Luận văn thạc sĩ chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán việt nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực quốc tế tại doanh nghiệp Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

458
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp mới của luận án

0.7. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ

1.1. Các nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.1.2. Nghiên cứu khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán quốc gia và hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế

1.1.3. Nghiên cứu lần đầu vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế và ảnh hưởng đến kết quả BCTC của vận dụng IFRS

1.1.4. Nghiên cứu lợi ích và thách thức của chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.2. Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.2.1. Những nhân tố bên ngoài

1.2.2. Những nhân tố bên trong

1.3. Những nghiên cứu đã được thực hiện ở Việt Nam

1.3.1. Nghiên cứu chuyển đổi và vận dụng IFRS ở Việt Nam

1.3.2. Nghiên cứu khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế

1.3.3. Nghiên cứu lần đầu vận dụng IFRS và ảnh hưởng đến kết quả BCTC của vận dụng IFRS ở Việt Nam

1.3.4. Nghiên cứu lợi ích và thách thức của chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS ở Việt Nam

1.4. Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.5. Kết quả đạt được của những nghiên cứu đã công bố và những khe hổng nghiên cứu

1.5.1. Chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.5.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi và vận dụng BCTC theo IFRS

1.5.3. Những khe hổng và định hướng tiếp tục nghiên cứu của luận án

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Những vấn đề cơ bản của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.1.1. Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.1.2. Chuẩn mực chung và chuẩn mực trình bày BCTC theo hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.1.2.1. Chuẩn mực chung (VAS 1)
2.1.2.2. Chuẩn mực trình bày BCTC (VAS 21)

2.2. Những vấn đề cơ bản của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) / chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)

2.2.1. Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) / chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)

2.2.1.1. Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS)
2.2.1.2. Quá trình phát triển của hệ thống chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)

2.2.2. Khuôn khổ chung và chuẩn mực trình bày BCTC theo hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế

2.2.2.1. Khuôn khổ chung
2.2.2.2. Chuẩn mực trình bày BCTC (IAS 1)

2.3. Khác biệt tổng quan giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Chế độ kế toán Việt Nam / Thông tư và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế

2.4. Tổng quan IFRS 1

2.4.1. Mục tiêu, nguyên tắc chung và đối tượng lần đầu sử dụng IFRS 1

2.4.2. Những điều chỉnh bắt buộc để chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS khi áp dụng lần đầu

2.4.3. Trình bày và công bố lần đầu sử dụng IFRS1

2.5. Chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS và ảnh hưởng của việc chuyển đổi

2.5.1. Khái niệm chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS

2.5.2. Lợi ích của chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS

2.5.3. Ảnh hưởng của chuyển đổi BCTC từ Chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS

2.6. Các lý thuyết nền và vận dụng cho nghiên cứu của luận án

2.6.1. Lý thuyết thông tin hữu ích

2.6.2. Lý thuyết giá trị văn hoá

2.6.3. Lý thuyết hợp pháp

2.6.4. Lý thuyết cạnh tranh

2.6.5. Lý thuyết hành vi kế hoạch

2.7. Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán quốc gia sang IFRS từ cơ sở lý thuyết

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VIỆC XÂY DỰNG KHUNG CHUYỂN ĐỔI BCTC TỪ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM SANG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ

3.1. Quy trình nghiên cứu mục tiêu nghiên cứu thứ nhất của luận án - Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

3.2. Phương pháp nghiên cứu so sánh, kết quả và bàn luận

3.2.1. Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu

3.2.2. Thu thập dữ liệu và quy trình nghiên cứu

3.2.3. Nội dung nghiên cứu

3.2.4. Phân tích kết quả của phương pháp nghiên cứu so sánh và bàn luận

3.2.4.1. Những điểm mới của Thông tư 200/2014/TT-BTC; Thông tư 210/2014/TT-BTC; Thông tư 49/2014/TT-NHNN; Luật kế toán 2015
3.2.4.2. Khác biệt nội dung từng chuẩn mực giữa hệ thống chuẩn mực kế toán VN và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế
3.2.4.3. Khác biệt từng khoản mục trên BCTC giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Thông tư 200-2014/TT-TC / Thông tư 210/2014/TT-BTC / Thông tư 49/2014/TT-NHNN và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế
3.2.4.4. Bàn luận kết quả của phương pháp nghiên cứu so sánh

3.3. Phương pháp nghiên cứu tình huống, kết quả và bàn luận

3.3.1. Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu

3.3.2. Thu thập dữ liệu và quy trình nghiên cứu

3.3.3. Phân tích kết quả của phương pháp nghiên cứu tình huống và bàn luận

3.3.3.1. Thực trạng chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại một số doanh nghiệp Việt Nam
3.3.3.2. Chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại Công ty cổ phần chứng khoán ABC
3.3.3.3. Chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS tại Ngân hàng TMCP XYZ
3.3.3.4. Bàn luận kết quả của phương pháp nghiên cứu tình huống

3.4. Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

3.4.1. Tổng quan khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

3.4.2. Quy trình chuyển đổi thủ công BCTC từ VAS sang IFRS

3.4.3. Quy trình chuyển đổi tự động hoá BCTC từ VAS sang IFRS

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VIỆC XÁC LẬP VÀ ĐO LƯỜNG NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI BCTC TỪ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM SANG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ

4.1. Quy trình nghiên cứu mục tiêu nghiên cứu thứ hai của luận án – Xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

4.2. Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia, kết quả và bàn luận

4.2.1. Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu

4.2.2. Mô hình nghiên cứu dự kiến, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

4.2.2.1. Mô hình nghiên cứu dự kiến
4.2.2.2. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

4.2.3. Phỏng vấn sâu chuyên gia, kết quả và bàn luận

4.2.3.1. Quy trình phỏng vấn sâu chuyên gia và thu thập dữ liệu
4.2.3.2. Kết quả phỏng vấn sâu với chuyên gia và bàn luận

4.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng, kết quả và bàn luận

4.3.1. Tính phù hợp của phương pháp nghiên cứu

4.3.2. Quy trình nghiên cứu

4.3.3. Phân tích và bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng

4.3.3.1. Kết quả giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm
4.3.3.2. Kết quả giai đoạn nghiên cứu chính thức
4.3.3.2.1. Mô tả dữ liệu nghiên cứu
4.3.3.2.2. Kiểm định mức độ tin cậy các biến trong tập dữ liệu mẫu
4.3.3.2.3. Phân tích nhân tố khám phá
4.3.3.2.4. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.4. Bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng

4.4.1. Kết quả của phân tích nhân tố khám phá

4.4.2. Kết quả của phân tích hồi quy tuyến tính

4.4.3. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

4.5. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

5.2. Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

5.2.1. Liên quan đến định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

5.2.2. Liên quan đến những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS

5.2.2.1. Nhân tố Hội nhập kinh tế
5.2.2.2. Nhân tố Trình độ chuyên môn người làm kế toán
5.2.2.3. Nhân tố Hệ thống pháp luật
5.2.2.4. Nhân tố Hỗ trợ nhà quản trị
5.2.2.5. Nhân tố Môi trường văn hoá

5.3. Ý nghĩa và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Ý nghĩa kết quả nghiên cứu

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế

Chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế (IFRS) là một quá trình quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc áp dụng IFRS không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và so sánh của báo cáo tài chính mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố cần thiết để thực hiện chuyển đổi này, từ đó đưa ra những khuyến nghị cho các doanh nghiệp.

1.1. Lợi ích của việc chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Việc chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế, tăng cường sự tin tưởng từ nhà đầu tư và cải thiện khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp sẽ có cơ hội mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế, từ đó gia tăng doanh thu và lợi nhuận.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi

Quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán, hệ thống pháp luật và sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

II. Thách thức trong việc chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS

Mặc dù việc chuyển đổi sang IFRS mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không thiếu những thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Những thách thức này có thể đến từ việc thiếu hụt nguồn lực, sự phức tạp trong việc áp dụng các chuẩn mực mới, và sự khác biệt trong cách thức ghi nhận và trình bày thông tin tài chính.

2.1. Khó khăn trong việc đào tạo nhân viên

Một trong những thách thức lớn nhất là việc đào tạo nhân viên kế toán để họ có thể hiểu và áp dụng IFRS một cách hiệu quả. Việc này đòi hỏi thời gian và nguồn lực đáng kể, đặc biệt là trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vẫn đang sử dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam.

2.2. Sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS

Sự khác biệt trong cách thức ghi nhận và trình bày thông tin giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc chuyển đổi. Các doanh nghiệp cần phải nắm rõ những khác biệt này để thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

III. Phương pháp chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế

Để thực hiện chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS, các doanh nghiệp cần áp dụng một số phương pháp cụ thể. Những phương pháp này không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình chuyển đổi.

3.1. Quy trình chuyển đổi thủ công

Quy trình chuyển đổi thủ công bao gồm việc rà soát và điều chỉnh các báo cáo tài chính hiện tại để phù hợp với các yêu cầu của IFRS. Điều này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia kế toán có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

3.2. Sử dụng phần mềm kế toán hỗ trợ chuyển đổi

Việc sử dụng phần mềm kế toán hiện đại có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa nhiều quy trình trong việc chuyển đổi báo cáo tài chính. Phần mềm này có thể hỗ trợ trong việc tính toán, ghi nhận và trình bày thông tin tài chính theo chuẩn mực quốc tế.

IV. Ứng dụng thực tiễn của chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã thực hiện chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS và đạt được những kết quả tích cực. Việc áp dụng IFRS không chỉ giúp cải thiện chất lượng báo cáo tài chính mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

4.1. Kết quả đạt được từ việc áp dụng IFRS

Các doanh nghiệp đã áp dụng IFRS thường ghi nhận sự gia tăng trong mức độ tin cậy của báo cáo tài chính từ phía nhà đầu tư và các bên liên quan. Điều này giúp doanh nghiệp thu hút được nhiều nguồn vốn hơn và mở rộng hoạt động kinh doanh.

4.2. Các doanh nghiệp tiêu biểu trong việc chuyển đổi

Một số doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như Tập đoàn Bảo Việt và Tập đoàn Vincom đã thành công trong việc chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS. Họ đã chia sẻ những kinh nghiệm quý báu trong quá trình chuyển đổi, từ đó giúp các doanh nghiệp khác có thể học hỏi và áp dụng.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho chuyển đổi báo cáo tài chính

Chuyển đổi báo cáo tài chính sang chuẩn mực quốc tế là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Các doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị và thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công. Tương lai của việc áp dụng IFRS tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan.

5.1. Định hướng chính sách hỗ trợ chuyển đổi

Chính phủ và các cơ quan chức năng cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể để giúp các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp đào tạo, tư vấn và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp.

5.2. Tương lai của chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam

Với xu hướng toàn cầu hóa, việc áp dụng IFRS sẽ ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam. Các doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán việt nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Toàn cầu hóa thị trường tài chính đã thúc đẩy các quốc gia vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế giúp tăng tính so sánh báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp cùng ngành ở các quốc gia khác nhau, thông tin tài chính công bố minh bạch cho nhiều đối tượng sử dụng BCTC (Jermakowicz, 2004), những quốc gia vận dụng IFRS có mức độ hội nhập thị trường tài chính quốc tế cao hơn trước khi vận dụng (Cai & Wong, 2010). Hợp đồng vay với các định chế tài chính nước ngoài tăng khi các công ty vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (Ormrod & Taylor, 2004; Shima & Yang, 2012).

Việt Nam đã là thành viên chính thức của tổ chức Thương mại Thế giới WTO, các hoạt động đầu tư, giao dịch trên thị trường vốn, thị trường chứng khoán sẽ thu hút ngày càng nhiều các nhà đầu tư nước ngoài. Để thu hút vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài, sẽ có nhiều doanh nghiệp Việt Nam đăng ký niêm yết cổ phiếu trên Thị trường chứng khoán quốc tế. Một trong những điều kiện để niêm yết cổ phiếu trên Thị trường chứng khoán quốc tế đó là phải lập BCTC theo chuẩn mực BCTC quốc tế. Bên cạnh đó, với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng tăng, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tìm cách gia tăng xuất khẩu và thiết lập hoạt động của doanh nghiệp ở nước ngoài, vì vậy những doanh nghiệp này phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn, BCTC phải được lập theo chuẩn mực BCTC quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư nước ngoài.

Vì vậy, hiện nay bên cạnh việc lập BCTC theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, đã có một số doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi và lập thêm BCTC theo chuẩn mực BCTC quốc tế (Tập đoàn Bảo Việt, Tập đoàn Vincom, Công ty cổ phần đầu tư và công nghiệp Tân Tạo…) Những nghiên cứu đã công bố trên thế giới chủ yếu nghiên cứu về vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế, những khác biệt giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii chuẩn mực BCTC quốc tế ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (Krzywda & Schroeder, 2007; Devalle & ctg, 2010; Struharova & ctg, 2010; Beuselinck & ctg, 2010; Dritsas & ctg, 2014; Bradbury & Mear, 2017); Ảnh hưởng đến số liệu BCTC của vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (Gaston & ctg, 2010; Psaroulis, 2011; Tsalavoutas & ctg , 2012; Palea, 2012; Cordazzo, 2013; Chung- Hao & ctg, 2013 ; Grace , 2014; Hoque & ctg, 2017). Bên cạnh đó, những nghiên cứu liên quan đến những nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế tại các nước trên thế giới, chủ yếu tại các nước thuộc liên minh Châu Âu, các nước phát triển, khác biệt về kinh tế, văn hóa, chính tri, xã hội với Việt Nam. Trong đó, điển hình nghiên cứu về nhân tố Hội nhập kinh tế (Cai & Wong 2010; Madawaki, 2012; Shima & Yang , 2012); Nghiên cứu về nhân tố hệ thống pháp luật (Zakari, 2014; Uzma & ctg, 2016; Mantari & ctg, 2017); Nghiên cứu về nhân tố môi trường văn hóa (Zarzeski, 1996; Gray & ctg, 2015); Nghiên cứu về nhân tố hỗ trợ của nhà quản trị (Weibenberger & ctg, 2004; Callao & Jarne, 2010; Christensen & ctg, 2015) và Nghiên cứu về nhân tố trình độ chuyên môn người làm kế toán (Nobes & Parker, 1995; Istrate, 2015). Ở Việt Nam, những nghiên cứu về chuẩn mực BCTC quốc tế đã công bố chủ yếu nghiên cứu về khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế (Tăng Thị Thanh Thủy, 2009; Nguyễn Thị Phương Thảo, 2010; Nguyễn Thị Kim Oanh, 2010; Trần Quốc Thịnh, 2013; Lê Vũ Tường Vy, 2017).

Nghiên cứu về những nhân tố, các tác giả tập trung nghiên cứu về những nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế ở Việt Nam, Nguyễn Thị Thu Phương (2014) đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế tại Việt Nam; Hà Xuân Thạch & Lê Trần Hạnh Phương (2017), nghiên cứu nhân tố vi mô ảnh hưởng đến vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế; Đỗ Đức Tài & Trần Thị Dự (2017), nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố văn hóa đến sự khác biệt về BCTC của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo kế toán Việt Nam và kế toán quốc tế. Nghiên cứu điển hình về lần đầu chuyển đổi BCTC Tập đoàn Tân Tạo từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế (Đinh Minh Tuấn, 2013), TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii chuyển đổi BCTC tại Tổng công ty điện lực miền trung (Nguyễn Văn Liêm, 2015), đây là những nghiên cứu định tính, các tác giả minh họa quy trình chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế của hai công ty, chưa đo lường những ảnh hưởng của lần đầu vận dụng và ảnh hưởng của từng khoản mục trên BCTC do khác biệt giữa hệ thống chuẩn mực kế toán kế toán Việt Nam và chuẩn mực BCTC quốc tế. Đến thời điểm hiện nay ở Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu về định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Hơn nữa, để chuẩn bị cho chiến lược kế toán kiểm toán năm 2020 và tầm nhìn 2030 ở Việt Nam mà Bộ tài chính đang triển khai thực hiện theo Quyết định 480/QĐ-TTg ngày 18/03/2013 của Thủ tướng Chính phủ, gần đây Bộ tài chính đã ban hành một số Thông tư và Luật kế toán có những điểm mới tiến gần với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế Thông tư 200/2014/TT-BTC, Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp; Thông tư 210/2014/TT-BTC, Hướng dẫn kế toán áp dụng đối với công ty chứng khoán; Thông tư 49/2014/TT-NHNN, 31/12/2014, Hướng dẫn sửa đổi, bổ sung một số điều khoản của chế độ báo cáo tài chính đối với các tổ chức tín dụng và Luật kế toán 2015.

Để đi cùng với chiến lược kế toán kiểm toán này, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Xuất phát từ yêu cầu hội nhập kinh tế, từ chiến lược kế toán kiểm toán của Việt Nam, từ thực tế của những nghiên cứu đã công bố và từ thực trạng khó khăn, thách thức mà các doanh nghiệp Việt Nam đang gặp phải trong công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế hiện nay. Tác giả chọn nghiên cứu đề tài luận án “Chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế _ Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam”, nhằm giúp các doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi hơn trong công tác chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Đây là vấn đề nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv thiết thực nhằm thấy được những lợi ích, khó khăn và thách thức cũng như những nhân tố ảnh hưởng đến công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế, từ đó luận án định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế có tính nguyên tắc chung, giúp tất cả các loại hình doanh nghiệp có thể vận dụng.

Bên cạnh đó luận án xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến công tác chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế ở Việt Nam từ đó đưa ra những kiến nghị đến các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban chứng khoán Nhà nước, các doanh nghiệp, các tổ chức đào tạo, các Hiệp hội nghề nghiệp kế toán để giúp các doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi hơn trong công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế, như vậy BCTC được lập theo chuẩn mực BCTC quốc tế sẽ đáp ứng được yêu cầu hội nhập, tăng tính minh bạch của số liệu công bố, sẽ tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận được thị trường vốn quốc tế, ngày càng thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và đi cùng với chiến lược hội tụ kế toán quốc tế của Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu tổng quan của luận án là giúp các doanh nghiệp Việt Nam thấy được những khó khăn và thách thức; những nội dung và quy trình cũng như những nhân tố ảnh hưởng đến công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Từ đó giúp các doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi hơn trong công tác chuyển đổi sang chuẩn mực BCTC quốc tế thông qua việc định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế cho các doanh nghiệp Việt Nam và Xác lập, đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế trong điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội ở Việt Nam, để thấy được những khó khăn, thách thức do ảnh hưởng của các nhân tố đến chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Từ đó luận án gợi ý kiến nghị các chính sách tác động và hỗ trợ của các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức đào tạo, các Hiệp hội nghề nghiệp kế toán cũng như hàm ý về mặt quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam tác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v động đến những nhân tố này, nhằm giúp các doanh nghiệp thuận lợi hơn trong công tác chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế.

Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu tổng quan, luận án cần phải giải quyết hai mục tiêu cụ thể sau đây: Một là: Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế. Kết quả cần đạt được của mục tiêu này là xây dựng tổng quan khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế từ kế hoạch chuẩn bị đến nội dung cụ thể của công tác chuyển đổi, bao gồm cả quy trình chuyển đổi thủ công và tự động hóa. Kết quả của phương pháp nghiên cứu so sánh và tình huống của mục tiêu nghiên cứu này cũng giúp luận án nhận diện những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực BCTC quốc tế, là cơ sở để giải quyết mục tiêu nghiên cứu thứ hai của luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ