Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ (mã số đào tạo thí điểm) với đề tài "Chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp các tỉnh khu vực Đông Bắc (Nghiên cứu trường hợp Bắc Kạn)" được nghiên cứu sinh Dương Hữu Bường thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Đình Tấn và TS. Phạm Hồng Quất.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, văn bản luận án chỉ ra rằng chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp giữ vai trò đưa kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất nhằm giải phóng sức lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên môi trường. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách tại các địa bàn khó khăn như khu vực Đông Bắc còn nhiều bất cập do thiếu các điều kiện cần và đủ để vận hành khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia. Cụ thể, khu vực này còn thiếu tổ chức khoa học và công nghệ đủ năng lực ứng dụng kết quả nghiên cứu và triển khai (R&D), thiếu cơ quan quản lý đủ năng lực thẩm định việc áp dụng công nghệ cao, thiếu nguồn công nghệ cao và nguồn lực tài chính, đồng thời các chủ thể sản xuất chưa có đủ năng lực tiếp thu kiến thức, ứng dụng kết quả R&D, chuyển đổi và khai thác công nghệ mới. Tỉnh Bắc Kạn được chọn làm trường hợp điển hình nghiên cứu vì mang đầy đủ các đặc điểm tương đồng với nhiều địa phương miền núi trong vùng Đông Bắc (kinh tế thuần nông, địa hình chia cắt, lao động thủ công chiếm tỷ trọng lớn, thị trường hàng hóa chậm phát triển), đồng thời cho phép đối sánh với các trung tâm như Thái Nguyên (trung tâm R&D nông lâm nghiệp) và Quảng Ninh (địa phương dẫn đầu về sản phẩm chất lượng cao).
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là: Áp dụng khung "năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia" để xây dựng khung chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại các tỉnh khu vực Đông Bắc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được luận án đánh số và xác định như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu chủ đạo: Áp dụng “khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia” như thế nào để xây dựng khung chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại các tỉnh khu vực Đông Bắc?
- Câu hỏi nghiên cứu bổ trợ: Chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp bao gồm nội dung và biện pháp gì?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được đánh số tương ứng:
- Giả thuyết nghiên cứu chủ đạo: Cần áp dụng “khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia” gồm các yếu tố năng lực tiếp thu kiến thức công nghệ cao, năng lực ứng dụng kết quả R&D, năng lực chuyển đổi từ kết quả nghiên cứu đến sản phẩm mới, năng lực khai thác công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp để xây dựng khung chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại các tỉnh khu vực Đông Bắc.
- Giả thuyết nghiên cứu bổ trợ: Chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp bao gồm nội dung và biện pháp ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ thân thiện môi trường, công nghệ bảo quản và chế biến nông sản, phát triển hàng hóa nông nghiệp có giá trị kinh tế cao, phát triển thị trường nông nghiệp chất lượng cao và các chính sách nhân lực, chính sách tài chính nhằm hỗ trợ thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xây dựng khung chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại các tỉnh khu vực Đông Bắc.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các chính sách được ban hành từ năm 2011 đến năm 2018; điều tra thực tế việc thực thi chính sách từ năm 2011 đến tháng 12/2019, có bổ sung 2 cuộc phỏng vấn sâu vào cuối tháng 01/2021 theo yêu cầu của Hội đồng đánh giá luận án.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các hộ gia đình, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Bắc Kạn (tại thành phố Bắc Kạn và các huyện Ba Bể, Bạch Thông, Chợ Đồn, Ngân Sơn, Pác Nặm).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nhóm chính sách cụ thể gồm: (1) Chính sách ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất nông nghiệp; (2) Chính sách ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường trong sản xuất nông nghiệp; (3) Chính sách ứng dụng công nghệ bảo quản và chế biến nông sản; (4) Chính sách phát triển thị trường nông nghiệp chất lượng cao.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong Chương 1, tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:
Về các nghiên cứu ngoài nước:
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong nông nghiệp: Scott H. Hutchins (2007) phân tích công nghệ giúp tăng năng suất, hạn chế lạm dụng tài nguyên và giải phóng sức lao động. Báo cáo của FAO (2003) phân tích vai trò của công nghệ sinh học và công nghệ hỗ trợ sản xuất (quản lý dịch hại tổng hợp IPM, cải thiện đất). William C. Motes (2008) nghiên cứu lợi ích của nông nghiệp hiện đại trước áp lực gia tăng dân số toàn cầu. Tập đoàn DUPONT (2011) dự báo nhu cầu lương thực đến năm 2050 và vai trò của khoa học kỹ thuật đối với hộ nông dân nhỏ. Mingjian Yuan, Tzongyin Shieh, Guanyin Lu, Yenhung Lin (2015) nghiên cứu việc ứng dụng kỹ thuật công nghiệp và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) vào quản lý trang trại sản xuất nông nghiệp. Ủy ban Tài nguyên Di truyền phục vụ Lương thực và Nông nghiệp (2011) đưa ra kế hoạch hành động toàn cầu với 8 dạng nghiên cứu bảo tồn và cải tiến giống cây trồng.
- Nghiên cứu về chính sách nông nghiệp và năng lực công nghệ: Lyle P. Schertz (1996) chỉ ra các quyết định chính sách nông nghiệp phải lấy phân phối thu nhập công bằng làm trọng tâm, coi thị trường là mục tiêu và công nghệ là phương tiện, đồng thời nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống kê. Cohen và Levinthal (1990) xây dựng khái niệm năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) gắn với hoạt động R&D. Erjavec E. và cộng sự nghiên cứu mô hình kinh tế phục vụ quyết định chính sách nông nghiệp tại Slovenia và sự phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ. Báo cáo của OECD (2015) đề xuất khung chính sách nông nghiệp bền vững và Hệ thống đổi mới nông nghiệp (AIS). Rodrigo Fuentes và Veronica Mies (2017) đề xuất lộ trình nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia qua chuyển giao, xây dựng hệ thống đổi mới và đào tạo. World Bank (2010), Nguyễn Hoàng Hải và Vũ Phương Lan (2016) phân tích bài học của Hàn Quốc khi chi 30% ngân sách nghiên cứu để làm chủ công nghệ nhập khẩu. Eliot A. Phillipson và cộng sự (2012) phân tích thế mạnh khoa học nông nghiệp của Canada; Pradyumna P. Karan (1998) nghiên cứu chính sách nông nghiệp chính xác của Nhật Bản ứng dụng GPS, cảm biến và robot.
Về các nghiên cứu trong nước:
- Nguyễn Đức Lợi (2010) đánh giá thực trạng áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 1955–1986.
- Các công trình thực nghiệm kỹ thuật: Đặng Thị Vân (2014) về chọn tạo giống cà chua kháng virus xoăn vàng lá và vi khuẩn héo xanh; Nguyễn Quang Thạch (2014) về công nghệ khí canh kết hợp nuôi cấy mô sản xuất củ giống khoai tây (dự án KC.DA04/11-15); Đoàn Xuân Cảnh (2016) về ứng dụng tưới nhỏ giọt, giá thể không đất trồng rau trong nhà lưới tại miền Bắc; Nguyễn Quốc Hùng (2017) về mô hình sản xuất rau an toàn tại Thụy Hương (Hà Nội); các nghiên cứu nhân giống hoa lan đai châu, địa lan tại Văn Giang (Hưng Yên); Bạch Tân Sinh và Dương Khánh Dương (2018) về năng lực hấp thụ quốc gia trong lĩnh vực Internet vạn vật (IoT).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trong nước chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật nông học của từng cây trồng/vật nuôi cụ thể hoặc các đề tài cấp quốc gia về nông nghiệp công nghệ cao nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống về chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp dành riêng cho vùng đặc thù khó khăn như khu vực Đông Bắc dưới góc độ tiếp cận của khoa học chính sách, cụ thể là vận dụng lý luận khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia kết hợp lý thuyết thị trường kéo và tiêu chí đánh giá chính sách của Thomas Kuhn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các cơ sở lý luận và khung phân tích chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ:
- Khung "Năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia": Kế thừa định nghĩa của Cohen và Levinthal (1990), vận dụng các tiêu chí của Zahra và George (2002) và tài liệu của World Bank (2010), luận án chia năng lực hấp thụ thành 4 thành tố: (1) Năng lực tiếp thu kiến thức; (2) Năng lực đồng hóa kiến thức / năng lực ứng dụng kết quả R&D; (3) Năng lực chuyển đổi kiến thức; (4) Năng lực khai thác kiến thức vào thực tiễn sản xuất.
- Lý thuyết "Thị trường kéo" (Market pull): Xác định thị trường tiêu thụ là mục tiêu định hướng, còn công nghệ cao chỉ đóng vai trò là phương tiện đáp ứng yêu cầu của thị trường đối với sản phẩm hàng hóa nông nghiệp chất lượng cao.
- Khung mẫu đánh giá chính sách công nghệ của Thomas Kuhn: Luận án áp dụng 5 tiêu chí để phân tích mục tiêu, tác động và hiệu quả của chính sách công nghệ, gồm: Tính chính xác, tính phù hợp, khả năng áp dụng trên phạm vi rộng, tính đơn giản và tính hiệu quả.
- Lý thuyết chính sách đổi mới và Hệ thống đổi mới nông nghiệp (AIS) của OECD (2015).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị, nghị quyết, đề án và quyết định về phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Trung ương và tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn 2011–2018.
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified random sampling). Tổng số phiếu phát ra là 200 phiếu, thu về 188 phiếu hợp lệ từ các đơn vị sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 20.0.
- Phương pháp thu thập thông tin định tính: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu hệ thống phân tầng (Stratified systematic sampling) để tiến hành phỏng vấn sâu các nhóm chủ thể quản lý và thụ hưởng tại 6 đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Bắc Kạn (Ba Bể, Bạch Thông, Chợ Đồn, Ngân Sơn, Pác Nặm, thành phố Bắc Kạn). Danh sách phỏng vấn gồm: Phó Chủ tịch UBND tỉnh phụ trách kinh tế; Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND huyện phụ trách nông nghiệp; Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ; các nhà khoa học nông nghiệp; đại diện các doanh nghiệp, HTX và hộ sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (được giữ khuyết danh).
- Phương pháp phân tích SWOT: Xây dựng ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức đối với việc ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp tại tỉnh Bắc Kạn dựa trên các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa.
- Phương pháp so sánh: Vận dụng kinh nghiệm chuyển giao và hấp thụ công nghệ của Hàn Quốc (giai đoạn từ thập niên 1960–1970 đến nay) để rút ra bài học cho việc xây dựng năng lực công nghệ độc lập với quy mô R&D ban đầu.
Bảng tổng hợp đặc điểm mẫu khảo sát định lượng (N = 188):
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm cụ thể |
Số lượng (đơn vị) |
Tỷ lệ (%) |
| Loại hình sở hữu |
Hộ gia đình |
93 |
48,1% |
|
Hợp tác xã (HTX) |
86 |
45,7% |
|
Công ty cổ phần |
3 |
1,5% |
|
Loại hình khác (TNHH, tư nhân) |
6 |
4,7% |
| Độ tuổi người trả lời |
Dưới 30 tuổi |
8 |
4,3% |
|
Từ 30 tuổi trở lên |
180 |
95,7% |
| Trình độ chuyên môn |
Trung cấp |
28 |
13,3% |
|
Trên đại học |
3 |
1,6% |
|
Trình độ khác (Đại học, Cao đẳng, LĐPT) |
157 |
85,1% |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án
Chương này tập trung tổng thuật tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhánh lớn: nghiên cứu về mặt công nghệ và nghiên cứu về mặt chính sách quản lý công nghệ trong nông nghiệp. Tác giả phân tích các mô hình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, bài học từ các tổ chức quốc tế (FAO, World Bank, OECD) và kinh nghiệm thực tiễn từ Canada, Nhật Bản, Israel, Hàn Quốc. Đánh giá về các công trình trong nước, luận án nhận định các nghiên cứu trước đây đã chứng minh được vai trò của tiến bộ kỹ thuật và đưa ra một số quy trình canh tác đơn lẻ (khí canh khoai tây, nhà màng, tưới nhỏ giọt cho rau quả), nhưng bộc lộ điểm trống về lý luận chính sách dành riêng cho vùng miền núi. Tác giả khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu chính sách ứng dụng công nghệ cao tại khu vực Đông Bắc trên cơ sở khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia nhằm tạo cơ sở khoa học cho các giải pháp hoạch định và thực thi.
Chương 2: Cơ sở lý luận của việc xây dựng chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp
Chương 2 làm rõ các khái niệm công cụ và xây dựng khung lý thuyết của luận án:
- Định nghĩa chính sách, phân loại chính sách kinh tế - kỹ thuật; định nghĩa công nghệ cao và nông nghiệp công nghệ cao với các đặc điểm: hàm lượng tri thức cao, tích hợp công nghệ sinh học, tự động hóa, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện môi trường.
- Các điều kiện cần để xây dựng khung chính sách gồm: thể chế pháp lý, nguồn nhân lực kỹ thuật, hạ tầng cơ sở và tiềm lực tài chính.
- Khung lý thuyết trọng tâm: Phân tích cơ chế vận hành của lý thuyết “thị trường kéo”; hệ thống hóa 5 tiêu chí đánh giá chính sách công nghệ của Thomas Kuhn (chính xác, phù hợp, diện áp dụng rộng, đơn giản, hiệu quả); làm rõ 4 thành tố của khung “năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia” (tiếp thu, đồng hóa/ứng dụng R&D, chuyển đổi, khai thác) và xác định lộ trình đưa khung lý thuyết này vào sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương.
Chương 3: Thực trạng xây dựng và thực thi chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại khu vực Đông Bắc
Chương 3 trình bày các kết quả điều tra thực tế tại tỉnh Bắc Kạn đại diện cho khu vực Đông Bắc:
- Rà soát các chính sách do Bắc Kạn ban hành như: Kế hoạch hành động tái cơ cấu ngành nông lâm nghiệp giai đoạn 2016–2020; chính sách phát triển nông nghiệp hàng hóa, xây dựng thương hiệu; kế hoạch thực hiện Đề án phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2020; chương trình OCOP và xúc tiến thương mại.
- Phân tích số liệu điều tra định lượng từ 188 đơn vị: Thực trạng hình thức lao động chủ yếu là lao động thủ công truyền thống; quy mô doanh thu nông nghiệp còn thấp; xuất xứ máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh nông nghiệp chủ yếu là công nghệ giản đơn, nhập khẩu tiểu ngạch hoặc tự chế tạo trong nước; tỷ lệ đăng ký quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp và HTX đạt mức rất thấp; thị trường tiêu thụ sản phẩm nông sản phẩm chất lượng cao bị thu hẹp trong phạm vi nội tỉnh và phụ thuộc thương lái.
- Kết quả thực thi theo 4 lĩnh vực chính sách:
- Chính sách công nghệ sinh học: Mới dừng ở việc sử dụng một số giống lai, chưa tự chủ được công nghệ nhân giống mô hay chế phẩm vi sinh bản địa.
- Chính sách công nghệ thân thiện môi trường: Tỷ lệ sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật vô cơ vẫn chiếm ưu thế so với các chế phẩm hữu cơ, sinh học.
- Chính sách công nghệ bảo quản và chế biến: Khâu sau thu hoạch chủ yếu là sơ chế thô, thiếu dây chuyền công nghệ cao dẫn đến tỷ lệ thất thoát lớn và giá trị gia tăng thấp.
- Chính sách thị trường: Chưa kết nối được vào chuỗi giá trị và hệ thống phân phối lớn.
- Đánh giá tổng hợp chính sách: Đối chiếu thực trạng với 4 tiêu chí năng lực hấp thụ kiến thức (năng lực tiếp thu còn thụ động; năng lực đồng hóa yếu do thiếu R&D tại chỗ; năng lực chuyển đổi hạn chế do thiếu vốn; năng lực khai thác gặp rào cản về kỹ năng lao động) và 5 tiêu chí đánh giá chính sách của Thomas Kuhn (cho thấy chính sách còn thiếu tính khả thi, thủ tục chưa đơn giản và hiệu quả tác động thực tế chưa cao).
Chương 4: Giải pháp xây dựng khung chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại khu vực Đông Bắc
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu lý luận và thực trạng, Chương 4 đưa ra hệ thống giải pháp:
- Phân tích bối cảnh, yêu cầu và ma trận SWOT đối với nông nghiệp công nghệ cao tại Bắc Kạn: Chỉ rõ điểm mạnh về tài nguyên đất rừng và sản phẩm đặc sản; điểm yếu về hạ tầng và nhân lực kỹ thuật; cơ hội từ nhu cầu nông sản sạch của thị trường; thách thức từ biến đổi khí hậu và cạnh tranh thị trường.
- Xác định mục tiêu và nội dung khung chính sách giai đoạn mới dựa trên khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia theo 4 nhóm giải pháp chức năng:
- Xây dựng năng lực tiếp thu kiến thức: Tăng cường kết nối thông tin, đào tạo chuyển giao tri thức công nghệ cao cho nông dân và chủ trang trại.
- Xây dựng năng lực ứng dụng kết quả R&D: Thiết lập cơ chế hợp tác trực tiếp giữa địa phương với các viện, trường đại học (trọng tâm là Đại học Thái Nguyên, Đại học Nông – Lâm).
- Xây dựng năng lực chuyển đổi: Hỗ trợ thử nghiệm, hoàn thiện quy trình kỹ thuật thích ứng với điều kiện thổ nhưỡng, tiểu khí hậu của tỉnh.
- Xây dựng năng lực khai thác công nghệ cao: Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng (VietGAP, hữu cơ), đưa công nghệ cao vào chế biến sâu.
- Bốn biện pháp thực hiện chính sách đồng bộ:
- Biện pháp liên kết vùng: Xây dựng mạng lưới liên kết giữa Bắc Kạn với các tỉnh Đông Bắc; tận dụng trung tâm R&D Thái Nguyên để cung cấp giải pháp kỹ thuật và kết nối với thị trường tiêu thụ chất lượng cao tại Quảng Ninh, Hà Nội.
- Quy hoạch và tổ chức sản xuất theo nguyên tắc “thị trường kéo”: Định hướng sản xuất bám sát nhu cầu khách hàng, xây dựng vùng chuyên canh hàng hóa tập trung gắn với chuỗi giá trị.
- Chính sách nhân lực: Đào tạo kỹ năng vận hành công nghệ mới, đãi ngộ chuyên gia và cán bộ khuyến nông cơ sở.
- Chính sách tài chính: Đổi mới cơ chế tín dụng, hình thành quỹ hỗ trợ chuyển giao công nghệ và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp nông thôn.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt học thuật và lý luận, luận án có các đóng góp:
- Vận dụng và phát triển khái niệm năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) của Cohen và Levinthal (1990) cùng mô hình đánh giá của Zahra và George (2002) vào lĩnh vực quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ trong nông nghiệp tại vùng khó khăn; hệ thống hóa các chỉ số thành phần gồm năng lực tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác công nghệ thích ứng với cấp độ địa phương.
- Tích hợp cách tiếp cận lý thuyết “thị trường kéo” với hệ thống 5 tiêu chí của Thomas Kuhn (chính xác, phù hợp, diện áp dụng rộng, đơn giản, hiệu quả) nhằm thiết lập khung công cụ phân tích và đánh giá toàn diện chu trình chính sách thúc đẩy công nghệ cao trong nông nghiệp.
Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp:
- Bộ dữ liệu thực chứng gồm 188 phiếu khảo sát định lượng và hệ thống phỏng vấn sâu phản ánh thực trạng cơ sở vật chất, sở hữu trí tuệ, thiết bị sản xuất và các rào cản hấp thụ công nghệ nông nghiệp tại tỉnh Bắc Kạn.
- Đề xuất lộ trình thực thi khung chính sách bắt đầu từ việc chọn lọc công nghệ nhập khẩu, chuyển giao công nghệ từ các tổ chức R&D trong nước đến hoàn thiện 4 năng lực thành phần của khung năng lực hấp thụ.
- Hệ thống 4 nhóm giải pháp và biện pháp tổ chức thực hiện cụ thể: thiết lập cơ chế liên kết vùng Đông Bắc (khai thác tam giác liên kết Bắc Kạn – Thái Nguyên – Quảng Ninh); quy hoạch sản xuất theo nguyên tắc thị trường kéo; hoàn thiện chính sách nhân lực khoa học công nghệ và cơ chế tài chính hỗ trợ khu vực kinh tế hợp tác, hộ nông dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Giới hạn về phạm vi thời gian: Khảo sát thực thi chính sách của luận án dừng ở mốc tháng 12/2019 (với dữ liệu phỏng vấn bổ sung đến tháng 01/2021), chưa cập nhật chu kỳ chính sách mới giai đoạn sau năm 2020.
- Giới hạn về phạm vi không gian: Dữ liệu thực nghiệm định lượng tập trung chủ yếu trên địa bàn 6 huyện/thành phố thuộc tỉnh Bắc Kạn; các phân tích về khu vực Đông Bắc mang tính khái quát hóa từ trường hợp điển hình, chưa triển khai điều tra xã hội học diện rộng đồng thời trên toàn bộ các tỉnh còn lại trong vùng Đông Bắc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra thực nghiệm định lượng sang các tỉnh có điều kiện tương đồng trong vùng Đông Bắc như Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn để kiểm chứng mô hình so sánh.
- Nghiên cứu bổ sung tác động của các chính sách chuyển đổi số, công nghệ vạn vật kết nối (IoT) và truy xuất nguồn gốc nông sản theo chu kỳ chính sách sau năm 2020 đối với nông nghiệp miền núi.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các lĩnh vực:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ, Chính sách công, Kinh tế nông nghiệp: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa lý thuyết năng lực hấp thụ, lý thuyết thị trường kéo và tiêu chí đánh giá chính sách của Thomas Kuhn; đồng thời là tài liệu tham khảo về phương pháp chọn mẫu phân tầng và thiết kế phiếu trưng cầu ý kiến (Phụ lục 1, Phụ lục 2).
- Đối với giảng viên: Cung cấp case study thực chứng về quản lý công nghệ nông nghiệp tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi để phục vụ giảng dạy các học phần Hoạch định và phân tích chính sách KH&CN, Hệ thống đổi mới quốc gia.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBND tỉnh, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các tỉnh miền núi phía Bắc): Nội dung Chương 4 cung cấp các luận cứ thực tế để xây dựng chính sách hỗ trợ HTX, chương trình OCOP, quy hoạch liên kết vùng và cơ chế đặt hàng nhiệm vụ khoa học công nghệ với các viện nghiên cứu, trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung lý thuyết trọng tâm mà luận án vận dụng để phân tích và đề xuất chính sách là gì?
Luận án vận dụng khung “năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia” (Absorptive Capacity) bắt nguồn từ Cohen và Levinthal (1990) và Zahra và George (2002), bao gồm 4 yếu tố: Năng lực tiếp thu kiến thức, năng lực đồng hóa kiến thức/ứng dụng kết quả R&D, năng lực chuyển đổi và năng lực khai thác công nghệ cao vào sản xuất. Khung này được kết hợp cùng lý thuyết “thị trường kéo” và 5 tiêu chí đánh giá chính sách công nghệ của Thomas Kuhn.
2. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified random sampling). Tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát và thu về 188 phiếu hợp lệ từ các đơn vị sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Bắc Kạn (gồm 93 hộ gia đình chiếm 48,1%, 86 hợp tác xã chiếm 45,7%, 3 công ty cổ phần chiếm 1,5% và các loại hình khác chiếm 4,7%). Toàn bộ dữ liệu được phân tích trên phần mềm SPSS 20.0.
3. Tại sao luận án lại chọn tỉnh Bắc Kạn làm trường hợp nghiên cứu điển hình cho khu vực Đông Bắc?
Bắc Kạn là địa phương phản ánh rõ nét những khó khăn đặc thù của các tỉnh miền núi khu vực Đông Bắc: địa hình chia cắt, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, năng lực nhân lực khoa học công nghệ thấp, sản xuất nông nghiệp hàng hóa chậm phát triển và chủ yếu sử dụng lao động thủ công. Kết quả nghiên cứu tại Bắc Kạn có tính đại diện cao để khái quát hóa cho các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng trong khu vực.
4. Luận án đề xuất biện pháp liên kết vùng giữa Bắc Kạn với các tỉnh nào trong khu vực Đông Bắc?
Luận án đề xuất cơ chế liên kết vùng khai thác thế mạnh đặc thù của các địa phương: kết nối với tỉnh Thái Nguyên (nơi có Đại học Thái Nguyên và Trường Đại học Nông – Lâm) để làm trung tâm R&D chuyển giao công nghệ sinh học và giống; đồng thời liên kết với tỉnh Quảng Ninh (địa phương có thị trường tiêu thụ mạnh và đi đầu về sản phẩm chất lượng cao) cùng các đô thị lớn để mở rộng thị trường đầu ra cho nông sản Bắc Kạn.
5. Luận án tập trung đánh giá thực trạng chính sách trên những lĩnh vực công nghệ cụ thể nào?
Luận án đánh giá việc xây dựng và thực thi chính sách trên 4 lĩnh vực trọng tâm: (1) Chính sách ứng dụng công nghệ sinh học; (2) Chính sách ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường; (3) Chính sách ứng dụng công nghệ bảo quản và chế biến nông sản; (4) Chính sách phát triển thị trường nông nghiệp chất lượng cao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Hữu Bường là công trình nghiên cứu chuyên khảo trong chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ, giải quyết bài toán thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp tại vùng khó khăn Đông Bắc. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn, tác giả đã làm rõ thực trạng năng lực công nghệ và những bất cập trong việc thực thi các chính sách giai đoạn 2011–2018. Công trình đã vận dụng khung năng lực hấp thụ công nghệ quốc gia và lý thuyết thị trường kéo để xây dựng hệ thống giải pháp liên kết vùng, phát triển nhân lực và cơ chế tài chính đồng bộ, tạo luận cứ khoa học cho các nhà quản lý trong việc hoạch định và thực thi chính sách phát triển nông nghiệp bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc.