Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu về vốn để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư phát triển luôn là bài toán cốt lõi đối với mọi chủ thể kinh tế. Đóng vai trò là trung gian tài chính huyết mạch, các ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện chức năng tập hợp các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội để cung ứng cho nền kinh tế. Nguồn vốn tự có của NHTM thường chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, chủ yếu đáp ứng nhu cầu trang thiết bị cơ sở vật chất và bảo đảm an toàn vốn pháp định; do đó, hoạt động kinh doanh sinh lời chính (cho vay và đầu tư) phụ thuộc phần lớn vào nguồn vốn huy động từ bên ngoài.

Tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Hà Nam (VietinBank Hà Nam), dù nằm trên địa bàn có đặc thù dân số không quá đông và các tổ chức kinh tế quy mô lớn còn hạn chế, chi nhánh đã có nhiều nỗ lực mở rộng quy mô huy động vốn. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng trên địa bàn ngày càng gay gắt, đặt ra yêu cầu chi nhánh phải duy trì tốc độ tăng trưởng vốn, cải thiện cơ cấu kỳ hạn, đối tượng và chi phí huy động nhằm bảo đảm khả năng thanh khoản và hiệu quả kinh doanh. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đỗ Thanh Hiền Trang đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Tăng cường hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Hà Nam".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về nguồn vốn và hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại, các hình thức huy động cùng những nhân tố tác động đến hoạt động này.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại VietinBank Hà Nam giai đoạn 2017 – 2019 qua các tiêu chí: quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu theo đối tượng, theo nghiệp vụ tiền gửi, theo loại tiền và theo thời hạn.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong công tác huy động vốn tại chi nhánh.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể và kiến nghị với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hội đồng quản trị VietinBank nhằm tăng cường hoạt động huy động vốn tại Chi nhánh Hà Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Hà Nam.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn hoạt động của VietinBank Chi nhánh Hà Nam (trụ sở chính tại số 211 đường Lê Hoan, phường Quang Trung, TP. Phủ Lý, tỉnh Hà Nam cùng hệ thống các phòng giao dịch trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật ngành ngân hàng và hệ thống giáo trình chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng chuẩn mực:

  • Cơ sở pháp lý:
    • Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 (Khoản 10, Khoản 13, Khoản 14 Điều 4 về khái niệm vốn tự có, hoạt động nhận tiền gửi và cấp tín dụng).
    • Thông tư số 09/2010/TT-NHNN quy định về điều kiện cấp phép thành lập và hoạt động của NHTM cổ phần.
    • Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định về phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng.
  • Khung lý thuyết chuyên ngành:
    • Giáo trình Ngân hàng thương mại (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) về phân loại các nghiệp vụ ngân hàng và các kênh tiếp cận nguồn vốn.
    • Giáo trình Quản trị ngân hàng thương mại (PGS. Nguyễn Thị Mùi và ThS. Trần Cảnh Toản, NXB Tài chính, 2011) về cấu trúc vốn, sự cần thiết của huy động vốn và quản trị chi phí huy động.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, hệ thống hóa lý thuyết từ giáo trình, luật, nghị định, thông tư về hoạt động tạo lập vốn của NHTM.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Trích xuất số liệu thứ cấp từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 của VietinBank Hà Nam; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, tính toán tỷ trọng (%) và tốc độ tăng trưởng liên hoàn qua các năm.
  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá hoạt động huy động vốn trong mối liên hệ mật thiết với bối cảnh kinh tế - xã hội và thị trường tài chính địa phương.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi nghiệp vụ với cán bộ quản lý và chuyên viên tại các phòng ban của chi nhánh để làm rõ cơ chế vận hành, quy trình giao dịch và kiểm soát rủi ro thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ cấu nguồn vốn của NHTM, bao gồm 4 bộ phận chính:

  1. Vốn chủ sở hữu (vốn tự có): Hình thành ban đầu từ vốn điều lệ (tối thiểu bằng vốn pháp định) và được bổ sung trong quá trình hoạt động thông qua lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phần bổ sung và các quỹ dự trữ tài chính.
  2. Vốn huy động từ tiền gửi khách hàng: Nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất, đa dạng về nguồn gốc, kỳ hạn và loại tiền, hình thành từ tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp và tiền gửi tiết kiệm của dân cư.
  3. Vốn đi vay: Vay tái cấp vốn/tái chiết khấu từ Ngân hàng Trung ương để bù đắp thiếu hụt thanh khoản khẩn cấp, vay liên ngân hàng từ các tổ chức tín dụng khác và vay qua thị trường vốn bằng việc phát hành công cụ nợ (kỳ phiếu, trái phiếu).
  4. Vốn khác: Vốn tiếp nhận ủy thác đầu tư, thanh toán hộ, đại lý và vốn trong thanh toán.

Tác giả phân tích tính tất yếu của hoạt động huy động vốn: là điều kiện tiên quyết tạo đầu vào cho hoạt động cấp tín dụng, quyết định khả năng cạnh tranh, bảo đảm uy tín và khả năng thanh toán thường xuyên của ngân hàng. Chương 1 cũng hệ thống hóa các nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, tập quán tiêu dùng - tích lũy của dân cư, khuôn khổ pháp lý, chính sách tiền tệ và mức độ ổn định của hệ thống tài chính.
  • Nhân tố chủ quan: Chất lượng tín dụng, uy tín thương hiệu, chính sách lãi suất, công nghệ ngân hàng, năng lực - đạo đức cán bộ, hoạt động Marketing và cơ chế bảo hiểm tiền gửi.

Chương 2: Thực trạng huy động vốn của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam — Chi nhánh Hà Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về VietinBank Hà Nam (thành lập ngày 01/01/1997 theo Quyết định số 09/QĐ-NHCT của HĐQT NHCT Việt Nam), bộ máy gồm Ban Giám đốc điều hành, 8 phòng nghiệp vụ chuyên môn và 7 phòng giao dịch (Phủ Lý, Trần Hưng Đạo, Lê Hồng Phong, Lý Nhân, Đồng Văn, Thanh Liêm, Kiện Khê).

Bối cảnh hoạt động và kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2017 – 2019:

  • Tổng dư nợ tín dụng năm 2017 đạt 4.598,66 tỷ đồng (cho vay ngắn hạn chiếm 44,47%, trung và dài hạn chiếm 55,41%), tỷ lệ nợ trong hạn đạt 99,01%, nợ xấu được kiểm soát ở mức 0,33%.
  • Doanh số mua bán ngoại tệ năm 2019 đạt 86 triệu USD; lũy kế phát hành 27.152 thẻ ATM, 239 thẻ ghi nợ quốc tế, 1 thẻ tín dụng quốc tế, thu phí dịch vụ thẻ xấp xỉ 6 tỷ đồng; ngân quỹ trả tiền thừa cho khách hàng đạt 618 triệu đồng năm 2019.
  • Hiệu quả tài chính cải thiện: Lợi nhuận nội bộ năm 2017 đạt 63 tỷ đồng, năm 2019 đạt 105 tỷ đồng. Hệ số ROA biến động từ 0,68% (2017) xuống 0,57% (2018) và tăng lên 0,77% (2019); hệ số ROE lần lượt đạt 11,69% (2017), 8,16% (2018) và đạt 12,98% (2019).

Phân tích chi tiết diễn biến huy động vốn:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Tăng trưởng 2018/2017 Tăng trưởng 2019/2018
Tổng nguồn vốn huy động 4.762,26 5.743,04 6.851,44 +20,59% +19,30%
1. Theo đối tượng:
- Tiền gửi từ dân cư 2.642,94 3.330,33 4.124,73 +26,01% +23,85%
- Tiền gửi tổ chức kinh tế 700,64 870,13 1.036,46 +24,19% +19,12%
- Nguồn vốn khác (TCTD, GTCG) 1.418,68 1.542,58 1.690,25 +8,73% +9,57%
2. Theo loại tiền:
- Đồng Việt Nam (VND) 4.513,19 5.417,41 6.428,71 +20,03% +18,67%
- Ngoại tệ (quy đổi VND) 249,07 325,63 422,73 +30,74% +29,82%
3. Theo thời hạn:
- Nguồn vốn ngắn hạn 2.988,79 3.518,48 4.153,34 +17,72% +18,04%
- Nguồn vốn trung và dài hạn 1.773,47 2.224,56 2.698,10 +25,44% +21,29%

Đánh giá kết quả và hạn chế:

  • Kết quả: Quy mô huy động vốn tăng trưởng liên tục từ 4.762,26 tỷ đồng lên 6.851,44 tỷ đồng; tỷ lệ hoàn thành kế hoạch năm 2018 đạt 101% và năm 2019 đạt 103%. Tiền gửi dân cư giữ vai trò trụ cột (chiếm trên 55% - 60% tổng vốn), tiền gửi tiết kiệm chiếm tới 97% trong tổng tiền gửi dân cư nhờ kiểm soát tốt lạm phát và giữ vững niềm tin khách hàng.
  • Hạn chế: Năm 2017 không hoàn thành kế hoạch đề ra (đạt 95% do giữ nguyên lãi suất không chạy đua theo thị trường); tiền gửi từ các tổ chức kinh tế dù tăng nhưng tỷ trọng còn khiêm tốn (khoảng 15%); hoạt động phát hành giấy tờ có giá chiếm tỷ trọng rất thấp (khoảng 2,14% năm 2017); vốn ngoại tệ chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 7%) và phát triển dịch vụ thẻ còn chậm.

Chương 3: Giải pháp tăng cường hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam — Chi nhánh Hà Nam

Dựa trên định hướng mở rộng thị phần và chuyển dịch cơ cấu vốn bền vững, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Xác định cơ cấu vốn huy động phù hợp: Cân đối tỷ trọng giữa tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn nhằm tối ưu hóa chi phí trả lãi; tăng tỷ trọng vốn trung - dài hạn để đáp ứng nhu cầu cho vay dự án.
  2. Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, quảng cáo: Khảo sát nhu cầu khách hàng theo từng phân khúc địa bàn, áp dụng chính sách chăm sóc linh hoạt đối với khách hàng truyền thống và khách hàng lớn tại các khu công nghiệp.
  3. Mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng: Phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, mở rộng mạng lưới POS/ATM, tăng cường dịch vụ trả lương qua tài khoản cho các doanh nghiệp FDI.
  4. Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức cán bộ: Chuẩn hóa phong cách giao dịch, nâng cao kỹ năng tư vấn sản phẩm tiền gửi và tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp.
  5. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát: Giám sát quy trình thu chi tiền mặt, kiểm soát an toàn kho quỹ và tuân thủ các quy định về trần lãi suất, dự trữ bắt buộc.
  6. Đầu tư hoàn thiện và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng: Nâng cấp hạ tầng giao dịch điện tử, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tại quầy.

Tác giả cũng đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  • Đối với Chính phủ: Tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi người gửi tiền.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, hoàn thiện cơ chế quản lý lãi suất và tỷ lệ an toàn vốn.
  • Đối với VietinBank: Cải tiến cơ chế giao chỉ tiêu huy động vốn sát với tiềm năng từng chi nhánh địa phương, hỗ trợ nâng cấp phần mềm giao dịch và đa dạng hóa gói sản phẩm huy động.

Kết quả và đóng góp

  1. Tổng hợp số liệu thực chứng chi tiết: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ bức tranh tài chính của VietinBank Hà Nam trong 3 năm liên tiếp (2017 – 2019):
    • Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 4.762,26 tỷ đồng (2017) lên 5.743,04 tỷ đồng (2018) và đạt 6.851,44 tỷ đồng (2019).
    • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động cải thiện rõ nét: từ 95% năm 2017 lên 101% năm 2018 và 103% năm 2019.
    • Cơ cấu theo đối tượng cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc của tiền gửi dân cư (từ 2.642,94 tỷ đồng lên 4.124,73 tỷ đồng) và tiền gửi tổ chức kinh tế (từ 700,64 tỷ đồng lên 1.036,46 tỷ đồng).
    • Tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn của dân cư luôn duy trì ở mức cao (~97%), trong khi tiền gửi không kỳ hạn của tổ chức kinh tế chiếm trên 51% - 55% tổng tiền gửi doanh nghiệp.
  2. Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng:
    • Chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa công tác huy động vốn với mở rộng dịch vụ ngân hàng hiện đại (thẻ, trả lương tự động, giao dịch ngoại tệ) tại một địa bàn tỉnh đang chuyển dịch sang phát triển công nghiệp.
    • Đưa ra khuyến nghị thiết thực trong việc phân đoạn khách hàng để vừa giảm chi phí huy động bình quân đầu vào vừa mở rộng quy mô vốn ổn định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019; chưa bao quát được các biến động lớn của thị trường tài chính và chính sách tiền tệ trong các giai đoạn tiếp theo.
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Hà Nam, do đó các phân tích về hành vi gửi tiền mang tính đặc thù địa phương, chưa có sự so sánh đối chứng toàn diện với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng khu vực.
    • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và so sánh tỷ trọng, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố (như lãi suất, chi nhánh/POS, thu nhập bình quân) đến lượng tiền gửi.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Cập nhật chuỗi số liệu tài chính trong các giai đoạn mới.
    • Mở rộng so sánh thị phần huy động vốn giữa các nhóm ngân hàng (Big 4 và NHTM cổ phần tư nhân) trên cùng địa bàn cấp tỉnh.
    • Nghiên cứu định lượng về các yếu tố quyết định lòng trung thành và quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Ngân hàng - Tài chính: Là tài liệu tham khảo điển hình về kết cấu, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu bảng cân đối kế toán, báo cáo KQKD phục vụ cho các khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về nghiệp vụ tạo lập vốn ngân hàng.
  • Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên tín dụng, nguồn vốn tại VietinBank Hà Nam: Cung cấp góc nhìn tổng hợp về cơ cấu nguồn vốn, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch và các chỉ tiêu hiệu quả (ROA, ROE) qua các năm, hỗ trợ công tác xây dựng chính sách khách hàng tại địa phương.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu phân tích chi tiết nguồn vốn theo đối tượng, loại tiền, thời hạn và hệ thống giải pháp gắn liền với đặc điểm địa bàn tỉnh Hà Nam tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng tổng nguồn vốn huy động của VietinBank Hà Nam trong giai đoạn 2017 – 2019 đạt mức bao nhiêu? Tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh đạt 4.762,26 tỷ đồng vào năm 2017; tăng lên 5.743,04 tỷ đồng vào năm 2018 (tăng 20,59%, tương ứng tăng 980,78 tỷ đồng); và đạt 6.851,44 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 19,30%, tương ứng tăng 1.108,40 tỷ đồng).

2. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động vốn thực tế của chi nhánh biến động ra sao qua 3 năm? Năm 2017, chi nhánh đạt 4.762,26 tỷ đồng so với kế hoạch 5.013 tỷ đồng (đạt tỷ lệ 95%). Sang năm 2018, thực hiện đạt 5.743,04 tỷ đồng so với kế hoạch 5.685 tỷ đồng (đạt 101%). Năm 2019, thực hiện đạt 6.851,44 tỷ đồng so với kế hoạch 6.652 tỷ đồng (đạt 103%).

3. Cơ cấu huy động vốn theo đối tượng thành phần kinh tế tại VietinBank Hà Nam có đặc điểm gì? Tiền gửi từ dân cư luôn chiếm tỷ trọng chi phối và tăng đều (năm 2017 đạt 2.642,94 tỷ đồng, chiếm 55,82%; năm 2018 đạt 3.330,33 tỷ đồng; năm 2019 đạt 4.124,73 tỷ đồng). Tiền gửi từ các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng khoảng 14,85% (2017) đến 15,13% (2019), đạt 1.036,46 tỷ đồng vào năm 2019. Phần còn lại là vốn từ các TCTD khác và giấy tờ có giá.

4. Hiệu quả kinh doanh của VietinBank Hà Nam thể hiện qua các chỉ số ROA và ROE giai đoạn 2017 – 2019 như thế nào? Chỉ số ROA của chi nhánh lần lượt đạt 0,68% (năm 2017), 0,57% (năm 2018) và tăng lên 0,77% (năm 2019). Chỉ số ROE lần lượt đạt 11,69% (năm 2017), giảm xuống 8,16% (năm 2018) và tăng mạnh lên 12,98% (năm 2019).

5. Kết quả phát hành thẻ và kinh doanh ngoại tệ tại chi nhánh đến năm 2019 đạt những con số nào? Đến ngày 31/12/2019, chi nhánh đã phát hành 27.152 thẻ ATM, thu dịch vụ thẻ đạt gần 6 tỷ đồng, phát hành 239 thẻ ghi nợ quốc tế và 1 thẻ tín dụng quốc tế. Doanh số kinh doanh mua bán ngoại tệ trong năm 2019 đạt 86 triệu USD.


Kết luận

Chuyên đề khóa luận của tác giả Đỗ Thanh Hiền Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng huy động vốn tại VietinBank Chi nhánh Hà Nam giai đoạn 2017 – 2019 thông qua các số liệu tài chính cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ những thành quả nổi bật trong việc duy trì tăng trưởng nguồn vốn dân cư và hoàn thành vượt mức kế hoạch giai đoạn 2018 – 2019, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tỷ trọng vốn tổ chức kinh tế và dịch vụ thẻ. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tiễn hoạt động kinh doanh ngân hàng trên địa bàn tỉnh Hà Nam.