Luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến 2020

Luận văn thạc sĩ phân tích môi trường kinh doanh và xây dựng chiến lược phát triển cho VietinbankSC giai đoạn đến 2020 trong lĩnh vực chứng khoán

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2012-2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Định hình Chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 trong bối cảnh tái cấu trúc

Việc hoạch định Chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 không chỉ là một nhiệm vụ nội bộ mà còn là một phần quan trọng của tiến trình tái cấu trúc tổng thể thị trường tài chính Việt Nam. Giai đoạn đến năm 2020 đánh dấu những thay đổi lớn, đòi hỏi các tổ chức kinh doanh chứng khoán phải có tầm nhìn chiến lược rõ ràng, khả năng thích ứng cao. VietinbankSC, với vị thế là công ty chứng khoán thuộc một trong những ngân hàng hàng đầu, có vai trò đặc biệt trong việc góp phần phát triển bền vững thị trường vốn. Việc xây dựng chiến lược phải dựa trên phân tích sâu rộng môi trường kinh doanh và năng lực nội tại, đảm bảo hướng tới mục tiêu trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ đạo của nền kinh tế, như Quyết định số 1826/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã chỉ rõ.

1.1. Bối cảnh thị trường vốn Việt Nam và Quyết định tái cấu trúc quan trọng

Thị trường vốn Việt Nam, đặc biệt là thị trường chứng khoán, đã trải qua một giai đoạn phát triển nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, như sự chi phối của hệ thống ngân hàng và quy mô khiêm tốn của thị trường cổ phiếu. Năm 2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1826/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Tái cấu trúc thị trường chứng khoán và doanh nghiệp bảo hiểm. Mục tiêu chính là đưa thị trường này trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ đạo của nền kinh tế đến năm 2020. Điều này tạo ra một áp lực, đồng thời là cơ hội lớn cho các công ty chứng khoán như Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam (VietinbankSC) phải đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh của VietinbankSC giai đoạn 2015-2020 cần phải đồng bộ với các giải pháp tái cấu trúc quốc gia, từ cơ sở hàng hóa, nhà đầu tư, đến các tổ chức kinh doanh chứng khoán.

1.2. Vai trò của VietinbankSC trong hệ thống tài chính và định hướng phát triển

VietinbankSC, với tư cách là một thành viên quan trọng của hệ thống tài chính Việt Nam, đặc biệt dưới sự bảo trợ của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các mục tiêu của Đề án tái cấu trúc. Công ty không chỉ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chứng khoán đa dạng mà còn là một mắt xích quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế. Định hướng phát triển của VietinbankSC đến năm 2020 không thể tách rời khỏi sứ mệnh này. Việc xây dựng kế hoạch kinh doanh VietinbankSC phải tính đến việc tăng cường năng lực tài chính, mở rộng mạng lưới, phát triển sản phẩm dịch vụ mới, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư và doanh nghiệp. Sự thành công của VietinbankSC cũng sẽ góp phần củng cố niềm tin và thúc đẩy sự minh bạch của toàn bộ thị trường vốn Việt Nam.

II. Phân tích nền tảng Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược VietinbankSC đến năm 2020

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 hiệu quả, việc phân tích chiến lược toàn diện các yếu tố bên trong và bên ngoài là không thể thiếu. Môi trường kinh doanh chứng khoán luôn biến động, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố vĩ mô và vi mô. Nhận diện đúng đắn những cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu sẽ giúp VietinbankSC đưa ra các quyết sách phù hợp, tối ưu hóa nguồn lực và phát triển bền vững. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc đánh giá tác động của kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và áp lực cạnh tranh là nền tảng vững chắc cho mọi hoạch định chiến lược.

2.1. Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô đến VietinbankSC

Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội và công nghệ, có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động của VietinbankSC. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đều tác động trực tiếp đến thanh khoản và tâm lý nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Biến động kinh tế có thể tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho VietinbankSC. Yếu tố chính trị và chính sách pháp luật, đặc biệt là các quy định về tái cấu trúc thị trường chứng khoán và hoạt động của các tổ chức kinh doanh chứng khoán, đóng vai trò định hướng và tạo hành lang pháp lý. Môi trường công nghệ đòi hỏi VietinbankSC phải liên tục đổi mới hệ thống giao dịch, bảo mật thông tin và phát triển các nền tảng số để nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động.

2.2. Phân tích áp lực cạnh tranh ngành và vị thế của Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam

Ngành chứng khoán Việt Nam là một thị trường cạnh tranh gay gắt với sự hiện diện của nhiều công ty chứng khoán trong và ngoài nước. Việc phân tích chiến lược cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn là rất quan trọng. VietinbankSC phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ lớn có tiềm lực tài chính mạnh, cũng như từ các nhà đầu tư - khách hàng ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Theo tài liệu, việc chọn tiêu chí và đánh giá đối thủ cạnh tranh đã được thực hiện, giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu tương đối của VietinbankSC. Từ đó, công ty có thể xây dựng chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 với các biện pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh, như khác biệt hóa sản phẩm, tối ưu hóa chi phí, và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

III. Phương pháp luận Xây dựng và Hoạch định chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020

Quá trình hoạch định chiến lược là xương sống để VietinbankSC đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó không chỉ đơn thuần là việc xác định các mục tiêu tài chính mà còn bao gồm việc đánh giá nội lực, ngoại lực, lựa chọn các phương pháp hình thành chiến lược phù hợp. Một chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 vững chắc đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc tận dụng ưu thế sẵn có và đổi mới để thích nghi với môi trường. Các công cụ và mô hình chiến lược hiện đại được áp dụng để cung cấp cái nhìn đa chiều, hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra những quyết định mang tính chiến lược, giúp VietinbankSC duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường vốn Việt Nam.

3.1. Khai thác nội lực Phân tích đặc điểm và năng lực cốt lõi của VietinbankSC

Việc phân tích chiến lược nội bộ là bước đầu tiên để VietinbankSC hiểu rõ bản thân. Điều này bao gồm đánh giá quá trình hình thành, chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, và đặc biệt là danh mục sản phẩm, dịch vụ đang cung cấp. Tài liệu gốc đã chỉ rõ về các loại hình dịch vụ gia tăng mà VietinbankSC cung cấp, như môi giới chứng khoán, tư vấn đầu tư, tự doanh, bảo lãnh phát hành, v.v. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh trong các năm gần đây (ví dụ, số liệu 2011-2013 được đề cập) cùng với số lượng tài khoản và đội ngũ lao động đến năm 2013, cung cấp cái nhìn về điểm mạnh, điểm yếu nội tại. Từ đó, VietinbankSC có thể phát huy tối đa các lợi thế về thương hiệu, nền tảng khách hàng từ VietinBank, và năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự để phục vụ cho chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020.

3.2. Ứng dụng mô hình chiến lược hiện đại trong hoạch định chiến lược cho VietinbankSC

Để hình thành chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 một cách khoa học, các phương pháp hình thành chiến lược hiện đại cần được áp dụng. Luận văn đã giới thiệu các công cụ như Ma trận BCG (Boston Consulting Group) và Ma trận McKinsey/General Electric. Các mô hình này giúp VietinbankSC phân tích danh mục sản phẩm/dịch vụ, xác định các đơn vị kinh doanh chiến lược và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Việc sử dụng các ma trận này cho phép công ty đánh giá vị thế cạnh tranh của mình trong từng phân khúc thị trường, từ đó đưa ra quyết định về đầu tư, duy trì, thu hẹp hoặc rút lui khỏi các lĩnh vực hoạt động nhất định. Đây là cơ sở để phát triển các chiến lược cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh và cấp chức năng, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ kế hoạch kinh doanh VietinbankSC.

IV. Thực thi và Giải pháp Các trụ cột để VietinbankSC đạt mục tiêu 2020

Sau quá trình hoạch định chiến lược kỹ lưỡng, việc thực thi các giải pháp cụ thể là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020. Các trụ cột chính cần tập trung bao gồm phát triển sản phẩm và dịch vụ đa dạng, nâng cao năng lực cạnh tranh, và quản trị rủi ro hiệu quả. Những giải pháp này không chỉ giúp VietinbankSC thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh chứng khoán mà còn tạo ra lợi thế bền vững. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ đảm bảo định hướng phát triển của VietinbankSC đi đúng hướng, góp phần vào mục tiêu chung của tái cấu trúc thị trường chứng khoán.

4.1. Phát triển sản phẩm và dịch vụ đa dạng hóa đáp ứng nhu cầu thị trường vốn Việt Nam

Để tăng trưởng và duy trì lợi thế cạnh tranh, VietinbankSC cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển các sản phẩm và dịch vụ chứng khoán đa dạng, đáp ứng mọi phân khúc khách hàng. Điều này bao gồm việc cải tiến các dịch vụ môi giới truyền thống, phát triển các sản phẩm tư vấn chuyên sâu, và mở rộng các dịch vụ tài chính phái sinh. Việc nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng và nhu cầu của nhà đầu tư là rất quan trọng. Ngoài ra, VietinbankSC có thể tận dụng lợi thế từ hệ sinh thái của VietinBank để cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng. Sự đa dạng hóa sản phẩm cũng giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh và tối đa hóa nguồn doanh thu cho Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam.

4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quản trị rủi ro cho VietinbankSC

Nâng cao năng lực cạnh tranh là một yêu cầu cấp thiết đối với VietinbankSC trong bối cảnh thị trường ngày càng khắc nghiệt. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ hiện đại, tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc tăng cường khả năng phân tích và tư vấn đầu tư sẽ giúp công ty tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Đồng thời, quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ tài sản của công ty và nhà đầu tư. VietinbankSC cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, các chính sách quản lý rủi ro rõ ràng, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. Một kế hoạch kinh doanh VietinbankSC bền vững phải gắn liền với một hệ thống quản trị rủi ro vững mạnh.

V. Kết luận và Tầm nhìn Triển vọng của Chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 và xa hơn

Việc xây dựng và thực thi Chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 là một hành trình phức tạp nhưng đầy hứa hẹn, định vị VietinbankSC là một trong những định chế tài chính hàng đầu trên thị trường vốn Việt Nam. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đạt được các chỉ tiêu kinh doanh mà còn là góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc thị trường chứng khoán. Tầm nhìn của VietinbankSC vượt ra ngoài năm 2020, hướng tới một tương lai nơi công ty là đối tác tin cậy của mọi nhà đầu tư và doanh nghiệp, thông qua việc không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các giải pháp phát triển VietinbankSC đến năm 2020 đã đặt nền móng cho những thành công tiếp theo.

5.1. Đóng góp của VietinbankSC vào sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam

Với chiến lược kinh doanh VietinbankSC đến năm 2020 đã được hoạch định và triển khai, Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công Thương Việt Nam cam kết đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam. Bằng cách cung cấp các kênh dẫn vốn hiệu quả cho doanh nghiệp, tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho nhà đầu tư, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, VietinbankSC đang góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thị trường. Vai trò của VietinbankSC không chỉ là một tổ chức kinh doanh mà còn là một mắt xích quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu đưa thị trường chứng khoán trở thành kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế, hỗ trợ quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng.

5.2. Khuyến nghị cho sự phát triển bền vững của môi trường kinh doanh chứng khoán trong tương lai

Để VietinbankSC và toàn bộ môi trường kinh doanh chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các định chế tài chính và nhà đầu tư. Các khuyến nghị bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng quản trị công ty, và phát triển các sản phẩm tài chính phức tạp hơn. Việc khuyến khích đổi mới công nghệ và tăng cường giáo dục tài chính cho cộng đồng cũng là những yếu tố then chốt. Những kế hoạch kinh doanh VietinbankSC sau năm 2020 cần tiếp tục được xây dựng dựa trên sự phân tích chiến lược sâu rộng, linh hoạt và luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, đảm bảo công ty duy trì được định hướng phát triển mạnh mẽ và thích nghi với mọi biến động thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần chứng khoán ngân hàng công thương việt nam đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. „44 CHƯƠNGTI PHẦN TÍCH CĂN CỨ ĐẺ HÌNH THÀNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CONG TY CỔ PIÄN CHUNG KHOAN CONG THUONG VIET NAM DEN NAM 2020. Tình hình phát triển và đặc điểm của Công ty cổ phẫn chứng khoán Ngân hàng công thương Việt Nam. Quả trình hình thành.2 Chức năng nhiệm vụ, cơ cầu tổ chức.

Chúc năng nhiệm vụ. Cơ cấu lô chức 47 213 Khải quất về sẵn phẩm 0à cúc loại hình dịch vụ của VieinbankSc. Sản phẩm của VietinbankSe. Các địch vụ gia tăng.

Phân tích sự ảnh hưởng môi trường vĩ mô dến việc hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty cổ phần chứng khoán Ngân hàng công thương Việt Nam .32 Phân tích môi trường lánh tỄ .32 Phân tích ảnh hưởng của tốc .32 Phân tích ảnh hướng của .34 Phân tích ảnh hưởng của tỷ lệ thải nghiệp, việc làm. 4 Phân tích ảnh hưởng của dẫu hí nước ngoài.36 hân tích ảnh hưởng của rúi ro do biển động của các nhân tễ vĩ mô. 37 Phân tích sự ảnh hưởng của chính trị và chính súch pháp luật. 59 Phân tích sự ảnh hưởng của chính sách pháp luật.

Phân tích sự ảnh hưởng của sự kiện chính trị .63 Phân tích môi trường văn hóa — xã hội: - Phân tích môi trường công nghệ oo 66 2. Phân tích môi trường ngành.1 Phôn tích cạnh tranh hiện tại - đỡ Phin tich áp lực từ đẫi thủ cạnh tranh. „ Chạn tiêu chí để đành giá đối thũ cạnh tranh „3 Kết quả dánh giá dồi thủ cạnh tranh 74 Phân tích dp lực từ của nhà đâu tí - khách hàng. - TỐ Phụm Thị Thúy Hằng 3 CH 2012 - 2014 DANH MỤC CÁC BANG RIEU Bangl.

Các phôi hạp câng nghệ vải các lại thê của doanh nghiệp.2 Mức độ tác động của mỗi trường vĩ mô và mỗi trường vì mô. Tắc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2005 - 201. Bang 22 Doanh thu 6 thing đầu năm của VPBS. Doanh thu 6 tháng đều năm củu AGR.

Bảng điểm đánh giả khả năng cạnh tranh của IietinbankSc với các đãi thủ khác Bang 2.5: Danh sách các dỗi thĩ cạnh tranh ti ấn củu [ieinbankSe Bing 2. Bing két quả hoạt động kính ảpanh năm 2011 - 2013. Sé lugng tai khodn phát triển qua các năm.8: SỐ liéu bao cdo lao dong cia VietinbankSc dén nam 2013.9 Kê haạch và thực hiện kế hoạch năm 2013. Phụm Thị Thúy Hằng 7 CH 2012 - 2014 CAM DOAN Tôi tên là Phạm Thị Thủy Hằng, học viên lớp Cao học QLKD - Trường Tại học Bách Khoa Hà Nội - Khoá 2012-2014.

Tôi xin cam đoan đây la dé tai nghiên cửu của tôi, các số liệu, tải liệu, kết quả trong luận văn này lả thực tế 'Tôi xin chịu trách nhiệm mọi vẫn đề liên quan về nội dung của đề tải nảy. Ilda N@i, ngày 12 tháng 03 năm 2015 Tác giả Phạm Thị Thủy [ling Phụm Thị Thúy Hằng 5 CH 2012 - 2014 TỚI MỞ ĐẤU L Tỉnh cấp tiết của để tài Trong kmh tế thị trường, thị ưrường vốn là mội trong những cầu phần Huết yếu của nên kinh tế. Để phát triển kinh tế nhanh, mạnh và bên vững, phải cô thị trường vốn - nơi diễn ra cung và cầu vốn của nén kinh tế - phát triển. Phát triển thị trường vốn sẽ tạo cơ hội huy dộng vấn trong và ngoài nước, tạo thanh khoản cho.

chưng khoán va các công cụ tải chính, qua đó tạo kênh dẫn vốn đến các cơ hội đầu. tư tốt, tối mì hỏa hiệu quả sử đụng vốn. Trong những năm gần đây, trong nỗ lực chúng nhằm cải cách và phát triển kinh tế, Việt Nam đã dành sự quan tâm rất lớn dén việc tái cấu trúc thị trường tai chính nói chung và thị trường vên nói riêng. Tuy nhiên, hệ thông ngân hàng vẫn đồng vai trỏ chỉ phối trên thị trường vên.

Thị trường cô phiếu tuy đã được chú ý phat trién song song với tiến trình cỗ phần hóa đoanh nghiệp nhả nước, song quy nô vẫn hết sức khiêm tốn. Vị thế, khi hoạt động của hệ thống ngân hảng gap khủng, thoảng dẫn tỏi phải tái cầu trúc toàn chện, sản xuất kinh doanh của hệ thông các doanh nghiệp cũng bị ảnh hướng rất mạnh, với việc tiếp cận vốn, đặc biệt là các nguồn vẫn trưng đài hạn — vốn là điển yêu của các ngân hàng do đặc thủ thường chỉ huy động được nguồn yến ngắn hạn, trở nên hét sức khó khăn và ngay cả với đa số các trường hợp được cấp tin dụng, lãi suất vay ngân hàng thường vẫn khả cao so với khả nẵng bắp thụ và sinh lời tr hoại động sân xuất kinh đoanh của đoanh nghiệp. Để phát wién déng déu và bên vững thị tường vốn, năm 2012 Thủ tướng, Chính phủ Việt Nam đã có Quyết định số 1826/QD-TTg phê duyệt Dễ án Tái cấu trúc thị trường chứng khoán và doanh nghiệp bão hiểm, phần đâu tới năm 2020 đua thị tưởng này trở thành kênh dẫn vốn trung vá dải hạn chủ đạo của nền kinh tế; hỗ trợ tích cực cho thị trường tiên tệ trong, quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín đựng. Dễ thực hiện Để án này, bên cạnh € giải pháp tải cầu trúc cơ sở bàng hóa, rhà đầu tr, tái cấu trúc các Sở giao dịch chứng khoán và Trung tâm lưu ký chứng khoán.muột nội dung không thế thiểu được đặt ra là tái cẩu trúc các tổ chức kinh doanh chứng Phụm Thị Thúy Hằng 9 CH 2012 - 2014 khoản trên cơ sở nâng cao nắng lực tải chính, khả năng canh tranh, năng lực kiểm soát và quần trị rủi ro, năng lực quán trị và điều hành công ty.

Tả một trong by công ty hoạt động đầu tiên trên thị trường chứng khoản Việt Nam, với bé day gần 15 năm kinh nghiệm hoạt dộng trong tất cá các linh vực †ừ môi giới, tư vẫn đầu tu, lưu ký chứng khoán, tư vấn tài chính, nghiên cứu phân. tích, tự doanh và báo lãnh phát hành chưng khoán, Công ty Cổ phần chứng khoản Ngân hảng, Công thương đã đạt được vị thẻ và một số kết quả hoạt động, nhất địn: trong hệ thống các tổ chức kinh đoanh chứng khoán tại Việt Nam. Tuy nhiên, đứng, trước những thách thức phải tái cầu trúc, nâng cao răng lực hoại động theo xu thế chung của cá thị trường chủng khoán Việt Nam, trước áp lực cạnh tranh lớn từ hơn 100 công ty chứng khoán là các đổi thủ đang ngày càng lớn mạnh cũng như các đối thủ nước ngoài Hiểm lực hùng hậu sẵn sàng gia nhập thị trường khi đến được cơ hội tốt, cũng như xuất phát từ những yêu câu nội tại phải Hiếp tục đổi mới để nâng cao đột phá vị thể, hiệu quả hoạt động kinh đoanh, việc VieinBankSe phải luôn đổi Tnởi, cập nhật chiến hược kinh doanh bam sáL các yêu cầu pháp lý và điển biến thi trường nói trên là yếu cầu mang tính tết yếu, sống còn. Từ những nội đụng trình bảy trên, tôi nhận thấy vai trỏ đặc biệt quan trọng cửa hoạch định chiến lược dối với sự tôn tại và phát triển kinh doanh của một công ty chứng khoản.

Do đó tôi quyết định chọn “//oạch định chiến lược kinh doanh che Công ty cỗ phẩn chứng khoán Ngân hàng công thương Uiệt Nam đến năm 2020” Jam dé tài của mình. 2 Mục dích của dễ tài ‘Van dụng những lý luận vẻ xây đựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp vào nghiên cửu nhằm xây dựng và để xuất giải pháp chiến lược cho hoạt động sắn xuất kinh đoanh tại Công ty cố phẩn chủng khoản Ngân hàng công thương Việt Nam đến năm 2020 giúp Công ty giữ vì thế vá không ngững lớn mạnh trở thành doanh nghiệp chứng khoán hàng đầu Việt Nam trong tương lai. 3 Phương pháp nghiên cứu Để tài dựa trên phương pháp phân tích SWOT, phương pháp chuyên gia, Phụm Thị Thúy Hằng 10 CH 2012 - 2014 TỚI MỞ ĐẤU L Tỉnh cấp tiết của để tài Trong kmh tế thị trường, thị ưrường vốn là mội trong những cầu phần Huết yếu của nên kinh tế. Để phát triển kinh tế nhanh, mạnh và bên vững, phải cô thị trường vốn - nơi diễn ra cung và cầu vốn của nén kinh tế - phát triển.

Phát triển thị trường vốn sẽ tạo cơ hội huy dộng vấn trong và ngoài nước, tạo thanh khoản cho. chưng khoán va các công cụ tải chính, qua đó tạo kênh dẫn vốn đến các cơ hội đầu. tư tốt, tối mì hỏa hiệu quả sử đụng vốn. Trong những năm gần đây, trong nỗ lực chúng nhằm cải cách và phát triển kinh tế, Việt Nam đã dành sự quan tâm rất lớn dén việc tái cấu trúc thị trường tai chính nói chung và thị trường vên nói riêng.

Tuy nhiên, hệ thông ngân hàng vẫn đồng vai trỏ chỉ phối trên thị trường vên. Thị trường cô phiếu tuy đã được chú ý phat trién song song với tiến trình cỗ phần hóa đoanh nghiệp nhả nước, song quy nô vẫn hết sức khiêm tốn. Vị thế, khi hoạt động của hệ thống ngân hảng gap khủng, thoảng dẫn tỏi phải tái cầu trúc toàn chện, sản xuất kinh doanh của hệ thông các doanh nghiệp cũng bị ảnh hướng rất mạnh, với việc tiếp cận vốn, đặc biệt là các nguồn vẫn trưng đài hạn — vốn là điển yêu của các ngân hàng do đặc thủ thường chỉ huy động được nguồn yến ngắn hạn, trở nên hét sức khó khăn và ngay cả với đa số các trường hợp được cấp tin dụng, lãi suất vay ngân hàng thường vẫn khả cao so với khả nẵng bắp thụ và sinh lời tr hoại động sân xuất kinh đoanh của đoanh nghiệp. Để phát wién déng déu và bên vững thị tường vốn, năm 2012 Thủ tướng, Chính phủ Việt Nam đã có Quyết định số 1826/QD-TTg phê duyệt Dễ án Tái cấu trúc thị trường chứng khoán và doanh nghiệp bão hiểm, phần đâu tới năm 2020 đua thị tưởng này trở thành kênh dẫn vốn trung vá dải hạn chủ đạo của nền kinh tế; hỗ trợ tích cực cho thị trường tiên tệ trong, quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín đựng.

Dễ thực hiện Để án này, bên cạnh € giải pháp tải cầu trúc cơ sở bàng hóa, rhà đầu tr, tái cấu trúc các Sở giao dịch chứng khoán và Trung tâm lưu ký chứng khoán.muột nội dung không thế thiểu được đặt ra là tái cẩu trúc các tổ chức kinh doanh chứng Phụm Thị Thúy Hằng 9 CH 2012 - 2014 CAM DOAN Tôi tên là Phạm Thị Thủy Hằng, học viên lớp Cao học QLKD - Trường Tại học Bách Khoa Hà Nội - Khoá 2012-2014. Tôi xin cam đoan đây la dé tai nghiên cửu của tôi, các số liệu, tải liệu, kết quả trong luận văn này lả thực tế 'Tôi xin chịu trách nhiệm mọi vẫn đề liên quan về nội dung của đề tải nảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ