Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong những năm qua đã có bước phát triển mạnh mẽ và trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Trong bối cảnh mức sống và thu nhập của người dân ngày càng gia tăng, nhu cầu du lịch nội địa trở nên phổ biến. Thành phố Đà Nẵng với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và vị trí trung tâm miền Trung đã trở thành một trong những điểm đến hàng đầu của du khách trong nước và quốc tế. Sự phát triển nhanh chóng của thị trường kéo theo sự ra đời của hàng loạt doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, các công ty lữ hành buộc phải nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới hoạt động marketing nhằm thu hút khách hàng.
Công ty TNHH Du lịch Non Nước Việt (Non Nuoc Viet Travel) là doanh nghiệp lữ hành có trụ sở tại số 61 Cao Sơn Pháo, phường Hòa An, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong việc xây dựng, tổ chức và điều hành các chương trình du lịch tại Đà Nẵng và các tỉnh thành lân cận, đồng thời phân phối dịch vụ từ các nhà cung ứng lưu trú, ẩm thực, vận chuyển. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh trên địa bàn và những biến động thị trường, hoạt động marketing thu hút khách nội địa của công ty còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo (ngành Tiếng Anh Du lịch, Trường Đại học Duy Tân) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp marketing-mix thích hợp cho doanh nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hệ thống giải pháp marketing trong hoạt động kinh doanh lữ hành, tạo cơ sở lý luận cho việc khảo sát thực tiễn.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách thuộc hệ thống marketing của Công ty Du lịch Non Nước Việt, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện các chính sách marketing-mix để thu hút khách du lịch nội địa cho công ty.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng hoạt động kinh doanh và hệ thống giải pháp marketing-mix thu hút khách du lịch nội địa tại Công ty Du lịch Non Nước Việt. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại địa bàn thành phố Đà Nẵng và các tuyến điểm du lịch nội địa của công ty; phạm vi thời gian sử dụng các số liệu, tài liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa và khái niệm nền tảng trong lĩnh vực du lịch và quản trị marketing:
- Du lịch và khách du lịch: Dẫn chiếu theo Luật Du lịch Việt Nam 2005, Luật Du lịch Việt Nam 2017 (Khoản 2 Điều 3), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Liên minh Quốc tế các Tổ chức Du lịch Chính thức (IUOTO) để phân định rõ khái niệm du lịch, khách du lịch nội địa (domestic tourist) và khách du lịch quốc tế (international tourist).
- Kinh doanh lữ hành và nhà điều hành tour: Làm rõ khái niệm nhà điều hành tour (Tour Operator) và thương mại lữ hành (Travel Trade) với tư cách là đơn vị trung gian tổ chức, bán và thực hiện các chương trình du lịch trọn gói hoặc cung cấp dịch vụ đơn lẻ.
- Marketing du lịch: Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Michael Coltman, xác định marketing du lịch là triết lý quản trị và hệ thống nghiên cứu, lập kế hoạch nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường mục tiêu và mang lại hiệu quả cho tổ chức.
- Môi trường marketing: Phân tích cấu trúc tác động từ môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ, tự nhiên, văn hóa, chính trị - pháp luật), môi trường vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, trung gian marketing) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ chuyên môn marketing).
- Chính sách Marketing-mix: Khóa luận vận dụng mô hình Marketing-mix trong du lịch với 4 chính sách trọng tâm gồm: Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá (Price), Chính sách phân phối (Distribution/Place) và Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion mix).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập các tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, danh mục sản phẩm và bảng giá của công ty.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Quan sát và ghi nhận trực tiếp trong quá trình thực tập tại các phòng ban của doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích, so sánh và đánh giá: Xử lý số liệu kết quả kinh doanh 3 năm (2018–2020), phân tích ma trận SWOT để làm rõ các mặt mạnh, yếu, thời cơ và thách thức.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ của Công ty Du lịch Non Nước Việt giai đoạn 2018–2020 cùng các tài liệu, văn bản pháp luật ngành du lịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction (Mở đầu)
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng du lịch Đà Nẵng và áp lực cạnh tranh thực tế của các công ty lữ hành tư nhân. Tác giả xác định rõ mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
Chapter 2: Theoretical Background (Cơ sở lý luận)
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về du lịch, khách du lịch nội địa/quốc tế và kinh doanh lữ hành. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động đến hoạt động marketing du lịch. Trọng tâm của chương là việc làm rõ nội dung của 4 chính sách marketing-mix: cấu trúc sản phẩm 3 cấp độ (sản phẩm ý tưởng, sản phẩm thực tế, dịch vụ gia tăng), các phương pháp định giá và mục tiêu giá, hệ thống kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp, và các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng, bán hàng trực tiếp, marketing trực tiếp).
Chapter 3: Case Description (Mô tả thực trạng tại Công ty Du lịch Non Nước Việt)
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Du lịch Non Nước Việt (thành lập với sứ mệnh "Đồng hành chinh phục mọi nẻo đường cùng bạn"). Bộ máy tổ chức của công ty hoạt động theo mô hình trực tuyến (line model) đảm bảo tính thống nhất chỉ huy, gồm Giám đốc điều hành (General Manager), Bộ phận Tour Inbound (chia theo các nhóm ngôn ngữ Anh, Hàn, Trung, Nhật, Việt) và Bộ phận Hỗ trợ (gồm mảng Du lịch, Marketing, Kế toán - Tài chính).
Chương này công bố bảng số liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của doanh nghiệp:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
So sánh 2020/2019 (+/-) |
So sánh 2020/2018 (+/-) |
| Doanh thu (Tỷ VNĐ) |
2,90 |
3,40 |
0,70 |
+0,50 |
-2,70 |
-2,20 |
| Chi phí (Tỷ VNĐ) |
2,05 |
2,28 |
0,28 |
+0,23 |
-2,00 |
-1,76 |
| Lợi nhuận (Tỷ VNĐ) |
0,85 |
1,11 |
0,40 |
+0,26 |
-0,71 |
-0,44 |
Năm 2019, doanh thu tăng trưởng 0,5 tỷ VNĐ (+17,24%) và lợi nhuận đạt 1,11 tỷ VNĐ nhờ đầu tư hợp lý vào marketing và đội ngũ nhân sự. Tuy nhiên, năm 2020, đại dịch Covid-19 đã khiến doanh thu sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 0,7 tỷ VNĐ (-79,41% so với 2019), lợi nhuận giảm xuống 0,40 tỷ VNĐ, buộc công ty phải thu hẹp quy mô và cắt giảm nhân sự.
Về thực trạng 4 chính sách Marketing-mix:
- Chính sách sản phẩm: Công ty đã xây dựng 4 nhóm chương trình tour nội địa chính và cung cấp các dịch vụ môi giới đơn lẻ (vé máy bay, thuê xe, tư vấn visa, hộ chiếu):
| Nhóm chương trình tour |
Tên tour chi tiết |
Thời gian |
Giá tour (VNĐ/khách) |
| Di sản văn hóa thế giới |
Đà Nẵng – Thánh địa Mỹ Sơn – Hội An – Đà Nẵng |
1 ngày |
750.000 |
|
Đà Nẵng – Hội An – Huế |
3 ngày 2 đêm |
2.550.000 |
|
Đà Nẵng – Huế – Lao Bảo – Động Phong Nha |
3 ngày 2 đêm |
3.750.000 |
| Văn hóa và Lịch sử |
Bảo tàng Hồ Chí Minh – Bảo tàng Điêu khắc Chăm – Bảo tàng Quân khu 5 |
1 ngày |
790.000 |
|
Khám phá Bán đảo Sơn Trà – Chùa Linh Ứng – Ngũ Hành Sơn |
1 ngày |
570.000 |
|
Con đường Di sản: Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế – Quảng Bình – Đà Nẵng |
4 ngày 3 đêm |
2.490.000 |
| Nghỉ dưỡng |
Ngũ Hành Sơn – Hội An – Cù Lao Chàm – Bà Nà Hills |
4 ngày 3 đêm |
4.790.000 |
|
Hội An – Mỹ Sơn – Phú Ninh – Đà Nẵng |
2 ngày 1 đêm |
1.490.000 |
|
Ngũ Hành Sơn – Hội An – Cù Lao Chàm – Huế – Bà Nà Hills |
5 ngày 4 đêm |
4.990.000 |
| Học sinh - Sinh viên |
Đà Nẵng – Hội An |
1 ngày |
200.000 |
|
Trải nghiệm văn hóa Nhật Bản tại Mikazuki Japanese Danang |
1 ngày |
250.000 |
|
Tour học tập – trải nghiệm |
1 ngày |
200.000 |
- Chính sách giá: Giá tour được xây dựng dựa trên việc liên kết hợp tác với các nhà cung ứng vận chuyển, lưu trú và điểm tham quan, mức giá nhìn chung có tính cạnh tranh trên thị trường Đà Nẵng.
- Chính sách phân phối: Vận hành qua 2 kênh: Kênh trực tiếp chiếm 60% (khách tự đến, qua website, bán hàng qua điện thoại/telesale mang lại 50% lượng khách của kênh); Kênh gián tiếp chiếm 40% (qua liên kết đại lý, khách sạn, nhà hàng).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Sử dụng khuyến mại mùa thấp điểm (tặng quà, voucher), quảng cáo truyền thống chi phí thấp (pa-nô, biển hiệu tại văn phòng, website) và hình thức bán hàng trực tiếp.
Chapter 4: Analysis and Evaluation (Phân tích và đánh giá)
Tác giả đánh giá tổng thể doanh nghiệp thông qua phân tích SWOT:
- Điểm mạnh (Strengths): Lãnh đạo giàu kinh nghiệm; áp dụng website thương mại điện tử
nonnuocviettravel.com; danh mục tour kết hợp truyền thống và hiện đại với mức giá tương đối rẻ; duy trì mối quan hệ tốt với đối tác cung ứng.
- Điểm yếu (Weaknesses): Hoạt động marketing online chưa hiệu quả, khách hàng ở xa khó tiếp cận thông tin; hình ảnh quảng cáo đơn điệu, chưa thu hút; sản phẩm dễ bị sao chép, thiếu tính độc đáo, khác biệt so với đối thủ.
- Cơ hội (Opportunities): Tài nguyên du lịch Việt Nam phong phú; môi trường chính trị ổn định; các chính sách xúc tiến quốc gia và miễn thị thực; xu hướng phục hồi du lịch nội địa.
- Thách thức (Threats): Khủng hoảng kinh tế khiến người dân thắt chặt chi tiêu; tình trạng chèo kéo khách, phân biệt giá tại các điểm đến; tổn thất nặng nề do đại dịch Covid-19 đối với ngành du lịch Đà Nẵng.
Chapter 5: Difficulties and Solutions (Khó khăn và Giải pháp)
Tác giả chỉ rõ các khó khăn: kế hoạch chiến lược còn chung chung; chất lượng tour cơ bản chưa có sự bứt phá; định giá thiếu linh hoạt theo mùa; kênh phân phối còn thụ động. Từ đó, đề xuất 4 nhóm giải pháp marketing-mix:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao chất lượng tour hiện có, thiết kế lịch trình phù hợp với tâm lý tiêu dùng theo nghề nghiệp; chủ động giới thiệu tour Tết và tour biển hè sớm; phát triển các tuyến điểm mới (Đảo Lý Sơn - Quảng Ngãi, Lũng Pô - Lào Cai, Si Ma Cai - Lào Cai); nâng cấp dịch vụ môi giới phụ trợ.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế định giá linh hoạt theo 4 quý:
- Quý 1 (Tháng 1 - 3): Tập trung tour lễ hội mùa xuân, áp dụng mức giá ưu đãi và chiết khấu cho nhóm khách có khả năng chi trả trung bình.
- Quý 2 & Quý 3 (Tháng 4 - 9): Cao điểm du lịch hè của gia đình và học sinh/sinh viên, duy trì giá ổn định ở mức trung bình cao kèm quà tặng kỷ niệm, ký hợp đồng giữ giá phòng cố định với khách sạn.
- Quý 4 (Tháng 10 - 12): Thấp điểm du lịch, kích cầu bằng tour trăng mật kèm quà tặng cho các cặp đôi, tour mua sắm Tết kết hợp ưu đãi giá thấp.
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Cử nhân viên giao tiếp tốt đến trực tiếp các trường học, cơ quan, doanh nghiệp; đẩy mạnh bán qua Internet và điện thoại; mở rộng liên kết với ngành ngân hàng để thanh toán thuận tiện; tham gia các hội chợ du lịch.
- Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Thiết kế thông điệp quảng cáo độc đáo ("Non Nuoc Viet Travel - Improving the quality of your life"); đặt biểu ngữ tại sân bay, siêu thị; quảng cáo trên radio; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website; chạy quảng cáo số trên Google, Facebook; thực hiện quan hệ công chúng (tài trợ thể thao, từ thiện); phát quà tặng nhận diện thương hiệu (mũ, áo in logo).
Chapter 6: Conclusions and Suggestions (Kết luận và Khuyến nghị)
Chương cuối tóm tắt lại các kết quả đạt được và đưa ra 2 nhóm kiến nghị:
- Kiến nghị với Nhà nước và Tổng cục Du lịch: Xây dựng hình ảnh du lịch quốc gia; thiết lập kênh phân phối tại các thị trường trọng điểm; quy hoạch điểm đến; nâng cấp hạ tầng giao thông, viễn thông; chấm dứt tình trạng ép giá mùa cao điểm; hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân tài du lịch.
- Khuyến nghị cho Công ty Du lịch Non Nước Việt: Nâng cấp trang thiết bị văn phòng, hỗ trợ trang bị laptop cho nhân viên; cải tạo diện mạo văn phòng giao dịch; triển khai truyền thông trên báo chí; điều chỉnh chính sách lương thưởng để thu hút nhân sự giỏi; tăng cường quan hệ với cơ quan chức năng phục vụ thủ tục visa, hộ chiếu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh hoạt động kinh doanh và marketing của Công ty Du lịch Non Nước Việt giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Đánh giá cụ thể mức sụt giảm 79,41% doanh thu năm 2020 (từ 3,4 tỷ VNĐ năm 2019 xuống 0,7 tỷ VNĐ) và lợi nhuận giảm từ 1,11 tỷ VNĐ xuống 0,40 tỷ VNĐ do tác động của dịch bệnh Covid-19.
- Thống kê chi tiết cơ cấu phân phối thực tế của doanh nghiệp với 60% kênh trực tiếp và 40% kênh gián tiếp, làm rõ vai trò của kênh bán hàng qua điện thoại (đóng góp 50% lượng khách trực tiếp).
- Hệ thống hóa đầy đủ mức giá niêm yết của 12 chương trình tour tiêu biểu thuộc 4 phân khúc sản phẩm đặc trưng tại thị trường miền Trung.
Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả không dừng lại ở các lý thuyết chung mà đề xuất được lộ trình định giá chi tiết theo 4 quý trong năm gắn liền với đặc trưng mùa vụ của du lịch Việt Nam, đồng thời định hướng khai thác các tuyến điểm du lịch mới (Lý Sơn, Lũng Pô, Si Ma Cai) và các công cụ marketing số (SEO, quảng cáo trực tuyến) phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả tự nhận định và xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát và số liệu tài chính chỉ giới hạn trong giai đoạn 2017–2020 tại một công ty lữ hành quy mô nhỏ, chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trên địa bàn Đà Nẵng.
- Thời gian nghiên cứu và nguồn lực có hạn khiến các giải pháp marketing số chưa đi kèm bảng dự toán ngân sách chi tiết cho từng chiến dịch.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu giải pháp thu hút khách du lịch quốc tế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về chuyển đổi số toàn diện trong quy trình bán sản phẩm lữ hành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Tiếng Anh Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh và Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về doanh nghiệp lữ hành.
- Người làm đề tài nghiên cứu về ứng dụng Marketing-mix (4P) trong doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ, đặc biệt là phần phân tích chiến lược định giá theo mùa vụ và xây dựng danh mục tour nội địa.
- Các nhà quản trị công ty lữ hành tại khu vực miền Trung trong việc tham khảo cấu trúc tour, bảng giá dịch vụ và phương thức phân chia kênh bán hàng trực tiếp/gián tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Công ty Du lịch Non Nước Việt được thiết kế theo mô hình nào?
Công ty áp dụng mô hình tổ chức trực tuyến (line model) dựa trên nguyên tắc chỉ huy thống nhất, gồm Giám đốc điều hành ra quyết định trực tiếp, Bộ phận Điều hành tour Inbound (phân chia theo các nhóm ngôn ngữ: Anh, Hàn, Trung, Nhật, Việt) và Bộ phận Hỗ trợ (phụ trách các mảng Du lịch, Marketing và Kế toán - Tài chính).
2. Kết quả kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận) của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Năm 2018, doanh thu đạt 2,9 tỷ VNĐ, lợi nhuận đạt 0,85 tỷ VNĐ. Năm 2019, doanh thu tăng lên 3,4 tỷ VNĐ (+0,5 tỷ VNĐ) và lợi nhuận đạt 1,11 tỷ VNĐ (+0,26 tỷ VNĐ). Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu giảm mạnh xuống còn 0,7 tỷ VNĐ (-2,7 tỷ VNĐ so với 2019) và lợi nhuận giảm xuống còn 0,40 tỷ VNĐ (-0,71 tỷ VNĐ so với 2019).
3. Cơ cấu kênh phân phối của công ty được phân chia với tỷ lệ bao nhiêu?
Công ty phân phối sản phẩm qua hai kênh chính: Kênh trực tiếp chiếm tỷ trọng 60% (trong đó hình thức bán hàng qua điện thoại - telesale mang lại 50% lượng khách) và Kênh gián tiếp chiếm tỷ trọng 40% (thông qua liên kết với khách sạn, nhà hàng và các đại lý đối tác).
4. Tác giả đề xuất chính sách giá theo 4 quý trong năm như thế nào?
Tác giả đề xuất: Quý 1 tập trung tour lễ hội với mức giá ưu đãi và chiết khấu; Quý 2 và Quý 3 (cao điểm hè) giữ mức giá ổn định trung bình cao kèm quà tặng và ký hợp đồng giữ giá phòng với khách sạn; Quý 4 (thấp điểm) kích cầu bằng các chương trình tour trăng mật có quà tặng, tour mua sắm Tết kết hợp ưu đãi giá thấp.
5. Những tuyến điểm du lịch mới nào được tác giả gợi ý bổ sung vào danh mục sản phẩm của công ty?
Tác giả gợi ý công ty nên nghiên cứu, khảo sát và xây dựng thêm các tuyến tour mới nhằm đa dạng hóa sự lựa chọn cho du khách, tiêu biểu như: Đảo Lý Sơn (Quảng Ngãi), Lũng Pô (Lào Cai) và Si Ma Cai (Lào Cai).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing du lịch và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Du lịch Non Nước Việt giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 đối với kết quả tài chính của công ty, đồng thời phân tích sâu sắc các mặt mạnh, mặt hạn chế trong việc triển khai 4 chính sách Marketing-mix. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, từ định giá linh hoạt theo quý, đa dạng hóa tuyến điểm tour cho đến tối ưu hóa kênh tiếp thị số và mở rộng liên kết phân phối.