Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hàng hóa, quá trình lưu thông và tiêu thụ sản phẩm luôn gắn liền với hai mối quan hệ mâu thuẫn cơ bản: mâu thuẫn giữa người bán với người mua về giá cả và số lượng, cùng mâu thuẫn cạnh tranh thị phần giữa những người bán với nhau. Để giải quyết các xung đột lợi ích này và bảo đảm mục tiêu lợi nhuận, các hoạt động marketing đã hình thành và không ngừng phát triển. Cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ và sự gia tăng yêu cầu từ phía người tiêu dùng, các phương thức marketing truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc chiến lược tiếp thị để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế được thành lập nhằm khai thác nhu cầu tiêu dùng các dòng xe mô tô, xe máy nhập khẩu tại khu vực miền Trung. Tuy nhiên, hoạt động tiếp thị tại chi nhánh còn mang tính phân tán, chưa được tổ chức thành hệ thống bài bản và còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong khâu triển khai thực tế. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng giải pháp hoàn thiện công tác marketing là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng các hoạt động marketing tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong thời gian qua, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế dựa trên số liệu thực tế.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh công tác marketing và nâng cao kết quả kinh doanh của chi nhánh đến năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và phối thức Marketing Mix tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế (địa chỉ tại số 39 Nguyễn Tất Thành, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) và địa bàn thị trường tiêu thụ khu vực Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 13/01/2020 đến ngày 19/04/2020; các số liệu thống kê hoạt động kinh doanh được tổng hợp trọn vẹn trong năm 2019, cùng các dữ liệu cập nhật về bảng giá và cơ cấu lao động đến tháng 3 và tháng 4 năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích môi trường marketing, phối thức Marketing Mix (mô hình 7P áp dụng trong phân phối xe máy và dịch vụ bảo hành, sửa chữa) và ma trận SWOT tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm marketing kinh điển của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Peter Drucker và Philip Kotler, xác định bản chất của marketing là quá trình nhận diện, dự báo và thỏa mãn nhu cầu khách hàng thông qua hoạt động trao đổi. Khung lý thuyết phân tích môi trường marketing bao gồm môi trường nội bộ doanh nghiệp, môi trường vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian phân phối, đối tác, công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, môi trường tự nhiên/vật lý, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).

Về mô hình marketing hỗn hợp, tác giả kết hợp giữa lý thuyết 4P truyền thống và mô hình mở rộng 7P ứng dụng cho lĩnh vực dịch vụ theo quan điểm của Lưu Văn Nghiêm (2008), Trương Đình Chiến và Võ Văn Quang, bao gồm:

  • Sản phẩm (Product): Gắn liền với chu kỳ sống của sản phẩm (thâm nhập, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái).
  • Giá cả (Price): Các mục tiêu định giá, chính sách giá hớt váng (Market-Skimming Pricing), giá thâm nhập thị trường (Penetration Pricing), chính sách chiết khấu và hoa hồng.
  • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối truyền thống, kênh dọc (VMS), kênh ngang, hệ thống đa kênh và các chiến lược phân phối chuyên sâu, chọn lọc, độc quyền.
  • Xúc tiến (Promotion): Các công cụ quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp và quan hệ công chúng (PR).
  • Con người (People): Năng lực chuyên môn, quy trình tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nhân sự tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.
  • Quy trình (Process): Trình tự cung ứng dịch vụ bán hàng và hậu mãi nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót kỹ thuật.
  • Phương tiện hữu hình (Physical evidence): Không gian trưng bày, biển hiệu, nhận diện thương hiệu, đồng phục và trang thiết bị showroom.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng, hồ sơ nhân sự của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh tại Minh Long Motor – Chi nhánh Huế; tài liệu giáo trình chuyên ngành marketing, các công trình nghiên cứu khoa học liên quan và thông tin công bố trên hệ thống website, mạng xã hội.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp phân loại tài liệu: Phân nhóm tài liệu lý luận, tài liệu chiến lược và dữ liệu thực tế của doanh nghiệp.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán quy mô, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu tiêu thụ theo sản phẩm, kênh phân phối và thời gian.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu doanh số giữa các tháng trong năm 2019, đối chiếu giá bán của chi nhánh với các đại lý chính hãng trong nước.
    • Phương pháp phân tích định tính: Ứng dụng ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chi nhánh.
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp tham gia, trải nghiệm quy trình bán hàng, dịch vụ kỹ thuật và các hoạt động truyền thông thực tế tại cửa hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận cơ bản về marketing, chiến lược marketing và quản trị marketing trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả chỉ ra 4 chức năng cốt lõi của marketing: hiểu rõ khách hàng, nắm bắt môi trường kinh doanh, phân tích đối thủ cạnh tranh và phối hợp các công cụ marketing mix. Chương này phân tích chi tiết nội dung các biến số trong mô hình 7P, các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm, phương thức định giá sản phẩm mới, cấu trúc kênh phân phối và các công cụ trong hỗn hợp xúc tiến (quảng cáo, xúc tiến bán, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp, quan hệ công chúng).

Chương 2: Đánh giá hoạt động marketing mix tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Ô tô Xe máy Minh Long (thành lập ngày 14/02/2012 tại Bình Dương, sở hữu hệ thống 11 chi nhánh) và Chi nhánh Huế (thành lập ngày 15/09/2018 tại 39 Nguyễn Tất Thành, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế). Chi nhánh có cơ cấu nhân sự tinh gọn gồm 8 người (4 nam, 4 nữ tính đến ngày 15/04/2020), đặt dưới sự điều hành của Người đại diện và Cửa hàng trưởng.

Kết quả kinh doanh năm 2019 của chi nhánh ghi nhận tổng doanh thu đạt 92.975,5 triệu đồng với 1.515 xe tiêu thụ. Diễn biến doanh thu theo tháng có sự biến động lớn do yếu tố mùa vụ: đỉnh điểm rơi vào Tháng 1 đạt 17.127,85 triệu đồng (gấp 3,6 lần tháng 4 – tháng có doanh thu thấp nhất đạt 4.695,85 triệu đồng, và gấp 2,2 lần mức bình quân tháng 7.804,83 triệu đồng).

Nhóm hãng xe Số mẫu xe Số lượng bán (chiếc) Tỷ trọng sản lượng (%) Doanh thu (triệu đồng) Mẫu xe tiêu thụ chủ lực
Honda 10 670 44,22% 37.553,5 Vario 150 (267 xe), Vario 125 (180 xe), Sonic (117 xe)
Yamaha 6 367 24,22% 25.458,0 R15 (148 xe), MT15 (131 xe), MX King (59 xe)
Suzuki 4 235 15,51% 15.405,0 Satria (111 xe), GSX R (90 xe)
GPX 5 234 15,45% 13.974,0 Demon (118 xe), Legend 200 (60 xe)
Kawasaki 1 9 0,59% 585,0 Kawasaki 175SE (9 xe)
Tổng cộng 26 1.515 100,00% 92.975,5 —
Kênh phân phối Số lượng tiêu thụ (chiếc) Tỷ trọng sản lượng (%) Doanh thu (triệu đồng) Đặc điểm hoạt động
Phân phối trực tiếp 1.452 95,84% 89.749,0 Bán lẻ trực tiếp tại showroom 39 Nguyễn Tất Thành
Phân phối qua trung gian 48 3,17% 2.377,0 Cung ứng lại cho các cửa hàng xe máy nhỏ lẻ tại Huế
Phân phối chéo 15 0,99% 849,5 Điều chuyển xe giữa 11 chi nhánh trong hệ thống
Phân phối online 0 0,00% 0,0 Gian hàng Shopee, Sendo, Website đóng vai trò giới thiệu
Tổng cộng 1.515 100,00% 92.975,5 —

Đánh giá thực trạng triển khai phối thức Marketing Mix tại chi nhánh:

  • Sản phẩm và Giá: Sản phẩm nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia (Honda, Yamaha, Suzuki) và Thái Lan (GPX). Chính sách hậu mãi gồm tặng 1 mũ bảo hiểm nhập khẩu, 1 bảo hiểm xe 1 năm, chế độ bảo dưỡng 2 năm và bảo hành 1 năm đối với một số dòng xe đặc biệt. Giá bán phụ thuộc vào giá nhập từ nhà máy, thuế suất và mức độ khan hiếm từng thời điểm (ví dụ: Suzuki Satria dao động từ 55 triệu đồng vào tháng 5/2019 lên 70 triệu đồng vào tháng 12/2019, sau đó ổn định ở mức 63 triệu đồng). Giá bán tại Huế cao hơn chi nhánh miền Nam 1 triệu đồng/xe do chi phí vận chuyển, nhưng thấp hơn giá công bố của các hãng xe lắp ráp trong nước (ví dụ: Yamaha R15 tại Minh Long bán 75 triệu đồng, thấp hơn giá niêm yết 79 triệu đồng của hãng).
  • Phân phối: Kênh trực tiếp tại cửa hàng giữ vai trò quyết định (chiếm 95,84% sản lượng). Kênh bán hàng trực tuyến qua sàn thương mại điện tử (Shopee, Sendo) và website chưa phát sinh đơn hàng thực tế do khách hàng có thói quen kiểm tra xe trực tiếp.
  • Xúc tiến: Chi nhánh vận hành Fanpage Facebook có 18.112 lượt thích, thực hiện chạy quảng cáo định kỳ hàng tuần và phát sóng livestream tư vấn vào sáng Chủ nhật; triển khai khuyến mại giảm giá từ 500.000 đến 1.500.000 đồng/xe cùng quà tặng tri ân; thực hiện chương trình quan hệ công chúng (PR) thiện nguyện “Tết thiếu nhi cho trẻ em khuyết tật” tại chùa Long Thọ với sự tham gia của đoàn 50 khách hàng lái xe mô tô.
  • Nhân sự, Quy trình, Cơ sở vật chất: Đội ngũ gồm 8 nhân sự đảm nhiệm đa nhiệm; quy trình bán hàng gồm các bước tiếp đón, tư vấn kỹ thuật, kiểm tra số khung số máy, hướng dẫn vận hành và hoàn tất thủ tục bàn giao xe.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh công tác marketing tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor chi nhánh Huế

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển đến năm 2021, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Phân đoạn và chọn thị trường mục tiêu: Tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân từ 18 đến 30 tuổi có nhu cầu khẳng định cá tính, đam mê xe côn tay thể thao và xe tay ga cao cấp nhập khẩu; duy trì phân khúc khách hàng tổ chức (đại lý bán lẻ thứ cấp).
  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá: Tối ưu hóa cơ cấu lưu kho dựa trên số liệu tiêu thụ thực tế; tập trung nhập khẩu các dòng xe có tỷ suất tiêu thụ cao (Vario 150, Vario 125, R15, MT15, Sonic, Satria); linh hoạt chính sách giá theo từng mùa vụ; công khai minh bạch các chi phí làm giấy tờ xe và cước vận chuyển.
  • Phát triển kênh phân phối: Tích hợp tính năng đặt cọc trực tuyến trên website; hoàn thiện quy trình giao xe tận nhà an toàn nhằm khắc phục nhược điểm trầy xước khi bán hàng qua sàn thương mại điện tử; mở rộng liên kết phân phối chéo với các chi nhánh lân cận.
  • Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và xúc tiến: Đầu tư ngân sách quảng cáo số có mục tiêu; xây dựng nội dung video đánh giá xe chuyên sâu; duy trì các sự kiện lái thử xe và hoạt động thiện nguyện xã hội để gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
  • Nâng cao yếu tố con người, quy trình và phương tiện hữu hình: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn kỹ thuật và kỹ năng xử lý từ chối cho nhân viên kinh doanh; chuẩn hóa quy trình dịch vụ bảo dưỡng sau bán hàng; cải tạo không gian trưng bày showroom theo hướng hiện đại, phân khu rõ ràng giữa khu vực trưng bày xe, phòng chờ và xưởng dịch vụ kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thực tế về hoạt động phân phối xe máy nhập khẩu tư nhân tại thị trường Thừa Thiên Huế năm 2019:

  • Lập bảng thống kê chi tiết sản lượng tiêu thụ (1.515 xe) và doanh thu (92.975,5 triệu đồng) phân theo 5 thương hiệu (Honda, Yamaha, Suzuki, GPX, Kawasaki) và 26 dòng sản phẩm cụ thể.
  • Chỉ ra tính quy luật của doanh số theo chu kỳ thời gian trong năm (doanh thu tháng 1 đạt mức cao nhất 17.127,85 triệu đồng, gấp 3,6 lần tháng 4) và sự thống trị của kênh bán hàng trực tiếp tại showroom (chiếm 95,84% sản lượng).
  • Phân tích rõ lợi thế cạnh tranh về giá nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian từ Indonesia và Thái Lan (giá bán rẻ hơn xe chính hãng trong nước từ 2 đến 4 triệu đồng đối với một số mẫu xe thể thao).
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Chi nhánh chưa có bộ phận marketing chuyên trách, kênh bán hàng trực tuyến đạt 0% doanh số thực tế, chi phí vận chuyển làm giá xe tại Huế cao hơn miền Nam 1 triệu đồng/xe.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P gắn liền với đặc thù vận hành của một chi nhánh bán lẻ quy mô nhỏ (8 nhân sự), bảo đảm tính khả thi và phù hợp với nguồn lực doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ của năm 2019 và phương pháp quan sát trực tiếp trong thời gian thực tập ngắn hạn (từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2020). Khóa luận chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với khách hàng (chưa có mẫu khảo sát định lượng n cụ thể) để đo lường mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với từng biến số marketing.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng khảo sát hành vi tiêu dùng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ xe máy nhập khẩu tại miền Trung; nghiên cứu chuyên sâu mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) và chiến lược số hóa quy trình bán hàng xe máy giá trị cao.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về marketing mix trong lĩnh vực bán lẻ xe máy và sản phẩm cơ giới. Khóa luận cung cấp các mẫu biểu phân tích doanh số theo chủng loại xe, phân tích kênh phân phối thực tế và minh họa phương pháp xây dựng ma trận SWOT cho một chi nhánh thương mại phụ thuộc hệ thống mẹ.


Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và sản lượng tiêu thụ của Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong năm 2019 đạt bao nhiêu?
Trong năm 2019, chi nhánh đạt tổng doanh thu 92.975,5 triệu đồng với tổng số lượng xe bán ra là 1.515 chiếc.

2. Dòng xe và hãng xe nào chiếm tỷ trọng doanh số cao nhất tại chi nhánh?
Hãng Honda chiếm tỷ trọng lớn nhất với 670 xe bán ra, mang về doanh thu 37.553,5 triệu đồng (trong đó mẫu xe bán chạy nhất là Honda Vario 150 với 267 chiếc, doanh thu 14.551,5 triệu đồng; tiếp theo là Honda Vario 125 với 180 chiếc). Đứng thứ hai là hãng Yamaha với 367 xe (doanh thu 25.458 triệu đồng, chủ lực là R15 đạt 148 chiếc và MT15 đạt 131 chiếc).

3. Tỷ lệ tiêu thụ qua các kênh phân phối của chi nhánh được phân bổ như thế nào?
Kênh phân phối trực tiếp tại cửa hàng chiếm ưu thế tuyệt đối với 1.452 xe (95,84% sản lượng, doanh thu 89.749 triệu đồng); kênh trung gian bán buôn cho các cửa hàng nhỏ đạt 48 xe (3,17%, doanh thu 2.377 triệu đồng); kênh phân phối chéo giữa các chi nhánh đạt 15 xe (0,99%, doanh thu 849,5 triệu đồng); kênh online chưa ghi nhận đơn hàng thành công trực tiếp (0 xe, 0 đồng).

4. Tại sao giá bán xe tại Minh Long Motor Chi nhánh Huế lại có sự chênh lệch so với chi nhánh miền Nam và các đại lý chính hãng?
Giá xe tại Chi nhánh Huế luôn cao hơn giá bán tại các chi nhánh miền Nam của hệ thống 1 triệu đồng/xe do phát sinh chi phí vận chuyển từ kho tổng miền Nam ra Huế. Tuy nhiên, do nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy Indonesia và Thái Lan với số lượng lớn không qua trung gian, giá bán lẻ một số mẫu xe tại Minh Long vẫn thấp hơn giá niêm yết của các đại lý chính hãng trong nước từ vài triệu đồng (ví dụ mẫu Yamaha R15 bán 75 triệu đồng so với 79 triệu đồng tại hãng).

5. Hoạt động xúc tiến của chi nhánh đã triển khai những công cụ cụ thể nào?
Chi nhánh vận hành trang Fanpage Facebook có 18.112 lượt thích, thực hiện quảng cáo số hàng tuần, livestream bán hàng sáng Chủ nhật, áp dụng chính sách giảm giá 500.000 – 1.500.000 đồng/xe, tặng quà khuyến mại (mũ bảo hiểm, bảo hiểm, bảo dưỡng, tặng nước ngọt dịp Tết) và tổ chức chương trình PR thiện nguyện tại chùa Long Thọ với đoàn 50 khách hàng đi xe mô tô.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Đức Đô đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động marketing mix của Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế thông qua hệ thống dữ liệu kinh doanh năm 2019. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh vượt trội về nguồn hàng nhập khẩu trực tiếp và kênh bán lẻ truyền thống, đồng thời vạch rõ các nút thắt trong công tác tổ chức nhân sự tiếp thị và khai thác kênh phân phối số. Các giải pháp đề xuất theo mô hình 7P bám sát điều kiện thực tiễn, cung cấp định hướng hoàn thiện hoạt động thương mại cho chi nhánh đến năm 2021.