Chiến thuật ôn thi thpt quốc gia chuyên đề nghị luận văn học phần 2

Chiến thuật ôn thi THPT Quốc gia môn Văn chuyên đề nghị luận văn học phần 2. Tổng hợp bí quyết phân tích tác phẩm và làm bài đạt điểm cao.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài luận
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến thuật ôn thi NLVH hiệu quả 9 cho sĩ tử

Chinh phục điểm 9+ môn Ngữ văn trong Kỳ thi THPT Quốc gia, đặc biệt là phần nghị luận văn học, đòi hỏi một chiến thuật ôn luyện toàn diện và thông minh. Đây không còn là cuộc đua về kiến thức đơn thuần mà là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy phân tích sâu sắc, kỹ năng làm bài nghị luận sắc bén và khả năng vận dụng lý luận văn học một cách sáng tạo. Phần 2 của chuyên đề này sẽ đi sâu vào các chiến thuật nâng cao, giúp học sinh bứt phá từ mức điểm khá lên giỏi. Nội dung sẽ tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức các tác phẩm trọng tâm lớp 12, giải mã cấu trúc đề thi môn vănbarem điểm nghị luận văn học mới nhất. Đồng thời, bài viết sẽ giới thiệu các phương pháp nâng cao như kỹ thuật so sánh văn học, cách xây dựng hệ thống luận điểm chặt chẽ và vận dụng liên hệ thực tế để tạo chiều sâu cho bài viết. Việc nắm vững các chiến thuật này không chỉ giúp tối ưu hóa điểm số mà còn hình thành năng lực cảm thụ văn học một cách bền vững, tránh được các lỗi sai thường gặp và biết cách phân bổ thời gian làm bài hợp lý. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sĩ tử một lộ trình ôn tập khoa học, biến những kiến thức phức tạp thành công cụ đắc lực để đạt được cách làm bài văn 9+.

1.1. Tầm quan trọng của việc ôn luyện nghị luận văn học nâng cao

Phần nghị luận văn học chiếm tỷ trọng điểm số cao nhất trong cấu trúc đề thi môn văn THPT Quốc gia, quyết định phần lớn đến kết quả cuối cùng của thí sinh. Việc chỉ dừng lại ở mức độ phân tích bề mặt tác phẩm sẽ khó lòng đạt được điểm số đột phá. Ôn luyện nâng cao giúp học sinh không chỉ nắm vững nội dung cốt lõi của tác phẩm trọng tâm lớp 12 mà còn có khả năng khai thác các tầng nghĩa sâu hơn, phát hiện những nét độc đáo trong tư tưởng và nghệ thuật của tác giả. Đây là nền tảng để xây dựng một bài viết có chiều sâu, thuyết phục và mang dấu ấn cá nhân, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của các đề thi minh họa môn văn.

1.2. Xác định mục tiêu và lộ trình ôn thi cấp tốc môn văn hiệu quả

Để ôn thi cấp tốc môn văn đạt hiệu quả, việc đầu tiên là phải xác định mục tiêu điểm số rõ ràng. Từ đó, xây dựng một lộ trình ôn tập cá nhân hóa, tập trung vào các chuyên đề trọng điểm. Lộ trình này cần bao gồm việc hệ thống lại kiến thức nền bằng sơ đồ tư duy môn văn, luyện tập viết các đoạn văn ngắn theo từng luận điểm, và thực hành giải các bộ đề hoàn chỉnh. Việc phân chia thời gian hợp lý giữa đọc hiểu, nghị luận xã hội và nghị luận văn học là yếu tố then chốt để đảm bảo sự chuẩn bị toàn diện. Một lộ trình khoa học sẽ giúp sĩ tử tự tin làm chủ kiến thức và kỹ năng, sẵn sàng chinh phục mọi dạng đề.

II. Cách tránh lỗi sai thường gặp khi viết nghị luận văn học

Trong quá trình làm bài, nhiều học sinh dù nắm chắc kiến thức vẫn mắc phải những lỗi sai thường gặp không đáng có, dẫn đến việc mất điểm một cách đáng tiếc. Một trong những lỗi phổ biến nhất là sa đà vào việc kể lại cốt truyện thay vì tập trung phân tích tác phẩm văn học 12. Bài nghị luận đòi hỏi khả năng bóc tách, lý giải các chi tiết nghệ thuật, tư tưởng chủ đề chứ không phải là một bản tóm tắt tác phẩm. Lỗi thứ hai là hệ thống luận điểm thiếu logic, các ý sắp xếp lộn xộn, không làm nổi bật được yêu cầu của đề bài. Điều này thường xuất phát từ việc không xây dựng một dàn ý chi tiết trước khi viết. Một lỗi khác là sử dụng dẫn chứng chọn lọc chưa hiệu quả; dẫn chứng đưa ra chung chung, không sát với luận điểm hoặc phân tích sơ sài. Ngoài ra, việc diễn đạt lan man, câu văn dài dòng, thiếu mạch lạc và mắc các lỗi về chính tả, ngữ pháp cũng là nguyên nhân khiến bài viết mất điểm. Nhận diện và chủ động khắc phục những sai lầm này là bước đầu tiên để cải thiện kỹ năng làm bài nghị luận và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số cao.

2.1. Lỗi phân tích tác phẩm hời hợt chỉ diễn xuôi cốt truyện

Đây là sai lầm phổ biến nhất khiến bài viết thiếu chiều sâu. Thay vì tập trung vào việc lý giải tại sao tác giả lại xây dựng chi tiết, hình ảnh đó, nhiều học sinh chỉ đơn thuần kể lại sự việc. Để khắc phục, cần đặt các câu hỏi phân tích như: “Chi tiết này có ý nghĩa gì?”, “Nó thể hiện dụng ý nghệ thuật nào của tác giả?”, “Nó tác động đến tâm lý nhân vật ra sao?”. Việc này đòi hỏi phải nắm vững đặc trưng thể loại và phong cách nghệ thuật của nhà văn, từ đó mới có thể đi sâu vào phân tích tác phẩm văn học 12 một cách thấu đáo.

2.2. Lỗi hệ thống luận điểm rời rạc và thiếu tính liên kết

Một bài văn hay phải có một hệ thống luận điểm chặt chẽ, logic. Nhiều bài viết triển khai các ý một cách độc lập, không có sự chuyển tiếp hay mối liên kết, khiến người đọc cảm thấy rời rạc. Nguyên nhân là do thí sinh không lập dàn ý chi tiết trước khi viết. Dàn ý giúp định hình cấu trúc bài viết, sắp xếp các luận điểm, luận cứ một cách khoa học, đảm bảo bài văn mạch lạc, thuyết phục và làm nổi bật được vấn đề nghị luận.

III. Hướng dẫn xây dựng hệ thống luận điểm NLVH logic sắc bén

Để bài nghị luận văn học đạt điểm cao, việc xây dựng một hệ thống luận điểm logic và sắc bén là yếu tố nền tảng. Quá trình này bắt đầu ngay từ khâu đọc và phân tích đề bài để xác định chính xác vấn đề nghị luận. Từ đó, triển khai thành các luận điểm chính, mỗi luận điểm giải quyết một khía cạnh của vấn đề. Mỗi luận điểm chính cần được làm sáng tỏ bằng các luận cứ và dẫn chứng chọn lọc từ tác phẩm. Cấu trúc của thân bài nên được tổ chức một cách khoa học, thường là đi từ phân tích nội dung đến nghệ thuật, hoặc phân tích theo trình tự diễn biến của hình tượng. Một dàn ý chi tiết sẽ là công cụ hữu hiệu để sắp xếp các luận điểm này. Bên cạnh đó, việc sử dụng các thao tác lập luận như phân tích, chứng minh, bình luận, và đặc biệt là so sánh văn học sẽ giúp các luận điểm trở nên thuyết phục hơn. Cách viết thân bài chuyên sâu không chỉ dừng lại ở việc trình bày các luận điểm mà còn phải tạo ra sự liên kết, móc nối giữa chúng, hình thành một dòng chảy tư duy liền mạch, dẫn dắt người đọc đi đến kết luận một cách tự nhiên và ấn tượng.

3.1. Kỹ thuật xác định và triển khai luận điểm chính phụ

Từ yêu cầu của đề, cần xác định 2-3 luận điểm chính bao quát toàn bộ vấn đề. Mỗi luận điểm chính sau đó được chia thành các luận điểm phụ (luận cứ) nhỏ hơn, cụ thể hơn. Ví dụ, khi phân tích nhân vật, luận điểm chính có thể là vẻ đẹp tâm hồn, các luận điểm phụ là lòng yêu thương, sức sống tiềm tàng, khát vọng tự do. Sự phân chia này giúp cấu trúc bài viết trở nên rõ ràng, dễ theo dõi và đảm bảo không bỏ sót các ý quan trọng.

3.2. Cách sử dụng dẫn chứng chọn lọc để tăng sức thuyết phục

Dẫn chứng không phải là trích dẫn dài dòng mà là những chi tiết, hình ảnh, câu văn “đắt giá” nhất trong tác phẩm. Một dẫn chứng chọn lọc hiệu quả phải gắn chặt với luận điểm đang trình bày. Sau khi đưa ra dẫn chứng, cần có bước phân tích, bình luận để chỉ ra nó làm sáng tỏ cho luận điểm như thế nào. Tránh việc liệt kê dẫn chứng hàng loạt mà không có sự phân tích đi kèm, điều này sẽ làm giảm sức nặng của lập luận và không được đánh giá cao theo barem điểm nghị luận văn học.

IV. Bí quyết so sánh văn học giúp bài nghị luận đạt điểm tối đa

Kỹ thuật so sánh văn học là một trong những chiến thuật hiệu quả nhất để tạo ra chiều sâu và sự khác biệt cho bài viết, giúp chinh phục thang điểm cao nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, so sánh là “đặt sự vật này bên cạnh một hay nhiều sự vật khác để đối chiếu, xem xét nhằm hiểu sự vật một cách toàn diện, kỹ lưỡng, rõ nét và sâu sắc hơn”. Vận dụng vào nghị luận văn học, thao tác này yêu cầu người viết chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hai đối tượng (hai tác phẩm, hai nhân vật, hai đoạn thơ, hai phong cách tác giả) để làm nổi bật vẻ đẹp riêng, sự kế thừa và cách tân của từng đối tượng. Quá trình so sánh không phải là phân tích tách rời hai đối tượng rồi ghép lại, mà phải tiến hành song song trên từng bình diện cụ thể. Ví dụ, khi so sánh hai nhân vật, có thể đối chiếu trên các phương diện như hoàn cảnh xuất thân, tính cách, số phận và khát vọng. Bước quan trọng nhất là lý giải nguyên nhân của sự giống và khác nhau đó, có thể xuất phát từ bối cảnh lịch sử, hoàn cảnh sống, phong cách nhà văn hay thi pháp thời đại. Đây chính là bước thể hiện tư duy phê bình sắc sảo, giúp bài viết vượt lên trên một bài phân tích thông thường.

4.1. Vận dụng phương pháp so sánh lịch đại và đồng đại

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ hai phương pháp chính. So sánh lịch đại là đặt đối tượng trong tiến trình thời gian, đối chiếu với các tác phẩm ở thời kỳ trước hoặc sau. Ví dụ, so sánh hình ảnh người lính trong thơ chống Pháp và chống Mỹ để thấy sự kế thừa và phát triển của hình tượng. Ngược lại, so sánh đồng đại là đối chiếu các tác phẩm ra đời trong cùng một thời kỳ để khẳng định nét độc đáo. Ví dụ, so sánh cách thể hiện người nông dân của Nam Cao và Ngô Tất Tố để thấy sự khác biệt trong cảm hứng hiện thực của hai nhà văn lớn.

4.2. Nguyên tắc trình bày bài nghị luận so sánh văn học hiệu quả

Một bài so sánh hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc: phân tích song song theo từng bình diện, không tách rời hai đối tượng. Luôn bắt đầu bằng việc chỉ ra điểm tương đồng để tạo cơ sở so sánh, sau đó tập trung làm nổi bật những điểm khác biệt, bởi đây chính là nơi thể hiện sự sáng tạo và phong cách riêng của tác giả. Cuối cùng, phải có bước tổng hợp, đánh giá để khái quát giá trị của từng đối tượng và khẳng định vị trí của chúng trong nền văn học. Đây là cách làm bài văn 9+ được nhiều chuyên gia khuyến khích.

V. Phương pháp ứng dụng lý luận văn học và liên hệ thực tiễn

Để bài văn thực sự “chuyên sâu”, việc vận dụng lý luận văn họcliên hệ thực tế là không thể thiếu. Lý luận văn học cung cấp hệ thống thuật ngữ, khái niệm và công cụ để lý giải tác phẩm một cách khoa học. Thay vì chỉ cảm nhận đơn thuần, học sinh có thể sử dụng các khái niệm như “không gian nghệ thuật”, “thời gian nghệ thuật”, “điểm nhìn trần thuật”, “cái tôi trữ tình” để phân tích tác phẩm một cách bài bản, thuyết phục. Chẳng hạn, khi phân tích một truyện ngắn, việc chỉ ra tác giả sử dụng điểm nhìn của ai để trần thuật sẽ giúp làm sáng tỏ ý đồ nghệ thuật và tư tưởng chủ đề. Song song với đó, liên hệ thực tế giúp kéo tác phẩm văn học lại gần hơn với đời sống. Việc kết nối thông điệp của tác phẩm với những vấn đề xã hội đương đại, những trải nghiệm của thế hệ trẻ sẽ khiến bài viết có sức sống, không còn là những trang giấy vô hồn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận và thực tiễn sẽ tạo ra một bài viết vừa sâu sắc về học thuật, vừa gần gũi, lay động, thể hiện tầm vóc tư tưởng của người viết.

5.1. Tích hợp lý luận văn học một cách tự nhiên không giáo điều

Vận dụng lý luận văn học không có nghĩa là trích dẫn hàng loạt khái niệm khô khan. Cần tích hợp một cách tự nhiên, xem lý luận là công cụ để mổ xẻ vấn đề. Ví dụ, thay vì định nghĩa “chi tiết nghệ thuật là gì”, hãy chỉ ra một chi tiết đắt giá trong tác phẩm và phân tích vai trò của nó trong việc thể hiện tư tưởng, khắc họa nhân vật. Lý luận chỉ phát huy giá trị khi nó gắn liền với việc phân tích tác phẩm văn học 12 một cách cụ thể.

5.2. Kỹ năng liên hệ thực tế để mở rộng và nâng cao vấn đề

Sau khi phân tích sâu tác phẩm, phần liên hệ mở rộng sẽ giúp bài viết có tầm vóc. Có thể liên hệ đến một vấn đề xã hội có liên quan, hoặc liên hệ đến giá trị của tác phẩm đối với thế hệ hôm nay. Ví dụ, từ bi kịch của nhân vật, có thể liên hệ đến vấn đề khát vọng sống và hoàn thiện nhân cách của con người trong xã hội hiện đại. Liên hệ cần ngắn gọn, xác đáng và phải quay trở lại làm sáng tỏ hơn vấn đề nghị luận, tránh lan man, lạc đề.

5.3. Cách viết mở bài gián tiếp và kết bài nâng cao ấn tượng

Một mở bài gián tiếp hay thường bắt đầu từ một vấn đề lý luận, một nhận định văn học, hoặc một vấn đề đời sống có liên quan để dẫn dắt vào tác phẩm. Điều này tạo ra sự hấp dẫn và thể hiện tầm hiểu biết của người viết. Tương tự, một kết bài nâng cao không chỉ tóm tắt lại các luận điểm mà còn phải mở ra những suy ngẫm mới, khẳng định sức sống của tác phẩm và khơi gợi những dư âm trong lòng người đọc. Cả hai phần này đều là cơ hội để vận dụng lý luận và liên hệ một cách tinh tế.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: @ Nhớgì như nhớ người yêu Nỗi nhớ người yêu là nỗi nhớ mà chỉ có những người từng trải qua cảm giác yêu rồi mới có thể hiểu rõ được. đã từng tâm sự với Moselle Gansel ~ một nhà nghiên cứu văn học người Pháp, rằng ông đã phải lòng đất nước mình, vậy cho nên ông nhớ đất nước mình, yêu đất nước mình như nhớ, như yêu hai người đàn bà trong trái tim ông. Chính vì thế mà Tố Hữu mới có thể viết ra một câu thơ lãng mạn đến vậy để miêu tá nỗi nhớ về Việt Bắc Nhớ gì như nhớ người yêu. Đó là nét riêng trong sáng tạo, một hình ảnh thơ mà chí có Tố Hữu mới hiểu rõ và viết ra đầy tình cảm khiến ta liên tưởng đến câu ca đao: Nhớ ai bổi hồi bãi hồi Như đứng đống lửa như ngôi đống than Đó là nỗi nhớ về những khung cảnh thơ mộng đẩy thị vị của vùng Tây Bắc Trăng lên đầu núi, trăng chiêu lưng nương Hai vế câu thơlà chỉ thời gian đôi lứa hò hẹn nhau.

Người Việt Bắc cần mắn, lam lũ, nên thời gian nghỉ ngơi trong ngày là rất ít, những chàng trai cô gái chị có thể gặp gỡ nhau khi trăng đã lên ngang tầm đỉnh núi, hoàng hôn đã buông lưng chừng nương rấy mà thôi. Có lẽ bởi vậy cho nên khung cảnh khi đó mới là đẹp nhất, lãng mạn nhất trong ngày. Điều đó nên đã để lại ấn tượng trong Tố Hữu một cách rõ nét và sâu sắc hơn cả. Nằm bình yên giữa núi cao và nương rấy là những bản làng người dân tộc vùng cao.

Khói bếp thối cơm đưa lên hòa cùng với sương sớm và sương chiều buông phủ xa mờ, tạo nên một bức tranh nên thơ, lấng mạn mơ màng: Nhớ từng bản khói cùng sương Trong những ngồi nhà chìm khuất trong khói sương ấy là hình ảnh cô thôn nữ tảo tần Sớm khuya bếp lửa người thương đï về Thế nhưng, hai hình ảnh này được đặt trong không gian đặc trưng của Việt Bắc lại mang vẻ đẹp rất riêng, gợi ra cái thơ mộng cùng về hoang dã của rừng núi. Đây cũng là thời gian hò hẹn của lứa đôi. Bóng dáng những đhàng trai và những cô gái e ấp, hẹn hò đôi lứa tự bao giờ đã trở thành một phẩm chất của cảnh Việt Bắc thanh bình, là ký ức không thể quên của những cán bộ cách mạng khi về xuôi chía tay Việt Bắc. Họ ra đi mang theo dư âm cửa khung cảnh thi vị và mang theo cả hình ảnh bản làng chìm khuất giữa khói sương hư ảo.

Việt Bắc có những vùng bạt ngàn tre nứa, mang đầy sức sống và cũng mang bóng dáng của con người nơi đây và những vẻ đẹp giản dị, mộc mạc mà ngay thẳng, kiên cường, bất khuất. Tác giả nhớ về rừng tre nứa cũng là nhớ phẩm chất của con người nơi đây: Nhớ từng rừng nứa bờ tre Nhớ từ những bản làng, người cán bộ đưa tầm nhìn của nối nhớ rộng sang những rừng tre nứa, rồi những con suối, đòng sông len lỏi giữa núi rừng: Ngồi Thia, sông Đây, suối Lê rơi đầy Hai chữ vơi đây không chỉ miêu tả dòng nước mà còn để chỉ sự ấm áp của nghĩa tình gắn bó giữa cán bộ Cách mạng và người dân Việt Bắc suốt mười lăm năm dài kháng chiến. Thiên nhiên gắn bó với đời sống con người Có thể nói rằng điểm sáng của cả bài thơ toát lên từ bức tranh tứ bình tuyệt đẹp của núi rừng Việt Bắc qua giọng thơ diu dit, trầm bổng của Tổ Hữu. Người đọc sẽ được chìm đắm trong khung cảnh hữu tình, nên thơ của rừng núi Tây Bắc.

Khổ thơ được mào đầu bằng câu đối đáp nhẹ nhàng giữa tz — mình: Ta về mình có nhớ ta Ta về ta nhớ những hoa cùng người Thật khéo léo và tỉnh tế khi Tố Hữu truyền đạt tình cảm một cách kín đáo như thế này. Ngôn ngữ gần gũi, cách diễn tả nhẹ nhàng cũng đã khiến người đọc thấy rất thấm. Tố Hữu hỏi người nhưng thực ra là hỏi mình và câu trả lời năm ngay trong câu hồi. Lời mào đầu sâu sắc này sẽ dẫn người đọc lần lượt khám phá nét đặc trưng của núi rừng Việt Bắc trai dgc theo bốn mùa.

Dẫn dất người đọc cùng tham quan cảnh tiên nơi Việt Bắc, Tố Hữu đã vẽ lên một bức tranh mùa đông ấm áp, tràn đây tín yêu: Rừng xanh hoa chuối đỏ tươi 'Đào cao nắng ánh dao gai that lung Người đọc ngẩn ngơ trước mùa đông nơi vùng cao Tây Bắc với vẻ đẹp đặc trưng của nó. Phải nói rằng tuy là mùa đông C GIÁ MÔN NGỮ VĂN - (lu dé nght twinenVinee > nhưng qua thơ Tố Hữu, cảnh sắc không buồn, không trầm lắng, mà người lại rất sáng, rất ấm áp qua hình ảnh hoa chuối đó tươi. Màu đỗ của hoa chuối chính là nét điểm xuyết, là ánh sáng làm bừng lên khung cảnh rừng núi mùa đông Việt Bắc. Đây được xem là nghệ thuật chấm phá rất đắc địa của Tố Hữu giúp người đọc thấy ấm lòng khi nhớ về Việt Bắc.

Ánh nắng hiếm hơi của mùa đông hắt vào con dao mang theo bên người của người dân nơi đây bất chợt giúp người đọc thấu được đời sống sinh hoạt và lao động của họ. Màu đô của hoa chuối quyện với màu vàng của nắng trên đèo cao đã tạo thành một bức tranh mùa đông rạng rõ, đầy hi vọng. Bức tranh mùa xuân ở núi rừng Việt Bắc hiện lên thật trừ tình, thơ mộng như tiên cảnh: Ngày xuân mơ nở trắng rừng Nhớ người đạn nón chuốt từng sợi giang Doc hai cau thơ này, người đọc dường như mường tượng ra khung cảnh mùa xuân nơi núi rừng thật hiển hòa, địu êm, ấm áp. Màu trắng của hoa mơ gợi lên một bức tranh nên thơ trên cái nền dịu nhẹ của màu sắc.

Hoa mơ được xem là loài hoa báo hiệu mùa xuân ở Tây bắc, cứ vào độ xuân thì, chúng ta sẽ bắt gặp trên những con đường màu sắc ấy. Mùa xuân Tây Bắc, Tố Hữu nhớ đến hình ảnh người đan nón với động tác chuốt từng sợi giang thật gần gũi. Động từ chuốt được dùng rất khéo và tinh tế khi diễn tả về hành động chuốt giang mềm mại, tỉ mỉ của người đan nón. Phải thật sâu sắc và am hiểu thì Tố Hữu mới nhận ra được điều này.

Chữ chuốt như thổi hồn vào bức tranh mùa xuân Việt Bắc, tạo nên sự hòa hợp giữa thiên nhiên và con người. Bức tranh mùa hè sôi động dưới ngòi bút của Tố Hữu: Ve kêu rừng phách đổ vàng Nhớ cô em gái hái măng một mình Tiếng ve kêu vàng giữa rừng phách đã làm nên cái động giữa muôn vàn cái tính. Màu vàng của rừng phách làđặc trưng báo hiệu mùa hè về trên xử sở vùng cao. Tiếng ve như xé tan sự yên tĩnh của núi rừng, đánh thức sự bình yên nơi đây.

Từ để dùng rất đắc địa, là động từ mạnh, diễn tả sự chuyến biến quyết liệt, lôi cuốn cửa màu sắc. Bức tranh mùa hè chợt bừng sáng, đây sức sống với màu vàng rực của rừng phách. Ở mỗi bức tranh thiên nhiên, người đọc đều thấy thấp thoáng bóng dáng con người. Có thể nói, đây chính là sự tài tình của Tố Hữu khi gắn kết mối tâm giao giữa thiên nhiên và con người.

Giữa rừng nút bao la, thấp thoáng bóng dáng cô gái hái măng tuyệt đẹp đã khiến cho thiên nhiên có sức sống hơn. Và cuối cùng chính là bức tranh mùa thu nhẹ nhàng: Rừng thu trăng rọi hòa bình Nhớai tiếng hát ân tình thủy chung Mùa thu về trên Tây Bắc với hình ảnh ánh trăng dịu, mát lành. Thiên nhiên dường như rất ưư ái cho mùa thu xứ bắc với sựtròn đầy, viên mãn của ánh trăng. Không phải là ánh trăng bình thường, mà trăng nơi đây là trăng của hòa bình, ánh trăng tri kỉ rọi chiếu những năm tháng chiến tranh gian khổ.

Chính ánh trăng ấy đã mang đến vẻ đẹp riêng của mùa thu Việt Bắc. Tố Hữu nhìn trăng, nhớ người, nhớ tiếng hát gợi nhắc ân tình và thủy chung. Với bốn cặp thơ lục bát ngắn gọn, bốn mùa của thiên nhiên Việt Bắc được gợi tả sắc nét, tràn đầy sức sống. Tác giả that tài tình, khéo léo, vốn hiểu biết rộng cũng như tình cầm sâu nặng đối với mảnh đất này mới có thể thổi hồn vào thơ.

Bức tranh tứ bình này sẽ khiến cho người đọc thêm yêu, thêm hiểu hơn cảnh vật và con người nơi đây. So sánh Hai đoạn thơ đều viết về một giai đoạn hào hùng của dân tộc: 1945 — 1954 — giai đoạn kháng chiến chống Pháp. Cả hai tác giả đều có dụng ý xây dựng bức tranh thiên nhiên như làm bức phông nền rộng lớn cho hành trình của laođộng, sinh hoạt và chiến đấu của người lính. Thiên nhiên núi rừng đều hùng vĩ rộng lớn, nứi cao vực sâu.

Nếu ở Tây Tiến là những đèo dốc khúc khuju, thăm thẳm, cao, xuống thì ở Việt Bắc là những đèo cao nắng ánh, là núi cao thành lãu, là rừng vây bốn mặt. Tác giả đã phác họa bức tranh trữ tình, bức tranh thiên nhiên được bao phủ bởi màn sương khói hư ảo mênh mang gợi nhiều kí ức hoài niệm trong nỗi nhớ chơi vơi. Thiên nhiên với hai đối cực như cân băng cảm xúc trong tâm hồn người lính. Thiên nhiên dữ dội thử thách lòng người, thiên nhiên thơ mộng trữ tình làm khơi dậy về đẹp lãng mạn, lạc quan giàu yêu thương của người lính.

Nhưng bên cạnh chủ đề khác nhau còn được thể hiện theo hai phong cách nghệ thuật khác nhau. Một bên lãng mạn, s.? tỉnh tế; một bên đậm đà tình dân tộc với khuynh hướng thơ trữ tình chính trị. Sự khác nhau giữa hai phong cách là do Tố Hữu ee luôn song hành cùng các giai đoạn đấu tranh cách mạng của dân tộc, lại là một con người yêu nước gắn bó với cách mạng. rk SE 388 Vì vậy mà thơ Tố Hữu đậm tính dân tộc và khuynh hướng thơ trữ tình chính trị.

Còn Quang Dang vốn là một nhà thơ mang ngòi bút với vẻ đẹp hào hoa, thanh lịch, lại từng trực tiếp tham gia vào đoàn binh Tây Tiến nên những kỉ niệm được khắc họa lại vô cùng chân thực. Quang Đũng đã cực tả sự hiểm trở, đữ đội của thiên nhiên với dụng ý tạo đối lập: con người chỉ anh hùng khi vượt qua những thứ thách khốc liệt. Nhà thơ không mỹ lệ hóa rừng núi, tức không mỹ hóa cuộc chiến tranh; nhà thơ nhìn thẳng vào hiện thực của mất mát, hi sinh, điều mà có thể nhiều người né tránh khi viết về chiến tranh. Thiên nhiên trong chiến tranh không phải cuộc đạo chơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ