Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong giai đoạn trước đại dịch, với ước tính doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống năm 2019 đạt 586,7 nghìn tỷ đồng theo số liệu của Tổng cục Thống kê (chiếm 11,9% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng). Đến năm 2022, toàn quốc có khoảng 338.600 nhà hàng và quán cà phê, trong đó Thành phố Hồ Chí Minh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39,78%. Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh, nhiều cơ sở kinh doanh rơi vào tình trạng suy giảm hoạt động hoặc giải thể; số liệu thống kê quý IV/2022 cho thấy có 3.776 doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn và 1.761 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể do áp lực quản trị dòng tiền.

Tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)—chiếm khoảng 97% số lượng doanh nghiệp và đóng góp 40% GDP tại Việt Nam—năng lực quản lý tài chính còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch tài chính thường bị bỏ qua hoặc mang tính hình thức, dẫn đến tình trạng mất kiểm soát chi phí đầu vào và đứt gãy thanh khoản. Xuất phát từ thực trạng trên, nhóm nghiên cứu sinh viên ngành Kỹ thuật Nữ công thuộc Khoa Thời trang & Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện đề tài xây dựng kế hoạch tài chính và kiểm soát thu chi áp dụng vào dự án thực nghiệm dịch vụ ăn uống "Bếp Nhà Nắng" tại xưởng nhà hàng Cây Đa của nhà trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định theo 6 nội dung:

  1. Tìm hiểu và giải thích lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu khách hàng thực tế.
  2. Lên ý tưởng xây dựng kế hoạch tài chính cho dự án "Bếp Nhà Nắng".
  3. Đưa ra các quy trình chuẩn trong kế hoạch tài chính phục vụ dự án.
  4. Xây dựng bản kế hoạch tài chính hoàn chỉnh dựa trên các quy trình đã thiết lập.
  5. Phân tích các khoản chi phí vận hành nhà hàng, doanh thu, lợi nhuận và điểm hòa vốn.
  6. Lập báo cáo tổng kết tình hình kinh doanh của dự án sau thời gian vận hành.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm bảng dự toán chi phí, quy trình thu – chi nội bộ, cùng các phương thức hạch toán nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại xưởng thực hành nhà hàng Cây Đa (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, số 1 Võ Văn Ngân, TP. Thủ Đức) với diện tích 160 m² và sức chứa 75 khách. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ ngày 22/02/2023 đến 25/06/2023, trong đó thời gian vận hành kinh doanh thực nghiệm diễn ra trong 6 ngày (từ 21/03/2023 đến 30/03/2023, hoạt động từ 10h00 đến 14h00 các ngày thứ Ba, thứ Tư và thứ Năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các lý thuyết kinh tế và chuẩn mực kế toán tài chính phục vụ mô hình kinh doanh nhà hàng:

  • Khái niệm và nhiệm vụ kế toán nhà hàng: Bao gồm các nghiệp vụ tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn, chứng từ xuất - nhập kho, lập thang bảng lương nhân viên, quản lý công nợ, tính toán giá vốn món ăn và lập báo cáo tài chính định kỳ theo tài liệu chuyên môn của Ms.Smile (2018) và Moon (2021).
  • Khung khái niệm tài chính: Doanh thu được xác định theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14); lợi nhuận xác định bằng doanh thu trừ đi tổng chi phí; tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) xác định bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu thuần.
  • Công thức điểm hòa vốn: Tính toán dựa trên mối tương quan giữa định phí (mặt bằng, điện nước, gas), biến phí (nguyên vật liệu, marketing, nhân công, chi phí phát sinh) và lợi nhuận đơn vị của sản phẩm.
  • Tỷ lệ cơ cấu chi phí nhà hàng tham chiếu: Mặt bằng (không quá 20% tổng đầu tư), trang trí nội thất (3–5%), mua sắm trang thiết bị (không quá 25%), nguyên vật liệu (25–40%), marketing (12–15% doanh thu), chi phí dự phòng phát sinh (2–3%).
  • Mẫu biểu kế toán và quy trình luân chuyển chứng từ: Vận dụng các biểu mẫu phiếu thu, phiếu chi, giấy đề nghị thanh toán và quy định hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua ba hình thức:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp, phân tích tài liệu lý thuyết kế toán tài chính và các công trình nghiên cứu về quản trị dòng tiền của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước (Trần Thu Hằng, 2022; Lê Thị Dung, 2015) và quốc tế (Hendrik, 2015; Herrington & Bosworth, 2016; Saadallah & Salah, 2019).
  • Phương pháp định lượng: Thu thập và xử lý dữ liệu số liệu thông qua bảng dự toán chi phí kinh doanh, bảng kê định lượng 73 danh mục nguyên vật liệu cho 6 món ăn, bảng phân bổ ngân sách các bộ phận và bảng tính toán doanh số hòa vốn.
  • Phương pháp thực nghiệm: Vận hành trực tiếp dự án ẩm thực "Bếp Nhà Nắng" với quy mô nhân sự 23 người, kiểm soát ngân sách ban đầu 11.000.000 đồng qua quy trình thu ngân và thu chi tiền mặt trong 6 ngày mở bán thực tế.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê (năm 2019, 2022) và dữ liệu sơ cấp được ghi nhận trực tiếp từ hoạt động bán hàng, phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn mua nguyên vật liệu tại nhà hàng Cây Đa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát tài chính trong ngành dịch vụ ăn uống. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài chỉ ra nguyên nhân thất bại của nhà hàng: nghiên cứu tại Jakarta của Hendrik (2015) nhấn mạnh rủi ro từ việc không khảo sát thị trường dẫn đến chi phí nguyên liệu đầu vào cao và chôn vốn; Herrington & Bosworth (2016) tại Hoa Kỳ xác định gánh nặng chi phí nhân công (với 14,4 triệu lao động ngành nhà hàng) làm suy giảm lợi nhuận; Saadallah & Salah (2019) nêu bật rào cản thiếu vốn và thiếu kỹ năng lập kế hoạch của SMEs. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Thị Dung (2015) và Trần Thu Hằng (2022) khẳng định quản trị dòng tiền kém là nguyên nhân chủ yếu khiến doanh nghiệp nhỏ giải thể. Từ đó, đồ án xác lập mục tiêu thiết kế quy trình quản lý tài chính phù hợp cho dự án ăn uống quy mô nhỏ. Tiến độ thực hiện gồm 12 đầu việc được mô hình hóa qua sơ đồ Gantt từ khâu chọn đề tài đến báo cáo nghiệm thu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành: kế toán nhà hàng, định phí, biến phí, doanh thu, lợi nhuận và tỷ suất ROS. Tác giả phân tích cấu trúc bảng dự toán chi phí mở nhà hàng và trình bày quy trình kiểm soát dòng tiền tiêu chuẩn gồm 5 bước: tiếp nhận hồ sơ thanh toán, kiểm tra tính hợp pháp của hóa đơn chứng từ, trình kế toán trưởng xem xét, trình giám đốc phê duyệt, và thực hiện chi trả qua thủ quỹ. Phần cuối chương giới thiệu tổng quan dự án thực nghiệm "Bếp Nhà Nắng": hoạt động theo hình thức hộ kinh doanh tại số 1 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, TP. Thủ Đức; thời gian phục vụ trưa từ 10h00 đến 14h00; nhân sự gồm 23 sinh viên chia thành 4 bộ phận (Tài chính, Bếp, Marketing, Hậu cần); vốn đầu tư ban đầu là 11.000.000 đồng.

Chương 3: Xây dựng kế hoạch tài chính

Chương 3 xây dựng quy trình triển khai tài chính 4 giai đoạn: Xác định nhiệm vụ tài chính $\rightarrow$ Phân loại nhiệm vụ tài chính $\rightarrow$ Lập kế hoạch tài chính $\rightarrow$ Triển khai và lập báo cáo tài chính. Tác giả thiết lập công thức xác định điểm hòa vốn cho dự án với mục tiêu đạt tỷ suất lãi 50% trên tổng vốn và duy trì tỷ lệ chi phí món ăn (food cost) ở mức 40%. Quy trình thu ngân tại bàn và bán mang đi được thiết kế theo các bước nhận đơn, lập hóa đơn, bàn giao hóa đơn cho khách đối soát và nhận tiền. Quy trình thu chi nội bộ được chuẩn hóa qua 4 bước: nộp phiếu yêu cầu thanh toán $\rightarrow$ kiểm tra chứng từ $\rightarrow$ ký biên bản giao nhận tiền $\rightarrow$ cung cấp hóa đơn mua hàng để quyết toán, kèm lưu ý thu hồi tiền thừa hoặc hủy thanh toán nếu thiếu hóa đơn hợp lệ. Timeline quản lý tài chính được xây dựng cụ thể từ ngày 03/04/2023 đến 30/04/2023 cho từng đợt giải ngân và nhập liệu Excel.

Chương 4: Kết quả thực hiện kế hoạch tài chính

Chương 4 công bố kết quả áp dụng kế hoạch vào thực tế vận hành. Nhóm nghiên cứu lập bảng phân công 7 nhiệm vụ tài chính tương ứng với các vị trí chuyên trách:

STT Nhiệm vụ tài chính cụ thể Bộ phận / Vị trí phụ trách
1 Bán tối thiểu 101 suất ăn/ngày để đạt điểm hòa vốn Bộ phận Bán hàng (Sale)
2 Kiểm soát định lượng khẩu phần đạt food cost 40% Quản lý chi phí nguyên vật liệu
3 Khảo sát và tìm kiếm nhà cung cấp giá hợp lý Bộ phận Thu mua
4 Kiểm soát định mức chi tiêu của từng bộ phận Kế toán chi phí
5 Vận hành quy trình luân chuyển chứng từ thu – chi Kế toán thu chi
6 Tổng hợp số liệu và lập báo cáo kết quả kinh doanh Kế toán tổng hợp
7 Thiết lập định mức và chi trả lương cho 23 nhân sự Quản lý tài chính lương

Do dự án tận dụng cơ sở vật chất sẵn có của nhà trường nên không phát sinh chi phí mua sắm máy móc và cấp phép kinh doanh thực tế. Nhóm đã điều chỉnh bảng phân bổ nguồn vốn 11.000.000 đồng ban đầu theo cơ cấu thực tế:

Bộ phận Hạng mục chi phí Tỷ lệ (%) Thành tiền (VNĐ) Tổng tiền theo bộ phận (VNĐ)
Kế toán Thuê mặt bằng nhà hàng 5% 550.000 4.510.000
Tiền gas, điện, nước 10% 1.100.000
Chi phí nhân công (23 người) 20% 2.200.000
Dự phòng giấy phép kinh doanh 4% 440.000
Chi phí dự phòng rủi ro 2% 220.000
Bếp Mua nguyên vật liệu chế biến 33% 3.630.000 3.630.000
Marketing Thiết kế, in tờ rơi, standee, menu 20% 2.200.000 2.200.000
Hậu cần Mua vật liệu trang trí nội thất sảnh 6% 660.000 660.000
Tổng cộng Toàn bộ dự án 100% 11.000.000 11.000.000

Bên cạnh ngân sách ban đầu, bộ phận Bếp đã thiết lập bảng dự trù chi tiết cho 73 danh mục nguyên vật liệu và gia vị phục vụ chế biến 6 món ăn chính trong suốt thời gian bán hàng (thịt nạc dăm, gà ta, cua đồng, tôm thẻ, sườn sụn, bánh đa đỏ, nấm, gia vị...), với tổng kinh phí nguyên liệu theo kế hoạch lũy kế đạt 19.996.000 đồng.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối khái quát các thuận lợi từ sự hỗ trợ của giảng viên bộ môn và điều kiện cơ sở xưởng nhà hàng đạt chuẩn. Khó khăn ghi nhận chủ yếu là áp lực biến động giá nguyên vật liệu thực phẩm trên thị trường và kinh nghiệm xử lý hóa đơn thực tế của sinh viên còn hạn chế. Nhóm đề xuất các cơ sở ăn uống vừa và nhỏ cần xây dựng hạn mức chi tiêu độc lập cho từng khâu, kiên quyết áp dụng cơ chế thanh toán dựa trên chứng từ gốc và thường xuyên rà soát định lượng món ăn để bảo đảm tỷ lệ food cost mục tiêu.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực nghiệm:

  • Tiêu thụ tổng cộng 586 phần ăn trong 6 ngày mở bán, vượt mục tiêu sản lượng hòa vốn tối thiểu đề ra ban đầu (101 phần ăn/ngày).
  • Thời gian thu hồi đủ số vốn đầu tư ban đầu 11.000.000 đồng đạt được sau 2 ngày mở bán đầu tiên.
  • Định giá bán thành công trong khoảng 50.000 – 55.000 đồng/suất sau khi tiến hành khảo sát giá các đối thủ cạnh tranh quanh khu vực, phù hợp với khả năng chi trả của giảng viên và sinh viên.
  • Đảm bảo tỷ lệ chi phí nguyên liệu (food cost) duy trì ở mức 40%, hiện thực hóa mục tiêu lợi nhuận đạt mức lãi 50% trên tổng nguồn vốn đầu tư.
  • Triển khai thành công quy trình thu ngân và thu chi khép kín; kết quả khảo sát sau hoạt động ghi nhận trên 80% khách hàng hài lòng về tốc độ tính tiền và tính tiện lợi của quy trình thanh toán.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc cụ thể hóa hệ thống lý thuyết kế toán doanh nghiệp thành bộ công cụ quản lý thực hành rút gọn, gồm các bảng biểu định mức, quy trình kiểm tra chứng từ 4 bước và timeline đối soát phù hợp cho các mô hình kinh doanh ẩm thực ngắn ngày hoặc cơ sở F&B quy mô siêu nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thời gian vận hành thực nghiệm ngắn (chỉ kéo dài 6 ngày bán hàng, 4 giờ/ngày vào khung giờ trưa).
  • Không gian kinh doanh khép kín trong khuôn viên xưởng thực hành của trường đại học, đối tượng phục vụ tập trung vào giảng viên và sinh viên nội bộ, chưa phản ánh đầy đủ tính cạnh tranh mở trên thị trường tự do.
  • Một số chi phí cố định quan trọng được bao cấp hoặc hỗ trợ (chi phí mặt bằng chỉ trích nộp tượng trưng vào quỹ bảo dưỡng, thiết bị bếp và sảnh tiệc 5 sao có sẵn, không chi trả chi phí đăng ký giấy phép kinh doanh và phần mềm quản lý).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng áp dụng quy trình lập kế hoạch tài chính cho các mô hình nhà hàng thương mại hoạt động liên tục trong chu kỳ dài hạn (từ 6 tháng đến 1 năm).
  • Bổ sung việc tính toán khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo trì trang thiết bị máy móc chuyên sâu và các loại thuế phát sinh theo quy định kế toán hiện hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Kỹ thuật Nữ công, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện học phần khởi nghiệp hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến mở quán ăn, nhà hàng quy mô nhỏ. Nội dung chương 3 và chương 4 cung cấp dữ liệu tham khảo hữu ích về phương pháp phân bổ tỷ lệ nguồn vốn, bảng bóc tách nguyên vật liệu chi tiết 73 hạng mục và cách thức tổ chức quy trình kiểm soát phiếu thu - chi nội bộ nhằm ngăn ngừa thất thoát ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn vốn đầu tư ban đầu của dự án "Bếp Nhà Nắng" là bao nhiêu và được phân bổ theo tỷ lệ nào?
Dự án vận hành với tổng nguồn vốn ban đầu là 11.000.000 đồng. Nguồn vốn này được chia cho 4 bộ phận: Kế toán nhận 4.510.000 đồng (41% - gồm mặt bằng 5%, gas điện nước 10%, nhân công 20%, dự phòng giấy phép 4%, dự phòng khác 2%); Bếp nhận 3.630.000 đồng (33% - mua nguyên vật liệu ban đầu); Marketing nhận 2.200.000 đồng (20% - in ấn menu, standee, tờ rơi); Hậu cần nhận 660.000 đồng (6% - trang trí nội thất).

2. Điểm hòa vốn và mục tiêu bán hàng của dự án được xác định ra sao?
Để bảo đảm an toàn tài chính và đạt tỷ lệ lãi 50% trên tổng vốn với mức food cost 40%, nhóm nghiên cứu tính toán số lượng tiêu thụ tối thiểu phải đạt là 101 phần ăn/ngày. Thực tế sau 2 ngày mở bán đầu tiên, dự án đã thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu và kết thúc 6 ngày bán được tổng cộng 586 phần ăn.

3. Mức giá bán của các món ăn tại nhà hàng được ấn định dựa trên cơ sở nào?
Sau khi khảo sát mặt bằng giá của các đối thủ cạnh tranh tại khu vực Thành phố Thủ Đức kết hợp với tính toán định lượng nguyên liệu, nhóm tác giả chọn mức giá bán dao động từ 50.000 đến 55.000 đồng/suất, phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu là cán bộ, giảng viên nhà trường.

4. Quy trình thu chi nội bộ của dự án xử lý thế nào đối với các khoản chi không có chứng từ hoặc phát sinh tiền thừa?
Quy trình quy định rõ: các bộ phận chỉ được thanh toán khi xuất trình đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ của cửa hàng bán nguyên liệu. Trường hợp không có hóa đơn chứng minh, bộ phận đó phải hoàn trả lại tiền tạm ứng cho bộ phận kế toán. Nếu mua được nguồn nguyên liệu có giá thấp hơn định mức dự toán, phần tiền chênh lệch thừa phải nộp lại cho kế toán và cập nhật lại sổ sách chi phí.

5. Đánh giá của khách hàng về khâu thu ngân sau đợt vận hành thực nghiệm đạt kết quả ra sao?
Sau khi kết thúc 6 ngày hoạt động, dữ liệu khảo sát ý kiến khách hàng ghi nhận trên 80% khách hàng hài lòng về tính tiện lợi, rõ ràng và tốc độ thanh toán của quy trình thu ngân được triển khai tại nhà hàng Cây Đa.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng kế hoạch tài chính cho mô hình dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Cây Đa HCMUTE" đã giải quyết trọn vẹn bài toán quản trị dòng tiền cho một mô hình F&B thực nghiệm quy mô vừa và nhỏ. Thông qua việc phân bổ ngân sách 11.000.000 đồng, kiểm soát chi phí nguyên liệu ở mức 40% và áp dụng quy trình luân chuyển chứng từ chặt chẽ, dự án "Bếp Nhà Nắng" đã bán được 586 suất ăn trong 6 ngày, hoàn vốn sau 2 ngày và đạt mục tiêu sinh lời 50%. Công trình là bản mẫu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng về mặt phương pháp tính toán định mức, lập dự toán chi phí và tổ chức bộ máy kiểm soát thu chi cho sinh viên ngành dịch vụ ăn uống.