Tổng quan nghiên cứu

Quản trị hệ thống chính sách và quy trình vận hành (Policy and Procedure - P&P) đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì tính tuân thủ pháp lý, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu xung đột tại các tổ chức kinh tế. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng quản trị tại Công ty Điều hành Dầu khí AB (ABPOC) - đơn vị được thành lập từ năm 2009 dưới hình thức liên doanh giữa Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (nắm giữ 51% quyền lợi tham gia) và Gazprom International (nắm giữ 49% quyền lợi tham gia) nhằm khai thác khí và condensate tại thềm lục địa Việt Nam.

Vấn đề nghiên cứu nảy sinh khi ABPOC thành lập Bộ phận Dịch vụ Ngoài (External Service Division) vào năm 2015 nhằm quản lý hợp đồng ủy quyền xây dựng tuyến đường ống dẫn khí 26 inch với 3% phí quản lý, đồng thời tận dụng đội ngũ kỹ sư trong chu kỳ nghỉ luân phiên 3 tuần ngoài khơi. Tuy nhiên, hệ thống chính sách vận hành của bộ phận này được xây dựng quá sơ sài, thiếu tính liên kết liên phòng ban và không có cơ chế rà soát định kỳ. Hậu quả trực tiếp là trong suốt 3 năm tài chính 2016, 2017 và 2018, báo cáo tài chính của bộ phận ghi nhận chi phí trực tiếp bằng 0 đồng, trong khi doanh thu ghi nhận lần lượt là 4.000 triệu đồng, 3.500 triệu đồng và 884 triệu đồng.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình soạn thảo và ban hành P&P ban đầu, xây dựng bản đồ nguyên nhân - kết quả về sự thiếu hụt quy trình rà soát định kỳ, và đề xuất mô hình rà soát cải tiến toàn diện. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tranh chấp pháp lý giữa 2 đối tác đầu tư chiến lược, đảm bảo 100% số liệu chi phí nhân công và vật tư được hạch toán minh bạch theo chuẩn mực kế toán hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp các trụ cột lý thuyết cốt lõi về quản trị tổ chức và kiểm soát nội bộ:

Thứ nhất, Lý thuyết Quản trị Chính sách và Kiểm soát Nội bộ của Lord và Tracy xác định rằng một chính sách lỗi thời cũng tương đương với việc doanh nghiệp không có chính sách. Các quy trình phải mô tả chính xác chuỗi hành động chuẩn hóa, tạo nền tảng cho văn hóa tổ chức và giảm thiểu rủi ro hoạt động. Khi chính sách quá chung chung, nhân viên sẽ mất phương hướng và tự ý thực hiện sai lệch.

Thứ hai, Lý thuyết Phân công và Đào tạo Nguồn nhân lực của McCullough và Shockley chỉ rõ hiệu suất công việc chỉ tối ưu khi giao đúng người đúng việc đi kèm đào tạo bài bản. Việc áp đặt trách nhiệm mua sắm, đấu thầu cho nhân sự kỹ thuật mà không có hướng dẫn sẽ dẫn đến sự bất mãn và gia tăng tỷ lệ sai phạm quy trình.

Thứ ba, Khung đánh giá chương trình tuân thủ hai hướng tiếp cận của Papa, tập trung vào hai tiêu chí: tính đầy đủ (adequacy) và tính hiệu quả (effectiveness) trong vận hành thực tế.

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm: Chính sách (Policy - nguyên tắc định hướng chiến lược), Quy trình (Procedure - các bước tác nghiệp cụ thể), Nguyên tắc phù hợp trong kế toán (Matching Principle - doanh thu phải tương ứng với chi phí phát sinh) và Hợp đồng điều hành chung (Joint Operating Agreement - JOA).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích tài liệu nội bộ và phỏng vấn sâu:

Về nguồn dữ liệu, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018, Hợp đồng chia sản phẩm (PSC), Hợp đồng JOA, Quyết định số 218 của Bộ Tài chính về bảo quản chứng từ kế toán và Thông tư 200 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc.

Về mẫu nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích với cỡ mẫu gồm 9 nhân sự chủ chốt đại diện cho toàn bộ cơ cấu bộ phận dịch vụ ngoài: Phó Giám đốc công ty kiêm Trưởng bộ phận, Trưởng phòng Kế hoạch Dự án, Trưởng phòng Thương mại Hợp đồng, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Nhân sự Hành chính, Trưởng phòng Vận hành và các kỹ sư ngoài khơi. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm tiếp cận trực tiếp những cá nhân tham gia trực tiếp vào việc thực thi và chịu tác động từ sự thiếu rõ ràng của quy trình.

Nghiên cứu được triển khai xuyên suốt 12 tháng (từ năm 2018 đến 2019), sử dụng công cụ sơ đồ nguyên nhân - kết quả để bóc tách từng tầng nguyên nhân dẫn đến sai lệch quản trị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, báo cáo tài chính của Bộ phận Dịch vụ Ngoài phản ánh sai lệch nghiêm trọng bản chất chi phí. Dữ liệu từ năm 2016 đến 2018 cho thấy doanh thu đạt lần lượt 4.000 triệu đồng (2016), 3.500 triệu đồng (2017) và 884 triệu đồng (2018). Tuy nhiên, chi phí trực tiếp (bao gồm nhân công và nguyên vật liệu) trong cả 3 năm đều ghi nhận mức 0 đồng, chỉ xuất hiện chi phí gián tiếp từ 232 triệu đồng đến 2.864 triệu đồng. Nguyên nhân là toàn bộ chi phí vật tư và giờ công kỹ sư đều bị tính gộp vào chi phí vận hành chung của công ty điều hành, vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc phù hợp chi phí - doanh thu.

Thứ hai, phát sinh xung đột nội bộ và tỷ lệ bất mãn công việc cao ở 100% nhân sự kiêm nhiệm. Do không có sự tham gia của đại diện Phòng Thương mại Hợp đồng trong ban điều hành bộ phận, các kỹ sư vận hành và chuyên viên kế hoạch phải tự lập hồ sơ mời thầu và đàm phán hợp đồng mua sắm mà không có chuyên môn, dẫn đến nguy cơ vi phạm Luật Đấu thầu.

Thứ ba, thiếu hụt toàn bộ chứng từ kế toán ban đầu để hợp thức hóa chi phí. Do không có quy định rõ ràng về bảng chấm công riêng cho dự án ngoài và phiếu xuất kho vật tư, bộ phận kế toán không thể trích xuất căn cứ để hạch toán chi phí nhân sự và vật tư tiêu hao.

Thứ tư, sự đóng băng trong cập nhật quy trình. Toàn bộ chính sách ban hành từ đầu năm 2016 không hề trải qua bất kỳ đợt rà soát hay sửa đổi nào sau hơn 3 năm vận hành, khiến hệ thống quản trị trở nên hoàn toàn lạc hậu trước các yêu cầu thực tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các sai lệch trên bắt nguồn từ quá trình xây dựng chính sách ban đầu mang tính đơn phương, chỉ do 1 nhân sự phụ trách Phòng Kế hoạch Dự án soạn thảo mà không tổ chức các phiên thảo luận liên phòng ban. Chính sách được sao chép máy móc từ quy chế của công ty điều hành chung - vốn có quy mô phức tạp - dẫn đến việc các quy định trở nên quá khái quát, không thể áp dụng cho một đơn vị dịch vụ tinh gọn.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực quan sự mâu thuẫn này khi được tổng hợp qua bảng phân tích doanh thu - chi phí và sơ đồ dòng tác nghiệp mua sắm. Việc phân định không rõ ràng giữa tài sản chung của liên doanh và hoạt động riêng của chi nhánh tạo ra rủi ro kiểm toán từ phía kiểm toán nhà nước cũng như đe dọa trực tiếp đến uy tín của công ty trước đối tác nắm giữ 49% vốn. Kết quả này củng cố luận điểm của Randolph và Susan về vai trò bắt buộc của quy trình rà soát định kỳ hàng năm trong doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thành lập Ban soạn thảo và rà soát chính sách liên phòng ban. Phòng Kế hoạch Dự án giữ vai trò chủ trì điều phối, phối hợp với đại diện từ 4 phòng ban chuyên môn: Thương mại Hợp đồng, Tài chính Kế toán, Nhân sự Hành chính và Vận hành. Ban này chịu trách nhiệm hoàn thành việc rà soát toàn diện trong thời hạn 30 ngày kể từ khi có quyết định phê duyệt của Ban Giám đốc.

Thứ hai, tái cấu trúc quy trình phân bổ chi phí nhân sự và cơ chế chấm công. Ban hành quy chế chi trả phụ cấp gia tăng trách nhiệm với định mức cụ thể là 30 USD/ngày cho tất cả nhân sự tham gia công việc của bộ phận dịch vụ ngoài. Thiết lập mẫu bảng chấm công điện tử mới, yêu cầu 100% nhân viên kê khai chi tiết số giờ làm việc thực tế để kế toán có cơ sở hạch toán đầy đủ chi phí nhân công hợp lệ ngay trong quý tiếp theo.

Thứ ba, ban hành quy trình mua sắm và quản lý vật tư tinh gọn theo 3 phân cấp hạn mức giá trị hợp đồng rõ ràng:

  • Hạn mức dưới 2.000 USD: Trưởng bộ phận dịch vụ ngoài trực tiếp phê duyệt yêu cầu mua hàng.
  • Hạn mức từ 2.000 USD đến 500.000 USD: Hội đồng xét thầu nội bộ phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu, Giám đốc công ty ký hợp đồng.
  • Hạn mức trên 500.000 USD: Trình Tập đoàn Dầu khí Việt Nam xem xét, phê duyệt theo đúng điều lệ liên doanh.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình rà soát định kỳ hàng năm theo chu trình 4 giai đoạn khép kín: (1) Thu thập ý kiến qua thẻ cải tiến quy trình và phỏng vấn người dùng; (2) Đánh giá tính đầy đủ và tính hiệu quả của các điều khoản; (3) Thẩm định và trình phê duyệt các sửa đổi; (4) Ban hành và truyền thông nội bộ. Mục tiêu đo lường đạt tối thiểu 95% tỷ lệ nhân viên nắm vững quy trình mới và triệt tiêu 100% lỗi ghi nhận kế toán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc tại các doanh nghiệp liên doanh, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng. Tài liệu cung cấp giải pháp quản trị minh bạch, giúp bảo vệ quyền lợi giữa các bên góp vốn theo tỷ lệ 51% và 49%, ngăn ngừa xung đột lợi ích giữa vai trò nhà điều hành và chi nhánh độc lập.

Thứ hai, Trưởng phòng Kế hoạch, Quản trị Rủi ro và Kiểm soát Nội bộ. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng khung quy trình rà soát định kỳ 4 giai đoạn và hệ thống thẻ cải tiến để xây dựng cơ chế tự đánh giá hệ thống văn bản nội bộ một cách hệ thống.

Thứ ba, Kế toán trưởng và Chuyên viên Tài chính - Kế toán doanh nghiệp. Luận văn cung cấp case study thực tế về việc thiết lập hệ thống chứng từ gốc, biểu mẫu chấm công và phương pháp phân bổ chi phí trực tiếp tuân thủ đúng quy định tại Quyết định 218 và Thông tư 200 của Bộ Tài chính.

Thứ tư, Học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (MBA) và các nhà nghiên cứu quản trị tổ chức. Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp ứng dụng sơ đồ nguyên nhân - kết quả trong việc giải quyết các xung đột vận hành và tối ưu hóa hiệu suất nguồn nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Bộ phận Dịch vụ Ngoài của ABPOC lại không ghi nhận chi phí trực tiếp từ năm 2016 đến 2018?

Nguyên nhân là do bộ phận thiếu quy trình hướng dẫn cụ thể về việc ghi nhận bảng chấm công và phiếu xuất kho vật tư riêng biệt. Toàn bộ chi phí nhân công của 9 nhân sự kiêm nhiệm và vật tư sử dụng ngoài khơi bị gộp vào chi phí vận hành chung của công ty điều hành, dẫn đến chi phí trực tiếp trên sổ sách bằng 0 đồng.

Khung thẩm quyền phê duyệt mua sắm đề xuất được phân chia theo các hạn mức nào?

Quy trình mua sắm mới được phân định thành 3 tầng thẩm quyền rõ rệt: Hạn mức hợp đồng dưới 2.000 USD do Trưởng bộ phận phê duyệt; Hạn mức từ 2.000 USD đến 500.000 USD do Hội đồng xét thầu nội bộ thẩm định và Giám đốc phê duyệt; Hạn mức trên 500.000 USD bắt buộc phải trình Tập đoàn phê duyệt.

Giải pháp nào được đưa ra để xử lý tình trạng xung đột và bất mãn của người lao động?

Nghiên cứu đề xuất bổ sung 1 chuyên viên Thương mại Hợp đồng chuyên trách vào bộ phận để xử lý hồ sơ thầu, đồng thời áp dụng mức phụ cấp gia tăng trách nhiệm 30 USD/ngày cho nhân sự thực hiện công việc của bộ phận dựa trên số ngày làm việc thực tế được ghi nhận trên bảng chấm công.

Quy tắc đánh giá hai hướng tiếp cận trong rà soát chính sách gồm những tiêu chí nào?

Theo khung lý thuyết của Papa, việc rà soát thường niên phải thẩm định đồng thời 2 yếu tố cốt lõi: Tính đầy đủ (xem xét chính sách có bao quát hết các tình huống thực tế và tuân thủ luật pháp hay không) và Tính hiệu quả (đánh giá mức độ dễ hiểu, khả năng ứng dụng thực tế và mức độ tuân thủ của nhân viên).

Doanh nghiệp đối mặt với rủi ro gì nếu không tiến hành rà soát chính sách định kỳ?

Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bị đối tác quốc tế nắm giữ 49% vốn khiếu nại hoặc chấm dứt thỏa thuận quyền điều hành do vi phạm hợp đồng chia sản phẩm, đồng thời phải chịu chế tài xử phạt hành chính và truy thu thuế từ cơ quan kiểm toán nhà nước do hạch toán sai lệch chi phí.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết triệt để bài toán quản trị vận hành thông qua các đóng góp trọng tâm:

  • Làm rõ căn nguyên sự thiếu hụt chính sách xuất phát từ khâu soạn thảo đơn phương, thiếu nghiên cứu tiền khả thi và không có sự phối hợp liên chức năng.
  • Phân tích thực trạng sai lệch 100% chi phí trực tiếp trong báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018 để chứng minh tính cấp bách của việc tái cấu trúc.
  • Thiết lập quy chế phân quyền mua sắm 3 cấp linh hoạt gắn với các mốc ngân sách 2.000 USD và 500.000 USD.
  • Chuẩn hóa cơ chế phân bổ chi phí nhân lực dựa trên định mức phụ cấp 30 USD/ngày và hệ thống chấm công điện tử.
  • Xây dựng quy trình 4 giai đoạn rà soát và cập nhật chính sách định kỳ hàng năm cho toàn doanh nghiệp.

Kế hoạch hành động tiếp theo yêu cầu thành lập ngay Ban soạn thảo trong vòng 30 ngày, hoàn thiện việc ban hành quy chế mới trong quý I và tiến hành đợt đánh giá hiệu quả định kỳ sau 12 tháng vận hành. Các nhà quản lý doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống P&P hiện tại để đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.