Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán hoạch định chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp thương mại - dịch vụ trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào các hiệp định khu vực và quốc tế (như ASEAN, AFTA, TPP và các thỏa thuận thương mại song phương). Tại thời điểm nghiên cứu, sự gia tăng về mật độ dân số, trình độ dân trí và thu nhập bình quân đầu người đã thúc đẩy nhu cầu mạnh mẽ đối với các thiết bị nghe nhìn giải trí độ nét cao (truyền hình kỹ thuật số vệ tinh HD) và thiết bị giám sát an ninh (camera quan sát, hệ thống báo trộm). Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị kinh doanh lớn, sự biến động của thị trường và tình trạng điều hành dựa trên kinh nghiệm chủ quan, thiếu định hướng dài hạn.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Mạnh Cường được thành lập từ năm 2007, hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, tư vấn và lắp đặt thiết bị viễn thông, truyền hình và an ninh. Nhằm khắc phục những hạn chế trong công tác quản lý và khai thác tối đa cơ hội thị trường, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh bài bản giai đoạn 2016-2018 là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về chiến lược kinh doanh và quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế thị trường.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực nội bộ và các yếu tố môi trường tác động đến Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường trong giai đoạn 2013-2015.
  3. Vận dụng các công cụ ma trận quản trị chiến lược để xác lập, lựa chọn các chiến lược kinh doanh khả thi và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị thực thi cho công ty đến năm 2018.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường (trụ sở tại số 392 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh), thị trường nội địa (trọng tâm là TP. Hồ Chí Minh và khu vực lân cận) cùng định hướng mở rộng sang thị trường các nước lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực trạng hoạt động kinh doanh từ năm 2013 đến năm 2015; giai đoạn hoạch định chiến lược và đề xuất giải pháp từ năm 2016 đến năm 2018 (thời gian thực hiện khóa luận từ tháng 02/2016 đến tháng 05/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại, tích hợp các quan điểm học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm và vai trò chiến lược: Dẫn chiếu định nghĩa của Michael Porter về việc xác lập vị thế cạnh tranh trong ngành; quan điểm của William F. Glueck về kế hoạch thống nhất, toàn diện nhằm hiện thực hóa mục tiêu cơ bản của tổ chức; các quan niệm của General Ailleret, Gouillart, Alain Charles Martinet, Kenichi Ohmae và trường phái Tập đoàn Tư vấn Boston (BCG).
  • Phân loại chiến lược: Phân loại theo phạm vi (chiến lược tổng quát, chiến lược bộ phận); theo hướng tiếp cận (tập trung nhân tố then chốt, dựa trên ưu thế tương đối, sáng tạo tấn công, khai thác mức độ tự do); các chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter (dẫn đầu chi phí thấp, khác biệt hóa, chi phí thấp kết hợp khác biệt hóa, chiến lược tập trung/ẩn náu thị trường).
  • Hệ thống chỉ số tài chính phân tích: Nhóm chỉ số luân chuyển (khả năng thanh toán hiện thời, khả năng thanh toán nhanh); nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính (tỷ số nợ/tổng vốn); nhóm chỉ số hoạt động (vòng quay tổng vốn, vòng quay vốn lưu động); nhóm chỉ số năng lực sinh lời (ROA, ROE).
  • Công cụ ma trận quản trị chiến lược:
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (Internal Factor Evaluation - IFE).
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (External Factor Evaluation - EFE).
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM).
    • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
    • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét sự vận động của doanh nghiệp trong mối liên hệ mật thiết với môi trường vĩ mô và vi mô.
  • Phương pháp thu thập và điều tra số liệu: Khai thác dữ liệu sơ cấp qua quan sát thực tế quy trình làm việc, thu thập số liệu báo cáo nghiệp vụ nội bộ tại các phòng ban.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đánh giá các chỉ tiêu tài chính, nhân sự, doanh số qua các năm (2013-2015), so sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ trong ngành theo thời gian và chuẩn mực ngành.
  • Phương pháp ma trận định lượng: Chấm điểm trọng số, phân loại mức độ phản ứng và tính điểm số hấp dẫn (AS, TAS) để lựa chọn chiến lược tối ưu.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015, hồ sơ nhân sự, bảng định biên lao động, quy trình bán hàng và giao nhận do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Công ty Mạnh Cường cung cấp.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Các văn bản pháp luật, chính sách thuế xuất nhập khẩu, thuế GTGT đối với thiết bị công nghệ cao; thông tin thị trường viễn thông, truyền hình và dữ liệu công khai về hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận cơ bản về quản trị chiến lược. Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ chiến lược từ lĩnh vực quân sự Hy Lạp cổ đại đến sự phát triển thành công cụ quản trị doanh nghiệp hiện đại. Chiến lược kinh doanh được xác định là hệ thống các quan điểm, mục đích, mục tiêu cùng các giải pháp và chính sách nhằm phân bổ tối ưu các nguồn lực để tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững trong thời gian từ 5 đến 10 năm.

Nội dung chương trình bày quy trình 6 bước xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh của doanh nghiệp, phân tích cấu trúc môi trường kinh doanh (môi trường vĩ mô và môi trường tác nghiệp) cùng phương pháp phân tích văn hóa tổ chức, danh tiếng thương hiệu. Tác giả cụ thể hóa tiến trình hoạch định chiến lược gồm hai giai đoạn chính: hình thành chiến lược (quyết định mục tiêu, phân tích cơ hội, đe dọa, nguồn lực nội tại) và thực thi chiến lược (thiết kế cơ cấu tổ chức, phân bổ nhân lực, xây dựng hệ thống kiểm soát và đánh giá kết quả).

Sơ đồ tiến trình hoạch định chiến lược:
[Xác định Sứ mệnh & Mục tiêu]
[Phân tích Môi trường Bên ngoài & Nội bộ]
[Hình thành & Lựa chọn Chiến lược (SWOT, QSPM)]
[Thực thi Chiến lược & Kiểm soát Đánh giá]

Chương 2: Phân tích thực trạng quá trình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường giai đoạn 2013-2015

Chương này tập trung phản ánh thực trạng tổ chức, vận hành và phân tích môi trường kinh doanh của Công ty Mạnh Cường:

  • Tổ chức bộ máy và nhân sự: Công ty có 3 phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán - Thủ quỹ) trực thuộc sự điều hành của Giám đốc và Phó Giám đốc. Đội ngũ lao động tăng từ 22 người (năm 2014) lên 30 người (năm 2015), độ tuổi trẻ (25-35 tuổi). Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức còn nhỏ lẻ, quyền lực tập trung, tỷ lệ biến động nhân sự mới tuyển dụng còn cao.
  • Đặc điểm kinh doanh và chuỗi cung ứng: Hoạt động mang tính thời vụ rõ rệt (cao điểm tập trung vào tháng 1-4 và tháng 8-12). Về nguồn hàng, các nhà sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được 30%, trong khi 70% thiết bị phụ thuộc vào nhập khẩu từ Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015:
Chỉ tiêu Giá trị (Nghìn đồng)
1. Tổng doanh thu 8.175.450
- Doanh thu trong nước 5.822.450
- Doanh thu nước ngoài 2.353.000
2. Giá vốn hàng hóa 6.654.895
3. Lợi nhuận gộp 1.520.555
4. Chi phí bán hàng 350.000
5. Chi phí quản lý 425.300
6. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 745.255
  • Phân tích các ma trận chiến lược:
    • Ma trận IFE (Bảng 2.2): Gồm 12 yếu tố nội bộ, đạt tổng số điểm quan trọng là 3,00 (mức trên trung bình). Điểm mạnh lớn nhất là trình độ chuyên môn của nhân viên (điểm 0,60) và chất lượng dịch vụ - uy tín sản phẩm (điểm 0,48). Điểm yếu lớn nhất là hệ thống thông tin quản lý còn yếu (điểm 0,30) và trình độ đội ngũ quản lý (điểm 0,21).
    • Ma trận EFE (Bảng 2.3): Gồm 10 yếu tố môi trường bên ngoài, đạt tổng số điểm quan trọng là 2,74 (khả năng phản ứng ở mức trung bình). Cơ hội nổi bật là tiềm năng thị trường lớn (0,48) và xu thế hội nhập kinh tế (0,48). Thách thức lớn nhất là tốc độ tăng trưởng kinh tế suy giảm (0,30) và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn (0,30).
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM (Bảng 2.4):
Yếu tố thành công Mức độ quan trọng Mạnh Cường (Điểm) Questek Việt Nam (Điểm) Viễn Thông Bảo Khang (Điểm)
Hiểu biết thị trường trong và ngoài nước 0,20 0,40 0,60 0,40
Phân khúc thị trường 0,14 0,42 0,56 0,42
Định vị sản phẩm 0,12 0,36 0,48 0,36
Hiệu quả quảng cáo 0,10 0,20 0,40 0,40
Khả năng tài chính 0,12 0,36 0,48 0,36
Khả năng cạnh tranh về giá 0,15 0,45 0,60 0,45
Mạng lưới phân phối 0,08 0,16 0,32 0,32
Sự linh hoạt của tổ chức 0,04 0,08 0,16 0,12
Lợi thế về vị trí 0,05 0,10 0,20 0,15
Tổng cộng 1,00 2,53 3,80 2,88

Kết quả CPM cho thấy Công ty Questek Việt Nam đứng đầu (3,80 điểm), tiếp theo là Công ty Viễn Thông Bảo Khang (2,88 điểm), và Công ty Mạnh Cường xếp thứ ba (2,53 điểm).

  • Xây dựng và lựa chọn chiến lược qua SWOT và QSPM: Tác giả thiết lập ma trận SWOT (Bảng 2.5) với 8 chiến lược kết hợp (S-O, S-T, W-O, W-T). Sau đó, sử dụng ma trận QSPM để chấm điểm tổng số điểm hấp dẫn (TAS) nhằm chọn ra chiến lược tối ưu cho từng nhóm:

    • Nhóm S-O: Chiến lược thâm nhập thị trường (TAS = 172) được chọn thay vì chiến lược phát triển sản phẩm (TAS = 169) hay phát triển thị trường (TAS = 127).
    • Nhóm S-T: Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (TAS = 164) được chọn thay vì chiến lược đa dạng hóa hàng ngang (TAS = 134).
    • Nhóm W-O: Chiến lược phát triển thị trường trong nước và ngoài nước (TAS = 174) được chọn thay vì chiến lược đầu tư hướng về thị trường (TAS = 166).
    • Nhóm W-T: Chiến lược hội nhập dọc về phía trước (TAS = 170) được chọn thay vì chiến lược tái cấu trúc lại tổ chức nguồn lực (TAS = 145).
  • Mục tiêu đến năm 2018: Nâng tổng doanh thu đạt mức 20 tỷ đồng vào năm 2018 (mục tiêu trung gian năm 2017 đạt 13 tỷ đồng); mở rộng mạng lưới khách hàng ngoại thành, vùng sâu vùng xa và phát triển thị trường xuất khẩu tại Lào, Campuchia, Myanmar.

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường đến năm 2018

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị thực thi:

  1. Giải pháp thực hiện 4 chiến lược trọng tâm:
    • Thâm nhập thị trường: Tăng cường ngân sách tiếp thị, đẩy mạnh quảng bá trên báo đài và internet; khai thác tối đa tệp khách hàng tại các đô thị hiện hữu thông qua chính sách giá linh hoạt và dịch vụ hậu mãi.
    • Khác biệt hóa sản phẩm: Hợp tác với nhà cung cấp nước ngoài để đưa ra các mẫu mã thiết bị camera, đầu thu vệ tinh có tính năng vượt trội, chất lượng cao, thiết lập chế độ bảo hành chuyên nghiệp tại nhà.
    • Phát triển thị trường: Mở rộng thêm chi nhánh và cửa hàng giao dịch tại các vùng ven đô; từng bước thiết lập kênh phân phối sang thị trường khu vực Đông Nam Á (Lào, Campuchia, Myanmar).
    • Hội nhập dọc về phía trước: Chủ động kiểm soát các khâu từ nhập khẩu, phân phối đến dịch vụ lắp đặt, bảo hành trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để giảm thiểu chi phí trung gian.
  2. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị nội bộ: Củng cố công tác tuyển dụng, hoàn thiện hợp đồng lao động để giảm biến động nhân sự; ứng dụng sâu rộng phần mềm tin học trong quản lý hành chính, kho bãi và tài chính kế toán.
  3. Kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước: Duy trì chính sách ưu đãi thuế xuất nhập khẩu và thuế GTGT cho mặt hàng công nghệ cao; tăng cường hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại quốc tế; duy trì lãi suất vốn vay ngân hàng ở mức hợp lý.
    • Đối với Công ty: Phân cấp quyền hạn trong bộ máy quản lý nhằm tăng tính linh hoạt; dành ngân sách thỏa đáng cho nghiên cứu thị trường và hoạt động marketing; xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn cụ thể từng năm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh hoạt động và định vị chiến lược của Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường:

  • Kết quả tài chính và kinh doanh: Xác lập dữ liệu kinh doanh năm 2015 với doanh thu đạt 8.175.450 nghìn đồng (trong nước chiếm 71,2%, nước ngoài chiếm 28,8%), giá vốn hàng hóa 6.654.895 nghìn đồng, lợi nhuận gộp 1.520.555 nghìn đồng và lợi nhuận thuần đạt 745.255 nghìn đồng.
  • Lượng hóa vị thế chiến lược: Xác định điểm số nội bộ IFE đạt 3,00 (mức khá); điểm số môi trường bên ngoài EFE đạt 2,74 (mức trung bình); xác định khoảng cách cạnh tranh qua CPM (Mạnh Cường đạt 2,53 điểm, thấp hơn đáng kể so với Questek Việt Nam là 3,80 điểm và Viễn Thông Bảo Khang là 2,88 điểm).
  • Hệ thống chiến lược được lựa chọn bằng QSPM: Lựa chọn được 4 chiến lược tối ưu có điểm số hấp dẫn cao nhất:
    • Thâm nhập thị trường (TAS = 172).
    • Khác biệt hóa sản phẩm (TAS = 164).
    • Phát triển thị trường trong và ngoài nước (TAS = 174).
    • Hội nhập dọc về phía trước (TAS = 170).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một mô hình ứng dụng quy trình quản trị chiến lược toàn diện (từ phân tích thực trạng, lập ma trận đánh giá đến lựa chọn định lượng QSPM) cho một doanh nghiệp SME ngành thương mại thiết bị công nghệ viễn thông, giúp công ty chuyển dịch từ phương thức quản lý sự vụ sang hoạch định chiến lược bài bản hướng tới mục tiêu doanh thu 20 tỷ đồng năm 2018.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu tài chính chi tiết được tác giả tiếp cận chủ yếu tập trung vào năm tài chính 2015, thiếu chuỗi số liệu tài chính nhiều năm liên tục (2013-2014) để phân tích các tỷ số tăng trưởng tài chính dài hạn.
    • Các đánh giá về trọng số và thang điểm trong ma trận IFE, EFE, CPM và QSPM mang tính chất chuyên gia nội bộ phòng kinh doanh, chưa mở rộng khảo sát điều tra trên quy mô mẫu khách hàng rộng lớn.
    • Chưa xây dựng bảng dự toán ngân sách chi tiết và phân bổ dòng tiền cụ thể cho từng giải pháp triển khai trong giai đoạn 2016-2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu kiểm chứng kết quả thực thi các chiến lược sau giai đoạn 2016-2018 dựa trên số liệu doanh thu thực tế.
    • Khảo sát chuyên sâu về rào cản pháp lý, hành vi tiêu dùng và hệ thống phân phối tại các thị trường xuất khẩu mục tiêu (Lào, Campuchia, Myanmar).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu về quản trị chiến lược tại doanh nghiệp vừa và nhỏ; ban lãnh đạo các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị viễn thông, truyền hình, an ninh.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình kết hợp liên hoàn các công cụ ma trận quản trị chiến lược: IFE, EFE, CPM, SWOT và QSPM.
    • Khung phân tích thực trạng đặc thù của doanh nghiệp thương mại công nghệ (tính thời vụ, cơ cấu nguồn hàng nhập khẩu 70%, sự biến động nhân sự trẻ).
    • Bộ tiêu chí và trọng số đánh giá năng lực cạnh tranh trong ngành phân phối thiết bị truyền hình và an ninh tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015 của Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường đạt các chỉ tiêu cụ thể nào?
Năm 2015, công ty đạt tổng doanh thu 8.175.450 nghìn đồng (doanh thu trong nước: 5.822.450 nghìn đồng; doanh thu nước ngoài: 2.353.000 nghìn đồng). Giá vốn hàng hóa là 6.654.895 nghìn đồng, lợi nhuận gộp đạt 1.520.555 nghìn đồng. Sau khi trừ chi phí bán hàng (350.000 nghìn đồng) và chi phí quản lý (425.300 nghìn đồng), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 745.255 nghìn đồng.

2. Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) đánh giá vị thế của Công ty Mạnh Cường như thế nào so với các đối thủ?
Trong ma trận CPM gồm 9 yếu tố thành công chủ chốt, Công ty TNHH Questek Việt Nam đứng vị trí dẫn đầu với tổng điểm 3,80; Công ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Bảo Khang đứng thứ hai với 2,88 điểm; Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường xếp thứ ba với tổng điểm 2,53. Điều này cho thấy Mạnh Cường có vị thế cạnh tranh yếu hơn hai đối thủ chính, đặc biệt là ở các tiêu chí mạng lưới phân phối, hiệu quả quảng cáo và hiểu biết thị trường.

3. Cơ cấu nguồn hàng và lực lượng lao động của công ty có đặc điểm gì?
Về nguồn hàng, các nhà sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 30%, trong khi 70% nguồn hàng phụ thuộc vào nhập khẩu từ Thái Lan, Hàn Quốc và Trung Quốc. Về nhân lực, quy mô lao động tăng từ 22 người (2014) lên 30 người (2015), đội ngũ trẻ (25-35 tuổi), tuy nhiên tình trạng lao động mới biến động cao do nhận thức nghề nghiệp chưa ổn định và hạn chế trong khâu quản lý hợp đồng lao động.

4. Những chiến lược nào được ưu tiên lựa chọn qua ma trận QSPM?
Dựa trên điểm số TAS trong ma trận QSPM, 4 chiến lược được lựa chọn là: (1) Chiến lược thâm nhập thị trường (nhóm S-O, TAS = 172); (2) Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (nhóm S-T, TAS = 164); (3) Chiến lược phát triển thị trường trong nước và ngoài nước (nhóm W-O, TAS = 174); (4) Chiến lược hội nhập dọc về phía trước (nhóm W-T, TAS = 170).

5. Mục tiêu phát triển doanh thu và thị trường của công ty giai đoạn 2016-2018 là gì?
Công ty đặt mục tiêu doanh thu năm 2017 đạt 13 tỷ đồng và đến năm 2018 đạt 20 tỷ đồng. Về thị trường, công ty định hướng củng cố thị phần đô thị, mở rộng sang khu vực ngoại thành, vùng sâu vùng xa và từng bước thâm nhập các thị trường nước ngoài tiềm năng gồm Lào, Campuchia và Myanmar.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Cường đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường giai đoạn 2016-2018 bằng phương pháp luận quản trị chiến lược chuẩn mực. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2013-2015 và ứng dụng hệ thống ma trận IFE (3,00 điểm), EFE (2,74 điểm), CPM (2,53 điểm), SWOT và QSPM, nghiên cứu đã lựa chọn được 4 chiến lược then chốt gồm thâm nhập thị trường, khác biệt hóa sản phẩm, phát triển thị trường và hội nhập dọc về phía trước. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát đặc thù kinh doanh thiết bị viễn thông - truyền hình, tạo cơ sở thực tiễn để công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu doanh thu 20 tỷ đồng vào năm 2018.