn thiện, ví dụ như thiếu các quy định rõ ràng về quyền lợi của chủ nợ, cũng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cơ cấu vốn. Những yếu tố thể chế này làm thay đổi động lực và chiến lược tài trợ của các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp, dẫn đến những kết quả không đồng nhất với các lý thuyết tài chính truyền thống.

VI. Khuyến Nghị Tối Ưu Cơ Cấu Vốn DN Niêm Yết HOSE và Hướng Đi Mới

Dựa trên những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, việc đưa ra các khuyến nghị thiết thực là vô cùng quan trọng. Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp cần chủ động hoạch định và điều chỉnh cơ cấu vốn sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển từng thời kỳ, tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Đồng thời, cần nhận thức rõ những thách thức và đặc thù của môi trường kinh doanh Việt Nam để tránh áp dụng máy móc các lý thuyết từ nước ngoài.

Quá trình điều chỉnh cơ cấu vốn hướng đến mục tiêu là tương đối dễ dàng đối với các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam theo Trần Thùy Dương (2015). Doanh nghiệp có thể hoạch định một cơ cấu vốn phù hợp dựa trên chi phí sử dụng vốn mục tiêu, khả năng tiếp cận các nguồn vốn và kỳ vọng của nhà đầu tư. Việc linh hoạt sử dụng các công cụ trên thị trường vốn, kết hợp giữa nợ vay doanh nghiệpvốn chủ sở hữu, là cần thiết. Khuyến nghị này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp mà còn giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp trong dài hạn. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tương lai cần tiếp tục mở rộng để khắc phục những hạn chế hiện có, đóng góp thêm vào kho tàng kiến thức về quản trị tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp niêm yết HOSE có thêm cơ sở khoa học để đưa ra những quyết định tài chính hiệu quả hơn.

6.1. Giải Pháp Hoạch Định Cơ Cấu Vốn Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp Việt

Để hoạch định một cơ cấu vốn tối ưu, các doanh nghiệp niêm yết HOSE cần cân nhắc nhiều yếu tố. Thứ nhất, việc xác định chi phí sử dụng vốn mục tiêu là rất quan trọng, bởi mục tiêu cuối cùng là tối thiểu hóa WACC để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên thường xuyên đánh giá khả năng tạo lợi nhuậndòng tiền tự do để ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, theo Thuyết trật tự phân hạng. Khi cần huy động vốn bên ngoài, cần cân nhắc giữa nợ vay doanh nghiệp và phát hành vốn chủ sở hữu mới, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lãi suất thị trườngchính sách thuế để tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế từ lãi vay. Việc điều chỉnh cơ cấu vốn phải linh hoạt, tương quan với mỗi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các chỉ số như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nợ để tránh rủi ro tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là tình trạng sử dụng nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn. Vận dụng linh hoạt các công cụ trên thị trường vốn sẽ giúp doanh nghiệp duy trì tính thanh khoản và ổn định tài chính.

6.2. Tiềm Năng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cơ Cấu Vốn và Hiệu Quả Hoạt Động

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về cơ cấu vốn DN niêm yết HOSE, lĩnh vực này vẫn còn nhiều tiềm năng để mở rộng. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu trước đây, như mở rộng mẫu nghiên cứu và thời gian thu thập dữ liệu để tăng cường tính đại diện và tin cậy của kết quả. Việc sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như phương pháp momen tổng quát (GMM) để giải quyết vấn đề biến nội sinh cần được khuyến khích. Ngoài ra, cần đi sâu vào phân tích các khoản mục chi tiết của nợ ngắn hạn như phải trả khách hàng hay nợ vay ngân hàng để hiểu rõ hơn về cơ cấu tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào mối quan hệ giữa cơ cấu vốnhiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong từng ngành cụ thể, hoặc xem xét tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (corporate governance) và khung pháp lý tài chính đến quyết định cơ cấu vốn. Việc nghiên cứu sâu hơn về sự phù hợp của các lý thuyết cơ cấu vốn trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam sẽ mang lại giá trị lớn cho cả lý luận và thực tiễn quản trị tài chính doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nhân tố tác động đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 tập trung giới thiệu tổng quát về đề tài nghiên cứu bao gồm: sự cần thiết của đề tài; mục đích nghiên cứu của đề tài và từ đó hình thành nên download by : skknchat@gmail.com 5 các câu hỏi nghiên cứu phù hợp; phương pháp nghiên cứu được sử dụng để tìm câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu và những đóng góp của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan tình hình nghiên cứu về cơ cấu vốn Chương 2 được thực hiện với nội dung chính là cung cấp những nền tảng lý thuyết quan trọng, cần thiết để thực hiện nghiên cứu; những kết quả nghiên cứu thực nghiệm về cơ cấu vốn trong nước và ở một số quốc gia trên thế giới. Qua đó, một mặt tìm ra những khía cạnh mới của đề tài so với những nghiên cứu trước đây, mặt khác là tạo dựng cơ sở cho việc phân tích dữ liệu, xây dựng các giả thuyết và các biến số của mô hình hồi quy trong chương sau. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu sử dụng Nội dung chính của chương 3 là xây dựng phương pháp nghiên cứu thích hợp để phân tích nguồn dữ liệu là báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết ở SGDCK TPHCM giai đoạn 2009 – 2013.

Để trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu, đề tài sẽ sử dụng chủ yếu phương pháp định lượng thông qua phân tích thống kê mô tả và phân tích mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Thông qua phương pháp so sánh dữ liệu thời gian và dữ liệu chéo, phân tích thống kê mô tả về cơ cấu vốn hiện nay của các doanh nghiệp đang niêm yết ở SGDCK TPHCM giúp nhận ra những nét khác biệt giữa cấu trúc vốn của các doanh nghiệp Việt Nam, một quốc gia đang phát triển và cơ cấu vốn ở một số quốc gia phát triển khác. Thêm vào đó, để trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu đã được đặt ra, đề tài đưa ra các biến số phù hợp cùng với những giả thuyết đi kèm dựa trên các lý thuyết về cơ cấu vốn đã được trình bày ở phần trên. Để thực hiện kiểm chứng giả thuyết, mô hình hồi quy dựa trên những biến số này sẽ được sử dụng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương này sẽ tiến hành phân tích các kết quả đạt được trên cơ sở áp dụng các phương pháp nghiên cứu trên, trong đó tập trung vào các nội dung chính: download by : skknchat@gmail.com 6 - Đưa ra những phân tích về cơ cấu vốn hiện tại của các doanh nghiệp đang niêm yết ở SGDCK TPHCM và chỉ ra những sự khác biệt giữa cơ cấu vốn của các doanh nghiệp Việt Nam với cơ cấu vốn ở các quốc gia phát triển và đang phát triển khác. - Nhận xét những sự khác biệt cơ bản về cơ cấu vốn của các doanh nghiệp trong một số nhóm ngành điển hình như: công nghiệp chế biến, chế tạo; xây dựng; kinh doanh bất động sản. - Xem xét sự phù hợp giữa cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản của các doanh nghiệp. - Chỉ ra những nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp niêm yết ở SGDCK TPHCM.

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị Thông qua những phân tích kết quả nghiên cứu, nội dung chương 5 tập trung vào việc đưa ra những kết luận chính, một số khuyến nghị nhằm hướng đến việc hỗ trợ các nhà quản trị tài chính trong việc xây dựng cơ cấu vốn phù hợp với các mục tiêu của doanh nghiệp trong từng thời kỳ. Bên cạnh đó, một số hạn chế của đề tài cũng được đề cập, từ đó, chỉ ra những hướng nghiên cứu mới phù hợp hơn. download by : skknchat@gmail.com 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CƠ CẤU VỐN Chương hai có hai mục tiêu: thứ nhất là chỉ ra sự cần thiết của đề tài và thứ hai là xây dựng cơ sở của mô hình nghiên cứu.

Để đạt được hai mục tiêu trên, nội dung chính của chương hai sẽ bao gồm các phần: - Một là, luận văn nêu rõ tầm quan trọng của quyết định tài trợ đối với doanh nghiệp, thông qua đó sẽ cho thấy sự cần thiết trong việc xây dựng một cơ cấu vốn phù hợp với doanh nghiệp. - Hai là, giới thiệu các lý thuyết quan trọng về cơ cấu vốn gồm: lý thuyết M&M, lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng; khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về cơ cấu vốn. Từ đó, tác giả đã tìm ra những khía cạnh mới của luận văn so với những nghiên cứu trước đây cũng như tạo dựng cơ sở cho mô hình nghiên cứu trong chương sau. Tầm quan trọng của quyết định tài trợ trong doanh nghiệp Mục tiêu cuối cùng của quản trị tài chính trong các doanh nghiệp là gia tăng giá trị tài sản cho chủ sở hữu, điều này được thể hiện thông qua tối đa hóa giá thị trường của cổ phiếu (đối với công ty cổ phần) hoặc tối đa hóa suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (đối với doanh nghiệp không phải là công ty cổ phần) (Frank J.

Fabozzi và Pamela P. Giá thị trường của cổ phiếu gia tăng hoặc suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao hơn là động lực để các chủ sở hữu tiếp tục chấp nhận đầu tư vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc những dự án đầu tư trong tương lai. Để đảm bảo được mục tiêu nói trên, những nhà quản trị cần có các quyết định tài chính thật sự hợp lý và phù hợp với từng giai đoạn, điều kiện phát triển của doanh nghiệp hướng đến sự gia tăng lợi nhuận nhưng đồng thời duy trì được khả năng thanh toán. Các quyết định tài chính doanh nghiệp thường được phân chia thành ba nhóm: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ hay còn gọi là quyết định nguồn vốn và quyết định phân phối lợi nhuận hay chính sách cổ tức (Frank J.

Fabozzi và Pamela P. download by : skknchat@gmail.com 8 Quyết định đầu tư là những quyết định có liên quan đến tổng giá trị tài sản và giá trị từng bộ phận tài sản, chủ yếu bao gồm các mảng chính: quyết định đầu tư tài sản lưu động, quyết định đầu tư tài sản cố định, quyết định cơ cấu giữa tài sản lưu động và tài sản cố định thông qua đòn bẩy hoạt động hay quyết định điểm hòa vốn. Một doanh nghiệp có thể có nhiều lựa chọn cho quyết định đầu tư của mình, nhưng các nhà quản trị tài chính phải lựa chọn khoản đầu tư phù hợp nhất nhằm tối đa hóa lợi ích cho các chủ sở hữu (Frank J. Fabozzi và Pamela P.

Quyết định tài trợ là sự cân nhắc, lựa chọn hợp lý nguồn hình thành nên tài sản. Quyết định này liên quan đến việc huy động nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn để tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp. Kết quả quyết định tài trợ được trình bày ở phần bên phải của bảng cân đối kế toán và sắp xếp theo nguyên tắc tính ổn định tăng dần, bao gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. Mỗi loại nguồn vốn có những đặc điểm khác nhau về tính hoàn trả, trách nhiệm thanh toán, tác động đến thuế và chi phí sử dụng vốn; do đó các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp cần cân nhắc mối quan hệ giữa các nguồn vốn nhằm xây dựng cơ cấu vốn hợp lý sao cho đảm bảo sự cân bằng lợi nhuận và rủi ro (Frank J.

Fabozzi và Pamela P. Quyết định phân phối lợi nhuận hay chính sách cổ tức tác động trực tiếp đến lợi ích của các cổ đông. Cổ tức là nguồn lợi ích hữu hình, thường xuyên mà cổ đông nhận được. Do vậy, chính sách cổ tức ổn định hay biến động thất thường sẽ ảnh hưởng đến sự nhận định của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp, từ đó, có thể dẫn đến sự dao động của giá cổ phiếu trên thị trường.

Chính sách tài trợ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp. Thông qua chính sách cổ tức, công ty sẽ quyết định mức độ lợi nhuận giữ lại được sử dụng tài trợ cho các hoạt động của doanh nghiêp là bao nhiêu, cũng như lựa chọn chính sách đầu tư thích hợp với cơ cấu vốn hiện tại (Frank J. Fabozzi và Pamela P. Cơ cấu vốn Cơ cấu vốn (capital structure) thể hiện mối quan hệ về tỷ trọng giữa các nguồn tài trợ mà một doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của mình.

download by : skknchat@gmail.com 9 Các nguồn tài trợ của doanh nghiệp bao gồm nợ và vốn chủ sở hữu, trong đó: Nợ ngắn hạn Nợ Nợ dài hạn Cơ cấu vốn Vốn cổ phần thường Vốn chủ sở Vốn cổ phần ưu đãi hữu Lợi nhuận giữ lại Nợ dài hạn 2. Nợ và phân loại nợ Dưới góc độ tài chính doanh nghiệp, nợ được xem như một nguồn tài trợ cho các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể huy động nợ bằng nhiều hình thức khác nhau theo những yêu cầu nhất định trong từng giai đoạn. Phân loại nợ theo thứ tự ưu tiên về thời gian đáo hạn như cách trình bày của bảng cân đối kế toán doanh nghiệp, nợ được chia thành nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.

Theo đó, nợ ngắn hạn là khoản tiền mà doanh nghiệp có trách nhiệm trả trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh bình thường, bao gồm: tín dụng thương mại, các khoản chiếm dụng về tiền lương, tiền thuế, tín dụng ngắn hạn ngân hàng, các khoản phải trả ngắn hạn khác. Nợ dài hạn là những khoản nợ có thời gian đáo hạn trên một năm, bao gồm: tín dụng ngân hàng dài hạn, phát hành trái phiếu… Mỗi loại sẽ có những đặc điểm khác nhau về tính hoàn trả, trách nhiệm thanh toán, tác động đến thuế và chi phí sử dụng vốn; do đó các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp cần cân nhắc, lựa chọn phù hợp, góp phần xây dựng cơ cấu vốn hợp lý, đảm bảo sự cân bằng lợi nhuận và rủi ro (Ngô Kim Phượng và ctg 2009). Cơ cấu vốn tối ưu Cơ cấu vốn tối ưu (optimal capital structure) là cơ cấu vốn giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Cơ cấu vốn tối ưu cũng là cơ cấu vốn giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp (weighted average cost of capital - WACC) (Frank J.

Fabozzi và Pamela P. download by : skknchat@gmail.com 10 Các quyết định tài trợ khác nhau sẽ có những ảnh hưởng khác nhau lên WACC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ