Giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 - TS. Nguyễn Tất Thắng (Học viện Nông nghiệp VN)

Giáo trình kinh tế vĩ mô 2 TS Nguyễn Tất Thắng cung cấp kiến thức trọng tâm, lý thuyết và bài tập. Tài liệu ôn thi hữu ích cho sinh viên kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh Tế Vĩ Mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

107
106
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Kinh Tế Vĩ Mô 2 Full PDF Mới Nhất

Giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 là tài liệu học thuật không thể thiếu cho sinh viên các khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh và kế toán. Nội dung giáo trình đi sâu vào các vấn đề cốt lõi của một nền kinh tế mở, kế thừa và phát triển từ các kiến thức nền tảng của Kinh tế vĩ mô 1. Trọng tâm của học phần này là phân tích các yếu tố quyết định tăng trưởng kinh tế dài hạn, vai trò của hệ thống tài chính, sự tương tác giữa tiết kiệm và đầu tư, cũng như các mô hình kinh tế phức tạp hơn. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 giúp người học hình thành kỹ năng phân tích, đánh giá tác động của các chính sách vĩ mô và hiểu rõ hơn về sự vận hành của nền kinh tế toàn cầu. Tài liệu này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc, kết hợp các ví dụ thực tiễn từ Việt Nam và thế giới, giúp liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn một cách hiệu quả. Đây là nguồn tài liệu kinh tế vĩ mô 2 quan trọng để chuẩn bị cho các kỳ thi và nghiên cứu chuyên sâu sau này.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc cốt lõi của đề cương môn học

Mục tiêu chính của đề cương môn học Kinh tế vĩ mô 2 là trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về các vấn đề kinh tế trong nền kinh tế mở. Giáo trình được biên soạn bởi TS. Nguyễn Tất Thắng (chủ biên) và các giảng viên của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, bao gồm 5 chương chính. Chương 1 tập trung vào Tăng trưởng kinh tế, phân tích các khái niệm, nguồn gốc và chính sách thúc đẩy. Chương 2 đi sâu vào Tiết kiệm, đầu tư và hệ thống tài chính, làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Chương 3 nghiên cứu Kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế mở. Chương 4 bàn về Thị trường lao động, thất nghiệp và tiền lương. Cuối cùng, Chương 5 khái quát về các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô. Cấu trúc này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ lý thuyết cơ bản đến các phân tích chính sách phức tạp.

1.2. Tầm quan trọng của việc tải sách kinh tế vĩ mô 2 pdf

Trong bối cảnh học tập hiện đại, việc sở hữu một bản sách kinh tế vĩ mô 2 pdf mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Sinh viên có thể dễ dàng truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị điện tử, thuận tiện cho việc tra cứu và ôn tập. Phiên bản PDF đầy đủ cho phép người học tìm kiếm nhanh các thuật ngữ, khái niệm hoặc các mô hình kinh tế quan trọng như mô hình IS-LM. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần chuẩn bị cho các bài kiểm tra hoặc làm bài tập kinh tế vĩ mô 2 có lời giải. Hơn nữa, việc tải miễn phí giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho sinh viên, đồng thời đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận nguồn tri thức chuẩn xác và cập nhật nhất, thay vì phải phụ thuộc vào các tài liệu không rõ nguồn gốc.

II. Thách Thức Khi Tự Ôn Tập Kinh Tế Vĩ Mô 2 Và Tìm Tài Liệu

Kinh tế vĩ mô 2 là một môn học có độ khó cao, đòi hỏi tư duy phân tích và khả năng liên kết các mô hình phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên là việc tự học và tìm kiếm nguồn tài liệu đáng tin cậy. Các khái niệm như tăng trưởng kinh tế dài hạn, hệ thống tài chính, hay các mô hình kinh tế mở thường trừu tượng và khó hình dung nếu không có sự hướng dẫn chi tiết. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc phân biệt tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ trong các bối cảnh khác nhau, dẫn đến nhầm lẫn khi giải bài tập và làm bài thi. Hơn nữa, các nguồn slide kinh tế vĩ mô 2 hoặc bài giảng kinh tế vĩ mô 2 trôi nổi trên mạng thường không đầy đủ, thiếu hệ thống hoặc chứa thông tin sai lệch, gây khó khăn cho quá trình ôn tập kinh tế vĩ mô 2. Việc thiếu một nguồn tài liệu chuẩn như giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 có thể khiến việc học trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các mô hình kinh tế phức tạp

Một rào cản lớn khi học Kinh tế vĩ mô 2 là sự phức tạp của các mô hình lý thuyết. Các mô hình như mô hình IS-LMmô hình AD-AS (tổng cung - tổng cầu) đòi hỏi người học phải nắm vững mối quan hệ tương tác giữa nhiều thị trường khác nhau (hàng hóa, tiền tệ, lao động). Sinh viên thường bối rối khi phải phân tích sự dịch chuyển của các đường cong và dự báo tác động của một cú sốc kinh tế hoặc một chính sách từ chính phủ. Theo giáo trình, "sự tác động qua lại giữa hai thị trường xác định vị trí cân bằng đồng thời cho cả hai thị trường". Việc không hiểu rõ bản chất và các giả định của từng mô hình sẽ dẫn đến việc áp dụng sai trong phân tích, đặc biệt là khi giải các bài tập kinh tế vĩ mô 2 có lời giải yêu cầu phân tích định lượng và đồ thị.

2.2. Rủi ro từ các nguồn ebook kinh tế vĩ mô 2 không chính thống

Nhu cầu tìm kiếm ebook kinh tế vĩ mô 2 miễn phí là rất lớn, nhưng điều này cũng đi kèm với nhiều rủi ro. Các tệp PDF không rõ nguồn gốc có thể bị thiếu chương, sai sót nội dung, hoặc thậm chí chứa virus độc hại. Việc học từ một tài liệu không chính xác có thể dẫn đến việc hiểu sai các khái niệm nền tảng. Chẳng hạn, một số tài liệu có thể giải thích không đầy đủ về "hiệu ứng lấn át đầu tư" hoặc "bẫy thanh khoản", khiến sinh viên mất điểm trong các kỳ đề thi cuối kỳ. Do đó, việc tìm và sử dụng một phiên bản giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 (Full PDF) từ một nguồn uy tín, chẳng hạn như từ các thư viện trường đại học hoặc các trang chia sẻ tài liệu học thuật đáng tin cậy, là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng học tập.

III. Phương Pháp Nắm Vững Nội Dung Giáo Trình Kinh Tế Vĩ Mô 2

Để chinh phục thành công môn học này, việc tiếp cận giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 một cách có phương pháp là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ đọc lướt, người học cần đi sâu vào từng chương, hiểu rõ bản chất của các khái niệm và mối liên hệ giữa chúng. Trọng tâm của giáo trình là các lý thuyết về tăng trưởng, hệ thống tài chính và chính sách kinh tế trong nền kinh tế mở. Việc nắm vững các mô hình kinh tế không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ công thức, mà còn phải hiểu được các giả định đằng sau và cách chúng mô phỏng thực tế. Một chiến lược hiệu quả là kết hợp đọc sách kinh tế vĩ mô 2 pdf với việc tóm tắt lại các ý chính, vẽ lại các đồ thị và tự đặt câu hỏi phản biện. Phương pháp này giúp củng cố kiến thức và biến những lý thuyết trừu tượng thành công cụ phân tích sắc bén, sẵn sàng cho mọi dạng bài tập kinh tế vĩ mô 2.

3.1. Phân tích Tăng trưởng kinh tế và các yếu tố quyết định

Chương 1 của giáo trình định nghĩa: "Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng mức sản xuất mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian". Để hiểu sâu sắc, cần tập trung vào các yếu tố quyết định năng suất và tăng trưởng. Các nhân tố này bao gồm: vốn hiện vật, vốn nhân lực, tài nguyên thiên nhiên và tri thức công nghệ. Giáo trình nhấn mạnh rằng sự gia tăng năng suất lao động là nguồn gốc chính của tăng trưởng dài hạn. Người học cần phân tích được các chính sách mà chính phủ có thể áp dụng để thúc đẩy tăng trưởng, ví dụ như khuyến khích tiết kiệm và đầu tư, đầu tư vào giáo dục, bảo vệ quyền sở hữu, và thúc đẩy thương mại tự do. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để phân tích sự thịnh vượng khác nhau giữa các quốc gia, một chủ đề thường xuất hiện trong đề thi cuối kỳ.

3.2. Hiểu rõ cơ chế Tiết kiệm Đầu tư và Hệ thống tài chính

Chương 2 giải thích mối quan hệ đồng nhất thức cốt lõi trong kinh tế vĩ mô: Tiết kiệm (S) bằng Đầu tư (I) trong một nền kinh tế đóng. Hệ thống tài chính, bao gồm các trung gian tài chính (ngân hàng) và thị trường tài chính (thị trường cổ phiếu, trái phiếu), đóng vai trò then chốt trong việc điều chuyển vốn từ người tiết kiệm đến người đầu tư. Nội dung này giúp làm rõ cách lãi suất thực tế cân bằng cung và cầu vốn vay. Việc nắm vững mô hình thị trường vốn cho phép phân tích tác động của các chính sách chính phủ. Ví dụ, một chính sách khuyến khích tiết kiệm sẽ làm dịch chuyển đường cung vốn sang phải, dẫn đến lãi suất giảm và đầu tư tăng. Đây là kiến thức nền tảng để hiểu sâu hơn về mô hình IS-LM.

3.3. Vận dụng chính sách tài khóa và tiền tệ trong thực tế

Một trong những nội dung quan trọng nhất của giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 là phân tích tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ. Chính sách tài khóa (thay đổi chi tiêu chính phủ và thuế) tác động trực tiếp đến thị trường hàng hóa (đường IS), trong khi chính sách tiền tệ (thay đổi cung tiền) tác động đến thị trường tiền tệ (đường LM). Sinh viên cần hiểu rõ cơ chế lan truyền của các chính sách này đến sản lượng và lãi suất cân bằng. Giáo trình cũng đề cập đến các hiện tượng quan trọng như "hiện tượng thoái lui đầu tư", khi chính sách tài khóa mở rộng làm tăng lãi suất và giảm đầu tư tư nhân, qua đó làm giảm hiệu quả của chính sách. Nắm vững các cơ chế này là chìa khóa để phân tích các tình huống kinh tế thực tế.

IV. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Kinh Tế Vĩ Mô 2 Có Lời Giải Từ A Z

Lý thuyết sẽ không thể vững chắc nếu thiếu đi thực hành. Việc giải bài tập kinh tế vĩ mô 2 có lời giải là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng phân tích. Các dạng bài tập trong môn học này thường xoay quanh việc tính toán các chỉ số kinh tế, vẽ và phân tích sự dịch chuyển của các mô hình đồ thị, và phân tích tình huống chính sách. Để làm tốt, sinh viên cần một phương pháp tiếp cận bài bản. Đầu tiên, hãy đọc kỹ đề bài để xác định đúng mô hình kinh tế cần áp dụng (ví dụ: mô hình tăng trưởng Solow, mô hình thị trường vốn, hay mô hình IS-LM). Sau đó, xác định các biến số và tham số đã cho. Cuối cùng, áp dụng các công thức và quy tắc logic để đi đến kết luận. Việc tham khảo các bài giảng kinh tế vĩ mô 2 có kèm ví dụ minh họa sẽ giúp quá trình này trở nên dễ dàng hơn.

4.1. Kỹ thuật vẽ và phân tích đồ thị mô hình IS LM và AD AS

Vẽ đồ thị là một kỹ năng không thể thiếu. Đối với mô hình IS-LM, cần xác định chính xác trục tung (lãi suất r) và trục hoành (sản lượng Y). Đường IS dốc xuống thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa r và Y trên thị trường hàng hóa. Đường LM dốc lên thể hiện mối quan hệ đồng biến giữa r và Y trên thị trường tiền tệ. Khi một chính sách được thực thi, bước đầu tiên là xác định nó ảnh hưởng đến đường nào và làm dịch chuyển theo hướng nào. Ví dụ, chính sách tài khóa mở rộng (tăng G) làm dịch chuyển đường IS sang phải. Sau đó, xác định điểm cân bằng mới và phân tích sự thay đổi của lãi suất và sản lượng. Tương tự với mô hình AD-AS, việc phân tích các cú sốc cung và cầu đòi hỏi kỹ năng vẽ đồ thị chính xác để đưa ra kết luận đúng đắn.

4.2. Các dạng bài tập tính toán và phân tích chính sách thường gặp

Các dạng bài tập tính toán phổ biến bao gồm: tính toán tốc độ tăng trưởng kinh tế theo Quy tắc 70, xác định sản lượng và vốn tại trạng thái dừng trong mô hình Solow, tính toán tiết kiệm quốc dân, tiết kiệm tư nhân và tiết kiệm chính phủ. Bên cạnh đó, các bài tập phân tích tình huống yêu cầu vận dụng lý thuyết để giải thích các sự kiện kinh tế. Ví dụ: "Phân tích tác động của việc chính phủ thâm hụt ngân sách lên lãi suất và đầu tư tư nhân". Để giải quyết, sinh viên cần sử dụng mô hình thị trường vốn, lập luận rằng thâm hụt ngân sách làm giảm tiết kiệm quốc dân, dịch chuyển đường cung vốn sang trái, dẫn đến lãi suất tăng và đầu tư tư nhân giảm (hiện tượng lấn át). Việc luyện tập thường xuyên với tài liệu kinh tế vĩ mô 2 có đáp án chi tiết là cách tốt nhất để thành thạo các dạng bài này.

V. Tải Full PDF Giáo Trình Kinh Tế Vĩ Mô 2 NEU Và Tài Liệu Khác

Để hỗ trợ tối đa cho việc học tập và nghiên cứu, việc tiếp cận bộ giáo trình Kinh tế vĩ mô 2 (Full PDF) chất lượng cao là điều cần thiết. Ngoài giáo trình của Học viện Nông nghiệp, các tài liệu từ các trường đại học hàng đầu như trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) cũng là nguồn tham khảo vô giá. Các tài liệu này thường được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu, bám sát chương trình đào tạo và cập nhật các kiến thức kinh tế hiện đại. Bên cạnh giáo trình chính, sinh viên nên tìm kiếm thêm các tài liệu bổ trợ như slide kinh tế vĩ mô 2, tổng hợp công thức, và bộ đề thi cuối kỳ các năm trước. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu giúp có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về môn học, đặc biệt là khi so sánh cách tiếp cận của các tác giả kinh điển như N. Gregory Mankiw hay David Begg với giáo trình trong nước.

5.1. Link tải sách và ebook kinh tế vĩ mô 2 của các trường top đầu

Hiện nay, có nhiều nguồn học liệu mở cho phép sinh viên tải miễn phí sách kinh tế vĩ mô 2 pdf. Các thư viện số của trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Đại học Ngoại thương, hay các diễn đàn sinh viên kinh tế là những nơi uy tín để tìm kiếm. Các phiên bản ebook kinh tế vĩ mô 2 thường được chia sẻ dưới định dạng PDF, dễ dàng lưu trữ và sử dụng. Khi tải tài liệu, cần ưu tiên các phiên bản được scan rõ nét, đầy đủ số trang và có mục lục rõ ràng. Việc sở hữu một bộ sưu tập tài liệu đa dạng từ nhiều trường khác nhau giúp sinh viên có thêm góc nhìn, bổ sung những kiến thức mà giáo trình chính có thể chưa đề cập sâu, từ đó làm phong phú thêm nền tảng tri thức của mình.

5.2. Tổng hợp tài liệu ôn tập kinh tế vĩ mô 2 và đề thi tham khảo

Giai đoạn ôn tập kinh tế vĩ mô 2 trước kỳ thi là thời điểm quyết định. Ngoài việc đọc lại giáo trình, việc hệ thống hóa kiến thức qua các bản tóm tắt, sơ đồ tư duy là rất hiệu quả. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm các bộ đề thi cuối kỳ từ các khóa trước để làm quen với cấu trúc đề, các dạng câu hỏi thường gặp và áp lực thời gian. Việc giải đề không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn là cách để phát hiện những lỗ hổng kiến thức cần bù đắp. Nhiều bài giảng kinh tế vĩ mô 2 trực tuyến cũng cung cấp các buổi tổng ôn tập trung vào các chủ đề trọng tâm, giúp sinh viên hệ thống hóa lại toàn bộ chương trình học một cách nhanh chóng và hiệu quả trước khi bước vào phòng thi.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 là tập trung phân tích khái niệm và bản chất của tăng trưởng kinh tế; đánh giá ý nghĩa của tăng trưởng kinh tế đối với nền kinh tế quốc dân và đời sống của người dân từng quốc gia; giải thích được nguồn gốc của sự tăng trưởng kinh tế; phân tích được các yếu tố quyết định đến tăng trưởng kinh tế và nghiên cứu cơ chế, mô hình của sự tăng trưởng; đề xuất các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phân tích các xu hướng mới của sự tăng trưởng của các nền kinh tế trên thế giới.1 Khái niệm, bản chất và đo lường tăng trưởng kinh tế 1.1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế Kinh tế là hoạt động phân bổ nguồn lực đầu vào (có hạn) để sản xuất ra các loại sản phẩm hàng hóa, dịch vụ khác nhau để thỏa mãn nhu cầu đa dạng (vô hạn) của con người. Do vậy, thành tựu của nền kinh tế cuối cùng là hướng tới tạo ra càng nhiều sản phẩm để đáp ứng tốt hơn nhu cầu sống ngày một gia tăng của con người. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng mức sản xuất mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian. Hay cụ thể hơn tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng quy mô, số lượng sản phẩm (sản lượng) hay thu nhập của toàn bộ nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm).

Đứng trên góc độ một nền kinh tế mức sản lượng hay thu nhập của nền kinh tế thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu đo lường cơ bản như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP), hay thu nhập quốc dân (NI). Mặc dù đa số các chỉ tiêu này đều phản ánh mặt sản lượng của nền kinh tế, tuy nhiên do yêu cầu hạch toán về cùng một đơn vị tính nên các chỉ tiêu này đều lấy sản lượng nhân với giá của hàng hóa để quy ra đơn vị giá trị (tính bằng đơn vị tiền tệ). Điểm lưu ý ở đây đó là các chỉ tiêu này phải được đo lường theo mức giá cố định (giá của một năm gốc nào đó) để phản ánh thực tế mức độ gia tăng hoàn toàn về mặt sản lượng, loại bỏ tác động của yếu tố giá hàng hóa, dịch vụ theo thời gian. Mức giá của năm gốc được xác định khác nhau ở mỗi quốc gia và ở từng giai đoạn khác nhau (thường được duy trì trong giai đoạn 5-7 năm).

Hiện nay ở Việt Nam, Tổng cục thống kê đang sử dụng giá của năm 2010 là giá gốc để tính toán các chỉ tiêu GDP và các chỉ tiêu kinh tế khác.2 Bản chất của tăng trưởng kinh tế a. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về mặt sản lượng của nền kinh tế Khi nói đến tăng trưởng kinh tế, người ta không chỉ đơn thuần nói đến mức độ gia tăng sản lượng hàng hóa được tạo ra mà quan trọng hơn cả đó là khả năng sử dụng những hàng hóa đó để thỏa mãn nhu cầu của người dân, đem lại mức sống tốt hơn cho đại đa số người dân trong xã hội (Benjamin M. Thực tế cho thấy sự gia tăng sản lượng có thể sẽ không có ý nghĩa khi mà dân số tăng rất nhanh trong khi GDP thực tế lại tăng trưởng chậm, dẫn đến số sản phẩm mà mỗi người dân có thể tiếp cận và tiêu dùng giảm, mức sống bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến phải có một định nghĩa khác thích hợp hơn về tăng trưởng kinh tế nhằm phản ánh được sự cải thiện mức sống của người dân.

Do vậy, tăng trưởng kinh tế cần phản ánh được sự gia tăng của sản lượng bình quân trên đầu người (bằng tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ được tạo ra trong năm chia cho tổng dân số). Số liệu từ bảng 1-1 dưới đây cho thấy mặc dù Mỹ luôn được biết là quốc gia có nền kinh tế 2 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) lớn nhất trên thế giới nhưng GDP thực tế bình quân trên đầu người của Mỹ lại chỉ đứng thứ 13 trên toàn thế giới. Tương tự, Trung Quốc là nền kinh tế đứng thứ hai nhưng GDP thực tế bình quân trên đầu người của nước này chỉ đứng thứ 81 trên thế giới. Trong khi đó, Quatar có GDP đạt 152,469 tỷ USD, đứng thứ 52 trên toàn thế giới nhưng lại là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao nhất (IMF, 2017; GREGSON, 2017).

Thứ hạng các quốc gia, vùng lãnh thổ theo GDP thực tế/người năm 2016 Thứ hạng Quốc gia GDP/người tính theo PPP*(USD) 1 Qatar 129.113 186 Liberia 882 PPP*: giá ngang bằng sức mua, háng hóa được bán với cùng một giá ở các quốc gia khác nhau (ICP 2011) Nguồn: Gregson(2017) Ngày nay, các nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế không chỉ quan tâm đến mức độ gia tăng sản lượng hàng hóa, dịch vụ mà còn chú trọng nhiều hơn đến chất lượng của sự tăng trưởng. Chất lượng của sự tăng trưởng được quyết định bởi nhiều yếu tố, tuy nhiên tựu chung lại theo quan điểm của các nhà kinh tế học thì chất lượng của sự tăng trưởng được xem xét ở một số tiêu chí chủ yếu như sau:  Sự gia tăng của sản lượng tiềm năng Trên giác độ lý thuyết, có quan điểm cho rằng tăng trưởng kinh tế được thể hiện ở sự gia tăng của sản lượng tiềm năng. Nói cách khác, là sự dịch chuyển ra phía bên ngoài của đường giới hạn khả năng sản xuất (đường PPF). Điều này đã được chỉ rõ tính ổn định của sự tăng trưởng đó là luôn làm cho sản lượng duy trì được ở mức sản lượng tiềm năng.

Còn tăng trưởng là đẩy nhanh sự gia tăng của sản lượng tiềm năng, nâng cao mức giới hạn khả năng sản xuất của nền kinh tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế phải ổn định trong dài hạn và tránh được những biến động từ bên ngoài. Điều này là cần thiết bởi lẽ nếu tốc độ tăng trưởng không ổn định thì thể hiện mức sống của người dân cũng không ổn định và chịu nhiều tác động từ điều kiện bên ngoài.  Sự gia tăng về nguồn lực đầu vào và kết quả đầu ra của nền kinh tế theo thời gian Tăng trưởng kinh tế theo quan điểm của Paul A.

Samuelson (1947) đã chỉ ra đây là một xu hướng thay đổi nhanh chóng trên cả góc độ về mặt phương tiện (nguồn lực) và cả kết quả (khả năng đáp ứng nhu cầu) theo thời gian. Như vậy, theo quan điểm của Samuelson thì “kinh tế học là một môn hoa học xã hội, nó nghiên cứu sự lựa chọn của mỗi xã hội trong việc phân bổ và sử dụng nguồn lực của nó cho các mục đích sử dụng cạnh tranh, để sản xuất ra hàng hóa và dịch vụ cho tiêu dùng hiện tại và tương lai”. Do vậy bản chất của tăng trưởng kinh tế theo Samuelson sẽ tập trung vào những tiêu chí chính như sau: ◦ Nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực ◦ Tạo ra sự linh động (nhạy bén về mặt thời gian) ◦ Là một sự lựa chọn ◦ Không thể áp dụng một cách đại trà 3 Create PDF files without this message by purchasing novaPDF printer (http://www.com) ◦ Giúp giải quyết các vấn đề hiện tại của cuộc sống Tóm lại, theo quan điểm của Samuelson, thì tăng trưởng kinh tế là một khái niệm hoàn thiện và cải tiến vì nó đã lồng ghép được 2 khái niệm về phúc lợi xã hội với sự khan hiếm về nguồn lực. Điều này giải thích tại sao quan niệm của ông nhận được sự ủng hộ của nhiều nhà khoa học và vận dụng rộng rãi trong các nghiên cứu sau này.

Bên cạnh đó, Benjamin M. Friedman (2006) thì lại cho rằng tăng trưởng kinh tế phải tạo ra sự cải thiện đáng kể về cơ hội, sự đa dạng, sự linh động trong xã hội, sự cam kết về công bằng và ủng hộ sự dân chủ trong sản xuất và tiêu dùng. Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng sản lượng theo thời gian Khi các nhà kinh tế nghiên cứu tăng trường kinh tế, họ quan tâm đến tăng trưởng của sản lượng thực tế (hay sản lượng trên mỗi đầu người) qua một thời kỳ dài để có thể xác định được các yếu tố làm tăng GDP thực tế tại mức tự nhiên trong dài hạn. Bảng 1-2 trình bày số liệu về GDP thực tế bình quân đầu ngườicủa 13 nền kinh tế trên thế giới.

Với mỗi nước, số liệu bao quát thời gian khoảng 100 năm. Cột thứ nhất và thứ hai của bảng ghi tên nước và khoảng thời gian (khoảng thời gian giữa các nước có khác nhau đôi chút vì lý do số liệu). Cột thứ ba và thứ tư ghi thu nhập thực tế bình quân đầu người cách đây một thế kỷ hoặc năm gần nhất. Cột cuối cùng của bảng trên ghi tỷ lệ tăng trưởng của mỗi nước.

Tỷ lệ tăng trường phản ánh mức độ tăng nhanh hay chậm của GDP thực tế bình quân đầu người trong một năm. Phân tích cụ thể các số liệu về thu nhập thực tế bình quân đầu người và tỷ lệ tăng trưởng của các nước cho thấy mức sống của người dân ở các nước khác nhau trong cùng khoảng thời gian xem xét rất khác nhau. Thu nhập bình quân ờ Mỹ gấp 8 lần ở Trung Quốc, và khoảng 15 lần ở Án Độ. Những nước nghèo nhất có thu nhập bình quân đầu người rất thấp, chi bằng mức của nước Mỹ vài chục năm về trước.

Tăng trưởng kinh tế của một số nước trên thế giới Thu nhập thực tế Thu nhập thực tế Tỷ lệ tăng Nước Thời kỳ bình quân đầu người bình quân đầu người trưởng hàng đầu kỳ (USD) cuối kỳ (USD) năm (%) Nhật 1890-1997 1196 23400 2,82 Braxin 1900- 1997 619 23400 2,41 Mêhicô 1900-1997 922 8120 2,27 Đức 1890-1997 1738 21300 1,99 Canada 1870-1997 1890 21860 1,95 Trung Quốc 1900-1997 570 3570 1,91 Áchentina 1900-1997 1824 9950 1,76 Mỹ 1870-1997 3188 28740 1,75 Inđônêxia 1900-1997 708 3450 1,65 Ấn Độ 1900-1997 537 1950 1,34 Anh 1870-1997 3826 20520 1,33 Pakitxtan 1900-1997 587 1950 1,03 Bănglađét 1900-1997 495 1050 0,78 * Thu nhập thực tế được tính theo PPP (ICP 2005) Nguồn:Mankiw (2008) Tại Mỹ, GDP thực tế bình quân đầu người là 3188 USD vào năm 1870 và là 28740 USD vào năm 1997, còn tỷ lệ tăng trưởng là 1,75% một năm. Điều này có nghĩa là, nếu GDP thực tế bình quân đầu người bắt đầu bàng 3188 đô là và tăng với tốc độ 1,75% mỗi năm, thì sau 127 năm thì GDP thực tế bình quân đầu người sẽ đạt mức 28740 USD. Tất nhiên GDP thực tế bình quân đầu người không tăng trưởng đều đặn đúng 1,75% mỗi năm. Một số năm tăng nhanh hơn vả một số năm tăng chậm hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ