Nghiên cứu chiết tách Gelatin từ da heo tại Đà Nẵng làm viên nang cứng

Nghiên cứu chiết tách gelatin từ da heo tại Đà Nẵng, ứng dụng sản xuất viên nang cứng. Quy trình tối ưu, chất lượng đảm bảo, mở ra tiềm năng mới.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cử nhân

2021

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. Giới thiệu về Collagen

Tính chất của collagen

Phân loại collagen theo nguồn gốc

Chức năng của collagen

Ứng dụng của collagen

1. Giới thiệu về gelatin

Tính chất của gelatin

Thành phần % các axit amin của gelatin

Phân loại gelatin theo phương pháp chiết

Ứng dụng của gelatin

Phương pháp chiết tách

Đánh giá chất lượng gelatin

Hàm lượng kim loại nặng

1. Thuyết về màu sắc

Bản chất của màu sắc

Cấu tạo của vật thể có màu

Thuyết mang màu

Phân loại màu

Chọn nguyên liệu

Dụng cụ và hóa chất

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp xác định các chỉ tiêu hoá lý

Phương pháp hóa học

Quy trình nghiên cứu

Chọn nguồn nguyên liệu

Khảo sát quy trình chiết tách gelatin từ da heo

Khảo sát nồng độ axit acetic để xử lý với da heo

Khảo sát nồng độ và thời gian ngâm da heo trong base

Khảo sát nhiệt độ và thời gian chiết gelatin trong base

Đánh giá chất lượng gelatin thành phẩm

Đánh giá cảm quan

Phép thử tạo kết tủa

Phép thử tạo đục

Phép thử giải phóng ammoniac

Đánh giá chỉ tiêu hóa lý

Tro tổng số

Độ rã: thử theo Dược điển Việt Nam 5

Nhuộm màu dung dịch vỏ nang

Tạo dung dịch màu

Nhuộm màu dung dịch vỏ nang

Công thức làm viên nang

Thành phần vỏ nang

Quá trình tạo vỏ nang cứng

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

1. Mục tiêu nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

1. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về Collagen

1.1.1. Định nghĩa

1.2. Tính chất của collagen

1.2.1. Tính chất vật lí

1.2.2. Tính chất hóa học

1.3. Phân loại collagen theo nguồn gốc

1.4. Chức năng của collagen

1.5. Ứng dụng của collagen

1.6. Sự chuyển đổi từ collagen thành gelatin

1.7. Giới thiệu về gelatin

1.7.1. Định nghĩa

1.8. Tính chất của gelatin

1.8.1. Tính chất vật lí

1.8.2. Tính chất hóa lý

1.8.3. Tính lưỡng tính

1.8.4. Tính hòa tan

1.8.5. Tính ổn định của gelatin

2. CHƯƠNG 2 – NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Gelatin Da Heo Tiềm Năng Sản Xuất Viên Nang Cứng

Gelatin, một protein thủy phân từ collagen, có nguồn gốc tự nhiên từ da, mô khớp nối và xương động vật. Trong ngành thực phẩm, gelatin đóng vai trò quan trọng, ổn định cấu trúc sản phẩm và thay thế các phụ gia độc hại. Đặc biệt, gelatin ứng dụng rộng rãi trong y dược, tạo ra các thuốc dạng viên nang, tránh tương kị và che dấu mùi vị khó chịu. Vỏ nang nhuộm màu giúp giảm căng thẳng cho bệnh nhân. Vì gelatin là protein nên dễ dàng phân hủy, thuốc có tác dụng theo thời gian mong muốn. Việt Nam có nền nông nghiệp phát triển, ngành chăn nuôi chiếm tỷ trọng lớn. Lượng phế phụ phẩm từ các nhà máy chế biến thịt lợn là nguồn nguyên liệu dồi dào để sản xuất gelatin. Nghiên cứu của Bùi Minh Khôi (2021) tập trung vào việc chiết tách gelatin từ da heo tại Đà Nẵng để sản xuất viên nang cứng, tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn, góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành chăn nuôi và phát triển ngành dược phẩm.

1.1. Vai trò của Collagen và Gelatin trong Đời Sống

Collagen là protein quan trọng chiếm 25% tổng lượng protein cơ thể. Bùi Minh Khôi (2021) chỉ ra collagen đóng vai trò kết nối các mô, kích thích trao đổi chất. Gelatin, sản phẩm từ collagen, có tính an toàn, ổn định cấu trúc thực phẩm và dược phẩm. Trong y học, gelatin tạo ra viên nang, bảo vệ thuốc và dễ dàng phân hủy trong cơ thể. Nguồn nguyên liệu dồi dào và lợi ích to lớn mà gelatin mang lại đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về chiết tách gelatin từ các nguồn khác nhau.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng của Gelatin trong Sản Xuất Viên Nang Dược Phẩm

Gelatin có nhiều ứng dụng trong sản xuất viên nang, đặc biệt trong ngành dược phẩm. Bùi Minh Khôi (2021) nhấn mạnh, viên nang làm từ gelatin giúp tránh tương kị, bào chế nhiều loại thuốc và che dấu mùi vị khó chịu. Vỏ nang nhuộm màu còn giúp bệnh nhân giảm căng thẳng. Gelatin dễ phân hủy, giúp thuốc có tác dụng theo thời gian mong muốn. Việc nghiên cứu chiết tách gelatin từ da heo để sản xuất viên nang cứng mở ra tiềm năng lớn cho ngành dược phẩm Việt Nam.

II. Thách Thức Chiết Tách Gelatin Da Heo Yếu Tố Ảnh Hưởng Chất Lượng

Mặc dù tiềm năng lớn, quá trình chiết tách gelatin da heo đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng gelatin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguồn gốc da heo, quy trình xử lý, nhiệt độ, pH và thời gian chiết tách. Theo Bùi Minh Khôi (2021), việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng gelatin thành phẩm. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình sản xuất gelatin cũng là một thách thức lớn. Cần có quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn ngừa ô nhiễm và đảm bảo gelatin đạt tiêu chuẩn chất lượng.

2.1. Ảnh Hưởng của Nguồn Gốc Da Heo Đến Chất Lượng Gelatin

Nguồn gốc da heo ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng gelatin. Da heo từ các trang trại khác nhau có thể có thành phần và đặc tính khác nhau. Bùi Minh Khôi (2021) nhấn mạnh việc lựa chọn nguồn nguyên liệu da heo tươi, sạch và không chứa các chất độc hại là rất quan trọng. Ngoài ra, quy trình xử lý da heo trước khi chiết tách gelatin cũng ảnh hưởng đến chất lượng gelatin thành phẩm.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Tách để Đảm Bảo An Toàn và Chất Lượng

Quy trình chiết tách gelatin cần được tối ưu hóa để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm. Bùi Minh Khôi (2021) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết tách, bao gồm nồng độ axit, nhiệt độ, pH và thời gian chiết tách. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu suất chiết tách và đảm bảo chất lượng gelatin thành phẩm.

2.3. Đảm Bảo An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm trong Sản Xuất Gelatin

An toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố then chốt trong sản xuất gelatin. Bùi Minh Khôi (2021) đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh giúp đảm bảo gelatin không chứa các chất độc hại và an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Chiết Tách Gelatin Da Heo Đánh Giá Hiệu Quả Tối Ưu

Có nhiều phương pháp chiết tách gelatin da heo, bao gồm chiết tách bằng axit và chiết tách bằng kiềm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Bùi Minh Khôi (2021) đã nghiên cứu hiệu quả của các phương pháp khác nhau và đưa ra kết luận về phương pháp tối ưu. Theo đó, chiết tách gelatin bằng axit thường cho hiệu suất cao hơn, nhưng gelatin thu được có thể có độ tinh khiết thấp hơn. Ngược lại, chiết tách gelatin bằng kiềm cho gelatin có độ tinh khiết cao hơn, nhưng hiệu suất có thể thấp hơn. Việc lựa chọn phương pháp chiết tách phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.

3.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm của Phương Pháp Chiết Tách Axit và Kiềm

Bùi Minh Khôi (2021) so sánh chi tiết ưu nhược điểm của chiết tách gelatin da heo bằng axit và kiềm. Phương pháp axit cho hiệu suất cao nhưng cần kiểm soát chặt chẽ để tránh phân hủy collagen. Phương pháp kiềm tạo gelatin tinh khiết hơn nhưng tốn thời gian và năng lượng hơn. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu sản xuất.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Chiết Tách Gelatin

Nghiên cứu của Bùi Minh Khôi (2021) tập trung vào tối ưu hóa yếu tố chiết tách, bao gồm nồng độ axit/kiềm, nhiệt độ, thời gian. Nồng độ và thời gian cần được điều chỉnh để cân bằng giữa hiệu suất và chất lượng. Nhiệt độ cao giúp tăng hiệu suất nhưng có thể gây biến tính collagen, cần kiểm soát cẩn thận.

3.3. Nghiên Cứu Ứng Dụng Enzyme trong Chiết Tách Gelatin Da Heo

Một số nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc sử dụng enzyme để chiết tách gelatin, một phương pháp tiềm năng giúp giảm sử dụng hóa chất và năng lượng. Bùi Minh Khôi (2021) đề xuất nghiên cứu thêm về ứng dụng enzyme, đánh giá hiệu quả và tính khả thi so với các phương pháp truyền thống.

IV. Ứng Dụng Gelatin Da Heo Sản Xuất Viên Nang Cứng Chất Lượng Cao

Gelatin da heo có nhiều ứng dụng trong sản xuất viên nang cứng, đặc biệt là trong ngành dược phẩm. Viên nang cứng làm từ gelatin có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng bảo vệ thuốc, dễ nuốt và dễ phân hủy trong cơ thể. Bùi Minh Khôi (2021) đã nghiên cứu quy trình sản xuất viên nang cứng từ gelatin da heo và đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Theo đó, chất lượng gelatin, quy trình tạo vỏ nang và quy trình đóng gói thuốc đều ảnh hưởng đến chất lượng viên nang cứng.

4.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Vỏ Nang Cứng Gelatin

Bùi Minh Khôi (2021) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vỏ nang cứng, bao gồm độ nhớt, độ bền gel, độ ẩm. Gelatin chất lượng cao với độ nhớt và độ bền gel phù hợp là yếu tố then chốt. Quy trình tạo vỏ nang cũng cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian để đảm bảo độ đồng đều.

4.2. Quy Trình Nhuộm Màu Vỏ Nang Gelatin Bằng Nguyên Liệu Tự Nhiên

Nghiên cứu của Bùi Minh Khôi (2021) tập trung vào sử dụng nguyên liệu tự nhiên để nhuộm màu vỏ nang, giảm thiểu sử dụng phẩm màu tổng hợp. Hạt điều và lá dứa được sử dụng để tạo màu đỏ và xanh tự nhiên. Quy trình nhuộm màu cần đảm bảo màu sắc đồng đều và không ảnh hưởng đến chất lượng gelatin.

4.3. Nghiên Cứu Độ Rã của Viên Nang Cứng Gelatin trong Môi Trường Mô Phỏng

Bùi Minh Khôi (2021) kiểm tra độ rã của viên nang cứng trong môi trường mô phỏng dịch ruột, đảm bảo thuốc được giải phóng đúng thời gian. Kết quả cho thấy viên nang đạt độ rã theo tiêu chuẩn, phù hợp để sử dụng trong dược phẩm.

V. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Gelatin Da Heo Tại Việt Nam

Nghiên cứu của Bùi Minh Khôi (2021) đã chứng minh tiềm năng của việc chiết tách gelatin da heo tại Đà Nẵng để sản xuất viên nang cứng. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình chiết tách và sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc phát triển ngành sản xuất gelatin từ nguồn nguyên liệu da heo sẵn có sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành chăn nuôi và phát triển ngành dược phẩm Việt Nam.

5.1. Đánh Giá Lại Hiệu Quả và Chi Phí Sản Xuất Gelatin Da Heo

Cần có đánh giá chi tiết về hiệu quả kinh tế của việc sản xuất gelatin da heo so với các nguồn khác. Chi phí nguyên liệu, chi phí sản xuất và giá trị sản phẩm cần được so sánh để đánh giá tính khả thi của dự án.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Gelatin Da Heo Đa Dạng Ứng Dụng

Nghiên cứu cần mở rộng sang các ứng dụng khác của gelatin da heo, ngoài sản xuất viên nang. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm y tế khác.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Sản Xuất Gelatin Da Heo

Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ phát triển ngành sản xuất gelatin da heo, bao gồm hỗ trợ nghiên cứu, hỗ trợ đầu tư và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN - Chương 2 – NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Chương 3 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ - TÀI LIỆU THAM KHẢO 2 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN THỊ NGỌC BÍCH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về Collagen 1.

Định nghĩa Collagen là một loại protein chiếm 25% tổng lượng protein cơ thể và đến 70% lớp hạ bì của làn da, 20% của xương, 50% của khớp, xấp xỉ 100% của giác mạc. Collagen phân bố chủ yếu ở lớp hạ bì với chức năng chính là kết nối các mô trong cơ thể, kích thích quá trình trao đổi chất. Cấu trúc Collagen là một loại protein tương đối đơn giản, gồm ba chuỗi amino acid riêng biệt xoắn lại với nhau theo kiểu sợi dây thừng. Mỗi sợi được cấu tạo từ hàng nghìn amino acid mà chủ yếu là hai loại acid amin: glycin và prolin Gần một nửa lượng amino acid của collagen là glycine và alanin, ở những vị trí có liên kết amino và cacboxyl của glycine và alanin của chuỗi này sẽ liên kết với nhóm amino và cacboxyl của chuỗi kia ở vị trí tương ứng bằng liên kết hidro.

Cứ 3 chuỗi polypeptid sẽ xoắn ốc lại với nhau tạo thành một chuỗi lớn hơn, đó là sợi collagen có trong mô sống của động vật. Một điểm để phân biệt collagen với các loại protein khác là trình tự các acid amin được sắp xếp trong ba chuỗi đơn vị của Collagen. Mô hình phổ biển là Gly – X – Pro hoặc Gly – X – Hyp, trong đó X có thể là một phân tử acid amin bất kì nhưng Gly – Pro – Hyp là mô hình xuất hiện nhiều nhất nên gelatin được thu nhận từ collagen là một trong lưới phân tử có tính đàn hồi được nối với nhau bởi liên kết Hidro. Cấu trúc của gelatin 3 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS.

TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 1. Tính chất của collagen a. Tính chất vật lí Collagen là một protein không tan trong nước nhưng có khả năng trương nở với mức tỉ lệ giới hạn co giãn khoảng 7% cho sợi ướt và 5% cho sợi khô. Ở 600C dưới tác động của acid hay kiềm hoặc muối, collagen ẩm đột ngột phồng lên co rút khoảng 1/3 hay 1/4 chiều dài của nó và nếu tiếp tục đun thì collagen sẽ thủy phân thành gelatin.

Tính chất hóa học Collagen là protein duy nhất có thể chuyển thành gelatin khi đun sôi với nước nóng, đó là kết quả của quá trình mở vòng xoắn 3 sợi kèm với sự phá vỡ liên kết hidro. Do đó muốn sản xuất được gelatin thì phải kiểm soát được nhiệt độ ở mức thích hợp. Collagen bị thủy phân chậm bởi trysin và pepsin, trong khi đó gelatin dễ bị phân hủy hơn collagen. Collagen khi thêm cồn, muối, aceton hoặc heparin thì chúng có sợi dày và kết tủa.

[1] Collagen tan trong glycerin, acid acetid, ure nhưng không tan trong nước lạnh. Collagen không tan trong nước nhưng có thể hút nước để nở ra. Cứ 100g collagen khô có thể hút được 200g nước. Collagen có thể tác dụng với acid và kiềm do trong cấu trúc của collagen có gốc cacboxyl và amin.

- Phản ứng với acid và kiềm : Trên mạch collagen có các gốc amin và carboxyl nên collagen có tính chất lưỡng tính có thể tác dụng với acid lẫn kiềm. Trong môi trường acid các ion acid sẽ tác dụng với gốc amin, điện tích carboxyl bị ức chế hình thành acid yếu có độ ion hóa thấp. Trái lại gốc amin bị ion hóa tạo NH3+. 4 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS.

TRẦN THỊ NGỌC BÍCH Trong điều kiện có nước, nước có thể tác dụng với nhóm gốc có mang điện trong kết cấu protide và những ion Na+, Cl- hình thành tác dụng hợp nước phụ của collagen, khiến collagen trong môi trường acid, kiềm có độ hút nước cao hơn trong nước nguyên chất. Dưới tác dụng của các acid và kiềm đủ mạnh sẽ làm cho collagen bị biến đổi, đây là biến đổi quan trọng trong qua trình chuyển hóa collagen thành gelatin. Khi đó acid và kiềm sẽ cắt đứt các liên kết giữa – NH3+…COO- làm đứt mạch peptide trong mạch chính, phá vỡ các liên kết giữa các gốc – CO…NH- của mạch xung quanh, phân hủy acid amin trong mạch giải phóng amoniac. Khi cấu trúc collagen bị biến đổi thì pI của collagen hạ xuống thấp.

Tác dụng thủy phân của aicd và kiềm tăng khi nhiệt độ môi trường tăng. Mức độ thủy phân của acid và kiềm đối với collagen được đánh giá thông qua độ bền gel của gelatin – sản phẩm thủy phân của collagen [6]. Do đó trong quá trình trích ly gelatin cần phải khống chế nhiệt độ và thời gian thích hợp để đảm bảo chất lượng của gelatin thành phẩm. - Phản ứng với nước : Collagen không hòa tan trong nước ở nhiệt độ thường mà chỉ hút nước để trương nở ra cứ 100g collagen khô có thể hút được khoảng 200g nước, trong đó 70g là nước liên kết và 20g là liên kết vững chắc.

Khi tác dụng với nước độ dày của mạch tăng lên 25% và độ dài tăng lên không đáng kể, tổng diện tích của phân tử collagen tăng lên 2 – 3 lần. Do nước phân cực tác dụng lên liên kết hydro trong collagen làm giảm tính vững chắc của sợ gelatin từ 3 – 4 lần. Khi nhiệt độ tăng lên cao, tính hoạt động của mạch polypeptide tăng mạnh, làm cho mạch bị yếu đi và bắt đầu đứt thành những polypeptide tương đối nhỏ. Khi nhiệt độ tăng khoảng 60 – 650 C collagen hút nước bị phân giải [6].

Nhiệt độ phân giải của collagen trong nguyên liệu chưa xử lý tương đối cao. Khi nguyên liệu đã khử hết chất khoáng, thì nhiệt độ phân giải sẽ giảm xuống. Phân loại collagen theo nguồn gốc  Da, gân, mạch máu, các cơ quan, xương  Sụn (thành phần collagen chính của sụn)  Reticulation thường được tìm thấy cùng loại 1  Hình thành lamina cơ bản, lớp biểu mô tiết ra của màng đáy 5 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN THỊ NGỌC BÍCH  Bề mặt tế bào, tóc và nhau thai Bảng 1.

Phân loại collagen theo nguồn gốc Gân/ dây chằng Da Khớp Loại collagen I, II I, III II Tỉ lệ giữa các Gân: Dây chằng: Chiếm lượng rất loại collagen I: 80-85% I: 95-99% I: 90% lớn trong chất nền, trong cấu III: 10 – 15% II: 1-5% II: 10% sụn khớp trúc 1. Chức năng của collagen Collagen có vai trò làm giá đỡ cho các mô, các cơ quan và liên kết các cấu trúc này với xương. Collagen là thành phần trong cấu trúc của da biểu thị sự khỏe mạnh và độ bền của da. Vì collagen là loại protein chiếm đến ¼ tổng lượng protein, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các mô trong cơ thể và củng cố thành mạch, tạo ra hệ thống nâng đỡ, hỗ trợ các đặc tính cơ học của da như sức căng, độ ẩm, độ đàn hồi.

Collagen có nhiều trong mô liên kết của da cá tương tự như sợi collagen có trong động vật có vú tuy nhiên collagen ở cá kém bền nhiệt hơn so với collagen của động vật máu nóng có xương sống. Ứng dụng của collagen Ngày nay collagen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt là lĩnh vực y học và thực phẩm.  Trong công nghiệp thực phẩm: Collagen được dùng làm vỏ bao, màng bọc kẹo, làm nguyên liệu sản xuất 1 số loại thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng.  Trong mỹ phẩm: Collagen tạo ra hệ thống nâng đỡ, hỗ trợ các đặc tính cơ học của da như sức căng, độ đàn hồi, duy trì độ ẩm, làm cho da mịn màng, trẻ trung.

Ngoài ra, collagen kích thích quá trình tái tạo làn da nên được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất các sản phẩm như kem dưỡng da, dầu gội, mặt nạ, các loại dưỡng tóc cũng như sữa tắm. 6 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN THỊ NGỌC BÍCH  Trong y học và dược phẩm: Collagen là vật liệu có khả năng phân hủy sinh học, có tính tương thích sinh học cũng như cầm máu nên có thể chế tạo thành những dạng khác nhau, là loại vật liệu lí tưởng để sản xuất sản phẩm y học như gạc vô trùng.Collagen được sử dụng như 1 hệ thống phân hủy sinh học cho ra các loại thuốc bao gồm thuốc tránh thai, kháng sinh, insulin, hormone tăng trưởng.Collagen được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật thẩm mỹ, chữa lành vết thương cho bệnh nhân bị bỏng, tái tạo xương và nhiều mục đích nha khoa, phẫu thuật, chỉnh hình. Sự chuyển đổi từ collagen thành gelatin Sự chuyển đổi collagen thành gelatin là sự chuyển đổi chủ yếu xảy ra trong việc sản xuất gelatin.

Đó là sự chuyển đổi của những sợi collagen có tổ chức cao, những sợi này không tan trong nước, tạo thành hệ thống khử polyme gọi là gelatin (Veis,1964). Sự phức tạp trong cấu trúc của collagen là sự đa dạng của các phương pháp xử lý bằng enzyme và hoá chất có thể áp dụng trong sản xuất gelatin, giải thích sự hiện diện đa dạng của nhiều loại gelatin. Mặc dù những phương pháp kiểm soát chất lượng và sản xuất hiện đại đã được sử dụng nhưng sản xuất gelatin thương mại vẫn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Nó đòi hỏi phải xúc tác thuỷ phân bằng axit hay kiềm cho ra gelatin, một dạng keo trong nước ( việc thuỷ phân bằng enzyme cũng được sử dụng).

Cách đơn giản nhất để chuyển đổi collagen thành gelatin là làm biến đổi tính tan của collagen. Biến tính nhiệt có thể được thực hiện bằng cách gia nhiệt collagen trong môi trường axit yếu đến 400C. Ở chế độ xử lý này, các sợi collagen tách ra thành các đơn vị tropocollagen do bị cắt đứt các liên kết hidro và liên kết nước, việc này giúp cho sự ổn định đường xoắn ốc của collagen (Josh và Courts, 1977). Giai đoạn tiếp theo trong sự thuỷ phân collagen là sự duỗi thẳng của mạch, bao gồm việc cắt đứt cầu nối giữa các phân tử của 3 chuỗi xoắn ốc và giúp gelatin hoà tan.

Giới thiệu về gelatin 1. Định nghĩa Gelatin là một loại protein với cấu trúc là chuỗi polypeptide lớn và phức tạp với thành phần là các amino acid giống collagen mà tổng hợp được từ việc thủy phân collagen có trong da, xương và các mô của động vật. Với cấu trúc là protein tạo bởi axit 7 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: THS. TRẦN THỊ NGỌC BÍCH amin sắp xếp trên một chuỗi đường thẳng và được liên kết bởi hai hay nhiều acid amin, là hỗn hợp dị thể các sợi polypeptide đơn và đa.

Gelatin không có sẵn trong tự nhiên nhưng nó được chiết xuất bằng cách phá hủy các cấu trúc bậc 2 hoặc cao hơn của protein collagen ở các nhiệt độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ