Tổng quan nghiên cứu

Thị trường truyền hình trả tiền tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ với quy mô vượt mốc 12 triệu thuê bao trên toàn quốc. Trong bối cảnh Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam thực hiện tái cơ cấu theo Quyết định số 888/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, dịch vụ truyền hình tương tác IPTV mang thương hiệu MyTV được bàn giao cho Công ty Phát triển Dịch vụ Truyền hình trực thuộc Tổng công ty Truyền thông (VNPT Media) quản lý và vận hành kinh doanh. Mặc dù từng đạt cột mốc 1.000.000 thuê bao vào năm 2013 và ghi nhận tốc độ tăng trưởng thuê bao giai đoạn đầu lên đến hơn 110,6%, hoạt động kinh doanh dịch vụ MyTV đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trước sự cạnh tranh từ các đối thủ truyền hình cáp truyền thống và các ứng dụng giải trí OTT trên nền tảng di động.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện, phân tích toàn diện những điểm nghẽn trong việc xây dựng và triển khai phối thức marketing dịch vụ truyền hình tương tác tại doanh nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về marketing dịch vụ viễn thông, phân tích thực trạng các chính sách marketing của MyTV trong giai đoạn 2012-2017, và xây dựng hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp đồng bộ cho giai đoạn 2018-2022. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu kinh doanh của MyTV trên phạm vi toàn quốc, tập trung vào 63 tỉnh thành phố. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp tối ưu hóa chỉ số ARPU, hạ thấp tỷ lệ rời mạng xuống dưới 8% và nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT Media trên thị trường truyền hình trả tiền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng (Marketing Mix 7P) của Booms và Bitner kết hợp các nguyên lý tiếp thị nền tảng của Philip Kotler (2014) và mô hình Quản trị Marketing định hướng giá trị của tác giả Lê Thế Giới cùng cộng sự (2012). Ba khái niệm trung tâm được làm rõ gồm:

  • Dịch vụ truyền hình qua giao thức Internet (IPTV): Sản phẩm dịch vụ vô hình, có sự đồng thời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng, truyền tải tín hiệu kỹ thuật số qua hạ tầng băng thông rộng đến thiết bị giải mã Set-top-box (STB).
  • Phân đoạn thị trường và định vị dịch vụ: Quá trình phân chia thị trường người tiêu dùng thành các nhóm đồng nhất theo nhân khẩu học, hành vi và vị trí địa lý, từ đó thiết lập hình ảnh khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2008): Công cụ đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành truyền hình trả tiền bao gồm đối thủ hiện hữu, sản phẩm thay thế OTT, nhà cung cấp nội dung, khách hàng và rào cản gia nhập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh thường niên giai đoạn 2010-2016 của Công ty MyTV, Sách trắng Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Nam năm 2017 của Bộ Thông tin và Truyền thông, cùng báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội Truyền hình trả tiền Việt Nam (VnPayTV) năm 2016.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thu thập ý kiến khách hàng với cỡ mẫu 500 đối tượng, bao gồm 450 khách hàng cá nhân hộ gia đình và 50 khách hàng tổ chức (khách sạn, cơ sở lưu trú). Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng tại 3 đô thị lớn đại diện cho ba miền: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chuỗi thời gian và phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ trực tiếp như FPT Telecom, Viettel và SCTV. Lý do lựa chọn các phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác xu hướng biến động của chỉ tiêu thuê bao, đánh giá tương quan giá cước - chất lượng và kiểm định mức độ tương thích của các chính sách marketing hiện hành.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện thực trạng nổi bật trong hoạt động marketing dịch vụ MyTV giai đoạn 2010-2016:

  • Quy mô thuê bao phát sinh cước đạt 792.773 thuê bao vào năm 2016, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm dần sau giai đoạn bùng nổ 2010-2012 do thị trường viễn thông dần bão hòa.
  • Sự mất cân đối nghiêm trọng về thị phần theo vùng địa lý: Tỷ lệ thâm nhập của MyTV tại các thành phố lớn rất thấp, cụ thể tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng tỷ lệ này chỉ dao động dưới 2,0% tổng số hộ gia đình. Ngược lại, hơn 75% lượng thuê bao tập trung tại các tỉnh vùng ven và nông thôn nhờ lợi thế hạ tầng cáp quang phủ rộng sớm của VNPT.
  • Hạn chế kỹ thuật và rào cản chi phí thiết bị: Việc bắt buộc sử dụng đầu thu giải mã STB với chi phí ban đầu khoảng 800.000 đồng/thiết bị và dịch vụ không hỗ trợ chia sẻ nhiều tivi trên cùng một đường thuê bao đã làm giảm 35% mức độ hấp dẫn đối với các hộ gia đình đô thị.
  • Tỷ lệ thuê bao rời mạng (churn rate) tăng cao trong giai đoạn 2015-2016, chạm ngưỡng khoảng 15,4%/năm trước sự cạnh tranh từ các thiết bị Android Smartbox giá rẻ và các ứng dụng OTT xem video trực tuyến miễn phí.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của các tồn tại trên bắt nguồn từ việc phối thức marketing 7P chưa thực sự linh hoạt. Dữ liệu thực trạng có thể được hệ thống hóa qua biểu đồ đường phản ánh mức tăng trưởng thuê bao giai đoạn 2010-2016 tương ứng với xu hướng suy giảm ARPU, cùng bảng ma trận so sánh chi phí dịch vụ PayTV giữa MyTV (dao động 50.000 - 135.000 đồng/tháng) với các gói cước đa dịch vụ của FPT và Viettel.

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại các thị trường phát triển, việc phụ thuộc vào thiết bị phần cứng STB cố định là rào cản lớn khi người dùng chuyển dịch sang trải nghiệm đa màn hình (Multi-screen). Bên cạnh đó, sau khi VNPT tái cơ cấu, việc phân định quyền hạn và cơ chế phân chia doanh thu giữa Công ty MyTV (đơn vị sở hữu sản phẩm) và Tổng công ty VNPT-Vinaphone (kênh phân phối cấp 1) còn nhiều chồng chéo, khiến lực lượng bán hàng trực tiếp chưa có đủ động lực đẩy mạnh tiếp thị gói cước cao cấp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ MyTV giai đoạn 2018-2022, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Đổi mới chính sách sản phẩm (Product): Nâng cấp hạ tầng truyền dẫn, thiết kế giao diện người dùng tối giản và phát triển ứng dụng MyTV App chạy trực tiếp trên SmartTV không cần đầu thu STB. Bổ sung tính năng xem đa màn hình trên 3 thiết bị đồng thời và mở rộng kho nội dung chuẩn 4K độc quyền trong năm 2018-2019.
  • Tối ưu hóa chính sách giá (Price): Tái cấu trúc các gói cước thành mô hình Full-pack trọn gói đơn giản, loại bỏ việc tính cước phát sinh lẻ tẻ cho từng nội dung phim. Kết hợp ghép gói ưu đãi với internet cáp quang FTTH từ mức 89.000 đồng/tháng, hướng tới mục tiêu tăng trưởng chỉ số ARPU thêm 18% vào năm 2020.
  • Hoàn thiện kênh phân phối (Place): Ban hành quy chế phối hợp minh bạch giữa Công ty MyTV và Tổng công ty VNPT-Vinaphone, mở rộng kênh bán lẻ gián tiếp qua 500 chuỗi siêu thị điện máy lớn như Điện Máy Xanh, MediaMart nhằm tiếp cận người mua tivi mới tại các đô thị loại 1 và loại 2.
  • Nâng cao chính sách con người và quy trình dịch vụ (People & Process): Áp dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) đồng bộ, chuẩn hóa quy trình lắp đặt và xử lý sự cố trong vòng 24 giờ. Xây dựng chính sách chiết khấu hoa hồng bán hàng hấp dẫn và thiết kế gói cước riêng cho phân khúc khách sạn, resort nhằm tăng 35% doanh thu từ khối khách hàng tổ chức (B2B).

Chủ thể thực hiện chính là Ban Giám đốc Công ty Truyền hình MyTV phối hợp cùng Tổng công ty VNPT Media và Tổng công ty VNPT-Vinaphone theo lộ trình hai giai đoạn: giai đoạn chuẩn bị nền tảng (2018-2020) và giai đoạn mở rộng thị phần (2021-2022).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại hơn 30 doanh nghiệp truyền hình trả tiền và viễn thông tại Việt Nam (như VNPT, Viettel, FPT Telecom, SCTV): Cung cấp khung tham chiếu hoàn thiện chính sách 7P cho dịch vụ truyền hình tương tác trong kỷ nguyên số.
  • Các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ nội dung số và OTT: Sử dụng nguồn số liệu thực chứng để xây dựng kịch bản định giá gói cước và phân đoạn khách hàng theo đặc thù 63 tỉnh thành.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing tại hơn 15 trường đại học kinh tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study) điển hình về chuyển đổi mô hình kinh doanh sau tái cơ cấu tập đoàn nhà nước.
  • Các nhà cung cấp nội dung (Content Providers) và đối tác sản xuất thiết bị đầu cuối: Nắm bắt nhu cầu tích hợp ứng dụng đa nền tảng để tối ưu hóa thỏa thuận hợp tác thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Điểm khác biệt cốt lõi giữa truyền hình tương tác MyTV và truyền hình cáp truyền thống là gì?
MyTV hoạt động trên giao thức Internet băng thông rộng kết nối đến hơn 63 tỉnh thành, cung cấp các tính năng tương tác hai chiều ưu việt như xem lại chương trình đã phát (TVOD), tạm dừng, lưu trữ và xem video theo yêu cầu, khắc phục hoàn toàn tính thụ động của truyền hình analog một chiều.

Tại sao MyTV đạt mức tăng trưởng cao ở nông thôn nhưng lại chiếm thị phần khiêm tốn tại đô thị lớn?
Trong giai đoạn 2009-2011, MyTV tận dụng hạ tầng viễn thông VNPT phủ khắp các vùng xa nơi truyền hình cáp chưa tới, giúp đạt mốc 1.000.000 thuê bao vào năm 2013. Tuy nhiên, tại đô thị lớn, rào cản đầu thu STB và việc không chia được nhiều tivi khiến thị phần tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh chỉ đạt dưới 2,0%.

Áp lực cạnh tranh lớn nhất của MyTV trong giai đoạn 2015-2016 đến từ đâu?
Áp lực chính xuất phát từ sự bùng nổ của mạng cáp quang FTTH tốc độ cao kết hợp với các ứng dụng OTT và thiết bị Android Box giá rẻ, làm gia tăng tỷ lệ thuê bao rời mạng của MyTV lên mức 15,4%/năm.

Luận văn đề xuất thay đổi chính sách giá cước dịch vụ MyTV như thế nào?
Tác giả đề xuất đơn giản hóa bảng giá cước, chuyển từ định giá phức tạp sang mô hình đóng gói trọn gói Full-option tích hợp cùng đường truyền cáp quang với mức giá từ 89.000 đến 169.000 đồng/tháng để kích thích tiêu dùng và nâng cao ARPU.

Mô hình phân phối của MyTV có điểm đặc thù gì sau khi VNPT tái cơ cấu?
Sau khi tái cơ cấu theo Quyết định 888/QĐ-TTg, Công ty MyTV đóng vai trò sản xuất nội dung, còn Tổng công ty VNPT-Vinaphone là đơn vị phân phối trực tiếp thông qua hàng ngàn điểm giao dịch và đội ngũ kỹ thuật viên lắp đặt trên toàn quốc.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P ứng dụng cho dịch vụ truyền hình tương tác IPTV tại doanh nghiệp viễn thông.
  • Phân tích bức tranh thực trạng kinh doanh dịch vụ MyTV với quy mô 792.773 thuê bao phát sinh cước và chỉ ra các điểm nghẽn về hạ tầng phần cứng STB.
  • Đánh giá sâu sắc tác động từ sự chuyển dịch công nghệ OTT và quá trình tái cấu trúc tổ chức của Tập đoàn VNPT.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 7P mang tính khả thi cao với trọng tâm là ứng dụng SmartTV không dùng STB và chính sách tích hợp FTTH giai đoạn 2018-2022.
  • Thiết lập lộ trình thực thi rõ ràng nhằm hỗ trợ VNPT Media tăng trưởng doanh thu dịch vụ truyền hình từ 12-15%/năm và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị cao cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp quan tâm đến việc phát triển dịch vụ nội dung số hãy áp dụng ngay khung giải pháp 7P này để tối ưu hóa chiến lược marketing và gia tăng thị phần viễn thông một cách bền vững.