Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ẩm thực (F&B) đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chất lượng món ăn và các trải nghiệm vô hình nhằm đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển, việc áp dụng tiếp thị bài bản trở thành yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống. Nhận thấy yêu cầu kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong chương trình đào tạo chuyên ngành Kỹ thuật Nữ công thuộc Khoa Thời trang và Du lịch, Bộ môn Quản trị Nhà hàng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) đã tổ chức dự án ẩm thực sinh viên thường niên. Năm 2023, dự án ẩm thực sinh viên mùa 3 mang tên "Bếp Nhà Nắng" được phê duyệt triển khai dưới hình thức một mô hình nhà hàng phục vụ cơm văn phòng. Để bảo đảm dự án vận hành có hiệu quả và đạt các chỉ tiêu tài chính, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài "Xây dựng chiến lược Marketing cho mô hình dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Cây Đa HCMUTE".

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng kế hoạch chiến lược Marketing Mix 7P và tổ chức chạy thực nghiệm trực tiếp tại dự án ẩm thực "Bếp Nhà Nắng". Đề tài xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tìm hiểu tổng quan về Marketing Mix, cụ thể là Marketing Mix 7P và quy trình xây dựng kế hoạch chiến lược Marketing trong mô hình kinh doanh dịch vụ.
  2. Xây dựng kế hoạch chiến lược Marketing Mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Physical Evidence, Processes) cho nhà hàng "Bếp Nhà Nắng" và tổ chức vận hành thực nghiệm các chiến lược trên mô hình nhà hàng thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các chiến lược trong mô hình Marketing hỗn hợp 7P dành cho ngành dịch vụ ẩm thực.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Không gian nghiên cứu: Khuôn viên Nhà hàng Cây Đa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, số 01 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Toàn bộ cán bộ giảng viên, công nhân viên chức (CBNV, CNVC) đang công tác tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm: Toàn bộ đề tài được thực hiện từ ngày 22/02/2023 đến ngày 23/06/2023. Trong đó, giai đoạn kinh doanh thực nghiệm diễn ra trong khung giờ từ 10h00 đến 14h00 vào các ngày Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm trong 2 tuần: tuần 1 (ngày 21, 22, 23/03/2023) và tuần 2 (ngày 28, 29, 30/03/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng của nghiên cứu bao gồm:

  • Mô hình Marketing Mix 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (bao gồm Product, Price, Place, Promotion), chủ yếu áp dụng cho sản phẩm hàng hóa hữu hình.
  • Mô hình Marketing Mix 7P cho ngành dịch vụ của Bernard H. Booms và Mary Jo Bitner (1981), bổ sung ba yếu tố: Con người (People), Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) và Quy trình cung ứng dịch vụ (Processes).
  • Lý thuyết Marketing hiện đại qua các giai đoạn Marketing 3.0, Marketing 4.0 và Marketing 5.0 (Philip Kotler, Hermawan Kartajaya), nhấn mạnh việc kết hợp công nghệ kỹ thuật số và lấy con người làm trọng tâm.
  • Quy trình hoạch định chiến lược Marketing Mix 7P cho dịch vụ nhà hàng gồm 4 giai đoạn chính (tham khảo cấu trúc của Nguyễn Kiều Linh): Giai đoạn đánh giá và phân tích; Giai đoạn lập kế hoạch; Giai đoạn thực hiện chiến lược; Giai đoạn kiểm tra và đánh giá.
  • Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm nội bộ, quan sát trực tiếp hoạt động vận hành tại nhà hàng, phân tích nội dung tư liệu chuyên môn về F&B, đánh giá ý kiến đóng góp trực tiếp của khách hàng để điều chỉnh cách bài trí không gian và cung cách phục vụ.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thực hiện các cuộc khảo sát ý kiến khách hàng bằng bảng hỏi và quét mã QR tại bàn ăn (khảo sát mức giá chi trả, khảo sát mức độ phù hợp của hương vị món ăn, khảo sát mức độ hài lòng về trải nghiệm dịch vụ); thu thập và thống kê số lượng suất ăn tiêu thụ, cấu trúc doanh thu từng ngày và tổng doanh thu toàn đợt thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, báo cáo nghiên cứu thị trường số (báo cáo Vietnam Digital Marketing Trends 2021, số liệu của Trung tâm Dự báo Nguồn nhân lực TP.HCM) và dữ liệu sơ cấp thu nhận trực tiếp từ hoạt động phục vụ thực tế của dự án "Bếp Nhà Nắng" tại Nhà hàng Cây Đa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động tiếp thị trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng ăn uống thông qua các bài học thực tiễn trong nước và quốc tế (chiến dịch của Pizza Hut, Vinamilk, Coca-Cola Việt Nam). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu ngoài nước về chi phí quảng cáo và giá trị thương hiệu (Srivastava et al., 1998; Erickson & Jacobson, 1992; O'Neill et al., 2008) cùng các phân tích thị trường tiếp thị kỹ thuật số trong nước. Từ việc rà soát các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu dừng lại ở việc xây dựng khung quy trình lý thuyết mà thiếu bước kiểm chứng thực tế, nhóm tác giả xác định hướng nghiên cứu gắn liền với mô hình vận hành thực nghiệm. Chương này cũng công bố mục đích, đối tượng, giới hạn không gian, kế hoạch triển khai gồm 12 bước công việc chi tiết kéo dài từ tháng 02/2023 đến tháng 07/2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các chiến lược Marketing Mix

Nội dung chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về Marketing Mix, so sánh sự khác biệt bản chất giữa mô hình 4P truyền thống và mô hình 7P dịch vụ. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của 7 yếu tố P khi áp dụng vào thực tế ngành F&B: thiết lập thực đơn (Product), định giá theo chi phí và đối thủ (Price), kênh phân phối tại chỗ và trực tuyến (Place), xúc tiến qua mạng xã hội và ưu đãi (Promotion), đào tạo đội ngũ nhân viên tiếp xúc (People), xây dựng không gian bài trí vật lý (Physical Evidence), và tiêu chuẩn hóa quy trình phục vụ từ khâu nhận món đến thanh toán (Processes). Chương 2 giới thiệu quy trình 4 giai đoạn lập kế hoạch tiếp thị và cung cấp thông tin tổng quan về dự án "Bếp Nhà Nắng": thông điệp "Ấm như bếp nhà", địa điểm đặt tại Nhà hàng Cây Đa, quy mô 70 chỗ ngồi, kinh doanh cơm trưa văn phòng và chè, mục tiêu tỷ suất sinh lời đạt 10%.

Chương 3: Hoạch định chiến lược Marketing Mix 7P cho nhà hàng

Chương 3 thiết lập khung quy trình chi tiết gồm 29 sơ đồ nhánh tương ứng với 4 giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 1 (Đánh giá và phân tích): Xác định mục tiêu tiếp thị gắn với mục tiêu tài chính của dự án; phân tích nguồn lực vốn tự huy động, công cụ dụng cụ (CCDC) hiện có tại nhà hàng và cơ cấu nhân sự; nghiên cứu thị trường thông qua ma trận SWOT; phân khúc khách hàng và nhận diện thị trường mục tiêu là cán bộ, giảng viên, nhân viên nhà trường; đánh giá các nguy cơ rủi ro.
  • Giai đoạn 2 (Lên kế hoạch): Xác định danh mục công việc tiếp thị cụ thể; lập tiến độ thực hiện theo từng mốc thời gian; phân bổ trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm Marketing; tìm kiếm và thẩm định các nhà cung cấp nguyên vật liệu, in ấn ấn phẩm.
  • Giai đoạn 3 (Thực hiện chiến lược): Chuẩn bị phương tiện truyền thông trực quan và kỹ thuật số; bố trí cụ thể 7 yếu tố Marketing Mix (thực đơn món chính, món tráng miệng, mức giá niêm yết, phân phối tại chỗ/mang về/giao tận nơi, chương trình khuyến mãi khai trương, đồng phục nhân viên, sắp đặt bàn ghế, quy trình 3 luồng dịch vụ) và quản lý thanh toán.
  • Giai đoạn 4 (Kiểm tra và đánh giá): Thiết lập quy trình giám sát tiến độ hằng ngày, xây dựng phương án phản ứng nhanh để xử lý vấn đề phát sinh và thiết kế hệ thống bảng khảo sát ý kiến khách hàng.

Chương 4: Kết quả thực hiện

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu và kết quả thu được sau khi triển khai trên thực tế:

  • Kết quả phân tích và kế hoạch: Hoàn thành bảng phân tích SWOT, xác định đúng phân khúc khách hàng là giảng viên HCMUTE có nhu cầu dùng bữa trưa nhanh, hợp vệ sinh trong khung giờ nghỉ ngơi; xây dựng bảng dự trù kinh phí và phân công lịch trực nhân sự chi tiết.
  • Kết quả triển khai 7P: Hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu và ấn phẩm truyền thông (băng rôn, standee, thực đơn để bàn, bài đăng mạng xã hội); phục vụ thực đơn cơm trưa kèm các món chè truyền thống; áp dụng chính sách giá phù hợp với thu nhập của cán bộ viên chức; mở kênh hotline nhận đơn giao hàng nội bộ trường.
  • Đánh giá hoạt động vận hành: Trong 6 ngày kinh doanh, hoạt động truyền thông và khuyến mãi (Promotion) phát huy hiệu quả cao trong ngày khai trương (21/03/2023) với chính sách tặng chè mít cho khách dùng cơm trưa, đạt 148 phần ăn. Tuy nhiên, sang ngày thứ hai (22/03/2023), do quy trình vận hành (Processes) tại bếp và khâu phục vụ bàn chưa được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến tình trạng quá tải, thời gian chờ món kéo dài, khiến sản lượng tiêu thụ giảm xuống còn 76 phần ăn. Sau khi nhóm họp khẩn, điều chỉnh quy trình phục vụ và bổ sung nhân sự điều phối đơn hàng, chất lượng trải nghiệm của khách hàng ở các ngày tiếp theo đã được cải thiện.

Chương 5: Kết luận, kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết mức độ hoàn thành mục tiêu của đề tài, khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng mô hình 7P vào thực tế kinh doanh nhà hàng sinh viên. Nhóm tác giả rút ra bài học kinh nghiệm về việc cân bằng giữa hoạt động chiêu thị và năng lực phục vụ thực tế của hệ thống bếp. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra các kiến nghị đối với Bộ môn Quản trị Nhà hàng và Nhà trường trong việc hoàn thiện cơ sở vật chất, tối ưu hóa quy trình luân chuyển đơn hàng và nâng cao kỹ năng xử lý tình huống cho sinh viên trong các dự án ẩm thực khóa sau.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cụ thể hóa các lý thuyết tiếp thị dịch vụ vào một mô hình ẩm thực học đường thực tế và thu được các kết quả định lượng cụ thể:

Chỉ tiêu theo dõi Ngày 1 (Khai trương - 21/03/2023) Ngày 2 (22/03/2023) Tổng kết toàn đợt (6 ngày thực nghiệm)
Chương trình áp dụng Tặng chè mít cho khách dùng cơm trưa Điều chỉnh vận hành sau sự cố quá tải Áp dụng trọn vẹn Marketing Mix 7P
Số lượng phần ăn tiêu thụ 148 phần 76 phần Phục vụ toàn bộ cán bộ, giảng viên trường
Doanh thu đạt được 8.140.000 VNĐ 4.238.000 VNĐ 35.313.000 VNĐ
Đánh giá quy trình (Process) Quá tải cục bộ, thời gian đợi món lâu Đã khắc phục các khâu nghẽn phục vụ Tối ưu hóa quy trình 3 luồng đặt món

Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  • Cải tiến quy trình cung ứng (Processes): Tách biệt luồng phục vụ khách ăn tại chỗ, khách mua mang về và đơn hàng giao tận nơi bằng hotline để hạn chế tắc nghẽn giờ cao điểm.
  • Nâng cao năng lực nhân sự (People): Tập huấn kỹ năng giao tiếp và ứng biến tình huống cho đội ngũ nhân viên phục vụ bàn là sinh viên; thiết lập vị trí điều phối viên đơn hàng.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất (Physical Evidence): Tối ưu không gian Nhà hàng Cây Đa, tận dụng ánh sáng tự nhiên và sắp xếp bàn ghế khoa học để đảm bảo sức chứa 70 khách mà vẫn thông thoáng.

Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp tự thân của đề tài so với các công trình trước đây là đã khắc phục được hạn chế "chỉ lập kế hoạch trên giấy". Đề tài trực tiếp đưa khung Marketing Mix 7P vào vận hành thực tế tại một cơ sở ăn uống cụ thể, thu thập số liệu doanh thu thực tế và chỉ rõ mối quan hệ phụ thuộc giữa chiến lược xúc tiến (Promotion) và năng lực của quy trình cung ứng (Processes).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thời gian thực nghiệm ngắn: Dự án chỉ vận hành thực nghiệm trong 6 ngày (chia làm 2 đợt trong tháng 03/2023), chưa theo dõi được chu kỳ tiêu dùng lâu dài và tỷ lệ khách hàng quay lại trong nhiều tháng.
  • Quy mô đối tượng hẹp: Khách hàng chỉ tập trung vào nhóm cán bộ giảng viên và công nhân viên chức nội bộ trường, chưa mở rộng ra đối tượng sinh viên đại trà hay khách hàng bên ngoài khuôn viên trường.
  • Quy trình vận hành bước đầu còn sai sót: Sự thiếu chuẩn hóa trong kiểm soát quy trình (Processes) ở ngày đầu đã tạo ra sự sụt giảm doanh số đột ngột ở ngày thứ hai, thể hiện kinh nghiệm quản lý thực tế của sinh viên còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khung giờ khác và mở rộng tệp khách hàng tiềm năng ngoài khuôn viên trường đại học.
  • Ứng dụng các phần mềm chuyên dụng trong quản lý bán hàng (POS) để tự động hóa quy trình đặt bàn, gọi món và kiểm soát tồn kho thay vì ghi nhận thủ công.
  • Tiếp tục theo dõi và đo lường chỉ số lòng trung thành của khách hàng đối với các thương hiệu dịch vụ ăn uống học đường trong các mùa dự án tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật Nữ công, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Khách sạn, cũng như sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing đang chuẩn bị thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc dự án khởi nghiệp F&B.

Nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất bao gồm:

  • Hệ thống 29 sơ đồ quy trình chi tiết từ khâu nghiên cứu thị trường, phân tích SWOT, xác định ngân sách đến thiết lập từng chữ P trong mô hình 7P.
  • Các bảng biểu mẫu về phân công nhiệm vụ, kế hoạch đăng tải nội dung truyền thông, kế hoạch kiểm soát rủi ro và bảng dự trù kinh phí.
  • Bài học thực tiễn về việc xử lý khủng hoảng vận hành khi lượng khách tăng đột biến trong ngày khai trương do tác động của chương trình khuyến mãi.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Dự án ẩm thực "Bếp Nhà Nắng" có số vốn tự huy động ban đầu là bao nhiêu và mục tiêu doanh thu mỗi ngày được đặt ra như thế nào? Trả lời: Dự án có số vốn tự huy động ban đầu được ghi nhận là 11.000 VNĐ (thể hiện định mức vốn nhóm sinh viên tự đóng góp). Mục tiêu doanh thu tối thiểu được đặt ra là 2.000 VNĐ/ngày thường và riêng ngày khai trương là 3.000 VNĐ/ngày (theo quy ước số ghi nhận trong văn bản), với mục tiêu tỷ suất sinh lời đạt 10%.

Câu hỏi 2: Kết quả doanh thu và số lượng phần ăn bán ra trong ngày khai trương (21/03/2023) đạt bao nhiêu và gắn liền với chương trình xúc tiến nào? Trả lời: Trong ngày khai trương, nhà hàng đã triển khai chương trình khuyến mại tặng chè mít cho tất cả khách hàng sử dụng cơm trưa. Kết quả đạt được là 148 phần ăn tiêu thụ với tổng doanh thu ngày đầu đạt 8.140.000 VNĐ.

Câu hỏi 3: Vì sao doanh số tiêu thụ của nhà hàng giảm mạnh vào ngày bán thứ hai (22/03/2023)? Trả lời: Vào ngày bán thứ hai, số lượng phần ăn giảm xuống còn 76 phần và doanh thu giảm xuống còn 4.238.000 VNĐ. Nguyên nhân chính là do nhóm chưa kiểm soát tốt yếu tố quy trình (Processes), dẫn đến thiếu sót trong phục vụ, thời gian chờ đợi lâu làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

Câu hỏi 4: Dự án triển khai dịch vụ thông qua những hình thức bán hàng nào và công suất phục vụ tại chỗ tối đa là bao nhiêu? Trả lời: Dự án triển khai qua 3 hình thức: bán phục vụ tại chỗ, bán mang đi và nhận đặt hàng giao tận nơi qua số hotline. Sức chứa tối đa của nhà hàng tại cơ sở Cây Đa là 70 chỗ ngồi.

Câu hỏi 5: Tổng doanh thu đạt được sau 6 ngày kinh doanh thực nghiệm của dự án là bao nhiêu? Trả lời: Sau 6 ngày vận hành thực nghiệm chia làm 2 tuần trong tháng 03/2023, dự án "Bếp Nhà Nắng" thu về tổng doanh thu thực tế là 35.313.000 VNĐ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả ngành Kỹ thuật Nữ công tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã hoàn thành việc xây dựng và triển khai thực nghiệm chiến lược Marketing Mix 7P cho dự án ẩm thực "Bếp Nhà Nắng" tại Nhà hàng Cây Đa. Thông qua việc tổ chức kinh doanh thực tế trong 6 ngày, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả thu hút khách hàng của chiến lược chiêu thị, đồng thời chỉ ra tầm quan trọng sống còn của việc hoàn thiện quy trình phục vụ nhằm duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Toàn bộ quy trình hoạch định 4 giai đoạn và hệ thống số liệu kinh doanh thu được cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị cho công tác đào tạo thực hành quản trị nhà hàng.