Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa sản xuất và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại hàng hóa giữa các quốc gia gia tăng nhanh chóng, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về dịch vụ logistics và vận tải quốc tế. Vận tải đóng vai trò mắt xích kết nối các khâu sản xuất, lưu thông và phân phối trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với sự gia tăng về khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, thị trường giao nhận vận tải tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hàng ngàn doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn logistics đa quốc gia. Để mở rộng quy mô thị trường ra nước ngoài và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc phát triển mạng lưới đại lý vận tải quốc tế (International Freight Agent) được xem là chiến lược cốt lõi, đóng vai trò "cánh tay nối dài" giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng toàn cầu và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư được thành lập năm 2015 tại Hải Phòng. Là một doanh nghiệp vận tải trẻ với quy mô ban đầu còn hạn chế về vốn, trang thiết bị và nhân lực, công ty đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các giải pháp mở rộng mạng lưới đại lý vận tải quốc tế nhằm chiếm lĩnh thị phần và gia tăng hiệu quả kinh doanh. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thúy đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về phát triển đại lý vận tải quốc tế tại công ty.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về đại lý vận tải quốc tế, tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng phát triển mạng lưới đại lý tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư trong giai đoạn 2016 – 2019, chỉ rõ các kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển đại lý vận tải quốc tế giai đoạn 2020 – 2025.
Để đạt được mục tiêu trên, nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về đại lý vận tải quốc tế và phát triển đại lý vận tải quốc tế trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và thực trạng phát triển đại lý vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư giai đoạn 2016 – 2019.
- Đề xuất phương hướng, mục tiêu và các giải pháp cụ thể nhằm phát triển đại lý vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư giai đoạn 2020 – 2025, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển đại lý vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ các mảng dịch vụ vận tải chính được triển khai tại công ty (vận tải đường biển, đường bộ, hàng không, dịch vụ kho bãi và khai báo hải quan).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích liên tục trong 4 năm từ 2016 đến 2019; các giải pháp và định hướng được đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2020 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các nền tảng học thuật và văn bản pháp lý chuyên ngành:
- Lý thuyết về kênh phân phối và đại lý: Vận dụng lý thuyết Marketing căn bản của Philip Kotler về vai trò của đại lý như một cấp trung gian đại diện cho bên bán hoặc bên mua giúp việc giao dịch diễn ra thuận lợi để hưởng hoa hồng; khái niệm đại lý thương mại theo quy định của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
- Khái niệm chuyên ngành: Làm rõ định nghĩa về vận tải quốc tế, đại lý vận tải hàng hóa và đại lý vận tải quốc tế (International Freight Agent) – bên trung gian kết nối chủ hàng với người vận tải, tổ chức thu gom hàng hóa xuất khẩu hoặc phân phối chia lẻ hàng nhập khẩu.
- Khung phát triển đại lý: Phân định phát triển đại lý theo hai phương diện:
- Phát triển theo chiều rộng: Đa dạng hóa danh mục dịch vụ đại lý, gia tăng số lượng đại lý trong mạng lưới, mở rộng quy mô vốn và tài sản cố định/lưu động.
- Phát triển theo chiều sâu: Nâng cao chất lượng dịch vụ hiện có, ứng dụng công nghệ hiện đại, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- Tổng quan các công trình liên quan: Tác giả kế thừa các luận điểm nghiên cứu về phát triển đại lý thương mại của Đoàn Thị Thu Hà (2008), phát triển đại lý bảo hiểm của Nguyễn Mạnh Quân (2008) và nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành vận tải biển của Lưu Quốc Hưng (2017).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2019, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự thường niên của Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư; số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và các tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế tại doanh nghiệp và phiếu điều tra, khảo sát ý kiến phản hồi của khách hàng trực tiếp và khách hàng qua đại lý trong giai đoạn 2018 – 2019.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, phương pháp tổng hợp phân tích chỉ tiêu tài chính, phương pháp liệt kê và phương pháp dự báo xu hướng để nhận diện thực trạng và xây dựng định hướng phát triển.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển đại lý vận tải quốc tế
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về đại lý và phát triển đại lý vận tải quốc tế:
- Vai trò của đại lý vận tải quốc tế: Phân tích trên 4 khía cạnh: đối với nền kinh tế thế giới (thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế, phát triển vận tải đa phương thức, hỗ trợ phân công lao động quốc tế); đối với nền kinh tế quốc gia (tăng thu ngoại tệ, đóng góp ngân sách, tạo việc làm, nâng cao hạ tầng logistics); đối với doanh nghiệp vận tải (giảm chi phí tìm kiếm khách hàng, phân tán rủi ro, hỗ trợ nghiên cứu thị trường và đàm phán hợp đồng); đối với khách hàng (gia tăng sự lựa chọn dịch vụ, gom/chia lẻ lô hàng linh hoạt, bảo đảm an toàn pháp lý và chia sẻ rủi ro).
- Nội dung và hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Xác định các tiêu chí định lượng về chiều rộng (tốc độ tăng số lượng đại lý qua các năm, tính đa dạng của danh mục dịch vụ, tỷ trọng khách hàng sử dụng dịch vụ, doanh thu và lợi nhuận thuần từ dịch vụ đại lý) và các tiêu chí định lượng về chiều sâu (tốc độ tăng số lượng dịch vụ cung cấp cho đại lý, tỷ trọng dịch vụ chất lượng cao trên tổng số dịch vụ).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế, môi trường khoa học công nghệ 4.0) và nhóm nhân tố chủ quan (chính sách nhà cung cấp, mức độ cạnh tranh thị trường, mối quan hệ ràng buộc và chính sách hoa hồng giữa công ty với đại lý, bộ máy quản lý và trình độ nhân lực).
- Kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu mô hình phát triển đại lý của Công ty Cổ phần VINAFCO (chiến lược phát triển kho bãi, đa phương thức) và Công ty TNHH MTV Vận tải Biển Đông (mô hình phát triển 6 đại lý tại Hồng Kông, Thái Lan, Singapore, Thượng Hải, Malaysia, Hàn Quốc), từ đó rút ra bài học về ứng dụng công nghệ, thành lập bộ phận chuyên trách đại lý và chính sách chăm sóc khách hàng.
Chương 2: Thực trạng phát triển đại lý vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư giai đoạn 2016 – 2019
Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và phát triển mạng lưới đại lý của công ty qua các số liệu cụ thể:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư (MST: 0201654940) thành lập ngày 09/11/2015 tại Quận Ngô Quyền, Hải Phòng, do bà Hà Thị Phương Thúy làm Giám đốc. Bộ máy tổ chức hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm 4 phòng ban chính: Phòng Kế toán tài chính (4 người), Phòng Nghiệp vụ (3 người), Phòng Khách hàng - Cus (4 người), Phòng Kinh doanh - Sale (9 người), cùng các đơn vị bổ trợ (đội xe, ban thanh tra, tổ điều hành, bộ phận pháp chế, vật tư xăng dầu, bảo vệ).
- Kết quả kinh doanh và năng lực vận tải:
| Chỉ tiêu tài chính & vận tải |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu từ dịch vụ DLVTQT (triệu VND) |
12.647 |
Tăng trưởng ổn định |
Tăng trưởng ổn định |
Đạt mức cao nhất |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu DLVTQT (%) |
1,453 |
1,856 |
2,118 |
2,959 |
| Khối lượng hàng hóa vận tải tăng thêm (tấn) |
- |
+2.850 |
Tăng trưởng |
+3.855 |
| Tốc độ tăng sản lượng vận tải (%) |
- |
40,62% |
- |
- |
| Hàng xuất khẩu tăng tuyệt đối (tấn) |
- |
971 (tăng 27,06%) |
1.127 |
1.297 |
| Hàng nhập khẩu tăng tuyệt đối (tấn) |
- |
1.553 (tăng 53,00%) |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
- Chính sách giá và phản hồi khách hàng: Công ty áp dụng mức giá cạnh tranh: cước xe container thấp hơn đối thủ 2%, xe tải thấp hơn 10%, vận tải đường biển thấp hơn 5%; giảm giá 5-10% cho hợp đồng dài hạn. Kết quả khảo sát sự hài lòng giai đoạn 2018 – 2019 cho thấy các tiêu chí phản hồi thông tin (4,0 - 4,5/5) và năng lực chuyên môn (4,0 - 4,1/5) đạt điểm cao. Riêng tiêu chí tốc độ vận chuyển năm 2018 chỉ đạt 2,2/5 do trục trặc với hãng tàu và thủ tục thông quan tại cảng Hải Phòng, nhưng đã được cải thiện rõ rệt trong năm 2019.
- Thực trạng phát triển hệ thống đại lý:
- Về số lượng: Năm 2015 chỉ có 2 đại lý; năm 2016 ký thêm 2 đại lý (tốc độ tăng 100%); giai đoạn 2017 – 2018 tăng thêm 3 đại lý (tốc độ tăng 150%); giai đoạn 2018 – 2019 tăng thêm 5 đại lý (tốc độ tăng 167%), nâng tổng số lên 12 đại lý (tiêu biểu như: Draco, Nippon Express, Logitem, Trường Thành, Yusen Logistics, Tiếp Vận Thực...).
- Về mạng lưới hãng tàu: Làm đại lý cho các hãng tàu lớn gồm APL, CMA-CGM, China Shipping Container Lines, Evergreen, Maersk, NVOCC; nhận gom hàng FCL, LCL đi Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc.
- Cơ cấu sử dụng dịch vụ: Vận tải đường bộ nội địa chiếm 58%, chứng từ và thủ tục hải quan chiếm 30%, dịch vụ đại lý vận tải quốc tế chiếm 10%, các dịch vụ khác chiếm 12%.
- Chất lượng dịch vụ đại lý: Cung cấp 12 dịch vụ cho đại lý; trong đó có 3 dịch vụ chất lượng cao (báo giá cước đường biển tuyến châu Á, lựa chọn hãng tàu uy tín, hoàn thiện chứng từ hải quan), chiếm tỷ trọng 25%.
- Hạn chế và nguyên nhân: Mạng lưới đại lý còn mỏng; quy mô vốn và đội xe còn nhỏ; cơ cấu dịch vụ đại lý quốc tế mới chỉ chiếm 10% doanh số; áp lực cạnh tranh gay gắt từ 25 tập đoàn logistics nước ngoài đang nắm giữ 75% thị phần tại Việt Nam; đội tàu mang cờ Việt Nam thiếu tàu container tuyến xa buộc công ty phải phụ thuộc hoàn toàn vào hãng tàu ngoại.
Chương 3: Một số giải pháp phát triển đại lý vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư giai đoạn 2020 - 2025
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp nhằm khắc phục hạn chế:
- Bối cảnh cơ hội và thách thức: Đánh giá tác động từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA giúp thúc đẩy dòng luân chuyển hàng hóa; đồng thời nhận diện các rủi ro từ căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, biến động giá nhiên liệu và sự suy giảm tăng trưởng kinh tế khu vực.
- Mục tiêu đến năm 2025: Mở rộng số lượng đại lý, nâng cao tỷ trọng dịch vụ đại lý vận tải quốc tế trong tổng doanh thu, mở rộng tuyến vận chuyển sang các thị trường châu Á mới và từng bước tiếp cận mạng lưới đại lý vận tải hàng không.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Đa dạng hóa dịch vụ đại lý vận tải quốc tế: Bổ sung dịch vụ đại lý vận tải hàng không; mở rộng dịch vụ vận tải biển hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên (FCL) sang nhiều thị trường mới.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ đại lý: Chuẩn hóa quy trình lựa chọn hãng tàu, giám sát hành trình đơn hàng, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thông quan tại Hải Phòng.
- Tăng cường năng lực tài chính và cơ sở vật chất: Đầu tư bổ sung phương tiện vận tải chuyên dụng (xe container, xe tải), nâng cấp hệ thống kho bãi lưu trữ hàng hóa và tăng cường nguồn vốn lưu động.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Triển khai kế hoạch đào tạo nghiệp vụ logistics quốc tế, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán thương mại cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và chứng từ.
- Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị và chăm sóc đại lý: Xây dựng chính sách chiết khấu hoa hồng linh hoạt, duy trì cơ chế phối hợp xử lý rủi ro và tăng cường quảng bá thương hiệu dịch vụ.
- Kiến nghị với Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử; đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối cảng biển và có chính sách hỗ trợ phát triển đội tàu biển container quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả và giá trị thực tiễn cụ thể:
- Kết quả thực nghiệm: Phản ánh bức tranh toàn diện về quá trình chuyển dịch từ một đơn vị thuần vận tải nội địa sang phát triển mạng lưới đại lý vận tải quốc tế tại Công ty Minh Thư. Ghi nhận tốc độ tăng trưởng đại lý đạt từ 100% đến 167% trong giai đoạn 2016 – 2019, thiết lập quan hệ với 12 đại lý đối tác và các hãng tàu lớn (Maersk, APL, CMA-CGM, Evergreen), đồng thời nâng tỷ suất lợi nhuận mảng đại lý từ 1,453% lên 2,959%.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp giải pháp đồng bộ từ đa dạng hóa dịch vụ đường biển/hàng không, quản trị giá cước, nâng cấp trang thiết bị đến đào tạo nhân sự và chính sách hoa hồng, bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ.
- Đóng góp học thuật: Chuyên đề góp phần hoàn thiện khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển đại lý vận tải quốc tế (kết hợp cả chiều rộng và chiều sâu) tại các công ty giao nhận vận tải Việt Nam trong bối cảnh chịu sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn logistics quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thực chứng của đề tài mới tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2016 – 2019 tại một doanh nghiệp cụ thể đóng trên địa bàn TP. Hải Phòng; chưa bao quát toàn diện các phương thức vận tải đa phương thức phức tạp và các thị trường xa ngoài khu vực châu Á.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động cụ thể của các cam kết logistics trong EVFTA và CPTPP đối với hệ thống đại lý vận tải quốc tế của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) Việt Nam; lượng hóa mức độ hài lòng của đối tác đại lý quốc tế thông qua các mô hình cấu trúc phức tạp hơn.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; đặc biệt là phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, bộ chỉ tiêu đánh giá phát triển đại lý và phương pháp phân tích số liệu thực tế tại doanh nghiệp giao nhận.
- Nhà quản trị doanh nghiệp: Lãnh đạo các doanh nghiệp vận tải, forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam có thể tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, kinh nghiệm quản lý chi phí dịch vụ, cách thức xây dựng mạng lưới đại lý và chiến lược cạnh tranh giá cước.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài do sinh viên Trần Thị Thúy (lớp Quản trị kinh doanh quốc tế 58B, Mã SV: 11165105) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Tạ Văn Lợi tại Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2020).
2. Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư có trụ sở và cơ cấu nhân sự như thế nào?
Công ty có trụ sở tại số 20/123 đường vòng Vạn Mỹ, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng; thành lập ngày 09/11/2015 do bà Hà Thị Phương Thúy làm Giám đốc. Bộ máy quản lý gồm 4 phòng chính: Phòng Kinh doanh (9 người), Phòng Kế toán tài chính (4 người), Phòng Chăm sóc khách hàng (4 người) và Phòng Nghiệp vụ (3 người).
3. Mạng lưới đại lý vận tải quốc tế của Công ty Minh Thư phát triển ra sao tính đến năm 2019?
Từ 2 đại lý vào cuối năm 2015, công ty đã mở rộng lên 12 đại lý vào năm 2019 (gồm các đơn vị như Draco, Nippon Express, Logitem, Trường Thành, Yusen Logistics, Tiếp Vận Thực...). Công ty là đại lý cho các hãng tàu quốc tế như APL, CMA-CGM, China Shipping Container Lines, Evergreen, Maersk, NVOCC trên các tuyến vận chuyển đến Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc.
4. Điểm hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ của công ty năm 2018 theo phản hồi khách hàng là gì?
Theo kết quả khảo sát năm 2018, tiêu chí "Hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng" chỉ đạt 2,2/5 điểm do công ty gặp một số trục trặc trong điều phối với hãng tàu và gặp vướng mắc về thủ tục thông quan hàng hóa tại cảng Hải Phòng; vấn đề này đã được rà soát và khắc phục trong năm 2019.
5. Tỷ suất lợi nhuận từ dịch vụ đại lý vận tải quốc tế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2019?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu từ dịch vụ đại lý vận tải quốc tế tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 1,453% (năm 2016), 1,856% (năm 2017), 2,118% (năm 2018) và đạt 2,959% (năm 2019).
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thúy đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển đại lý vận tải quốc tế và phân tích sâu sắc bức tranh thực tế tại Công ty TNHH Vận tải quốc tế Minh Thư giai đoạn 2016 – 2019. Các số liệu phân tích tài chính, sản lượng vận tải và mạng lưới 12 đại lý đối tác đã chứng minh nỗ lực mở rộng quy mô của một doanh nghiệp vận tải trẻ tại Hải Phòng. Hệ thống giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2020 – 2025 có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển dịch vụ logistics và vận tải quốc tế của công ty trong tương lai.