Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành xây dựng là một trong những lĩnh vực được Nhà nước chú trọng đầu tư phát triển. Trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát, ngành xây dựng được ghi nhận đang ở giai đoạn tăng trưởng ổn định. Sau hai năm chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh, Chính phủ tập trung nguồn lực đẩy mạnh các dự án đầu tư công và cơ sở hạ tầng nhằm phục hồi nền kinh tế. Sự phục hồi của ngành xây dựng kéo theo sự gia tăng nhu cầu đối với các ngành phụ trợ, đặc biệt là mảng cung ứng vật liệu, máy móc và phụ tùng thay thế cho máy công trình.

Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn (Phu Toan Machines.,JSC) là doanh nghiệp có 15 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực phân phối phụ tùng máy móc công trình tại thị trường Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn bình thường mới với nhiều cơ hội đan xen thách thức cạnh tranh, việc xây dựng và thực thi một chiến lược kinh doanh khoa học trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng, khai thác tiềm năng thị trường và tối ưu hóa nguồn lực. Tác giả Trần Thu Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đề xuất chiến lược kinh doanh phù hợp cho công ty trong giai đoạn mới.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô, môi trường ngành) tác động đến hoạt động của doanh nghiệp và đánh giá năng lực nội tại của Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn.
  3. Trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, đề xuất phương án chiến lược kinh doanh cùng hệ thống giải pháp triển khai khả thi cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng xây dựng và thực thi chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh, phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài và nội lực doanh nghiệp, từ đó đề xuất chiến lược phát triển và các giải pháp hỗ trợ thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn (trụ sở chính tại Hà Nội cùng các chi nhánh tại Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; xây dựng đề xuất chiến lược và giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận lý thuyết quản trị chiến lược một cách toàn diện, dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại:

  • Khái niệm và đặc trưng chiến lược kinh doanh: Kế thừa các quan điểm của Alfred Chandler (1962), James Brian Quinn (1980), Gerry Johnson & Kevan Scholes, Michael Porter, William F. Glueck, Kenneth R. Andrews và Từ điển Hán - Việt của Đào Duy Anh (1973).
  • Phân loại chiến lược: Phân loại theo cấp độ (chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh SBU, chiến lược cấp chức năng); phân loại theo phạm vi (chiến lược chung, chiến lược bộ phận); phân loại theo hướng tiếp cận (tập trung, ưu thế tương đối, sáng tạo tấn công, tự do).
  • Khung 14 chiến lược của Fred R. David (2003): Gồm 4 nhóm: nhóm chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm); nhóm chiến lược phát triển hội nhập (hội nhập phía trên, hội nhập phía dưới, hội nhập ngang); nhóm chiến lược đa dạng hóa (đa dạng hóa đồng tâm, đa dạng hóa ngang, đa dạng hóa hỗn hợp); và nhóm chiến lược khác (liên doanh, thu hẹp hoạt động, cắt bỏ bớt hoạt động, thanh lý, tổng hợp).
  • Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh: Vận dụng quy trình 7 bước theo Cẩm nang kinh doanh Harvard (Harvard Business Essentials): xác định nhiệm vụ/sứ mệnh; xác định mục tiêu; phân tích môi trường bên ngoài; phân tích môi trường bên trong; thiết lập chiến lược; đưa ra các giải pháp thực hiện; đánh giá hiệu quả chiến lược.
  • Mô hình và công cụ phân tích: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter; mô hình Marketing Mix 4P (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến/tiếp thị theo John Fayerweather và Philip Kotler); Ma trận đánh giá vị trí chiến lược và hành động SPACE (với 4 nhóm yếu tố: FS, CA, ES, IS); Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức SWOT (Fred R. David, 1995).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp các phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế quy trình vận hành và tổ chức bán hàng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Thực hiện khảo sát ban lãnh đạo công ty để đánh giá, chấm điểm các chỉ tiêu thành phần cấu thành các trục FS, CA, ES, IS trong ma trận SPACE.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị của Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn giai đoạn 2019 - 2021; dữ liệu ngành từ Tổng cục Thống kê, Bộ Xây dựng, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Giao thông Vận tải và các hiệp định thương mại (EVFTA, ACFTA, VKFTA, CPTPP).
  • Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Sử dụng các bảng biểu thống kê, tính toán tỷ số tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, ROS, ROA, ROE) và tổng hợp ma trận để đưa ra các nhận định khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chiến lược kinh doanh

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm, bản chất, đặc trưng và vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ các cấp độ chiến lược từ cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh đến cấp chức năng, đồng thời trình bày chi tiết 14 chiến lược theo lý thuyết của Fred R. David.

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình hoạch định chiến lược theo chuẩn Harvard, bao gồm các bước từ rà soát sứ mệnh, xác định mục tiêu đến phân tích môi trường. Chương 1 cũng phân tích chi tiết cơ chế vận hành của hai công cụ chính được sử dụng để lựa chọn chiến lược trong đề tài:

  • Ma trận SWOT: Phối hợp 4 nhóm chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội), ST (sử dụng điểm mạnh để đối phó thách thức), WO (khắc phục điểm yếu nhờ nắm bắt cơ hội), WT (hạn chế điểm yếu để phòng tránh thách thức).
  • Ma trận SPACE: Xác định vị thế chiến lược theo 4 nhóm hành vi (tấn công, cạnh tranh, thận trọng/bảo thủ, phòng thủ) dựa trên tương quan giữa sức mạnh tài chính (FS), lợi thế cạnh tranh (CA), sức mạnh ngành (IS) và sự ổn định của môi trường (ES).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty cổ phần máy và thiết bị Phú Toàn

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và phân tích môi trường kinh doanh thực tế giai đoạn 2019 - 2021.

1. Giới thiệu doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức: Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn thành lập ngày 19/03/2007, người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Thái Hoan. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Hoàng Mai, Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Kinh doanh, Marketing, Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kho vận.

2. Ngành nghề kinh doanh và danh mục sản phẩm: Doanh nghiệp hoạt động ở thị trường ngách của ngành vật tư xây dựng, chuyên phân phối phụ tùng thay thế dòng OEM (nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ) cho các dòng máy công trình như Komatsu, Hitachi, Kobelco, Kato, Hyundai, Daewoo. Doanh nghiệp là nhà phân phối độc quyền các nhãn hiệu MINDA, JMFZ, QWL... Danh mục sản phẩm cung cấp gần 30.000 mã chi tiết thuộc 4 nhóm chính: phụ tùng động cơ, phụ tùng dàn gầm - xích, phụ tùng quay toa và phụ tùng công tác.

3. Kết quả hoạt động kinh doanh (2019 - 2021): Kết quả kinh doanh của công ty biến động tương đối ổn định trước các tác động của đại dịch COVID-19:

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 124.468 122.529 128.565
Các khoản giảm trừ doanh thu 98 80 73
Doanh thu thuần 124.370 122.449 128.492
Giá vốn hàng bán 101.974 101.128 105.808
Lợi nhuận gộp 22.395 21.320 22.684
Doanh thu hoạt động tài chính 14 12 13
Chi phí tài chính 6.236 5.874 5.675
Chi phí bán hàng 826 755 860
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.197 13.287 14.108
Lợi nhuận kế toán trước thuế 2.151 1.416 2.054
Chi phí thuế TNDN hiện hành 538 354 513
Lợi nhuận sau thuế 1.613 1.062 1.540

Tăng trưởng doanh thu: Năm 2019 đạt 124.468 triệu đồng (tăng 8% so với năm 2018 đạt 115.298 triệu đồng). Năm 2020 giảm 2% xuống 122.529 triệu đồng do giãn cách xã hội khiến các công trình dừng thi công. Năm 2021 doanh thu phục hồi tăng 5% lên 128.565 triệu đồng nhờ đầu tư công khởi sắc ở 2 quý cuối năm.

4. Phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ:

  • Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng GDP (2019: 7,02%, 2020: 2,91%, 2021: 2,58%), FDI phục hồi năm 2021 đạt 31,15 tỷ USD, lạm phát được kiểm soát ở mức thấp (2020: 2,3%, 2021: 0,84%), lãi suất cho vay giảm, tỷ giá hối đoái ổn định. Thuế nhập khẩu phụ tùng được hưởng ưu đãi từ các hiệp định EVFTA, ACFTA, VKFTA.
  • Môi trường ngành: Ngành xây dựng dự báo tăng trưởng 8,71% (giai đoạn 2022-2027) cùng kế hoạch phát triển hạ tầng giao thông 43-65 tỷ USD của Bộ Giao thông Vận tải đến năm 2030 tạo động lực trực tiếp cho nhu cầu máy móc và phụ tùng thay thế. Thị trường máy móc xây dựng Đông Nam Á đạt quy mô 2,1 tỷ USD (dự báo 2,9 tỷ USD vào năm 2027, CAGR 4,55%).
  • Môi trường nội bộ: Đánh giá điểm mạnh về kinh nghiệm 15 năm, danh mục 30.000 phụ tùng OEM đa dạng, mạng lưới phân phối rộng; điểm hạn chế về công tác marketing số, chi phí quản lý doanh nghiệp còn cao và nguồn lực tài chính chủ yếu dựa vào vốn vay ngắn hạn.

Chương 3: Đề xuất chiến lược cho Công ty cổ phần máy và thiết bị Phú Toàn

Dựa trên kết quả phân tích ở Chương 2, tác giả tiến hành:

  • Thiết lập ma trận SPACE và ma trận SWOT cho doanh nghiệp.
  • Xác định hướng chiến lược phù hợp: Lựa chọn phối hợp giữa chiến lược thâm nhập thị trường, chiến lược phát triển thị trường và chiến lược phát triển sản phẩm (bổ sung các dòng phụ tùng OEM chất lượng cao, mở rộng kênh phân phối đến các gara, đại lý khu vực miền Trung và miền Nam).
  • Xây dựng 3 nhóm giải pháp thực thi đồng bộ:
    1. Nhóm giải pháp về Marketing: Tái cấu trúc chính sách giá, đẩy mạnh xây dựng kênh truyền thông trực tuyến và hệ thống dữ liệu khách hàng.
    2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật phụ tùng máy cho đội ngũ kinh doanh, chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và cơ chế đánh giá hiệu suất.
    3. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính: Tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho, quản lý chặt chẽ công nợ khách hàng và cơ cấu lại các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ số liệu tài chính của Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn trong 3 năm (2019 - 2021), làm rõ biên lợi nhuận gộp duy trì quanh mức 17,4% - 17,9% và lợi nhuận sau thuế đạt 1.540 triệu đồng vào năm 2021.
  • Định lượng hóa các yếu tố môi trường kinh doanh thông qua ma trận SPACE và bảng tổng hợp SWOT, xác định đúng vị thế của doanh nghiệp phân phối phụ tùng OEM quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi tập trung vào 3 trụ cột: marketing mix, phát triển nguồn nhân lực và quản trị tài chính.

Về mặt đóng góp:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược theo tiến trình 7 bước của Harvard, tích hợp đồng thời hai công cụ định vị SPACE và SWOT vào phân tích thực tiễn ngành phụ tùng máy công trình.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu phân tích chi tiết về thực trạng hoạt động của Công ty Phú Toàn, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho Ban Giám đốc trong việc định hướng kế hoạch sản xuất kinh doanh trung và dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu ra:

  • Dữ liệu nghiên cứu nội bộ chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2019 - 2021, thời điểm thị trường chịu ảnh hưởng lớn từ các đợt giãn cách do đại dịch COVID-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính và tốc độ tăng trưởng chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh tế thông thường.
  • Việc cho điểm các yếu tố trong ma trận SPACE còn phụ thuộc một phần vào ý kiến đánh giá chủ quan của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, cập nhật dữ liệu tài chính của các năm sau đại dịch (2022 trở đi) khi các gói kích cầu đầu tư công được giải ngân hoàn toàn, đồng thời mở rộng khảo sát đối thủ cạnh tranh trên toàn quốc để hoàn thiện chiến lược cạnh tranh dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp vận dụng kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, ma trận SPACE và ma trận SWOT vào một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị, phụ tùng máy công trình: Tham khảo cấu trúc phân tích ngành phụ tùng thay thế (OEM), mối quan hệ tương quan giữa thị trường máy, thị trường xây dựng và thị trường linh kiện thay thế.
  • Phần đáng chú ý: Hệ thống bảng biểu phân tích báo cáo kết quả kinh doanh 2019 - 2021 (Bảng 2.1), phân tích môi trường vĩ mô và phương pháp thiết lập ma trận SPACE.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn kinh doanh dòng sản phẩm nào và có bao nhiêu danh mục phụ tùng?
Doanh nghiệp kinh doanh dòng phụ tùng thay thế OEM (nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ), phân phối cho các dòng máy Komatsu, Hitachi, Kobelco, Kato, Hyundai, Daewoo với gần 30.000 mã chi tiết thuộc 4 nhóm: động cơ, dàn gầm - xích, quay toa và công tác.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Phú Toàn biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Doanh thu năm 2019 đạt 124.468 triệu đồng; năm 2020 giảm 2% xuống 122.529 triệu đồng do ảnh hưởng dịch bệnh; năm 2021 tăng 5% lên 128.565 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế tương ứng là 1.613 triệu đồng (2019), 1.062 triệu đồng (2020) và 1.540 triệu đồng (2021).

3. Vì sao doanh nghiệp lựa chọn kinh doanh dòng phụ tùng OEM thay vì phụ tùng chính hãng hay phụ tùng nhái?
Theo phân tích của tác giả, phụ tùng OEM có giá thành rẻ hơn hàng chính hãng từ 30% đến 40% (hoặc rẻ hơn 60 - 70% tùy dòng) nhưng vẫn đảm bảo chất lượng kỹ thuật, độ bền và độ chịu tải, giúp khách hàng dễ tiếp cận hơn so với hàng chính hãng đắt đỏ và vượt trội hơn hàng nhái kém chất lượng.

4. Khóa luận sử dụng những ma trận chiến lược nào để đưa ra đề xuất cho Phú Toàn?
Tác giả sử dụng hai ma trận chính là Ma trận đánh giá vị trí chiến lược và hành động SPACE (với 4 trục FS, CA, ES, IS) và Ma trận SWOT kết hợp các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT.

5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp thực hiện chiến lược bao gồm: Giải pháp về Marketing, Giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và Giải pháp về nâng cao năng lực tài chính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thu Trang đã hệ thống hóa lý luận quản trị chiến lược và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Máy và Thiết bị Phú Toàn giai đoạn 2019 - 2021. Bằng việc kết hợp các công cụ phân tích ma trận SPACE, SWOT và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh về sản phẩm OEM và mạng lưới phân phối, đồng thời nhận diện áp lực chi phí quản lý và biến động thị trường xây dựng. Hệ thống giải pháp đề xuất về marketing, nhân sự và tài chính mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.