Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) bùng nổ, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu và là yếu tố sống còn đối với sự tồn tại, phát triển của mọi tổ chức, doanh nghiệp. Chuyển đổi số được hiểu là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện về phương thức sản xuất, kinh doanh dựa trên công nghệ số nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng trải nghiệm của khách hàng. Trong cấu trúc quản trị doanh nghiệp, hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) và công tác kế toán - kiểm toán giữ vai trò huyết mạch trong việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính phục vụ công tác ra quyết định.

Theo nhận định của Islam (2017), nghề kế toán đang đối mặt với những biến chuyển sâu sắc trong các thập kỷ tới, đòi hỏi các tổ chức nghề nghiệp và cá nhân kế toán viên phải liên tục thích ứng. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, dù nhu cầu tin học hóa công tác kế toán rất lớn, quá trình triển khai thực tế vẫn vấp phải nhiều rào cản nghiêm trọng:

  • Sự lúng túng của đội ngũ kế toán trong việc lựa chọn, ứng dụng phần mềm và vận hành hệ thống kế toán trên nền tảng máy tính sao cho đạt hiệu quả tối ưu.
  • Chi phí đầu tư trang thiết bị, hạ tầng kỹ thuật và chi phí nhân sự vận hành hệ thống tương đối lớn, khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại trong việc giải ngân.
  • Tình trạng thiếu hụt kỹ năng số, thiếu nhân lực am hiểu cả chuyên môn kế toán lẫn công nghệ, cùng với sự thiếu vắng tư duy số và văn hóa số trong nội bộ doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Chuyển đổi số trong công tác kế toán ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp" được tác giả Tăng Thị Thùy Dung thực hiện nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm và gợi mở các giải pháp tối ưu hóa việc chuyển đổi số kế toán, nâng cao sự hài lòng của người dùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đánh giá ảnh hưởng của chuyển đổi số trong công tác kế toán đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi thành công và hiệu quả.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu chi tiết:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong công tác kế toán và sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán.
    2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của chuyển đổi số trong công tác kế toán đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp.
    3. Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số trong công tác kế toán và gia tăng mức độ hài lòng của người dùng đối với hệ thống.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Khung lý thuyết phân tích nào có thể áp dụng để phân tích quá trình chuyển đổi số trong công tác kế toán ở các doanh nghiệp?
  2. Chuyển đổi số trong kế toán ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của các đối tượng người dùng đối với hệ thống thông tin kế toán?
  3. Những cơ hội và thách thức đặt ra đối với việc chuyển đổi số trong công tác kế toán tại Việt Nam là gì, và có những khuyến nghị nào để nâng cao hiệu quả tiến trình này tại doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của mức độ chuyển đổi số trong kế toán đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc chuyển đổi số kế toán tác động đến sự hài lòng của người dùng và các giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống thông tin kế toán sau chuyển đổi số.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực nghiệm tại các doanh nghiệp trên địa bàn miền Bắc Việt Nam, cụ thể là thành phố Hà Nội và các tỉnh lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và nghiên cứu được thu thập, xử lý trong giai đoạn từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng và các khái niệm cốt lõi

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc kết hợp hai khung lý thuyết quản trị hệ thống thông tin tiêu biểu:

  1. Mô hình thành công của hệ thống thông tin (IS Success Model): Được khởi xướng bởi DeLone và McLean (1992, 2003) và bổ sung bởi Seddon (1997), Petter và cộng sự (2013). Mô hình xác định sự thành công của một hệ thống thông tin được đo lường thông qua các biến cấu thành: Chất lượng hệ thống (System Quality), Chất lượng thông tin (Information Quality), Chất lượng dịch vụ (Service Quality), Ý định sử dụng / Sử dụng (Intention to Use / Use), Sự hài lòng của người dùng (User Satisfaction) và Lợi ích ròng (Net Benefits). Trong đó, sự hài lòng của người dùng là thang đo trung tâm phản ánh hiệu quả vận hành của hệ thống.
  2. Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Ứng dụng từ các nghiên cứu của Raymond & Paré (1992), Ismail & King (2007), Sacer & Oluic (2013). Lý thuyết chỉ ra rằng mức độ trang bị và quản trị công nghệ thông tin phải tương thích với bối cảnh tổ chức nhằm tối ưu hóa hiệu quả thu thập dữ liệu đầu vào, xử lý nghiệp vụ và cung cấp báo cáo đầu ra.
Công nghệ / Khái niệm cốt lõi Nội dung và đặc điểm ứng dụng trong kế toán
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tích hợp dữ liệu tập trung (như SAP, Oracle), hỗ trợ các công cụ khai phá dữ liệu (Data Mining) và xử lý phân tích trực tuyến (OLAP / ERP II).
Ngôn ngữ XBRL Ngôn ngữ báo cáo tài chính mở dựa trên chuẩn XML, cho phép chuẩn hóa dữ liệu, trích xuất và công bố thông tin tự động qua mạng Internet theo chuẩn mực quốc tế (SEC, 2009).
Điện toán đám mây (Cloud Accounting) Mô hình cung cấp dịch vụ phần mềm kế toán trực tuyến (SaaS, PaaS, IaaS), cho phép kế toán viên truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi qua trình duyệt web và tối ưu hóa hạ tầng lưu trữ.
Dữ liệu lớn (Big Data) & Phân tích dữ liệu Xử lý tập dữ liệu theo khung 3V (Volume, Velocity, Variety), kết hợp trực quan hóa dữ liệu tương tác (IDV) để phân tích dự báo tài chính và hỗ trợ điều tra gian lận kế toán.
Công nghệ Blockchain Sổ cái kỹ thuật số phi tập trung ghi nhận các giao dịch theo chuỗi khối bất biến, nâng cao tính bảo mật, minh bạch và toàn vẹn của dữ liệu kế toán.

Giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên tổng quan tài liệu (Wainaina et al., 2019; Hoque & Hossain, 2019; Bhattacharya & Sarkar, 2021; Li et al., 2018), tác giả thiết lập giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Mức độ chuyển đổi số trong kế toán có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán của người dùng tại các doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xây dựng thang đo và bảng hỏi) và phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi cấu trúc).
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với các đối tượng là kế toán viên, kiểm toán viên, cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội và khu vực lân cận trong thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra (giới tính, vị trí công tác, thâm niên kinh nghiệm, quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh).
    2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett.
    4. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đơn biến để kiểm định giả thuyết H1, đồng thời kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
    5. Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để so sánh mức độ hài lòng giữa các nhóm doanh nghiệp theo loại hình hoạt động và quy mô vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa một cách toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chuyển đổi số và hệ thống thông tin kế toán:

  • Tổng quan chuyển đổi số: Trích dẫn các nghiên cứu của Asta Tarutė và cộng sự (2018), Sophie Peillon & Nadine Dubruc (2019), Melissa Liborio Zapata và cộng sự (2020), Ruly Wiliandri (2020), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Chử Bá Quyết (2021), Trịnh Xuân Hưng (2021), Phạm Thị Thanh Huyền (2021), Nguyễn Thị Mai Hương & Bùi Thị Sen (2021). Các nghiên cứu này chỉ rõ các rào cản và nhân tố thúc đẩy chuyển đổi số như công nghệ, hạ tầng, tài chính, con người và chiến lược tổ chức.
  • Tổng quan chuyển đổi số trong kế toán và sự hài lòng: Phân tích các phát hiện của Li et al. (2020), Hossain et al. (2020), nghiên cứu của Đại học Bách khoa Hà Nội (2019), Tạp chí Kế toán và Kiểm toán (2019), Đại học Công nghệ Sydney (2019), KPMG (2018). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: tại Việt Nam còn thiếu các nghiên cứu định lượng toàn diện kiểm định trực tiếp tác động của mức độ chuyển đổi số kế toán đến sự hài lòng của người dùng HTTTKT.
  • Cơ sở lý thuyết về kế toán số và HTTTKT: Làm rõ định nghĩa kế toán số (Quattrone, 2016; Busulwa & Evans, 2021; Nguyễn Diên Duẩn, 2022), vai trò của HTTTKT (Romney et al., 2000 gồm 6 yếu tố cấu thành; Hall, 2011; Toth, 2012; Ismail & King, 2014) và các công nghệ chủ đạo (ERP, XBRL, Cloud Computing, Big Data, Phân tích dữ liệu, Blockchain).
  • Nguyên tắc và mô hình chuyển đổi số kế toán: Trình bày khung nguyên tắc pháp lý và vận hành (Nguyễn Thị Hương Ly & Đặng Thị Lệ Thu, 2021; Hendriksen & Van Breda, 2019) bao gồm tính bảo mật, tuân thủ pháp lý, tối ưu hóa quy trình và tính khả dụng; các mô hình chuyển đổi số (Amorim & Faria, 2021; Lymer & Tallberg, 2018; Norreklit et al., 2020; Aslanertik & Yardimci, 2019; Xie et al., 2020).
  • Cơ hội và thách thức tại Việt Nam: Phân tích 4 cơ hội lớn (ứng dụng phần mềm, tích hợp hệ thống, ứng dụng AI/Machine Learning, xây dựng mô hình phân tích dữ liệu) đối chiếu với 4 thách thức trọng yếu (hạ tầng CNTT chưa tương xứng, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, rủi ro an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu, sự xung đột giữa tư duy cũ/văn hóa truyền thống với đổi mới số).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm và các kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  • Mô hình và thang đo nghiên cứu: Xây dựng mô hình kiểm định mối quan hệ giữa biến độc lập "Mức độ chuyển đổi số trong kế toán" và biến phụ thuộc "Sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán" dựa trên thang đo Likert 5 mức độ.
  • Chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Mô tả quy trình lấy mẫu khảo sát đối với nhân viên kế toán, kế toán trưởng và nhà quản lý tại các doanh nghiệp miền Bắc; thiết kế cấu trúc bảng hỏi gồm phần thông tin nhân khẩu học và phần đánh giá các tiêu chí thang đo.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Xác định các chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha $> 0.6$ (hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$), phân tích EFA với hệ số KMO trong khoảng $0.5 - 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $> 0.5$. Phân tích hồi quy đơn biến xác định hệ số $R^2$, hệ số Beta ($\beta$) và kiểm định ANOVA mô hình.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày kết quả phân tích định lượng và đưa ra các thảo luận, khuyến nghị:

  • Thống kê mô tả: Trình bày kết quả thống kê mô tả về nhân khẩu học và giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các biến quan sát đo lường mức độ chuyển đổi số và sự hài lòng đối với HTTTKT.
  • Kiểm định thang đo: Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua bảng kết quả Cronbach's Alpha cho biến chuyển đổi số trong kế toán và thang đo sự hài lòng về HTTTKT; kết quả phân tích EFA xác nhận tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm định tương quan Pearson chỉ ra mối quan hệ đồng biến chặt chẽ giữa chuyển đổi số kế toán và sự hài lòng. Kết quả hồi quy đơn biến chứng minh mức độ chuyển đổi số kế toán có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người dùng đối với HTTTKT (chấp nhận giả thuyết H1).
  • Phân tích phương sai ANOVA: Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm doanh nghiệp theo hình thức sở hữu/loại hình và theo các mức quy mô vốn khác nhau.
  • Hệ thống khuyến nghị: Đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:
    1. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp: Đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật CNTT; chuẩn hóa quy trình và tích hợp hệ thống phần mềm; nâng cao chính sách an toàn, bảo mật dữ liệu tài chính; đào tạo nâng cao trình độ công nghệ cho nhân viên; xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
    2. Khuyến nghị đối với kế toán viên: Chủ động cập nhật kiến thức công nghệ số; thành thạo các công cụ phân tích dữ liệu và phần mềm kế toán hiện đại; chuyển dịch vai trò từ người ghi chép nghiệp vụ thuần túy sang tư vấn quản trị và phân tích chiến lược.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định giả thuyết: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng mức độ chuyển đổi số trong công tác kế toán có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người dùng đối với hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  2. Đánh giá thang đo: Các thang đo lường mức độ chuyển đổi số kế toán và mức độ hài lòng đối với HTTTKT đạt độ tin cậy cao qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  3. Phân tích khác biệt: Kết quả phân tích ANOVA làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận và đánh giá sự hài lòng về HTTTKT giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn và mô hình hoạt động khác nhau.

Hệ thống khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với cấp độ quản trị doanh nghiệp:
    • Xây dựng lộ trình chuyển đổi số kế toán rõ ràng, gắn liền với chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn.
    • Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính cho việc trang bị hạ tầng CNTT, triển khai các giải pháp kế toán đám mây (Cloud Accounting) và tích hợp hệ thống ERP.
    • Ban hành quy chế bảo mật, phân quyền truy cập và mã hóa dữ liệu kế toán nhằm triệt tiêu nguy cơ rò rỉ dữ liệu trong môi trường số.
    • Tổ chức đào tạo thường xuyên, bồi dưỡng kỹ năng số và thiết lập chính sách khuyến khích nhân viên kế toán thích ứng với công nghệ mới.
  • Đối với đội ngũ kế toán viên:
    • Nâng cao tinh thần tự học hỏi, trau dồi năng lực sử dụng các phần mềm chuyên ngành và công cụ trực quan hóa dữ liệu (IDV).
    • Chuyển đổi tư duy làm việc thủ công sang tư duy phân tích, khai thác dữ liệu lớn để hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định quản trị.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa chuyển đổi số và sự hài lòng đối với HTTTKT trong bối cảnh các doanh nghiệp tại Việt Nam – một khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng định tính hoặc chỉ nghiên cứu chuyển đổi số doanh nghiệp nói chung.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp và kế toán trưởng trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng, nhận diện các rào cản và lựa chọn giải pháp chuyển đổi số công tác kế toán phù hợp với nguồn lực tổ chức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực của tác giả, dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập tập trung tại khu vực miền Bắc (chủ yếu là Hà Nội và các tỉnh lân cận), chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp trên phạm vi cả nước (miền Trung và miền Nam).
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Khoảng thời gian thu thập dữ liệu tương đối ngắn (từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023), phản ánh thực trạng tại một thời điểm nhất định trong bối cảnh công nghệ số thay đổi rất nhanh chóng.
  • Hạn chế về mô hình phân tích: Nghiên cứu mới tập trung vào mô hình hồi quy đơn biến kiểm định ảnh hưởng trực tiếp của mức độ chuyển đổi số đến sự hài lòng mà chưa xem xét sâu các biến kiểm soát hoặc biến trung gian/điều tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát trên toàn quốc và gia tăng quy mô mẫu điều tra để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
    • Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới như: văn hóa tổ chức, chi phí đầu tư CNTT, năng lực số của nhân viên hoặc chất lượng dịch vụ nhà cung cấp phần mềm nhằm đánh giá tác động đa chiều đến sự thành công của HTTTKT.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tiếp nhận giá trị:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Quản trị kinh doanh: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu học tập, tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu định lượng và cách vận dụng mô hình IS Success Model trong lĩnh vực kế toán.
    • Các nhà nghiên cứu học thuật: Sử dụng làm tài liệu tổng quan để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về kế toán số, kiểm toán số và tác động của CMCN 4.0 đối với tài chính doanh nghiệp.
    • Ban giám đốc, Kế toán trưởng và Chuyên viên tài chính - kế toán tại các doanh nghiệp: Tham khảo để nhận diện các thách thức thực tế, từ đó hoạch định lộ trình ứng dụng phần mềm kế toán, ERP và dịch vụ đám mây một cách khoa học.
  • Nội dung nổi bật đáng tham khảo: Phần hệ thống hóa lý thuyết về 6 công nghệ cốt lõi trong kế toán số (ERP, XBRL, Cloud Accounting, Big Data, Data Analytics, Blockchain) tại Chương 1 và quy trình kiểm định thang đo định lượng thực nghiệm tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để giải thích sự hài lòng của người dùng đối với HTTTKT?

Tác giả sử dụng Mô hình thành công của hệ thống thông tin (IS Success Model) của DeLone & McLean (1992, 2003) kết hợp với Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) của Raymond & Paré (1992) và Ismail & King (2007). Khung lý thuyết này khẳng định sự hài lòng của người dùng là chỉ báo trung tâm phản ánh mức độ thành công và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán khi được trang bị công nghệ tương thích với tổ chức.

2. Tác giả đã phân tích những công nghệ số cốt lõi nào được ứng dụng trong công tác kế toán hiện đại?

Trong Chương 1, tác giả đã phân tích chi tiết 6 công nghệ số tiêu biểu:

  1. Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) và các công cụ khai phá dữ liệu, OLAP.
  2. Ngôn ngữ báo cáo tài chính chuẩn hóa XBRL.
  3. Công nghệ điện toán đám mây và phần mềm kế toán đám mây (Cloud Accounting) theo mô hình SaaS, PaaS, IaaS.
  4. Dữ liệu lớn (Big Data) theo khung 3V (Volume, Velocity, Variety).
  5. Phân tích dữ liệu kinh doanh (Data Analytics) và trực quan hóa dữ liệu (IDV).
  6. Công nghệ sổ cái phân tán Blockchain.

3. Tác giả đã chỉ ra những thách thức chủ yếu nào đối với chuyển đổi số kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam?

Văn bản xác định 4 thách thức trọng yếu:

  • Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa được đầu tư tương xứng và phát triển chậm hơn tốc độ ứng dụng công nghệ 4.0.
  • Tình trạng thiếu hụt nhân sự kế toán - tài chính chất lượng cao (theo thống kê của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam, có tới 2/3 sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán chưa đáp ứng được nhu cầu tuyển dụng trong kỷ nguyên số).
  • Mối lo ngại về an toàn và bảo mật dữ liệu kế toán trên môi trường mạng.
  • Sự xung đột giữa tư duy lối mòn, văn hóa doanh nghiệp truyền thống với yêu cầu đổi mới công nghệ số.

4. Giả thuyết nghiên cứu chính H1 của khóa luận là gì và kết quả kiểm định ra sao?

Giả thuyết H1 phát biểu: "Mức độ chuyển đổi số trong kế toán có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với hệ thống thông tin kế toán của người dùng". Kết quả phân tích tương quan và phân tích hồi quy tại Chương 3 đã xác nhận giả thuyết H1 được chấp nhận, chứng minh chuyển đổi số kế toán có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người sử dụng HTTTKT.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm khuyến nghị cụ thể nào sau khi hoàn thành phân tích dữ liệu?

Tác giả đề xuất 2 nhóm khuyến nghị chính:

  • Đối với doanh nghiệp: Đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT, lựa chọn phần mềm kế toán/ERP phù hợp, thiết lập quy trình bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt, đào tạo kỹ năng số cho nhân viên và chuyển đổi văn hóa tổ chức.
  • Đối với kế toán viên: Tích cực học tập nâng cao trình độ công nghệ, thành thạo các công cụ phân tích dữ liệu và chủ động chuyển dịch vai trò sang phân tích thông tin hỗ trợ quản trị.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tăng Thị Thùy Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán và mô hình thành công của hệ thống thông tin kế toán. Thông qua khảo sát thực nghiệm tại các doanh nghiệp khu vực phía Bắc giai đoạn đầu năm 2023, nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng khẳng định mối quan hệ tác động tích cực của mức độ chuyển đổi số đến sự hài lòng của người dùng HTTTKT. Kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị được đề xuất là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược số hóa công tác kế toán, đồng thời mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng quy mô mẫu trên phạm vi toàn quốc.