Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh buộc phải liên tục cải tiến công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, chất lượng sản phẩm đóng vai trò then chốt quyết định vị thế thương hiệu và sự phát triển bền vững.

Công ty Điện Tử Samsung Vina – doanh nghiệp liên doanh chuyên sản xuất các mặt hàng điện tử gia dụng – đã xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008 nhằm chuẩn hóa quy trình tác nghiệp, giảm thiểu sai hỏng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế, hệ thống vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế khiến hiệu quả mang lại chưa đạt mức tối ưu.

Trước yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Cao Đăng Hùng (Lớp QT05_VB2 - K13) đã thực hiện đề tài "Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại công ty Điện Tử Samsung Vina".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định và phân tích các nguyên nhân làm cho hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại Công ty Điện Tử Samsung Vina chưa phát huy tối đa hiệu quả.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống quản lý chất lượng, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và năng lực quản lý tại công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại Công ty Điện Tử Samsung Vina.
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ, tài liệu, quy trình, biểu mẫu và các hoạt động thực tế liên quan đến công tác quản lý chất lượng, cùng số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật và bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng:

  • Khái niệm và vai trò của chất lượng: Khóa luận tổng hợp các định nghĩa chất lượng từ góc độ người tiêu dùng, nhà sản xuất, chuyên gia Kaoru Ishikawa ("Chất lượng là khả năng thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất"), quan điểm của Tiến sĩ J. Juran về "thế kỷ 21 - thế kỷ chất lượng", và định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 ("Mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu").
  • Bộ tiêu chuẩn ISO 9000 và tiêu chuẩn ISO 9001:2008: Phân tích quá trình phát triển từ hệ thống MIL-Q9858 (1959), AQAP-1 (1968), DEF/STAN 05-8 (1970), BS 5750 (1979) đến các phiên bản ISO 9000 (1987, 1994, 2000, 2005-2009). Cấu trúc bộ tiêu chuẩn bao gồm ISO 9000:2005, ISO 9001:2008, ISO 9004:2009 và ISO 19011:2002.
  • Mô hình tiếp cận quá trình và chu trình PDCA: Tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tập trung vào 8 điều khoản, trong đó 5 điều khoản vận hành chính gồm: Hệ thống quản lý chất lượng (Điều khoản 4), Trách nhiệm của lãnh đạo (Điều khoản 5), Quản lý nguồn lực (Điều khoản 6), Tạo sản phẩm (Điều khoản 7), và Đo lường, phân tích, cải tiến (Điều khoản 8). Hệ thống vận hành dựa trên 8 nguyên tắc: Hướng vào khách hàng, Sự lãnh đạo, Sự tham gia của mọi thành viên, Phương pháp quá trình, Cách tiếp cận theo hệ thống đối với quản lý, Cải tiến liên tục, Quyết định dựa trên sự kiện, Phát triển quan hệ hợp tác.
  • Lý thuyết về đánh giá nội bộ: Khái niệm, chuẩn mực, bằng chứng đánh giá, nguyên tắc độc lập - khách quan, phân loại đánh giá (bên thứ nhất/đánh giá nội bộ, bên thứ hai, bên thứ ba) và quy trình thực hiện theo hướng dẫn của ISO 19011.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham khảo: Khóa luận dẫn chứng các nghiên cứu của Najmi và Kehoe (2000) trên 221 công ty tại Mỹ về tác động của ISO 9000 đến chất lượng và tài chính; nghiên cứu của Heras, Casadesus và Dick (2002) tại Tây Ban Nha chỉ ra tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của các công ty đạt chứng nhận ISO 9000 cao hơn nhóm không đạt từ 24% đến 45%.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp thu thập thông tin và xử lý dữ liệu. Nguồn dữ liệu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ đánh giá nội bộ, biên bản kiểm tra vật tư đầu vào, số liệu thống kê sản phẩm sai hỏng ngoài thị trường, phiếu theo dõi tiến độ sản xuất và hệ thống văn bản quy trình nội bộ của Công ty Điện Tử Samsung Vina trong giai đoạn 2009 - 2011.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chất lượng, hệ thống quản lý chất lượng và bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000. Tác giả phân tích chi tiết 6 yêu cầu bắt buộc và 8 nguyên tắc cốt lõi của ISO 9001:2008, đồng thời mô hình hóa lộ trình các bước áp dụng tiêu chuẩn vào doanh nghiệp từ khâu cam kết của lãnh đạo, đào tạo, xây dựng sổ tay chất lượng, viết thủ tục tác nghiệp đến đăng ký đánh giá chứng nhận.

Chương này cũng thiết lập khung chỉ tiêu đo lường hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng dựa trên cả hai khía cạnh bên trong và bên ngoài, bao gồm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính:

Tiêu chí Bên ngoài Bên trong
Tài chính Khả năng sinh lợi, doanh số bán, lợi nhuận trên vốn, chi phí bảo hành, chi phí giảm giá bán do sai hỏng Chi phí phòng ngừa, chi phí hiệu chỉnh, chi phí kiểm tra
Phi tài chính Số lượng sản phẩm sai hỏng, số phàn nàn của khách hàng, nhận thức và mức độ thỏa mãn của khách hàng Mức sai hỏng, thời gian sản xuất, tỷ lệ phế phẩm, mức độ thỏa mãn của khách hàng nội bộ

Bên cạnh đó, chương 1 trình bày chi tiết phương pháp luận đánh giá nội bộ, từ khâu lập chương trình đánh giá, chuẩn bị danh mục kiểm tra (check list), họp khai mạc, thu thập bằng chứng, lập báo cáo phát hiện sự không phù hợp đến kiểm tra việc thực hiện các hành động khắc phục.

Chương 2: Giới thiệu sơ lược về công ty Điện Tử Samsung Vina

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Điện Tử Samsung Vina, được thành lập năm 1996 dưới hình thức liên doanh giữa Công ty Cổ phần TIE và Tập đoàn Điện tử Samsung. Tác giả liệt kê các mốc phát triển chính:

  • Năm 1996: Xuất xưởng chiếc TV màu đầu tiên.
  • Năm 1997: Xuất khẩu lô TV màu đầu tiên sang Singapore, sản xuất đầu máy video (VCR), doanh thu đạt 26 triệu USD.
  • Năm 1998: Đạt chứng chỉ ISO 9002, năng suất tăng gấp đôi.
  • Năm 1999: Sản xuất máy giặt, năng suất tăng gấp 5 lần so với ban đầu.
  • Năm 2000: Sản xuất tủ lạnh, nhận giải thưởng Guinness Samsung tăng năng suất gấp 6 lần.
  • Năm 2001: Sản xuất màn hình vi tính, đạt chứng chỉ ISO 14001.
  • Năm 2002: Đạt chứng chỉ OHSAS 18001, sản xuất máy điều hòa nhiệt độ.
  • Giai đoạn 2004 - 2008: Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 237 triệu USD (2004), 290 triệu USD (2005), 330 triệu USD (2006) đến 384 triệu USD (2007); đạt Giải vàng chất lượng Việt Nam (2006) và Giải thưởng chất lượng Châu Á Thái Bình Dương (2008).

Về lĩnh vực hoạt động, nhà máy sản xuất các mặt hàng TV (LCD, LED, Plasma, SlimFit, CRT), máy giặt và màn hình máy tính (CRT, LCD, LED) nhằm phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu sang Châu Phi, Trung Đông, Đông Nam Á. Cơ cấu tổ chức công ty gồm 11 phòng ban trực thuộc Tổng giám đốc và Giám đốc sản xuất: Hỗ trợ quản lý, Nhân sự, Marketing, Bán hàng, Công nghệ thông tin, Dự án kinh doanh, Dịch vụ, Sản xuất, Kỹ thuật, Chất lượng, và Quản lý thu mua vật tư.

Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2009 - 2011:

  • Doanh thu thuần: Tăng từ 830.521.000 USD (2009) lên 920.720.000 USD (2010) và đạt 931.350.000 USD (2011).
  • Tổng chi phí: 792.350.000 USD (2009), 876.840.000 USD (2010), và giảm xuống 873.810.000 USD (2011).
  • Lợi nhuận trước thuế: Đạt 38.171.000 USD (2009), 43.880.000 USD (2010), và 57.540.000 USD (2011).
  • Lợi nhuận sau thuế: Đạt 28.628.250 USD (2009), 32.910.000 USD (2010), và 43.155.000 USD (2011).

Định hướng đến năm 2015, công ty đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu của tập đoàn và đạt doanh thu trên 2 tỷ USD tại thị trường Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 ở công ty Điện Tử Samsung Vina

Chương 3 đi sâu phân tích cơ cấu tổ chức bộ phận chất lượng, chính sách chất lượng với tôn chỉ "CHẤT LƯỢNG LÀ TRÊN HẾT", và hệ thống tài liệu quản lý gồm Sổ tay chất lượng (ECQ0-0001V) cùng hàng loạt quy trình nghiệp vụ gắn với các điều khoản ISO 9001:2008 (như ECQ1-0022V, ECQ1-0005V, ECQ3-0003V, ECQ4-0044V, ECQ1-0023V, ECQ1-0003V,...).

Tác giả đánh giá kết quả thực hiện 5 mục tiêu chất lượng được công ty đề ra trong năm 2011:

  1. Áp dụng hiệu quả hệ thống ISO 9001:2008 đạt 100%: Không hoàn thành do còn tồn tại các lỗi vi phạm quy trình qua các kỳ đánh giá nội bộ.
  2. Tăng doanh thu 10% so với năm 2010: Không hoàn thành, doanh thu năm 2011 chỉ tăng 1,15% (đạt 931,35 triệu USD so với 920,72 triệu USD năm 2010) do tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  3. Tỷ lệ sản phẩm lỗi ngoài thị trường giảm còn 2,6%: Hoàn thành vượt mức, tỷ lệ lỗi thực tế giảm xuống còn 2,54% (với 8.483 sản phẩm lỗi trên tổng số 334.000 sản phẩm bán ra, giảm 5% số lượng sản phẩm lỗi so với 8.915 sản phẩm năm 2010).
  4. Sản xuất đủ số lượng và đúng thời gian đạt 98,9%: Hoàn thành vượt mức, kết quả thực tế đạt 99,1%.
  5. Đảm bảo 100% đủ và đúng chất lượng nguyên vật liệu đầu vào: Không hoàn thành do các sự cố từ nhà cung ứng:
    • Alcamax Packaging Vietnam Co., Ltd: Giao hàng trễ 1 ngày và có 1 lô thùng carton bị sai kích thước vào tháng 5/2011.
    • Phuong Nam EPS Co., Ltd: Có 1 lô đệm xốp bị gãy và dơ vào tháng 7/2011.
    • Archinet Vina Co., Ltd: Có 2 lô chân đế bị trầy xước vào tháng 10.

Qua hai đợt đánh giá nội bộ trong năm 2011 (tháng 03/2011 và tháng 10/2011), các điểm không phù hợp được chỉ ra gồm:

  • Bộ phận Quản lý vật tư không quản lý tốt hồ sơ giáo dục đào tạo cho nhân viên mới và thiếu báo cáo kết quả đào tạo (vi phạm Điều khoản 6.2).
  • Bộ phận Quản lý vật tư không sắp xếp hàng hóa theo nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) trong kho (vi phạm Điều khoản 7.5).
  • Bộ phận Sản xuất sử dụng xe vận chuyển vật tư không có nhãn dán nhận diện vật tư đang sử dụng (vi phạm Điều khoản 7.3).

Tác giả tổng hợp 4 nhóm nguyên nhân gốc rễ gây ra các tồn tại trên:

  • Trách nhiệm lãnh đạo và phương pháp quản lý: Cán bộ quản lý chịu áp lực doanh số nên nảy sinh lực cản; việc phân công quản lý hàng ngày chưa đồng bộ; một số đơn vị còn tâm lý ỷ lại vào bộ phận kiểm tra cuối cùng; báo cáo nặng về số liệu thống kê nhưng thiếu phân tích nguyên nhân.
  • Nhận thức của người lao động: Công nhân còn làm việc theo thói quen và cảm tính cá nhân, chưa tuân thủ chặt chẽ các thủ tục, quy trình và chưa có ý thức cải tiến thường xuyên.
  • Nguyên vật liệu đầu vào: Nhân viên kiểm tra đầu vào chưa kiểm soát chặt chẽ; thiếu biện pháp phòng ngừa và chế tài xử lý sự cố kịp thời đối với nhà cung cấp.
  • Thiết bị công nghệ và môi trường làm việc: Dụng cụ chống tĩnh điện chưa được kiểm tra định kỳ thường xuyên; xuất hiện tâm lý ỷ lại vào độ bền của máy móc nên lơ là công tác bảo trì phòng ngừa.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 ở công ty Điện Tử Samsung Vina

Dựa trên mục tiêu năm 2012 của công ty (doanh thu tăng 15%, đạt ít nhất 300 sáng kiến cải tiến, duy trì hệ thống ISO đạt 99,9%, giảm tỷ lệ lỗi ngoài thị trường xuống 2%, tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt 99,5%), tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Thực hiện nghiêm ngặt và hoàn thiện hệ thống quy trình, thủ tục: Yêu cầu các bộ phận tuân thủ triệt để nguyên tắc "viết những gì làm và làm đúng những gì đã viết"; bổ sung đầy đủ các quy tắc còn thiếu trong danh mục tài liệu ISO; khắc phục triệt để các lỗi vi phạm về lưu trữ hồ sơ đào tạo (Điều 6.2), nguyên tắc FIFO (Điều 7.5) và định danh vật tư trên dây chuyền (Điều 7.3).
  • Nâng cao chất lượng công tác đánh giá nội bộ: Đào tạo chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, tính chuyên nghiệp và tính khách quan của đội ngũ đánh giá viên nội bộ; theo dõi sát sao thời hạn và hiệu quả thực hiện hành động khắc phục của các bộ phận vi phạm.
  • Tăng cường kiểm soát và liên kết với nhà cung ứng: Tái đánh giá năng lực nhà cung cấp theo định kỳ; kiểm soát nghiêm ngặt khâu tiếp nhận vật tư đầu vào; yêu cầu đối tác có biện pháp khắc phục và cam kết chất lượng dài hạn đối với các sự cố giao hàng trễ hoặc sai quy cách.
  • Áp dụng kết hợp các công cụ quản lý chất lượng tiên tiến: Duy trì kỷ luật thực hành phương pháp 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) trong nhà xưởng và kho bãi; ứng dụng 7 công cụ thống kê (7 tools) trong phân tích lỗi và triển khai các dự án cải tiến 6 Sigma để triệt tiêu biến động trong sản xuất.
  • Nâng cao nhận thức và trách nhiệm người lao động: Tăng cường giáo dục ý thức kỷ luật lao động, xóa bỏ thói quen làm việc tùy tiện; xây dựng chính sách khen thưởng thỏa đáng để khuyến khích công nhân viên tích cực đóng góp sáng kiến cải tiến hàng ngày.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về tình hình vận hành hệ thống ISO 9001:2008 tại Công ty Điện Tử Samsung Vina giai đoạn 2009 - 2011 thông qua các số liệu xác thực:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 (Mục tiêu) Năm 2011 (Thực tế) Đánh giá mức độ hoàn thành
Doanh thu thuần (USD) 830.521.000 920.720.000 Tăng 10% (1.012.792.000) 931.350.000 Không đạt (chỉ tăng 1,15%)
Tổng chi phí (USD) 792.350.000 876.840.000 - 873.810.000 Giảm 0,34% so với 2010
Lợi nhuận sau thuế (USD) 28.628.250 32.910.000 - 43.155.000 Tăng 31% so với 2010
Tỷ lệ sản phẩm lỗi thị trường 2,80% 2,70% 2,60% 2,54% Đạt mục tiêu
Số lượng sản phẩm lỗi (cái) 8.120 8.915 - 8.483 Giảm 5% so với 2010
Sản xuất đúng tiến độ - 99,0% 98,9% 99,1% Đạt mục tiêu
Đảm bảo 100% vật tư đầu vào - - 100% Vi phạm 3 nhà cung cấp Không đạt mục tiêu

Đóng góp chính của khóa luận là việc chỉ ra được mối liên hệ giữa các điểm không phù hợp trong đánh giá nội bộ với các chỉ tiêu kinh doanh thực tế, xác định rõ 4 nhóm nguyên nhân làm suy giảm hiệu lực hệ thống quản lý, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện vận hành tại xưởng sản xuất của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu và thực trạng nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi một đơn vị sản xuất cụ thể (Công ty Điện Tử Samsung Vina) với chuỗi số liệu kết thúc ở năm 2011. Nghiên cứu chủ yếu khai thác các báo cáo thứ cấp và kết quả đánh giá nội bộ sẵn có của doanh nghiệp, tập trung vào phiên bản tiêu chuẩn ISO 9001:2008.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình chuyển đổi và nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng lên các phiên bản tiêu chuẩn mới hơn; đánh giá sâu hơn về mức độ tích hợp đồng bộ giữa ISO với các hệ thống quản trị khác như ISO 14001, OHSAS 18001 và mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Production).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý công nghiệp và Quản lý chất lượng.

Đặc biệt, nội dung chương 3 và chương 4 cung cấp giá trị thực tiễn cao cho cán bộ phụ trách công tác đảm bảo chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy sản xuất linh kiện, thiết bị điện tử trong việc:

  • Thiết lập danh mục tài liệu, mã hóa thủ tục quy trình theo yêu cầu của ISO.
  • Xây dựng quy trình đánh giá nội bộ, lập biên bản ghi nhận điểm không phù hợp và triển khai hành động khắc phục.
  • Thiết kế hệ thống tiêu chí giám sát chất lượng nhà cung ứng và quản lý rủi ro vật tư đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong năm 2011, Công ty Điện Tử Samsung Vina đã hoàn thành những mục tiêu chất lượng nào?

Công ty đã hoàn thành vượt mức 2 trên 5 mục tiêu chất lượng đề ra:

  • Tỷ lệ sản phẩm lỗi ngoài thị trường đạt 2,54% (mục tiêu đặt ra là dưới 2,60%), giảm số sản phẩm lỗi từ 8.915 cái năm 2010 xuống còn 8.483 cái năm 2011.
  • Tỷ lệ sản xuất đủ số lượng và đúng thời gian đạt 99,1% (mục tiêu đặt ra là 98,9%).

2. Các đợt đánh giá nội bộ năm 2011 đã phát hiện những điểm không phù hợp cụ thể nào?

Đánh giá nội bộ đã chỉ ra ba vi phạm quy trình chính:

  • Bộ phận Quản lý vật tư không quản lý tốt hồ sơ giáo dục cho nhân viên mới và không báo cáo kết quả giáo dục (vi phạm Điều khoản 6.2).
  • Kho của Bộ phận Quản lý vật tư không sắp xếp hàng hóa theo nguyên tắc FIFO (vi phạm Điều khoản 7.5).
  • Bộ phận Sản xuất sử dụng các xe vận chuyển vật tư không có nhãn dán nhận diện vật tư đang sử dụng (vi phạm Điều khoản 7.3).

3. Những nhà cung cấp nào đã gây ảnh hưởng đến mục tiêu chất lượng nguyên vật liệu đầu vào của công ty năm 2011?

Có 3 nhà cung ứng không đáp ứng chuẩn mực chất lượng và tiến độ:

  • Alcamax Packaging Vietnam Co., Ltd: Giao hàng trễ 1 ngày và cung cấp 1 lô thùng carton sai kích thước (tháng 5/2011).
  • Phuong Nam EPS Co., Ltd: Cung cấp 1 lô đệm xốp bị gãy và dơ (tháng 7/2011).
  • Archinet Vina Co., Ltd: Cung cấp 2 lô chân đế bị trầy xước.

4. Kết quả tài chính của Samsung Vina biến động như thế nào sau khi triển khai áp dụng ISO 9001:2008 giai đoạn 2009 - 2011?

Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: từ 830,52 triệu USD (2009) lên 920,72 triệu USD (2010) và đạt 931,35 triệu USD (2011). Tổng chi phí sản xuất năm 2011 giảm nhẹ 0,34% so với năm 2010 (từ 876,84 triệu USD xuống 873,81 triệu USD), giúp lợi nhuận trước thuế năm 2011 tăng 31% lên 57,54 triệu USD và lợi nhuận sau thuế đạt 43,16 triệu USD.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Đăng Hùng đã phản ánh toàn diện thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại Công ty Điện Tử Samsung Vina trong giai đoạn 2009 - 2011. Mặc dù công ty đã đạt được nhiều tiến bộ về kiểm soát tỷ lệ lỗi sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất, hệ thống vẫn tồn tại những vi phạm quy trình tại kho bãi, xưởng sản xuất và khâu quản lý nhà cung cấp. Các giải pháp được đề xuất—bao gồm hoàn thiện hệ thống tài liệu, nâng cao năng lực đánh giá viên nội bộ, kết hợp công cụ 5S, 7 tools và 6 Sigma—đóng vai trò quan trọng giúp công ty chuẩn hóa quy trình và hướng tới sự cải tiến liên tục.