Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch là một trong những ngành kinh tế có quy mô lớn và tính cạnh tranh cao trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và gia tăng thu nhập xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu chăm sóc sức khỏe, tinh thần của du khách, loại hình kinh doanh khu nghỉ dưỡng (resort) ngày càng khẳng định vị trí then chốt trong hệ thống cơ sở lưu trú du lịch. Thành phố Đà Nẵng đã trở thành một trong những trung tâm du lịch lớn thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.

The Blossom Resort Danang (thuộc Công ty TNHH Khởi Phát, tọa lạc tại Khu Biệt thự Đảo Xanh, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng) là khu nghỉ dưỡng đạt tiêu chuẩn 4 sao mang phong cách kiến trúc Nhật Bản kết hợp truyền thống và hiện đại, nằm cạnh nhánh sông Hàn. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về lượng khách do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đồng thời bộc lộ một số hạn chế về cơ sở vật chất phòng ốc và dịch vụ phục vụ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thủy Tiên (Khoa Ngoại ngữ, Đại học Duy Tân) được thực hiện nhằm khảo sát, đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại resort, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút du khách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  • Mục tiêu tổng quát (Aims): Thu thập dữ liệu, phân tích thực trạng chất lượng hoạt động lưu trú và phản hồi của khách hàng tại The Blossom Resort Danang, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cấp chất lượng phòng ốc và quy trình phục vụ. Đề tài hỗ trợ sinh viên và giảng viên tiếp cận kiến thức thực tế về hoạt động lưu trú trong resort, kiểm tra quy trình chăm sóc khách hàng và đánh giá vai trò của dịch vụ buồng phòng.
  • 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (Objectives):
    1. Tìm hiểu và mô tả các đặc điểm đặc thù, cơ sở vật chất của The Blossom Resort Danang.
    2. Nhận diện và phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ lưu trú.
    3. Khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lưu trú tại khu nghỉ dưỡng.
    4. Phân tích các ưu điểm và hạn chế tồn tại trong dịch vụ lưu trú của resort.
    5. Đề xuất và đánh giá các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ lưu trú (Accommodation Business) tại The Blossom Resort Danang.
  • Phạm vi không gian: The Blossom Resort Danang (Lô A1-A2 Khu Biệt thự Đảo Xanh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, lượng khách và mức độ hài lòng được khảo sát, thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; các giải pháp định hướng áp dụng từ năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh khu nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú:

  • Khái niệm và phân loại resort: Tổng hợp các định nghĩa học thuật về resort; phân loại theo mục đích/vị trí (Beach Resort, Ski Resort, Golf Resort, Spa Resort, Lake Resort) và phân loại theo mục tiêu phục vụ chính (Complex Resort, Destination Resort gồm Vacation resort, Conference Hotel, Casino, Property Resort; Non-destination Resort).
  • Phân loại khách lưu trú tại resort: Nhận diện 4 nhóm khách hàng mục tiêu chính gồm khách du lịch ba lô (Backpacker), nhóm hộ gia đình (Households), người cao tuổi (Seniors), và khách thương gia/công vụ (Company travelers).
  • Hệ thống hóa các loại hình lưu trú du lịch: Tổng hợp danh mục hơn 30 loại hình lưu trú trên thế giới (Hotel, Hostel, Motel, Cottage, Chalet, Boutique Hotel, Mansion, Lodge, Timeshare, Riad, Resort, Igloo, Villa, Treehouse, Apartment, Ice Hotel, Camp, Pop Up Hotel, Palazzo, Bed and Breakfast, Inn, Finca, Penthouse, Manor, Pension, Townhouse, Yurt, Tent, Dome, Pod, Pousada, RV, Castle, Palace, Yacht, Farmhouse, Extended Stay Hotel, Private Island Resort, Cave Hotel, Guesthouse, Poshtel, Business Hotel, Design Hotel, Eco Hotel, Capsule Hotel, Aparthotel, Parador, Masia, Love Hotel).
  • Khung đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả áp dụng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên nghiên cứu của Parasuraman, Zeithaml và Berry với 5 tiêu chí cốt lõi:
    1. Độ tin cậy (Reliability): Khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết và quảng cáo.
    2. Tinh thần trách nhiệm (Responsibility): Sự sẵn sàng hỗ trợ khách hàng một cách nhiệt tình và chuyên nghiệp.
    3. Sự đảm bảo (Guarantee): Tác phong lịch sự, tôn trọng, bảo mật thông tin và tạo dựng lòng tin nơi khách hàng.
    4. Sự đồng cảm (Empathy): Khả năng thấu hiểu nhu cầu cá nhân hóa của từng khách hàng.
    5. Các tiêu chí bổ trợ (Other criteria): Quy trình đón tiếp, chất lượng ẩm thực, tiện nghi cơ sở vật chất và tiêu chuẩn vệ sinh.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động lưu trú: Vị trí địa lý (Geographic Location), Cơ sở vật chất (Facilities), Thái độ của nhân viên (Attitude of staff), Chính sách giá (Price) và Chiến lược tiếp thị (Marketing Strategies).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp quan sát trực tiếp (Direct observation): Quan sát chất lượng trang thiết bị, quy trình tác nghiệp và thái độ làm việc của nhân sự tại các bộ phận Lưu trú trong thời gian thực tập tại resort.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu (Method of Collection): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo kinh doanh của resort, sách chuyên ngành, internet; dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát và phản hồi của khách lưu trú.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp (Method of Analysis): Xử lý số liệu thống kê lượng khách, cơ cấu phòng, doanh thu và biểu đồ mức độ hài lòng khách hàng giai đoạn 2018 - 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung (Introduction)

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài, xác định rõ vai trò của ngành du lịch nghỉ dưỡng tại Đà Nẵng, mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Background)

Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về khu nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú. Tác giả phân tích cấu trúc dịch vụ đi kèm trong resort (ẩm thực, giải trí, spa - sauna, thể thao, chăm sóc trẻ em, phòng gym). Trình bày chi tiết đặc điểm tâm lý và hành vi của 4 phân khúc khách hàng (Backpacker, Households, Seniors, Company travelers), vai trò của hoạt động lưu trú đối với doanh thu của resort và đối với trải nghiệm của du khách, cùng 5 tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ theo mô hình của Berry và Parasuraman.

Chương 3: Mô tả trường hợp nghiên cứu (Case Description)

Chương 3 giới thiệu chi tiết về The Blossom Resort Danang:

  • Lịch sử và quy mô: Khởi công ngày 04/09/2014, chính thức hoạt động từ ngày 09/04/2015. Do Công ty TNHH Khởi Phát quản lý (Giám đốc: Morii Takayuki, Tổng Quản lý: Nguyễn Thị Thanh Bình). Resort từng đạt giải thưởng "Award Winner 9.0 out of 10" từ Booking.com các năm 2015, 2016.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Tổng Giám đốc (General Manager), Thư ký điều hành (Executive Secretary) và các bộ phận chuyên môn: Nhân sự (Human Resource), Kế toán (Accounting), Tiền sảnh (Front Office), Buồng phòng (Housekeeping), Ẩm thực (F&B Division quản lý Issun Boushi Restaurant và Lobby Bar), Tiếp thị & Bán hàng (Marketing & Sale), Kỹ thuật & An ninh (Engineering Division & Security), Giải trí (Entertainment Division quản lý Spa, Hồ bơi, Gym).
  • Hệ thống buồng phòng và tiện nghi: Resort sở hữu 30 phòng lưu trú (gồm 17 phòng khách sạn và 13 biệt thự) chia thành 5 nhóm chính:
Hạng phòng / Biệt thự Loại giường Diện tích ($m^2$) Hướng nhìn (View) Đặc điểm / Tiện ích đính kèm
Standard double room Giường đôi (Double) 22 Sân vườn (Garden) Miễn phí 01 lần massage chân 30 phút/kỳ nghỉ; không kê giường phụ.
Superior king bed Giường King 40 hoặc 22 Sân vườn (Garden) Miễn phí 01 lần massage chân 30 phút/kỳ nghỉ; không kê giường phụ.
Superior king room Giường King 27 Sông (River) Miễn phí massage chân cho 2 người/kỳ nghỉ.
Deluxe twin bed Giường đơn đôi (Twin) 30 Sân vườn / Sông Miễn phí massage chân cho 2 người/kỳ nghỉ.
Deluxe king bed Giường King 30 Đường phố (Street) Miễn phí massage chân cho 2 người/kỳ nghỉ.
Deluxe king room Giường King 27 Sân vườn (Garden) Có ban công; miễn phí massage chân cho 2 người/kỳ nghỉ.
Premier deluxe double Giường đôi (Double) 36 Sông (River) Có ban công; miễn phí massage chân cho 2 người/kỳ nghỉ.
Premium king bed Giường King 35 Sân vườn / Sông / Hồ Tối đa 3 khách; phụ phí giường phụ 710.000 VNĐ/đêm.
Villa king bed Giường King 50 Sân vườn / Hồ / Sông Tối đa 3 khách; phụ phí giường phụ 710.000 VNĐ/đêm.
Villa twin bed Giường đơn đôi (Twin) 50 Sân vườn / Hồ Có phòng xông hơi riêng (Private sauna); tối đa 3 khách.
Villa two bed room Hai phòng ngủ 50 Ven sông (Riverside) Trang bị sẵn dụng cụ câu cá trong phòng; tối đa 4 khách.
Villa executive Biệt thự cao cấp 90 Sân vườn (Garden) Có phòng xông hơi riêng; tối đa 4 khách (phụ thu 710.000 VNĐ/khách/đêm).
Villa suite Biệt thự Suite 80 Sân vườn (Garden) Tối đa 3 khách; phụ thu giường phụ 710.000 VNĐ/đêm.
  • Dịch vụ bổ trợ: Nhà hàng Nhật Bản Issun Boushi (phục vụ 10:00 - 22:00 hàng ngày, thu thêm phụ phí 100.000 VNĐ/bữa nếu nấu theo yêu cầu riêng); Lobby Bar phục vụ đồ ăn nhẹ và thức uống theo mùa; Khu Onsen & Sauna tắm khoáng nóng kiểu Nhật không giới hạn số lần và thời gian tắm; dịch vụ massage toàn thân 40 phút.

Chương 4: Phân tích thực trạng hoạt động lưu trú (Analysis)

Chương này đi sâu vào phân tích các chỉ số vận hành và đánh giá của khách hàng trong giai đoạn 2018 - 2020:

  • Biến động lượng khách và doanh thu: Giai đoạn 2018 - 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, lượng khách năm 2019 tăng 36.483 lượt so với 2018 (khách quốc tế chiếm tỷ trọng lớn ~74,8% và tăng trưởng 100% đạt xấp xỉ 31.208 lượt; khách nội địa tăng 50%, tốc độ tăng trưởng chung đạt 187,3%). Năm 2020, do tác động của đại dịch Covid-19, cơ cấu khách đảo chiều, khách quốc tế sụt giảm nghiêm trọng (giảm khoảng 1.055 lượt ở một số chỉ tiêu hoặc xuống mức 300 khách theo biểu đồ doanh thu), doanh thu năm 2020 chỉ đạt khoảng 1/4 so với năm 2019.
Chỉ tiêu lượng khách sử dụng lưu trú Năm 2018 (Lượt) Tỷ lệ (%) Năm 2019 (Lượt) Tỷ lệ (%) Năm 2020 (Lượt) Tỷ lệ (%)
Tổng số khách sử dụng dịch vụ lưu trú 7.418 100% 13.461 100% 1.862 100%
- Hạng phòng Superior 3.369 45,23% - - - -

(Giai đoạn 2018 - 2019, phòng Superior và Deluxe chiếm 40% - 60% tổng lượng khách; sang năm 2020 lượng khách tại tất cả các hạng phòng cao cấp như Family Junior Suite, Grand Suite và Villa đều suy giảm sâu).

  • Cơ cấu lao động: Tỷ lệ lao động nam trong bộ phận lưu trú ghi nhận tại Table 3 là 12 người (chiếm 32,7%).
  • Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng (Tháng 09/2018 - Tháng 04/2019): Điểm đánh giá theo thang đo 5 điểm có xu hướng gia tăng rõ rệt; từ mức thấp nhất vào tháng 09/2018 (khoảng 3.x/5) đã tăng đều và đạt mức đỉnh điểm 4,9 - 5,0/5 từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019 sau khi resort thực hiện các điều chỉnh chất lượng.
  • Các nguyên nhân ảnh hưởng và khiếu nại của khách hàng: Khách lưu trú phản ánh sự không hài lòng về chất lượng phòng tắm (thiết bị chưa chuẩn, bảo trì chưa tốt, nước nóng bị ngắt quãng, thiếu ánh sáng, gương, máy sấy tóc), thái độ phục vụ của một bộ phận nhân viên, chất lượng thiết bị phòng và vấn đề tiếng ồn xung quanh gây ảnh hưởng đến giấc ngủ.
  • Chính sách giá và xúc tiến: Giá phòng 4 sao được định giá theo chi phí kết hợp giá trị thương hiệu và khảo sát đối thủ cạnh tranh tại thị trường Đà Nẵng. Chính sách khuyến mãi áp dụng chính sách giảm giá 10% - 20% khi đặt trước 7 ngày (Advance Purchase); Thẻ đặc quyền Rise Club Privilege (giá 575.000 VNĐ bao gồm: sử dụng hồ bơi vô cực ngoài trời, giảm 10% F&B, giảm 15% Spa, giảm 15% tiền phòng cho lần lưu trú kế tiếp, tặng 01 set trà chiều); chính sách giảm giá 30% dịch vụ Spa trong mùa lễ hội và massage chân miễn phí 5 phút hàng ngày từ 14:00 đến 16:00.

Chương 5: Khó khăn và giải pháp (Difficulties and Solutions)

Chương 5 tổng kết các khó khăn thực tế mà khu nghỉ dưỡng gặp phải: sự sụt giảm nguồn khách quốc tế trong bối cảnh dịch bệnh, áp lực cạnh tranh gay gắt tại thị trường khách sạn Đà Nẵng, sự xuống cấp hoặc thiếu đồng bộ của một số trang thiết bị phòng ốc, và rào cản về kỹ năng nghiệp vụ/ngoại ngữ của nhân sự. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng nhằm khắc phục hạn chế cho từng bộ phận.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Suggestions)

Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đưa ra các kiến nghị cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất và trang thiết bị phòng lưu trú: Nâng cấp hệ thống phòng tắm, đảm bảo nguồn nước nóng liên tục, bổ sung máy sấy, gương soi tiêu chuẩn, cải thiện hệ thống cách âm chống ồn và kiểm soát côn trùng (muỗi, gián).
  2. Nâng cao chất lượng phục vụ của đội ngũ nhân viên: Đào tạo thái độ giao tiếp thân thiện, nâng cao năng lực ngoại ngữ và tác phong chuyên nghiệp.
  3. Nâng cao năng lực quản lý tại bộ phận lưu trú: Tăng cường kiểm tra giám sát quy trình buồng phòng, phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận Tiền sảnh (Front Office) và Buồng phòng (Housekeeping), tối ưu hóa chính sách chăm sóc khách hàng.
  4. Kiến nghị đối với Khoa Ngoại ngữ và Đại học Duy Tân: Cập nhật chương trình đào tạo gắn liền với thực tiễn ngành du lịch - khách sạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa chi tiết toàn bộ cơ cấu 30 phòng/villa và các tiện ích nghỉ dưỡng đặc thù mang phong cách Nhật Bản tại The Blossom Resort Danang (Onsen, Sauna, nhà hàng Issun Boushi, phòng có dụng cụ câu cá).
  • Cung cấp bức tranh định lượng về sự biến động lượng khách giai đoạn 2018 - 2020: lượng khách lưu trú tăng từ 7.418 lượt (2018) lên 13.461 lượt (2019) và sụt giảm còn 1.862 lượt (2020) do Covid-19; hạng phòng Superior chiếm tỷ trọng sử dụng lớn nhất (45,23% năm 2018).
  • Ghi nhận diễn biến chỉ số hài lòng của khách hàng trên thang điểm 5 từ tháng 09/2018 đến tháng 04/2019, chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa việc cải tiến chất lượng và mức độ thỏa mãn của du khách (chỉ số đạt đỉnh 5.0).
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn khiến khách hàng phàn nàn: phòng tắm thiếu tiện nghi/nước nóng không ổn định, thái độ phục vụ chưa đồng đều, trang thiết bị phòng và tiếng ồn xung quanh.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đề tài đóng vai trò là một nghiên cứu tình huống (case study) thực nghiệm gắn liền với quá trình thực tập tại doanh nghiệp, cung cấp dữ liệu thực tế về vận hành khu nghỉ dưỡng quy mô vừa và nhỏ phong cách Nhật Bản tại miền Trung.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho ban quản lý The Blossom Resort Danang về bảo trì trang thiết bị buồng phòng, hoàn thiện quy trình kiểm tra vệ sinh, nâng cao kỹ năng nhân viên và điều chỉnh gói xúc tiến (Rise Club Privilege, chính sách giảm giá đặt phòng trước).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu bị phân đoạn bởi tác động bất khả kháng của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 khiến lượng khách quốc tế giảm đột ngột, gây khó khăn cho việc so sánh các chỉ tiêu kinh doanh theo quy luật thị trường thông thường. Số liệu thống kê trong văn bản có một số điểm chưa đồng nhất giữa các bảng tổng hợp và biểu đồ (như số lượng khách nội địa và quốc tế năm 2020).
  • Hướng mở rộng: Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn sau khi thị trường du lịch phục hồi sau đại dịch; nghiên cứu sâu hơn về các chiến lược chuyển dịch phân khúc khách hàng từ quốc tế sang nội địa và chuyển đổi số trong quản lý dịch vụ buồng phòng resort.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp khảo sát dịch vụ buồng phòng và bảng thuật ngữ chuyên ngành lưu trú du lịch (các loại hình lưu trú, danh mục tiện nghi phòng).
  • Cán bộ quản lý cơ sở lưu trú và resort quy mô vừa: Tham khảo mô hình phân chia hạng phòng, biểu giá dịch vụ đính kèm (phụ thu giường phụ 710.000 VNĐ, phụ phí nấu ăn theo yêu cầu 100.000 VNĐ), cách thức vận hành dịch vụ Onsen/Sauna và thiết kế các gói kích cầu dịch vụ lưu trú kết hợp chăm sóc sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. The Blossom Resort Danang có quy mô bao nhiêu phòng và phân bổ theo những loại hình nào?
Resort có quy mô gồm 30 phòng cao cấp thiết kế theo phong cách Nhật Bản, bao gồm 17 phòng khách sạn và 13 biệt thự (villa) với 5 nhóm hạng phòng chính: Standard double room (22 $m^2$), Superior king bed (22 - 40 $m^2$), Deluxe room (27 - 30 $m^2$), Premier/Premium room (35 - 36 $m^2$) và các loại Villa (50 - 90 $m^2$).

2. Lượng khách sử dụng dịch vụ lưu trú tại resort biến động như thế nào qua 3 năm 2018 - 2020?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 4, lượng khách sử dụng dịch vụ lưu trú đạt 7.418 lượt năm 2018, tăng lên 13.461 lượt vào năm 2019 (tăng gần gấp đôi), nhưng sau đó giảm mạnh xuống còn 1.862 lượt vào năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19.

3. Khách hàng lưu trú tại resort thường phàn nàn về những vấn đề cụ thể nào?
Khách hàng phản ánh 5 vấn đề chính: chất lượng phòng tắm chưa đạt chuẩn (nước nóng ngắt quãng, thiếu tiện nghi như máy sấy, gương soi, ánh sáng yếu), chất lượng phòng và trang thiết bị buồng phòng chưa hoàn thiện, thái độ phục vụ của nhân viên, chất lượng dịch vụ chung và tiếng ồn xung quanh làm ảnh hưởng giấc ngủ.

4. Resort đã triển khai những chương trình ưu đãi và khuyến mãi đặc trưng nào để kích cầu?
Resort triển khai chính sách đặt phòng sớm (Advance Purchase giảm 10% - 20% khi đặt trước 7 ngày), gói đặc quyền Rise Club Privilege (giá 575.000 VNĐ với quyền lợi hồ bơi vô cực, giảm 10% F&B, 15% Spa, 15% phòng kỳ sau, tặng trà chiều), giảm giá 30% dịch vụ Spa mùa lễ hội và miễn phí massage chân 5 phút hàng ngày từ 14:00 đến 16:00.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thủy Tiên đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh lưu trú tại The Blossom Resort Danang trong giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua việc phân tích cơ cấu buồng phòng, số liệu lượng khách và phản hồi của khách hàng dựa trên khung lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ, nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm mạnh về phong cách kiến trúc Nhật Bản đặc thù cũng như các hạn chế về trang thiết bị phòng tắm và tiếng ồn. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp cơ sở vật chất, đào tạo nhân sự và hoàn thiện quy trình quản trị mang giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phục hồi hiệu quả kinh doanh.