Chuyên đề các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật - ĐH Sài Gòn 2023

Tài liệu cao học chuyên sâu về ngôn ngữ nghệ thuật, phân tích các bình diện cấu trúc ngôn ngữ thơ và truyện, lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng trong văn học.

Trường đại học

Trường Đại học Sài Gòn

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề

2023

178
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Chuyên Đề Bình Diện Ngôn Ngữ Nghệ Thuật Cơ Bản Mọi Nhà Nghiên Cứu Cần Biết

Giá trị cốt lõi của nghệ thuật, đặc biệt là văn chương, nằm ở khả năng khơi mở nhận thức sâu sắc về đời sống con người, thúc đẩy sự sáng tạo và nuôi dưỡng lòng khoan dung. Đây là một điểm khác biệt cơ bản so với triết học, vốn có chủ đích là xác tín. Để thấu hiểu sâu sắc những giá trị này, việc phân tích các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trở nên vô cùng quan trọng. Chuyên đề này tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về cấu trúc, chức năng, và các đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật trong cả truyện và thơ, giúp người đọc nắm vững phương pháp tiếp cận ngôn ngữ nghệ thuật trong nghiên cứu văn học. Các dạng thức và khuynh hướng ngôn ngữ sẽ được làm rõ, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích chuyên sâu các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trong mọi tác phẩm.

1.1. Hiểu Rõ Ngôn Ngữ Nghệ Thuật Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng Trong Văn Chương

Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp thông thường mà còn là một hệ thống phức tạp với nhiều dạng thức và chức năng khác nhau. Trong lĩnh vực nghệ thuật, ngôn ngữ nghệ thuật đóng vai trò đặc biệt, vượt ra ngoài chức năng thông báo đơn thuần để tạo ra giá trị thẩm mỹ và truyền cảm. Theo tài liệu, ngôn ngữ có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí: dạng vật chất (âm thanh, văn tự, ý nghĩ), phạm vi địa lý (toàn dân, địa phương) và lĩnh vực giao tiếp (sinh hoạt, hành chính, khoa học, báo chí, chính luận, nghệ thuật). Tuy nhiên, đặc điểm và cách thức tạo nghĩa là căn cứ quan trọng nhất để phân biệt ngôn ngữ nghệ thuật với các dạng thức ngôn ngữ khác. Ngôn ngữ nghệ thuật không chỉ truyền đạt thông tin mà còn biểu hiện cảm xúc, hình tượng và ý nghĩa đa tầng, làm nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm văn học. Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt giữa một văn bản thông thường và một tác phẩm nghệ thuật có giá trị.

1.2. Phân Loại Khuynh Hướng Ngôn Ngữ Từ Chính Xác Đến Biểu Cảm Trong Sáng Tác

Dựa trên đặc điểm của quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, ngôn ngữ được phân chia thành ba khuynh hướng cơ bản: khuynh hướng logic (chính xác), khuynh hướng biểu cảm (thẩm mỹ) và khuynh hướng đàm thoại (tự do). Khuynh hướng logic thường thấy trong các tài liệu khoa học, yêu cầu sự rõ ràng, khách quan và chính xác về thông tin. Ngược lại, khuynh hướng biểu cảm là đặc trưng nổi bật của ngôn ngữ nghệ thuật, nơi mục đích chính là khơi gợi cảm xúc, tạo hình ảnh và truyền tải những thông điệp tinh tế, đa nghĩa. Ví dụ điển hình là các văn bản văn học, thơ ca, nơi cách dùng từ, đặt câu, và sử dụng biện pháp tu từ được tối ưu hóa để tác động mạnh mẽ đến giác quan và tâm hồn người đọc. Khuynh hướng đàm thoại, thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày, chú trọng tính linh hoạt và tự nhiên. Sự pha trộn và kết hợp các khuynh hướng này trong tác phẩm nghệ thuật chính là yếu tố tạo nên sự phong phú và chiều sâu cho ngôn ngữ văn chương.

II. Giải Mã Các Đặc Trưng Ngôn Ngữ Nghệ Thuật Bí Quyết Tạo Nên Sức Hút Độc Đáo

Để thấu hiểu sâu sắc chuyên đề các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật, việc nắm vững các đặc trưng cơ bản của ngôn ngữ nghệ thuật là điều không thể thiếu. Những đặc trưng này không chỉ phân biệt ngôn ngữ nghệ thuật với các dạng thức ngôn ngữ khác mà còn giải thích tại sao nó lại có khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ và tạo ra những giá trị thẩm mỹ bền vững. Từ tính cấu trúc chặt chẽ đến tính hình tượng sống động, từ tính truyền cảm sâu sắc đến tính cá thể độc đáo, mỗi yếu tố đều góp phần kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật riêng biệt. Việc khám phá những đặc điểm này sẽ mở ra cánh cửa để phân tích ngôn ngữ nghệ thuật một cách hiệu quả hơn, từ đó làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong sáng tác nghệ thuật và cách tác phẩm tác động đến người đọc.

2.1. Tính Cấu Trúc và Hình Tượng Nền Tảng Của Ngôn Ngữ Sáng Tạo Nghệ Thuật

Trong ngôn ngữ nghệ thuật, tính cấu trúc biểu hiện ở sự tổ chức chặt chẽ của các yếu tố ngôn ngữ từ cấp độ ngữ âm, từ vựng đến ngữ pháp và cú pháp. Mọi sự sắp xếp đều có chủ đích, nhằm tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và truyền tải ý nghĩa một cách tinh tế. Tính cấu trúc không chỉ là hình thức bên ngoài mà còn chi phối cách thức thông điệp được mã hóa và giải mã. Cùng với đó, tính hình tượng là một đặc trưng nổi bật, biến ngôn ngữ từ khái niệm trừu tượng thành những hình ảnh, cảm giác cụ thể, sống động trong tâm trí người đọc. Nhờ các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, hoán dụ, ngôn ngữ nghệ thuật khơi gợi trí tưởng tượng, giúp người đọc cảm nhận thế giới nội tâm và ngoại cảnh một cách trực quan, đa chiều. Theo Đào Thản (1998) trong tác phẩm 'Từ ngôn ngữ chung đến ngôn ngữ nghệ thuật', sự chuyển hóa từ ngôn ngữ chung sang ngôn ngữ nghệ thuật chính là quá trình tăng cường tính hình tượng, biến cái chung thành cái riêng, cái trừu tượng thành cái cụ thể.

2.2. Khám Phá Tính Truyền Cảm và Cá Thể Yếu Tố Làm Nên Giá Trị Độc Bản

Tính truyền cảm là khả năng của ngôn ngữ nghệ thuật khơi gợi và lan tỏa cảm xúc từ tác giả đến người đọc. Điều này đạt được thông qua việc lựa chọn từ ngữ, nhịp điệu, âm điệu và cách thức biểu đạt phù hợp với trạng thái cảm xúc muốn truyền tải. Một tác phẩm nghệ thuật thành công là tác phẩm có thể khiến người đọc đồng cảm, rung động với những niềm vui, nỗi buồn, suy tư của nhân vật hay của chính tác giả. Song song với đó, tính cá thể là dấu ấn riêng biệt của mỗi nhà văn, nhà thơ, thể hiện qua phong cách ngôn ngữ độc đáo, không trùng lặp. Mỗi tác giả có một "giọng điệu" riêng, một cách dùng từ, xây dựng câu văn, hình ảnh đặc trưng, tạo nên sự khác biệt và không thể thay thế. Chính tính cá thể này làm cho mỗi tác phẩm trở thành một thực thể độc lập, mang đậm dấu ấn sáng tạo của người nghệ sĩ, góp phần làm phong phú thêm các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật và tạo nên sự đa dạng cho bức tranh văn học.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Ngôn Ngữ Truyện Cách Phân Tích Cấu Trúc và Diễn Ngôn

Nghiên cứu ngôn ngữ truyện đòi hỏi một sự tiếp cận có hệ thống để thấu hiểu cách thức các yếu tố ngôn ngữ góp phần xây dựng cốt truyện, nhân vật và thông điệp. Chuyên đề này khám phá các bình diện cấu trúc của truyện và giới thiệu nhiều xu hướng tiếp cận truyện từ góc độ ngôn ngữ học và thi pháp học. Từ việc phân tích cấu trúc sự kiện đến việc giải mã các lớp nghĩa trong diễn ngôn, mỗi phương pháp đều cung cấp những công cụ hữu ích để khám phá chiều sâu của tác phẩm. Việc tìm hiểu về đặc trưng và khuynh hướng ngôn ngữ nghệ thuật trong truyện sẽ giúp người đọc không chỉ hiểu được những gì được kể mà còn cả cách thức câu chuyện được kể, làm nổi bật vai trò của ngôn ngữ trong sáng tác nghệ thuật truyện.

3.1. Các Bình Diện Cấu Trúc Của Truyện Sự Kiện Chủ Đề và Ngôn Ngữ Hiện Thực

Một tác phẩm truyện thường được phân tích qua ba bình diện cấu trúc chính. Đầu tiên là bình diện cấu trúc sự kiện, bao gồm chuỗi các biến cố, hành động diễn ra trong truyện, tạo thành cốt truyện. Việc phân tích bình diện này giúp xác định logic nội tại, các điểm nút và cao trào của câu chuyện. Thứ hai là bình diện cấu trúc chủ đề, liên quan đến ý nghĩa, tư tưởng chính mà tác phẩm muốn truyền tải. Chủ đề không chỉ là một thông điệp rõ ràng mà còn ẩn chứa trong các biểu tượng, motif, và cách xây dựng nhân vật. Cuối cùng, và đặc biệt quan trọng trong chuyên đề các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật, là bình diện cấu trúc ngôn ngữ. Bình diện này tập trung vào cách thức ngôn ngữ được sử dụng để kể chuyện, miêu tả, biểu đạt cảm xúc và hình thành thế giới truyện. Nó bao gồm từ vựng, ngữ pháp, các biện pháp tu từ, giọng điệu, và cách thức tổ chức lời kể của người trần thuật. Hiểu rõ ba bình diện này giúp phân tích ngôn ngữ truyện một cách toàn diện, từ cái được kể đến cách kể.

3.2. Những Xu Hướng Tiếp Cận Truyện Từ Tự Sự Học Đến Lý Thuyết Thế Giới Ngôn Bản

Việc tiếp cận ngôn ngữ truyện đã phát triển đa dạng qua nhiều trường phái và lý thuyết. Tự sự học là một trong những phương pháp nền tảng, tập trung vào cấu trúc của lời kể, người kể chuyện, điểm nhìn, và thời gian trần thuật. Nó giúp giải mã cơ chế vận hành của truyện kể. Tiếp đó, tiếp cận thi pháp ngôn ngữ nhấn mạnh vào vai trò của các yếu tố ngôn ngữ và thủ pháp nghệ thuật trong việc tạo nghĩa và hình thức cho tác phẩm. Lý thuyết diễn ngôn lại mở rộng phạm vi phân tích, xem xét truyện như một dạng thức diễn ngôn trong bối cảnh văn hóa, xã hội. Đặc biệt, Lý thuyết Thế giới Ngôn bản (Text World Theory) là một xu hướng hiện đại, giúp phân tích cách người đọc kiến tạo các thế giới tinh thần từ ngôn ngữ trong văn bản. Theo Werth (1999, 2007), lý thuyết này cho phép khám phá sâu sắc cách ngôn ngữ định hình trải nghiệm đọc và tạo ra các thế giới tưởng tượng. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp phân tích chuyên sâu các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trong truyện, từ đó làm rõ ý đồ nghệ thuật của tác giả và hiệu quả của tác phẩm đối với độc giả.

IV. Hướng Dẫn Phân Tích Ngôn Ngữ Thơ Khám Phá Cảm Xúc Nhạc Điệu và Kí Hiệu

Thơ là loại hình nghệ thuật đặc biệt, nơi ngôn ngữ nghệ thuật được chắt lọc, cô đọng và thăng hoa để biểu đạt những trạng thái cảm xúc, tư tưởng sâu sắc nhất. Chuyên đề các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật về thơ tập trung vào việc phân tích ngôn ngữ thơ qua nhiều góc độ, từ các loại hình tư duy nghệ thuật ngôn từ đến các phương diện biểu cảm và ký hiệu học. Việc tìm hiểu các loại hình thơ như hiện thực, lãng mạn, tượng trưng, siêu thực giúp nhận diện những phong cách biểu đạt khác nhau. Đồng thời, khám phá các xu hướng tiếp cận thơ từ cảm xúc, nhạc điệu đến tu từ và kí hiệu sẽ cung cấp công cụ toàn diện để giải mã vẻ đẹp và ý nghĩa ẩn chứa trong từng câu chữ, làm rõ vai trò của ngôn ngữ trong sáng tác nghệ thuật thơ.

4.1. Các Loại Hình Thơ Từ Góc Nhìn Tư Duy Nghệ Thuật Ngôn Từ Hiện Thực Lãng Mạn và Siêu Thực

Tư duy nghệ thuật ngôn từ định hình nên nhiều loại hình thơ khác nhau, mỗi loại mang một đặc trưng riêng về cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật và biểu đạt thế giới. Thơ hiện thực thường sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, gần gũi với đời sống, phản ánh chân thực hiện thực xã hội và con người. Ngược lại, thơ lãng mạn chú trọng vào việc biểu hiện cái tôi cá nhân, cảm xúc mãnh liệt, và thường sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, bay bổng, hướng về lý tưởng và những giấc mơ. Thơ tượng trưng lại vận dụng hệ thống biểu tượng, gợi tả hơn là miêu tả, tạo ra một thế giới đa nghĩa, đòi hỏi sự giải mã của người đọc. Còn thơ siêu thực phá vỡ mọi quy tắc logic, sử dụng ngôn ngữ một cách tự do, ngẫu hứng để khám phá tiềm thức và thế giới vô thức. Mỗi loại hình này là một minh chứng cho sự đa dạng và phong phú của các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trong thơ, thể hiện khả năng không giới hạn của ngôn ngữ trong việc tạo dựng các vũ trụ tinh thần khác nhau.

4.2. Tiếp Cận Ngôn Ngữ Thơ Từ Phương Diện Tu Từ Đến Kí Hiệu Thẩm Mĩ

Để phân tích ngôn ngữ thơ một cách sâu sắc, có nhiều phương diện tiếp cận hiệu quả. Phương diện cảm xúc tập trung vào việc nhận diện và giải mã những rung cảm, tâm trạng được thể hiện qua ngôn ngữ. Phương diện nhạc điệu xem xét âm hưởng, vần điệu, nhịp điệu của thơ, những yếu tố tạo nên sự hài hòa và sức gợi của tác phẩm. Phương diện tu từ là việc phân tích các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, để hiểu cách chúng làm giàu thêm ý nghĩa và hình ảnh. Đặc biệt, phương diện kí hiệukí hiệu thẩm mĩ cung cấp một góc nhìn hiện đại, xem thơ là một hệ thống các kí hiệu, nơi mỗi từ, mỗi hình ảnh đều mang một giá trị biểu trưng. Theo Hoàng Tuệ (1977) trong bài viết 'Kí hiệu và biểu trưng', kí hiệu không chỉ là dấu hiệu mà còn là biểu tượng, mang ý nghĩa đa chiều. Việc áp dụng Lí thuyết Thế giới Ngôn bản và ma trận nghĩa cũng giúp người đọc tái tạo các lớp ý nghĩa phức tạp, tạo nên một trải nghiệm đọc phong phú. Các phương diện này giúp người nghiên cứu phân tích chuyên sâu các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trong thơ, khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn và thông điệp sâu xa mà tác giả muốn gửi gắm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Vai Trò Của Bình Diện Ngôn Ngữ Nghệ Thuật Trong Nghiên Cứu Văn Học

Việc nghiên cứu các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu văn học hiện đại. Các phương pháp và lý thuyết đã học cung cấp công cụ sắc bén để phân tích tác phẩm cụ thể, khám phá những tầng ý nghĩa sâu sắc và đánh giá giá trị nghệ thuật của chúng. Từ truyện ngắn đến thơ ca, việc áp dụng các cách tiếp cận ngôn ngữ truyện từ góc nhìn tự sự học hay phân tích ngôn ngữ thơ từ phương diện kí hiệu đã mang lại những kết quả nghiên cứu đầy ý nghĩa. Phần này sẽ trình bày một số thử nghiệm thực tiễn và tổng kết về triển vọng phát triển của chuyên đề ngôn ngữ nghệ thuật, khẳng định vai trò của ngôn ngữ trong sáng tác nghệ thuật và nghiên cứu.

5.1. Thử Nghiệm Phân Tích Tác Phẩm Điển Hình Nguyễn Huy Thiệp và Nam Cao

Áp dụng các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật vào việc phân tích tác phẩm cụ thể là bước quan trọng để kiểm chứng và đào sâu lý thuyết. Ví dụ điển hình có thể kể đến việc tiếp cận truyện Tướng về hưu của Nguyễn Huy Thiệp từ góc nhìn của nghệ thuật quy chiếu ngôn ngữ. Tác phẩm này cho thấy cách tác giả sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những hiệu ứng đa chiều, vừa hiện thực vừa gợi cảm, thách thức cách đọc truyền thống. Hay việc tiếp cận truyện Lão Hạc của Nam Cao từ Lí thuyết Thế giới ngôn bản giúp khám phá cách ngôn ngữ xây dựng nên thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật, đồng thời phản ánh hiện thực xã hội khắc nghiệt. Những thử nghiệm này không chỉ làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật của các tác phẩm mà còn khẳng định tính ứng dụng cao của các lý thuyết về ngôn ngữ nghệ thuật, giúp người nghiên cứu có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về sáng tạo văn học. Đây là minh chứng cho việc ứng dụng các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật trong văn học mang lại hiệu quả nghiên cứu vượt trội.

5.2. Tổng Kết Chuyên Đề Triển Vọng Phát Triển Các Bình Diện Ngôn Ngữ Nghệ Thuật

Chuyên đề các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật đã cung cấp một cái nhìn tổng thể về đặc trưng, chức năng, và các phương pháp tiếp cận ngôn ngữ nghệ thuật trong cả truyện và thơ. Từ việc nhận diện các đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật như tính cấu trúc, hình tượng, truyền cảm, cá thể đến việc áp dụng các lý thuyết như Tự sự học, Lý thuyết Thế giới Ngôn bản, chuyên đề này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới mẻ. Triển vọng phát triển của lĩnh vực này là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh các công cụ phân tích ngôn ngữ học và công nghệ thông tin ngày càng tiên tiến. Việc tích hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành sẽ giúp khám phá sâu hơn nữa vai trò của ngôn ngữ trong sáng tác nghệ thuật, từ đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức về văn học. Tiếp tục phân tích chuyên sâu các bình diện ngôn ngữ nghệ thuật sẽ là chìa khóa để giải mã những bí ẩn còn lại trong thế giới văn chương, đưa nghiên cứu lên một tầm cao mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Chuyên đề các bình diện của ngôn ngữ nghệ thuật tài liệu tương tác lưu hành nội bộ dành cho các học viên cao học ngôn ngữ học và văn học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT 1. Các dạng thức ngôn ngữ 1. Khuynh hướng ngôn ngữ Tùy theo mục đích nghiên cứu và ứng dụng mà người ta cũng có thể chia ngôn ngữ theo từng kiểu loại dựa trên những tiêu chí nhất định. Căn cứ vào đặc điểm dạng vật chất: ngôn ngữ âm thanh, ngôn ngữ văn tự và ngôn ngữ ý nghĩ.

Căn cứ vào phạm vi địa lí: ngôn ngữ toàn dân và ngôn ngữ địa phương. Căn cứ vào lĩnh vực giao tiếp: ngôn ngữ sinh hoạt, ngôn ngữ hành chính, ngôn ngữ khoa học, ngôn ngữ báo, ngôn ngữ thuyết minh, ngôn ngữ chính luận, ngôn ngữ nghệ thuật. Căn cứ vào đặc điểm của phương thức tạo nghĩa: ngôn ngữ nghệ thuật và ngôn ngữ phi nghệ thuật (ngôn ngữ chung/ ngôn ngữ nghệ thuật). Căn cứ vào đặc điểm của quan hệ cái biểu đạt – cái được biểu đạt: khuynh hướng logic, khuynh hướng đàm thoại, khuynh hướng biểu cảm… Đặc điểm và cách thức tạo nghĩa là căn cứ quan trọng nhất đối với nghiên cứu và sử dụng ngôn ngữ.

Từ đây các nhà nghiên cứu đã chia ngôn ngữ thành ba khuynh hướng cơ bản sau: Chức năng NN Thông báo Miêu tả Đàm thoại KHNN (L.demension) Khuynh hướng NN Chính xác Biểu cảm Tự do (Logic) (Asthtic) (Dialogue) Ví dụ (Example) Tài liệu khoa học Văn bản nt, thành Cuộc hội thoại (Scientific ngữ, thơ (Literary (Dialogues) documents) documents) Phương thức chuyển Chuyển đổi trực tiếp Chuyển đổi tương Chuyển đổi theo dịch (Method of (Translation as đương dựa vào các tình huống translation) translation or các đặc ngữ hội thoại word by word) (Idiomatic) (Communicative) Khuynh hướng ngôn ngữ là chỉ dấu quan trọng đầu tiên giúp định hướng quá trình tiếp nhận thông tin trong các loại hình văn bản. Khi tiếp cận kí hiệu ngôn ngữ, trước hết cần xác định kí hiệu đó thuộc khuynh hướng nào vì mỗi một khuynh hướng thông tin có một nguyên lí giải mã riêng. Đối với khuynh hướng thông tin logic, các quan hệ ngữ nghĩa đều mang tính phổ biến. Việc chuyển dịch sang một hệ thống kí hiệu (ngôn ngữ) khác chỉ cần sử dụng phương thức chuyển đổi tương đương cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa (word by word).

Đối với thông tin đàm thoại, giá trị biểu đạt phải được đặt trong một tình huống hay ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Trong tình huống giao tiếp đó có thể chứa đựng rất nhiều yếu tố “vô ngôn” (vắng mặt tạm thời). Ngôn ngữ của các cuộc thoại luôn luôn hoạt động trong một “không gian văn hóa” giao tiếp của mỗi cộng đồng nhất định. Muốn giải mã chúng, người tiếp nhận phải “hoàn nguyên” các yếu tố vắng mặt đó để thấy được hệ thống mã ngôn ngữ thực tế.

Còn ngôn ngữ văn chương là loại ngôn ngữ đa 4 phong cách, mang thuộc tính biểu cảm, được cấu thành bởi hai tầng bậc ý nghĩa: ý nghĩa sự vật logic (là loại nghĩa được xác định dựa vào nghĩa đen của các đơn vị bộ phận) và ý nghĩa trừu tượng khái quát (là loại ý nghĩa rút ra từ ý nghĩa sự vật logic). Người nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ cần phân biệt rõ ngữ liệu đang được sử dụng hoặc đang được phân tích thuộc khuynh hướng nào để từ đó xác định bộ công cụ phù hợp. Ngôn ngữ nghệ thuật là một hệ thống kí hiệu hết sức phức tạp và chặt chẽ. Tính phức tạp thể hiện trên hai bình diện: tính đa trị và tính đa phong cách.

Ta có thể khám phá ra rất nhiều lớp nghĩa trong một đơn vị ngôn ngữ. Trong một tác phẩm văn chương, cũng có thể có nhiều phong cách ngôn ngữ đan xen nhau. Với đặc điểm đó, đòi hỏi người thưởng thức và lí giải nó phải có một năng lực tổng hợp về các loại tri thức. Chức năng ngôn ngữ “Chức năng ngôn ngữ” là một thuật ngữ chỉ sự phân loại các lớp ngôn ngữ theo chức năng (khác với vấn đề “chức năng của ngôn ngữ”).

Khái quát hóa chức năng ngôn ngữ ở mức cao nhất, người ta phân ngôn ngữ thành hai loại chính: ngôn ngữ nghệ thuật và ngôn ngữ phi nghệ thuật. Có thể khái quát về sự phân biệt của ngôn ngữ nghệ thuật và ngôn ngữ phi nghệ thuật trong bảng sau: Khuynh hướng Ngôn ngữ nghệ thuật Ngôn ngữ ngôn ngữ phi nghệ thuật Các bình diện Chức năng ngôn ngữ thẩm mĩ thông báo Dấu hiệu về hình thức hư từ; tình thái từ; từ đa thực từ, từ trung hòa sắc nghĩa, từ chuyển nghĩa… thái biểu cảm Đặc điểm về nội dung đa trị, gợi liên tưởng, gợi đơn trị, trừu tượng hóa, cảm xúc khái quát hóa Ngôn ngữ phi nghệ thuật chú trọng vào nội dung thông tin mà nó hàm chứa và chuyển tải thông qua tính logic, tính trực tiếp, tính đơn nghĩa và tính tiếp nhận mau chóng để đối tượng giao tiếp dễ dàng nắm bắt và thực hiện các hành vi tương ứng. Do đặc điểm trên chi phối nên ngôn ngữ phi nghệ thuật là loại ngôn ngữ mang thông tin logic và chỉ có một cách hiểu duy nhất cho tất cả các đối tượng tiếp nhận, chúng thực hiện chức năng quan trọng nhất là chức năng thông báo. Ngôn ngữ nghệ thuật là loại ngôn ngữ đa phong cách và đa giá trị.

Chức năng quan trọng nhất của ngôn ngữ nghệ thuật là chức năng thẩm mĩ. Chức năng này được hiện thực hóa qua chức năng phản ánh hay chức năng thể hiện. Lớp phương tiện này có khả năng phản ánh những thuộc tính mang tính chủ quan (sản phẩm của sự tưởng tượng, liên tưởng) của các sự vật hiện tượng trong đời sống. Trong khi cố gắng phản ánh những thuộc tính của các sự vật hiện tượng ở chiều sâu suy tưởng, ngôn ngữ nghệ thuật trở thành thứ ngôn ngữ đạt đến độ phù hợp cao nhất trong các lựa chọn biểu đạt.

Vì vậy, trong bất kì thời đại nào, vai trò quan trọng của các nhà văn trong việc trau dồi ngôn ngữ dân tộc là không thể phủ nhận. Ngôn ngữ 5 nghệ thuật vì thế xứng đáng giữ vai trò trung tâm của ngôn ngữ dân tộc; sự phát triển của ngôn ngữ dân tộc luôn luôn gắn với các tên tuổi các nhà văn, nhà thơ lớn. Các đặc trưng cơ bản của ngôn ngữ nghệ thuật 1. Tính cấu trúc Mỗi tác phẩm văn chương là một chỉnh thể thống nhất mà mọi chi tiết đều không thể tách rời.

Tính hệ thống hay còn gọi là tính chỉnh thể cho ta thấy rằng, mỗi một đơn vị của tác phẩm văn chương đều là những dấu hiệu của một kí hiệu tổng thể tức thông điệp của toàn văn bản. Chúng ta có thể nhận ra một từ, một câu văn, câu thơ bị cắt ra thuộc tác phẩm nào, của nhà văn nào. Các yếu tố trong một tác phẩm gắn bó với nhau để cùng thực hiện một nhiệm vụ chung phù hợp với nhau, giải thích và bổ trợ cho nhau để đạt tới hiệu quả diễn đạt chung. Tất cả các yếu tố trong văn bản kết hợp với nhau tạo thành một bản hòa tấu.

Chỉ cần thay đổi một chi tiết hay bỏ đi một chi tiết trong hệ thống thì nội dung thông báo của nó sẽ bị thay đổi. Cũng do vậy mà từ ngữ trong tác phẩm nghệ thuật không sống đơn độc (không có giá trị tự thân đích thực khi xem xét nó một cách tách rời). Sáng tác là quá trình đi tìm sự tương hợp không thể thay thế của từng yếu tố với hệ thống tổng thể là tác phẩm. Tính chỉnh thể của tác phẩm cho phép ta nhận thức, khám phá tác phẩm thông qua một số chi tiết tiêu biểu nhưng không vì thế mà tách biệt chúng khỏi cái tổng thể.

Biểu hiện cụ thể về tính hệ thống của văn bản nghệ thuật thông thường là dấu hiệu ngữ nghĩa về đầu đề, câu chủ đề, từ chủ đạo, hay lớp ngôn từ nào đó đóng vai trò trung tâm còn các yếu tố khác chỉ làm nhiệm vụ bổ sung hoặc liên kết. Điều này cho phép chúng ta xác định cơ sở phương pháp luận trong phân tích tác phẩm văn học theo nguyên lí đồng tâm: chọn một hay một số yếu tố chính trong mối quan hệ với các yếu tố khác để làm cứ liệu phân tích. Chúng ta cũng có thể tiếp nhận văn bản nghệ thuật theo nguyên lí đồng hiện, là lựa chọn phổ biến hiện nay. Khi Nguyễn Du dùng những từ tà tà, thơ thẩn, thanh thanh, nao nao, nho nhỏ.

để tả cảnh chiều tà làm cho khung cảnh đó đượm vẻ buồn man mác, một cảm giác buồn vô cớ báo hiệu cho một cái gì đó đượm buồn cũng sắp xảy ra. Nó khác với những từ miêu tả không khí sôi động, vui tươi của ngày hội xuân: nô nức, dập dìu, bay, rắc. Hay trong Giấc mơ anh lái đò có con số 9 kì dị (Đồn rằng đám cưới cô to - Nhà trai thuê chín chiếc đò đón dâu – Nhà gái ăn chín nghìn cau – Tiền cheo, tiền cưới chừng đâu chín nghìn. - Lang thang tôi dạm bán thuyền – Có người trả chín quan tiền, lại thôi!).

Ở đây chúng ta bắt gặp một tình huống đối lập: cũng là con số 9 nhưng con số 9 của cô gái là một số lớn nhất trong một tập hợp lớn (cực đại của hàng nghìn) còn con số chín của anh lái đò là con số lớn nhất của một tập hợp nhỏ (cực đại của hàng đơn vị). Cái lớn nhất đặt kề bên cái nhỏ nhất (của sự gắng gượng) càng làm cho khoảng cách giữa họ tăng lên. Em càng thành đạt, cao sang bao nhiêu thì anh càng nhỏ bé, thấp hèn bấy nhiêu. Đó chính là một sự cách biệt vời vợi.

Khoảng cách đó là bi kịch của chàng trai về tình yêu đơn phương, dù tình cảm đó chỉ xuất hiện trong giấc mơ. Trong Mùa xuân xanh (Mùa xuân là cả một mùa xanh - Giời ở trên cao lá ở cành - Lúa ở đồng tôi và lúa ở - Đồng nàng và lúa ở đồng anh. - Cỏ nằm 6 trên mộ đợi thanh minh - Tôi đợi người yêu đến tự tình - Khỏi lũy tre làng tôi nhận thấy - Bắt đầu là cái thắt lưng xanh). Đây là một bài thơ có cấu tứ độc đáo.

Các từ ngữ trong đó tập trung diễn tả chất xanh của mùa xuân: Xanh trời, xanh lá, xanh đồng lúa anh, xanh đồng lúa em. Nhưng mùa xuân đâu chỉ có vậy, sức sống của nó trào dâng từ vạn nẻo, chất chồng, đầy ứ đến độ bộc phát: Cỏ trên mộ người chờ tiết thanh minh, cũng như người con trai đang ngóng trông từng phút giây người yêu xuất hiện. Và rồi nàng đã tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ