Chiến Tranh Hạt Nhân và Con Người Hậu Chiến trong Văn Học Nhật Bản

Khám phá tác động của chiến tranh hạt nhân đến con người qua tác phẩm của Kenzaburo Oe và Kazuo Ishiguro, phản ánh nỗi đau và cuộc sống mờ mịt.

Chuyên ngành

Văn Học Nước Ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

0.1. Bối cảnh Nhật Bản thời kỳ hậu chiến. Chính trị – Xã hội

0.2. Kenzaburo Oe và tiểu thuyết Một nỗi đau riêng

0.3. Kazuo Ishiguro và tiểu thuyết Cảnh đồi mờ xám

1. BI KỊCH CÁ NHÂN VÀ NỖI NIỀM DÂN TỘC NHẬT BẢN THỜI KỲ HẬU CHIẾN TRONG “MỘT NỖI ĐAU RIÊNG” VÀ “CẢNH ĐỒI MỜ XÁM”

1.1. Bi kịch cá nhân

1.2. Nỗi niềm dân tộc

1.3. Chấn thương

2. VẤN ĐỀ CÁ NHÂN VÀ DÂN TỘC TRONG “MỘT NỖI ĐAU RIÊNG” VÀ “CẢNH ĐỒI MỜ XÁM” TỪ GÓC NHÌN BẢN SẮC

2.1. Các cách tiếp cận và khái niệm bản sắc

2.2. Các yếu tố hình thành bản sắc

2.3. Ký ức và trải nghiệm

2.4. Mối quan hệ

2.5. Hệ giá trị

2.6. Sự xung đột và lai ghép bản sắc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Chiê n Tranh Ha t Nhân Nỗi Đau A nh Hươ ng Trong Văn Ho c Nhâ t

Chiến tranh hạt nhân, đặc biệt là thảm họa Hiroshima và Nagasaki, đã để lại vết sẹo sâu sắc trong tâm trí người Nhật Bản. Văn học Nhật Bản hậu chiến là minh chứng rõ ràng nhất cho nỗi đau này. Các tác phẩm tiểu thuyết về chiến tranh hạt nhân, thơ ca về chiến tranh hạt nhânkịch về chiến tranh hạt nhân không chỉ ghi lại ký ức về chiến tranh mà còn khám phá những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhân, nỗi đau cá nhân và tập thể sau chiến tranh, sự đấu tranh để tái thiết và phục hồi sau chiến tranh. Nó trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Nhật Bản hậu chiến, ảnh hưởng đến chính trị Nhật Bản hậu chiến và tiếp tục vang vọng đến ngày nay. Các tác phẩm như 'Hắc Thủy Thương' của Ibuse Masuji đã khắc họa chân thực sự hủy diệtsự mất mát do bom nguyên tử gây ra.

1.1. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Chiến Tranh Hạt Nhân Lên Văn Học

Chiến tranh hạt nhân không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một chấn thương tập thể. Trauma chiến tranh hạt nhân đã in sâu vào tiềm thức của người dân Nhật Bản và được thể hiện một cách mạnh mẽ trong văn học. Văn học Nhật Bản hậu chiến đã trở thành một công cụ để đối diện với nỗi đau, tìm kiếm ý nghĩa và hy vọng. Các nhà văn đã sử dụng ngôn ngữ để diễn tả sự sống sóttuyệt vọng, giá trị của cuộc sốngtrách nhiệm của con người. Việc phân tích các tác phẩm văn học cụ thể sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về di sản của chiến tranh hạt nhân.

1.2. Vai Trò của Hibakusha Trong Việc Định Hình Văn Học Hậu Chiến

Những nhân chứng sống sót sau chiến tranh hạt nhân (hibakusha) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn học Nhật Bản hậu chiến. Câu chuyện của họ về tình trạng sức khỏe của hibakushaảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhân đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các nhà văn. Các tác phẩm văn học đã ghi lại ký ức về chiến tranh từ góc nhìn của hibakusha, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về sự hủy diệtsự mất mát mà họ phải trải qua. Những câu chuyện này cũng góp phần thúc đẩy phong trào phản đối chiến tranh hạt nhânchủ nghĩa hòa bình trong văn học Nhật Bản.

II. Phân Tích Nỗi Đau Cá Nhân Tập Thể Thời Hậu Chiến Trong Văn Ho c

Văn học Nhật Bản hậu chiến không chỉ tập trung vào sự hủy diệt mà còn đi sâu vào nỗi đau cá nhân và tập thể sau chiến tranh. Các tác phẩm văn học đã khắc họa chân thực những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhân, những di chứng chiến tranh, và sự đấu tranh để tìm lại giá trị của cuộc sống. Những nhân vật trong tiểu thuyết về chiến tranh hạt nhân thường phải đối mặt với sự mất mát, tuyệt vọng, và trauma chiến tranh hạt nhân, nhưng đồng thời cũng tìm kiếm hy vọngsự tha thứ và hòa giải. Kenzaburo Oe và Kazuo Ishiguro là hai trong số những nhà văn đã thành công trong việc diễn tả những ảnh hưởng của chiến tranh hạt nhân lên thế hệ sau.

2.1. Thể Hiện Nỗi Đau Cá Nhân Qua Các Tác Phẩm Văn Học Tiêu Biểu

Nỗi đau cá nhân là một chủ đề phổ biến trong văn học Nhật Bản hậu chiến. Các tác phẩm văn học thường tập trung vào những nhân vật phải đối mặt với sự mất mát, sự cô đơn, và sự tuyệt vọng. Những nhân vật này thường phải vật lộn với những di chứng chiến tranh và cố gắng tìm lại ý nghĩa của cuộc sống. Các nhà văn đã sử dụng ngôn ngữ để diễn tả những cảm xúc sâu sắc nhất của con người trong bối cảnh thảm họa hạt nhân trong văn học. Phân tích các nhân vật trong các tác phẩm như 'Một Nỗi Đau Riêng' của Kenzaburo Oe cho thấy rõ sự dằn vặt và đấu tranh nội tâm.

2.2. Khắc Họa Nỗi Đau Tập Thể và Ý Thức Cộng Đồng Hậu Chiến

Bên cạnh nỗi đau cá nhân, văn học Nhật Bản hậu chiến cũng tập trung vào nỗi đau tập thểý thức cộng đồng sau chiến tranh. Các tác phẩm văn học đã khắc họa chân thực sự hủy diệt của bom nguyên tửdịch bệnh hậu chiến tranh hạt nhân, và sự mất mát của cả một thế hệ. Tuy nhiên, những tác phẩm này cũng cho thấy tinh thần đoàn kết và sự kiên cường của người dân Nhật Bản trong việc tái thiết và phục hồi sau chiến tranh. Văn hóa Nhật Bản hậu chiến đã được hình thành dựa trên những ký ức về chiến tranh và khát vọng hòa bình.

2.3. Sự Tha Thứ và Hòa Giải Con Đường Vượt Qua Nỗi Đau Thời Hậu Chiến

Sự tha thứ và hòa giải là một chủ đề quan trọng trong văn học Nhật Bản hậu chiến. Sau chiến tranh, người dân Nhật Bản đã phải đối mặt với những ký ức về chiến tranh và những cảm xúc tiêu cực như hận thùoán giận. Tuy nhiên, nhiều tác phẩm văn học đã khuyến khích sự tha thứ và hòa giải như một con đường để vượt qua nỗi đau và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Các nhà văn đã sử dụng ngôn ngữ để diễn tả giá trị của cuộc sốngtrách nhiệm của con người trong việc xây dựng một thế giới hòa bình.

III. Kenzaburo Oe Kazuo Ishiguro Khắc Họa Chiến Tranh Hạt Nhân Trong Văn Ho c

Kenzaburo Oe và Kazuo Ishiguro là hai nhà văn tiêu biểu đã có những đóng góp quan trọng cho văn học Nhật Bản hậu chiến. Oe, một nhà văn Nhật Bản, đã trực tiếp trải qua ảnh hưởng của chiến tranh hạt nhân. Ishiguro, một nhà văn Anh gốc Nhật, đã tiếp nhận ký ức về chiến tranh từ thế hệ trước. Cả hai nhà văn đều đã sử dụng ngôn ngữ để diễn tả nỗi đausự hủy diệt của chiến tranh hạt nhân, nhưng với những góc nhìn và phong cách khác nhau. Phân tích các tác phẩm văn học cụ thể của họ sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về di sản của chiến tranh hạt nhân.

3.1. Một Nỗi Đau Riêng của Kenzaburo Oe Phân Tích Bi Kịch Con Người

'Một Nỗi Đau Riêng' của Kenzaburo Oe là một tác phẩm tiêu biểu của văn học Nhật Bản hậu chiến. Tiểu thuyết này khắc họa chân thực bi kịch của một người đàn ông phải đối mặt với sự ra đời của một đứa con bị dị tật. Tác phẩm đã khám phá những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhândi chứng chiến tranh đối với con người. Oe đã sử dụng ngôn ngữ để diễn tả nỗi đau, sự cô đơn, và sự tuyệt vọng của nhân vật chính, nhưng đồng thời cũng cho thấy khả năng sống sóttìm lại ý nghĩa của cuộc sống.

3.2. Cảnh Đồi Mờ Xám của Kazuo Ishiguro Ký Ức Chấn Thương Chiến Tranh

'Cảnh Đồi Mờ Xám' của Kazuo Ishiguro là một tác phẩm quan trọng khác của văn học Nhật Bản hậu chiến. Tiểu thuyết này kể về câu chuyện của một người phụ nữ Nhật Bản sống ở Anh, người phải đối mặt với ký ức về chiến tranh và những chấn thương chiến tranh. Ishiguro đã sử dụng ngôn ngữ để tạo ra một bầu không khí mơ hồkhó đoán định, phản ánh sự khó khăn trong việc đối diện với quá khứ. Tác phẩm đã khám phá những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhândi chứng chiến tranh đối với con người, cũng như sự tha thứ và hòa giải.

IV. Ảnh Hưởng của Chiến Tranh Hạt Nhân Lên Thế Hệ Tương Lai Văn Học

Ảnh hưởng của chiến tranh hạt nhân lên thế hệ sau là một chủ đề quan trọng trong văn học Nhật Bản hậu chiến. Các tác phẩm văn học đã khám phá những tác động của chất phóng xạ và di chứng chiến tranh đối với sức khỏe và tâm lý của những người sinh ra sau chiến tranh. Những tác phẩm này cũng đặt ra những câu hỏi về trách nhiệm của con ngườitương lai của nhân loại trong bối cảnh vũ khí hạt nhân ngày càng phát triển. Việc phân tích các tác phẩm văn học cụ thể sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về những thách thức mà thế hệ sau phải đối mặt.

4.1. Giáo Dục Thế Hệ Trẻ Về Thảm Họa Hạt Nhân Qua Văn Học

Văn học đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục thế hệ trẻ về thảm họa hạt nhân. Các tác phẩm văn học có thể giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về sự hủy diệtsự mất mát do bom nguyên tử gây ra, cũng như những ảnh hưởng tâm lý của chiến tranh hạt nhân đối với con người. Bằng cách đọc những câu chuyện về nhân chứng sống sót sau chiến tranh hạt nhân (hibakusha), thế hệ trẻ có thể cảm nhận được nỗi đausự tuyệt vọng của họ, và từ đó trân trọng giá trị của cuộc sốnghòa bình.

4.2. Phong Trào Phản Đối Chiến Tranh Hạt Nhân Trong Văn Học Hiện Đại

Các nhà văn trẻ tiếp tục truyền tải thông điệp phản đối chiến tranh hạt nhân thông qua các tác phẩm của họ. Các tác phẩm văn học không chỉ là ký ức về chiến tranh mà còn là lời kêu gọi chủ nghĩa hòa bình trong văn học Nhật Bản. Họ sử dụng ngôn ngữ để lên án vũ khí hạt nhân và kêu gọi các quốc gia trên thế giới giải trừ vũ khí hạt nhân. Phong trào phản đối chiến tranh hạt nhân trong văn học hiện đại tiếp tục truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ và thúc đẩy họ hành động vì một thế giới hòa bình.

V. Chủ Nghĩa Hòa Bình Di Sản Văn Hoá Hậu Chiến Trong Văn Ho c

Chủ nghĩa hòa bình trong văn học Nhật Bản là một di sản văn hóa quan trọng được truyền lại từ thế hệ sau. Văn học Nhật Bản hậu chiến đã đóng góp quan trọng vào việc thúc đẩy sự tha thứ và hòa giải và xây dựng một thế giới hòa bình. Những tác phẩm văn học này không chỉ là ký ức về chiến tranh mà còn là lời kêu gọi trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ tương lai của nhân loại. Di sản của chiến tranh hạt nhân tiếp tục ảnh hưởng đến văn hóa Nhật Bản hậu chiến và thúc đẩy phong trào phản đối chiến tranh hạt nhân trên toàn thế giới.

5.1. Văn Học Nhật Bản Đại Diện Tiêu Biểu Cho Tinh Thần Hòa Bình

Với sự ám ảnh của hai quả bom nguyên tử, văn học Nhật Bản luôn đề cao tinh thần hòa bình, phản đối mọi hình thức chiến tranh phi nghĩa. Tinh thần này thể hiện qua các tác phẩm văn học, nghệ thuật, điện ảnh và là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa Nhật Bản. Văn học Nhật Bản hậu chiến đã trở thành một biểu tượng cho chủ nghĩa hòa bình trên toàn thế giới.

5.2. Tương Lai Văn Học Hậu Chiến Tiếp Nối Giá Trị Nhân Văn Cao Đẹp

Văn học hậu chiến sẽ tiếp tục là cầu nối để thế hệ sau hiểu rõ hơn về giá trị của hòa bình. Tiếp nối những giá trị nhân văn cao đẹp, văn học tiếp tục là công cụ để hàn gắn vết thương chiến tranh, thức tỉnh lương tri và xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào việc chúng ta học hỏi từ quá khứ và xây dựng một tương lai hòa bình.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, khóa luận tìm hiểu về những vấn đề chung có liên quan trực tiếp đến đề tài như tiểu sử, sự nghiệp văn học của Kenzaburo Oe và Kazuo Ishiguro. Trong đó, vị trí của hai tiểu thuyết Một nỗi đau riêng và Cảnh đồi mờ xám trong đời văn của hai tác giả được đặc biệt chú trọng. Đồng thời, chúng tôi còn trình bày sơ lược về bối cảnh đất nước Nhật Bản thời kỳ hậu chiến. Đây là một trong những tiền đề quan trọng khi nghiên cứu về chiến tranh hạt nhân và con người hậu chiến trong hai tác phẩm.

Trong Chương 2, khóa luận tiến hành phân tích những tác động của chiến tranh hạt nhân đối với đất nước và con người Nhật Bản những năm sau khi chiến tranh kết thúc. Từ đó, làm rõ những điểm gặp gỡ và những nét riêng biệt trong cách nhìn nhận của hai tiểu thuyết gia về mối quan hệ giữa bi kịch cá nhân và nỗi niềm dân tộc thời kỳ hậu chiến. Trong Chương 3, khóa luận tiếp tục củng cố và phát triển vấn đề cá nhân và dân tộc khi xem xét chúng từ góc nhìn bản sắc. Đây là một hướng đi tương đối mới và mang tính thể nghiệm của riêng bản thân người viết.

Nội dung được triển khai trong chương này giữ vai trò khắc sâu và nâng cao những điều đã được phân tích trước đó, góp phần mang đến những giá trị độc đáo cho đối tượng nghiên cứu. Ở phần Kết luận, chúng tôi tổng kết ngắn gọn những kết quả đã đạt được trong quá trình nghiên cứu. Ngoài ra, khóa luận còn có mục tài liệu tham khảo để ghi lại nguồn của những tài liệu bằng tiếng Việt, tiếng Anh và từ internet đã được trích dẫn trong luận văn. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1.

Bối cảnh Nhật Bản thời kỳ hậu chiến 1. Lịch sử Cột mốc Nhật Bản chính thức bước vào thời kỳ hậu chiến có thể được đánh dấu bằng việc đại diện của chính phủ nước này ký vào bản tuyên bố đầu hàng tại Tokyo vào ngày 2 tháng 9 năm 1945. Tuy nhiên trên thực tế, hàng loạt các sự kiện liên tiếp trong tháng 8 năm 1945 đã cho thấy sự lung lay và suy yếu của giới cầm quyền cũng như dự báo một kết cục tất yếu: Nhật Bản hoàn toàn bại trận. Ngày 8 tháng 8, Nhật phải đón nhận lời tuyên chiến đầy thách thức từ Nga.

Ngay sau đó, quả bom nguyên tử thứ hai với tên gọi Fat Man được Mỹ tiếp tục thả xuống Nagasaki vào ngày 9 tháng 8, sau khi quả Little Boy vài ngày trước (6 tháng 8) đã san bằng Hiroshima. Ngày 14 tháng 8, Nhật hoàng buộc phải thừa nhận và tuyên bố trên báo đài về việc “đầu hàng vô điều kiện”. Dĩ nhiên, hai quả bom nguyên tử không phải là nguyên nhân duy nhất dẫn đến hành động đầu hàng và chấp thuận mọi thiệt thòi về phía mình của Nhật Bản. Bởi sau đó, thế lực cầm quyền khi ấy là giới quân phiệt vẫn có những động thái cho thấy sự phản kháng quyết liệt đến mức cố chấp, thậm chí liều mạng của họ.

Dẫu vậy, hai quả bom ấy ít nhiều đã có những tác động đến chiến thuật quân sự. Song, nghiêm trọng hơn thế, chúng không chỉ để lại những thiệt hại lớn về mặt vật chất mà còn hằn sâu trong tâm tưởng của những người dân vô tội tại quốc gia này một nỗi đau khó có thể chữa lành về mặt tinh thần. Hậu quả đó đã được ghi lại trong những trang sử thời hậu chiến với đầy những vết tích đau thương, mất mát trên nhiều phương diện. Về kinh tế, mọi mặt của lĩnh vực này đều cho thấy sự sụt giảm trầm trọng.

Tỉ trọng công nghiệp thậm chí không đạt đến mức trung bình so với những năm trước chiến tranh. Nguyên nhân của vấn đề này xuất phát từ sự thiếu thốn về cả nguyên liệu lẫn lực lượng sản xuất khi các mỏ than gần như cạn kiệt, các máy móc lại bị phá hủy hoàn toàn. Ngành nông nghiệp cũng không có dấu hiệu khởi sắc hơn là bao khi gặp những vấn đề tương tự về nhân lực, nhiên liệu. Hệ quả tất yếu của việc này là thiếu hụt lương thực để cung cấp cho người dân và tình trạng thất nghiệp.

Cùng với 12 nạn lạm phát dẫn đến đồng yên bị mất giá, hai vấn đề trên là những mối quan ngại đáng bận tâm nhất của Nhật Bản lúc bấy giờ. Theo thống kê của cơ quan ổn định kinh tế sau chiến tranh tại Nhật, “tổng thiệt hại về vật chất lên tới 64,3 tỉ yên, bằng hai lần tổng thu nhập quốc dân năm tài chính 1948 – 1949. Như vậy là toàn bộ của cải tích lũy được trong mười năm (1935 – 1945) đã bị tiêu hủy hoàn toàn. Sản lượng công nghiệp năm 1946 giảm sút đến mức chưa bằng 1/3 tổng sản lượng năm 1930 và chỉ bằng 1/7 mức sản lượng năm 1941.

Nền kinh tế nông nghiệp của Nhật Bản cũng bị khủng hoảng do thiếu lực lượng lao động, thiết bị sản xuất và phân bón. Lương thực bị thiếu hụt nghiêm trọng” (Lê Văn Sang, Lưu Ngọc Trinh, 1991, 84). Mặt khác, dù là người ra đi hay may mắn sống sót sau thảm họa, người dân Nhật Bản khi ấy đều phải chịu đựng những gánh nặng về vật chất lẫn tinh thần. Cũng theo điều tra của cơ quan ổn định kinh tế sau chiến tranh, “những thiệt hại về người cũng vô cùng to lớn.

Số người tử trận hoặc do bệnh tật mà chết ở mặt trận lên tới khoảng 1.000 trong lục quân và 410.000 người trong hải quân. Các cuộc oanh tạc đã làm cho 300.000 người chết, đưa tổng số người chết, bị thương và bị mất tích lên tới 2,53 triệu. Nếu tính cả những người chết, bị thương và mất tích ở nước ngoài thì con số này lên tới gần 3 triệu” (Lê Văn Sang, Lưu Ngọc Trinh, 1991, 84). Có thể thấy rằng, có bao nhiêu người chết, bị thương và mất tích là bấy nhiêu gia đình phải mất đi người thân để rồi sống trong cảnh khốn khổ, tang thương.

Song, không chỉ dừng lại ở đó, chưa nguôi ngoai nỗi đau mất mát, họ lại phải đứng trước nguy cơ kiệt quệ về thể chất vì không có cơm ăn, áo mặc. Kiếp sống lầm lũi mà chính người Nhật đã từng gọi những con người trên đất nước mình khi ấy là “kiếp củ hành”. Bởi lẽ, những người bị mất nhà cửa do sức tàn phá của bom nguyên tử buộc phải trở về nơi hoang tàn, đổ nát ấy để lục lọi những đồ vật còn sót lại giữa đống ngổn ngang với hi vọng có thể mang chúng đi đổi lấy chút thức ăn. Tài sản của họ vốn đã bị san bằng gần hết, nay lại ngày một cạn kiệt.

Đứng trước tình hình đó, Nhật Bản đã có những biện pháp cải cách toàn diện trên mọi mặt từ chính trị, xã hội cho đến kinh tế, giáo dục. Tuy nhiên, công cuộc khôi phục đất nước sau chiến tranh không phải dễ dàng có được thành công trong một sớm một chiều, đồng thời lại đòi hỏi phải có sự kết hợp giữa nhiều yếu tố. Trong 13 khoảng những năm đầu từ 1946 đến 1951, bên cạnh việc phải chịu đựng những hệ quả thảm hại mà chiến tranh để lại như vừa trình bày ở trên, Nhật Bản còn phải chấp nhận sự bảo hộ (trên thực tế là chiếm đóng) của Mỹ – tình trạng chưa bao giờ tồn tại trong lịch sử xứ sở hoa anh đào từ thời lập quốc. Song, nếu suy xét một cách kỹ lưỡng, mối quan hệ giữa Mỹ – Nhật trong thời điểm ấy là một sự hợp tác mà cả đôi bên cùng có lợi.

Ngay từ bản thảo tài liệu Chính sách ban đầu của Mỹ đối với Nhật sau khi đầu hàng ngày 29 tháng 8 năm 1945, Mỹ đã thể hiện rõ đường lối của mình trong xuyên suốt thời kỳ chiếm đóng là buộc “người Nhật phải từ bỏ cái đế chế của họ, sức mạnh quân sự của họ phải bị hủy diệt hoàn toàn, họ phải đền bù cho đất nước mà họ đã cướp bóc tàn phá, nhưng phải cho họ có cơ hội hồi sinh về phương diện kinh tế, phải hướng dẫn và viện trợ cho họ để kiến thiết lại xứ sở theo chiều hướng dân chủ và hòa bình” (Reischauer, E. Không phải ngẫu nhiên mà Mỹ lại thực hiện một chính sách có phần tương đối nhân nhượng với Nhật như thế. Bởi lẽ, họ đã sớm nhận ra vị trí và vai trò hỗ trợ, đồng minh không thể thiếu của Nhật trên con đường thực hiện chiến lược toàn cầu hóa của mình. Có thể thấy, nếu người Mỹ có sự khôn ngoan thì người Nhật lại có được sự linh hoạt.

Họ biết tận dụng “Thiên thời – Địa lợi – Nhân hòa” mà quốc gia mình có được khi ấy một cách rất hiệu quả. Thứ nhất, về thiên thời, trong lịch sử khu vực nói riêng và thế giới nói chung những năm 1949 và 1950 lần lượt chứng kiến sự ra đời của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và sự khởi phát của cuộc chiến tranh Triều Tiên. Chính sự xuất hiện của những sự kiện này lại càng làm cho Mỹ có thêm cơ sở vững chắc để tin vào “sức mạnh kỹ nghệ và quân sự của Nhật Bản là một hậu thuẫn đáng kể” (Vĩnh Sính, 1990, 258) cho họ trong hành trình từng bước tiến đến ngôi vị thống trị khu vực Thái Bình Dương. Thứ hai, về địa lợi, Nhật Bản sẽ là căn cứ quân sự hàng đầu mở ra con đường thuận lợi để tiến về phía Đông các nước Liên Xô, Triều Tiên và Trung Quốc hay thậm chí là cả Đông Bắc Á, Đông Nam Á sau này.

Thế mạnh ấy ngay lập tức đã được phát huy trong thời gian chiến tranh Triều Tiên diễn ra, “Nhật Bản không chỉ là căn cứ quân sự mà còn là nước cung cấp nguồn hậu cần quan trọng cho quân đội Mỹ” (Nguyễn Quốc Hùng, 2007, 338). Thứ ba, về nhân hòa, “người Nhật cũng tỏ ra có cả thiện chí lớn lao lẫn tư lợi trong khi ẩn nhẫn chấp nhận sự bảo hộ. Thay vì 14 chống lại sự giúp đỡ không mời mà đến này, phần đông người Nhật tìm cách lợi dụng nó bằng cách hợp tác và cố sức làm tròn phần việc của mình” (Reischauer, E. Đây có lẽ cũng chính là một trong những yếu tố quan trọng nhất, thậm chí mang tính quyết định dẫn đến những bước đầu của sự phục hồi thành công tại Nhật Bản thời kỳ hậu chiến.

Vì không đủ lương thực, mỗi công dân Nhật Bản ngày trước chỉ được cung cấp lượng thức ăn có giá trị dinh dưỡng bằng phân nửa tiêu chuẩn của một người bình thường. Tuy nhiên, “mặt trời đã mọc trở lại trên đất nước này”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ