Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, sự gia tăng nhanh chóng của các biến động địa chính trị cùng tác động đa chiều từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và đại dịch Covid-19 đã đặt các nền kinh tế đang phát triển trước bài toán cân bằng vĩ mô phức tạp. Tại Việt Nam, sau hơn ba thập kỷ Đổi mới, chính sách tài khóa (CSTK) luôn giữ vai trò trụ cột trong hệ thống điều tiết kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, trước các cú sốc ngoại sinh bất định, việc vận hành công cụ ngân sách đòi hỏi luận cứ khoa học thực chứng vững chắc. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Chính sách tài khóa hướng tới tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Nhữ Thăng tại Học viện Tài chính (Hà Nội, 2022) là công trình nghiên cứu tiên phong, hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện cơ chế tác động của CSTK đối với tăng trưởng kinh tế (TTKT) trong suốt giai đoạn 1991–2020, đồng thời xác lập tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế rằng phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích từng giai đoạn ngắn hạn rời rạc, hoặc tiếp cận đơn lẻ một cấu phần thu hoặc chi ngân sách mà chưa đánh giá đồng thời cấu trúc tổng thể lẫn các thành phần chi tiết trong một chuỗi số liệu 30 năm liên tục (1991–2020). Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong nước trước đây (như Bùi Đường Nghiêu, 2000; Bùi Nhật Tân, 2015; Phạm Thế Anh, 2008) chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc mô hình hồi quy OLS truyền thống, vốn tiềm ẩn sai số khi chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô không dừng.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Thực trạng vận hành các công cụ thu và chi ngân sách nhà nước (NSNN) ở Việt Nam qua ba giai đoạn (1991–2000, 2001–2010, 2011–2020) đã bộc lộ những đặc trưng và điểm nghẽn nào?
- RQ2: Mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa chính sách thu NSNN đối với tăng trưởng GDP diễn ra theo cơ chế nào? (Giả thuyết H1: Tỷ lệ động viên thu ngân sách có tác động phi tuyến và tỷ lệ thu thuế có mối liên hệ nghịch chiều với sản lượng nếu vượt ngưỡng tối ưu).
- RQ3: Các thành phần chi NSNN (chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên) tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế? (Giả thuyết H2: Chi đầu tư phát triển đóng vai trò kích thích tăng trưởng dài hạn thông qua hiệu ứng vốn mồi, trong khi chi thường xuyên tạo hiệu ứng lấn át nếu không được kiểm soát).
- RQ4: Những giải pháp tài khóa đột phá nào cần được thực thi để vừa hỗ trợ phục hồi sau đại dịch, vừa đảm bảo an toàn nợ công và tăng trưởng bền vững đến năm 2030? (Giả thuyết H3: Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn ổn định giữa các công cụ tài khóa và tăng trưởng GDP tại Việt Nam; Giả thuyết H4: Mô hình hiệu chỉnh sai số ECM phản ánh tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn có ý nghĩa thống kê cao).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Tổng cầu của John Maynard Keynes (1936, 1973), Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1956), và Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh của Robert Barro (1990). Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ không gian kinh tế Việt Nam với dữ liệu chuỗi thời gian 30 năm (1991–2020), phân đoạn qua 3 thời kỳ phát triển, cùng các bài học kinh nghiệm chọn lọc từ các khối kinh tế quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế phản ánh những dòng tư tưởng và trường phái lý thuyết phong phú nhưng còn nhiều điểm chưa đồng thuận:
Dòng nghiên cứu lý thuyết tân cổ điển khởi xướng từ Adam Smith (1776) và phát triển bởi Robert Solow (1956) cho rằng tăng trưởng kinh tế trong dài hạn phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào sản xuất như vốn ($K$), lao động ($L$), tài nguyên ($R$) và tiến bộ công nghệ ($T$). Theo quan điểm này, thị trường tự điều chỉnh về mức sản lượng tiềm năng thông qua sự linh hoạt của giá cả và tiền công, do đó nhà nước không thể tác động bền vững vào sản lượng thực tế dài hạn mà chỉ tác động vào mức giá chung. Trái lại, trường phái kinh tế học vĩ mô Keynesian (Keynes, 1936; 1973) khẳng định sự can thiệp tích cực của chính phủ thông qua chi tiêu công ($G$) và thuế ($T$) là động lực thiết yếu để kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy đầu tư tư nhân và giải quyết khủng hoảng suy thoái khi nền kinh tế nằm dưới mức sản lượng tiềm năng ($Y < Y^*$). Samuelson & Nordhaus (1985, 1997) phát triển lý thuyết tăng trưởng hỗn hợp, nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa cơ chế thị trường và sự điều tiết của bàn tay nhà nước.
Tranh luận thực nghiệm quốc tế ghi nhận hai quan điểm đối lập sâu sắc về tác động của các công cụ tài khóa:
- Quan điểm ủng hộ tác động tích cực của thuế và chi tiêu công: Tosun & Abizadeh (2005) khi nghiên cứu 21 quốc gia thành viên OECD giai đoạn 1980–1999 đã chứng minh mối quan hệ tích cực giữa thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế thu nhập cá nhân (TNCN) với tăng trưởng kinh tế. Mashkoor & cộng sự (2010) tại Pakistan và Babatunde & cộng sự (2017) tại các quốc gia châu Phi khẳng định nguồn thu từ thuế tạo nguồn lực tài chính bền vững cho các dịch vụ công cộng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
- Quan điểm về tác động tiêu cực và hiệu ứng lấn át (Crowding-out): Poulson & Kaplan (2008), Dahlby & Ferede (2012), và Dackehag & Hansson (2012) lập luận rằng mức thuế suất cao làm tăng chi phí vốn, bóp nghẹt động lực đầu tư trực tiếp trong nước và nước ngoài, làm giảm thu nhập khả dụng ($Y_D = Y - T$), từ đó kìm hãm chi tiêu hộ gia đình và giảm nguồn cung lao động. Szarowská (2010) khảo sát 24 quốc gia EU giai đoạn 1995–2008 và chỉ ra rằng tăng 1% thuế làm giảm tăng trưởng kinh tế 0,43%. Về mặt chi tiêu, Barro (1991) và Engen & Skinner (1992) chỉ ra sự gia tăng quy mô chi tiêu chính phủ vượt mức có thể lấn át đầu tư tư nhân và làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế.
Khi so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế điển hình:
- Tại khối OECD: Norman Gemmell & cộng sự (2011) nghiên cứu 17 nước OECD giai đoạn 1970–2004 phát hiện CSTK có tác động rõ rệt trong ngắn hạn nhưng tác động dài hạn tương đối nhỏ do tính bất ổn và các điều chỉnh tài khóa triệt tiêu lẫn nhau. Macek & Janků (2015) khi đưa biến tính minh bạch thể chế vào phân tích các nước OECD (2000–2012) chỉ ra rằng chi tiêu công tác động dương tại các quốc gia có mức độ minh bạch kém hơn do tỷ trọng chi đầu tư cao, nhưng tác động âm ở các nước minh bạch cao do chi phí phúc lợi lớn.
- Tại Liên minh Châu Âu (EU): Dimitrios Paparas & Christian Richter (2015) nghiên cứu 15 quốc gia EU đã chứng minh chi cho phát triển hạ tầng và thâm hụt ngân sách có tác động dương lên tăng trưởng, trong khi chi tiêu quốc phòng và an ninh tác động âm.
- Tại các nền kinh tế đang phát triển: Matthew Kofi Ocran (2011) tại Nam Phi (1990–2008) và Anthony Igwe & cộng sự (2015) tại Nigeria (1970–2012) đều nhận thấy chi đầu tư công có ảnh hưởng tích cực dài hạn, trong khi thuế thu nhập có xu hướng cản trở tăng trưởng. Ngược lại, Kadir Karagöz & Rıdvan Keskin (2016) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Ugwuanyi & Ugwunta (2017) tại khu vực châu Phi cận Sahara lại ghi nhận tác động của các công cụ tài khóa là rất hạn chế hoặc không có ý nghĩa thống kê.
Tại Việt Nam, các tác giả như Phạm Thị Hoàng Phương (2013), Ngô Văn Khương (2016), Nguyễn Bá Minh & cộng sự (2020) xác định ngưỡng chi NSNN/GDP tối ưu là 24,67%, trong khi Trần Trung Kiên (2015, 2018) xác định ngưỡng chi tiêu công cho các nước đang phát triển châu Á là 22,1% GDP, với chi sản xuất và phi sản xuất lần lượt là 2,838% và 17,025% GDP. Lê Hoàng Anh (2019) nhấn mạnh vai trò của quản trị công đối với 43 quốc gia châu Á. Định vị của luận án nằm ở việc tích hợp toàn diện chuỗi dữ liệu 30 năm trong một mô hình động học hiện đại, giải quyết tính phi tuyến và độ trễ chính sách mà các nghiên cứu trước chưa giải quyết trọn vẹn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung phân tích của lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990) và lý thuyết Vĩ mô Keynesian trong điều kiện đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi có độ mở thương mại cao. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm:
"CSTK là việc tập trung áp dụng hoặc điều chỉnh các chính sách thu NSNN và chi NSNN để tác động tới TTKT và giải quyết các vấn đề xã hội. Hay nói cách khác, CSTK là hoạt động Chính phủ dùng tác động tổng thể của ngân sách nhà nước lên các hoạt động kinh tế."
Công trình xác lập đóng góp lý thuyết quan trọng qua việc phân định rõ cơ chế tác động ngắn hạn và dài hạn của hai công cụ cốt lõi:
- Cơ chế thu ngân sách: Hệ thống hóa hàm thuế ròng $T = T_0 + T_m Y$ gắn liền với hàm tiêu dùng khả dụng $C = C_0' + C_m' Y$ (trong đó $C_m' = C_m(1 - T_m)$), chứng minh rằng chính sách thuế trực thu tác động trực tiếp làm thay đổi độ dốc của đường tổng cầu ($AD$), trong khi các chính sách ưu đãi miễn giảm thuế tác động vào vị trí dịch chuyển của đường tổng cung ngắn hạn ($AS$).
- Cơ chế chi ngân sách: Làm rõ tính hai mặt của hàm chi tiêu chính phủ ($G = C_g + I_g$). Chi đầu tư phát triển ($I_g$) tạo tài sản cố định và ngoại ứng tích cực cho sản xuất tư nhân, trong khi chi thường xuyên ($C_g$) chỉ thuần túy đóng vai trò duy trì bộ máy và kích cầu ngắn hạn.
- Cơ chế phối hợp tài khóa - tiền tệ: Tích hợp phân tích dịch chuyển đồng thời của đường $IS$ và $LM$, chứng minh rằng CSTK mở rộng đơn lẻ có nguy cơ đẩy lãi suất tăng, làm giảm đầu tư tư nhân, nhưng khi được phối hợp với chính sách tiền tệ nới lỏng hợp lý sẽ triệt tiêu hiệu ứng lấn át, tối đa hóa sản lượng cân bằng từ $Y_0$ lên $Y_1$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết cân bằng tổng thể vĩ mô IS-LM, Lý thuyết tích lũy tư bản Solow-Swan và Lý thuyết dư địa tài khóa (Fiscal Space). Khung phân tích xây dựng cách tiếp cận tiếp nối: từ đánh giá định tính bối cảnh lịch sử thể chế theo từng thập kỷ đến lượng hóa định lượng động học thông qua mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có mức độ mở cửa thương mại lớn ($NX = EX - IM$), chịu sự chi phối của kỷ luật ngân sách, trần nợ công quốc gia và năng lực hấp thụ vốn của hệ thống đầu tư công nội địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực chứng (Positivism) kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism), nhằm tìm kiếm các quy luật khách quan từ chuỗi số liệu thực nghiệm đồng thời giải thích bản chất cơ chế chính sách qua từng giai đoạn lịch sử. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính (phương pháp tài liệu, quy nạp và diễn dịch lý thuyết) và phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại (kinh tế lượng chuỗi thời gian).
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi số liệu vĩ mô thường niên của Việt Nam trong giai đoạn 30 năm (1991–2020), được chia tách thành 3 chu kỳ phát triển kinh tế 10 năm: 1991–2000 (giai đoạn đầu Đổi mới và vượt qua khủng hoảng tài chính châu Á 1997), 2001–2010 (giai đoạn hội nhập WTO và ứng phó khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008), và 2011–2020 (giai đoạn tái cơ cấu nền kinh tế và ứng phó đại dịch Covid-19).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu định lượng được tiến hành qua 5 bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Trích xuất số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) để xác định bậc tích hợp của chuỗi dữ liệu, đảm bảo không có biến số nào dừng ở bậc hai $I(2)$ – điều kiện tiên quyết để áp dụng mô hình ARDL.
- Kiểm định đường bao (Bounds Testing for Cointegration): Áp dụng phương pháp kiểm định F-statistic của Pesaran, Shin & Smith (2001) nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến số tài khóa và tăng trưởng GDP.
- Ước lượng tham số ngắn hạn và dài hạn: Lựa chọn độ trễ tối ưu thông qua tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) và ước lượng mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM - Error Correction Model).
- Kiểm định chẩn đoán và độ ổn định: Thực hiện các kiểm định tự tương quan (Breusch-Godfrey LM test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White/Breusch-Pagan test), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư (Jarque-Bera), kiểm định dạng hàm (Ramsey RESET) và kiểm định tính ổn định cấu trúc của tham số thông qua đồ thị tổng tích lũy phần dư (CUSUM) và tổng tích lũy bình phương phần dư (CUSUM of Squares).
Data và phân tích
Các biến số chính trong mô hình kinh tế lượng bao gồm:
- Biến phụ thuộc: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước thực tế ($GDP$).
- Nhóm biến chính sách thu: Tỷ lệ tổng thu NSNN trên GDP ($REV$), tỷ trọng thu thuế TNDN, thuế TNCN, thuế Giá trị gia tăng ($GTGT$), thuế Tiêu thụ đặc biệt ($TTĐB$), thuế xuất nhập khẩu.
- Nhóm biến chính sách chi: Tỷ lệ tổng chi NSNN trên GDP ($EXP$), chi đầu tư phát triển ($INV_G$), chi thường xuyên ($CUR_G$).
- Nhóm biến kiểm soát vĩ mô: Tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội ($INV$), lạm phát ($CPI$), độ mở thương mại ($OPEN = (EX+IM)/GDP$), hệ số $ICOR$.
Công cụ phân tích được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng STATA. Kết quả lựa chọn mô hình ARDL theo tiêu chí AIC đã xác định cấu trúc độ trễ tối ưu có dạng ARDL(4, 3, 4, 4), cho phép nắm bắt đầy đủ độ trễ truyền dẫn phức tạp của chính sách thu và chi ngân sách vào chu chuyển kinh tế thực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm của luận án trên dữ liệu 1991–2020 đem lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn bền vững giữa chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế: Kết quả kiểm định đường bao (Bounds Test) cho thấy giá trị F-statistic vượt qua giá trị ngưỡng tới hạn trên $I(1)$ ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0.01$). Điều này khẳng định trong dài hạn, các biến số thu và chi ngân sách giữ vai trò quyết định cấu trúc đối với quỹ đạo tăng trưởng GDP của Việt Nam.
- Tác động phân kỳ giữa chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên: Chi đầu tư phát triển ($I_g$) có hệ số hồi quy dương và có ý nghĩa thống kê cao trong dài hạn, đóng vai trò nền tảng tạo "vốn mồi" nâng cao năng lực sản xuất quốc gia. Ngược lại, chi thường xuyên ($C_g$) chỉ tạo ra hiệu ứng kích cầu ngắn hạn nhưng tác động dài hạn không đáng kể, thậm chí có xu hướng lấn át nguồn lực nếu tỷ trọng chi thường xuyên duy trì ở mức cao trên 60% tổng chi NSNN.
- Độ trễ và hiệu ứng của chính sách thuế: Cơ cấu nguồn thu nội địa ngày càng chiếm tỷ trọng chi phối (tăng từ mức dưới 50% trong thập niên 1990 lên trên 80% giai đoạn 2016–2020). Việc mở rộng cơ sở thuế kết hợp hạ dần thuế suất danh nghĩa thuế TNDN (từ 32% xuống 28%, 25%, 22% và hiện nay là 20%) đã tạo động lực giải phóng sức sản xuất, gia tăng tích tụ tư bản của khu vực doanh nghiệp tư nhân và thu hút dòng vốn FDI.
- Tốc độ hiệu chỉnh sai số ngắn hạn về trạng thái cân bằng dài hạn: Hệ số của số hạng hiệu chỉnh sai số ($ECM_{t-1}$) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0.01$), chứng minh rằng khi nền kinh tế đối mặt với các cú sốc vĩ mô ngắn hạn, cơ chế tài khóa tự động và tùy nghi của Việt Nam có khả năng đưa sản lượng quay trở về quỹ đạo cân bằng dài hạn với tốc độ điều chỉnh đáng kể sau mỗi năm.
- Tính thích ứng vượt bậc của CSTK trước các cú sốc phi truyền thống: Luận án chỉ rõ:
"Covid-19 xuất hiện như một yếu tố đột biến làm thay đổi toàn bộ cấu trúc tài khóa của một quốc gia, khiến cho các quốc gia và Việt Nam thường xuyên bám sát tình hình diễn biến của Covid-19 để đưa ra các biện pháp điều chỉnh CSTK có tính chất khẩn cấp theo hướng mở rộng, thậm chí là ban hành các chính sách thu và chi chưa từng có tiền lệ trong lịch sử (liên tục ban hành các chính sách miễn/giảm các loại thuế, đồng thời tiết giảm tối đa các khoản chi chưa thực sự cần thiết để tập trung nỗ lực tăng chi cho hoạt động y tế vượt mức quy định thông thường cũng như ưu tiên dành nguồn lực cho chi đầu tư để ngăn chặn sự suy giảm của nền kinh tế)."
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phù hợp của mô hình tăng trưởng nội sinh Barro tại các nền kinh tế đang phát triển; chứng minh tính tất yếu của việc quản trị tài khóa theo chu kỳ kinh tế (counter-cyclical fiscal policy).
- Về mặt phương pháp: Khẳng định mô hình ARDL-ECM là công cụ vượt trội để xử lý độ trễ chính sách tài khóa trong điều kiện chuỗi số liệu vĩ mô hàng năm có dung lượng trung bình.
- Về mặt chính sách thực tiễn: Luận án đề xuất lộ trình hai giai đoạn rõ ràng:
"Trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi kinh tế 2022-2023, CSTK cần tiếp tục thực hiện theo hướng mở rộng để hỗ trợ tối đa cho TTKT; Những năm tiếp theo cho đến 2030, khi nền kinh tế bắt đầu trở lại quỹ đạo ổn định thì cần thiết phải áp dụng CSTK thắt chặt nhằm đảm bảo và kiểm soát các cân đối lớn của nền kinh tế: Đối với chính sách thu, dư địa để thay đổi thuế suất đối với các loại thuế thu nhập bị hạn chế nhiều hơn so với các loại thuế tiêu dùng, vì vậy cần phải thực hiện mở rộng cơ sở thuế; Chi ngân sách cần được kiểm soát chặt chẽ, đánh giá lại hiệu quả chi đầu tư đến sự phục hồi kinh tế để có giải pháp tăng chi đầu tư theo hướng tập trung vào các dự án trọng điểm và có tính lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế."
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính học thuật:
- Giới hạn kích thước mẫu thời gian: Do chuỗi số liệu tài khóa - kinh tế vĩ mô chuẩn hóa của Việt Nam chỉ khả dụng từ năm 1991 (khi hệ thống thuế và phân cấp ngân sách bắt đầu được định hình bài bản), dung lượng mẫu gồm 30 quan sát thường niên ($N=30$). Kích thước này đủ điều kiện chạy mô hình ARDL nhưng hạn chế khả năng ước lượng các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến phức tạp như Markov-Switching hay TVP-VAR.
- Mức độ phân rã dữ liệu ngân sách địa phương: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận ở cấp độ ngân sách nhà nước hợp nhất toàn quốc, chưa đi sâu lượng hóa tác động của phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization) và hiệu quả chi tiêu công riêng biệt tại từng tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.
- Chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố tài khóa xanh: Trong giai đoạn 1991–2020, các công cụ thuế bảo vệ môi trường và chi ngân sách cho ứng phó biến đổi khí hậu chiếm tỷ trọng nhỏ nên chưa được tách thành biến độc lập chuyên sâu trong mô hình kinh tế lượng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình phi tuyến NARDL (Non-linear ARDL) để kiểm định tính bất đối xứng trong tác động của tăng/giảm thuế và chi tiêu công.
- Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động (Dynamic Panel GMM) trên 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2000–2025 để đánh giá hiệu ứng phân cấp tài khóa đến năng suất nhân tố tổng hợp ($TFP$).
- Mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực chính sách tài khóa xanh (Green Fiscal Policy) và thuế carbon nhằm đáp ứng cam kết Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu và bộ dữ liệu kinh tế lượng chuẩn hóa 30 năm về tài khóa Việt Nam; dự kiến đóng góp vào các công bố quốc tế thuộc danh mục Scopus/ISI về kinh tế vĩ mô và tài chính công tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Tác động chính sách: Luận cứ của luận án cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội trong việc xây dựng Chiến lược Tài chính đến năm 2030, kế hoạch tài chính quốc gia 5 năm và định chế khung quản lý nợ công an toàn.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giúp tối ưu hóa nguồn lực công, giảm áp lực thâm hụt ngân sách, cải thiện chỉ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư ($ICOR$), tạo môi trường thuế minh bạch, bình đẳng, thúc đẩy sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân và đảm bảo an sinh xã hội bền vững.
- Tầm ảnh hưởng quốc tế: Đóng góp bài học kinh nghiệm điển hình cho các quốc gia đang phát triển thuộc khối ASEAN và các nền kinh tế chuyển đổi trong việc thiết kế các gói kích thích tài khóa ứng phó khủng hoảng mà không làm xói mòn tính bền vững tài khóa dài hạn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về ước lượng mô hình ARDL-ECM trong nghiên cứu tài khóa, kế thừa các khoảng trống nghiên cứu về tài khóa phi tuyến và phân cấp ngân sách.
- Giảng viên và Viện nghiên cứu: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản lý công.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương, Ngân hàng Nhà nước): Sở hữu khung công cụ phân tích thực chứng và các kịch bản dự báo định lượng phục vụ điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Nắm bắt định hướng cải cách thuế (thuế TNDN, GTGT, thuế tài sản) và xu hướng phân bổ vốn đầu tư công hạ tầng trọng điểm để chủ động xây dựng chiến lược kinh doanh trung và dài hạn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh của Robert Barro (1990) trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi có độ mở lớn. Luận án chứng minh rằng trong điều kiện thể chế đang hoàn thiện, chi đầu tư phát triển ($I_g$) tạo ra hiệu ứng ngoại ứng tích cực thúc đẩy năng suất cận biên của vốn tư nhân, trong khi chính sách thuế cần được thiết kế theo hướng giảm thuế suất danh nghĩa để mở rộng cơ sở thuế, phá vỡ định kiến cho rằng tăng thuế suất luôn đồng nghĩa với tăng quy mô thu ngân sách.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với phương pháp OLS tĩnh của Bùi Đường Nghiêu (2000) hay phân tích chu kỳ kinh tế định tính của Nguyễn Thị Nguyệt (2017), luận án sử dụng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL) kết hợp kiểm định đường bao (Bounds Test) và mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) với cấu trúc trễ tối ưu ARDL(4, 3, 4, 4). Phương pháp này xử lý triệt để tính dừng hỗn hợp của chuỗi dữ liệu $I(0)$ và $I(1)$, đồng thời kiểm soát hoàn toàn hiện tượng tự tương quan và nội sinh thường gặp trong dữ liệu vĩ mô 30 năm.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng dữ liệu như thế nào?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiệu ứng "cắt giảm thuế tạo tăng trưởng dài hạn" không dẫn đến suy giảm tổng thu NSNN mà ngược lại làm tăng thu ngân sách thực tế thông qua mở rộng quy mô nền kinh tế. Dữ liệu giai đoạn 2011–2020 cho thấy dù Việt Nam hạ thuế suất thuế TNDN từ 25% xuống 20%, tỷ trọng thu nội địa trong tổng thu NSNN vẫn tăng trưởng vượt bậc, bù đắp hoàn toàn sự sụt giảm của thu từ dầu thô và thu từ thuế xuất nhập khẩu do thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hay không?
Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch quy trình tái lập nghiên cứu: từ định nghĩa biến số, nguồn trích xuất dữ liệu chuẩn (GSO, Bộ Tài chính), các bước kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, tiêu chí AIC chọn bậc trễ, bảng kết quả kiểm định F-bounds test, đến toàn bộ kết quả ước lượng tham số ngắn hạn/dài hạn và kiểm định phần dư CUSUM/CUSUMQ thực hiện trên phần mềm STATA.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trả lời: Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (i) Đánh giá tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2) theo sáng kiến của OECD đến dòng vốn FDI và chính sách ưu đãi tài khóa của Việt Nam; (ii) Lượng hóa hiệu ứng phân cấp tài khóa đến bất bình đẳng thu nhập và chuyển dịch cơ cấu kinh tế cấp tỉnh; (iii) Thiết lập khung chính sách tài khóa số (Digital Tax System) và tài khóa xanh ứng phó biến đổi khí hậu đến năm 2035.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hoa đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về vai trò của chính sách tài khóa đối với tăng trưởng kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Lượng hóa thành công mối quan hệ động học ngắn hạn và dài hạn giữa các cấu phần thu - chi NSNN và tăng trưởng GDP Việt Nam xuyên suốt giai đoạn 30 năm (1991–2020) bằng mô hình ARDL-ECM chuẩn mực.
- Chứng minh vai trò hạt nhân của chi đầu tư phát triển và xác lập các bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của việc cơ cấu lại nguồn thu theo hướng bền vững, giảm thiểu phụ thuộc vào tài nguyên và thuế thương mại quốc tế.
- Đề xuất lộ trình điều hành chính sách tài khóa thích ứng hai giai đoạn (2022–2023 và 2024–2030), kết hợp hài hòa giữa phục hồi tăng trưởng kinh tế sau đại dịch và tái lập kỷ luật tài khóa, kiểm soát an toàn nợ công quốc gia.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu chuyên sâu mới: Kinh tế lượng tài khóa phi tuyến (NARDL), phân cấp tài khóa không gian cấp tỉnh và chính sách tài khóa xanh hướng tới phát triển bền vững.