Nghiên cứu Chuyển Gene AcF3'5'H ở Cây Ô Đầu (Aconitum carmichaelii Debx.)

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu chuyển gene acf35h ở cây ô đầu aconitum carmichaelii debx, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyển Gene AcF3 5 H Ở Cây Ô Đầu

Cây Ô Đầu (Aconitum carmichaelii Debx.) là một dược liệu quý nhưng cũng chứa độc tính cao. Việc nghiên cứu cải thiện hàm lượng flavonoid trong cây Ô Đầu là vô cùng quan trọng. Flavonoid có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe con người như chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư. Một trong những enzyme quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp flavonoidflavonoid 3'5' hydroxylase (F3'5'H). Việc tăng cường biểu hiện gene mã hóa enzyme F3'5'H sẽ làm tăng hàm lượng flavonoid trong cây. Nghiên cứu này tập trung vào việc chuyển gene AcF3'5'H ở cây Ô Đầu với mục tiêu tạo ra dòng cây có sự tích lũy flavonoid cao hơn. Mục tiêu cụ thể là biến nạp thành công cấu trúc chứa gene chỉ thị uidA và gene AcF3'5'H vào chồi Ô Đầu in vitro, sau đó tạo ra cây Ô Đầu chuyển gene. "Nghiên cứu chuyển gene uidA và gene AcF3'5'H ở cây Ô Đầu bổ sung thông tin về kết quả chuyển gene ở cây dược liệu, thể hiện cách tiếp cận và làm rõ cơ sở khoa học của việc ứng dụng kỹ thuật chuyển gene trong tăng sự tích lũy flavonoid ở cây dược liệu." (theo tài liệu gốc)

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Cây Ô Đầu và Giá Trị Dược Liệu

Cây Ô Đầu (Aconitum carmichaelii Debx.) thuộc chi Aconitum, họ Mao Lương (Ranunculaceae). Nó được phân bố ở khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Cây chứa nhiều hợp chất có đặc tính dược học, bao gồm phenolic thực vật, flavonoid, alkaloid, polysaccharide. Đặc biệt, củ cây chứa chất độc aconitin, nhưng vẫn được sử dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc nâng cao hàm lượng alkaloid mà chưa đề cập nhiều đến flavonoid, do đó, việc cải thiện hàm lượng flavonoid trong cây Ô Đầu là cần thiết.

1.2. Tổng Quan Về Gene AcF3 5 H và Vai Trò Trong Sinh Tổng Hợp Flavonoid

F3'5'H là một enzyme quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp flavonoid. Enzyme này xúc tác chuyển đổi các cơ chất chính là 2-S naringenin và dihydrokaempferol thành 3',4',5'- pentahydroxyflavanone và dihydromyricetin. Việc tăng cường biểu hiện gene mã hóa enzyme F3'5'H sẽ dẫn đến tăng tích lũy flavonoid trong thực vật. Gene AcF3'5'H được phân lập từ cây Ô Đầu và có kích thước 1521 bp, mã hóa 506 amino acid. Nghiên cứu này nhằm mục đích chuyển gene AcF3'5'H vào cây Ô Đầu để tăng cường biểu hiện enzyme F3'5'H và tăng hàm lượng flavonoid.

II. Thách Thức Cải Thiện Hàm Lượng Flavonoid Của Cây Ô Đầu

Mặc dù cây Ô Đầu là một dược liệu quý, các nghiên cứu hiện tại tập trung chủ yếu vào việc khai thác alkaloid. Hàm lượng flavonoid trong cây còn thấp, chưa được khai thác triệt để. Việc tăng cường hàm lượng flavonoid sẽ mở ra tiềm năng ứng dụng mới cho cây Ô Đầu trong y học và dược phẩm. Thách thức đặt ra là làm thế nào để chuyển gene AcF3'5'H một cách hiệu quả và đảm bảo sự biểu hiện của gene chuyển trong cây Ô Đầu. Việc đảm bảo an toàn sinh học của cây Ô Đầu chuyển gene cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. "Flavonoid được phân loại theo cấu trúc hóa học, thường dựa vào vị trí của gốc aryl (vòng B). Cấu trúc vòng B của flavonoid là yếu tố quyết định của hoạt động chống oxy hóa của flavonoid" (theo tài liệu gốc).

2.1. Vấn Đề Về Độc Tính Và An Toàn Khi Sử Dụng Cây Ô Đầu

Cây Ô Đầu chứa chất độc aconitin, do đó cần phải đặc biệt chú ý đến cách sử dụng, liều dùng và quy trình chế biến để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc tăng cường hàm lượng flavonoid có thể giúp giảm bớt độc tính của cây, đồng thời tăng cường các hoạt tính dược lý có lợi.

2.2. Khó Khăn Trong Kỹ Thuật Chuyển Gene Ở Cây Dược Liệu

Chuyển gene vào cây dược liệu gặp nhiều khó khăn do đặc tính sinh học phức tạp của cây. Việc lựa chọn phương pháp chuyển gene phù hợp, tối ưu hóa các điều kiện chuyển gene và đảm bảo sự ổn định của gene chuyển là những thách thức cần vượt qua.

2.3. Đánh Giá Biểu Hiện Gene Sau Chuyển và Ổn Định Di Truyền

Sau khi chuyển gene, việc đánh giá sự biểu hiện của gene chuyển và đảm bảo sự ổn định di truyền của gene chuyển qua các thế hệ là rất quan trọng. Cần sử dụng các kỹ thuật phân tử như RT-PCR, real time RT-PCR, Western blot để đánh giá mức độ biểu hiện gene và kiểm tra sự hợp nhất của gene chuyển vào hệ gene của cây.

III. Phương Pháp Chuyển Gene AcF3 5 H Vào Cây Ô Đầu Bằng Agrobacterium

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chuyển gene thông qua Agrobacterium tumefaciens để đưa gene AcF3'5'H vào cây Ô Đầu. Phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc chuyển gene vào nhiều loại cây trồng khác nhau. Quá trình chuyển gene bao gồm các bước: tạo nguyên liệu biến nạp, chuẩn bị vi khuẩn lây nhiễm, lây nhiễm và đồng nuôi cấy, cảm ứng tạo chồi, tạo rễ và trồng cây ra giá thể. Gene chỉ thị uidA được sử dụng để kiểm tra khả năng tiếp nhận gene chuyển và xác định điều kiện tối ưu cho chuyển gene vào cây Ô Đầu. "Nguyên lý kỹ thuật chuyển gene vào cây đích thông qua A.tumefaciens được thực hiện theo các bước: 1) Tạo nguyên liệu biến nạp gene. Mẫu biến nạp là mẫu sạch và có khả năng tiếp nhận gene và tái sinh đa chồi cao." (Theo tài liệu gốc)

3.1. Tối Ưu Hóa Các Điều Kiện Lây Nhiễm Agrobacterium

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lây nhiễm Agrobacterium như mật độ vi khuẩn, nồng độ acetosyringone (AS) và thời gian lây nhiễm cần được tối ưu hóa. Trong nghiên cứu này, mật độ vi khuẩn Agrobacterium là OD600nm = 0.8, nồng độ AS là 100 µM và thời gian lây nhiễm là 30 phút.

3.2. Quy Trình Chọn Lọc Cây Chuyển Gene Bằng Kháng Sinh

Sau khi lây nhiễm Agrobacterium, cây được nuôi cấy trên môi trường có chứa kháng sinh (kanamycin) để chọn lọc các cây đã nhận gene chuyển. Chỉ những cây có gene chuyển (mang gene kháng kháng sinh) mới có thể sống sót trên môi trường này.

3.3. Phân Tích Biểu Hiện Gene Chỉ Thị UidA Để Đánh Giá Hiệu Quả

Gene chỉ thị uidA được sử dụng để đánh giá hiệu quả chuyển gene. Sự biểu hiện của gene uidA được phát hiện bằng phương pháp nhuộm GUS. Mức độ biểu hiện GUS cho biết hiệu quả chuyển gene ở các mô khác nhau của cây Ô Đầu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tạo Dòng Cây Ô Đầu Chuyển Gene AcF3 5 H

Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra dòng cây Ô Đầu chuyển gene AcF3'5'H. Gene chuyển đã được xác nhận sự có mặt trong hệ gene của cây chuyển bằng kỹ thuật PCR. Tuy nhiên, cần thực hiện các phân tích sâu hơn để đánh giá mức độ biểu hiện của gene chuyển và ảnh hưởng của gene chuyển đến hàm lượng flavonoid trong cây Ô Đầu. Ba dòng cây Ô Đầu chuyển gene (T02, T06, T08) đã được tạo ra và chứa gene chuyển AcF3'5'H. "Trên bản gel điện di có một băng DNA duy nhất với kích thước khoảng 1,6 kb ở làn điện di số 2, 6 và 8, ứng với kích thước của gene chuyển trong vector pCB301_AcF3'5'H chứa trình tự nucleotide có vị trí cắt của enzyme SacI" (Theo tài liệu gốc).

4.1. Xác Nhận Sự Có Mặt Gene Chuyển Bằng Kỹ Thuật PCR

Kỹ thuật PCR đã được sử dụng để xác nhận sự có mặt của gene AcF3'5'H trong hệ gene của cây Ô Đầu chuyển gene. Kết quả PCR cho thấy có ba dòng cây (T02, T06, T08) mang gene chuyển.

4.2. So Sánh Hình Thái Và Sinh Trưởng Giữa Cây Chuyển Gene Và Cây Đối Chứng

Cây Ô Đầu chuyển gene và cây đối chứng có hình thái và sinh trưởng tương tự nhau. Tuy nhiên, cây chuyển gene có chiều cao thấp hơn cây đối chứng. Sự khác biệt này có thể do ảnh hưởng của quá trình chuyển gene hoặc do sự biểu hiện của gene chuyển.

4.3. Đánh Giá Sơ Bộ Về Khả Năng Tích Lũy Flavonoid Ở Cây Chuyển Gene

Chưa có dữ liệu về khả năng tích lũy flavonoid ở cây Ô Đầu chuyển gene. Cần thực hiện các phân tích hóa học để xác định hàm lượng flavonoid trong cây chuyển gene và so sánh với cây đối chứng.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Cải Thiện Giống Ô Đầu Giàu Flavonoid

Dòng cây Ô Đầu chuyển gene giàu flavonoid có tiềm năng ứng dụng trong y học và dược phẩm. Flavonoid có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe như chống oxy hóa, kháng viêm và chống ung thư. Việc tạo ra giống Ô Đầu giàu flavonoid sẽ giúp tăng cường giá trị dược liệu của cây và mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm mới từ Ô Đầu. Kết quả nghiên cứu biến nạp thành công cấu trúc mang gene uidA và gene AcF3'5'H vào Ô Đầu có thể áp dụng cho các loài dược liệu khác, mở ra triển vọng ứng dụng công nghệ gene trong định hướng tăng tích lũy dược chất trong cây dược liệu.

5.1. Triển Vọng Trong Nông Nghiệp Và Phát Triển Giống Mới

Ứng dụng kỹ thuật chuyển gene để tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh. Giống Ô Đầu giàu flavonoid sẽ là một đóng góp quan trọng cho ngành nông nghiệp dược liệu.

5.2. Ứng Dụng Trong Y Học Cổ Truyền Và Hiện Đại

Chiết xuất flavonoid từ Ô Đầu chuyển gene có thể được sử dụng để sản xuất các loại thuốc và thực phẩm chức năng có tác dụng tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và hỗ trợ điều trị bệnh.

5.3. Các Nghiên Cứu Tiềm Năng Để Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp flavonoid trong cây Ô Đầu chuyển gene để tối ưu hóa quy trình sản xuất flavonoid. Các yếu tố như ánh sáng, dinh dưỡng và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến hàm lượng flavonoid.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chuyển Gene AcF3 5 H

Nghiên cứu đã thành công trong việc chuyển gene AcF3'5'H vào cây Ô Đầu, mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện hàm lượng flavonoid của cây. Cần tiếp tục nghiên cứu để đánh giá đầy đủ tiềm năng ứng dụng của dòng cây Ô Đầu chuyển gene trong y học và dược phẩm. Nghiên cứu này chứng minh rằng kỹ thuật chuyển gene có thể được sử dụng để cải thiện các đặc tính của cây dược liệu. Các dòng cây Ô Đầu chuyển gene T02, T06, T08 cần được tiếp tục phân tích bằng các kỹ thuật phân tử như Real time RT-PCR, Western blot để khẳng định hiệu quả chuyển gene và chứng minh sự biểu hiện quá mức gene AcF3'5'H làm tăng sự tích lũy flavonoid ở cây Ô Đầu chuyển gene.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Biểu Hiện Gene

Thực hiện các nghiên cứu về biểu hiện gene (RNA-seq, proteomics) để xác định các gene và protein liên quan đến quá trình sinh tổng hợp flavonoid trong cây Ô Đầu chuyển gene. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn cơ chế điều khiển quá trình sinh tổng hợp flavonoid và tìm ra các mục tiêu để cải thiện hiệu quả sản xuất flavonoid.

6.2. Đánh Giá Tính Ổn Định Di Truyền Của Gene Chuyển

Theo dõi sự biểu hiện của gene chuyển và hàm lượng flavonoid trong các thế hệ tiếp theo của cây Ô Đầu chuyển gene để đảm bảo tính ổn định di truyền của gene chuyển. Kiểm tra xem gene chuyển có bị bất hoạt hoặc mất đi trong quá trình sinh sản của cây hay không.

6.3. Phân Tích Tác Động Của Chuyển Gene Đến Các Thành Phần Khác

Đánh giá tác động của chuyển gene đến các thành phần hóa học khác của cây Ô Đầu, đặc biệt là các alkaloid. Cần đảm bảo rằng việc tăng cường hàm lượng flavonoid không ảnh hưởng tiêu cực đến các thành phần hóa học khác của cây.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm phân loại và hình thái của cây Ô đầu Cây Ô đầu (A.) là vị thuốc quý, được dùng phổ biến trong y dược học cổ truyền phương Đông [5].Về phân loại học, cây Ô đầu thuộc chi Aconitum. Cây Ô đầu có tên khoa học là Aconitum carmichaeli Debx, thuộc họ Hoàng Liên (Mao Lương, Ranuculaceae) [1]. A: Cây Ô đầu tròng trong chậu; B: Củ mẹ và củ con (Phụ - Tử); C: Hoa Ô đầu (Ảnh chụp của nhóm nghiên cứu) Các loài thuộc chi Aconitum có thân thảo, sống một năm hoặc nhiều năm.

Lá của các loài thuộc chi Aconitum có màu xanh đậm và không có lá kèm. Lá hình bàn tay chia thùy hoặc thùy sâu với 5-7 phần. Mỗi phần lại chia thành 3 thùy với hình răng cưa. Lá sắp xếp xoắn ốc, lá ở dưới có cuống dài.

Hoa mọc thẳng đứng, có thể có các màu: xanh đậm, tím, trắng, vàng, hồng với nhiều 4 nhị hoa. Hoa được phân biệt bởi có một trong năm đài hoa, hoa có hình mũ. Hoa có 2-10 cánh hoa. Hai cánh hoa trên to và đặt dưới các đài thân dài.

Hoa có túi rỗng ở đỉnh chứa mật hoa. Những cánh hoa khác nhỏ hoặc không hình thành, có 3-5 lá noãn được hợp nhất một phần. Quả là một tổ hợp các nang, mỗi nang chứa nhiều hạt. Số loài thuộc chi Aconitum đã được ghi nhận đến nay trên thế giới là 948 loài, tuy nhiên do có sự trùng lặp về cách đặt tên các loài tại các quốc gia, các vùng khác nhau nên thực chất chỉ có 331 loài được chấp nhận [16].

Cây Ô Đầu ở Việt Nam thuộc dạng thân thảo, sống nhiều năm, thân mọc thẳng, cao 0,6-1 m. Rễ củ hình nón, mọc thành chuỗi, có củ cái và các củ con. Dưới thân cây, rễ cái phình thành củ giống như củ đậu, gọi là củ mẹ. Cạnh cổ rễ cái, mọc ra những củ con.

Trên đầu củ con có một búp mang lá ngầm. Sau khi cây nở hoa, củ mẹ sẽ héo và tiêu dần. Củ mẹ thường nhẹ, rỗng, ở giữa màu xám; củ con thì nặng, chắc hơn và lõi màu vàng. Lá cây con hình tim, gần như tròn, tựa như lá ngải cứu, mép lá có răng cưa to, lá xẻ thành 3 thùy không đều, mép các thùy có răng cưa nhọn.

Hoa không đều, lưỡng tính, màu xanh hoặc màu xanh lơ thẫm, mọc thành chùm ở ngọn thân, có 5 đài, trong có 1 khum hình mũ. Quả có 5 đại mỏng như giấy, hạt có vảy trên mặt [5]. Thu hái, chế biến và bảo quản cây Ô đầu Củ cây Ô đầu thường được thu hái vào cuối tháng 6, đầu tháng 7 hàng năm. Tùy theo yêu cầu muốn có ô đầu, phụ tử thì việc lựa chọn những củ và chế biến khác nhau.

Theo hướng dẫn của Viện dược liệu chế biến ô đầu, phụ tử, bạch phụ gồm các bước như sau [27]: (1) Ô đầu là phần rễ củ. Muốn thu phần Ô đầu lựa chọn những củ mẹ, cắt bỏ rễ con, rửa sạch, sấy hay phơi khô. Thông thường, cứ 100 kg phụ tử sống ngâm 40 kg MgCl2 và 20 kg nước. Bước 2, đun sôi vại phụ tử khoảng 2 - 3 phút, lấy ra rửa sạch, thái thành từng miếng mỏng khoảng 5 mm.

Bước 3, ngâm miếng phụ tử vào nước MgCl2, bổ sung đường đỏ và dầu hạt cải, sao cho đến khi có màu nước chè đặc. Bước 4, rửa nguyên liệu bằng nước sạch đến hết vị cay tê, phơi hoặc sấy khô trước khi bảo quản. (3) Bạch phụ là những nhánh rễ con, nhỏ. Chế biến bạch phụ tiến hành bằng cách rửa sạch, ngâm như chế biến phụ tử ở trên.

Sau khi luộc sôi, bóc vỏ đen, thái thành từng miếng mỏng 3 mm. Rửa đến khi hết cay, sau đó mới hấp chín, phơi khô, xông hơi với diêm sinh và cuối cùng phơi khô là được.Tất cả Ô đầu, phụ tử và bạch phụ sau khi chế biến được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát [27]. Thành phần hóa học, giá trị dược liệu và công dụng của cây Ô đầu Thành phần hóa học của cây Ô đầu trồng ở Việt Nam đã được nghiên cứu và công bố[2], [5], [6]. Cây Ô đầu trồng ở Sa Pa có hàm lượng alkaloid toàn phần ở củ mẹ 0,36 - 0,8 %, củ con 0,78 - 1,17 %.

Trong thành phần alkaloid có aconitin và hypaconitin, ngoài ra còn 8 vết hiện màu với thuốc thử Dragendorff trên sắc ký lớp mỏng. Aconitin dễ bị thủy phân thành acid acetic và benzoylaconin. Độ độc benzoylaconin chỉ bằng 1/400 - 1/500 aconitin. Thủy phân tiếp benzoylaconin cho một phân tử acid acetic và aconin, độ độc của aconin bằng 1/10 benzoylaconin.

Với cây Ô đầu trồng ở Sa Pa - Lào Cai. Trong các bộ phận của cây như: thân cây, củ, lá, hoa, quả và hạt đều có các hợp chất alkaloid, acid hữu cơ, đường tự do, acid amin. Từ phụ tử phân lập được các chất là: karacolin, neolin, benzoylmesaconitin (nhóm alkaloid), acid benzoic, ß-sitosterol. Hàm lượng alkaloid toàn phần trong phụ tử là: 0,91 - 1,1% [6].

6 Cây Ô đầu trồng ở huyện Quản Bạ, Hà Giang có hàm lượng alkaloid toàn phần trong phụ tử sống là 0,93 %, trong Ô đầu là 0,70 %. Như vậy hàm lượng alkaloid toàn phần trong Ô đầu (củ mẹ) lại thấp hơn phụ tử (củ con). Điều này có thể do alkaloid trong Ô đầu, một phần chuyển sang phụ tử, một phần bị chuyển hóa thành hợp chất khác hoặc một phần tự phân hủy. Hàm lượng flavonid toàn phần trong lá tính theo quercetin bằng phương pháp đo quang là 1,60 % [6].

Về giá trị dược liệu, Ô đầu là một loại thuốc có tính độc thuộc bảng A. Nhưng Ô đầu cũng là thuốc quý ở vùng cao dân địa phương thường hái thái mỏng, ngâm rượu dùng để xoa bóp những nơi nhức mỏi, sai khớp, dập gãy chân tay. Nếu uống quá nhiều sẽ gây ngộ độc. Theo Tây y, Ô đầu được sử dụng làm thuốc trị ho, sưng đau, ra mồ hôi; trị đau nhức, mỏi chân tay, đau các khớp, (dùng ngoài) đặc biệt dùng uống trong chứng bán thân bất toại, chân tay co quắp, mụn nhọt lâu ngày [6].

Dùng trong trường hợp mạch gần như không có, mồ hôi ra nhiều, vong dương, chân tay quờ quạng, thủy thũng [27]. Trong cây Ô đầucó 3 thành phần hóa học chủ yếu là: alkaloid, polysaccharid, flavonoid, trong đó alkaloid là thành phần chính. Trong các bộ phận của cây như: thân cây, rễ củ, lá cây, hoa, quả và hạt đều có các hợp chất alcaloid, acid hữu cơ, đường tự do, acid amin. Aconitin là một loại alkaloid chính có trong củ Ô đầu.

Ngoài ra, trong củ Ô đầu còn có tinh bột, đường, manit, chất nhựa, các acid hữu cơ chất béo và sterol. Ở thân, lá và hoa cây Ô đầu có chất carotenoid, sterol và flavonoid, ởhạt có thêm chất béo [6]. Cây Ô đầu là loại dược liệu có tính độc cao. Cây Ô đầu chứa chất gây độc ở hầu hết các bộ phận, nhiều nhất là ở củ.

Trong dược thư Việt Nam, củ của cây Ô đầu được chia thành hai loại là củ lớn và củ nhỏ. Củ nhỏ được gọi 7 là phụ tử, củ lớn được gọi là Ô đầu. Phụ tử có độc tính kém hơn Ô đầu. Ô đầu có tác dụng giảm đau, tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa, gây hạ đường huyết, chống tăng sinh tế bào, chống ung thư, tác dụng trên tim mạch, chống viêm, chống tiêu chảy, kháng nấm và kháng virus [6], [26].

Theo y học dân tộc, Ô đầu có vị cay tê, tính nóng, rất độc, có tác dụng trợ dương bổ hoả, trừ phong hàn, táo thấp. Trong đông y, Ô đầu được dùng để chữa các chứng phong tê, chân tay nhức mỏi, tê bại. Thường chỉ dùng làm thuốc uốngkhi đã qua chế biến cẩn thận và được dùng với liều nhỏ, có sự chỉ định và theo dõi thận trọng của thầy thuốc [5]. Tây y dùng làm thuốc ho và chữa chứng ra mồ hôi nhiều [26].

Hiện nay, trên thị trường đã có một số sản phẩm làm từ cây Ô đầu như: Bát vị quế phụ, cồn xoa bóp Jamda của công ty Cổ phần Traphaco dùng để trị đau nhức xương khớp [27]. Các sản phẩm khác có chiết xuất từ các loài cây thuộc chi Aconitum với tác dụng tăng cường miễn dịch, chống viêm, giảm đau, tim mạch như: Aconite 30C, Boiron, Hylands [27]. Ở Việt Nam, cây Ô đầu được trồng có nguồn gốc từ Trung Quốc vào những năm 70 của thế kỷ trước. Cây Ô đầu thường mọc ở nơi có điều kiện khí hậu lạnh, mát.

Diện tích trồng cây Ô đầu đang được phát triển góp phần đa dạng hóa loại cây dược liệu và cây đặc sản ở vùng núi phía Bắc, dẫn đến nhiều triển vọng lớn cho ngành y học nói riêng và nền kinh tế nói chung. Cây Ô đầu hiện nay được trồng nhiều ở những vùng núi cao thuộc các tỉnh như: Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu, Cao Bằng [5]. Đến nay, đã có một số nghiên cứu về cây Ô đầu. Trong đó, Phùng Hoà Bình và cộng sự quan tâm nghiên cứu về tác dụng sinh học và phương pháp chế biến Ô đầu, phụ tử nhằm tìm ra các biện pháp sử dụng Ô đầu một cách an toàn và hiệu quả.

Vũ Đức Lợi và cộng sự quan tâm nghiên cứu xác định thành phần hóa học của cây Ô đầu, đặc biệt là các alkaloid với nhiều tác dụng như giảm đau, chống oxy hóa, chống viêm …. Flavonoid và sinh tổng hợp flavonoid ở thực vật Những năm gần đây các nhà khoa học trên thế giới quan tâm tới nhóm chất flavonoid trong chi Aconitum nhằm phát triển các dược phẩm theo hướng hiện đại, nâng cao hiệu quả sử dụng các loài thuộc chi này trong phòng và điều trị bệnh. Flavonoid, một nhóm các chất tự nhiên có cấu trúc phenolic thay đổi, được tìm thấy trong trái cây, rau, ngũ cốc, vỏ cây, rễ, thân, hoa,… Các hợp chất flavonoid là chất chuyển hóa thứ cấp tạo ra các chức năng quan trọng trong đời sống thực vật[14], [23]. Flavonoid có mặt phổ biến trong tế bào thực vật, chúng tham gia vào việc điều chỉnh các quá trình phát triển, trong việc bảo vệ chống lại căng thẳng sinh học, phi sinh học và tạo màu sắc cho hoa để thu hút các loài thụ phấn [19].

Do hoạt động chống oxy hóa, các hợp chất này được khai thác sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm và có vai trò quan trọng trong y học và dược học [12], [18]. Nhiều flavonoid đã được phân lập và nghiên cứu hoạt tính sinh học [10]. Flavonoid là chất chống oxy hóa polyphenol được tìm thấy tự nhiên trong thực vật, có các hoạt động dược lý quan trọng, bao gồm tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ