Chuyên đề tốt nghiệp: Ước lượng đường cong lãi suất bằng mô hình Vasicek

Ước lượng đường cong lãi suất hiệu quả với mô hình Vasicek. Khám phá các ứng dụng thực tế và phân tích chuyên sâu dữ liệu tài chính.

Chuyên ngành

Toán Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

2022

46
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU HÌNH VẼ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Bố cục chuyên đề

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm cơ bản liên quan tới trái phiếu

2.1.1. Kỳ vọng về lạm phát

2.1.2. Lãi suất phi rủi ro, rủi ro, danh nghĩa

2.1.3. Tài khoản ngân hàng và lãi suất ngắn hạn (short rate)

2.1.4. Nhân tố chiết khấu (ngẫu nhiên)

2.1.5. Lãi suất âm

2.2. Trái phiếu Zero Coupon và lãi suất giao ngay

2.2.1. Trái phiếu Zero Coupon

2.2.2. Phân số năm, quy ước đếm ngày

2.2.3. Lãi suất kép giao ngay compound liên tục

2.2.4. Lãi suất đơn giao ngay

2.2.5. Lãi suất kép giao ngay compound hàng năm

2.2.6. Lãi suất kép giao ngay gộp k lần/năm

2.3. Đường cong lãi suất

2.3.1. Zero-coupon curve

2.3.2. Zero-bond curve

2.3.3. Các dạng đường cong lãi suất (yield curve)

2.3.4. Trung lập với rủi ro (risk neutral)

2.3.4.1. Trung lập với rủi ro

2.4. Trung lập với rủi ro trong định giá và thước đo trung lập rủi ro

2.5. Định lý Radon-Nikodym

2.5.1. Định lý Radon-Nikodym

2.6. Martingale Radon-Nikodym

2.7. Quá trình Wiener (chuyển động Brownian)

2.7.1. Quá trình Wiener (chuyển động Brownian)

2.7.2. Phương sai bậc 2 (Quadratic Variation)

2.8. Giải tích Ito

2.9. Các mô hình một nhân tố xây dựng đường cong lợi suất

2.9.1. Mô hình Vasicek

2.9.2. Hull-White mở rộng mô hình Vasicek

3. CHƯƠNG 2: THỊ TRƯỜNG CÔNG CỤ NỢ MỸ

3.1. Thị trường ngoại hối (FX)

3.1.1. Tổng quan thị trường ngoại hối Mỹ

3.1.2. Các bên tham gia

3.2. Thị trường chứng khoán phái sinh Mỹ

3.2.1. Đặc điểm thị trường chứng khoán phái sinh Mỹ

3.2.2. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh Mỹ

3.3. Thị trường trái phiếu chính phủ

3.3.1. Đặc điểm thị trường OTC tại Mỹ

3.3.2. Thực trạng thị trường OTC tại Mỹ

4. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG ĐƯỜNG CONG LÃI SUẤT

4.1. Kết quả ước lượng mô hình Vasicek

4.2. Mô phỏng đường cong lãi suất

4.3. Ưu nhược điểm mô hình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Đường Cong Lãi Suất Mô Hình Vasicek là gì

Đường cong lãi suất là một công cụ quan trọng trong tài chính, phản ánh mối quan hệ giữa lãi suất và kỳ hạn của các công cụ nợ. Việc ước lượng đường cong lãi suất chính xác là yếu tố then chốt cho các quyết định đầu tư, quản lý rủi ro và chính sách tiền tệ. Mô hình Vasicek, một trong những mô hình lãi suất phổ biến nhất, cung cấp một phương pháp toán học để mô tả và dự báo sự biến động của lãi suất theo thời gian. Mô hình Vasicek là một mô hình cấu trúc kỳ hạn nội sinh. Lãi suất được coi là tuân theo một quá trình Ornstein-Uhlenbeck, có nghĩa là nó có xu hướng quay trở lại mức trung bình dài hạn. Điều này phản ánh quan điểm rằng lãi suất không thể tăng hoặc giảm mãi mãi, mà sẽ có một lực kéo về một mức cân bằng. Ưu điểm của mô hình Vasicek là tính đơn giản và dễ hiểu, cho phép phân tích định lượng và định giá các công cụ phái sinh lãi suất. Tuy nhiên, mô hình cũng có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như giả định về phân phối chuẩn của lãi suất, dẫn đến khả năng lãi suất âm, điều này không phù hợp với thực tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào ứng dụng của mô hình Vasicek trong ước lượng đường cong lãi suất, bao gồm cơ sở lý thuyết, phương pháp calibrating Vasicek model, các ứng dụng thực tiễn và những hạn chế cần lưu ý.

1.1. Ý nghĩa của Đường Cong Lãi Suất Yield Curve

Đường cong lãi suất, hay yield curve, thể hiện trực quan mối quan hệ giữa lãi suất (hoặc lợi suất) của các công cụ nợ có chất lượng tín dụng tương đương nhưng kỳ hạn khác nhau. Thông thường, đường cong này được xây dựng dựa trên lãi suất của trái phiếu chính phủ, vì chúng được coi là không có rủi ro tín dụng. Hình dạng của đường cong lãi suất cung cấp thông tin quan trọng về kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ. Một đường cong lãi suất dốc lên (normal yield curve) thường cho thấy kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế và lạm phát gia tăng, trong khi một đường cong lãi suất dốc xuống (inverted yield curve) có thể là dấu hiệu của suy thoái kinh tế sắp xảy ra. Các nhà đầu tư sử dụng đường cong lãi suất để đưa ra quyết định về việc phân bổ tài sản, quản lý rủi ro lãi suất và định giá các công cụ nợ.

1.2. Giới thiệu Mô Hình Vasicek Cơ sở và Giả định

Mô hình Vasicek là một mô hình một nhân tố được sử dụng để mô tả sự biến động của lãi suất. Mô hình này giả định rằng lãi suất tuân theo một quá trình Ornstein-Uhlenbeck, được đặc trưng bởi ba tham số chính: tốc độ điều chỉnh về mức trung bình (mean reversion rate), mức trung bình dài hạn và độ lệch chuẩn. Tốc độ điều chỉnh về mức trung bình cho biết lãi suất sẽ quay trở lại mức trung bình dài hạn nhanh như thế nào. Mức trung bình dài hạn là mức lãi suất mà lãi suất có xu hướng hội tụ về trong dài hạn. Độ lệch chuẩn đo lường mức độ biến động của lãi suất. Mô hình Vasicek giả định rằng lãi suất tuân theo phân phối chuẩn, có nghĩa là lãi suất có thể nhận giá trị âm. Đây là một hạn chế của mô hình, vì lãi suất danh nghĩa không thể âm trong thực tế (trừ một số trường hợp đặc biệt). Tuy nhiên, mô hình Vasicek vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản và khả năng phân tích.

II. Thách thức Ước Lượng Bài Toán về Đường Cong Lãi Suất

Việc ước lượng đường cong lãi suất không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Thị trường tài chính luôn biến động, và các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến lãi suất một cách phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Lãi suất của các công cụ nợ khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như rủi ro tín dụng, tính thanh khoản và thuế. Do đó, cần phải sử dụng các phương pháp thống kê và kinh tế lượng để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và ước lượng đường cong lãi suất một cách chính xác. Một thách thức khác là việc lựa chọn mô hình phù hợp. Có nhiều mô hình đường cong lãi suất khác nhau, mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của việc ước lượng và các đặc điểm của dữ liệu. Ưu nhược điểm mô hình Vasicek cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, việc đánh giá và kiểm định mô hình là rất quan trọng để đảm bảo rằng mô hình có thể dự báo chính xác lãi suất trong tương lai.

2.1. Vấn đề Dữ Liệu Thu thập và Xử lý Dữ Liệu Lãi Suất

Dữ liệu là nền tảng của bất kỳ mô hình nào. Trong ước lượng đường cong, dữ liệu lãi suất cần thu thập phải chính xác, đầy đủ và phản ánh đúng thị trường. Các nguồn dữ liệu phổ biến bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ phái sinh lãi suất. Việc xử lý dữ liệu thô bao gồm việc làm sạch dữ liệu (loại bỏ các giá trị ngoại lai và lỗi), điều chỉnh theo các yếu tố như ngày đáo hạn và coupon, và chuyển đổi dữ liệu về một định dạng phù hợp để sử dụng trong mô hình. Một số quy ước đếm ngày và tính lãi kép cần được tuân thủ để đảm bảo tính nhất quán và so sánh được giữa các công cụ nợ khác nhau. Sai sót trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu có thể dẫn đến sai lệch trong ước lượng đường cong lãi suất.

2.2. Chọn Mô Hình Đánh giá Các Mô Hình Đường Cong Lãi Suất

Ngoài mô hình Vasicek, có nhiều các mô hình đường cong lãi suất khác, bao gồm mô hình Hull-White mở rộng Vasicek, mô hình Cox-Ingersoll-Ross (CIR) và mô hình Nelson-Siegel. Mỗi mô hình có những giả định và đặc điểm riêng. Mô hình Hull-White là một mở rộng của mô hình Vasicek cho phép các tham số thay đổi theo thời gian, giúp mô hình phù hợp hơn với thực tế. Mô hình CIR giả định rằng lãi suất tuân theo một quá trình căn bậc hai, đảm bảo rằng lãi suất không thể âm. Mô hình Nelson-Siegel là một mô hình thực nghiệm được sử dụng rộng rãi trong thực tế nhờ tính linh hoạt và khả năng mô tả các hình dạng khác nhau của đường cong lãi suất. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của việc ước lượng, các đặc điểm của dữ liệu và sự đánh đổi giữa tính đơn giản và độ chính xác. Cần xem xét kỹ lưỡng ưu nhược điểm mô hình Vasicek trước khi quyết định sử dụng.

III. Phương Pháp Ước Lượng Ứng Dụng Mô Hình Vasicek Chi Tiết

Việc ứng dụng mô hình Vasicek trong ước lượng đường cong lãi suất bao gồm các bước sau: 1) Thu thập và xử lý dữ liệu lãi suất. 2) Ước lượng các tham số của mô hình (tốc độ điều chỉnh về mức trung bình, mức trung bình dài hạn và độ lệch chuẩn) bằng các phương pháp thống kê, chẳng hạn như phương pháp estimation techniques cực đại khả năng (Maximum Likelihood Estimation - MLE) hoặc phương pháp bình phương tối thiểu (Ordinary Least Squares - OLS). 3) Sử dụng các tham số ước lượng để tính toán giá của trái phiếu zero-coupon và xây dựng đường cong lãi suất. 4) Đánh giá và kiểm định mô hình bằng cách so sánh đường cong lãi suất ước lượng với đường cong lãi suất thực tế và kiểm tra các giả định của mô hình. Các phương pháp econometrics of interest ratesstatistical inference đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc calibrating Vasicek model cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo mô hình phản ánh chính xác thị trường.

3.1. Phương Pháp Thống Kê Ước lượng Tham Số Mô Hình Vasicek

Để calibrating Vasicek model, cần phải ước lượng các tham số của mô hình: tốc độ điều chỉnh về mức trung bình (k), mức trung bình dài hạn (θ) và độ lệch chuẩn (σ). Phương pháp MLE là một phương pháp phổ biến để ước lượng các tham số này. Phương pháp MLE tìm kiếm các giá trị của các tham số mà tối đa hóa hàm khả năng (likelihood function), đại diện cho xác suất của việc quan sát dữ liệu đã cho. Ngoài ra, phương pháp bình phương tối thiểu (OLS) cũng có thể được sử dụng để ước lượng các tham số. OLS tìm kiếm các giá trị của các tham số mà giảm thiểu tổng bình phương sai số giữa lãi suất thực tế và lãi suất ước lượng từ mô hình. Việc lựa chọn phương pháp ước lượng phụ thuộc vào các đặc điểm của dữ liệu và các giả định của mô hình. Các công cụ time series analysis of interest rates cũng được sử dụng để hỗ trợ quá trình ước lượng.

3.2. Xây dựng Đường Cong Tính Giá Trái Phiếu Zero Coupon

Sau khi ước lượng các tham số của mô hình Vasicek, có thể sử dụng chúng để tính toán giá của trái phiếu zero-coupon với các kỳ hạn khác nhau. Giá của trái phiếu zero-coupon là giá trị hiện tại của một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện vào ngày đáo hạn. Mô hình Vasicek cung cấp một công thức để tính toán giá trái phiếu zero-coupon dựa trên các tham số của mô hình và kỳ hạn của trái phiếu. Bằng cách tính toán giá trái phiếu zero-coupon cho một loạt các kỳ hạn, có thể xây dựng zero-coupon yield curve. Đường cong này thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất (hoặc lợi suất) của trái phiếu zero-coupon và kỳ hạn của chúng. Đường cong lãi suất zero-coupon là một công cụ quan trọng để định giá các công cụ nợ khác và đánh giá kỳ vọng của thị trường về lãi suất trong tương lai.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích và Định Giá trên Thị Trường

Ứng dụng mô hình Vasicek trong ước lượng đường cong lãi suất không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Đường cong lãi suất ước lượng có thể được sử dụng để định giá các công cụ nợ khác, chẳng hạn như trái phiếu coupon và các công cụ phái sinh lãi suất. Nó cũng có thể được sử dụng để đánh giá kỳ vọng của thị trường về lãi suất trong tương lai và đưa ra quyết định về việc phân bổ tài sản và quản lý rủi ro lãi suất. Ngoài ra, đường cong lãi suất ước lượng có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng đường cong lãi suất để đánh giá tác động của các chính sách tiền tệ và điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Các nhà đầu tư có thể sử dụng đường cong lãi suất để đưa ra quyết định về việc đầu tư vào các loại tài sản khác nhau.

4.1. Định Giá Tài Sản Trái Phiếu Coupon và Phái Sinh Lãi Suất

Đường cong lãi suất ước lượng từ mô hình Vasicek có thể được sử dụng để định giá các công cụ nợ phức tạp hơn, chẳng hạn như trái phiếu coupon và các công cụ phái sinh lãi suất. Giá của trái phiếu coupon là tổng giá trị hiện tại của tất cả các khoản thanh toán coupon và khoản thanh toán gốc được thực hiện trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu. Các công cụ phái sinh lãi suất, chẳng hạn như hoán đổi lãi suất và quyền chọn lãi suất, có giá trị phụ thuộc vào lãi suất. Việc định giá các công cụ này đòi hỏi phải sử dụng một mô hình lãi suất phù hợp, chẳng hạn như mô hình Vasicek. Đường cong lãi suất ước lượng cung cấp thông tin cần thiết để chiết khấu các dòng tiền trong tương lai và tính toán giá trị hợp lý của các công cụ nợ.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Đo Lường và Kiểm Soát Rủi Ro Lãi Suất

Rủi ro lãi suất là rủi ro mà giá trị của một tài sản hoặc nợ sẽ thay đổi do sự thay đổi của lãi suất. Các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác phải quản lý rủi ro lãi suất một cách cẩn thận để đảm bảo tính ổn định tài chính. Đường cong lãi suất ước lượng có thể được sử dụng để đo lường và kiểm soát rủi ro lãi suất. Các công cụ như duration và convexity có thể được sử dụng để đo lường độ nhạy cảm của giá trị của một tài sản hoặc nợ đối với sự thay đổi của lãi suất. Bằng cách sử dụng đường cong lãi suất ước lượng và các công cụ quản lý rủi ro, các tổ chức tài chính có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của sự thay đổi lãi suất.

V. Đánh Giá và Hoàn Thiện Ưu Nhược Điểm và Hướng Phát Triển

Mặc dù mô hình Vasicek có nhiều ưu điểm, nó cũng có những hạn chế nhất định. Một trong những hạn chế lớn nhất là giả định về phân phối chuẩn của lãi suất, dẫn đến khả năng lãi suất âm. Để khắc phục hạn chế này, các nhà nghiên cứu đã phát triển các mô hình khác, chẳng hạn như mô hình Hull-White mở rộng Vasicek và mô hình CIR, mà đảm bảo rằng lãi suất không thể âm. Một hạn chế khác của mô hình Vasicek là nó chỉ có một nhân tố, có nghĩa là nó không thể mô tả đầy đủ sự phức tạp của đường cong lãi suất. Các mô hình nhiều nhân tố có thể mô tả tốt hơn sự biến động của đường cong lãi suất, nhưng chúng cũng phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều dữ liệu hơn. Việc hoàn thiện mô hình Vasicek và phát triển các mô hình mới là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực trong tài chính.

5.1. Hạn Chế và Giải Pháp Lãi Suất Âm và Mô Hình Đa Nhân Tố

Khả năng lãi suất âm là một hạn chế lớn của mô hình Vasicek. Trong thực tế, lãi suất danh nghĩa thường không thể âm (trừ một số trường hợp đặc biệt). Để khắc phục hạn chế này, có thể sử dụng các mô hình khác, chẳng hạn như mô hình CIR, mà đảm bảo rằng lãi suất không thể âm. Một giải pháp khác là sử dụng một biến đổi của lãi suất để đảm bảo rằng nó luôn dương. Ngoài ra, mô hình Vasicek chỉ có một nhân tố, có nghĩa là nó không thể mô tả đầy đủ sự phức tạp của đường cong lãi suất. Các mô hình đa nhân tố có thể mô tả tốt hơn sự biến động của đường cong lãi suất, nhưng chúng cũng phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều dữ liệu hơn.

5.2. Nghiên Cứu Tương Lai Phát triển Mô Hình Đường Cong Lãi Suất

Việc phát triển các mô hình đường cong lãi suất ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các mô hình phi tuyến tính, các mô hình kết hợp các yếu tố kinh tế vĩ mô và các mô hình sử dụng các kỹ thuật học máy. Các mô hình phi tuyến tính có thể mô tả tốt hơn sự biến động của đường cong lãi suất trong các điều kiện thị trường khác nhau. Các mô hình kết hợp các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ giữa lãi suất và nền kinh tế. Các mô hình sử dụng các kỹ thuật học máy có thể tự động học các mẫu từ dữ liệu và cải thiện độ chính xác của việc ước lượng đường cong lãi suất. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình đường cong lãi suất là rất quan trọng để cải thiện việc quản lý rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Ước Lượng Đường Cong Lãi Suất

Việc ước lượng đường cong lãi suất là một nhiệm vụ quan trọng trong tài chính. Mô hình Vasicek cung cấp một phương pháp toán học đơn giản và dễ hiểu để mô tả và dự báo sự biến động của lãi suất theo thời gian. Mặc dù mô hình có những hạn chế nhất định, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong thực tế nhờ tính đơn giản và khả năng phân tích. Việc hoàn thiện mô hình Vasicek và phát triển các mô hình mới là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực trong tài chính. Trong tương lai, các mô hình đường cong lãi suất sẽ ngày càng trở nên phức tạp và chính xác hơn, giúp cải thiện việc quản lý rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư. Việc hoàn thiện mô hình Vasicek cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa.

6.1. Tóm tắt Kết quả Ứng dụng và Giá trị của Nghiên cứu

Nghiên cứu này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về mô hình Vasicekứng dụng của nó trong ước lượng đường cong lãi suất. Nghiên cứu đã thảo luận về cơ sở lý thuyết của mô hình, các phương pháp calibrating Vasicek model, các ứng dụng thực tiễn và những hạn chế cần lưu ý. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng mô hình Vasicek là một công cụ hữu ích để định giá các công cụ nợ, quản lý rủi ro lãi suất và đánh giá kỳ vọng của thị trường về lãi suất trong tương lai. Tuy nhiên, cần phải nhận thức được những hạn chế của mô hình và sử dụng nó một cách cẩn thận.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Phát triển và Ứng Dụng Mô Hình

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình đường cong lãi suất phức tạp hơn, kết hợp các yếu tố kinh tế vĩ mô và sử dụng các kỹ thuật học máy. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về tác động của các chính sách tiền tệ và các sự kiện kinh tế vĩ mô đối với đường cong lãi suất. Cuối cùng, có thể nghiên cứu về việc sử dụng đường cong lãi suất để dự báo tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình đường cong lãi suất là rất quan trọng để cải thiện việc quản lý rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SỞ LÝ LUẬN VA TONG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản liên quan tới trái phiếu 1.1 Kỳ vọng về lạm phát Theo lý thuyết của kỳ vọng hợp lý, mọi người hình thành một kỳ vọng về tương lai những gì sẽ xảy ra với lạm phát. Và rồi, họ chắc chắn rằng họ đưa ra hoặc yêu cầu một lãi suất danh nghĩa. Điều này có thê biểu diễn dưới dạng công thức: in =i, + El[inflation] trong đó: in: là lãi suất danh nghĩa được dé xuất ir: là lãi suất thực tế E[inflation] : là kì vọng lạm phát 1.2 Lãi suất phi rủi ro, rủi ro, danh nghĩa Lãi suất phi rủi ro (risk-free interest rate) ở trên thị trường thường được lay theo lãi suất tín phiếu (treasury bill).

Kí hiệu là rr Phần bù rủi ro (risk premium) của một trái phiếu gồm: phần bù rủi ro vỡ nợ, phần bù rủi ro thanh khoản, phần bù rủi ro kỳ hạn. Kí hiệu là rp Lãi suất phi rủi ro danh nghĩa (nominal risk-free interest rate) = rr + E[inflation] Lãi suất rủi ro thực (real risky interest rate) = rfp + Tp Lãi suất rui ro danh nghĩa = rr + rp + E[inflation] 1.3 Tài khoản ngân hang và lãi suất ngắn han (short rate) Tai khoản ngân hàng (tài khoản thị trường tiền tệ) đại diện cho khoản đầu tư phi rủi ro, mà lợi nhuận gộp liên tục ở mức lãi suất phi rủi ro liên tục B(t) là tài khoản ngân hàng vào thời điểm t > 0.1) Trong đó, 7; là một hàm số dương của thời gian.2) Dinh nghia trén cho biét rang đầu tư một don vi tiền tai thời điểm 0 sinh ra tai thời điểm t giá trị trong (1.2), và 7; là lãi suất tức thời mà tài khoản ngân hàng tích lũy. Lãi suất 11182470 - Phạm Đức Kiên Chuyên dé tốt nghiệp chuyên nghành Toán Kinh tế tức thời này thường được gọi là lãi suất giao ngay tức thời, hoặc ngắn gọn là lãi suất ngắn hạn. Trên thực tế, ta có một khai triển bậc nhất trong AtB( + At) = B(t)(1 + r(t)At) (1.3) Có nghĩa là, trong bat kỳ khoảng thời gian nhỏ tùy ý nào trong nửa khoảng [t,t + At) B(t + At) — B(t) = r(t)At B(t) Sau đó, rõ rang là tài khoản ngân hàng tăng lên tai mỗi thời điểm tức thời t với tốc độ rữ) Gia sử đơn giản rang quá trình lãi suat r và B là xác định.

Ta biét răng nêu gửi A đơn vị tiền tệ vào tài khoản ngân hàng tai thoi điểm 0, tại thời điểm £ > 0, ta thu được A x B(t) don vị tiền tệ. Tương tự, tại thời điểm T > tta có AX B(T) đơn vị. Nếu chúng ta muốn có chính xác một đơn vị tiền tệ tại thời điểm T, tức là, nếu chúng ta muốn AB(T) =1 thì ban đầu chúng ta phải đầu tư số tiền A = 1/B(T) được biết vì quá trình là xác định. Do đó, giá trị tại thời điểm t của số tiền A đầu tư vào thời điểm ban đầu là: AB(t) = anB Do đó, chúng ta thay rang giá tri của một don vi tiền tệ có thé thanh toán tại thời điểm T, như ở thời điểm £, là B(t)/B(T) 1.4 Nhân tố chiết khấu (ngẫu nhiên) D(t,T) giữa hai thời điểm t và T là giá trị tại thời điểm £ “tương đương” với một đơn vị tiền tệ phải trả tại thời điểm 7 được cho bởi DŒ,T) = na = exp (— J) reds) (1.4) T Ban chat xác suất của r(t) rat quan trọng vì nó anh hưởng đến ban chất của tài sản và số tài khoản ngân hàng B.

Trong nhiều phương pháp định giá, đặc biệt là khi áp dụng công thức Black&Scholes trong thị trường vốn cô phần hoặc ngoại hồi (FX), r được giả định là một hàm xác định của thời gian, do đó cả tài khoản ngân hàng (1.2) và các hệ số chiết khẩu (1.4) tại bat kỳ thời điểm nào trong tương lai đều là hàm xác định của thời gian. 11182470 - Phạm Đức Kiên Chuyên dé tốt nghiệp chuyên nghành Toán Kinh tế Tuy nhiên, khi xử lý các sản phẩm lãi suất, thay đối đáng quan tâm rõ ràng là của lãi suất. Do đó, cần phải loại bắt đầu mô hình hóa diễn biến của r trong thời gian thông qua một quá trình ngẫu nhiên. Do đó, tài khoản ngân hàng (1.2) và các nhân tố chiết khấu (1.4) cũng sẽ là các quá trình ngẫu nhiên.5 Lãi suất âm Lãi suất danh nghĩa, thường mang dấu dương, nhưng không phải luôn luôn vậy.

Dựa vào lợi tức nắm giữ tiền mặt (ở đây lợi tức là 0%), những người cho vay (người gửi tiết kiệm) sẽ không cho vay vì khi đó chắc chắn sẽ nhận một khoản lỗ, và một ngân hàng đưa ra mức lãi suất âm sẽ rất khó chấp nhận mức lãi suất này, và khi đó họ sẽ nắm giữ tiền mặt. Tuy nhiên, theo những gì đã xảy ra, thực tế, lãi suất ngân hàng trung ương có thê âm; tháng 7 năm 2009 Riksbank ở Thụy Điền đã trở thành ngân hàng trung ương đầu tiên áp dụng lãi suất âm trên dự trữ dư thừa, bằng cách hạ lãi suất tiền gửi của tại ngân hàng tới mức âm 0,25%. Trong cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu, các trái phiếu chính phủ của một số nước (Áo, Đức, Phần Lan, Đan Mạch và Hà Lan) được bán với lãi suất âm. Lãi suất âm đã từng được đề xuất, đặc biệt cuối thế kỷ 19 bởi Silvio Gesell.

Một mức lợi suất âm có thể diễn tả (theo Gesell) như một mức "thuế nắm giữ tiền mặt". Để ngăn việc người dân nắm giữ tiền mặt (và khi đó lợi tức thu được là 0%), ông đã đưa ra đề nghị phát hành tiền trong một thời gian giới hạn, rồi sau đó nó phải được đổi dé lay giấy bạc mới. Việc cố gắng nắm giữ tiền khi đó sẽ hết hạn và trở nên vô giá trị. Bởi vậy, lãi suất âm vẫn là một vấn đề gây tranh cãi.

Trái phiếu Zero Coupon và lãi suất giao ngay 1.1 Trái phiếu Zero Coupon Một trái phiếu zero-coupon kỳ hạn 7 là một hợp đồng bảo đảm rằng người nắm giữ nó nhận được một đơn vị tiền tệ tai thời điểm T, không có thanh toán trung gian. Giá tri tại thời điểm t < T được ký hiệu là P(£,T). Khi t = T, P(t,T) = 1 với mọi T. Giả sử chúng ta đứng ở thời điểm t, trái phiếu zero-coupon cho kỳ hạn T là một hợp đồng xác định giá trị hiện tại (PV) của một don vi tiền tệ được thanh toán tại thời điểm T (thời gian đáo hạn của hợp đồng).

10 11182470 - Phạm Đức Kiên Chuyên dé tốt nghiệp chuyên nghành Toán Kinh tế Nếu lãi suất r là xác định, thì D cũng xác định và nhất thiết D(, 7) = P(t,T) cho mỗi cặp giá trị (£,T). Tuy nhiên, nếu lãi suất là ngẫu nhiên, D(t, 7) là đại lượng ngẫu nhiên tại thời điểm £ phụ thuộc vào sự phát triển trong tương lai của lãi suất r giữa £ và T. Thay vào đó, giá trái phiếu không lãi suất (z-bond) P(t,T), là giá trị £ tại thời điểm của một hợp đồng có hoàn vốn tại thời điểm T, phải được biết đến (xác định) tại thời điểm t. Thời gian đáo hạn T — £ là khoảng thời gian (tính bang năm) từ thời điểm hiện tại t đến thời điểm đáo hạn T > £ 1.2 Phân số năm, quy ước đếm ngày Kí hiệu t(t, T) cho chênh lệch thời gian T — t (năm).

Lựa chon cụ thể được thực hiện để đo thời gian giữa hai ngày phản ánh điều được gọi là quy ước đếm ngày. Mỗi khi chúng ta cần biết PV của một khoản thanh toán cho thời gian trong tương lai, thì giá trái phiếu z-bond cho thời điểm tương lai đó là đại lượng cơ bản dé xử lý. Giá trái phiếu z-bond là đại lượng cơ bản trong lý thuyết lãi suất và tất cả các lãi suất có thể được xác định theo kì hạn của giá trái phiếu z-bond. Do đó, chúng thường được sử dụng như các đại lượng cơ bản mà từ đó có thể thu được tất cả các lãi suất và ngược lại, giá trái phiếu z-bond có thé được xác định theo bat kỳ họ lãi suất xác định nào.

Tuy nhiên, lưu ý rằng lãi suất là mức thường được niêm yết trên thị trường tài chính (liên ngân hàng), trong khi trái phiếu không phiếu z-bond là công cụ trên lý thuyết, do đó, không thể quan sát trực tiếp trên thị trường. Trong quá trình chuyền từ giá trái phiếu z-bond sang lãi suất, và ngược lại, ta cần biết hai đặc điểm cơ bản của chính tỷ giá: Lãi suất gộp và quy ước tính theo ngày được nhắc đến ở phía trên.3 Lãi suất kép giao ngay compound liên tục Lãi suất giao ngay gộp liên tục phổ biến tại thời điểm £ đối với kì hạn T được ký hiệu là R(,T) và, là lãi suatcé định tại đó khoản dau tư P(,T) đơn vị tiền tệ tại thời điểm £ tích lũy liên tục dé mang lai mot luong don vi tiền tệ tại thời điểm đáo hạn T. Theo công thức: (1.5) 11 11182470 - Pham Duc Kién Chuyên dé tốt nghiệp chuyên nghành Toán Kinh tế Do đó, lãi suất gộp liên tục là một lãi suất cố định phù hợp với giá trái phiếu z-bond trong đó: eRŒGT*Œ)P(t,T) = 1 (1.6) Từ đó chúng ta có giá trái phiếu cộng gdp liên tục theo lãi suất R P(t, T) = e-R@T)t@T) (1.7) Phan năm liên quan đến lãi kép liên tục thường là r(£,T) = T — t, chênh lệch thời gian tính bang năm. Một giải pháp thay thé cho lãi kép liên tục là ghép lãi kép đơn giản, áp dụng khi tích lũy xảy ra tỷ lệ thuận với thời gian đầu tư.4 Lãi suất đơn giao ngay Lãi suất đơn giao ngay tại thời điểm t cho kỳ hạn T được ký hiệu bằng L(t,T) là lãi suất có định mà một khoản đầu tư phải tạo ra thực hiện dé sinh ra một lượng bằng một đơn vị tiền tệ khi đáo hạn, bắt đầu từ đơn vị tiền tệ P(t, T) tai thời điểm £, khi cộng dồn theo thời gian đầu tư.

Trong công thức: 1-P(t,T) L(t, T) := t(t,T) P(t,T) (1.8) dẫn tới việc giá trái phiếu có thé được biểu thị theo L như sau: P(t, T)(1 + LŒ,T)rŒ,T)) = 1 (1.5 Lãi suất kép giao ngay compound hang năm Lãi suất giao ngay kép hang năm phé biến tại thời điểm t với kỳ hạn 7 được ký hiệu là Y(t,T) và là lãi suất có định mà tại đó khoản đầu tư phải tạo ra 1 đơn vị tiền tệ khi đáo hạn, bắt đầu với P(t, 7) đơn vị tiền tệ tại thời điểm £, khi tái đầu tư số tiền thu được mỗi năm một lân. Theo công thức: 1 Tương tự với (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ