Chinh phục Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh 7 Tập 1 Global Success (Tác giả Thu Huế)

Chuyên khảo phân tích Chinh phục ngữ pháp và bài tập tiếng anh lớp 7 tập 1 global success nguyễn thị thu huế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Trung Học Cơ Sở

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách
120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sách bài tập tiếng anh 7 Global Success Huế

Cuốn sách “Chinh phục Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh lớp 7 - Tập 1” của tác giả Nguyễn Thị Thu Huế là một tài liệu quan trọng. Sách được phát hành bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, đóng vai trò là một sách tham khảo tiếng anh lớp 7 không thể thiếu. Mục tiêu của sách là củng cố và mở rộng kiến thức theo chương trình Global Success mới. Nội dung được biên soạn một cách khoa học, giúp học sinh nắm vững các điểm ngữ pháp cốt lõi và rèn luyện kỹ năng làm bài tập hiệu quả. Đây không chỉ là một cuốn sách bài tập bổ trợ tiếng anh 7 thông thường, mà còn là công cụ để học sinh tự đánh giá và nâng cao trình độ. Sách tập trung vào các chuyên đề ngữ pháp tiếng anh lớp 7 trọng tâm, đồng thời cung cấp hệ thống bài tập đa dạng. Việc bám sát chương trình sách giáo khoa giúp học sinh dễ dàng theo dõi và áp dụng kiến thức đã học trên lớp. Nhờ đó, quá trình học tốt tiếng anh 7 trở nên dễ dàng và có định hướng rõ ràng hơn. Cuốn sách này thực sự là một phần của bộ sách chinh phục tiếng anh thcs, hỗ trợ đắc lực cho việc ôn luyện và chuẩn bị cho các bài kiểm tra quan trọng.

1.1. Giới thiệu sách Chinh phục của Nguyễn Thị Thu Huế

Tác giả Nguyễn Thị Thu Huế đã biên soạn cuốn sách với mục đích cung cấp một nguồn tài liệu học tập toàn diện. Sách được thiết kế để hỗ trợ học sinh lớp 7 theo học chương trình Global Success. Nội dung sách bao gồm lý thuyết ngữ pháp chi tiết và hệ thống bài tập phong phú. Mỗi đơn vị bài học (Unit) đều có phần Language Focus, tập trung vào Grammar (Ngữ pháp) và Pronunciation (Phát âm). Ví dụ, Unit 1 trình bày về thì Hiện tại đơn và các động từ chỉ sự yêu thích, ghét. Các quy tắc ngữ pháp được trình bày rõ ràng, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể. Điều này giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu sâu bản chất của từng cấu trúc. Cuốn sách là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn học tốt tiếng anh 7.

1.2. Cấu trúc nội dung và mục tiêu học tập của sách

Cấu trúc của sách được xây dựng logic, bám sát từng đơn vị bài học trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Global Success. Mỗi Unit bắt đầu bằng việc hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ (Language Focus), sau đó là phần bài tập thực hành (Exercise). Các bài tập được phân loại rõ ràng từ Vocabulary, Grammar, Reading Comprehension đến Writing. Sự đa dạng này giúp học sinh phát triển đồng đều các kỹ năng. Mục tiêu chính là giúp học sinh củng cố ngữ pháp tiếng anh lớp 7 học kì 1, mở rộng từ vựng tiếng anh lớp 7 global success, và làm quen với các dạng bài thi. Qua đó, học sinh có thể tự tin chinh phục các đề kiểm tra tiếng anh lớp 7 học kì 1 và đạt kết quả cao.

II. Khó khăn khi học ngữ pháp tiếng anh lớp 7 học kì 1

Giai đoạn lớp 7 là thời điểm học sinh tiếp xúc với nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng anh lớp 7 học kì 1 phức tạp hơn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc ghi nhớ và áp dụng đúng các thì, đặc biệt là thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Quá khứ đơn (Past Simple). Học sinh thường nhầm lẫn cách thêm -s/es hoặc -ed vào sau động từ. Bên cạnh đó, các chuyên đề ngữ pháp tiếng anh lớp 7 như cấu trúc với động từ chỉ sự yêu thích, ghét (Verbs of liking/disliking + V-ing/to V) cũng là một điểm khó. Nhiều học sinh không phân biệt được khi nào dùng V-ing, khi nào dùng to-V. Các lỗi sai này xuất hiện thường xuyên trong các bài tập tiếng anh 7 global success. Nếu không có một phương pháp ôn tập ngữ pháp tiếng anh 7 bài bản, học sinh rất dễ bị mất gốc. Cuốn sách của Nguyễn Thị Thu Huế được tạo ra để giải quyết triệt để những vấn đề này, cung cấp lý thuyết cô đọng và bài tập thực hành sát với thực tế.

2.1. Các chuyên đề ngữ pháp tiếng anh lớp 7 trọng tâm

Trong học kì 1, các chuyên đề ngữ pháp chính bao gồm: Thì hiện tại đơn, động từ chỉ sự yêu thích và ghét, câu đơn (Simple Sentences), và thì quá khứ đơn. Tài liệu gốc cho thấy sách trình bày rất chi tiết về “PRESENT SIMPLE (THÌ HIỆN TẠI ĐƠN)”, từ cấu trúc với động từ 'To be' và động từ thường, đến cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết. Các quy tắc như thêm -s/es và cách phát âm đuôi -s/es cũng được hệ thống hóa. Việc nắm vững các chuyên đề này là nền tảng để giải bài tập tiếng anh lớp 7 tập 1 một cách chính xác.

2.2. Lỗi sai thường gặp khi làm bài tập tiếng anh 7

Học sinh thường mắc các lỗi cơ bản như chia sai động từ, quên thêm -s/es, hoặc nhầm lẫn giữa 'do' và 'does'. Một lỗi phổ biến khác là sử dụng sai dạng của động từ sau các từ như 'like', 'enjoy', 'hate'. Ví dụ, thay vì viết “I enjoy collecting dolls”, học sinh có thể viết sai thành “I enjoy to collect dolls”. Cuốn sách bài tập bổ trợ tiếng anh 7 này cung cấp các dạng bài luyện tập chuyên sâu, giúp học sinh nhận diện và khắc phục những lỗi sai này, từ đó cải thiện độ chính xác khi làm bài.

III. Bí quyết chinh phục ngữ pháp tiếng anh lớp 7 tập 1

Để chinh phục ngữ pháp tiếng anh lớp 7 tập 1, cần có một chiến lược học tập thông minh và kiên trì. Bí quyết đầu tiên là nắm vững lý thuyết cơ bản được trình bày trong sách. Cuốn “Chinh phục Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh lớp 7” của Nguyễn Thị Thu Huế hệ thống hóa kiến thức rất rõ ràng. Thay vì học lan man, học sinh nên tập trung vào từng chuyên đề ngữ pháp tiếng anh lớp 7. Ví dụ, khi học về thì Hiện tại đơn, cần hiểu rõ khi nào dùng trợ động từ 'do/does' và cách chia động từ cho chủ ngữ số ít, số nhiều. Bí quyết thứ hai là thực hành thường xuyên. Sách cung cấp một tổng hợp bài tập tiếng anh lớp 7 đa dạng, từ điền từ, chia động từ đến viết lại câu. Việc luyện tập đều đặn giúp củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Cuối cùng, việc tự kiểm tra và sửa lỗi là vô cùng quan trọng. Sử dụng phần đáp án sách Nguyễn Thị Thu Huế để đối chiếu kết quả, phân tích lỗi sai và rút kinh nghiệm cho những lần làm bài sau.

3.1. Hệ thống lý thuyết các thì trong sách Nguyễn Thị Thu Huế

Sách trình bày lý thuyết ngữ pháp một cách cô đọng và logic. Mỗi điểm ngữ pháp đều có bảng tóm tắt cấu trúc, cách dùng, và dấu hiệu nhận biết. Đơn cử, phần “VERBS OF LIKING AND DISLIKING” giải thích rõ: “Khi muốn dùng một động từ chỉ một hành động khác ở sau động từ chỉ sự thích, ta phải sử dụng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể có 'to' (to V)”. Sách cũng liệt kê cụ thể động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi được với cả hai. Cách trình bày này giúp việc ôn tập ngữ pháp tiếng anh 7 trở nên hệ thống và dễ nhớ.

3.2. Phương pháp ôn tập ngữ pháp tiếng anh 7 hiệu quả

Một phương pháp hiệu quả là học theo từng chuyên đề. Sau khi đọc kỹ phần lý thuyết trong sách, học sinh nên làm ngay các bài tập liên quan. Ví dụ, sau khi học về thì Quá khứ đơn, hãy hoàn thành các bài tập chia động từ ở quá khứ. Tiếp theo, hãy đặt câu với các trạng từ chỉ thời gian như 'yesterday', 'last week'. Ghi lại các động từ bất quy tắc và học thuộc chúng. Phương pháp này giúp kiến thức được khắc sâu. Cuốn sách tham khảo tiếng anh lớp 7 này là công cụ lý tưởng để áp dụng cách học đó.

IV. Hướng dẫn giải bài tập tiếng anh lớp 7 tập 1 chi tiết

Việc giải bài tập tiếng anh lớp 7 tập 1 không chỉ là tìm ra đáp án đúng, mà còn là quá trình hiểu sâu kiến thức. Để làm tốt, bước đầu tiên là đọc kỹ yêu cầu của đề bài. Cuốn sách của Nguyễn Thị Thu Huế có nhiều dạng bài tập khác nhau, từ trắc nghiệm, điền từ, nối câu, đến viết lại câu. Mỗi dạng bài đòi hỏi một kỹ năng riêng. Với bài tập chia động từ, cần xác định đúng thì dựa vào dấu hiệu nhận biết. Với bài tập về từ vựng tiếng anh lớp 7 global success, cần hiểu nghĩa của từ và ngữ cảnh sử dụng. Bước thứ hai là áp dụng lý thuyết ngữ pháp đã học. Luôn đối chiếu với các quy tắc trong sách để đảm bảo tính chính xác. Bước cuối cùng, sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra lại toàn bộ bài làm. Sử dụng phần đáp án sách Nguyễn Thị Thu Huế một cách thông minh, không phải để chép mà để học hỏi từ lỗi sai. Quá trình này giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng làm bài một cách bền vững.

4.1. Phân tích các dạng bài tập tiếng anh 7 Global Success

Sách cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bao gồm: điền động từ ở thì Hiện tại đơn, hoàn thành câu với dạng 'to V' hoặc 'V-ing', sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh, và đọc hiểu trả lời câu hỏi. Ví dụ, trong bài “Complete the sentences using the present simple tense of the verbs”, học sinh phải áp dụng quy tắc chia động từ. Dạng bài “Reorder the words to make sentences” rèn luyện khả năng nhận biết cấu trúc câu. Việc làm quen với các dạng bài tập tiếng anh 7 global success này giúp học sinh không bị bỡ ngỡ khi làm bài kiểm tra.

4.2. Cách tra cứu đáp án sách Nguyễn Thị Thu Huế chính xác

Phần đáp án ở cuối sách là một công cụ hữu ích cho việc tự học. Tuy nhiên, cần sử dụng nó một cách hiệu quả. Thay vì xem đáp án ngay lập tức, học sinh nên tự mình hoàn thành bài tập trước. Sau đó, dùng đáp án để kiểm tra lại. Với mỗi câu sai, cần quay lại phần lý thuyết để tìm hiểu nguyên nhân. Ghi chú lại những lỗi sai thường gặp để tránh lặp lại. Cách tiếp cận này biến việc tra cứu đáp án sách Nguyễn Thị Thu Huế thành một quá trình học tập chủ động và hiệu quả.

4.3. Mở rộng từ vựng tiếng anh lớp 7 Global Success

Bên cạnh ngữ pháp, các bài tập trong sách cũng là nguồn tài nguyên quý giá để mở rộng từ vựng tiếng anh lớp 7 global success. Các bài đọc hiểu và bài tập điền từ thường chứa nhiều từ mới theo chủ đề của Unit. Một phương pháp học hiệu quả là ghi lại các từ mới vào một cuốn sổ riêng, kèm theo phiên âm, nghĩa và một câu ví dụ. Việc áp dụng từ mới vào thực hành viết câu sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ một cách tự nhiên.

V. Ứng dụng sách để làm đề kiểm tra tiếng anh lớp 7 học kì 1

Cuốn sách “Chinh phục Ngữ pháp và Bài tập” là công cụ luyện tập tuyệt vời để chuẩn bị cho các đề kiểm tra tiếng anh lớp 7 học kì 1. Cấu trúc đề thi thường bao gồm các phần: ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Toàn bộ các dạng bài này đều có trong sách. Để ôn thi hiệu quả, học sinh nên hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng anh lớp 7 học kì 1 đã học. Sau đó, tiến hành giải các bài tập tổng hợp trong sách. Sách cung cấp một tổng hợp bài tập tiếng anh lớp 7 phong phú, bao quát tất cả các chuyên đề quan trọng. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và giảm áp lực tâm lý khi bước vào phòng thi. Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng với cuốn sách tham khảo tiếng anh lớp 7 này, học sinh có thể tự tin đạt điểm số cao trong các kỳ thi quan trọng.

5.1. Tổng hợp bài tập tiếng anh lớp 7 nâng cao từ sách

Ngoài các bài tập cơ bản, sách còn cung cấp các dạng bài nâng cao như viết lại câu đồng nghĩa hoặc hoàn thành đoạn văn. Ví dụ, bài tập “Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first one” đòi hỏi học sinh phải có sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Luyện tập các dạng bài này giúp phát triển tư duy ngôn ngữ và chuẩn bị tốt cho các câu hỏi phân loại trong đề thi, hướng tới mục tiêu học tốt tiếng anh 7.

5.2. Luyện giải đề thi học kì 1 theo cấu trúc Global Success

Học sinh có thể tự tạo cho mình một đề thi thử bằng cách chọn lọc các bài tập từ mỗi Unit trong sách. Một đề thi thử nên bao gồm các phần tương tự như một đề kiểm tra tiếng anh lớp 7 học kì 1 thực tế. Ví dụ: 5 câu phát âm, 10 câu ngữ pháp và từ vựng, 1 bài đọc hiểu, và 5 câu viết. Việc bấm giờ và làm bài một cách nghiêm túc sẽ giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian và cải thiện tốc độ làm bài.

VI. Đánh giá sách tham khảo tiếng anh lớp 7 của NXB ĐHQGHN

Cuốn “Chinh phục Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh lớp 7 - Tập 1” của tác giả Nguyễn Thị Thu Huế, do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành, là một sách tham khảo tiếng anh lớp 7 chất lượng cao. Sách nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giáo viên và học sinh. Ưu điểm nổi bật nhất là nội dung bám sát chương trình Global Success, giúp học sinh dễ dàng liên kết kiến thức học trên lớp với bài tập thực hành. Hệ thống lý thuyết được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, trong khi các dạng bài tập tiếng anh 7 global success lại rất đa dạng và phong phú. Cuốn sách không chỉ là một sách bài tập bổ trợ tiếng anh 7 mà còn là một cẩm nang tự học hiệu quả. Nó phù hợp với nhiều đối tượng, từ học sinh muốn củng cố kiến thức cơ bản đến những em có mục tiêu chinh phục điểm số cao. Đây chắc chắn là một tài liệu không thể thiếu trong tủ sách của học sinh lớp 7.

6.1. Ưu điểm của sách bài tập bổ trợ tiếng anh 7 này

Ưu điểm lớn nhất của cuốn sách là tính hệ thống và toàn diện. Lý thuyết được trình bày rõ ràng, đi thẳng vào trọng tâm. Bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh tiến bộ một cách vững chắc. Sách bao quát đầy đủ các khía cạnh của ngôn ngữ: ngữ pháp, từ vựng, phát âm, đọc và viết. Đặc biệt, các bài tập thực hành được biên soạn cẩn thận, giúp học sinh tránh được các lỗi sai phổ biến và hiểu sâu hơn về cách sử dụng ngôn ngữ. Đây là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc ôn tập ngữ pháp tiếng anh 7.

6.2. Đối tượng phù hợp sử dụng cuốn Chinh phục Ngữ pháp

Cuốn sách này phù hợp với mọi học sinh lớp 7 đang theo học chương trình Tiếng Anh Global Success. Những học sinh có kiến thức chưa vững có thể dùng sách để củng cố lại nền tảng. Những học sinh khá, giỏi có thể sử dụng các bài tập nâng cao để thử thách bản thân. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng cuốn sách chinh phục tiếng anh thcs này làm tài liệu tham khảo, ra bài tập về nhà hoặc thiết kế các bài kiểm tra trên lớp, giúp quá trình giảng dạy và học tập đạt hiệu quả cao nhất.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_= Wee Tek) = big POWs TOE ii U20) Voi Nguyễn Thị Thu Huế Chinh Phục NGỮ PHÁP VÀ BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 7 TẬP 1 UNIT 1, HOBBIES ® LANGUAGE FOCUS ® Grammar 6 Present simple 6 Verb of liking and disliking Pronunciation & Sound /a/ and /3:/ GRAMMAR 1. Câu trúc thì hiện tại đơn (+) S + am/is/are + C. PRESENT Với động từ "To be” ()S + amfis/are + not + C. SIMPLE (2) Am/Is/Are + S + C? (THÌ HIỆN (4) S + Vs/es + O TẠI Với động từ thường ()S + do/does + not + V ĐƠN) (2) Do/Does + S + V? # Chú ý: _. C (noun/ adjectve/ preposition) is not = isn't are not = aren't do not= don't does not = doesn’t Ex: Minh is happy. Lan and Hoa aren't students. I go swimming every Sunday. She doesn’t have a car. Cách sử dụng thì hiện tại đơn CACH [2 Diễn tả thói quen, hành động | They drive to the office every day. su xảy ra thường xuyên ở hiện tại. DUNG | Diễn tả một chân lý, mat su] The Earth goes around the Sun. THi thật hiển nhiên. HIỆN TS Diễn tả sự việc sẽ xảy xa theo | he plane lakes off at 6 a. TAI BON | lịch trình, thời gian biểu rõ rang. ® Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, | She feels very excited. * Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn > always (luôn luôn] Adverbs of > usually (thường xuyên] Frequency > frequently (thường xuyên] > often (thường xuyên) án > sometimes (thỉnh thoảng) No cố > occasionally (thỉnh thoảng) > seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi) > hardly (hiếm khi) > never (không bao giờ) Ex: We sometimes go to the beach. x Ngoài ra, dấu hiệu hiện tại đơn còn có các từ: + Every day, every week, every month, every year, every morning. (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm/ mỗi sáng .) + Daily, weekly, monthly, quarterly, yearly (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm) + Once/ twice/ three times/ four times . a day/ week/ month/ year, (một lần/ hai lần/ ba lần/ bốn lần . mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm) Ex: They watch TV every evening. He plays football weekly. She goes to the cinema three times a month. Cách thêm -s/es cho động từ QUY T0 Hầu hết động từ -> thêm "s”. come -> comes TAC work > works THÊM | 2 Động từ tận cùng bang “6, x, z, s, $s, sh, | go > goes -S/ES | ch”> thêm *es”. watch > watches © Bong ty tan cùng là 1 phụ âm + "y”-> bd] fly > flies `y và thêm "ies”. study > studies ® Động từ tận cùng là Y7, trước 'y“ là |play > plays nguyên âm (u, e, a, o, i) -> thêm *s” vào | say > says sau động từ. Cách phát âm đuôi -s/es CÁCH ‹ Từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, | stops/stops PHÁT | /p/, /9/ work/wa:ks ÂM © Chi cái tận cùng của từ là: -s, -ss, -ch, - | misses/misiz ĐUÔI _. | sh, -x, -z (hoặc -ze), -o, -ge, -ee. 'Watches/wpt[iz -S/ES | © Trường hợp còn lại |, mụn, đ, r, V, y, runs/ranz travels/' treeviz II. VERBS OF LIKING AND DISLIKING (Déng tif chi sự thích và ghét) ® Động từ chỉ sự yêu thích like, love, enjoy, fancy, adore ® Động từ chỉ sự ghét, không thích dislike, hate, detest - Khi muốn dùng một động từ chỉ một hành động khác ở sau động từ chỉ sự thích, ta phải sử dụng danh động từ (Vạ;) hoặc động từ nguyên thể có "to" (to V;) 1. Verbs + Ving/ to Vine Những động từ đi với cả danh động từ và động từ nguyên thể có "to” mà không đổi về nghĩa. Verb Verb + Ving Verb +to Vine Tike T like to skateboard in my free I like skateboarding in my free time. Tove She loves training her dog. She loves to train her dog. hate He hates eating out. He hates to eat out. prefer My mother prefers going jogging. _| My mother prefers to go jogging. Verbs + V-ing Những động từ chỉ đi với danh động từ Verb Verb + V-ing adore They adore eating ice-cream. enjoy We enjoy playing basketball. fancy Do you fancy making crafts? don't mind T don’t mind cooking. dislike Does he dislike swimming? detest T detest doing housework. PRONUNCL! TION Tap phat 4m /a/ - Lưỡi nằm ngang, đầu lưỡi đẩy nhẹ răng dưới, phần giữa lưỡi hơi nâng lên, nhưng thấp hơn khi phat 4m /3:/. Hai môi mở rộng hơn so với khi phát âm /3:/, các cơ không căng, /2/ là nguyên âm ngần, phát âm hơi ngắn, dây thanh âm rung khi phát âm. El Tập phát âm /3:/ - Mặt lưỡi năm ngang, đầu lưỡi đẩy nhẹ vào răng dưới. Phần giữa lưỡi hơi nhô cao. Hai môi mở, cơ của hai môi hơi căng. /3:/ là nguyên âm dài, khi phát âm phải đủ độ dài, dây thanh âm rung khi phát âm. # Cách phát âm /a/ ®. "a” được phát âm là /a/ away Ja'we xa, xa cách banana Jba`ng:na/ quả chuối sofa /' saxfe/ ghé banh apartment /2' pa:tmant/ căn hộ separate |’ seprat/ chi rế Ø@. "e" được phát âm là /a/ answer /'q:nsa(r)/ trả lời mother /'mAða(t)/ mẹ silent / satlant/ im lặng open J'eøpan/ mở ra @. "o" được phát âm là /a/ compare /kem' pea(r)/ so sánh control /ken'traøl/ kiểm soát continue /kan’ tinju:/ tiếp tục freedom J fri:dem/ sự tự do ®. *u” được phát âm là /a/ upon /a'ppn/ bên trên picture I" piktfa(n/ bức tranh suggest /sa' d3est/ gợi ý surprise Jser` prarz/ ngạc nhiên ®. "ou" được phát âm là /a/ famous / feimas/ nổi tiếng dangerous /'deindsaras/ nguy hiểm anxjous /'nkJas/ loâu # Cách phát âm /3:/ ®. "or” được phát âm là /3:/ trong một số trường hợp work jwakl công vi world Jwaid[ thế giới word J/wid[ từ worse Jwa:s[ xấu hơn Ø@. "ur" còn được phát âm là /3:/ burn Jb3:nJ đốt cháy burglar /'ba:gla(r)/ kẻ trộm burly I’ bali/ lực lưỡng, vạm vỡ curtain /'ka:tn/ rèm cửa ©. "ir", "er", "ear" và "ou" thỉnh thoảng cũng được phát âm là /3:/ khi trọng âm rơi vào những từ này. bird Jba:dJ con chim herd Jha:d[ bày, đàn, bè lũ Were /wa()J thì, là (quá khứ của đø be) courtesy /'ks:tesi/ sựlịch sự, nhã nhặn girl /93:/ cô gái early /'3:li/ sớm search /sa:tJJ tìm kiếm sir /ss:(r)/ ngài (trong xưng hô) circuit /sakrt/ chu vi, mach EXERCISE ‘A. Put the words with the underlined part in the box into two groups. banana world gi answer heard mother birth ‘around neighbour work early upon parent Tearn expert singer nature sunburn collect shirt autumn hurt carrot doctor word dirty !a/ /3:] II. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. VOCABULARY AND GRAMMAR I. Look at the picture and choose the best answer to complete each sentence. - My friend football at weekends. Jane and Minh love collecting stamps ĐOmzoøloomz®w dolls . glass bottles bears . My hobby is photos. making doing carving . My sister’s hobby is A. His mother enjoys A. I think coin is very interesting. doing gymnastics ~ When T have free time, T usually go . Surfing Jøom>peloom>pw . scuba diving II. Match the nouns from the box with the correct verbs. athletics basketball cyding football karate skating swimming tennis ‘computer games photos TV films judo cartoons bottles aerobics stamps gardening ‘camping dolls music videos coins table tennis ymnastics 1. Match the verbs in column A with the suitable nouns/noun phrases in column A B i. Complete the sentences using the present simple tense of the verbs. The art exhibition (open) on 3'“ May and (end) on 15" July. The train (leave) Plymouth at 11.30 and (arrive) in London at 14. We (start) our work on Monday and (finish) on Thursday. I'm bored with this TV program. What time your train (leave) tomorrow? 7. Next Friday (be) thirteenth. Where (they/collect) garbage? - At Dong Xuan Market. What time you (finish) your work every day? 10. My train (leave) at 11.30, so I need (be) at the station by 11. Complete the sentences, using "to V" of the verbs in brackets. Everyone likes (eat) ice cream. Do you prefer (read) books in your free time? 3. I hate (watch) horror movies? 4. Many people prefer (go) travelling on holidays. My father loves (play) golf with his friends. I prefer (not stay) up too late. What does your sister love (do) in her spare time? 8. Ihate (tell) lies because it’s very bad. I think not many people like (listen) to her music. Teenagers love (surf) the web when they have free time. Complete the sentences, using the Ving form of the verbs in the box. tidy fy take watch cook make wait read play go . Do you fancy out this evening? - Like tennis at the weekend. Jim enjoys photos of himself and his friends. Ann's father doesn't like ice hockey on TV. My mother hates sowe eat out every often. Do you like pottery? her room every day. My niece loves adventure books. I can’t stand for buses in the rain. They detest so they usually travel by train or coach. Fil in each blank with a suitable preposition. Welcome my house! 2. Is there anything good television tonight? 3. What do you like doing your free time? 4. He takes photographs a hobby. Will you take making pottery in the future? 6. He is interested collecting toy cars. It's his favorite hobby. weekends, we usually go fishing in the river. My cousin always gives me gifts special occasions. Write questions for the underlined parts. My hobby is fishing. 2 I started my hobby two years ago. I enjoy my hobby because I think it's creative. I spend one hour a day on my hobby. Jim usually plays volleyball in his free time. He plays volleyball three times a week. He often plays volleyball at the court near his school. He likes to play volleyball with his friends. READING COMPREHENSION Fill in each blank with a word from the box. kinds classify books near name collection clean immediately Collecting (1) is my favourite hobby. I started my hobby five years ago. The first item in my (2) is a book about Doraemon. And now I have a lot of books of all (3) such as: comics, children's, history, science, detective, adventure, etc. Whenever I find an interesting book I buy it (4) - L usually buy books in the bookstores (5) my school and my house. Sometimes my relatives and my friends give me books as a gift. I (6) my books into different categories and put each category in one corner of my bookshelf with a (7) tag on it. It takes all my free time to keep everything (8) and dusted. It keeps me amused for hours, too. Read the passage and answer the following questions. Mary's hobby Cooking is my favorite hobby. My grandmother taught me how to cook my first dish when 1 was 8. My family enjoyed it so much so that is when I started this hobby. Some people say cooking is a waste of time but 1 find this hobby very interesting and meaningful. I really love trying new food and cooking for my family. The feeling of making my family happy with my food is amazing. 1 often collect recipes from my mother and my grandmother. Sometimes I also get recipes from the Internet. Then I write them in a notebook.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ