Chương 1 Kinh Tế Vĩ Mô: Khái Niệm Cơ Bản, Mục Tiêu và Các Khái Niệm Quan Trọng - ThS. Nguyễn Thị Hảo

Chương 1 kinh tế vĩ mô: Tổng quan về kinh tế vĩ mô, các vấn đề cơ bản và mục tiêu kinh tế. Tìm hiểu về GDP, lạm phát, thất nghiệp.

Trường đại học

Trường ĐH TC - Marketing

Chuyên ngành

Kinh Tế Vĩ Mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhập môn kinh tế vĩ mô Tổng quan và mục tiêu

Chương 1 kinh tế vĩ mô là nền tảng cốt lõi, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về cách một nền kinh tế vận hành. Nội dung chương này tập trung vào việc định nghĩa kinh tế học vĩ mô, phân biệt nó với kinh tế vi mô, và quan trọng nhất là xác lập các mục tiêu chính mà mọi quốc gia hướng tới. Kinh tế học là môn khoa học xã hội nghiên cứu cách sử dụng nguồn lực khan hiếm để thỏa mãn nhu cầu vô hạn của xã hội. Từ đó, kinh tế học vĩ mô tập trung vào các vấn đề tổng thể như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, và thất nghiệp. Việc hiểu rõ các khái niệm này không chỉ quan trọng đối với sinh viên kinh tế mà còn cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Mục tiêu chính không chỉ là đạt được sản lượng cao, mà còn là duy trì sự ổn định, đảm bảo công ăn việc làm và kiểm soát mức giá chung. Chương này sẽ giới thiệu các công cụ phân tích ban đầu, làm tiền đề cho việc tìm hiểu các mô hình phức tạp hơn như tổng cung và tổng cầu (AS-AD). Nắm vững kiến thức nền tảng là chìa khóa để phân tích chính xác các sự kiện kinh tế và đánh giá tác động của chính sách chính phủ.

1.1. Phân biệt kinh tế vĩ mô và vi mô Hai góc nhìn khác biệt

Sự khác biệt cơ bản giữa kinh tế vĩ mô và vi mô nằm ở phạm vi nghiên cứu. Kinh tế vi mô tập trung vào hành vi của các đơn vị kinh tế riêng lẻ như hộ gia đình, doanh nghiệp, và cách họ tương tác trên từng thị trường cụ thể. Nó trả lời các câu hỏi như: Điều gì quyết định giá của một sản phẩm? Doanh nghiệp nên sản xuất bao nhiêu? Ngược lại, kinh tế học vĩ mô nhìn vào bức tranh toàn cảnh, nghiên cứu nền kinh tế như một tổng thể thống nhất. Nó quan tâm đến các chỉ tiêu tổng hợp cấp quốc gia như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỷ lệ lạm phát (inflation), tỷ lệ thất nghiệp (unemployment), và cán cân thương mại. Thay vì phân tích thị trường một sản phẩm, kinh tế vĩ mô phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tổng sản lượng, mức giá chung và việc làm của toàn bộ nền kinh tế. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp xác định đúng công cụ và lý thuyết để phân tích một vấn đề kinh tế cụ thể.

1.2. Các mục tiêu của kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn và dài hạn

Mọi chính sách kinh tế vĩ mô đều hướng tới một số mục tiêu trọng tâm. Trong dài hạn, mục tiêu quan trọng nhất là tăng trưởng kinh tế bền vững, tức là gia tăng sản lượng tiềm năng của quốc gia theo thời gian. Điều này giúp nâng cao mức sống và sự thịnh vượng chung. Trong ngắn hạn, các mục tiêu của kinh tế vĩ mô tập trung vào việc ổn định nền kinh tế, xoay quanh ba vấn đề chính: (1) Đạt được sản lượng ở mức cao và gần với sản lượng tiềm năng, (2) Giữ tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp, gần với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, và (3) Duy trì mức giá cả ổn định, tức là kiểm soát lạm phát ở mức độ vừa phải. Việc cân bằng các mục tiêu này là một thách thức lớn, bởi các chính sách thúc đẩy tăng trưởng có thể gây ra lạm phát, hoặc các biện pháp kiềm chế lạm phát có thể làm gia tăng thất nghiệp trong ngắn hạn. Do đó, các nhà hoạch định chính sách phải sử dụng linh hoạt các công cụ như chính sách tài khóachính sách tiền tệ.

II. Thách thức kinh tế vĩ mô Lạm phát thất nghiệp và chu kỳ

Các nền kinh tế hiện đại luôn đối mặt với những thách thức mang tính chu kỳ và cấu trúc. Hai trong số những vấn đề nổi cộm và được quan tâm nhất là lạm phát (inflation)thất nghiệp (unemployment). Lạm phát là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng liên tục, làm xói mòn sức mua của đồng tiền và gây ra sự bất ổn. Ngược lại, thất nghiệp phản ánh tình trạng lãng phí nguồn lực lao động, làm giảm sản lượng quốc gia và gây ra các vấn đề xã hội. Hai vấn đề này thường có mối quan hệ đánh đổi trong ngắn hạn, được thể hiện qua đường cong Phillips. Ngoài ra, sản lượng thực tế của một quốc gia không tăng trưởng một cách đều đặn mà luôn biến động. Sự dao động này được gọi là chu kỳ kinh doanh, bao gồm các giai đoạn hưng thịnh, suy thoái, đình trệ và phục hồi. Việc hiểu rõ bản chất và nguyên nhân của những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và hướng tới sự ổn định bền vững.

2.1. Khái niệm lạm phát inflation và tác động đến nền kinh tế

Lạm phát (inflation) được định nghĩa là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong một khoảng thời gian nhất định. Tỷ lệ lạm phát phản ánh tốc độ thay đổi của mức giá. Khi lạm phát cao và khó dự đoán, nó gây ra nhiều tác động tiêu cực. Thứ nhất, nó làm giảm giá trị thực của thu nhập và tài sản có giá trị danh nghĩa cố định, ảnh hưởng nặng nề đến những người có thu nhập thấp và người về hưu. Thứ hai, nó tạo ra sự không chắc chắn, khiến các doanh nghiệp ngần ngại đầu tư dài hạn và người dân mất niềm tin vào đồng tiền quốc gia. Thứ ba, nó có thể làm méo mó giá cả tương đối, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực không hiệu quả. Ngược lại với lạm phát là giảm phát (deflation), tình trạng mức giá chung giảm liên tục, cũng gây ra những vấn đề nghiêm trọng như làm người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu và gia tăng gánh nặng nợ thực.

2.2. Tìm hiểu về thất nghiệp unemployment và lực lượng lao động

Thất nghiệp (unemployment) là tình trạng những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng chưa có việc. Lực lượng lao động bao gồm tổng số người có việc làm và người thất nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe của thị trường lao động và nền kinh tế. Thất nghiệp cao không chỉ đồng nghĩa với sự lãng phí nguồn lực con người mà còn dẫn đến giảm sút GDP thực tế so với sản lượng tiềm năng. Theo Định luật Okun, có một mối quan hệ nghịch biến giữa thất nghiệp và sản lượng. Cụ thể, khi tỷ lệ thất nghiệp thực tế tăng lên, sản lượng thực tế sẽ giảm xuống. Vì vậy, một trong các mục tiêu của kinh tế vĩ mô là duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp và ổn định.

III. Cách phân tích mô hình tổng cung tổng cầu AS AD cốt lõi

Để hiểu cách sản lượng, việc làm và mức giá được xác định, kinh tế học vĩ mô sử dụng một công cụ phân tích trung tâm: mô hình tổng cung và tổng cầu (AS-AD). Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa mức giá chung và tổng lượng hàng hóa, dịch vụ được sản xuất và mua bán trong nền kinh tế. Tổng cầu (AD) thể hiện tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà các tác nhân kinh tế (hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ, và người nước ngoài) muốn mua ở mỗi mức giá. Tổng cung (AS) thể hiện tổng lượng hàng hóa và dịch dung mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất và cung ứng ở mỗi mức giá. Giao điểm của đường tổng cung và tổng cầu xác định mức sản lượng cân bằng và mức giá cân bằng của nền kinh tế. Bất kỳ sự thay đổi nào trong các yếu tố ảnh hưởng đến tổng cung hoặc tổng cầu đều sẽ dẫn đến sự thay đổi trong trạng thái cân bằng, qua đó giải thích các hiện tượng như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và suy thoái.

3.1. Phân tích đường tổng cầu AD và các yếu tố tác động

Đường tổng cầu (AD) dốc xuống, thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa mức giá chung (P) và tổng sản lượng được cầu (Y). Có ba hiệu ứng chính giải thích độ dốc này: (1) Hiệu ứng của cải: Khi P giảm, giá trị thực của tài sản tăng, khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn. (2) Hiệu ứng lãi suất: Khi P giảm, người dân cần giữ ít tiền hơn, làm giảm lãi suất, từ đó kích thích đầu tư. (3) Hiệu ứng tỷ giá hối đoái: P giảm làm lãi suất giảm, gây ra sự sụt giá của đồng nội tệ, khiến hàng xuất khẩu rẻ hơn và hàng nhập khẩu đắt hơn, làm tăng xuất khẩu ròng. Ngoài mức giá, các yếu tố khác có thể làm dịch chuyển toàn bộ đường AD, bao gồm: sự thay đổi trong chi tiêu của hộ gia đình, quyết định đầu tư của doanh nghiệp, chính sách tài khóa (chi tiêu chính phủ, thuế) và chính sách tiền tệ (cung tiền, lãi suất).

3.2. Đặc điểm đường tổng cung AS trong ngắn hạn và dài hạn

Đường tổng cung (AS) có hai dạng khác nhau. Trong ngắn hạn (SAS), đường tổng cung dốc lên. Điều này là do trong ngắn hạn, giá cả của một số yếu tố đầu vào như tiền lương thường cứng nhắc. Khi mức giá chung tăng, doanh nghiệp có doanh thu cao hơn trong khi chi phí chưa tăng tương ứng, nên họ sẽ tăng sản lượng. Tuy nhiên, trong dài hạn (LAS), đường tổng cung là một đường thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng (Yp). Lý do là trong dài hạn, tất cả các loại giá cả, bao gồm cả tiền lương, đều linh hoạt và điều chỉnh hoàn toàn theo mức giá chung. Do đó, sản lượng dài hạn không phụ thuộc vào mức giá mà phụ thuộc vào các yếu tố thực như vốn, lao động, tài nguyên và công nghệ. Sự dịch chuyển của đường LAS thể hiện sự tăng trưởng kinh tế thực sự.

IV. Top 2 công cụ chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô hiệu quả

Để đạt được các mục tiêu của kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, ổn định giá cả và toàn dụng nhân công, chính phủ và ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ chính sách để tác động vào tổng cung và tổng cầu. Hai công cụ mạnh mẽ và phổ biến nhất là chính sách tài khóachính sách tiền tệ. Chính sách tài khóa, do chính phủ thực hiện, liên quan đến việc điều chỉnh chi tiêu chính phủ và thuế. Bằng cách tăng chi tiêu hoặc giảm thuế, chính phủ có thể kích thích tổng cầu, thúc đẩy sản lượng và việc làm trong giai đoạn suy thoái. Ngược lại, chính sách tiền tệ, do ngân hàng trung ương điều hành, tập trung vào việc kiểm soát cung tiền và lãi suất. Việc hạ lãi suất hoặc tăng cung tiền sẽ khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, cũng nhằm mục đích kích cầu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách này là yếu tố quyết định đến sự ổn định và phát triển của một nền kinh tế, giúp làm dịu đi các biến động của chu kỳ kinh doanh.

4.1. Vai trò của chính sách tài khóa trong điều tiết tổng cầu

Chính sách tài khóa là việc chính phủ sử dụng chi tiêu công (G) và thuế (T) để tác động đến nền kinh tế. Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái (sản lượng thực tế thấp hơn sản lượng tiềm năng), chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa mở rộng: tăng chi tiêu công (ví dụ: đầu tư vào cơ sở hạ tầng) hoặc giảm thuế. Cả hai hành động này đều làm tăng tổng cầu (dịch chuyển đường AD sang phải), giúp tăng sản lượng và giảm thất nghiệp. Ngược lại, khi nền kinh tế có nguy cơ lạm phát cao do tổng cầu quá lớn, chính phủ sẽ áp dụng chính sách tài khóa thắt chặt: giảm chi tiêu công hoặc tăng thuế. Điều này làm giảm tổng cầu (dịch chuyển đường AD sang trái), giúp kiềm chế lạm phát. Hiệu quả của chính sách tài khóa phụ thuộc vào hiệu ứng số nhân và hiệu ứng lấn át.

4.2. Cách chính sách tiền tệ tác động đến lãi suất và sản lượng

Chính sách tiền tệ là công cụ do ngân hàng trung ương sử dụng để quản lý lượng tiền trong lưu thông và điều chỉnh lãi suất. Khi muốn kích thích kinh tế, ngân hàng trung ương sẽ thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng): mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hoặc giảm lãi suất chiết khấu. Các biện pháp này làm tăng cung tiền, hạ lãi suất, từ đó khuyến khích doanh nghiệp vay vốn đầu tư và hộ gia đình vay tiêu dùng, làm tăng tổng cầu. Ngược lại, để chống lạm phát, ngân hàng trung ương sẽ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt: bán trái phiếu chính phủ, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hoặc tăng lãi suất chiết khấu. Các hành động này làm giảm cung tiền, tăng lãi suất, qua đó kìm hãm đầu tư và tiêu dùng, giúp hạ nhiệt nền kinh tế.

V. Bí quyết xác định sản lượng tiềm năng và chu kỳ kinh doanh

Một trong những khái niệm cơ bản kinh tế vĩ mô quan trọng nhất là sản lượng tiềm năng (Yp). Đây là mức sản lượng tối ưu mà một nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hiệu quả và hợp lý các nguồn lực sẵn có (vốn, lao động, công nghệ) mà không gây ra áp lực lạm phát. Yp không phải là mức sản lượng tối đa mà là mức sản lượng bền vững. Nó có xu hướng tăng theo thời gian nhờ sự gia tăng nguồn lực và tiến bộ công nghệ. Trong thực tế, sản lượng thực tế (Yt) hiếm khi bằng chính xác Yp. Thay vào đó, nó dao động xung quanh Yp, tạo nên chu kỳ kinh doanh. Khi Yt > Yp, nền kinh tế đang trong giai đoạn nóng, lạm phát có nguy cơ tăng cao. Khi Yt < Yp, nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái, với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn mức tự nhiên. Việc xác định Yp và vị trí của Yt so với Yp giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện được tình trạng của nền kinh tế và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

5.1. Định nghĩa và ý nghĩa của sản lượng tiềm năng Yp

Sản lượng tiềm năng (Yp), còn gọi là sản lượng toàn dụng, là mức sản lượng mà nền kinh tế có thể sản xuất ra khi lực lượng lao động được toàn dụng (tức là tỷ lệ thất nghiệp bằng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên) và các nguồn lực khác được sử dụng hết công suất một cách bền vững. Cần lưu ý rằng tại mức Yp, vẫn tồn tại một tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, bao gồm thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu. Yp là một chỉ số lý thuyết, không thể quan sát trực tiếp mà phải được ước tính bằng các phương pháp thống kê. Nó đóng vai trò như một mốc tham chiếu quan trọng để đánh giá hoạt động của nền kinh tế. Khoảng cách giữa sản lượng thực tế (Yt) và sản lượng tiềm năng (Yp) được gọi là hố cách sản lượng (output gap), là cơ sở để chính phủ và ngân hàng trung ương quyết định nên áp dụng chính sách mở rộng hay thắt chặt.

5.2. Nhận biết các giai đoạn của một chu kỳ kinh doanh điển hình

Chu kỳ kinh doanh (business cycle) là sự biến động có tính lặp lại của hoạt động kinh tế, thể hiện qua sự dao động của GDP thực tế quanh đường xu hướng của sản lượng tiềm năng. Một chu kỳ kinh doanh điển hình bao gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đỉnh (peak) là điểm cao nhất của hoạt động kinh tế, nơi sản lượng thực tế đạt mức tối đa. Tiếp theo là giai đoạn suy thoái (recession), khi sản lượng, thu nhập và việc làm giảm sút trong một thời gian. Giai đoạn đáy (trough) là điểm thấp nhất của chu kỳ. Cuối cùng, giai đoạn phục hồi/mở rộng (recovery/expansion) là khi hoạt động kinh tế bắt đầu tăng trưởng trở lại, sản lượng và việc làm tăng lên. Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp doanh nghiệp và chính phủ đưa ra các dự báo và chuẩn bị các kế hoạch ứng phó phù hợp, góp phần làm giảm bớt sự khắc nghiệt của các cú sốc kinh tế.

VI. Tổng kết chương 1 kinh tế vĩ mô Nền tảng phân tích sau

Chương 1 đã đặt những viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất cho việc nghiên cứu kinh tế học vĩ mô. Nội dung chương đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản kinh tế vĩ mô, từ việc phân biệt phạm vi nghiên cứu với kinh tế vi mô đến việc xác định các mục tiêu cốt lõi như tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát và giảm thất nghiệp. Các vấn đề trung tâm của nền kinh tế như chu kỳ kinh doanh và sự đánh đổi giữa các mục tiêu đã được giới thiệu. Đặc biệt, mô hình tổng cung và tổng cầu (AS-AD) đã được trình bày như một công cụ phân tích vĩ mô cơ bản, giúp giải thích cách các cú sốc và chính sách kinh tế tác động đến sản lượng và mức giá. Cùng với đó, vai trò của chính sách tài khóachính sách tiền tệ trong việc ổn định kinh tế cũng được làm rõ. Nắm vững những kiến thức này là điều kiện tiên quyết để tiếp tục khám phá các chủ đề sâu hơn như đo lường GDP và GNP, mô hình IS-LM, và các vấn đề kinh tế trong một nền kinh tế mở.

6.1. Tóm tắt các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ trong chương 1

Kết thúc chương 1, người học cần nắm vững các điểm chính sau: (1) Đối tượng nghiên cứu kinh tế vĩ mô là các vấn đề tổng thể của nền kinh tế. (2) Ba mục tiêu chính là: sản lượng cao, việc làm đầy đủ, và giá cả ổn định. (3) Các thách thức lớn bao gồm lạm phát (inflation), thất nghiệp (unemployment), và các biến động của chu kỳ kinh doanh. (4) Công cụ phân tích nền tảng là mô hình tổng cung và tổng cầu (AS-AD), với đường tổng cung dài hạn thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng. (5) Hai công cụ chính sách vĩ mô chủ chốt là chính sách tài khóa (do chính phủ kiểm soát) và chính sách tiền tệ (do ngân hàng trung ương kiểm soát). Đây là những khối kiến thức nền móng, tạo cơ sở vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu các chương tiếp theo của kinh tế vĩ mô.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Đo lường GDP GNP và các mô hình

Sau khi đã có cái nhìn tổng quan, các chương tiếp theo sẽ đi sâu vào việc lượng hóa và mô hình hóa các khái niệm đã học. Chương 2 sẽ tập trung vào cách đo lường sản lượng quốc gia thông qua các chỉ tiêu quan trọng như GDP và GNP, cũng như các chỉ số liên quan khác. Việc hiểu cách tính toán các chỉ số này là cần thiết để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của nền kinh tế. Các chương sau đó sẽ giới thiệu những mô hình kinh tế phức tạp hơn như mô hình IS-LM để phân tích sự tương tác giữa thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ, hay các mô hình về tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Những kiến thức này sẽ cung cấp một bộ công cụ phân tích toàn diện, giúp giải quyết các bài toán kinh tế vĩ mô phức tạp trong thực tiễn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC VĨ MÔ 4 MỤC TIÊU  Nắm lại được các khái niệm cơ bản của kinh tế học.  Tìm hiểu một số khái niệm cơ bản của kinh tế học vĩ mô: sản lượng tiềm năng, tổng cung, tổng cầu.  Hiểu một số mục tiêu của kinh tế vĩ mô./ 5 NỘI DUNG Các khái niệm chung Sản lượng tiềm năng Tổng cung – tổng cầu Mục tiêu ổn định và tăng trưởng kinh tế 6 I. CÁC KHÁI NIỆM CHUNG 1.

Kinh tế học 2. Kinh tế vi mô & Kinh tế vĩ mô 3. KTH thực chứng&KTH chuẩn tắc 4. Đường giới hạn khả năng sx 5.

Lạm phát & giảm phát 6. Kinh tế học Kinh tế học là gì? Kinh tế học là môn khoa học xã hội nghiên cứu việc lựa chọn cách sử dụng hợp lý nguồn lực khan hiếm để sản xuất ra những hàng hóa và dịch vụ, nhằm thỏa mãn cao nhất nhu cầu cho mọi thành viên trong xã hội 8 2. Kinh tế vi mô & kinh tế vĩ mô Kinh tế học vi mô Kinh tế học vĩ mô  Hành vi ứng xử của  Nền kinh tế như một các cá nhân: người tổng thể thống nhất. tiêu dùng, doanh nghiệp…  Trên từng loại thị  Chú trọng các chỉ tiêu trường kinh tế quốc gia: tổng sản phẩm, lạm phát, thất nghiệp…  Từ đó rút ra các quy  Từ đó đề xuất chính luật cơ bản của nền sách vĩ mô kinh tế 9 3.

KTH thực chứng và KTH chuẩn tắc Kinh tế học thực chứng: Kinh tế học chuẩn tắc: Mô tả và giải thích các Đưa ra các kiến nghị sự kiện xảy ra trong thực dựa trên những đánh tế. giá chủ quan, kinh nghiệm của các nhà Để trả lời câu hỏi: như kinh tế học. thế nào, tại sao. Đường giới hạn khả năng sản xuất Ví dụ: Các phương án sản xuất khác nhau của một quốc gia Phương án Vải (1000 Lúa (1000 sản xuất mét) tấn) A 0 300 B 5 280 C 9 240 D 12 180 E 14 100 F 15 0 11 Lúa A Đường PPF 300 B biểu hiện trên 280 đồ thị các tổ hợp C sản lượng mà xã 240 N hội có thể lựa chọn khi toàn 180 D dụng hợp lý các M nguồn lực 100 E F 5 9 12 14 15 Vải 12 12ZZ 1````````` ````````` 5.

Lạm phát và giảm phát Lạm phát (inflation) là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên liên tục trong thời gian nhất định Giảm phát (Deflation) là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế giảm xuống liên tục trong thời gian nhất định. Tỷ lệ lạm phát (rate of inflation) phản ánh tỷ lệ thay đổi của giá cả ở 1 thời điểm nào đó so với thời điểm trước. Thất nghiệp Thất nghiệp (unemployment) là tình trạng những người nằm trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, đang tìm việc nhưng chưa có hoặc đang chờ nhận việc làm Nhân dụng (Employment) là số lượng lao động được sử dụng, phản ánh lượng lao động đang có việc làm trong nền kinh tế. Lực lượng lao động bao gồm toàn bộ những người thất nghiệp và những người đang có việc làm.

Sản lượng tiềm năng (Yp) (Sản lượng toàn dụng / sản lượng hữu nghiệp) Là mức sản lượng tối ưu mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hết một cách hợp lý các nguồn lực của nền kinh tế mà không gây áp lực làm lạm phát tăng cao. Sản lượng tiềm năng (Yp) Lưu ý  Yp không phải là mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được.  Ở Yp vẫn còn thất nghiệp → Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (chuẩn). Yt = Yp thì Ut = Un Yt > Yp thì Ut < Un Yt < Yp thì Ut > Un  Yp có xu hướng tăng lên theo thời gian, vì theo thời gian các nguồn lực có xu hướng gia tăng.

Sản lượng tiềm năng (Yp) Đồ thị của Yp theo mức giá Sản lượng tiềm năng không phụ thuộc vào mức giá mà phụ thuộc vào các nguồn lực của nền kinh tế. P (Mức giá) 0 Y Yp Giá trị sản lượng 17 7. Sản lượng tiềm năng (Yp hay Qp) Cách tính sản lượng tiềm năng Tập hợp GDP thực theo thời gian trên đồ thị GDP thực ($) GDP Dùng phương pháp hồi quy tuyến thực tính để tính mức trung bình của các dao động GDP thực qua các năm GDP thực theo xu hướng GDP thực theo xu hướng → căn cứ vào đường này để xác định Yp ở các năm Năm1 Năm2 Năm Yp > GDP thực Yp < GDP thực 18 7. Sản lượng tiềm năng (Yp hay Qp) Chu kỳ kinh doanh (business cycle) là hiện tượng sản lượng thực tế dao động lên xuống theo thời gian, xoay quanh sản lượng tiềm năng.

SL Yt 1 chu kỳ Đỉnh Yp Đỉnh Khôi phục KT Suy thoái KT Đáy 19 TG 7. Sản lượng tiềm năng (Yp) GDP thực tế (ngàn tỷ đôla tính theo năm 1992 Chu kỳ kinh doanh của nền kinh tế Mỹ Nguồn: Bài giảng Kinh tế20học của Michael Parkin II. TỔNG CUNG – TỔNG CẦU Tổng cung - AS Tổng cầu - AD Cân bằng AS-AD 21 1. Tổng cung - AS (Aggregate Supply) Là giá trị của toàn bộ lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước mà các doanh nghiệp trong nền kinh tế muốn cung ứng tại mỗi mức giá.

Tổng cung gồm có: Tổng cung ngắn hạn Tổng cung dài hạn 22 1. Tổng cung - AS Ngắn hạn – SAS AS ngắn hạn phản ánh quan hệ giữa tổng cung và mức giá trong điều kiện giá các yếu tố đầu vào chưa thay đổi (tiền lương, tiền thuê mmtb, giá nguyên nhiên vật liệu…) SAS = f(P) Hàm đồng biến 23 1. Tổng cung - AS Ngắn hạn – SAS Đồ thị đường tổng P SAS cung ngắn hạn có dạng dốc lên, P3 C Khi vượt qua Yp, độ P2 B dốc càng tăng và sau P1 A đó thẳng đứng. Tổng cung - AS Dài hạn – LAS AS dài hạn phản ánh quan hệ giữa tổng cung và mức giá trong điều kiện giá các yếu tố đầu vào thay đổi cùng tỉ lệ với mức giá đầu ra của sản phẩm.

Nền kinh tế cần phải có thời gian đủ dài để thực hiện quá trình điều chỉnh đồng thời, LAS = f(P) = Yp Lưu ý: Ngắn hạn hay dài hạn không được đánh giá bằng thời gian mà bằng sự điều chỉnh kinh tế. Tổng cung - AS Dài hạn – LAS P LAS 0 Y Yp 26 1. Tổng cung - AS Những yếu tố làm thay đổi đường tổng cung Khi mức giá thay đổi làm tổng cung thay đổi theo → hiện tượng di chuyển trên đường tổng cung. Nếu những nhân tố bên ngoài biến số mức giá tác động → dịch chuyển đường tổng cung.

Tổng cung - AS Những yếu tố làm thay đổi đường tổng cung Nhân tố làm dịch chuyển cả đường SAS và LAS: •Nguồn nhân lực Tác động đồng biến đến •Trình độ công nghệ tổng cung dài hạn và ngắn hạn, vì nó tác động đến •Nguồn vốn năng lực sản xuất của nền •Các loại tài nguyên. Tổng cung - AS Những yếu tố làm thay đổi đường tổng cung Nhân tố làm dịch chuyển cả đường SAS và LAS: P LAS SAS LAS’ SAS’ 0 Y Yp Yp’ 29 1. Tổng cung - AS Những yếu tố làm thay đổi đường tổng cung Nhân tố chỉ tác động đến tổng cung ngắn hạn:  Tiền lương: khi tiền lương ↑→ chi phí SX↑→ DN↓ sản lượng muốn cung ứng ở mọi mức giá.  Giá các yếu tố sản xuất khác ↑→ DN↓ sản lượng muốn cung ứng ở mọi mức giá.

 Chính sách vĩ mô… 30 1. Tổng cung - AS Những yếu tố làm thay đổi đường tổng cung Nhân tố chỉ tác động đến tổng cung ngắn hạn: SAS2 P SAS SAS1 Y 0 31 Yp 2. Tổng cầu - AD (Aggregate Demand) Là giá trị của toàn bộ lượng hàng hóa và dịch vụ nội địa mà hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ, người nước ngoài… muốn mua tại mỗi mức giá.  Quan hệ giữa tổng cầu & mức giá là quan hệ nghịch biến.

 Mức giá chung ↑  Lượng hàng hóa/dịch vụ nội địa được yêu cầu ↓. Tổng cầu - AD Đồ thị tổng cầu theo mức giá P AD Y 33 2. Tổng cầu - AD Những yếu tố làm dịch chuyển đường tổng cầu  Thu nhập của dân chúng  Khối tiền lương  Lãi suất  Tỷ giá hối đoái  Chi tiêu chính phủ  Thuế và các khoản trợ cấp  Giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu  Dân số. Cân bằng AS-AD Điều kiện cân bằng: AS = AD – Mức giá cân bằng P0 P – Giá trị sản lượng cân bằng Y0 AS Ngắn hạn: SAS = AD Dài hạn: LAS = AD = Yp E0 P0 AD 0 Y0 Y 35 3.

Cân bằng AS-AD Ngắn hạn Nền kinh tế P cân bằng có AS lạm phát cao Pe E0 AD 0 Yp Ye Y 36 3. Cân bằng AS-AD Ngắn hạn Nền kinh tế P AS cân bằng khiếm dụng E0 Pe AD 0 Ye Yp Y 37 3. Cân bằng AS-AD Ngắn hạn P AS Nền kinh tế cân bằng toàn dụng Pe E0 AD 0 Yp = Ye Y 38 P AS P3 P2 AD3 P1 AD2 AD1 0 Y Y1 Yp Y3 39 3. Cân bằng AS-AD Dài hạn P LAS Xảy ra ngay trên đường sản lượng tiềm năng Pe AD 0 Yp Y 40 III.

MỤC TIÊU CỦA KINH TẾ VĨ MÔ Ổn định trong ngắn hạn Mục tiêu Tăng trưởng trong dài hạn 41 III. MỤC TIÊU CỦA KINH TẾ VĨ MÔ Chính Chính sách Công cụ sách tài khóa thu nhập Chính Chính sách sách ngoại tiền tệ thương 42 Chuẩn bị chương 2 1. GDP là gì? Cách tính GDP? 2. Sự khác nhau giữa GDP và GNP? 3.

Các chỉ tiêu liên quan GDP và GNP? 4. GDP có phải là chỉ tiêu hoàn hảo không? 43 BÀI TẬP Giả sử trong ngắn hạn nền kinh tế đang cân bằng Ye = Yp với AS và AD cho trước. Hãy biểu diễn bằng đồ thị các trường hợp sau: a) Thu nhập tăng. b) Tiết kiệm tăng c) Thiên tai nên mất mùa d) Lãi suất giảm e) Chi phí sản xuất tăng 44 BÀI TẬP 1.

Biết sản lượng tiềm năng là 100 tỷ USD, tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên là 5%, sản lượng thực tế đang thấp hơn sản lượng tiềm năng 12%. a) Hãy xác định sản lượng thực tế? b) Tỉ lệ thất nghiệp thực tế là bao nhiêu? 2. Nếu biết tỉ lệ thất nghiệp năm 2008 là 20%, tốc độ tăng của sản lượng tiềm năng trong năm tài khóa 2008-09 là 5%. Muốn đến năm 2009 tỉ lệ thất nghiệp chỉ còn 16% thì sản lượng thực tế sẽ phải tăng trưởng bao nhiêu %? 45 BÀI TẬP 3.

Giả sử số liệu năm 2009 như sau: Yp = 10.000 tỷ USD, Yt = 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ