Giới thiệu dự án

Thị trường thép toàn cầu và khu vực giai đoạn 2011–2014 chứng kiến sự phân hóa mạnh mẽ về cung cầu và chi phí sản xuất. Tại Việt Nam, ngành luyện kim phụ thuộc tới hơn 90% vào công nghệ lò điện hồ quang (Electric Arc Furnace - EAF) để luyện phôi thép, khiến nguyên liệu thép phế liệu (mã HS 7204) trở thành yếu tố sống còn. Nguồn cung phế liệu nội địa chỉ đáp ứng khoảng 1,2 triệu tấn/năm trong khi tổng nhu cầu toàn ngành lên tới gần 5,0 triệu tấn/năm, buộc các doanh nghiệp phân phối và sản xuất thép phải tìm kiếm nguồn cung nhập khẩu quy mô lớn với giá thành tối ưu.

Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng (Thai Hung SJC) là doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực phân phối thép và vật liệu xây dựng tại Việt Nam với thị phần tiêu thụ nội địa đạt 12%, doanh thu hàng năm vượt mốc 10.000–13.500 tỷ VNĐ (giai đoạn 2011–2013). Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn sở hữu chu trình sản xuất khép kín bằng lò cao (Blast Furnace - BOF) như Tập đoàn Hòa Phát, biên lợi nhuận sau thuế của Thái Hưng bị thu hẹp đáng kể (chỉ đạt 10–14,4 tỷ VNĐ/năm, tương đương biên lợi nhuận ròng dưới 0,15%).

Đề tài khóa luận "Chiến lược kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng sang thị trường châu Phi" (thực hiện bởi sinh viên Lê Nhật Duy, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Thu Thủy) tập trung giải quyết bài toán chiến lược: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng phế liệu đầu vào thông qua nhập khẩu từ thị trường Châu Phi giàu tài nguyên, đồng thời xây dựng lộ trình thâm nhập dài hạn nhằm hướng tới xuất khẩu thép thành phẩm sang lục địa này.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Chiến lược kinh doanh quốc tế (CLKDQT), tích hợp mô hình 5 thành tố chiến lược của Hambrick & Fredrickson và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng và hoạt động thương mại của Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng giai đoạn 2011–2014, đánh giá việc nhập khẩu thép phế liệu từ các đối tác Châu Phi (Angola, Mozambique, Gabon, Congo).
  3. Định lượng hiệu quả kinh tế của nguồn nguyên liệu phế liệu Châu Phi so với các thị trường truyền thống (Canada, Nga, Nhật Bản).
  4. Thiết lập hệ thống giải pháp đa tầng (Micro & Macro) nhằm chuyển dịch mô hình mua hàng qua trung gian sang giao dịch trực tiếp, tối ưu hóa chi phí logistics và chuẩn bị năng lực xuất khẩu thép xây dựng sang các dự án hạ tầng Châu Phi.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phân tích định tính (SWOT, PESTEL, Porter 5 Forces) và mô hình hóa chi phí chuỗi cung ứng định lượng (Least-Cost Sourcing Analysis).
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động xuất nhập khẩu nguyên liệu kim khí của Thái Hưng với thị trường Châu Phi (tập trung vào Angola, Mozambique, Gabon, Congo) trong khung thời gian 2011–2014 và định hướng phát triển đến 2020.
  • Giới hạn đề tài: Đề tài không đi sâu vào quy trình kỹ thuật luyện kim chi tiết mà tập trung vào khía cạnh kinh tế thương mại quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng, phân tích giá thành và rào cản chính sách ngoại thương.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm nghiên cứu, ngành thép Việt Nam đứng trước sự cạnh tranh phân hóa rõ rệt giữa hai nhóm giải pháp công nghệ và chuỗi cung ứng:

Tiêu chí phân tích Phương án Lò cao khép kín (BOF) - Điển hình: Hòa Phát Phương án Lò điện nhập khẩu truyền thống (Canada/Nga) Phương án Lò điện khai thác phế liệu Châu Phi (Thái Hưng)
Nguồn nguyên liệu chính Quặng sắt nguyên sinh (Hàm lượng Fe ~50-60%) + Than cốc Phôi thép nhập khẩu / Phế liệu chất lượng cao mác chuẩn Thép phế liệu tái chế (Mã HS 7204, hàm lượng Fe $\ge 97%$)
Chi phí nguyên liệu/tấn Cao do chi phí năng lượng và chế biến quặng lớn Rất cao: Canada ($365/MT), Phôi nhập ($410–420/MT) Thấp: Angola ($288/MT), Mozambique ($238–260/MT)
Thuế suất nhập khẩu Biến động theo từng hiệp định song phương 0% (HS 7204) nhưng phí vận chuyển cao 0% theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành
Tính chủ động chuỗi cung ứng Tự chủ 60%–70% phôi đầu vào tại Khu liên hợp Phụ thuộc hoàn toàn vào giá chào sàn LME/quốc tế Tận dụng chênh lệch giá địa phương qua các trung gian
Tác động môi trường Xả thải $CO_2$ và xỉ lò cao lớn Trung bình Tích cực: Giảm tiêu thụ năng lượng 60%, tái chế rác kim loại
                                  MA TRẬN SWOT: THỊ TRƯỜNG KIM KHÍ CHÂU PHI (2011-2014)

Ưu tiên yêu cầu giải pháp theo khung MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Duy trì nguồn cung thép phế liệu ổn định tối thiểu 10.000 MT/năm với mức giá $\le 290\text{ USD/MT}$; tối ưu thủ tục hải quan cho mã hàng HS 7204 hưởng thuế suất 0%.
  • Should-have (Nên có): Cắt giảm chi phí trung gian thương mại qua Singapore/Dubai bằng việc thiết lập kênh đại diện thu mua trực tiếp tại Luanda (Angola) hoặc Maputo (Mozambique); áp dụng hợp đồng kỳ hạn cố định giá cước biển (Ocean Freight).
  • Could-have (Có thể có): Mở rộng danh mục kinh doanh hai chiều: Nhập khẩu phế liệu kim loại và xuất khẩu ngược lại thép xây dựng thành phẩm (thép cây, thép cuộn, cốp pha giàn giáo) phục vụ các gói thầu hạ tầng.
  • Won't-have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Xây dựng nhà máy luyện phôi hoặc đầu tư FDI trực tiếp xây dựng lò luyện tại Châu Phi do rủi ro chính trị và thiếu hụt mạng lưới điện công nghiệp tại chỗ.

Thiết kế hệ thống chuỗi cung ứng chiến lược

Mô hình vận hành chiến lược của Thái Hưng được tái cấu trúc từ mô hình truyền thống (phụ thuộc sàn giao dịch trung gian) sang Hệ thống Chuỗi cung ứng Tích hợp Hai chiều (Two-Way Integrated Supply Chain Pipeline):

Ngăn xếp công cụ quản trị và tối ưu hóa (Technology & Analytical Stack)

  • Mô hình hóa dữ liệu chuỗi cung ứng: Python 3.10 kết hợp thư viện PuLP 2.8 (Linear Programming) và Pandas 2.1 phục vụ bài toán tối ưu hóa tổng chi phí cập cảng (Total Landed Cost - TLC).
  • Hệ thống hoạch định doanh nghiệp: Nền tảng SAP ERP ECC 6.0 / S/4HANA quản lý phân hệ Quản trị vật tư (MM - Materials Management) và Bán hàng & Phân phối (SD - Sales and Distribution).
  • Hệ thống theo dõi lộ trình và thị trường: Nền tảng AIS Vessel Tracking theo dõi định vị tàu hàng hải kết hợp dữ liệu bảng giá thép kỳ hạn từ sàn London Metal Exchange (LME) và Platts Steel Index.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật phế liệu: Bộ tiêu chuẩn phân loại phế liệu quốc tế ISRI (Institute of Scrap Recycling Industries) mác 200–206 (Heavy Melting Steel - HMS 1 & 2).

Phương pháp luận nghiên cứu và triển khai (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng khung phân tích 5 thành tố chiến lược (Hambrick & Fredrickson Strategy Diamond) kết hợp ma trận đánh giá rủi ro thương mại quốc tế:

                            MÔ HÌNH KIM CƯƠNG CHIẾN LƯỢC (HAMBRICK & FREDRICKSON)

Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro (Risk Mitigation Matrix)

Nhóm rủi ro Mức độ rủi ro Chỉ số tác động Chiến lược giảm thiểu và kiểm soát
Rủi ro chính sách ngoại thương Rất cao Giảm 14% kim ngạch nhập phế khẩu toàn ngành (2013) do lệnh cấm từ Cameroon, Senegal Đa dạng hóa danh mục nhà cung cấp sang Angola, Mozambique; theo dõi sát dự thảo luật khoáng sản nước sở tại.
Rủi ro biến động tỷ giá (USD/VND) Cao Ảnh hưởng trực tiếp biên lợi nhuận ròng vốn mỏng ($<0,15%$) Sử dụng công cụ tài chính phái sinh tiền tệ (Forward Contracts, Currency Swaps) tại Vietcombank/BIDV.
Rủi ro chênh lệch giá trung gian Trung bình Giá mua qua Dubai đắt hơn qua Singapore 50 USD/MT ($288 vs $238) Xây dựng hợp đồng dài hạn (Off-take Agreements), cử đại diện đàm phán hợp đồng trực tiếp tại nguồn.
Rủi ro chất lượng phế liệu Cao Lẫn tạp chất phi kim loại hoặc phóng xạ gây hỏng mẻ nấu EAF Quy định chứng thư giám định độc lập quốc tế (SGS, Bureau Veritas) trước khi bốc hàng lên tàu tại cảng xuất.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và tối ưu hóa chi phí

Trọng tâm của giải pháp là bài toán tối ưu hóa tổng chi phí mua sắm và vận chuyển thép phế liệu từ các thị trường quốc tế về nhà máy luyện phôi tại Việt Nam.

                                         MÔ HÌNH KINH TẾ HỌC LUYỆN PHÔI THÉP (EAF)

Đoạn mã Python dưới đây mô phỏng bài toán Quy hoạch tuyến tính (Linear Programming) xác định khối lượng nhập khẩu tối ưu giữa các nguồn nhằm tối thiểu hóa tổng ngân sách thu mua với các ràng buộc về năng lực cung ứng và chất lượng:

import pulp

# 1. Khởi tạo bài toán tối ưu hóa chi phí thu mua thép phế
model = pulp.LpProblem("Thai_Hung_Scrap_Procurement_Optimization", pulp.LpMinimize)

# 2. Biến quyết định: Số lượng tấn thép phế nhập khẩu từ mỗi nguồn
x_angola = pulp.LpVariable('Scrap_Angola_MT', lowBound=0, cat='Continuous')
x_mozambique = pulp.LpVariable('Scrap_Mozambique_MT', lowBound=0, cat='Continuous')
x_singapore_hub = pulp.LpVariable('Scrap_Singapore_Hub_MT', lowBound=0, cat='Continuous')
x_dubai_hub = pulp.LpVariable('Scrap_Dubai_Hub_MT', lowBound=0, cat='Continuous')
x_canada = pulp.LpVariable('Scrap_Canada_MT', lowBound=0, cat='Continuous')

# 3. Đơn giá cập cảng (Landed Cost CIF Hải Phòng - USD/MT)
cost_angola = 288.0
cost_mozambique = 265.0
cost_singapore = 238.0
cost_dubai = 288.0
cost_canada = 365.0

# Hàm mục tiêu: Tối thiểu hóa tổng chi phí nhập khẩu
model += (
    cost_angola * x_angola +
    cost_mozambique * x_mozambique +
    cost_singapore * x_singapore_hub +
    cost_dubai * x_dubai_hub +
    cost_canada * x_canada
), "Total_Procurement_Cost"

# 4. Các ràng buộc thực tế chuỗi cung ứng
# Ràng buộc 1: Tổng nhu cầu nguyên liệu tối thiểu cho phân kỳ sản xuất (Tấn)
model += (x_angola + x_mozambique + x_singapore_hub + x_dubai_hub + x_canada >= 10000), "Min_Demand"

# Ràng buộc 2: Hạn ngạch nguồn cung tối đa từng thị trường (Capacity Constraints)
model += (x_angola <= 4000), "Max_Angola_Capacity"
model += (x_mozambique <= 3000), "Max_Mozambique_Capacity"
model += (x_singapore_hub <= 3000), "Max_Singapore_Quota"
model += (x_dubai_hub <= 2000), "Max_Dubai_Quota"

# Ràng buộc 3: Ràng buộc chất lượng (Tỷ lệ phế loại 1 - HMS 1 tối thiểu đạt 60%)
# Giả định hàm lượng HMS 1: Angola (70%), Moz (65%), Singapore (55%), Dubai (60%), Canada (90%)
model += (
    0.70 * x_angola + 0.65 * x_mozambique + 0.55 * x_singapore_hub +
    0.60 * x_dubai_hub + 0.90 * x_canada >= 0.60 * 10000
), "Quality_HMS1_Constraint"

# 5. Giải bài toán
model.solve(pulp.PULP_CBC_CMD(msg=False))

# Xuất kết quả phân bổ sản lượng tối ưu
print(f"Trạng thái tối ưu: {pulp.LpStatus[model.status]}")
print(f"Sản lượng Angola: {x_angola.varValue:,.0f} MT")
print(f"Sản lượng Mozambique: {x_mozambique.varValue:,.0f} MT")
print(f"Sản lượng Singapore Hub: {x_singapore_hub.varValue:,.0f} MT")
print(f"Sản lượng Dubai Hub: {x_dubai_hub.varValue:,.0f} MT")
print(f"Tổng chi phí tối ưu: ${pulp.value(model.objective):,.2f} USD")

Kết quả thẩm định và thực nghiệm dữ liệu

Dựa trên số liệu tổng kết hoạt động thương mại giai đoạn 2011–2014, việc thâm nhập thị trường nguyên liệu Châu Phi mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

                  KẾT QUẢ PHÂN BỔ NHẬP KHẨU VÀ TỐI ƯU CHI PHÍ CỦA THÁI HƯNG (2011-2014)

          SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU KINH DOANH CỐT LÕI (KẾ HOẠCH VS THỰC HIỆN 2011-2014)
               Sản lượng thép phế          Tổng kim ngạch XNK          Thị phần nhập khẩu
                Châu Phi (k Tấn)             Thái Hưng ($M)             nguyên liệu VN (%)
  • Về sản lượng thu mua: Thái Hưng thiết lập thành công quan hệ đối tác tại 4 quốc gia (Mozambique, Gabon, Angola, Congo), đạt sản lượng ổn định ~10.000 tấn thép phế/năm với tổng kim ngạch gần 3 triệu USD.
  • Về vị thế ngành: Đóng góp vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu bình quân 150 triệu USD/năm của Thái Hưng, duy trì mức kiểm soát 10%–12% thị phần nhập khẩu nguyên liệu ngành thép toàn quốc.
  • Về chỉ số tài chính: Giúp hạ giá thành sản xuất phôi thép EAF xuống mức xấp xỉ 400–402 USD/tấn, tạo biên an toàn cạnh tranh trước phôi thép nhập khẩu nguyên chiếc ($410–420/MT).

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về tư duy chiến lược thương mại kim khí

Khóa luận đóng góp góc nhìn chiến lược mang tính đột phá cho các doanh nghiệp phân phối kim khí quy mô lớn tại Việt Nam:

  1. Chuyển dịch từ Tư duy Phân phối Thuần túy sang Quản trị Chuỗi giá trị Toàn cầu: Thay vì chỉ đóng vai trò đại lý phân phối thụ động cho các nhà sản xuất nội địa (TISCO, Pomina), Thái Hưng chủ động vươn ra thượng nguồn chuỗi cung ứng quốc tế để kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào.
  2. Khai phá thị trường phi truyền thống (Unconventional Sourcing): Trong khi đa số doanh nghiệp ngành thép tập trung vào thị trường truyền thống (Trung Quốc, Nga, Nhật Bản), việc tiên phong tiếp cận thị trường Châu Phi mở ra dư địa giảm giá thành nguyên liệu tới $77–127/MT.
  3. Mô hình kinh doanh đối lưu tiềm năng (Two-Way Trade Architecture): Đề xuất giải pháp liên kết xuất nhập khẩu hai chiều: Nhập khẩu thép phế liệu tái chế từ các mỏ khai khoáng Châu Phi và cung ứng ngược lại các sản phẩm thép hạ tầng, cốp pha thép chất lượng cao sang các dự án xây dựng tại Angola, Mozambique, Ghana.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tiễn doanh nghiệp

Chiến lược được thiết kế để áp dụng trực tiếp vào cấu trúc vận hành của Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng theo 3 kịch bản:

  • Kịch bản 1 - Cung ứng nguyên liệu phôi thép cho các nhà máy liên kết: Cung cấp 10.000–30.000 tấn phế liệu mác HMS 1/2 cho các lò điện của Công ty Cổ phần Thép Việt - Ý và Gang thép Thái Nguyên, đảm bảo giá thành phôi thép sản xuất trong nước luôn thấp hơn giá phôi nhập khẩu tối thiểu 10 USD/tấn.
  • Kịch bản 2 - Đấu thầu cung ứng cốp pha, giàn giáo và thép xây dựng cho nhà thầu quốc tế tại Châu Phi: Tiếp cận các gói thầu hạ tầng giao thông và nhà ở xã hội tại Luanda (Angola - thành phố mở rộng từ 700.000 lên 4 triệu dân) và dự án tái thiết 20 tỷ USD tại Ethiopia.
  • Kịch bản 3 - Tối ưu hóa chi phí logistics qua tuyến vận tải trực tiếp: Thiết lập hợp đồng khung với các hãng tàu vận tải hàng rời quốc tế (Bulk Carriers) để kết nối trực tiếp các cảng biển Tây Phi (Luanda, Pointe-Noire) về Cảng Hải Phòng mà không qua bốc dỡ trung chuyển tại Singapore/Dubai.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN (2015-2020)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật và thực tiễn

  1. Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn theo giai đoạn lịch sử: Các phân tích tài chính và sản lượng dựa trên dữ liệu giai đoạn 2011–2014; chưa phản ánh đầy đủ những biến động lớn của thị trường kim khí toàn cầu sau năm 2015 khi Trung Quốc tái cơ cấu ngành thép.
  2. Khảo sát thực địa hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn (Desk Research), chưa thể thực hiện khảo sát thực tế tại hệ thống mỏ và cảng biển Châu Phi do rào cản chi phí và an ninh.
  3. Phụ thuộc vào chính sách bảo hộ biến động: Chưa dự báo lượng hóa được toàn bộ các chính sách hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô bất ngờ từ các quốc gia Tây Phi (như tiền lệ của Senegal và Cameroon).

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Tích hợp mô hình AI dự báo giá hàng hóa: Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron LSTM (Long Short-Term Memory) để dự báo biến động giá phế liệu sàn LME và giá cước vận tải biển Baltic Dry Index (BDI) theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu hình thức đầu tư trực tiếp FDI vào khu chế xuất khoáng sản: Đánh giá tính khả thi khi đầu tư các trạm nghiền, tuyển quặng và bãi thu gom phế liệu quy chuẩn tại các Khu kinh tế đặc biệt (SEZ) ở Châu Phi.
  • Tối ưu hóa phát thải Carbon theo cơ chế CBAM: Xây dựng phương án chuỗi cung ứng xanh, đo lường lượng giảm phát thải $CO_2$ khi sử dụng thép phế liệu thay quặng sắt để sẵn sàng đáp ứng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của các thị trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

                                      BẢNG PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và pháp lý bắt buộc để nhập khẩu thép phế liệu từ Châu Phi về Việt Nam?

Doanh nghiệp nhập khẩu bắt buộc phải đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đối với phế liệu sắt thép nhập khẩu (QCVN 31:2010/BTNMT), có Giấy phép nhập khẩu phế liệu do Bộ Tài nguyên & Môi trường cấp và thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường trước khi thông quan. Hàng hóa phải có chứng thư giám định của tổ chức giám định quốc tế độc lập (SGS/Bureau Veritas) xác nhận hàm lượng tạp chất phi kim loại $<1,5%$, không lẫn chất phóng xạ, chất nổ hay rác thải y tế nguy hại.

2. Giải pháp khắc phục chênh lệch giá lớn giữa các trạm trung chuyển (Dubai $288 vs Singapore $238)?

Sự chênh lệch giá chủ yếu do cấu trúc chi phí cầu cảng, phí bốc dỡ (THC) và biên lợi nhuận của các công ty thương mại trung gian tại Dubai cao hơn. Giải pháp căn cơ là chuyển từ điều kiện mua CIF Hải Phòng qua trung gian sang điều kiện FOB tại cảng xuất khẩu Châu Phi (FOB Luanda hoặc FOB Maputo), trong đó Thái Hưng tự chỉ định hãng tàu hoặc thuê bao trọn chuyến (Voyage Charter) đối với tàu hàng rời chuyên dụng.

3. Nguy cơ rủi ro chính trị và an ninh tại các quốc gia Châu Phi được xử lý như thế nào trong giao dịch thương mại?

Doanh nghiệp phải áp dụng triệt để phương thức thanh toán tín dụng thư không hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable Letter of Credit - L/C) mở bởi các ngân hàng quốc tế uy tín loại 1 (Tier-1 Banks). Không thanh toán đặt cọc T/T trả trước cho các đối tác mới; đồng thời mua bảo hiểm rủi ro chính trị và bảo hiểm hàng hóa hàng hải toàn diện (mức A - Institute Cargo Clauses A).

4. Tại sao Thái Hưng không xuất khẩu thép xây dựng sang Châu Phi ngay trong giai đoạn 2011–2014?

Giai đoạn 2011–2014 chứng kiến sự bùng nổ của các tập đoàn xây dựng và thép Trung Quốc tại Châu Phi với ưu thế vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Exim Bank Trung Quốc và giá thép siêu rẻ. Thái Hưng thời điểm đó chưa có thương hiệu nhận diện tại chỗ và chi phí logistics xuất khẩu thép cây đường dài còn cao, do đó chiến lược thâm nhập hợp lý nhất là đi từ chiều nhập khẩu phế liệu để tích lũy quan hệ đối tác trước khi tiến hành xuất khẩu.

5. Dự toán chi phí và thời gian thu hồi vốn (ROI) khi thành lập Văn phòng đại diện tại Châu Phi?

Ngân sách dự kiến duy trì Văn phòng đại diện tại Nam Phi hoặc Angola khoảng 120.000–150.000 USD/năm (bao gồm nhân sự, chi phí đi lại, văn phòng và tiếp thị). Với sản lượng thu mua trực tiếp đạt 20.000 tấn/năm, mức chi phí trung gian tiết kiệm được tối thiểu 15 USD/tấn (tương đương 300.000 USD/năm). Thời gian thu hồi vốn đầu tư cho việc lập văn phòng đại diện chỉ mất từ 6 đến 8 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nhật Duy đã giải quyết trọn vẹn bài toán chiến lược kinh doanh quốc tế của Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng đối với thị trường Châu Phi giai đoạn 2011–2014. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn các lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển (Hambrick & Fredrickson, Michael Porter) với thực tiễn ngành kim khí, đề tài đã chỉ rõ: Nhập khẩu thép phế liệu (mã HS 7204) từ Châu Phi là bước đi mang tính bản lề giúp doanh nghiệp vừa hạ giá thành phôi thép lò điện xuống mức ~400 USD/tấn, vừa hóa giải áp lực cạnh tranh khốc liệt tại thị trường nội địa.

Những giải pháp được đề xuất trong khóa luận mở ra lộ trình phát triển bền vững cho Thái Hưng: Chuyển dịch từ phương thức mua bán qua trung gian sang chuỗi cung ứng trực tiếp, số hóa quản trị đơn hàng, tiến tới xây dựng mô hình thương mại hai chiều – đưa các sản phẩm thép xây dựng và thiết bị cơ khí Việt Nam tham gia trực tiếp vào công cuộc kiến thiết hạ tầng đô thị tại lục địa Châu Phi.