Nghiên cứu chiết tách Gelatin từ da cá Basa tại Đà Nẵng làm viên nang mềm - Luận văn

Nghiên cứu chiết tách gelatin từ da cá basa tại Đà Nẵng để sản xuất viên nang mềm. Khám phá quy trình, ứng dụng tiềm năng của gelatin cá basa.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cử nhân

2021

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. Giới thiệu về Collagen

2. Tính chất của collagen

3. Phân loại collagen theo nguồn gốc

4. Chức năng của collagen

5. Ứng dụng của collagen

6. Giới thiệu về gelatin

7. Tính chất của gelatin

8. Thành phần % các axit amin của gelatin

9. Phân loại gelatin theo phương pháp chiết

10. Ứng dụng của gelatin

11. Phương pháp chiết tách

12. Đánh giá chất lượng gelatin

13. Hàm lượng kim loại nặng

14. Thuyết về màu sắc

15. Bản chất của màu sắc

16. Cấu tạo của vật thể có màu

17. Thuyết mang màu

18. Phân loại màu

19. Các màu tự nhiên

20. Dụng cụ và hóa chất

21. Phương pháp nghiên cứu

22. Phương pháp hoá lý

23. Phương pháp hóa học

24. Quy trình nghiên cứu

25. Chọn nguồn nguyên liệu

26. Khảo sát điều kiện chiết tách

27. Khảo sát nồng độ clrorin để ngâm rửa với da cá

28. Khảo sát nồng độ và thời gian ngâm da cá trong base

29. Khảo sát nồng độ và thời gian ngâm acid

30. Khảo sát nhiệt độ và thời gian chiết gelatin trong base

31. Đánh giá chất lượng gelatin thành phẩm

32. Đánh giá cảm quan

33. Phép thử tạo kết tủa

34. Phép thử tạo đục

35. Phép thử giải phóng ammoniac

36. Đánh giá chỉ tiêu hóa lý

37. Tro tổng số

38. Nhuộm màu dung dịch vỏ nang

39. Tạo dung dịch màu

40. Nhuộm màu dung dịch vỏ nang

41. Công thức làm viên nang

42. Thành phần vỏ nang

43. Quá trình tạo vỏ nang mềm

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về Collagen

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Tính chất của collagen

1.1.3. Phân loại collagen theo nguồn gốc

1.1.4. Chức năng của collagen

1.1.5. Ứng dụng của collagen

1.2. Giới thiệu về gelatin

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Tính chất của gelatin

1.2.3. Thành phần % các axit amin của gelatin

1.2.4. Phân loại gelatin theo phương pháp chiết

1.2.5. Ứng dụng của gelatin

1.3. Phương pháp chiết tách

2. CHƯƠNG 2: DỤNG CỤ, HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiết xuất Gelatin da cá Basa Ứng dụng viên nang

Ngành thủy sản Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là nuôi trồng và chế biến cá Basa. Cá Basa không chỉ là mặt hàng xuất khẩu chủ lực mà còn tạo ra lượng lớn phụ phẩm như da cá. Việc tận dụng da cá Basa để chiết xuất Gelatin không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị cao, đặc biệt trong sản xuất viên nang mềm. Gelatin là một loại protein đặc biệt được chiết xuất từ da, xương, mô liên kết của động vật. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm và đặc biệt là dược phẩm. Trong dược phẩm, Gelatin được sử dụng để tạo ra viên nang mềm với nhiều ưu điểm vượt trội so với các dạng bào chế khác. Viên nang mềm có ưu điểm dễ uống, tạo độ bóng mịn, tính dược dụng cao và bảo vệ hoạt chất hiệu quả. Hơn nữa, việc sử dụng Gelatin da cá Basa thay thế cho Gelatin từ động vật có vú đang trở thành xu hướng, đáp ứng nhu cầu của thị trường Halal và Kosher. Việc nghiên cứu và phát triển quy trình chiết xuất Gelatin da cá Basa và ứng dụng nó trong sản xuất viên nang mềm là hướng đi tiềm năng, góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành thủy sản Việt Nam. Theo luận văn của Trần Công Nguyên Lộc (2021), việc nghiên cứu chiết tách gelatin từ da cá basa tại Đà Nẵng có tiềm năng lớn để sản xuất viên nang mềm, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm có giá trị.

1.1. Giới thiệu chi tiết về Gelatin da cá Basa và ứng dụng

Gelatin da cá Basa là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân collagen có trong da cá. Collagen là một protein cấu trúc quan trọng, chiếm phần lớn thành phần của da, xương và mô liên kết. Gelatin da cá Basa có nhiều ưu điểm so với Gelatin từ các nguồn khác, bao gồm khả năng tương thích sinh học cao, ít gây dị ứng và đáp ứng yêu cầu Halal/Kosher. Ứng dụng chính của Gelatin da cá Basa là trong sản xuất viên nang mềm, giúp bảo vệ hoạt chất, dễ uống và tăng sinh khả dụng. Ngoài ra, Gelatin da cá Basa còn được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và y học. Đặc biệt, Collagen da cá Basa còn được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm hỗ trợ làm đẹp da, tăng cường sức khỏe khớp và cải thiện hệ tiêu hóa.

1.2. Tại sao chiết xuất Gelatin da cá Basa lại quan trọng hiện nay

Việc chiết xuất Gelatin da cá Basa ngày càng trở nên quan trọng do nhiều yếu tố. Thứ nhất, nguồn cung da cá Basa dồi dào từ ngành công nghiệp chế biến thủy sản. Thứ hai, nhu cầu về Gelatin Halal và Kosher ngày càng tăng cao. Thứ ba, Gelatin da cá Basa có nhiều ưu điểm vượt trội so với Gelatin từ động vật có vú. Thứ tư, việc tận dụng phụ phẩm thủy sản giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành. Cuối cùng, ứng dụng của Gelatin da cá Basa trong sản xuất viên nang mềm mở ra cơ hội phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường dược phẩm và thực phẩm chức năng.

II. Vấn đề và thách thức trong chiết xuất Gelatin da cá

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quy trình chiết xuất Gelatin da cá Basa vẫn đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của Gelatin. Quá trình chiết xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm biến tính collagen và đảm bảo độ bền Gelatin, độ nhớt Gelatin và các chỉ tiêu chất lượng khác. Thêm vào đó, việc xử lý phụ phẩm thủy sản (da cá) cũng đòi hỏi công nghệ và quy trình phù hợp để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và giảm thiểu tác động đến môi trường. Chi phí sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có các giải pháp để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, giảm chi phí nguyên liệu và năng lượng để sản phẩm có tính cạnh tranh trên thị trường. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp chiết xuất mới, sử dụng công nghệ tiên tiến là cần thiết để giải quyết những thách thức này. Ngoài ra, cần có các tiêu chuẩn và quy định rõ ràng về chất lượng và an toàn của Gelatin da cá Basa để đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng Gelatin chiết xuất

Chất lượng Gelatin chiết xuất từ da cá Basa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: nguồn gốc và chất lượng của da cá, quy trình xử lý nguyên liệu, điều kiện chiết xuất (nhiệt độ, thời gian, pH), phương pháp tinh chế và bảo quản. Việc lựa chọn da cá Basa tươi, không bị nhiễm bẩn là rất quan trọng. Quy trình xử lý nguyên liệu cần loại bỏ tạp chất, mỡ thừa và các chất gây mùi. Điều kiện chiết xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm biến tính collagen. Phương pháp tinh chế cần loại bỏ các chất không mong muốn, đảm bảo an toàn Gelatin. Cuối cùng, Gelatin cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát để tránh bị ẩm mốc và biến chất.

2.2. Vấn đề về chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh

Chi phí sản xuất Gelatin da cá Basa bao gồm chi phí nguyên liệu (da cá), chi phí hóa chất, chi phí năng lượng, chi phí nhân công và chi phí quản lý. Để giảm chi phí sản xuất, cần có các giải pháp để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, sử dụng nguyên liệu rẻ tiền hơn, giảm tiêu thụ năng lượng và tự động hóa quy trình sản xuất. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc cải tiến phương pháp chiết xuất để giảm nồng độ acid và base sử dụng, giúp giảm chi phí xử lý nước thải sau quá trình sản xuất.

III. Hướng dẫn cách chiết xuất Gelatin từ da cá Basa hiệu quả

Để chiết xuất Gelatin da cá Basa hiệu quả, cần tuân thủ quy trình chuẩn và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Quy trình chiết xuất thường bao gồm các bước: xử lý nguyên liệu, chiết xuất, lọc, cô đặc, sấy khô và nghiền. Xử lý nguyên liệu bao gồm rửa sạch, cắt nhỏ và ngâm da cá trong dung dịch axit hoặc bazơ để loại bỏ tạp chất và làm mềm da. Chiết xuất được thực hiện bằng cách đun nóng da cá trong nước ở nhiệt độ và thời gian thích hợp. Lọc giúp loại bỏ các chất rắn không tan. Cô đặc giúp tăng nồng độ Gelatin. Sấy khô giúp loại bỏ nước và tạo ra sản phẩm dạng bột hoặc tấm. Nghiền giúp tạo ra sản phẩm có kích thước hạt đồng đều. Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian, pH và nồng độ các chất hóa học là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng Gelatin. Nghiên cứu của Trần Công Nguyên Lộc (2021) đã khảo sát các điều kiện chiết tách để tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng Gelatin.

3.1. Quy trình xử lý da cá Basa trước khi chiết xuất Gelatin

Quy trình xử lý da cá Basa trước khi chiết xuất Gelatin đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bước đầu tiên là rửa sạch da cá bằng nước để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Sau đó, da cá được cắt thành miếng nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch chiết xuất. Tiếp theo, da cá được ngâm trong dung dịch axit hoặc bazơ để loại bỏ mỡ thừa, protein không mong muốn và làm mềm da. Nồng độ và thời gian ngâm phụ thuộc vào loại axit hoặc bazơ sử dụng. Sau khi ngâm, da cá được rửa sạch bằng nước để loại bỏ axit hoặc bazơ dư thừa. Bước cuối cùng là trung hòa da cá bằng dung dịch trung hòa. Theo tài liệu, việc ngâm da cá trong dung dịch clorin giúp khử mùi tanh, mỡ thừa và tạp chất.

3.2. Phương pháp và thông số tối ưu cho quá trình chiết xuất

Quá trình chiết xuất Gelatin da cá Basa thường được thực hiện bằng cách đun nóng da cá trong nước ở nhiệt độ và thời gian thích hợp. Nhiệt độ chiết xuất thường nằm trong khoảng 45-70°C. Thời gian chiết xuất thường nằm trong khoảng 1-4 giờ. Tỷ lệ nước và da cá thường nằm trong khoảng 10:1 đến 20:1. pH của dung dịch chiết xuất cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng Gelatin. Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian, pH và tỷ lệ nước và da cá là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng Gelatin. Nghiên cứu của Trần Công Nguyên Lộc (2021) đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ clorin, Ca(OH)2, acid acetic, nhiệt độ và thời gian chiết đến hiệu suất chiết xuất Gelatin.

3.3. Lưu ý quan trọng trong quá trình cô đặc sấy khô và nghiền

Sau quá trình chiết xuất, dung dịch gelatin cần được cô đặc để tăng nồng độ gelatin. Quá trình cô đặc thường được thực hiện bằng phương pháp bay hơi chân không hoặc sử dụng màng lọc. Sau khi cô đặc, dung dịch gelatin cần được sấy khô để loại bỏ nước và tạo ra sản phẩm dạng bột hoặc tấm. Quá trình sấy khô thường được thực hiện bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy tầng sôi. Nhiệt độ sấy khô cần được kiểm soát để tránh làm biến tính gelatin. Cuối cùng, gelatin khô có thể được nghiền để tạo ra sản phẩm có kích thước hạt đồng đều, dễ dàng sử dụng.

IV. Bí quyết sản xuất viên nang mềm từ Gelatin da cá Basa

Sản xuất viên nang mềm từ Gelatin da cá Basa đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm. Vỏ nang được tạo thành từ Gelatin, chất hóa dẻo và nước. Dược chất được hòa tan hoặc phân tán trong chất mang thích hợp. Quá trình sản xuất bao gồm các bước: chuẩn bị vỏ nang, chuẩn bị dược chất, đóng nang, sấy khô và kiểm tra chất lượng. Để có được viên nang mềm chất lượng cao, cần lựa chọn nguyên liệu tốt, kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất và đảm bảo an toàn Gelatin. Việc nghiên cứu và phát triển công thức viên nang mềm phù hợp với từng loại dược chất là rất quan trọng. Ngoài ra, cần có các tiêu chuẩn và quy định về chất lượng và an toàn của viên nang mềm để đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng. Việc sử dụng Gelatin HalalGelatin Kosher ngày càng được quan tâm để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

4.1. Công thức và thành phần cần thiết cho vỏ viên nang mềm

Công thức vỏ nang mềm thường bao gồm Gelatin da cá Basa, chất hóa dẻo (glycerin, sorbitol), nước và các chất phụ gia khác (màu, chất bảo quản). Tỷ lệ các thành phần phụ thuộc vào loại Gelatin, loại chất hóa dẻo và yêu cầu của sản phẩm. Chất hóa dẻo giúp tăng độ đàn hồi và mềm dẻo của vỏ nang. Nước giúp hòa tan các thành phần và tạo độ ẩm cho vỏ nang. Các chất phụ gia khác được sử dụng để cải thiện màu sắc, mùi vị và độ ổn định của vỏ nang. Chất lượng Gelatin da cá Basa là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng vỏ nang. Việc sử dụng gelatin có độ tinh khiết cao, độ nhớt phù hợp và không chứa tạp chất là rất quan trọng.

4.2. Quy trình sản xuất viên nang mềm từ Gelatin da cá Basa

Quy trình sản xuất viên nang mềm từ Gelatin da cá Basa bao gồm các bước sau: chuẩn bị vỏ nang, chuẩn bị dược chất, đóng nang, sấy khô và kiểm tra chất lượng. Đầu tiên, Gelatin, chất hóa dẻo và nước được trộn đều và đun nóng để tạo thành dung dịch vỏ nang. Dược chất được hòa tan hoặc phân tán trong chất mang thích hợp. Tiếp theo, dung dịch vỏ nang và dược chất được đưa vào máy đóng nang. Máy đóng nang sẽ tạo hình vỏ nang, bơm dược chất vào và hàn kín vỏ nang. Sau khi đóng nang, viên nang mềm được sấy khô để loại bỏ nước và tăng độ cứng. Cuối cùng, viên nang mềm được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn. Theo tài liệu, vỏ nang được tạo thành từ gelatin và có thể được nhuộm màu.

4.3. Kiểm soát chất lượng viên nang mềm sau sản xuất

Sau khi sản xuất, viên nang mềm cần được kiểm soát chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về hình thức, kích thước, độ cứng, độ rã, hàm lượng dược chất, độ ổn định và an toàn. Các chỉ tiêu kiểm tra thường bao gồm: hình thức (màu sắc, độ trong), kích thước (đường kính, chiều dài), độ cứng (khả năng chịu lực), độ rã (thời gian rã trong môi trường mô phỏng dịch tiêu hóa), hàm lượng dược chất (định lượng dược chất), độ ổn định (khả năng duy trì chất lượng trong quá trình bảo quản) và an toàn (kiểm tra tạp chất, kim loại nặng, vi sinh vật). Các chỉ tiêu này cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình sản xuất và bảo quản để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Nghiên cứu ứng dụng Gelatin da cá Basa Nhuộm màu viên nang

Nghiên cứu của Trần Công Nguyên Lộc (2021) đã tập trung vào việc nhuộm màu viên nang bằng các chất màu tự nhiên từ mè đen và nghệ. Việc sử dụng màu tự nhiên giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm và giảm nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Quá trình nhuộm màu bao gồm pha chế dung dịch màu, ngâm viên nang trong dung dịch màu và sấy khô. Kết quả nghiên cứu cho thấy có thể tạo ra viên nang có màu sắc đa dạng và ổn định bằng cách sử dụng màu tự nhiên. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển sản phẩm viên nang an toàn và hấp dẫn.

5.1. Phương pháp tạo màu tự nhiên cho dung dịch vỏ nang

Phương pháp tạo màu tự nhiên cho dung dịch vỏ nang thường bao gồm chiết xuất màu từ các nguyên liệu tự nhiên như rau, củ, quả, hạt. Nguyên liệu được rửa sạch, cắt nhỏ, xay nhuyễn và chiết xuất bằng nước hoặc dung môi thích hợp. Dung dịch chiết xuất được lọc để loại bỏ cặn và tạp chất. Nồng độ và màu sắc của dung dịch chiết xuất được điều chỉnh theo yêu cầu. Các nguyên liệu thường được sử dụng để tạo màu tự nhiên cho dung dịch vỏ nang bao gồm lá dứa (màu xanh), nghệ (màu vàng), hạt điều (màu đỏ), mè đen (màu đen). Nghiên cứu của Trần Công Nguyên Lộc (2021) đã sử dụng mè đen và nghệ để tạo màu cho dung dịch vỏ nang.

5.2. Quy trình nhuộm màu và đánh giá độ ổn định màu

Quy trình nhuộm màu vỏ nang thường bao gồm các bước sau: chuẩn bị dung dịch màu, ngâm vỏ nang trong dung dịch màu, rửa vỏ nang và sấy khô. Dung dịch màu được pha chế từ chất tạo màu, chất bảo quản và chất phụ gia. Vỏ nang được ngâm trong dung dịch màu trong thời gian thích hợp để đạt được màu sắc mong muốn. Sau khi ngâm, vỏ nang được rửa sạch để loại bỏ màu dư thừa. Cuối cùng, vỏ nang được sấy khô để cố định màu và tăng độ cứng. Độ ổn định màu của vỏ nang được đánh giá bằng cách quan sát màu sắc sau một thời gian bảo quản hoặc sau khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Theo tài liệu, gelatin thành phẩm có thể được nhuộm màu đen từ mè đen và màu vàng từ nghệ.

VI. Kết luận Tiềm năng phát triển Gelatin da cá Basa tương lai

Chiết xuất Gelatin da cá Basa và ứng dụng trong sản xuất viên nang mềm là hướng đi tiềm năng, mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Việc tận dụng phụ phẩm thủy sản giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Gelatin da cá Basa có nhiều ưu điểm so với Gelatin từ các nguồn khác, đáp ứng nhu cầu của thị trường Halal và Kosher. Viên nang mềm từ Gelatin da cá Basa có nhiều ưu điểm so với các dạng bào chế khác, giúp bảo vệ dược chất và tăng sinh khả dụng. Việc nghiên cứu và phát triển quy trình chiết xuất, sản xuất và kiểm tra chất lượng Gelatin da cá Basaviên nang mềm cần được đẩy mạnh để khai thác tối đa tiềm năng của nguồn nguyên liệu này. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích đầu tư và phát triển ngành công nghiệp Gelatin da cá Basa tại Việt Nam.

6.1. Xu hướng và triển vọng của thị trường Gelatin da cá Basa

Thị trường Gelatin da cá Basa đang có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ do nhu cầu về Gelatin Halal và Kosher ngày càng tăng cao, nhận thức về lợi ích của Gelatin da cá Basa đối với sức khỏe ngày càng được nâng cao và nguồn cung da cá Basa dồi dào. Triển vọng của thị trường Gelatin da cá Basa là rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này để phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu.

6.2. Cần có những nghiên cứu và chính sách gì để thúc đẩy phát triển

Để thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp Gelatin da cá Basa, cần có các nghiên cứu về tối ưu hóa quy trình chiết xuất, sản xuất và kiểm tra chất lượng Gelatin da cá Basaviên nang mềm. Nghiên cứu về ứng dụng của Gelatin da cá Basa trong các lĩnh vực khác nhau (thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm) cũng cần được đẩy mạnh. Ngoài ra, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và quảng bá sản phẩm. Các chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN TÀI LIỆU - Chương 2 – DỤNG CỤ, HÓA CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Chương 3 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ - TÀI LIỆU THAM KHẢO 3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về Collagen 1. Định nghĩa Collagen là một loại protein đặc biệt có cấu tạo từ những amino acid được sắp xếp theo dạng sợi, những sợi này là những chuỗi phân tử dài, chứa 19 loại amino acid gồm các thành phần quan trọng như Prolin, Glycin, Hydroxyprolin và Hydroxygilicin.

Cấu trúc Collagen là một loại protein tương đối đơn giản, gồm ba chuỗi amino acid riêng biệt xoắn lại với nhau theo kiểu sợi dây thừng. Mỗi sợi được cấu tạo từ hàng nghìn amino acid mà chủ yếu là hai loại acid amin: glycin và prolin. Gần một nửa lượng amino acid của collagen là glycine và alanin, ở những vị trí có liên kết amino và cacboxyl của glycine và alanin của chuỗi này sẽ liên kết với nhóm amino và cacboxyl của chuỗi kia ở vị trí tương ứng bằng liên kết hidro. Cứ 3 chuỗi polypeptid sẽ xoắn ốc lại với nhau tạo thành một chuỗi lớn hơn, đó là sợi collagen có trong mô sống của động vật.

Một điểm để phân biệt collagen với các loại protein khác là trình tự các acid amin được sắp xếp trong ba chuỗi đơn vị của Collagen. Mô hình phổ biển là Gly – X – Pro hoặc Gly – X – Hyp, trong đó X có thể là một phân tử acid amin bất kì nhưng Gly – Pro – Hyp là mô hình xuất hiện nhiều nhất nên gelatin được thu nhận từ collagen là một trong lưới phân tử có tính đàn hồi được nối với nhau bởi liên kết Hidro. Cấu trúc cuả collagen 4 1. Tính chất của collagen a.

Tính chất vật lí Collagen là một protein không tan trong nước nhưng có khả năng trương nở với mức tỉ lệ giới hạn co giãn khoảng 7% cho sợi ướt và 5% cho sợi khô. Ở 600C dưới tác động của acid hay kiềm hoặc muối, collagen ẩm đột ngột, trương nở và nếu tiếp tục đun thì collagen sẽ thủy phân thành gelatin. Tính chất hóa học Collagen là protein duy nhất có thể chuyển thành gelatin khi đun sôi với nước nóng, đó là kết quả của quá trình mở vòng xoắn 3 sợi kèm với sự phá vỡ liên kết hidro. Do đó muốn sản xuất được gelatin thì phải kiểm soát được nhiệt độ ở mức thích hợp.

Collagen bị thủy phân chậm bởi trysin và pepsin, trong khi đó gelatin dễ bị phân hủy hơn collagen. Collagen khi thêm cồn, muối, aceton hoặc heparin thì chúng có sợi dày và kết tủa. [1] Collagen tan trong glycerin, acid acetid, ure nhưng không tan trong nước lạnh. Collagen không tan trong nước nhưng có thể hút nước để nở ra.

Cứ 100g collagen khô có thể hút được 200g nước. Collagen có thể tác dụng với acid và kiềm do trong cấu trúc của collagen có gốc cacboxyl và amin. Collagen có thể tác dụng với acid và kiềm do trong cấu trúc của collagen có gốc cacboxyl và amin. Hai gốc này quyết định tính chất của nó.

Trong điều kiện có acid tồn tại, ion của nó tác dụng với gốc amin, điện tích trên carboxyl bị ức chế (hình thành acid yếu có độ ion hóa thấp). Trái lại gốc amin bi ion hóa tạo NH3+. Tác dụng thủy phân của acid và kiềm tăng khi nhiệt độ môi trường tang. Mức độ thủy phân của acid và kiềm đối với collagen được đánh giá thông qua độ bền gel của gelatin – sản phẩm thủy phân của collagen.

[2] Ngoài ra acid và kiềm còn gây ra 1 số biến đổi như:  Cắt đứt mạch muối (liên kết giữa –NH3+ và COO-) làm đứt mạch peptide trong mạch chính. 5  Làm đứt liên hết hydrogen giữa gốc –CO, NH- của mạch xung quanh nó.  Làm acid amin bị phân hủy giải phóng ra ammoniac. Phân loại collagen theo nguồn gốc  Da, gân, mạch máu, các cơ quan, xương.

 Reticulation thường được tìm thấy cùng loại 1.  Hình thành lamina cơ bản, lớp biểu mô tiết ra của màng đáy.  Bề mặt tế bào, tóc và nhau thai. Phân loại collagen theo nguồn gốc Gân/ dây chằng Da Khớp Loại collagen I, II I, III II Tỉ lệ giữa các Gân: Dây chằng: Chiếm lượng rất loại collagen I: 80-85% I: 95-99% I: 90% lớn trong chất nền, trong cấu III: 10 – 15% II: 1-5% II: 10% sụn khớp trúc 1.

Chức năng của collagen Collagen có vai trò làm giá đỡ cho các mô, các cơ quan và liên kết các cấu trúc này với xương. Collagen là thành phần trong cấu trúc của da biểu thị sự khỏe mạnh và độ bền của da. Vì collagen là loại protein chiếm đến ¼ tổng lượng protein, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các mô trong cơ thể và củng cố thành mạch, tạo ra hệ thống nâng đỡ, hỗ trợ các đặc tính cơ học của da như sức căng, độ ẩm, độ đàn hồi. Collagen có nhiều trong mô liên kết của da cá tương tự như sợi collagen có trong động vật có vú tuy nhiên collagen ở cá kém bền nhiệt hơn so với collagen của động vật máu nóng có xương sống.

Ứng dụng của collagen Ngày nay collagen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt là lĩnh vực y học và thực phẩm.  Trong công nghiệp thực phẩm: Collagen được dùng làm vỏ bao xúc xích, màng bọc kẹo, làm nguyên liệu sản xuất 1 số loại thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng. 6  Trong mỹ phẩm: Collagen tạo ra hệ thống nâng đỡ, hỗ trợ các đặc tính cơ học của da như sức căng, độ đàn hồi, duy trì độ ẩm, làm cho da mịn màng, trẻ trung. Ngoài ra, collagen kích thích quá trình tái tạo làn da nên được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất các sản phẩm như kem dưỡng da, dầu gội, mặt nạ, các loại dưỡng tóc cũng như sữa tắm.

 Trong y học và dược phẩm: Collagen là vật liệu có khả năng phân hủy sinh học, có tính tương thích sinh học cũng như cầm máu nên có thể chế tạo thành những dạng khác nhau, là loại vật liệu lí tưởng để sản xuất sản phẩm y học như gạc vô trùng.Collagen được sử dụng như 1 hệ thống phân hủy sinh học cho ra các loại thuốc bao gồm thuốc tránh thai, kháng sinh, insulin, hormone tăng trưởng.Collagen được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật thẩm mỹ, chữa lành vết thương cho bệnh nhân bị bỏng, tái tạo xương và nhiều mục đích nha khoa, phẫu thuật, chỉnh hình. Giới thiệu về gelatin 1. Định nghĩa Gelatin là một loại protein với cấu trúc là chuỗi polypeptide lớn và phức tạp với thành phần là các amino acid giống collagen mà tổng hợp được từ việc thủy phân collagen có trong da, xương và các mô của động vật. Với cấu trúc là protein tạo bởi axit amin sắp xếp trên một chuỗi đường thẳng và được liên kết bởi hai hay nhiều acid amin, là hỗn hợp dị thể các sợi polypeptide đơn và đa.

Gelatin không có sẵn trong tự nhiên nhưng nó được chiết xuất bằng cách phá hủy các cấu trúc bậc 2 hoặc cao hơn của protein collagen ở các nhiệt độ khác nhau. Mối liên hệ giữa collagen và gelatin. Cấu trúc Thành phần hóa học cơ bản của gelatin gồm: 85 – 90%protein, 0,5 – 2% muối khoáng, 8 – 13% nước. [3] Cấu trúc hóa học cơ bản là –Ala – Gly – Pro – Arg – Gly – 4Hyp – Gly – Pro –.

Cấu trúc của gelatin được hình thành từ sợi liên kết của 18 loại amino acid khác nhau, liên kết theo một trật tự nhất định, tuần hoàn. Gelatin chứa một lượng lớn Glycin, Prolin và 4-Hydroxiprolin. Cấu trúc gelatin 1. Tính chất của gelatin a.

Tính chất vật lí Gelatin ở dạng tinh khiết, khô, không mùi, không vị, thể chất cứng, giòn, có màu vàng từ nhạt đến hổ phách, trong suốt, có độ ẩm từ 8-14%. Tính chất của gelatin phụ thuộc vào pH, nguyên liệu thu nhận, nhiệt độ, nồng độ. Tính chất hóa học  Tính lưỡng tính  Trong cấu trúc của gelatin có các nhóm COOH thể hiện tính acid và nhóm NH2 thể hiện tính base.  Trong môi trường acid, sự phân li nhóm acid bị kiềm hãm, gelatin có tác dụng như một base.

 Trong môi trường base, sự phân li của nhóm acid bị kiềm hãm, gelatin có tác dụng như một acid.  Tính hòa tan  Gelatin tan một phần trong nước, ở 400C và thời gian 30 phút, gelatin sẽ hòa tan hoàn toàn tạo thành dung dịch đồng nhất, mức độ hòa tan của nó cũng phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ và kích thước phân tử.  Gelatin tan trong các dung môi polyhidric alcohol như glycerol, propylene, glycol, sorbitol… những dung môi này dùng để giảm độ cứng của gelatin dạng phiến.  Gelatin không tan trong alcohol, aceton, benzen, petroleum và hầu hết trong các dung môi hữu cơ không phân cực.

 Tính đông đặc  Gelatin có tính chất hình thành gel – dung dịch thuận nghịch. Nhiệt độ đông đặc phụ thuộc vào hàm lượng proline và hydroproline. 8  Gelatin có nguồn gốc từ gia súc có nhiệt độ tạo gel cao 30 – 350C.  Geltin da cá, hàm lượng prolien và hydroprolien thấp có nhiệt độ tạo gel thấp 8 – 100C.

Thành phần % các axit amin của gelatin Aspartic axit (6%), Arginin (8%), Alanin (9%), Glutamic axit (10%), Prolin và Hydroprolin (25%), Glycine (27%), các axit amin khác (10%), cụ thể được thể hiện qua Hình 1. Thành phần của gelatin 1. Phân loại gelatin theo phương pháp chiết  Gelatin A: là gelatin được chiết xuất bằng phương pháp sử dụng acid.  Gelatin B: là gelatin được chiết xuất bằng phương pháp sử dụng base.

Ứng dụng của gelatin Ngày nay gelatin được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt là lĩnh vực y học và thực phẩm.  Trong công nghiệp thực phẩm: Gelatin có khả năng tạo mối liên kết tốt với nước, tạo và giữ bọt, điều chỉnh độ nhớt, bền vững với các quá trình xử lý nhiệt tạo cấu trúc mềm mại cho sản phẩm, điều chỉnh độ nhớt hỗn hợp, làm bền hệ nhữ tương nên gelatin được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ sản xuất bánh kẹo, các loại thạch. 9  Ứng dụng trong y học: Gelatin được ứng dụng làm vỏ viên nang cứng và viên nang mềm, mục đích để bảo vệ dược phẩm không tiếp xúc với ánh sáng và oxi. Ngoài ra đây còn là chất bổ sung giúp làm tăng sức khỏe, là chất nền cho thuốc mỡ và là hồ như kem đánh răng.

 Trong khoa học kỹ thuật: Gelatin được ứng dụng trong đúc điện, chống thấm nước, nhuộm và phủ làm kính hiển vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ