Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 1986–2022, Việt Nam được đánh giá là quốc gia thu hút hiệu quả nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nhờ môi trường chính trị ổn định và tiềm năng tăng trưởng kinh tế. Vốn FDI đóng vai trò bổ sung nguồn lực tài chính cho đầu tư toàn xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa (CNH – HĐH), gia tăng năng lực xuất khẩu và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và làn sóng Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm 2019 đến năm 2022, dịch bệnh COVID-19 cùng các biến động kinh tế toàn cầu đã tạo ra nhiều khó khăn cho hoạt động xúc tiến và thu hút FDI tại các địa phương.

Đối với tỉnh Thái Bình – một địa phương thuộc vùng đồng bằng sông Hồng và vùng duyên hải Bắc Bộ – nền kinh tế mang đặc trưng nông nghiệp với nguồn vốn tích lũy nội bộ còn hạn chế. Do đó, việc thu hút nguồn vốn FDI là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển kết cấu hạ tầng. Khóa luận tập trung nghiên cứu giải pháp thu hút nguồn vốn này trên địa bàn tỉnh đến năm 2030.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận có tính khoa học về thu hút vốn FDI vào phát triển kinh tế – xã hội cấp địa phương.
  2. Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Thái Bình giai đoạn 2011–2022, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động thu hút vốn FDI vào địa bàn tỉnh Thái Bình trong giai đoạn đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào tỉnh Thái Bình.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thái Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích từ năm 2011 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam về đầu tư trực tiếp nước ngoài:

  • Khái niệm FDI theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam.
  • Các hình thức FDI chủ yếu: Doanh nghiệp 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài; Doanh nghiệp liên doanh; Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC); Hợp đồng Đối tác công – tư (BOT, BTO, BT, PPP); Mua cổ phần hoặc sáp nhập, mua lại doanh nghiệp (M&A).
  • Khung đánh giá kết quả thu hút FDI: Cơ cấu vốn FDI theo hình thức đầu tư, theo ngành kinh tế, theo vùng lãnh thổ và theo đối tác đầu tư; Quy mô vốn FDI đăng ký và vốn FDI thực hiện; Công thức xác định quy mô vốn dự án:

$$\text{Quy mô vốn dự án FDI đăng ký} = \frac{\text{Tổng quy mô vốn FDI đăng ký}}{\text{Số dự án}} \times 100%$$

$$\text{Quy mô vốn dự án FDI thực hiện} = \frac{\text{Tổng quy mô vốn FDI thực hiện}}{\text{Số dự án}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp hệ thống hóa: Phục vụ việc tổng hợp, sắp xếp các lý thuyết, quan điểm quản lý nhà nước và tiêu chí đánh giá dòng vốn FDI ở cấp địa phương.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Sử dụng số liệu thứ cấp để đối chiếu tốc độ tăng trưởng, quy mô vốn đăng ký/thực hiện, cơ cấu ngành nghề và thứ hạng Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) qua các năm, đồng thời so sánh đối chiếu với kinh nghiệm thực tế của tỉnh Nam Định và tỉnh Hà Nam.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Dùng để bóc tách các yếu tố môi trường đầu tư, đánh giá tác động kinh tế – xã hội của FDI đối với Thái Bình và xác định nguyên nhân của các tồn tại.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo chính thức của Cục Thống kê tỉnh Thái Bình, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Bình, Cổng thông tin điện tử tỉnh Thái Bình, các nghị quyết của Tỉnh ủy, văn bản pháp quy của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Bình và số liệu công bố của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 tổng quan các vấn đề bản chất của FDI, phân tích đặc điểm dòng vốn quốc tế, các hình thức đầu tư và làm rõ tác động hai mặt của FDI đối với phát triển kinh tế – xã hội địa phương:

  • Tác động tích cực: Bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển ổn định; tiếp nhận chuyển giao công nghệ; tăng thu ngân sách nhà nước; mở rộng thị trường xuất khẩu; đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu kinh tế; giải quyết việc làm và nâng cao tay nghề người lao động.
  • Tác động tiêu cực: Nguy cơ phụ thuộc vào mạng lưới phân phối và chuỗi cung ứng của các tập đoàn xuyên quốc gia; rủi ro phát sinh ô nhiễm môi trường do tiếp nhận công nghệ cũ, xử lý chất thải chưa đồng bộ tại một số khu công nghiệp cũ.

Nội dung hoạt động thu hút FDI cấp tỉnh được hệ thống hóa gồm 3 trụ cột: Thiết lập mục tiêu thu hút FDI phù hợp quy hoạch; Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh; Đẩy mạnh công tác xúc tiến đầu tư. Các nhân tố ảnh hưởng được phân định thành nhân tố chủ quan của địa phương (chính sách, bộ máy điều hành, cơ sở hạ tầng, văn hóa doanh nghiệp) và nhân tố khách quan vĩ mô (chính sách quốc gia, ổn định chính trị, quy mô thị trường).

Chương này cũng phân tích bài học kinh nghiệm từ hai địa phương lân cận có đặc điểm tương đồng trong vùng đồng bằng sông Hồng:

  • Tỉnh Nam Định: Lũy kế đến tháng 9/2018 có 98 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký gần 3,3 tỷ USD, tập trung vào ngành may mặc, da giày và công nghiệp phụ trợ (chiếm hơn 60 dự án với trên 850 triệu USD). Năm 2021, Nam Định cấp mới và điều chỉnh tăng vốn cho 75 dự án với gần 74.000 tỷ đồng và 62 triệu USD, đạt tốc độ tăng trưởng GRDP 7,9% (xếp thứ 11/63 cả nước).
  • Tỉnh Hà Nam: Giai đoạn 2011–2015 thu hút 118 dự án FDI; giai đoạn 2016–2020 thu hút 178 dự án FDI với vốn thực hiện đạt 1.487,4 triệu USD (tăng 117,8% so với giai đoạn trước), tập trung đối tác Hàn Quốc (80 dự án), Nhật Bản (52 dự án), Đài Loan (15 dự án); GRDP bình quân tăng 11,14%/năm. Lũy kế đến cuối năm 2022, toàn tỉnh có 1.116 dự án còn hiệu lực (357 dự án FDI).

Từ đó, tác giả rút ra 9 bài học kinh nghiệm cho tỉnh Thái Bình: giữ vững ổn định môi trường; hoàn thiện cơ chế ưu đãi theo định hướng hiệu quả; nâng cao chất lượng quy hoạch; đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật; phát triển công nghiệp hỗ trợ; đào tạo nguồn nhân lực chất lượng; đổi mới xúc tiến đầu tư có trọng tâm; tăng cường kiểm tra giám sát sau cấp phép; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Thái Bình giai đoạn 2011 – 2022

Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và phân tích chi tiết thực trạng thu hút FDI tại Thái Bình:

Môi trường tự nhiên, dân số và kinh tế:

  • Vị trí địa lý: Tọa độ 20°18'B – 20°44'B, 106°06'Đ – 106°39'Đ, giáp Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nam, Nam Định và biển Đông; bờ biển dài 52 km; mạng lưới 4 sông chính gồm sông Hóa (35 km), sông Luộc (53 km), sông Hồng (67 km), sông Trà Lý (65 km) đổ ra 4 cửa sông (Diêm Điền, Ba Lạt, Trà Lý, Lân).
  • Tài nguyên: Mỏ khí đốt tự nhiên Tiền Hải khai thác từ năm 1986; mỏ nước khoáng Tiền Hải độ sâu 450m trữ lượng tĩnh 12 triệu m³, sản lượng khai thác 9,5 triệu lít/năm.
  • Dân số và lao động (năm 2022): Dân số trung bình 1.878,5 nghìn người; lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 1.141,6 nghìn người (lao động đang làm việc là 1.129 nghìn người: Nông nghiệp chiếm 27%, Công nghiệp – Xây dựng chiếm 46,03%, Dịch vụ chiếm 26,97%). Thu nhập bình quân đầu người năm 2022 đạt 56,4 triệu đồng/năm.
  • Tăng trưởng kinh tế: Năm 2022, GRDP (giá so sánh 2010) đạt 63.000 tỷ đồng, tăng trưởng 9,52% (đứng thứ 6/11 vùng ĐBSH và thứ 18/63 cả nước). GRDP bình quân đầu người đạt 58,9 triệu đồng. Cơ cấu kinh tế năm 2022: Nông lâm nghiệp và thủy sản 21,2%; Công nghiệp – Xây dựng 42,9%; Dịch vụ 29,6%; Thuế sản phẩm 6,3%. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2016–2020 đạt 235.500 tỷ đồng (gấp gần 2 lần giai đoạn 2011–2015). Triển khai 12 dự án PPP tổng mức đầu tư 16.960 tỷ đồng.
Năm 2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GRDP (%) 19,72 0,60 9,26 3,20 6,68 9,52

Môi trường thể chế và Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI):

  • Cơ chế quản lý: Áp dụng “cơ chế một cửa” theo Quyết định 68/2006/QĐ-UB và “cơ chế một cửa liên thông” theo Quyết định 19/2009/QĐ-UB, đầu mối giải quyết tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (Phòng Hợp tác và Kinh tế đối ngoại) và Ban Quản lý các Khu công nghiệp.
  • Năm 2022, PCI của Thái Bình đạt 65,78 điểm, xếp thứ 28/63 tỉnh, thành phố (tăng 19 bậc so với năm 2021).
    • Các chỉ số thành phần đạt điểm cao: Thiết chế pháp lý và An ninh trật tự đạt 8,50 điểm (xếp thứ 2/63); Tính năng động của chính quyền tỉnh đạt 7,20 điểm (xếp thứ 14/63); Đào tạo lao động đạt 6,29 điểm (xếp thứ 14/63).
    • Các chỉ số thành phần thấp: Tính minh bạch đạt 4,95 điểm (xếp thứ 60/63); Cạnh tranh bình đẳng đạt 4,87 điểm (xếp thứ 59/63); Chi phí thời gian đạt 6,76 điểm (xếp thứ 50/63).

Kết quả thu hút FDI giai đoạn 2011–2022:

Năm Số dự án cấp phép Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Vốn thực hiện (Triệu USD)
2011 1 1,82 10,10
2012 1 250,00 46,80
2013 3 16,00 41,20
2014 5 11,94 34,94
2015 7 42,12 46,85
2016 8 25,01 25,01
2017 6 41,10 42,30
2018 3 11,01 11,01
2019 8 18,51 18,51
2020 10 110,12 110,12
2021 8 545,07 545,07
2022 8 219,82 219,82

Số liệu cho thấy giai đoạn 2021–2022 ghi nhận bước nhảy vọt về quy mô vốn đăng ký. Năm 2021, vốn FDI đăng ký đạt 545,07 triệu USD (tăng 495% so với năm 2020), nổi bật với các dự án lớn tại Khu kinh tế Thái Bình như: Nhà máy Lotes Thái Thụy Việt Nam, Nhà máy Greenworks Thái Bình (tại KCN Liên Hà Thái) và dự án sản xuất phụ kiện gia đình, đồ nội ngoại thất tại KCN Tiền Hải. Năm 2022 tiếp tục cấp phép cho 8 dự án với 219,82 triệu USD, chủ yếu trong ngành công nghiệp chế biến từ các nhà đầu tư Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông.

Tồn tại, hạn chế:

  • Quy mô dự án FDI còn nhỏ lẻ, chưa đồng đều qua các năm.
  • Phân bổ địa bàn đầu tư chưa đồng đều, tập trung chủ yếu tại một số KCN, CCN trọng điểm.
  • Chỉ số thành phần PCI về tính minh bạch và cạnh tranh bình đẳng xếp thứ hạng thấp trên toàn quốc.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa bàn tỉnh Thái Bình đến năm 2030

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp đến năm 2030:

  1. Hoàn thiện công tác quy hoạch và xây dựng kết cấu hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ hạ tầng kỹ thuật Khu kinh tế Thái Bình, các KCN trọng điểm (như KCN Liên Hà Thái, KCN Tiền Hải), phát triển hạ tầng giao thông kết nối liên vùng kết nối với Hải Phòng, Hà Nội và hệ thống cảng biển.
  2. Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả vận hành bộ máy: Triển khai triệt để cơ chế một cửa liên thông, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cấp chứng nhận đầu tư, giao đất, cho thuê đất và cấp phép xây dựng; khắc phục các chỉ số PCI đạt điểm thấp (tính minh bạch, chi phí thời gian, cạnh tranh bình đẳng).
  3. Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư: Xúc tiến có địa chỉ, hướng tới các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan; ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghiệp chế biến, chế tạo, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh liên kết giữa cơ sở đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh với các doanh nghiệp FDI nhằm đào tạo lao động kỹ thuật đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp hiện đại.
  5. Tăng cường quản lý nhà nước và bảo vệ môi trường: Nâng cao chất lượng thẩm định dự án, kiên quyết rà soát và xử lý các dự án chậm triển khai, giám sát chặt chẽ hệ thống xử lý khí thải, nước thải tại các khu, cụm công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả và số liệu cụ thể:

  • Hệ thống hóa toàn diện chuỗi số liệu thứ cấp về FDI tại Thái Bình trong giai đoạn 12 năm (2011–2022), chỉ ra sự chuyển biến từ giai đoạn thu hút vốn thấp (2011–2019 vốn đăng ký dưới 50 triệu USD/năm, ngoại trừ năm 2012 có dự án lớn) sang giai đoạn đột biến năm 2021 với 545,07 triệu USD.
  • Nhận diện các dự án trọng điểm làm động lực tăng trưởng: Dự án Amon Nitrat của Micco (công suất 200 nghìn tấn/năm), Nhà máy Lotes Thái Thụy, Nhà máy Greenworks Thái Bình tại KCN Liên Hà Thái.
  • Đánh giá khách quan môi trường đầu tư qua kết quả PCI 2022: ghi nhận tiến bộ vượt bậc ở chỉ số Thiết chế pháp lý và An ninh trật tự (8,50 điểm, hạng 2/63), đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn ở chỉ số Tính minh bạch (4,95 điểm, hạng 60/63) và Cạnh tranh bình đẳng (4,87 điểm, hạng 59/63).
  • Cung cấp bài học thực tiễn so sánh trực tiếp từ hai tỉnh lân cận (Nam Định, Hà Nam), làm căn cứ đề xuất nhóm giải pháp thích ứng cho Thái Bình đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thống kê thứ cấp tổng hợp từ các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư); chưa triển khai khảo sát định lượng trực tiếp từ phía các doanh nghiệp FDI đang hoạt động trên địa bàn.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể thực hiện điều tra chọn mẫu doanh nghiệp FDI tại Khu kinh tế Thái Bình và các KCN để lượng hóa mức độ hài lòng về môi trường đầu tư, đo lường tác động lan tỏa công nghệ từ FDI sang các doanh nghiệp địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Quản lý kinh tế, Kinh tế phát triển; cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư, quy hoạch và quản lý dự án cấp tỉnh/huyện.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung hệ thống hóa cơ chế một cửa liên thông và quy trình thủ tục quản lý nhà nước đối với dự án FDI tại cấp tỉnh.
    • Bộ số liệu thống kê giai đoạn 2011–2022 về dự án FDI, vốn đăng ký, vốn thực hiện và cơ cấu kinh tế tỉnh Thái Bình.
    • Phân tích đối sánh mô hình thu hút FDI giữa Thái Bình, Nam Định và Hà Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giai đoạn 2011–2022, năm nào tỉnh Thái Bình đạt số vốn FDI đăng ký cao nhất và gồm những dự án tiêu biểu nào?
    Năm 2021 là năm ghi nhận vốn FDI đăng ký cao nhất với 545,07 triệu USD (8 dự án, tăng 495% so với năm 2020). Trong đó, có 3 dự án quy mô lớn với tổng vốn đăng ký 395 triệu USD gồm: Nhà máy Lotes Thái Thụy Việt Nam, Nhà máy Greenworks Thái Bình (KCN Liên Hà Thái) và dự án sản xuất phụ kiện gia đình, đồ nội ngoại thất tại KCN Tiền Hải.

  2. Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) năm 2022 của Thái Bình đạt bao nhiêu điểm và có những chỉ số thành phần nào nổi bật?
    Năm 2022, chỉ số PCI của Thái Bình đạt 65,78 điểm, xếp thứ 28/63 tỉnh, thành phố (tăng 19 bậc). Chỉ số thành phần đạt thứ hạng cao nhất là Thiết chế pháp lý và An ninh trật tự (8,50 điểm, xếp thứ 2/63); chỉ số thấp nhất là Cạnh tranh bình đẳng (4,87 điểm, xếp thứ 59/63) và Tính minh bạch (4,95 điểm, xếp thứ 60/63).

  3. Cơ cấu GRDP theo ngành kinh tế của tỉnh Thái Bình năm 2022 được phân bổ như thế nào?
    Năm 2022, GRDP của tỉnh phân theo giá hiện hành gồm: Khu vực Nông lâm nghiệp và thủy sản chiếm 21,2%; Khu vực Công nghiệp – Xây dựng chiếm 42,9%; Khu vực Dịch vụ chiếm 29,6%; Thuế sản phẩm chiếm 6,3%.

  4. Tác giả rút ra những bài học kinh nghiệm gì từ mô hình thu hút FDI của tỉnh Hà Nam và Nam Định?
    Các bài học chính gồm: phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu/cụm công nghiệp đồng bộ; xác định ngành mũi nhọn (công nghiệp hỗ trợ, điện tử, chế biến); nâng cao chất lượng xúc tiến đầu tư có địa chỉ; đẩy mạnh cải cách hành chính theo cơ chế một cửa liên thông; tăng cường kiểm tra, giám sát sau cấp phép để kiên quyết thu hồi các dự án chậm tiến độ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu hút vốn FDI và phân tích chi tiết bức tranh thực trạng đầu tư nước ngoài tại tỉnh Thái Bình giai đoạn 2011–2022. Nghiên cứu đã làm rõ các bước chuyển dịch về lượng vốn đăng ký gắn liền với sự hình thành Khu kinh tế Thái Bình và các khu công nghiệp trọng điểm, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về môi trường thể chế thông qua đánh giá chỉ số PCI. Các nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2030 cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác quy hoạch, cải cách hành chính và định hướng thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao vào địa bàn tỉnh.