Nghiên cứu chuyển gen GUS vào giống ngô LVN99 Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu chuyển gen gus vào giống ngô lvn99 việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Đặt vấn đề

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Nội dung nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Nguồn gốc, đặc điểm sinh học của cây ngô

1.2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam

1.3. NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY PHÔI NGÔ

1.3.1. Lịch sử về nuôi cấy phôi ngô

1.3.2. Ảnh hƣởng của chất kích thích sinh trƣởng và thành phần môi trƣờng đến khả năng tạo mô sẹo và tái sinh cây ở ngô

1.3.2.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng
1.3.2.2. Ảnh hưởng của nitrat bạc
1.3.2.3. Ảnh hưởng của proline
1.3.2.4. Vai trò của đường

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Gen GUS Vào Giống Ngô LVN99 Việt Nam

Cây ngô (Zea mays L.) đóng vai trò quan trọng thứ hai sau lúa gạo trong nền nông nghiệp Việt Nam. Hạt ngô cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cả người và gia súc. Tuy nhiên, sản lượng ngô thường xuyên bị đe dọa bởi mọt ngô (Sitophilus zeamais Motsch.), gây tổn thất lớn sau thu hoạch. Các biện pháp bảo quản truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả và gây ra nhiều vấn đề về an toàn. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chuyển gen để tạo ra giống ngô kháng mọt là một hướng đi đầy tiềm năng. Gen GUS (β-glucuronidase) được sử dụng rộng rãi như một marker GUS trong quá trình biến đổi gen ngô, giúp các nhà khoa học dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu quả chuyển gen. Đề tài "Nghiên cứu chuyển gen GUS vào giống ngô LVN99 Việt Nam" tập trung vào việc xây dựng quy trình chuyển gen hiệu quả, tạo cơ sở cho việc phát triển các giống ngô kháng mọt, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng ngô tại Việt Nam. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào việc bảo tồn và phát triển giống ngô Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực sâu bệnh ngày càng gia tăng.

1.1. Tầm quan trọng của Giống ngô LVN99 trong Nông nghiệp Việt Nam

Giống ngô LVN99 là một trong những giống ngô lai phổ biến tại Việt Nam, được ưa chuộng bởi năng suất ổn định và khả năng thích nghi với nhiều vùng sinh thái khác nhau. Tuy nhiên, giống ngô này cũng dễ bị mọt tấn công, gây tổn thất lớn sau thu hoạch. Do đó, việc cải thiện khả năng kháng mọt của giống ngô LVN99 thông qua kỹ thuật di truyền ngô là vô cùng cần thiết.

1.2. Ứng dụng gen GUS như một Chỉ thị GUS trong nghiên cứu Biến đổi gen ngô

Gen GUS đóng vai trò là một chỉ thị GUS quan trọng trong quá trình biến đổi gen ngô. Enzyme β-glucuronidase do gen GUS mã hóa có khả năng phân giải các β-glucuronide, tạo ra sản phẩm có màu xanh lam dễ nhận biết. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể dễ dàng xác định sự có mặt và biểu hiện của gen GUS trong mô thực vật, giúp đánh giá hiệu quả chuyển gen.

1.3. Mục tiêu và Ý nghĩa của Nghiên cứu Chuyển gen GUS vào Ngô LVN99

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định được các điều kiện tối ưu cho việc chuyển gen GUS vào giống ngô LVN99, từ đó đề xuất một quy trình chuyển gen hiệu quả. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các giống ngô kháng mọt, góp phần nâng cao năng suất ngô LVN99 và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Về mặt khoa học, nghiên cứu này góp phần hoàn thiện quy trình tái sinh in vitro từ phôi ngô non và xây dựng quy trình chuyển gen hiệu quả cho giống ngô LVN99.

II. Thách Thức Tính Kháng Thuốc Diệt Cỏ Và Mọt Ở Ngô LVN99

Một trong những thách thức lớn trong sản xuất ngô là sự tấn công của mọt và sự cạnh tranh của cỏ dại. Các giống ngô lai năng suất cao thường dễ bị mọt xâm hại, làm giảm sản lượng và chất lượng hạt. Đồng thời, việc kiểm soát cỏ dại bằng các biện pháp thủ công tốn nhiều công sức và chi phí. Sử dụng thuốc diệt cỏ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, việc kết hợp công nghệ chuyển gen để tạo ra giống ngô vừa kháng mọt vừa có tính kháng thuốc diệt cỏ là một giải pháp hiệu quả. Tuy nhiên, việc chuyển đồng thời nhiều gen vào cây trồng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngoài ra, cần đánh giá kỹ lưỡng an toàn sinh học ngô biến đổi gen trước khi đưa vào sản xuất đại trà.

2.1. Ảnh Hưởng của Mọt đến Năng suất Ngô LVN99 và Giải Pháp Chuyển Gen

Mọt ngô gây thiệt hại đáng kể cho năng suất ngô LVN99, đặc biệt trong quá trình bảo quản sau thu hoạch. Mọt ăn phôi và nội nhũ của hạt ngô, làm giảm chất lượng và giá trị dinh dưỡng. Giải pháp chuyển gen hứa hẹn tạo ra giống ngô tự kháng mọt, giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp bảo quản hóa học.

2.2. Vấn Đề Kiểm Soát Cỏ Dại và tiềm năng của Ngô Biến Đổi Gen Kháng Thuốc Diệt Cỏ

Cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng với cây ngô, làm giảm năng suất ngô LVN99. Việc sử dụng thuốc diệt cỏ giúp kiểm soát cỏ dại hiệu quả hơn, nhưng cần lựa chọn các loại thuốc an toàn và tuân thủ đúng quy trình. Ngô biến đổi gen kháng thuốc diệt cỏ giúp nông dân dễ dàng kiểm soát cỏ dại mà không gây hại cho cây ngô.

2.3. Đánh Giá An Toàn Sinh Học Ngô Biến Đổi Gen và các Quy Định liên quan

Trước khi đưa ngô biến đổi gen vào sản xuất, cần đánh giá kỹ lưỡng an toàn sinh học để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Các đánh giá bao gồm khả năng phát tán gen, tác động đến hệ sinh thái và nguy cơ gây dị ứng. Các quốc gia có quy định nghiêm ngặt về việc sản xuất và sử dụng ngô biến đổi gen.

III. Phương Pháp Chuyển Gen GUS Vào Ngô LVN99 Bằng Agrobacterium

Phương pháp chuyển gen bằng Agrobacterium tumefaciens là một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất để tạo ra cây trồng biến đổi gen. Agrobacterium là một loại vi khuẩn đất có khả năng chuyển gen vào tế bào thực vật. Quá trình chuyển gen bao gồm việc gắn gen mục tiêu (ví dụ: gen GUS) vào một plasmid trong Agrobacterium, sau đó lây nhiễm vi khuẩn vào mô thực vật (ví dụ: phôi ngô non). Các tế bào thực vật bị nhiễm bệnh sẽ tích hợp gen mục tiêu vào bộ gen của chúng. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chuyển gen khác, như cho phép chuyển gen với số lượng bản sao thấp, ít gây ra sự tái sắp xếp gen và tăng tần suất đồng biểu hiện.

3.1. Quy Trình Chi Tiết Chuyển Gen GUS Sử Dụng Agrobacterium tumefaciens

Quy trình chuyển gen GUS bằng Agrobacterium bao gồm các bước chính: chuẩn bị vector chuyển gen chứa gen GUS, nuôi cấy Agrobacterium, lây nhiễm Agrobacterium vào phôi ngô non, đồng nuôi cấy, chọn lọc các tế bào biến đổi gen và tái sinh cây. Các yếu tố như mật độ vi khuẩn, thời gian lây nhiễm và nồng độ acetosyringone ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Chuyển Gen

Hiệu quả chuyển gen phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tuổi phôi, mật độ Agrobacterium, thời gian lây nhiễm, nồng độ acetosyringone (chất dẫn dụ vi khuẩn), nồng độ kháng sinh chọn lọc và kiểu gen của ngô. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng hiệu quả chuyển gen và giảm số lượng cây cần sàng lọc.

3.3. Các Vector Chuyển Gen Phù Hợp Cho Chuyển Gen GUS Ở Ngô

Có nhiều vector chuyển gen khác nhau có thể được sử dụng để chuyển gen GUS vào ngô. Các vector này thường chứa gen đánh dấu (ví dụ: gen kháng thuốc diệt cỏ) để giúp chọn lọc các tế bào biến đổi gen. Vector pCB-gusplus là một trong những vector phổ biến được sử dụng để chuyển gen GUS.

IV. Đánh Giá Biểu Hiện Gen GUS Và Đánh Giá Chuyển Gen Thành Công

Sau khi chuyển gen, cần đánh giá xem gen mục tiêu có được tích hợp và biểu hiện trong cây hay không. Gen GUS là một gen chỉ thị rất hữu ích trong việc đánh giá chuyển gen. Enzyme β-glucuronidase do gen GUS mã hóa có khả năng phân giải các chất nền không màu, tạo ra sản phẩm có màu xanh lam dễ nhận biết. Do đó, các nhà khoa học có thể dễ dàng xác định sự có mặt và biểu hiện của gen GUS trong mô thực vật bằng cách nhuộm mô với chất nền phù hợp.

4.1. Phương Pháp Nhuộm GUS Để Xác Định Hoạt Tính GUS Trong Mô Ngô

Phương pháp nhuộm GUS là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để xác định hoạt tính GUS trong mô ngô. Mô thực vật được ủ trong dung dịch chứa chất nền X-Gluc. Nếu enzyme β-glucuronidase có mặt, nó sẽ phân giải X-Gluc, tạo ra sản phẩm có màu xanh lam. Cường độ màu xanh lam tương ứng với mức độ biểu hiện của gen GUS.

4.2. Phân Tích PCR Để Xác Nhận Sự Tích Hợp Của Gen GUS Vào Hệ Gen Ngô

Phân tích PCR (Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể. Trong nghiên cứu chuyển gen, PCR được sử dụng để xác nhận sự tích hợp của gen GUS vào hệ gen ngô. Các mồi PCR được thiết kế để khuếch đại một đoạn DNA nằm trong gen GUS. Nếu PCR cho kết quả dương tính, điều đó chứng tỏ gen GUS đã được tích hợp vào hệ gen ngô.

4.3. Các Phương Pháp Phân Tích Khác Để Đánh Giá Biểu Hiện Gen GUS Southern Northern Western blot

Ngoài nhuộm GUS và PCR, còn có các phương pháp phân tích khác có thể được sử dụng để đánh giá biểu hiện gen GUS, bao gồm Southern blot (xác định số lượng bản sao của gen), Northern blot (đánh giá mức độ phiên mã của gen) và Western blot (đánh giá mức độ dịch mã của gen).

V. Kết Quả Chuyển Gen GUS Thành Công Vào Giống Ngô LVN99

Nghiên cứu đã thành công trong việc chuyển gen GUS vào giống ngô LVN99 bằng phương pháp Agrobacterium. Các điều kiện tối ưu cho chuyển gen đã được xác định, bao gồm: mật độ Agrobacterium OD660nm= 0.8, thời gian lây nhiễm 30 phút, nồng độ acetosyringone 150 μM và sử dụng phôi ngô 10-12 ngày tuổi. Các cây ngô chuyển gen đã được xác nhận bằng phương pháp nhuộm GUS và PCR. Hiệu quả chuyển gen đạt 1.22% ở giai đoạn tái sinh cây in vitro và 0.33% ở giai đoạn cây con ngoài nhà lưới.

5.1. Hiệu Quả Chuyển Gen GUS và Tạo Cây Tái Sinh từ Phôi Ngô LVN99

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả chuyển gen GUS vào phôi ngô LVN99 và tạo cây tái sinh thành công. Các cây tái sinh mang gen GUS đã được xác định bằng phương pháp nhuộm GUS và PCR.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Với Các Nghiên Cứu Chuyển Gen Ngô Khác

Hiệu quả chuyển gen GUS trong nghiên cứu này tương đương hoặc cao hơn so với một số nghiên cứu chuyển gen ngô khác sử dụng phương pháp Agrobacterium. Sự khác biệt có thể do sự khác biệt về giống ngô, vector chuyển gen hoặc các điều kiện chuyển gen.

5.3. Đánh Giá Đột Biến Gen GUS và Biểu Hiện Gen GUS Ở Các Thế Hệ Sau

Để đảm bảo tính ổn định của gen GUS trong cây ngô chuyển gen, cần đánh giá đột biến gen GUSbiểu hiện gen GUS ở các thế hệ sau. Nếu có đột biến gen GUS hoặc sự suy giảm biểu hiện gen GUS, cần có biện pháp khắc phục.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Công Nghệ Chuyển Gen Cho Ngô Việt Nam

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của công nghệ chuyển gen trong việc cải thiện giống ngô LVN99 và các giống ngô khác tại Việt Nam. Việc chuyển gen GUS thành công là bước đệm quan trọng để chuyển gen kháng mọt và các gen có giá trị khác vào ngô, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của ngành ngô Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chuyển gen và đánh giá đầy đủ an toàn sinh học trước khi đưa các giống ngô biến đổi gen vào sản xuất đại trà.

6.1. Ứng Dụng Quy Trình Chuyển Gen Để Cải Thiện Các Đặc Tính Khác Của Ngô

Quy trình chuyển gen đã được xây dựng có thể được sử dụng để cải thiện các đặc tính khác của ngô, như khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn, chịu mặn và nâng cao hàm lượng dinh dưỡng.

6.2. Nghiên Cứu Phân Tích GUS Chuyên Sâu cho Sự Phát Triển Ngô

Nghiên cứu sâu hơn về phân tích GUS và sự ảnh hưởng của nó đến sự phát triển của ngô, bao gồm việc khảo sát sự phân bố của hoạt tính GUS trong các cơ quan khác nhau của cây ngô và tác động của các yếu tố môi trường đến biểu hiện gen GUS.

6.3. Định Hướng Tương Lai và Khuyến Nghị Cho Nghiên Cứu Chuyển Gen Ngô

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các giống ngô biến đổi gen có khả năng kháng nhiều loại sâu bệnh, chịu được các điều kiện khắc nghiệt của môi trường và có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn. Đồng thời, cần tăng cường đánh giá an toàn sinh học và nâng cao nhận thức của cộng đồng về công nghệ chuyển gen.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây ngô (Zea mays L.) là một trong năm loại cây lương thực chính của thế giới. Ở Việt Nam, ngô là cây trồ ng quan tr ọng thứ hai sau lúa gạo. Hạt ngô chứa khá đầy đủ các chất dinh dưỡng cho người và gia súc. Trong những năm gần đây sản xuất ngô ở Việt Nam tăng nhanh nhờ sự thúc đẩy của ngành chăn nuôi và công nghiệp chế biến.

Hạt ngô cũng như các loại ngũ cốc khác dễ bị mọt xâm hại. Mọt ngô (Sitophilus zeamais Motsch.) là loại đa thực, chúng có thể ăn được hầu hết các loại ngũ cốc, các loại đậu, hạt có dầu và nhiều sản phẩm thực vật khác. Thức ăn thích hợp nhất với mọt là hạt ngô và gạo. Mọt trưởng thành dùng vòi khoét một lỗ sâu vào hạt, rồi đẻ trứng ở đó và tiết ra một thứ dịch nhầy để bít kín lỗ đó lại.

Sâu non nở ra trong hạt ngô, thường ăn phôi trước, sau đó mới đến nội nhũ và các bộ phận khác làm cho hạt chỉ còn lại một lớp vỏ mỏng. Khi đẫy sức, sâu non đục những lỗ nhỏ lộ rõ trên hạt để vũ hoá bay ra ngoài [16]. Defensin thực vật là peptide cation và thuộc về một siêu họ lớn của các peptide kháng khuẩn. Defensin thực vật hoạt động sẽ tổng hợp protein ức chế, ảnh hưởng đến chức năng kênh protein màng, làm suy yếu vi sinh vật, tăng cường khả năng chống chịu kẽm, làm thay đổi trạng thái oxi hoá khử ascorbic acid và đặc biệt ức chế hoạt động của α-amylase ở côn trùng [16].

Liu và cs (2006) đã phân lập defensin 1 từ cây đậu xanh (VrD1) và chứng minh được vai trò chống côn trùng, kháng mọt của protein VrD1. VrD1 ức chế hoạt động của α-amylase cho nên kìm hãm sự tiêu hóa tinh bột trong ruột mọt [23]. Năm 2008, Pelegrini và cs đã thông báo phân lập protein defensin1 từ cây đậu đũa (VuD1) có khả năng ức chế hoạt động của α- amylase ở ấu trùng mọt [25]. Các giống ngô lai cho năng suất cao nhưng sản lượng, giá thành, chất lượng bị giảm nhiều do hạt của các gi ống ngô này rất dễ bị mọt xâm hại.

Hiê ̣n nay, nhiề u bi ện pháp bảo quản hạt ngô sau thu hoạch đã đươ ̣c áp du ̣ng , nhưng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 tốn thời gian, hiệu quả thấp và tổn thất sau thu hoạch vẫn rất lớn. Nghiên cứu ứng dụng công ngh ệ sinh học hiện đại tạo giống ngô kháng mọt đang được nhiều nhà khoa học quan tâm , trong đó có chi ến lược tạo cây ngô chuyển gen kháng mọt ở Việt Nam. Do vậy viê ̣c nghiên cứu xây dựng quy trình chuyể n gen ở cây ngô làm cơ sở cho viê ̣c chuyể n thành công gen defensin vào giống ngô Việt Nam phục vụ tạo dòng ngô chuyển gen có khả năng kháng mọt cao là rất cần thiết. Xuấ t phát từ những lý do trên chúng tôi đã xây dựng và thực hiê ̣n đ ề tài luâ ̣n văn thạc sĩ là: “Nghiên cứu chuyển gen gus vào giố ng ngô LVN 99 Viê ̣t Nam”.

Mục tiêu nghiên cứu Xác định được tuổi phôi non thích hợp cho biến nạp gen thông qua A. tumefaciens và đề xuất được quy trình chuyển gen ở cây ngô. Nội dung nghiên cứu 3. Nghiên cứu khả năng tái sinh in vitro của tuổi phôi ngô non phu ̣c vu ̣ chuyể n gen và ảnh hưởng của mâ ̣t đô ̣ tế bào vi khuẩ n A.

tumefaciens, nồ ng đô ̣ acetosyringone (AS), nồ ng đô ̣ kanamycin và thời gian nhiễm khuẩ n đến hiệu quả chuyể n gen gus ở giống ngô lai LVN99. Nghiên cứu chuyể n gen gus và tạo cây ngô chuyển gen từ giống ngô lai LVN99. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Về khoa ho ̣c , kế t quả nghiên cứu đã xác đ ịnh được tuổi phôi non thích hợp đố i với sự tá i sinh in vitro và hoàn thi ện quy trình tái sinh từ phôi ngô non phục vụ chuyển gen ở ngô. Chuyển thành công gen gus và đề xuất quy trình chuyển gen vào giống LVN99.

Về thực tiễn, kế t quả chuy ển thành công gen gus và tạo cây ngô chuyển gen là cơ sở của việc ứng dụng quy trình chuyển gen ở ngô nhằm tạo cây ngô chuyể n gen có sự tăng cường khả năng chố ng chiụ các stress từ ngoa ̣i cảnh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nguồn gốc, đặc điểm sinh học của cây ngô Cây ngô có tên khoa học là Zea mays L., thuộc chi Maydeae, họ hoà thảo (Gramineae), bộ hoà thảo (Graminales).

Từ loài Zea mays Line, dựa vào cấu trúc nội nhũ của hạt và hình thái bên ngoài, ngô được phân thành các loài phụ: ngô đá rắn, ngô răng ngựa, ngô nếp, ngô đường, ngô nổ, ngô bột, ngô nửa răng ngựa. Từ các loài phụ dựa vào màu hạt và màu lõi ngô được phân chia thành các thứ. Ngoài ra ngô còn được phân loại theo sinh thái học, nông học, thời gian sinh trưởng và thương phẩm. Căn cứ vào hầu hết các kết quả khảo cổ học, các dẫn liệu lịch sử và tế bào học.

cho thấy ngô có nguồn gốc từ châu Mỹ. Tuy nhiên dạng ngô dại hiện không còn tồn tại nên có nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc di truyền của cây ngô. Điều quan trọng nhất là hình thành vô số loài phụ, các thứ và nguồn dị hợp thể của cây ngô, các dạng cây và biến dạng của chúng đã tạo cho nhân loại một loài ngũ cốc có giá trị đứng cạnh lúa mì và lúa nước [32]. Cơ quan sinh dưỡng của cây ngô gồm rễ, thân, lá làm nhiệm vụ duy trì đời sống cá thể.

Hạt được coi là cơ quan khởi đầu của cây. Sau khi gieo hạt, ngô phát triển thành cây mầm. Cây mầm chủ yếu sử dụng nguồn dinh dưỡng chứa trong nội nhũ hạt. Bộ phận phía trên hạt phát triển lên mặt đất gồm có trụ giữa lá mầm.

Phần đỉnh trụ lá mầm có mấu bao lá mầm, từ đó phát sinh bao lá mầm và bên trong bao lá mầm là thân lá mầm. Trên trục của cây mầm, một đầu hình thành rễ cây mầm, sau đó phát triển thành rễ chính, từ rễ chính hình thành các rễ phụ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Ngô là cây có hệ rễ chùm tiêu biểu cho bộ rễ cây hoà thảo. Hệ rễ có 3 loại: rễ mầm, rễ đốt và rễ chân kiềng.

Ngô ra lớp rễ đốt đầu tiên lúc 3- 4 lá mầm và mọc theo thứ tự từ dưới lên trên. Rễ đốt giúp cho cây ngô hút nước và dinh dưỡng. Rễ chân kiềng mọc xung quanh các đốt phần thân sát gốc trên mặt đất, rễ này giúp cây chống đổ, bám chặt vào đất và tham gia vào hút nước và thức ăn cho cây. Số lượng rễ, số lông rễ và độ dài rễ khác nhau ở mỗi giống.

Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng chịu hạn của cây. Thân cây ngô thường phát triển mạnh, thẳng, cứng, dạng bền chắc. Thân chia làm nhiều gióng, các gióng nằm giữa các đốt, các gióng dài và to dần từ dưới lên. Lá ngô mọc từ mắt trên đốt và mọc đối xứng xen kẽ nhau.

Độ lớn và số lá ngô dao động từ 6 – 22 là tuỳ thuộc vào giống và điều kiện tự nhiên. theo hình thái và vị trí lá trên cây, lá ngô được chia thành các nhóm: lá mầm, lá thân, lá ngọn, lá bi. Lá ngô trưởng thành bao gồm các bộ phận: bẹ lá, phiến lá, thìa lá. Trên lá có rất nhiều khí khổng.

Cơ chế đóng mở của lỗ khí khổng liên quan chặt chẽ tới điều kiện hạn hán. Bắp ngô phát sinh từ mầm nách lá trên thân. Số mầm nách lá trên thân nhiều nhưng chỉ 1 – 3 mầm nách trên cùng phát triển thành bắp. Tuỳ thuộc vào giống, điều kiện sinh thái và chăm sóc, thời vụ mà số bắp trên cây, số hạt trên bắp, vị trí đóng bắp, thời gian phun râu và trỗ cờ.

là khác nhau. Hạt ngô thuộc loại quả dĩnh gồm 4 bộ phận chính: vỏ hạt, lớp alơron, phôi và nội nhũ (Hình 1. Phía dưới hạt có gốc hạt gắn liền với lõi ngô. Vỏ hạt bao bọc xung quanh, màu sắc vỏ hạt tuỳ thuộc vào từng giống.

Nằm sau lớp vỏ hạt là lớp alơron bao bọc lấy nội nhũ và phôi. Nội nhũ là bộ phận chính chiếm 70- 78% trọng lượng hạt, thành phần chủ yếu là tinh bột, ngoài ra có chứa protein, lipit, vitamin, khoáng và enzym để nuôi phôi phát triển. Phôi ngô lớn (chiếm 8- 15%) nên cần chú trọng bảo quản [32]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Sơ đồ hạt ngô bổ dọc [43]. Các chất trong hạt ngô dễ được đồng hoá nên có giá trị dinh dưỡng cao. Hạt ngô chứa phần lớn tinh bột. Hàm lượng tinh bột ở ngô tẻ nhiều hơn ngô nếp (68% so với 65%) và được chia thành tinh bột mềm (tinh bột bột) và tinh bột cứng (tinh bột sừng).

Ngô nếp được cấu tạo hoàn toàn từ amilopectin nên có độ dẻo hơn ngô tẻ. Hàm lượng lipit cao thứ hai trong các loại hạt ngũ cốc (3,5- 7%) và phụ thuộc vào từng giống, điệu kiện tự nhiên. Lipit được tập trung ở phôi và tầng alơron. Dầu ngô chứa đến 50% axit linoleic liên kết với các glyxerit, axit oleic, panmitic, rixinic.

Hàm lượng lipit là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng hạt. Phôi ngô chiếm 1/3 thể tích của hạt và gồm có các phần: ngù (phần ngăn cách giữa nội nhũ và phôi), lá mầm, trụ dưới lá mầm, rễ mầm và chồi mầm [32]. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam Ngô vừa là cây lương thực, vừa là cây thức ăn cho gia súc. Ngô là cây có địa bàn phân bố rộng rãi nhất.

Trong những năm gần đây, diện tích ngô trên toàn thế giới tăng lên gấp rưỡi, năng suất tăng gấp 2,5 lần. Diện tích, sản lượng và năng suất ngô trên thế giới có xu hướng tăng qua các năm từ niên vụ 2001 – 2002 đến niên vụ 2014 – 2015. Diện tích từ 173,3 triệu ha trong niên vụ 2001 - 2002 tăng lên 177,4 triệu ha trong niên vụ 2013 – 2014, tăng 29% trong vòng 13 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 niên vụ. Năng suất cũng tăng 26% trong giai đoạn 2001 – 2013.

Sản lượng ngô thế giới tăng 63%, bình quân 4,2%/năm. Trong đó, sản lượng tăng do tăng diện tích là 2,2%/năm và do tăng năng suất là 2%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ