Chuyên đề thực tập: Tăng lợi nhuận tại Công ty Cổ phần 190 - ĐH KTQD

Chuyên đề thực tập phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhằm gia tăng lợi nhuận tại Công ty Cổ phần 190.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập

2023

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lợi nhuận doanh nghiệp tại CTCP 190

Lợi nhuận là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tại CTCP 190, lợi nhuận đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Công ty hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, nơi lợi nhuận chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi chi phí nguyên vật liệu, giá nhân công và hiệu quả quản lý dự án. Theo báo cáo tài chính 2020-2021, lợi nhuận sau thuế của CTCP 190 ghi nhận sự biến động đáng kể do tác động kép từ dịch bệnh và cạnh tranh thị trường. Phân tích cơ cấu lợi nhuận cho thấy tỷ trọng lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh chiếm tỷ lệ cao nhất, trong khi lợi nhuận từ hoạt động tài chính và hoạt động khác có đóng góp khiêm tốn. Việc tối ưu hóa cấu trúc lợi nhuận đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc giữa doanh thu, chi phí và rủi ro tài chính.

1.1. Khái niệm lợi nhuận và vai trò trong doanh nghiệp

Lợi nhuận được định nghĩa là khoản chênh lệch dương giữa tổng doanh thu và tổng chi phí trong một kỳ kế toán. Tại doanh nghiệp sản xuất như CTCP 190, lợi nhuận không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là động lực thúc đẩy hoạt động đầu tư, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo quan điểm kinh tế, lợi nhuận phản ánh hiệu quả sử dụng vốn, đóng vai trò quan trọng trong quyết định mở rộng sản xuất hay tái đầu tư. Đối với cổ đông, lợi nhuận càng cao càng khẳng định giá trị doanh nghiệp trên thị trường vốn. Đánh giá từ góc độ quản trị, lợi nhuận giúp nhà quản lý đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và đưa ra chiến lược điều chỉnh kịp thời.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận tại CTCP 190

CTCP 190 sử dụng nhiều chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả sinh lời, bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Theo báo cáo tài chính giai đoạn 2020-2021, ROS của công ty dao động từ 5-8%, thấp hơn mức trung bình ngành xây dựng do chi phí nguyên vật liệu tăng cao. ROE đạt 12-15%, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu tương đối tốt. ROA ghi nhận 8-10%, cho thấy khả năng sinh lời trên tổng tài sản chưa đạt mức tối ưu. Ngoài ra, chỉ tiêu lợi nhuận ròng trên vốn lưu động cũng được theo dõi để đánh giá hiệu quả quản lý vốn ngắn hạn.

II. Phân tích thực trạng lợi nhuận tại CTCP 190 giai đoạn 2020 2021

CTCP 190 ghi nhận sự sụt giảm lợi nhuận trong giai đoạn 2020-2021 do ảnh hưởng kép từ đại dịch COVID-19 và biến động thị trường xây dựng. Theo báo cáo kết quả kinh doanh, doanh thu thuần giảm 12% so với năm 2019, trong khi chi phí sản xuất tăng 8% do giá nguyên vật liệu leo thang. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 45 tỷ đồng, thấp hơn 22% so với năm 2020. Phân tích cơ cấu lợi nhuận cho thấy tỷ trọng lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh chiếm 78%, trong khi lợi nhuận từ hoạt động tài chính chỉ đóng góp 12%. Đáng chú ý, lợi nhuận từ hoạt động khác ghi nhận mức âm do chi phí phát sinh từ các khoản nợ khó đòi. Đánh giá chung cho thấy công ty đang đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì lợi nhuận trước sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.

2.1. Kết quả đạt được trong giai đoạn khảo sát

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, CTCP 190 vẫn ghi nhận một số thành tựu đáng kể trong giai đoạn 2020-2021. Công ty đã hoàn thành 8 dự án trọng điểm, bao gồm các công trình giao thông quan trọng như cầu vượt tại Hà Nội và đường cao tốc Bắc-Nam. Doanh thu từ các dự án này chiếm 65% tổng doanh thu toàn công ty. Ngoài ra, công ty đã tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm 5% chi phí nhân công thông qua cải tiến công nghệ. Hệ thống quản lý dự án được nâng cấp, giúp rút ngắn 15% thời gian thi công. Về tài chính, công ty duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn 0.8, đảm bảo khả năng thanh toán trong ngắn hạn.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân suy giảm lợi nhuận

Nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm lợi nhuận tại CTCP 190 bao gồm ba yếu tố chủ yếu. Thứ nhất, chi phí nguyên vật liệu tăng 15% do biến động giá thép toàn cầu, trong khi giá bán sản phẩm không thể tăng tương ứng do cạnh tranh thị trường. Thứ hai, năng lực đấu thầu hạn chế khiến công ty chỉ giành được 60% dự án phù hợp với năng lực sản xuất. Thứ ba, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 10% do hệ thống hành chính cồng kềnh. Ngoài ra, dịch bệnh COVID-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy chi phí logistics lên cao. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp, khiến lợi nhuận thuần giảm mạnh.

III. Giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận cho CTCP 190

Để khôi phục và nâng cao lợi nhuận, CTCP 190 cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược. Trước hết, công ty nên đa dạng hóa nguồn cung nguyên vật liệu bằng cách ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp uy tín, tận dụng ưu đãi giá cả. Thứ hai, nâng cao năng lực đấu thầu thông qua việc đầu tư nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu mạnh và tham gia các hội chợ triển lãm ngành xây dựng. Thứ ba, tối ưu hóa cấu trúc chi phí bằng cách cắt giảm 15% chi phí quản lý không cần thiết và áp dụng công nghệ quản lý dự án tiên tiến. Cuối cùng, công ty cần đa dạng hóa nguồn doanh thu bằng cách mở rộng sang lĩnh vực bất động sản và dịch vụ tư vấn xây dựng. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.

3.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và quản lý chi phí

CTCP 190 cần cải thiện hiệu quả sử dụng vốn thông qua việc tái cấu trúc danh mục đầu tư. Công ty nên ưu tiên các dự án có tỷ suất sinh lời cao và khả năng thanh khoản tốt. Về quản lý chi phí, doanh nghiệp cần áp dụng phương pháp định mức chi phí chuẩn, theo dõi sát sao biến động giá nguyên vật liệu và điều chỉnh giá bán kịp thời. Việc ứng dụng phần mềm quản lý tài chính sẽ giúp tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính. Ngoài ra, công ty nên xem xét tái cấu trúc nợ nhằm giảm chi phí lãi vay, vốn đang chiếm 8% tổng chi phí sản xuất.

3.2. Đa dạng hóa doanh thu và nâng cao năng lực cạnh tranh

CTCP 190 cần mở rộng sang các lĩnh vực mới như xây dựng nhà ở xã hội, cải tạo công trình cũ và cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm sẽ giúp giảm phụ thuộc vào thị trường xây dựng công trình giao thông vốn có tính chu kỳ cao. Bên cạnh đó, công ty nên đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến như BIM (Building Information Modeling) để nâng cao chất lượng sản phẩm và rút ngắn tiến độ thi công. Việc xây dựng thương hiệu uy tín thông qua các giải thưởng ngành nghề và chứng nhận ISO cũng sẽ giúp tăng khả năng trúng thầu các dự án lớn.

IV. Kết luận và khuyến nghị nâng cao lợi nhuận

CTCP 190 đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao lợi nhuận do ảnh hưởng từ dịch bệnh, biến động thị trường và cạnh tranh khốc liệt. Phân tích cho thấy công ty có tiềm năng phục hồi nhờ hệ thống sản xuất hiện đại và danh mục dự án đa dạng. Để khôi phục lợi nhuận, doanh nghiệp cần tập trung vào ba trụ cột chính: tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh đấu thầu và đa dạng hóa nguồn doanh thu. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp CTCP 190 vượt qua giai đoạn khó khăn, hướng tới mục tiêu lợi nhuận bền vững trong dài hạn. Ban lãnh đạo cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể với các mốc thời gian rõ ràng và phân bổ nguồn lực hợp lý.

4.1. Tóm lược các kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định ba nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận của CTCP 190: yếu tố thị trường, yếu tố nội tại và yếu tố quản trị. Kết quả phân tích tài chính giai đoạn 2020-2021 cho thấy lợi nhuận sau thuế giảm 22% do chi phí tăng cao và doanh thu sụt giảm. Tuy nhiên, công ty vẫn duy trì được tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu ở mức 12-15%, cho thấy tiềm năng phục hồi. Các giải pháp đề xuất tập trung vào cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa doanh thu. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp CTCP 190 đạt được mục tiêu lợi nhuận đề ra trong giai đoạn 2022-2025.

4.2. Hướng phát triển lợi nhuận trong giai đoạn tới

Trong giai đoạn 2022-2025, CTCP 190 cần đặt mục tiêu lợi nhuận sau thuế tăng trưởng trung bình 10% mỗi năm. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần triển khai chiến lược ba năm tập trung vào nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng thị trường và tối ưu hóa tài chính. Cụ thể, công ty nên đầu tư 20 tỷ đồng vào công nghệ sản xuất mới, tăng cường hoạt động nghiên cứu thị trường và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Ngoài ra, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ giúp tăng khả năng cạnh tranh. Ban lãnh đạo cần theo dõi sát sao các chỉ số tài chính chủ chốt như ROS, ROE và ROA để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Chuyên đề thực tập đề tài tăng lợi nhuận tại công ty cổ phần 190

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về doanh nghiệp 1. Khái niệm doanh nghiệp Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam được Quốc hội thông qua năm 2014 thì: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”. Trong khi đó, Viện Thống kê và Nghiên cứu kinh tế cho rằng: “Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế mà chức năng chính của nó là sản xuất của cải và dịch vụ để bán”.

Từ hai định nghĩa trên, có thể rút ra rằng, doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế, có tư cách pháp nhân hoặc không, thực hiện các hoạt động kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật, nhằm đạt được mục tiêu nhất định của doanh nghiệp. Sự phát triển của doanh nghiệp gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội vì doanh nghiệp là một mắt xích quan trọng của nền kinh tế và gắn bó sâu sắc với nhiều mặt khác của cuộc sống. Phân loại doanh nghiệp Có nhiều cách phân loại doanh nghiệp dựa theo các tiêu chí khác nhau Phân loại theo ngành nghề kinh doanh Ngành nghề kinh doanh là lĩnh vực cụ thể mà doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh của mình. Việc nghiên cứu các loại hình doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu thực trạng kinh doanh cũng như cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp năm 2020 chia ngành, nghề đăng ký kinh doanh theo 3 nhóm chính: (1) Ngành, nghề kinh doanh bị cấm; (2) Ngành nghề kinh doanh có điều kiện; (3) Ngành nghề kinh doanh chính. Căn cứ tại khoản 1 Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020: “Doanh nghiệp được tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm”. Theo khoản 1 Điều 7 Luật Đầu tư 2020: “Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng”. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020.

Còn ngành nghề kinh doanh chính là một trong những nội dung bắt buộc phải đăng ký khi thành lập doanh nghiệp. 3 Việc chia các loại hình doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh là cơ sở cho việc đánh giá tiềm năng phát triển cũng như mức độ rủi ro của từng doanh nghiệp. Phân loại theo hình thức pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức, cá nhân. Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp, trừ một số trường hợp đặc biệt đã quy định tại cùng Luật này.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên: Là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu, chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. Doanh nghiệp Nhà nước: Là tổ chức kinh tế do Nhà nước đầu tư vốn 100%, tổ chức thực hiện chức năng quản lí trên mọi mặt hoạt động sản xuất kinh doanh kể từ khi thành lập cho đến khi giải thể. Công ty cổ phần: Là doanh nghiệp mà vốn điều lệ của công ty được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cá nhân hay tổ chức sở hữu cổ phần của doanh nghiệp được gọi là cổ đông và chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp Công ty hợp danh: Là loại hình doanh nghiệp mà trong đó phải có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên gọi chung là thành viên hợp danh, ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn.

Doanh nghiệp tư nhân: là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Khái quát về vai trò của lợi nhuận trong doanh nghiệp 1. Khái niệm lợi nhuận của doanh nghiệp Theo C.Mác, “Giá trị thặng dư hay cái phần trội lên trong toàn bộ giá trị của hàng hóa, trong đó lao động thặng dư hay lao động không được trả công của công nhân đã được vật hóa thì gọi là lợi nhuận.” Trong Kinh tế học hiện đại, “Lợi nhuận là một khoản thu nhập dôi ra bằng tổng số thu trừ đi tổng số đã chi hoặc là phần tài sản mà nhà đầu tư nhận thêm nhờ đầu tư sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan đến đầu tư đó, bao gồm cả chi phí cơ hội, là phần chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí.” Còn theo kế toán, lợi nhuận là phần chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất.

Sự khác nhau giữa các định nghĩa trên nằm ở quan niệm về chi phí. Trong 4 kế toán, người ta chỉ quan tâm đến các chi phí bằng tiền, mà không kể chi phí cơ hội như trong Kinh tế học. Tóm lại, từ góc độ doanh nghiệp, lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa doanh thu của một doanh nghiệp và chi phí mà doanh nghiệp đó đầu tư vào hoạt động sản xuất để đạt được mức doanh thu ấy. Lợi nhuận chính là kết quả tài chính cuối cùng mà doanh nghiệp thu được sau khi hoàn thiện một chu trình hoàn chỉnh của quá trình sản xuất kinh doanh từ lúc tìm kiếm nhà cung ứng nguyên vật liệu đến quá trình tổ chức sản xuất và tiêu thụ hàng hóa trên thị trường và ghi nhận doanh thu.

Công thức tổng quát: Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí Trong đó: Doanh thu là giá trị doanh nghiệp nhận được từ việc bán các sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa, kể cả hoạt động tài chính và hoạt động khác. Còn chi phí là giá trị mà doanh nghiệp phải trả để có thể thực hiện các hoạt động tương ứng. Vai trò của lợi nhuận a) Đối với doanh nghiệp Thứ nhất, mọi doanh nghiệp chỉ tồn tại và phát triển khi nó có lợi nhuận. Một doanh nghiệp có tồn tại và phát triển được hay không đều dựa vào việc doanh nghiệp có tạo ra lợi nhuận hay không.

Có thể cho rằng, lợi nhuận chính là mục tiêu mà các doanh nghiệp hướng tới. Nhờ có lợi nhuận, doanh nghiệp mới có được nguồn tài chính để mua sắm các trang thiết bị hiện đại, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao nhưng giá thành lại hợp lý. Qua đó nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Bởi thế mà đây là nguồn tích lũy quan trọng của doanh nghiệp.

Lợi nhuận càng cao thì vốn dành cho những dự án mới càng lớn, quy mô và chất lượng doanh nghiệp ngày càng được tăng cường. Thứ hai, lợi nhuận phản ánh tình hình kinh doanh cũng như trình độ quản lý của doanh nghiệp. Để thu được lợi nhuận cao, công tác quản lý, sản xuất kinh doanh phải thực sự hiệu quả, sản phẩm của công ty phải đạt chất lượng cao, được nhiều khách hàng ưa thích. Qua đó uy tín, vị thế của doanh nghiệp ngày nâng cao trong mắt của các chủ đầu tư, các đối tác, từ đó doanh nghiệp gia tăng hiệu quả kinh doanh cũng như dễ dàng hơn trong việc huy động vốn.

Ngược lại, khi lợi nhuận giảm, loại trừ các yếu tố khách quan, nguyên nhân có thể do công tác bán hàng chưa đạt hiệu quả hoặc doanh nghiệp quản lý chi phí, giá thành của sản phẩm chưa tốt. 5 Thứ ba, lợi nhuận giúp doanh nghiệp củng cố tình hình tài chính vững chắc. Lợi nhuận cao sẽ khiến vốn chủ sở hữu cũng tăng lên, trong khi đó đây cũng chính là nguồn vốn trung và dài hạn góp phần giúp các chủ đầu tư của doanh nghiệp an tâm khi doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh. Lợi nhuận cũng ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp có một mức lãi tốt thì khả năng hoàn trả các khoản nợ tới hạn, bù đắp các khoản lỗ sẽ cao, đồng thời duy trì lợi nhuận tăng dần theo thời gian sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao độ uy tín của mình khi huy động vốn vay từ các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng để mở rộng đầu tư sản xuất. b) Đối với người lao động Khi lợi nhuận dư ra thì trích lập cho tiền lương, các quỹ khen thưởng, phúc lợi càng lớn, đời sống vật chất và tinh thần của cán bộ công nhân viên được chú ý đến hơn, góp phần khuyến khích nhân viên gắn bó với doanh nghiệp, khơi gợi sự nhiệt tình và niềm đam mê công việc, từ đó năng suất lao động cải thiện. c) Đối với Nhà nước Lợi nhuận của doanh nghiệp không chỉ quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn là nguồn thu thiết yếu của ngân sách Nhà nước. Các doanh nghiệp muốn hoạt động đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đối với Nhà nước.

Doanh nghiệp có lợi nhuận càng cao thì càng tăng thu cho ngân sách nhà nước, tạo điều kiện tập trung vốn, mở rộng đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cũng như tăng cường phúc lợi xã hội, góp phần thực hiện tốt những chỉ tiêu kinh tế - xã hội của đất nước. Tóm lại, lợi nhuận đối với cả doanh nghiệp và nền kinh tế đều hết sức quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang suy thoái. Khi chất lượng hàng hóa, dịch vụ ngày càng đi lên, lợi nhuận tăng, quy mô doanh nghiệp mở rộng, kéo theo nguồn thu cho ngân sách Nhà nước tăng, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Phân loại lợi nhuận của doanh nghiệp a) Căn cứ vào hoạt động tạo ra lợi nhuận Thực tế, các doanh nghiệp thường có nhiều các hoạt động, dịch vụ khác nhau như hoạt động tài chính, hoạt động khác chứ không chỉ phụ thuộc mỗi vào hoạt động sản xuất kinh doanh:  Lợi nhuận hoạt động sản xuất kinh doanh: Đây là khoản chênh lệch giữa doanh thu thuần với giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ