Khóa luận: Tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng, Mường Chà

Tài liệu Chức năng, nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông xã huổi lèng tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành tại Việt Nam

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chức năng nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng

Cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa chính sách nhà nước, tiến bộ khoa học kỹ thuật và người nông dân. Theo Khóa luận tốt nghiệp của Giàng A Cáng (2019), vị trí này là mắt xích quan trọng trong hệ thống hành chính cơ sở, có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của công cuộc phát triển nông nghiệp xã Huổi Lèng. Chức năng cốt lõi của cán bộ khuyến nông là tham mưu cho Ủy ban nhân dân (UBND) xã về các chủ trương, kế hoạch phát triển nông lâm nghiệp, đồng thời trực tiếp triển khai các hoạt động hỗ trợ sản xuất cho người dân. Nhiệm vụ của họ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn bao gồm việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và giám sát các chương trình, dự án nông nghiệp trên địa bàn. Họ là lực lượng nòng cốt trong việc thực hiện mục tiêu xây dựng nông thôn mới, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho bà con. Đặc biệt, tại một xã miền núi như Huổi Lèng, nơi sản xuất chủ yếu là nương rẫy, vai trò cán bộ khuyến nông càng trở nên thiết yếu. Họ phải nắm vững điều kiện tự nhiên xã Huổi Lèng, từ đó đề xuất cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp. Việc hiểu rõ quy định về khuyến nông cơ sở, như Nghị định số 02/2010/NĐ-CP, giúp cán bộ khuyến nông hoạt động đúng pháp luật và hiệu quả. Quá trình làm việc đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ và các trưởng bản để lan tỏa thông tin và vận động người dân tham gia. Tóm lại, chức năng, nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng là một tổ hợp các hoạt động từ hoạch định chính sách, chuyển giao công nghệ đến hỗ trợ thực tiễn, tất cả đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế hộ gia đình và xây dựng nền nông nghiệp bền vững.

1.1. Quy định về khuyến nông cơ sở và vị trí pháp lý của cán bộ

Vị trí pháp lý và hoạt động của cán bộ khuyến nông xã được quy định rõ trong các văn bản của nhà nước. Theo Quy chế của huyện Mường Chà, viên chức khuyến nông xã là viên chức sự nghiệp nhà nước, thuộc biên chế của UBND huyện, làm việc trực tiếp tại UBND xã. Điều này xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn của họ trong hệ thống công quyền. Các nghị định quan trọng như Nghị định số 13/NĐ-CP (1993) và đặc biệt là Nghị định số 02/2010/NĐ-CP về Khuyến nông đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác khuyến nông cộng đồng. Các quy định về khuyến nông cơ sở này nhấn mạnh vai trò của khuyến nông trong việc chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp, tư vấn chính sách và thông tin thị trường. Cán bộ khuyến nông chịu sự quản lý trực tiếp của UBND xã về mặt hành chính và sự chỉ đạo về chuyên môn từ Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp Mường Chà cũng như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Điện Biên. Sự kết hợp này đảm bảo hoạt động khuyến nông vừa bám sát thực tiễn địa phương, vừa tuân thủ định hướng phát triển chung của ngành.

1.2. Phân tích bản mô tả công việc của khuyến nông viên xã Huổi Lèng

Bản mô tả công việc khuyến nông viên tại xã Huổi Lèng bao gồm một loạt nhiệm vụ đa dạng. Nhiệm vụ chính là xây dựng kế hoạch sản xuất nông, lâm nghiệp hàng năm, tham mưu cho Đảng ủy, UBND xã về các giải pháp phát triển kinh tế. Cán bộ khuyến nông trực tiếp tổ chức các lớp tập huấn cho nông dân, phổ biến kỹ thuật mới về giống cây trồng chủ lựcvật nuôi thế mạnh. Họ cũng chịu trách nhiệm xây dựng và theo dõi các mô hình trình diễn nông nghiệp để người dân học hỏi. Ngoài ra, công việc còn bao gồm việc thống kê, theo dõi tình hình sâu bệnh, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và đề xuất biện pháp phòng trừ. Việc lập báo cáo công tác khuyến nông định kỳ để gửi lên cấp trên cũng là một phần quan trọng. Nhiệm vụ này đòi hỏi người cán bộ không chỉ có chuyên môn vững vàng mà còn cần các kỹ năng của cán bộ khuyến nông như giao tiếp, vận động quần chúng và giải quyết vấn đề linh hoạt.

II. Top 3 thách thức lớn trong công tác khuyến nông xã Huổi Lèng

Công tác khuyến nông tại xã Huổi Lèng phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính đặc thù của một xã miền núi, biên giới. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên xã Huổi Lèng khắc nghiệt. Địa hình chủ yếu là đồi núi cao, bị chia cắt mạnh, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển vật tư nông nghiệp. Diện tích đất canh tác, đặc biệt là lúa nước, rất hạn chế, trong khi phần lớn là đất dốc, dễ bị xói mòn, rửa trôi. Khí hậu diễn biến thất thường, mùa khô thiếu nước nghiêm trọng, mùa mưa lại tiềm ẩn nguy cơ lũ quét, sạt lở, gây thiệt hại lớn cho sản xuất. Thách thức thứ hai là trình độ dân trí và nhận thức của người dân còn hạn chế. Theo khảo sát, xã có đến 89% là đồng bào dân tộc Mông, với tập quán canh tác lâu đời chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, sản xuất mang tính tự cung tự cấp. Việc tiếp thu và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới còn chậm, tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước vẫn còn tồn tại ở một bộ phận người dân. Điều này đòi hỏi cán bộ khuyến nông phải rất kiên trì trong công tác tuyên truyền, vận động. Thách thức cuối cùng là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất, nguồn lực và các chính sách hỗ trợ nông nghiệp chưa thực sự đủ mạnh. Việc xây dựng các mô hình trình diễn nông nghiệp quy mô, hiệu quả gặp khó khăn do thiếu vốn và trang thiết bị. Nguồn lực dành cho các chương trình tập huấn cho nông dân còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Việc kết nối thị trường, tìm đầu ra ổn định cho nông sản cũng là một bài toán nan giải, làm giảm động lực sản xuất hàng hóa của bà con.

2.1. Tác động tiêu cực từ điều kiện tự nhiên xã Huổi Lèng

Điều kiện tự nhiên xã Huổi Lèng là yếu tố cản trở lớn. Địa hình dốc, chia cắt mạnh không chỉ giới hạn quy mô sản xuất mà còn làm tăng chi phí đầu tư. Hệ thống thủy văn phụ thuộc nhiều vào mùa, gây ra tình trạng thiếu nước tưới tiêu vào mùa khô. Tài nguyên đất tuy có tiềm năng nhưng lại phân bố ở những vị trí khó canh tác, dễ bị suy thoái nếu không có biện pháp bảo vệ hợp lý. Quốc lộ 12 đi qua là một lợi thế nhưng hệ thống giao thông đến các thôn bản vẫn còn rất khó khăn, nhiều nơi chưa được bê tông hóa. Theo tài liệu nghiên cứu, những yếu tố này làm cho việc triển khai các chương trình chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp trở nên tốn kém và kém hiệu quả hơn so với vùng đồng bằng.

2.2. Rào cản từ nhận thức và tập quán canh tác của người dân

Tập quán canh tác lạc hậu là một trong những rào cản lớn nhất. Đời sống của người dân chủ yếu dựa vào sản xuất nương rẫy, quảng canh, chỉ một vụ mỗi năm. Việc lạm dụng sức đất, đốt nương làm rẫy vẫn còn diễn ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và độ phì của đất. Trình độ dân trí thấp, nhận thức còn chậm và không đồng đều khiến việc vận động người dân thay đổi tư duy sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi gặp nhiều khó khăn. Vai trò cán bộ khuyến nông lúc này không chỉ là một kỹ sư nông nghiệp mà còn là một nhà tâm lý, một tuyên truyền viên để dần thay đổi nhận thức, giúp bà con hiểu được lợi ích lâu dài của việc áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững.

2.3. Hạn chế về nguồn lực và cơ chế chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ nông nghiệp từ trung ương đến địa phương, nhưng việc triển khai tại Huổi Lèng còn gặp nhiều bất cập. Nguồn vốn hỗ trợ phát triển sản xuất đôi khi chưa đến kịp thời hoặc chưa đủ lớn để tạo ra sự đột phá. Việc thiếu các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp địa phương khiến liên kết sản xuất và tiêu thụ còn yếu. Người nông dân chủ yếu bán sản phẩm qua thương lái với giá bấp bênh. Cán bộ khuyến nông dù nỗ lực nhưng cũng khó có thể một mình giải quyết bài toán thị trường. Do đó, cần có một cơ chế đồng bộ hơn, kết nối chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông để tháo gỡ điểm nghẽn này.

III. Hướng dẫn chuyển giao khoa học kỹ thuật của cán bộ khuyến nông

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong bản mô tả công việc khuyến nông viên là tổ chức chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp (KHKT) cho người dân. Tại xã Huổi Lèng, hoạt động này được triển khai thông qua nhiều phương pháp đa dạng, phù hợp với điều kiện và nhận thức của bà con. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất là tổ chức các lớp tập huấn cho nông dân. Nội dung tập huấn thường tập trung vào hướng dẫn kỹ thuật canh tác các giống cây trồng chủ lực như lúa, ngô lai và các vật nuôi thế mạnh như trâu, bò, lợn. Các buổi tập huấn được thiết kế theo hướng “cầm tay chỉ việc”, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành ngay tại đồng ruộng, chuồng trại. Cán bộ khuyến nông phải sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, đôi khi phải thông qua phiên dịch viên hoặc các trưởng bản uy tín để truyền đạt thông tin hiệu quả. Bên cạnh tập huấn, việc xây dựng các mô hình trình diễn nông nghiệp là một cách làm trực quan sinh động. Các mô hình này cho thấy rõ hiệu quả của việc áp dụng KHKT mới so với cách làm truyền thống, từ đó tạo động lực để người dân học hỏi và nhân rộng. Ví dụ, mô hình trồng ngô lai thâm canh, mô hình nuôi gà an toàn sinh học, hay mô hình ủ chua thức ăn cho gia súc đã được triển khai và mang lại kết quả tích cực. Hoạt động tư vấn, thăm hộ gia đình cũng được thực hiện thường xuyên. Cán bộ khuyến nông trực tiếp xuống các bản, đến từng nhà để nắm bắt khó khăn, giải đáp thắc mắc và hướng dẫn bà con giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất. Quá trình này giúp củng cố niềm tin và xây dựng mối quan hệ gần gũi giữa cán bộ và người dân, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công tác khuyến nông cộng đồng.

3.1. Phương pháp tổ chức các lớp tập huấn cho nông dân hiệu quả

Để tổ chức một lớp tập huấn cho nông dân hiệu quả tại Huổi Lèng, cán bộ khuyến nông cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Trước hết, cần khảo sát nhu cầu thực tế của người dân để xác định chủ đề tập huấn phù hợp nhất. Thời gian và địa điểm tổ chức phải linh hoạt, thường là vào buổi tối hoặc những ngày nông nhàn, tại nhà văn hóa thôn bản để thuận tiện cho bà con tham gia. Tài liệu tập huấn cần được biên soạn ngắn gọn, có nhiều hình ảnh minh họa. Trong quá trình giảng dạy, việc sử dụng các công cụ trực quan như mẫu vật thật, máy chiếu (nếu có) sẽ tăng tính hấp dẫn. Quan trọng nhất là tạo không khí cởi mở, khuyến khích người dân đặt câu hỏi, chia sẻ kinh nghiệm. Sau tập huấn, cán bộ cần tiếp tục theo dõi, hỗ trợ các hộ áp dụng kiến thức vào thực tế.

3.2. Xây dựng và nhân rộng các mô hình trình diễn nông nghiệp

Việc xây dựng mô hình trình diễn nông nghiệp là một giải pháp chiến lược. Mô hình cần được đặt tại những vị trí thuận lợi, dễ quan sát, và do các hộ nông dân tiên tiến, có uy tín thực hiện. Cán bộ khuyến nông đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật và một phần vật tư ban đầu. Suốt quá trình thực hiện mô hình, các thông số về sinh trưởng, phát triển, chi phí, năng suất đều được ghi chép cẩn thận để làm cơ sở so sánh, đánh giá. Khi mô hình thành công, cần tổ chức các buổi hội thảo đầu bờ, mời bà con trong và ngoài xã đến tham quan, học tập. Việc nhân rộng mô hình đòi hỏi sự kết hợp với các chính sách hỗ trợ nông nghiệp về giống, vốn để người dân có điều kiện áp dụng. Đây là cách hiệu quả để nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi một cách bền vững.

IV. Bí quyết cán bộ khuyến nông giúp phát triển kinh tế hộ gia đình

Ngoài việc chuyển giao kỹ thuật, vai trò cán bộ khuyến nông tại xã Huổi Lèng còn thể hiện rõ nét trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình một cách toàn diện. Đây không chỉ là nhiệm vụ mà còn là bí quyết để nâng cao đời sống người dân và thực hiện thành công chương trình xây dựng nông thôn mới. Cán bộ khuyến nông đóng vai trò là người tư vấn chiến lược cho từng hộ gia đình. Dựa trên điều kiện đất đai, lao động và nguồn vốn của mỗi hộ, họ sẽ tư vấn lựa chọn mô hình sản xuất phù hợp, từ việc trồng cây gì, nuôi con gì để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Họ là người cung cấp những thông tin thị trường nông sản quan trọng, giúp người dân nắm bắt được nhu cầu, giá cả để có kế hoạch sản xuất và tiêu thụ hợp lý, tránh tình trạng “được mùa mất giá”. Một nhiệm vụ quan trọng khác là hỗ trợ người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước. Cán bộ khuyến nông hướng dẫn bà con làm hồ sơ, thủ tục cần thiết để được hưởng lợi từ các chương trình, dự án giảm nghèo, hỗ trợ sản xuất như dự án 135. Việc này có ý nghĩa sống còn đối với các hộ nghèo, giúp họ có nguồn vốn ban đầu để đầu tư, mở rộng sản xuất. Đồng thời, cán bộ khuyến nông còn là người tiên phong trong việc thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ. Họ khuyến khích, hỗ trợ thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới. Thông qua đó, các hộ sản xuất nhỏ lẻ có thể liên kết lại, tạo ra sản phẩm đồng nhất với số lượng lớn, nâng cao sức cạnh tranh và dễ dàng kết nối với các doanh nghiệp, thị trường tiêu thụ ổn định.

4.1. Tư vấn chính sách hỗ trợ nông nghiệp và tiếp cận nguồn vốn

Cán bộ khuyến nông là kênh thông tin chính thống và đáng tin cậy giúp người dân hiểu rõ và tiếp cận các chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Họ phổ biến các quyết định, nghị định của chính phủ về hỗ trợ giống, phân bón, máy móc nông nghiệp. Như trong nghiên cứu tại Huổi Lèng, cán bộ đã trực tiếp tham gia cấp phát trâu, bò cho các hộ nghèo theo chương trình 135 và nông thôn mới. Họ cũng hướng dẫn người dân các thủ tục vay vốn từ Ngân hàng Chính sách Xã hội để đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt. Sự hỗ trợ này giúp người dân vượt qua rào cản về vốn, mạnh dạn đầu tư thâm canh, nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi và từng bước thoát nghèo.

4.2. Thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản bền vững

Để giải quyết bài toán đầu ra, việc thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ là hướng đi tất yếu. Cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng đóng vai trò khởi xướng, vận động người dân tham gia vào các chuỗi liên kết. Ban đầu, có thể là các tổ hợp tác đơn giản để cùng mua vật tư đầu vào với giá rẻ hơn và bán sản phẩm với số lượng lớn hơn. Về lâu dài, cần hướng tới việc kết nối với các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ nông sản trong và ngoài tỉnh. Mặc dù đây là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cấp, nhiều ngành, nhưng vai trò “gieo mầm ý tưởng” và kết nối ban đầu của cán bộ khuyến nông là vô cùng quan trọng để thay đổi tư duy sản xuất nhỏ lẻ, manh mún của người dân.

V. Phân tích kết quả thực tiễn từ công tác khuyến nông xã Huổi Lèng

Hoạt động khuyến nông tại xã Huổi Lèng, dù đối mặt nhiều thách thức, đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông xã Huổi Lèng đã mang lại những thay đổi tích cực trong nhận thức và hành động của người dân. Kết quả rõ nét nhất là sự cải thiện về năng suất và sản lượng nông nghiệp. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, diện tích gieo trồng và sản lượng các loại cây trồng chính như lúa, ngô đã có sự tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây. Cụ thể, diện tích lúa nước tăng từ 260 ha (2015) lên 286 ha (2017), sản lượng tăng từ 754,2 tấn lên 840 tấn. Đây là minh chứng cho hiệu quả của việc hướng dẫn kỹ thuật canh tác và đưa các giống mới vào sản xuất. Trong lĩnh vực chăn nuôi, tổng đàn gia súc, gia cầm phát triển ổn định, đặc biệt đàn bò tăng trưởng vượt bậc, đạt 192% so với kế hoạch năm 2017. Công tác khuyến nông cộng đồng đã góp phần thay đổi tập quán chăn nuôi thả rông sang chăn nuôi có chuồng trại, chú trọng tiêm phòng dịch bệnh và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn. Những kết quả này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ mà còn tạo ra nguồn thu nhập đáng kể, góp phần vào công tác giảm nghèo. Hơn nữa, hoạt động khuyến nông còn đóng góp tích cực vào chương trình xây dựng nông thôn mới, giúp xã hoàn thành các tiêu chí về sản xuất, thu nhập và môi trường. Sự thành công này là kết quả của sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ cán bộ khuyến nông và sự hưởng ứng của người dân.

5.1. Hiệu quả nâng cao năng suất cây trồng vật nuôi thế mạnh

Công tác khuyến nông đã tập trung vào việc nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi là thế mạnh của địa phương. Đối với cây lúa, việc áp dụng các giống mới như 838, kỹ thuật bón phân cân đối, quản lý dịch hại tổng hợp đã giúp tăng năng suất bình quân. Với cây ngô, các giống ngô lai đã thay thế dần giống địa phương năng suất thấp. Trong chăn nuôi, các vật nuôi thế mạnh như trâu, bò được chú trọng phát triển theo hướng hàng hóa. Việc cấp phát 405kg ngô lai 885 và 522kg giống lúa 838 đầu năm 2018 là những hoạt động cụ thể, cho thấy sự đầu tư đúng hướng để cải thiện năng suất. Những con số tăng trưởng trong các báo cáo công tác khuyến nông hàng năm là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả này.

5.2. Đóng góp quan trọng vào chương trình xây dựng nông thôn mới

Hoạt động khuyến nông là một trụ cột trong chương trình xây dựng nông thôn mới tại Huổi Lèng. Bằng việc giúp người dân phát triển kinh tế hộ gia đình, nâng cao thu nhập, công tác khuyến nông đã trực tiếp góp phần thực hiện tiêu chí số 10 (Thu nhập) và tiêu chí số 13 (Tổ chức sản xuất). Việc hướng dẫn người dân xây dựng chuồng trại hợp vệ sinh, xử lý chất thải chăn nuôi cũng góp phần thực hiện tiêu chí số 17 (Môi trường). Cán bộ khuyến nông còn tham gia vận động người dân đóng góp ngày công, hiến đất làm đường giao thông nông thôn, xây dựng các công trình hạ tầng. Sự lồng ghép hiệu quả giữa công tác khuyến nông và các mục tiêu nông thôn mới đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy bộ mặt nông thôn xã Huổi Lèng ngày càng khởi sắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tìm hiểu chức năng nhiệm vụ của cán bộ khuyến nông tại xã huổi lèng mường chà điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, Điều 2. Viên chức: Là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.[4] Khái niệm viên chức khuyến nông xã Theo Quy chế quy định công tác khuyến nông xã trên địa bàn huyện Mường Chà quy định tại Chương II, Điều 4 thì: Viên chức khuyến nông xã: Là viên chức sự nghiệp của nhà nước, thuộc biên chế sự nghiệp của UBND huyện được UBND tỉnh giao hàng năm, làm việc tại UBND các xã trên địa bàn huyện, nhằm đáp ứng nhu cầu cho sự phát triển nông nghiệp, nông thôn trong tình hình mới.[8] Các khái niệm khác: Hội đồng nhân dân cấp xã: Là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, do nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên.[2] Ủy ban nhân dân cấp xã: Do Hội đồng nhân dân cấp xã bầu là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa 14 phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân cùng cấp và cơ quan nhà nước cấp trên. Các văn bản pháp lý liên quan đến nội dung thực tập - Nghị định số 13/NĐ-CP ra đời 02/03/1993 ban hành bản quy định về công tác khuyến nông; - Nghị định số 56/NĐ-CP ra đời ngày 26/4/2005 của Chính phủ về khuyến nông, khuyến ngư; - Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03/01/2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; - Nghị định số 02/2010/NĐ-CP ban hành ngày 08/01/2010 của chính phủ về khuyến nông; -Nghị định số 83/NĐ-CP 1/7/2018. Cơ sở thực tiễn Trong công tác phát triển sản xuất nông lâm nghiệp thì mỗi địa phương có những kinh nghiệm quản lý và cách tiếp cận, triển khai các chương trình, chính sách, dự án đến người nông dân là khác nhau.

Huổi Lèng là một xã thuần nông mà cán bộ khuyến nông tuổi còn trẻ do đó chưa có nhiều kinh nghiệm trong công tác quản lý và chỉ đạo sản xuất. Vì vậy, để đẩy mạnh việc phát triển sản xuất nông lâm nghiệp xã, theo kịp đà phát triển của các xã trên địa bàn huyện thì ngoài việc phát huy kiến thức chuyên môn của bản thân thì cần phải học hỏi thêm kinh nghiệm của các địa phương khác để áp dụng cho công tác tham mưu cho UBND xã cũng như chỉ đạo trực tiếp vào quá trình sản xuất của nông dân trên địa bàn xã mình thì sau đây là kinh nghiệm của một số địa phương như: 15 2. Kinh nghiệm ở một số địa phương lân cận * Kinh nghiệm ở huyện Mường Ẳng, tỉnh Điện Biên Xác định rõ vai trò quan trọng của công tác khuyến nông và các mô hình trình diễn điểm. Trong những năm qua, huyện Mường Ảng thường xuyên quan tâm, tạo điều kiện để phòng nông nghiệp huyện, trạm khuyến nông tổ chức thực hiện nhiều mô hình chuyển giao khoa học kỹ thuật trong thực tế sản xuất.

Đặc biệt, quan tâm đầu tư xây dựng, hỗ trợ giúp trạm khuyến nông khuyến ngư huyện trở thành đơn vị đi đầu trong việc thực hiện và nhân rộng mô hình khuyến nông, khuyến ngư trên địa bàn. Địa điểm mới của trạm khuyến nông khuyến ngư huyện Mường Ảng tọa lạc trên một mặt bằng rộng hơn 2,5 ha. Với sự quan tâm đặc biệt của địa phương, cơ sở vật chất của trạm đã được xây dựng quy mô với dãy nhà làm việc khang trang, khu chăn nuôi, khu vườn ươm, ao nuôi, hệ thống hàng rào…đồng bộ. Cơ sở vật chất được đầu tư lớn đã góp phần giúp trạm khuyến nông Mường Ảng xây dựng các mô hình trình diễn khuyến nông ngay tại trạm cũng như thí điểm đưa các loại cây trồng, vật nuôi mới vào thử nghiệm xem có phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương hay không.

Trạm đã tổ chức ghép thí điểm các loại cây trồng như Mắc Ca, Bơ, Cà phê; Giẻ… bước đầu đã có kết quả tích cực. Trạm đã tiến hành ghép và chăm sóc được 20.000 cây Mắc ca, chăm sóc trên 10 nghìn cây Bơ để làm gốc ghép, ươm và ghép hàng chục vạn cây cà phê để cung cấp giống cho người dân trên địa bàn huyện và các địa bàn lân cận. Ngoài ra, trạm cũng đã thực hiện trồng cỏ Ghi nê làm thức ăn gia súc; trồng đậu Răng ngựa phục vụ cho nuôi cá chép giòn; trồng và ươm các loại giống lâm nghiệp mới như cây Thiên ngân, thử nghiệm trồng cây phật thủ, cây cam Pháp. Trong thực tế, những năm gần đây trạm khuyến nông huyện đã trở thành địa chỉ tin cậy cung cấp giống cây trồng, vật nuôi cho các chương trình, 16 dự án nông nghiệp trên địa bàn cũng như cung cấp cho người dân có nhu cầu.

Và các mô hình khuyến nông như hướng dẫn kỹ thuật ủ chua các phế phẩm nông nghiệp như rơm, rạ, cây ngô, cây sắn… làm thức ăn cho gia súc; kỹ thuật thâm canh lúa nước và quản lý dịch hại; các mô hình nuôi ngan, gà, nuôi giun quế, nuôi cá, trồng chăm sóc cà phê, bơ, mắc ca đã phát huy hiệu quả và ngày càng được nhân rộng. Ông Nguyễn Trọng Kính – Trạm trưởng trạm khuyến nông khuyến ngư huyện Mường Ảng cho biết: Thực hiện chủ trương của UBND huyện Mường Ảng trong những năm gần đây huyện đã chuyển trạm khuyến nông từ làm thần túy hành chính sang làm cả về vấn đề thực tế để nâng cao tay nghề về kỹ thuật từ đó chọn lọc những mô hình có hiệu quả chuyển xuống cho bà con nông dân. Trong những năm qua trạm khuyến nông đã làm nhiều mô hình để phát triển kinh tế, trồng trọt chăn nuôi sản xuất cho người dân như: ươm cây giống, nuôi giun quế và trong quá trình làm trạm cũng nhận thấy mô hình nuôi giun quế đem lại hiệu quả cao nhất cho người dân trên địa bàn. Cũng theo chia sẻ của đồng chí trưởng trạm, các mô hình khuyến nông là khi áp dụng vào thực tế phát huy hiệu quả thì điều quan trọng nhất là duy trì và nhân rộng mô hình đó trong nhân dân.

Mô hình nuôi giun quế là một trong những mô hình đã và đang được nông dân nhiều thôn bản trên địa bàn huyện Mường Ảng đón nhận. Trong thực tế sản xuất, các nhà khoa học đã chứng minh việc nuôi giun quế đơn giản, tận dụng được nguồn phân, chất thải từ gia súc, gia cầm mức đầu tư không lớn trong khi đó hiệu quả mang lại cao trong việc cung cấp nguồn thức ăn giàu đạm cho gia cầm, thủy sản…Sau khi mô hình được triển khai thí điểm tại trạm và chuyển giao cho các hộ gia đình tại 4 xã Ẳng Cang, Ẳng Tở, Ẳng Nưa, Nặm Lịch, trạm khuyến nông Mường Ảng tiếp tục phối hợp với phòng lao động thương binh và xã hội huyện triển khai dự án giảm nghèo PRPP tại xã Mường Đăng nuôi giun quế để chăn nuôi 17 gia súc, gia cầm. Gia đình anh Lò Văn Quý ở bản Đắng xã Mường cho biết: Từ số tiền hỗ trợ của dự án gia đình đã xây bể nuôi giun quế theo đúng tiêu chuẩn và hướng dẫn của cán bộ khuyến nông. Và qua lớp tập huấn được tổ chức tại xã, anh đã cơ bản nắm được cách thức, quy trình nuôi, chăm sóc con giun quế.

Đến nay, sau hơn 1 năm nuôi, các bể giun quế của gia đình phát triển rất tốt cung cấp một lượng lớn thức ăn giàu chất đạm cho đàn gà, vịt của gia đình. Thời điểm bắt đầu thực hiện dự án có 30 hộ gia đình tại 3 bản của xã Mường Đăng tham gia. Đến nay, 100% số hộ vẫn duy trì được mô hình và qua đánh giá của cán bộ khuyến nông các hộ tham gia mô hình đều đảm bảo được yêu cầu đề ra, giun sinh trưởng và phát triển tốt, lượng giun nuôi được đã đáp ứng được nhu cầu thức ăn giàu đạm cho gia cầm quy mô hộ gia đình. Không những vậy nhiều hộ gia đình tại các thôn, bản khác đã thấy rõ lợi ích của việc nuôi gian quế đã tự đầu tư mua giống, xây bể nuôi giun quế.

Theo thống kê của UBND xã, số hộ gia đình có nuôi giun đã tăng lên trên 50 hộ. Trong số các mô hình đã được triển khai, các mô hình trình diễn trồng lúa lai, phòng trừ dịch hại trên lúa của trạm khuyến nông cũng được cấp ủy, chính quyền địa phương và người dân đánh giá cao. Trong vụ chiêm xuân 2017 này, phát huy những kết quả đã đạt được, trạm tiếp tục thực hiện mô hình trình diễn lúa lai tại bản Bánh xã Ẳng Cang. 3 giống lúa mới được thí điểm canh tác với diện tích 4 ha, cụ thể giống lúa NH12 có 10 hộ tham gia, giống JH1 24 hộ và giống DS1 13 hộ tham gia.

Bước đầu đánh giá, các giống lúa mới đều sinh trưởng và phát triển tốt, ít sâu bệnh hơn so với các giống lúa địa phương. Xã Ẳng Cang là xã có diện tích canh tác lúa 2 vụ lớn nhất trong số 10 xã, thị trấn của huyện Mường Ảng. Trong số 255 ha ruộng lúa nước của xã thì có tới 200 ha canh tác được cả 2 vụ. Trong những năm gần đây, một số mô 18 hình về canh tác, phòng trừ dịch hại cho lúa cũng như đưa các giống lúa mới năng suất cao vào sản xuất đã góp phần tăng năng suất, sản lượng và hiệu quả kinh tế từ việc canh tác lúa.

Năng suất bình quân vụ chiêm xuân năm 2014 của xã đạt gần 62 tạ/ha, năng suất lúa vụ mùa đạt trên 51 tạ/ha. Ông Lò Văn Chiến – Chủ tịch UBND xã Ẳng Cang cho biết: Trong thời gian qua nhiều mô hình khuyến nông cả trồng trọt, chăn nuôi đã được triển khai trên địa bàn xã. Và hiệu quả lớn nhất những mô hình mang lại là góp phần thay đổi tập quán canh tác, chăn nuôi của bà con. Đơn cử như mô hình trồng lúa lai đang triển khai tại bản Bánh, mặc dù chưa thể khẳng định kết quả của mô hình nhưng qua việc thực hiện mô hình bà con nông dân tham gia đã được tiếp cận với những kiến thức mới trong việc canh tác lúa từ khâu làm đất, ngâm ủ giống đến gieo cấy, chăm sóc, bón phân theo hướng dẫn của cán bộ khuyến nông.

Từ đó, giúp bà con nông dân từng bước từ bỏ những tập quán, thói quen canh tác lạc hậu, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nâng cao hiệu quả trong phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ