Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường nước giải khát đóng chai tại Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng nhờ quá trình đô thị hóa và nhịp sống bận rộn, làm gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm đóng chai tiện lợi. Người tiêu dùng hiện nay không chỉ sử dụng nước đóng chai nhằm thỏa mãn nhu cầu giải khát thông thường mà còn hướng đến việc bổ sung dưỡng chất và đáp ứng các giá trị cảm quan. Sự thay đổi này thúc đẩy nhiều doanh nghiệp tham gia hoặc chuyển hướng kinh doanh sang mặt hàng nước giải khát, tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt.
Về bối cảnh thực tiễn của đơn vị nghiên cứu, sản phẩm nước khoáng Thanh Tân từng được đưa vào thị trường Hà Nội trước năm 2017 thông qua sự tư vấn và giới thiệu của văn phòng đại diện Công ty Cổ phần TDX Green nhưng không đạt được thành công về mặt doanh số bán. Đến năm 2018, thương hiệu này tiếp tục kế hoạch tái gia nhập thị trường Hà Nội dưới nhãn hiệu mới là Alba. Bài toán đặt ra cho dịch vụ tư vấn marketing của TDX Green là xây dựng lại hình ảnh, định vị thương hiệu và phát triển giải pháp marketing giúp sản phẩm nước khoáng Alba thâm nhập và đứng vững tại thị trường thủ đô.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Tổng hợp các lý thuyết nền tảng về marketing và bán hàng.
- Nghiên cứu các chiến lược phát triển sản phẩm của các dự án lớn trong ngành nước giải khát.
- Vận dụng kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế để xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm mới cho nước khoáng Alba tại thị trường Hà Nội.
- Đưa ra các giải pháp hỗ trợ cùng cơ chế kiểm tra, giám sát quá trình triển khai hoạt động marketing.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thói quen, sở thích của người tiêu dùng tại Hà Nội đối với sản phẩm nước khoáng; các cơ hội thị trường, nhu cầu khách hàng, đối thủ cạnh tranh, các nhân tố môi trường kinh doanh và chiến lược phát triển sản phẩm nước khoáng Alba.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại thị trường Thành phố Hà Nội, khảo sát thực tế người tiêu dùng tại 6 quận nội thành gồm Hoàng Mai, Cầu Giấy, Ba Đình, Bắc Từ Liêm, Đống Đa và Hai Bà Trưng.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa được thực hiện vào giai đoạn cuối năm 2022 đến đầu năm 2023; các dữ liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp theo giai đoạn 1995–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tiếp cận hệ thống lý luận marketing và chiến lược sản phẩm từ các tài liệu học thuật tiêu chuẩn:
- Cấu trúc ba cấp độ sản phẩm: Căn cứ Giáo trình Marketing căn bản của Trường Đại học Tài chính – Marketing (năm 2011, do nhóm tác giả TS. Ngô Thị Thu, TS. Trần Thị Ngọc Trang, P. Nguyễn Xuân Quế, ThS. Đỗ Thị Đức, ThS. Trần Văn Thi, ThS. Lâm Ngọc Điệp, ThS. Nguyễn Duy Tân biên soạn), sản phẩm được phân tích qua ba cấp độ gia tăng giá trị: sản phẩm cốt lõi (lợi ích tìm kiếm cơ bản), sản phẩm cụ thể (nhãn hiệu, kiểu dáng, mẫu mã, chất lượng, bao bì) và sản phẩm tăng thêm (dịch vụ hỗ trợ, tư vấn, bảo hành).
- Kích thước tập hợp sản phẩm: Phân tích theo ba chiều đo gồm chiều rộng (số loại danh mục sản phẩm), chiều dài (số lượng chủng loại trong từng dòng sản phẩm) và chiều sâu (mẫu mã, kích cỡ gắn với từng chủng loại).
- Nhãn hiệu và giá trị tài sản nhãn hiệu (Brand Equity): Dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) về các thành phần tên gọi (Brand Name), biểu tượng (Symbol), nhãn hiệu đã đăng ký (Trade Mark), bản quyền (Copyright).
- Quản lý chất lượng, bao bì và dịch vụ: Khái quát các quyết định về mức chất lượng cảm nhận, chức năng ba lớp bao bì (tiếp xúc, bao bì ngoài, bao bì vận chuyển) và các dịch vụ hỗ trợ kèm theo.
- Quy trình phát triển sản phẩm mới: Trình bày quy trình 6 giai đoạn gồm: (1) Hình thành và trình bày ý tưởng; (2) Soạn thảo và thẩm định dự án; (3) Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm; (4) Thiết kế kỹ thuật, hoàn thiện sản phẩm; (5) Thử nghiệm sản phẩm; (6) Triển khai sản xuất, tung ra thị trường.
- Lý thuyết Marketing Mix và phân tích môi trường: Dẫn luận khái niệm của Philip Kotler về chiến lược Marketing và mô hình 4P; khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị, pháp luật, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cộng đồng).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các kỹ thuật:
- Phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp điều tra, thăm dò, quan sát và phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng tại Thành phố Hà Nội.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn bằng bảng hỏi đối với người tiêu dùng tại 6 quận nội thành Hà Nội xoay quanh 5 câu hỏi trọng tâm: (1) Đã từng sử dụng nước khoáng, nước tinh khiết chưa; (2) Lý do chưa sử dụng; (3) Điều khiến không có nhu cầu sử dụng; (4) Khả năng sẵn lòng sử dụng khi các băn khoăn được giải đáp; (5) Tên các sản phẩm nước khoáng, nước tinh khiết từng sử dụng.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ công ty nghiên cứu thị trường AC Nielsen (12/2017), Báo cáo cơ cấu dân số Việt Nam giai đoạn 1997–2022 của Tổng cục Thống kê, số liệu của Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội (2022), cùng các báo cáo kinh tế của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quát nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương này dành phần đầu để tổng quan 10 công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Phân tích chiến lược sản phẩm của Jollibee (Aditya Shastri, 2023); chiến lược sản phẩm toàn cầu của Unilever và Nestle tại Việt Nam (Beat Hans Wafler & Yuosre F., 2022); chiến lược sản phẩm của Adidas (Mashrawi Muhammadi, 2019); chiến lược phát triển sản phẩm của Netflix (Gibson Biddle, 2022); phân tích so sánh chiến lược marketing của Coca-Cola và Nestle (UK Essays, 2020).
- Nghiên cứu trong nước: Chiến lược sản phẩm của Cocoon (Nguyễn Thị Hồng Ngân và cs., 2021); chiến lược sản phẩm mì Hảo Hảo của Acecook (Huỳnh Thị Xuân Hiền và cs., 2021); chiến lược sản phẩm ô tô Vinfast giai đoạn chiếm 9,3% thị phần (Hoàng Ngọc Bảo Anh, 2019); chiến lược kinh doanh công trình viễn thông (Điền Thị Thu Thủy, 2022); so sánh chiến lược sản phẩm của OMO và Tide (Nguyễn Thị Kim Anh, 2021).
Tiếp đó, chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về khái niệm sản phẩm, phân loại sản phẩm tiêu dùng và tư liệu sản xuất, nội dung chiến lược sản phẩm, nhãn hiệu, quản lý chất lượng, quy trình 6 bước phát triển sản phẩm mới và hệ thống lý thuyết marketing căn bản (môi trường vĩ mô PESTEL và vi mô).
Chương 2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả quy trình triển khai nghiên cứu qua 3 bước logic:
- Bước 1: Phân tích thị trường nước khoáng Hà Nội và nhận diện cơ hội xâm nhập thị trường cho sản phẩm nước khoáng Alba.
- Bước 2: Lựa chọn phương pháp nghiên cứu, xác định nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, thiết lập bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng tại 6 quận nội thành Hà Nội.
- Bước 3: Phân tích, đánh giá thực trạng chiến lược và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing sản phẩm.
Chương 3. Phân tích và đánh giá chiến lược phát triển sản phẩm nước khoáng Alba
Nội dung chương 3 tập trung vào các kết quả khảo sát thị trường và thực trạng chiến lược của thương hiệu:
- Quy mô và tăng trưởng thị trường: Thị trường nước uống đóng chai Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 25% (1995–2017). Năm 2018, sản lượng tiêu thụ đạt 530 triệu lít (tăng 18% so với 2017) và dự báo đạt 970 triệu lít vào năm 2022 (tăng 46%). Nhóm nước khoáng và nước tinh khiết chiếm 22% tổng sản lượng đồ uống đóng chai (đạt 116,5 triệu lít năm 2018, dự báo tăng trưởng 68% đến năm 2022). Toàn quốc có gần 100 nhà cung cấp nước khoáng với hơn 200 thương hiệu và trên 500 cơ sở sản xuất nước đóng chai.
- Thị trường Hà Nội: Dân số khoảng 6,3 triệu người với 1,6 triệu hộ gia đình. Tỷ lệ dân số từ 10–34 tuổi đạt 42% (theo Tổng cục Thống kê 2022). Riêng năm 2022, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội ghi nhận 82 doanh nghiệp đăng ký mới liên quan đến sản xuất, nhập khẩu nước khoáng.
- Thực trạng nhận thức người tiêu dùng qua điều tra sơ cấp: Khảo sát phản ánh sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa nước khoáng và nước tinh khiết:
- 20% người được hỏi không phân biệt được nước khoáng và nước tinh khiết là hai sản phẩm khác nhau.
- Tỷ lệ nhầm lẫn các thương hiệu nước tinh khiết thành nước khoáng: Aquafina (41,2%), Laska (74,7%), Sapuwa (84,8%), Joy (~50%).
- Tỷ lệ nhầm lẫn các thương hiệu nước khoáng thành nước tinh khiết: Vĩnh Hảo (75,6% nhầm lẫn, chỉ 24,2% nhận biết đúng), Vital (61,6% nhầm lẫn), Kim Bôi (45,6% nhầm lẫn), Lavie (37,4% nhầm lẫn, hơn 60% nhận biết đúng).
- Về bản chất sản phẩm: Chỉ 46% người tham gia khảo sát biết nước khoáng phải đóng chai tại nguồn, 34% biết nước tinh khiết qua hệ thống lọc RO, 72% nhận biết nước khoáng có khoáng chất tốt cho sức khỏe và 6% cho rằng nước tinh khiết sạch hơn nước khoáng.
- Về công dụng: 75% chọn giải khát, 80,8% chọn bổ sung khoáng chất, 21,2% chọn chữa bệnh và chỉ 4% nhận biết các công dụng khác. Khi các nghi ngại về chất lượng được làm rõ, 80% khẳng định sẵn sàng sử dụng nước khoáng.
- Môi trường vĩ mô và vi mô: Tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 8,2% (2020), 8,4% (2021) và 6,5% (2022); thu nhập bình quân đầu người tăng từ 835 USD (2021) lên 960 USD (2022); lạm phát duy trì mức trên 6% (2020–2022); tỷ lệ thất nghiệp là 4,2% (2021) và 4,9% (2022). Chi phí thiết bị chiết rót nước khoáng khoảng 600 triệu đồng, đường ống dẫn khoảng 425.000 đồng, trong khi hệ thống lọc RO cho nước tinh khiết chỉ khoảng 100.000 đồng.
- Phân tích SWOT của Alba: Điểm mạnh nằm ở nguồn khoáng thiên nhiên Thanh Tân ổn định, chất lượng cao, kết hợp khai thác cùng Khu du lịch Thanh Tân Spa Resort. Điểm yếu là thương hiệu mới, hệ thống phân phối hạn chế, nguồn lực tài chính và nhân sự marketing khiêm tốn. Cơ hội đến từ nhu cầu tiêu dùng sản phẩm thiên nhiên tốt cho sức khỏe; thách thức là áp lực từ các thương hiệu đầu ngành (Lavie chiếm 80% mức độ nhận diện đầu tiên) và sự cạnh tranh từ nước tinh khiết giá rẻ.
- Phân khúc và định vị: Tác giả phân chia phân khúc theo lợi ích và thu nhập, lựa chọn khách hàng mục tiêu là nhóm người có thu nhập cao tại Hà Nội, có nhu cầu sử dụng nước khoáng chất lượng để bổ sung khoáng chất và khẳng định bản thân (phục vụ tại nhà hàng, khách sạn, hội họp, thể thao). Định vị Alba là nước khoáng thiên nhiên cao cấp, xếp ở mức giá thấp hơn các nhãn nhập khẩu cao cấp (Evian, Perrier) nhưng cao hơn các sản phẩm phổ thông (Lavie, Kim Bôi).
- Kích thước tập hợp sản phẩm: Alba phân loại danh mục thành dòng có ga và không ga; trong đó văn bản ghi nhận sản phẩm nước khoáng Alba không ga chai nhựa dung tích 350ml, quy cách đóng gói 24 chai/thùng với giá 132.000 đồng/thùng.
Chương 4. Đề xuất và kiến nghị giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm nước khoáng Alba
Nội dung chương định hướng các giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm dựa trên các phân tích thị trường đã thực hiện. Tác giả xác định cơ sở đề xuất xuất phát từ phân khúc khách hàng thu nhập cao và các đặc tính khác biệt của nguồn nước khoáng Thanh Tân, hướng tới hoàn thiện bao gói, nhãn hiệu và quy chuẩn sản phẩm nhằm củng cố hình ảnh cao cấp tại thị trường Hà Nội.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố nhiều số liệu thực chứng chi tiết về thị trường nước uống đóng chai tại Hà Nội cũng như hành vi nhận thức của người tiêu dùng:
| Chỉ số / Tiêu chí khảo sát |
Số liệu trong văn bản |
| Quy mô thị trường nước đóng chai Việt Nam (2018) |
530 triệu lít (tăng 18% so với 2017) |
| Dự báo tiêu thụ nước đóng chai cả nước (2022) |
970 triệu lít (tăng 46% so với 2018) |
| Tỷ trọng nước khoáng và nước tinh khiết |
22% tổng sản lượng đồ uống đóng chai (116,5 triệu lít năm 2018) |
| Tỷ lệ dân số Việt Nam trong độ tuổi 10–34 (2022) |
42% (Tổng cục Thống kê) |
| Doanh nghiệp đăng ký mới về nước khoáng tại Hà Nội (2022) |
82 doanh nghiệp (Sở KH&ĐT Hà Nội) |
| Tỷ lệ người tiêu dùng không phân biệt được nước khoáng và tinh khiết |
20% người được khảo sát |
| Tỷ lệ nhầm lẫn nước tinh khiết thành nước khoáng |
Sapuwa: 84,8%; Laska: 74,7%; Aquafina: 41,2% |
| Tỷ lệ nhầm lẫn nước khoáng thành nước tinh khiết |
Vĩnh Hảo: 75,6%; Vital: 61,6%; Kim Bôi: 45,6%; Lavie: 37,4% |
| Tỷ lệ người tiêu dùng nhớ đến Lavie đầu tiên |
80% khách hàng được hỏi |
| Tỷ lệ sẵn sàng sử dụng nước khoáng khi thắc mắc được giải quyết |
80% người được khảo sát |
| Tỷ lệ nhận thức công dụng của nước khoáng |
Bổ sung khoáng chất: 80,8%; Giải khát: 75%; Chữa bệnh: 21,2%; Khác: 4% |
| Quy cách và giá bán sản phẩm nước khoáng Alba không ga |
Chai nhựa 350ml, 24 chai/thùng, giá 132.000 đồng/thùng |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc làm rõ căn nguyên thất bại trước năm 2017 của thương hiệu Thanh Tân và chỉ ra khoảng trống thị trường cho lần tái xuất năm 2018 dưới tên Alba. Thay vì đối đầu trực diện ở phân khúc phổ thông với Lavie hay phân khúc giá rẻ của các cơ sở nước tinh khiết thủ công, tác giả đề xuất chiến lược tập trung vào phân khúc cận cao cấp: hướng đến khách hàng thu nhập cao, khai thác lợi thế nguồn khoáng kết hợp du lịch nghỉ dưỡng Thanh Tân Spa Resort, thiết lập mức giá nằm giữa các thương hiệu ngoại nhập đắt đỏ (Evian, Perrier) và các dòng nước khoáng đại trà trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai được tác giả đề cập:
- Mẫu khảo sát sơ cấp mới chỉ thực hiện trên phạm vi 6 quận nội thành Hà Nội (Hoàng Mai, Cầu Giấy, Ba Đình, Bắc Từ Liêm, Đống Đa, Hai Bà Trưng) và sử dụng phương pháp phỏng vấn định tính, chưa mở rộng ra các huyện ngoại thành hoặc các tỉnh, thành phố khác.
- Trong văn bản, tác giả trình bày kết quả khảo sát dưới dạng tỷ lệ phần trăm (%) nhưng chưa nêu rõ dung lượng mẫu tuyệt đối (kích thước mẫu $N$).
- Hướng mở tiếp theo cần tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, kiểm định mối tương quan giữa thu nhập và mức độ sẵn sàng chi trả cho nước khoáng cao cấp, đồng thời theo dõi biến động thị trường khi các chỉ số vĩ mô thay đổi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách tiếp cận hệ thống lý thuyết về 3 cấp độ sản phẩm, quy trình phát triển sản phẩm mới và mô hình nghiên cứu môi trường PESTEL.
- Chuyên viên nghiên cứu thị trường ngành F&B, đồ uống đóng chai: Khai thác bảng số liệu chi tiết về mức độ nhận biết thương hiệu, tỷ lệ nhầm lẫn giữa nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết đóng chai tại địa bàn Hà Nội.
- Phần đáng tham khảo nhất là mục phân tích thực trạng nhận thức người tiêu dùng (tiểu mục 3.2, chương 3) và sơ đồ định vị sản phẩm theo trục Giá - Chất lượng, giúp các nhà quản trị nhận diện rõ rào cản truyền thông của ngành nước khoáng tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Trước khi đổi tên thành Alba, sản phẩm nước khoáng này từng kinh doanh tại Hà Nội dưới tên gọi nào và kết quả ra sao?
Trước năm 2017, sản phẩm được đưa vào thị trường Hà Nội dưới nhãn hiệu nước khoáng Thanh Tân thông qua sự tư vấn và giới thiệu của văn phòng Công ty Cổ phần TDX Green, tuy nhiên giai đoạn này không thành công về mặt doanh số bán. Đến năm 2018, công ty thực hiện kế hoạch tái gia nhập thị trường dưới nhãn hiệu Alba.
2. Nguồn nước khoáng Alba được khai thác ở đâu và có lợi thế đặc thù nào?
Nước khoáng Alba được Công ty Cổ phần Thanh Tân khai thác và sản xuất tại Suối khoáng Thanh Tân. Điểm mạnh đặc thù là ngoài nhà máy sản xuất, tại đây còn có Khu du lịch Thanh Tân Spa Resort do công ty quản lý, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh doanh nước khoáng kết hợp với du lịch nghỉ dưỡng hoặc liên kết với bên thứ ba.
3. Kết quả khảo sát của tác giả về mức độ nhầm lẫn giữa nước khoáng và nước tinh khiết của người tiêu dùng Hà Nội ra sao?
Khảo sát chỉ ra 20% người được hỏi hoàn toàn không biết nước khoáng và nước tinh khiết khác nhau. Tỷ lệ nhầm lẫn các loại nước tinh khiết thành nước khoáng rất cao: Sapuwa (84,8%), Laska (74,7%), Aquafina (41,2%), Joy (~50%). Ngược lại, nhiều sản phẩm nước khoáng cũng bị nhầm là nước tinh khiết: Vĩnh Hảo (75,6%), Vital (61,6%), Kim Bôi (45,6%) và Lavie (37,4%).
4. Phân khúc thị trường mục tiêu mà khóa luận lựa chọn cho nước khoáng Alba là gì?
Tác giả đề xuất lựa chọn khúc thị trường người có thu nhập cao tại Hà Nội, có nhu cầu sử dụng nước khoáng chất lượng tốt để vừa giải khát, vừa bổ sung khoáng chất và khẳng định giá trị bản thân. Khách hàng mục tiêu gắn liền với các địa điểm tiêu thụ như nhà hàng, khách sạn cao cấp, hội họp và các hoạt động thể thao.
5. Vị trí định vị của nước khoáng Alba được xác định như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh?
Trên sơ đồ định vị Giá - Chất lượng, Alba được định vị ở phân khúc chất lượng cao với mức giá cao. Mức giá của Alba được định vị cao hơn các nhãn hiệu phổ thông trong nước như Lavie, Kim Bôi, Tiền Hải, nhưng thấp hơn mức giá rất cao của các thương hiệu nhập ngoại như Evian và Perrier.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Hồng Quân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm và marketing mix để giải quyết bài toán tái thâm nhập thị trường Hà Nội của nhãn hiệu nước khoáng Alba thuộc Công ty Cổ phần TDX Green. Thông qua dữ liệu điều tra thực tế, công trình đã chỉ ra thực trạng nhầm lẫn sâu sắc của người tiêu dùng giữa nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết, đồng thời nhận diện áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu dẫn đầu. Từ đó, tác giả luận chứng tính khả thi của chiến lược định vị cận cao cấp nhắm vào nhóm khách hàng thu nhập cao, mở ra hướng đi riêng biệt cho sản phẩm nước khoáng Alba tại thị trường thủ đô.