Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2009 - 2012, thị trường hàng không toàn cầu chứng kiến nhiều biến động phức tạp do ảnh hưởng kéo dài từ cuộc khủng hoảng tài chính thế giới và áp lực giá nhiên liệu gia tăng liên tục. Tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường hàng không đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối giao thương kinh tế và lưu thông chuỗi cung ứng giá trị cao. Tuy nhiên, trước bối cảnh tái cơ cấu kinh tế, nhiều doanh nghiệp giải thể và sức mua suy giảm, phương thức vận tải hàng hóa của Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) đối mặt với thách thức to lớn khi phải chuyển mình từ mô hình độc quyền truyền thống sang kinh doanh định hướng thị trường.

Môi trường cạnh tranh nội địa trở nên vô cùng khốc liệt với sự gia nhập của các hãng hàng không giá rẻ như Vietjet Air (vốn điều lệ ban đầu 600 tỷ đồng), Jetstar Pacific, cùng mạng lưới vận tải đường bộ trải dài hơn 258.200 km chiếm tới 23% khối lượng vận chuyển tính theo tấn-km. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để Vietnam Airlines khắc phục các hạn chế về tải cung ứng, quy trình phục vụ và nâng cao hiệu quả thương mại cho mảng hàng hóa vốn đang phụ thuộc vào khoang bụng máy bay chở khách.

Mục tiêu của nghiên cứu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing dịch vụ hàng không, phân tích thực trạng vận tải hàng hóa nội địa giai đoạn 2009 - 2012 và đề xuất hệ thống giải pháp Marketing hỗn hợp đến năm 2020. Phạm vi không gian bao quát toàn bộ mạng đường bay nội địa kết nối 19 tỉnh, thành phố, trọng tâm là các trục bay kết nối Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện rõ qua việc nâng cao hệ số sử dụng tải từ mức 50% năm 2009 lên 58% năm 2012 và duy trì thị phần sản lượng hàng hóa trên 80% trước các đối thủ cạnh tranh mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing hiện đại của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), kết hợp học thuyết quản trị dịch vụ của Viện Marketing Anh và I. Ansoff. Vận tải hàng không mang bản chất là một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù, trong đó sản phẩm dịch vụ sở hữu 5 đặc tính cơ bản: tính vô hình phi vật chất, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể dự trữ lưu kho và tính không chuyển quyền sở hữu.

Mô hình nghiên cứu vận dụng cấu trúc Marketing hỗn hợp mở rộng gồm 8 tham số chuyên biệt cho vận tải hàng không: xác định thị trường trọng điểm, sản phẩm dịch vụ, chính sách giá cước, mạng lưới phân phối, xúc tiến thương mại hỗn hợp, quản trị yếu tố con người, khai thác cơ sở vật chất kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình dịch vụ. Sản phẩm dịch vụ hàng hóa được phân loại thành 4 phương thức chính: vận chuyển từ sân bay đến sân bay (airport-to-airport), từ sân bay đến tận nhà (airport-to-door), từ nhà đến sân bay (door-to-airport) và dịch vụ logistics trọn gói từ cửa đến cửa (door-to-door). Hệ thống vận hành được đối chiếu trực tiếp với các chuẩn mực pháp lý quốc tế gồm Công ước Warsaw 1929, Nghị định thư The Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, các Nghị định thư Montreal 1975, cùng biểu cước TACT do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) ban hành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác được trích xuất từ 48 báo cáo thống kê định kỳ hàng tháng trong suốt giai đoạn 4 năm (2009 - 2012) của Ban Kế hoạch và Tiếp thị hàng hóa thuộc Vietnam Airlines, kết hợp số liệu từ Cục Hàng không Dân dụng và IATA. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 100% sản lượng và tải cung ứng của 3 tuyến bay huyết mạch nội địa: Hà Nội - Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội - Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh - Đà Nẵng, đại diện cho hơn 70% tổng dung lượng vận tải hàng không nội địa Việt Nam.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các đường bay có mật độ giao thương cao nhất để đảm bảo tính đại diện và phản ánh đúng thực tế cạnh tranh. Tác giả lựa chọn phương pháp tổng hợp, phân tích thống kê mô tả kết hợp phân tích so sánh chuỗi thời gian qua từng năm. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm phân tách rõ nét tác động của các nhân tố mùa vụ, đo lường sự tương quan giữa biến động tải cung ứng mở và sản lượng thực tế, từ đó xác định chính xác tỷ lệ thất thoát tải và tìm ra giải pháp tối ưu hóa doanh thu trên từng đơn vị tấn-km.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về thị phần và vị thế cạnh tranh, Vietnam Airlines duy trì vai trò dẫn đầu tuyệt đối trên thị trường nội địa nhưng có xu hướng suy giảm trước sức ép của các hãng hàng không tư nhân. Thị phần tải cung ứng của hãng đạt 86% năm 2009, tăng lên 90% năm 2010, duy trì 86% năm 2011 và giảm xuống 82% vào năm 2012. Tương ứng, thị phần sản lượng khai thác đạt 84% năm 2009, đạt đỉnh 92% năm 2011 nhưng giảm về 84% năm 2012. Điểm nhấn đáng chú ý là sự bứt phá của Vietjet Air khi chỉ sau 1 năm gia nhập thị trường (cuối năm 2011 đến 2012) đã chiếm 4% thị phần tải và 8% thị phần sản lượng, vượt qua Jetstar Pacific (chiếm 7% sản lượng dù nắm giữ 11% tải cung ứng).

Thứ hai, về hiệu quả khai thác tải, hệ số sử dụng tải trung bình toàn mạng của Vietnam Airlines có sự cải thiện tích cực, tăng từ 50% năm 2009 lên 49% năm 2010, 56% năm 2011 và đạt 58% năm 2012 (tăng trưởng 8 điểm phần trăm sau 4 năm). Mặc dù vậy, hệ số tải thể hiện tính mùa vụ vô cùng gay gắt: các tháng cao điểm cuối năm như tháng 12 đạt từ 55% đến 62%, trong khi các tháng thấp điểm giữa năm như tháng 7 và tháng 8 chỉ đạt từ 32% đến 36%.

Thứ ba, về chính sách giá và công nghệ, cơ chế định giá cước còn mang tính thụ động, thủ tục phê duyệt giá đặc biệt cho các đại lý qua nhiều cấp quản lý làm kéo dài thời gian xử lý và giảm tính linh hoạt trong kinh doanh. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại dù đã được đầu tư hệ thống đặt chỗ Cargo Spot và kế hoạch vận đơn điện tử e-AWB qua đối tác CHAMP nhưng chưa được đồng bộ hóa triệt để đến các đơn vị cơ sở và mạng lưới đại lý giao nhận.

Thứ tư, về cạnh tranh liên phương thức, vận tải hàng không chịu sự chia sẻ thị phần mạnh mẽ từ phương thức đường bộ (chiếm 23% sản lượng tấn-km nhờ chi phí rẻ hơn 40% đến 60%) và đường sắt Bắc - Nam (tổng chiều dài 3.531 km chính tuyến với thời gian chạy tàu rút ngắn còn 30 đến 40 giờ đối với các mặt hàng cồng kềnh, giá trị trung bình).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên được phản ánh trực quan qua việc xây dựng biểu đồ đường đa trục thể hiện biến thiên hệ số tải theo chu kỳ 12 tháng và bảng ma trận đối sánh thị phần giữa các hãng hàng không. Đồ thị cho thấy rõ nét khoảng cách chênh lệch tải trống vào mùa thấp điểm, là minh chứng cho việc chưa có các dòng sản phẩm bổ trợ để tận dụng dung lượng khoang bụng máy bay.

Nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại trên xuất phát từ việc Vietnam Airlines chưa có đội máy bay chuyên chở hàng hóa riêng biệt (freighter), toàn bộ tải cung ứng hàng hóa phụ thuộc hoàn toàn vào lịch bay và khối lượng hành lý ký gửi của hành khách. So với chuẩn mực quốc tế, mức hệ số sử dụng tải 58% của hãng vẫn còn khoảng cách so với mức trung bình 65% - 70% của các tập đoàn hàng không tiên tiến trong khu vực. Hoạt động xúc tiến thương mại hàng hóa chưa được tách bạch với mảng hành khách, quảng bá số trên nền tảng trực tuyến còn hạn chế, chính sách đãi ngộ nhân sự logistics chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân chuyên gia giỏi. Ý nghĩa thực tiễn của phát hiện này đòi hỏi hãng phải chuyển đổi mô hình từ tiếp thị thụ động sang chiến lược Marketing định hướng khách hàng, cá biệt hóa dịch vụ cho các đối tác chiến lược như tập đoàn sản xuất linh kiện điện tử Samsung và các chuỗi nông thủy sản giá trị cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và phát triển logistics tích hợp. Ban Kế hoạch và Tiếp thị hàng hóa cần nghiên cứu phát triển các gói dịch vụ trọn gói từ cửa đến cửa (door-to-door) thông qua việc liên kết chiến lược với các doanh nghiệp đường bộ và đường sắt; thiết lập quy trình vận chuyển ưu tiên cho hàng công nghệ cao (Samsung) và hàng tươi sống mau hỏng, đặt mục tiêu tăng trưởng sản lượng hàng hóa đặc biệt thêm 15% mỗi năm.

Thứ hai, tái cấu trúc chính sách giá cước linh hoạt theo cơ chế thị trường. Hãng cần thực hiện phân quyền trực tiếp cho giám đốc các chi nhánh khu vực miền Bắc, miền Trung, miền Nam trong việc quyết định mức giá chào cạnh tranh cho các lô hàng nhạy cảm về thời gian, rút ngắn thời gian phê duyệt xuống dưới 24 giờ; áp dụng biểu giá bậc thang kết hợp chiết khấu thương mại dựa trên cam kết sản lượng năm đối với hệ thống Tổng đại lý và công ty giao nhận.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và hoàn thiện hạ tầng công nghệ. Phối hợp chặt chẽ với đối tác CHAMP hoàn tất triển khai hệ thống vận đơn điện tử e-AWB giai đoạn 2014 - 2015, tích hợp đồng bộ cổng thông tin phân bổ tải Cargo Spot với 100% đại lý cấp 1, giúp tiết giảm 30% thời gian xử lý thủ tục mặt đất và giảm thiểu tối đa sai sót chứng từ vận chuyển.

Thứ tư, kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực nhân sự và truyền thông thương hiệu. Xây dựng kênh thông tin chuyên biệt cho Vietnam Airlines Cargo trên nền tảng số; định kỳ tổ chức các sự kiện Famtour, Study tour cho khách hàng lớn; liên kết với IATA chuẩn hóa 100% các khóa đào tạo chuyên sâu về hàng nguy hiểm, quản trị tải và chất xếp mâm thùng ULD cho ít nhất 80% cán bộ nhân viên nghiệp vụ đến năm 2020.

Về phía cơ quan quản lý Nhà nước, Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng không Dân dụng cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ưu tiên cấp vốn đầu tư hạ tầng kho bãi hàng hóa chuyên dụng tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài, Tân Sơn Nhất và Đà Nẵng nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập toàn diện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất, Ban lãnh đạo và chuyên viên tiếp thị logistics tại các hãng hàng không. Luận văn cung cấp cẩm nang thực tiễn về việc ứng dụng 8 tham số Marketing dịch vụ, hỗ trợ việc thiết lập chính sách giá cước linh hoạt và tối ưu hóa hệ số sử dụng tải khoang bụng máy bay trên mạng đường bay 19 tỉnh thành nội địa.

Nhóm thứ hai, các doanh nghiệp giao nhận, đại lý vận tải (Freight Forwarders) và công ty dịch vụ logistics. Tài liệu giúp các đơn vị nắm vững quy trình khai thác vận chuyển hàng không, cơ chế tính cước theo quy tắc TACT và các điều khoản hợp đồng SPA, từ đó xây dựng giải pháp gom hàng tối ưu và đàm phán cước vận chuyển hiệu quả nhất.

Nhóm thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế vận tải và Logistics. Công trình cung cấp hệ thống lý luận chặt chẽ, phương pháp luận nghiên cứu định lượng cùng nguồn dữ liệu thực chứng 4 năm liên tục về ngành hàng không Việt Nam phục vụ công tác giảng dạy và phát triển đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Nhóm thứ tư, các nhà hoạch định chính sách tại Cục Hàng không Dân dụng và Bộ Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp góc nhìn toàn diện về thực trạng cạnh tranh giữa các phương thức vận tải, làm cơ sở khoa học để xây dựng quy hoạch hạ tầng cảng hàng không và điều tiết thị trường đến năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân nào khiến hệ số sử dụng tải hàng hóa của Vietnam Airlines có sự chênh lệch lớn giữa các tháng trong năm? Sự chênh lệch này bắt nguồn từ tính mùa vụ đặc thù của thị trường tiêu dùng nội địa. Vào các tháng giáp Tết như tháng 11, 12 và tháng 1, nhu cầu luân chuyển hàng hóa tiêu dùng, quà biếu và linh kiện tăng vọt giúp hệ số tải đạt đỉnh 55% - 62%. Ngược lại, vào mùa mưa bão và thấp điểm thương mại từ tháng 6 đến tháng 8, hệ số tải giảm mạnh xuống chỉ còn 32% - 36%.

Sự xuất hiện của Vietjet Air đã làm thay đổi cục diện thị trường vận tải hàng hóa hàng không như thế nào? Dù mới tham gia khai thác từ cuối năm 2011 với đội bay 8 chiếc, Vietjet Air đã tạo nên sức ép cạnh tranh gay gắt nhờ chính sách giá rẻ linh hoạt trên 8 đường bay chính. Chỉ sau 1 năm, hãng đã chiếm 4% thị phần tải và 8% thị phần sản lượng nội địa, làm giảm thị phần sản lượng của Vietnam Airlines từ 92% xuống còn 84% vào năm 2012.

Hệ thống Cargo Spot và vận đơn điện tử e-AWB mang lại lợi ích cụ thể gì trong quản trị Marketing hàng hóa? Hệ thống Cargo Spot cung cấp nền tảng quản trị lịch bay, phân bổ tải và đặt chỗ trực tuyến theo thời gian thực cho từng lô hàng. Khi kết hợp với vận đơn điện tử e-AWB qua đối tác CHAMP, hãng chuẩn hóa 100% dữ liệu điện tử, loại bỏ việc in ấn giấy tờ thủ công, rút ngắn thời gian làm thủ tục tại kho hàng xuống dưới 30 phút và loại bỏ hoàn toàn các lỗi sai lệch thông tin hải quan.

Sự khác nhau cơ bản giữa vận chuyển hàng hóa bằng khoang bụng máy bay chở khách và máy bay chở hàng chuyên dụng là gì? Vận tải khoang bụng máy bay chở khách (belly freight) tận dụng không gian dư thừa với sức chở hạn chế từ 2 đến 10 tấn mỗi chuyến và phụ thuộc hoàn toàn vào lượng hành lý hành khách. Trong khi đó, máy bay chuyên dụng (freighter) có tải trọng lớn từ 60 đến 110 tấn, có khả năng chở hàng siêu trường, siêu trọng và mâm thùng tiêu chuẩn lớn, nhưng đòi hỏi vốn đầu tư và chi phí vận hành cao hơn gấp 3 lần.

Các doanh nghiệp cần lưu ý những quy định pháp lý quốc tế nào khi thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hóa hàng không? Doanh nghiệp phải tuân thủ chặt chẽ các công ước quốc tế về trách nhiệm người chuyên chở như Công ước Warsaw 1929 và Nghị định thư Montreal 1975 để xác định mức bồi thường khi phát sinh hư hỏng, mất mát. Đồng thời, các bên cần tuân thủ quy tắc tính cước TACT của IATA và các quy định nghiêm ngặt về khai báo an ninh hàng hóa trước khi xếp lên tàu bay.

Kết luận

Nội dung nghiên cứu của luận văn mang lại những đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn nổi bật qua các khía cạnh sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý luận Marketing dịch vụ và hoàn thiện mô hình 8 tham số chuyên biệt cho ngành vận tải hàng hóa hàng không.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng vận tải hàng hóa nội địa giai đoạn 2009 - 2012 với hệ số sử dụng tải tăng từ 50% lên 58% và thị phần sản lượng đạt 84%.
  • Nhận diện chính xác nguy cơ mất thị phần trước sự mở rộng nhanh chóng của các hãng giá rẻ và mạng lưới 258.200 km đường bộ chiếm 23% sản lượng vận tải.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá về đa dạng hóa sản phẩm trọn gói, linh hoạt giá cước, số hóa quy trình qua e-AWB và đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn IATA.
  • Hoạch định lộ trình hiện đại hóa đồng bộ hướng tới mục tiêu phát triển đội máy bay lên 150 chiếc vào năm 2020 và tầm nhìn khai thác thị trường logistics chuyên biệt đến năm 2030.

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không và chuyên gia logistics trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng hiện đại. Hãy tiếp tục nghiên cứu toàn văn công trình để khai phóng tối đa tiềm năng phát triển của dịch vụ vận tải hàng hóa đường hàng không trong tương lai.