Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Âm nhạc cổ điển là một thành tựu quan trọng trong lịch sử văn hóa nhân loại, từng được biểu trưng qua việc bản ghi âm Giao hưởng số 9 của Antonín Dvořák được đưa lên Mặt Trăng vào năm 1969. Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ và phổ biến của văn hóa đại chúng (pop music), âm nhạc cổ điển đang dần thu hẹp thị phần cả về doanh số phát hành đĩa ghi âm lẫn lượng khán giả tham dự biểu diễn trực tiếp. Nhằm thích ứng với bối cảnh này, các tổ chức và doanh nghiệp kinh doanh âm nhạc tại châu Âu đã tiến hành tái cấu trúc mô hình và đổi mới chiến lược kinh doanh cho dòng sản phẩm nghệ thuật mang tính kén chọn người nghe.

Tại Việt Nam, âm nhạc cổ điển du nhập từ thời kỳ Pháp thuộc và đã đạt được những bước tiến nhất định về mặt đào tạo và biểu diễn chuyên nghiệp. Dẫu vậy, dòng nhạc này vẫn chưa tiếp cận được số đông công chúng và gặp nhiều hạn chế trong việc thương mại hóa để tự chủ tài chính. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để mở rộng đối tượng tiếp cận, nâng cao thị hiếu thẩm mỹ âm nhạc của công chúng và phát triển hoạt động kinh doanh âm nhạc cổ điển theo hướng bền vững.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Chiến lược kinh doanh âm nhạc cổ điển ở châu Âu và bài học đối với Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đưa ra cái nhìn tổng quát về ngành kinh doanh âm nhạc cổ điển trên thế giới và tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp xây dựng chiến lược kinh doanh cho các dàn nhạc và hãng phát hành đĩa nhạc tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh áp dụng trong ngành kinh doanh âm nhạc cổ điển.
    2. Nghiên cứu và phân tích thực tiễn các chiến lược kinh doanh đĩa ghi âm và hòa nhạc trực tiếp tại thị trường châu Âu giai đoạn 2008–2014.
    3. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp khả thi cho các tổ chức kinh doanh âm nhạc cổ điển tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược kinh doanh các sản phẩm âm nhạc cổ điển, tập trung vào hai nhóm sản phẩm cốt lõi là đĩa ghi âm (bản ghi vật lý và bản ghi số) và các buổi hòa nhạc trực tiếp.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường châu Âu (trọng tâm là Đức, Anh, Pháp, Ý) và đối chiếu với thực trạng tại Việt Nam; có mở rộng tham khảo mô hình dàn nhạc tại Mỹ (Riverside County Philharmonic).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu dữ liệu trọng tâm từ năm 2008 đến năm 2014, kết hợp các mốc lịch sử phát triển của âm nhạc cổ điển phương Tây từ thế kỷ 11 đến nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị chiến lược doanh nghiệp và các nghiên cứu chuyên ngành về kinh tế văn hóa âm nhạc:

  • Khung lý thuyết chiến lược: Áp dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược của Michael Porter (1980, 1985), bao gồm Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế), Mô hình Chuỗi giá trị, Ma trận phân tích SWOT, và 3 Chiến lược cạnh tranh tổng quát (Chiến lược chi phí thấp, Chiến lược khác biệt hóa, Chiến lược trọng tâm). Đồng thời, tác giả kế thừa các định nghĩa chiến lược của Alfred Chandler, Kenneth Andrews và George A. Steiner.
  • Khái niệm và đặc thù ngành âm nhạc: Sử dụng định nghĩa âm nhạc của Roger Kamien (1998); định nghĩa nhạc cổ điển từ The Concise Oxford Dictionary of Music; mô hình 3 nguồn thu kinh doanh âm nhạc (xuất bản bản nhạc in, biểu diễn trực tiếp, bán đĩa ghi âm) của Paul Rutter; và phân tích các đặc trưng tâm lý - thương mại của nhạc cổ điển theo Julian Johnson (2002).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình quản trị chiến lược và đặc điểm kinh tế của sản phẩm văn hóa hàn lâm.
    • Phương pháp thống kê mô tả và xử lý số liệu thứ cấp: Thu thập, phân loại, tính toán tốc độ tăng liên hoàn, tốc độ tăng định gốc và số bình quân giai đoạn 2008–2014 để đánh giá biến động doanh thu, lượng phát hành và lượng vé tiêu thụ.
    • Phương pháp so sánh và nghiên cứu tình huống điển hình (Case study): Phân tích điển hình chiến lược của Dàn nhạc Riverside County Philharmonic (Mỹ), Dàn nhạc Berlin Philharmonic, Hãng ghi âm EMI (châu Âu), và Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam (VNSO).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các tổ chức quốc tế và hiệp hội chuyên ngành uy tín gồm: Liên đoàn Công nghiệp Ghi âm Quốc tế (IFPI - Recording Industry in Numbers 2014), Liên hiệp Công nghiệp Đĩa hát Anh (BPI), Hiệp hội Liên bang Công nghiệp Âm nhạc Đức (BVMI), Hội đồng Châu Âu (Council of Europe/ERICarts 2014), Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU 2013) và Official Charts Company.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh trong ngành kinh doanh âm nhạc cổ điển

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và nhận diện các đặc thù kinh tế của ngành âm nhạc cổ điển:

  • Quy trình quản trị chiến lược: Trình bày quy trình 4 bước gồm: (1) Xác định hệ thống mục tiêu dài hạn; (2) Phân tích môi trường bên ngoài thông qua khung PEST và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter; (3) Phân tích môi trường nội bộ bằng mô hình Chuỗi giá trị; (4) Hình thành và lựa chọn chiến lược qua ma trận SWOT và 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát (chi phí thấp, khác biệt hóa, trọng tâm).
  • Đặc thù của sản phẩm và ngành kinh doanh nhạc cổ điển: Nhạc cổ điển gồm các thể loại khí nhạc và thanh nhạc chính như concerto, giao hưởng (symphony), nhạc thính phòng (chamber music), opera, sonata, suite, etude và ca khúc nghệ thuật (art song). Dòng sản phẩm này có lợi thế về tính trang trọng, giá trị kích thích tư duy và khả năng nhận trợ cấp văn hóa từ chính phủ; tuy nhiên lại gặp bất lợi thương mại do thời lượng tác phẩm dài (20–45 phút), cấu trúc phức tạp, tên tác phẩm mang tính kỹ thuật khó nhớ, thiếu yếu tố thị giác tương tác sôi động và định kiến xã hội xem đây là nghệ thuật chỉ dành cho giới thượng lưu.
  • Nghiên cứu trường hợp Dàn nhạc Riverside County Philharmonic (Mỹ): Thành lập năm 1959 tại California, dàn nhạc đã thực hiện khảo sát 664 người dân địa phương để xác định cơ hội và thách thức. Từ đó, dàn nhạc triển khai chiến lược trọng tâm kết hợp khác biệt hóa cho 3 nhóm công chúng: nâng cao chất lượng chuyên môn cho nhóm khán giả có học thức cao; tổ chức chương trình "Adventures in Music" tại học đường cho nhóm trẻ tuổi; và biểu diễn tại công viên, hội chợ kèm chương trình từ thiện "Heartstrings" cho công chúng đại trà.

Chương 2. Chiến lược kinh doanh âm nhạc cổ điển ở châu Âu

Chương 2 phân tích lịch sử, thực trạng và các chiến lược kinh doanh được áp dụng tại thị trường âm nhạc cổ điển châu Âu giai đoạn 2008–2014:

  • Lịch sử phát triển: Âm nhạc cổ điển châu Âu trải qua 7 thời kỳ (Trung Cổ, Phục Hưng, Baroque, Cổ điển, Lãng mạn, Hiện đại). Hoạt động kinh doanh thương mại bắt đầu từ thời kỳ Baroque với sự ra đời của các nhà hát opera bán vé tại Venice (1637), mở rộng xuất bản bản nhạc in thời Cổ điển, thành lập các dàn nhạc bán vé mùa thời Lãng mạn (London Philharmonic 1813, Vienne Philharmonische Konzerte 1842) và phát triển mạnh đĩa ghi âm, nhạc số trong thời kỳ Hiện đại.
  • Thực trạng kinh doanh đĩa ghi âm: Giai đoạn 2008–2014 chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ về phương thức phân phối. Doanh thu từ nhạc số tăng từ 3,8% (năm 2008) lên 26,2% (năm 2014), đạt mức tăng trưởng định gốc 589,5% (bình quân tăng 39,17%/năm). Dù đĩa CD vật lý vẫn chiếm tỷ trọng chính (73,8% năm 2014), tổng lượng đĩa tiêu thụ tại 4 quốc gia hàng đầu (Đức, Anh, Pháp, Ý) đã giảm từ 14,28 triệu bản xuống còn 7,36 triệu bản (sụt giảm 48,46%). Nguyên nhân do tình trạng chia sẻ ngang hàng bất hợp pháp (P2P), sự xuất hiện của hình thức mua đĩa đơn trực tuyến (iTunes) và các nền tảng nghe miễn phí (YouTube).
Năm Tỷ lệ doanh thu đĩa CD (%) Tỷ lệ doanh thu nhạc số (%) Tốc độ tăng liên hoàn của nhạc số (%) Tốc độ tăng định gốc so với 2008 (%)
2008 96,2 3,8 - -
2009 93,7 6,3 65,8 65,8
2010 92,3 7,7 22,2 102,6
2011 89,1 12,9 67,5 239,5
2012 82,8 17,2 33,4 352,6
2013 79,9 20,1 16,9 428,9
2014 73,8 26,2 29,2 589,5

(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu BPI, Official Charts Company và tác giả tính toán)

Quốc gia 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Đức 5,28 5,35 4,39 4,40 3,37 3,64 2,62
Anh 5,06 5,17 3,74 3,22 2,21 2,47 1,79
Pháp 2,99 4,61 3,04 3,14 2,17 2,36 1,70
Ý 0,95 3,08 2,19 2,28 1,52 1,73 1,25
Tổng cộng 14,28 18,21 13,36 12,95 9,27 10,20 7,36

(Đơn vị: Triệu album - Nguồn: IFPI 2014)

  • Thực trạng kinh doanh các buổi hòa nhạc: Toàn châu Âu có gần 900 dàn nhạc chuyên nghiệp (Đức có khoảng 130 dàn nhạc, Anh có khoảng 175 dàn nhạc). Trái ngược với mảng đĩa ghi âm, lượng vé bán ra tại các buổi hòa nhạc duy trì ổn định nhờ kết hợp chặt chẽ với hoạt động du lịch văn hóa.
Quốc gia 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014
Đức 7.679,3 7.932,1 8.127,5 8.428,6 8.414,7 8.711,3 8.704,2
Anh 8.342,4 8.763,2 8.654,8 9.134,7 9.578,4 9.430,5 9.288,1
Hà Lan 3.894,5 3.756,4 3.816,7 3.907,3 3.968,5 4.065,2 4.187,2
Pháp 2.989,2 3.213,4 3.187,5 3.497,2 3.684,1 3.434,3 3.316,5
Phần Lan 774,7 828,1 667,4 796,9 851,4 792,3 823,6
Tây Ban Nha 495,3 481,4 479,9 473,4 477,5 420,2 411,3

(Đơn vị: Nghìn vé - Nguồn: Council of Europe/ERICarts 2014)

Chương 3. Bài học đối với việc xây dựng chiến lược kinh doanh âm nhạc cổ điển ở Việt Nam

Chương 3 đánh giá thực trạng thị trường trong nước và đề xuất hệ thống bài học ứng dụng:

  • Tổng quan thị trường Việt Nam: Hoạt động biểu diễn có sự tham gia của các tổ chức tiêu biểu như Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam (VNSO), các nghệ sĩ tên tuổi như NSND Đặng Thái Sơn (bộ tuyển tập 13 đĩa CD "Đặng Thái Sơn – Người được Chopin chọn" do Phương Nam Film phát hành), nghệ sĩ vĩ cầm Bùi Công Duy, và các sự kiện thương mại nổi bật như đêm nhạc Richard Clayderman (2014). Tuy nhiên, kinh doanh nhạc cổ điển tại Việt Nam vẫn tồn tại hạn chế lớn: doanh thu thấp, phụ thuộc ngân sách nhà nước, thiếu bộ phận chuyên trách về tiếp thị và định vị thương hiệu, công chúng đại trà còn tâm lý e ngại tiếp cận.
  • Bài học kinh nghiệm và đề xuất chiến lược:
    • Đối với đĩa ghi âm: Tận dụng các kênh phân phối kỹ thuật số và streaming bản quyền; phát hành các album theo chủ đề gần gũi, tuyển tập chọn lọc kèm ấn phẩm giải thích tác phẩm; đẩy mạnh hợp tác bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
    • Đối với các buổi hòa nhạc: Áp dụng chiến lược trọng tâm kết hợp khác biệt hóa; đa dạng hóa không gian biểu diễn ngoài nhà hát (biểu diễn ngoài trời, tại trường đại học); xây dựng chính sách giá vé linh hoạt (bán vé theo mùa, vé ưu đãi học sinh - sinh viên); đẩy mạnh liên kết tài trợ doanh nghiệp và tích hợp biểu diễn giao hưởng vào các chương trình quảng bá văn hóa du lịch.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu định lượng về thị trường âm nhạc cổ điển châu Âu: Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu đĩa nhạc cổ điển giai đoạn 2008–2014, làm rõ sự sụt giảm 48,46% lượng đĩa bán ra tại các thị trường chính (Đức, Anh, Pháp, Ý), đồng thời xác định tỷ lệ thâm nhập của nhạc số tăng từ 3,8% lên 26,2%. Tỷ trọng đĩa nhạc cổ điển trong toàn ngành ghi âm châu Âu được xác định ở mức bình quân 3,8%.
  • Làm rõ sự đối lập giữa hai mảng kinh doanh: Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa sự thoái trào của định dạng đĩa vật lý và tính ổn định của thị trường hòa nhạc trực tiếp (duy trì trên 8,7 triệu vé/năm tại Đức và trên 9,2 triệu vé/năm tại Anh), nhờ vào sự hỗ trợ của ngành du lịch văn hóa.
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Trường Đại học Ngoại thương nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh kinh tế - chiến lược của ngành âm nhạc cổ điển, cung cấp khung phân tích quản trị chiến lược theo mô hình Michael Porter cho các tổ chức nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu thứ cấp về doanh số và lượng vé nước ngoài chủ yếu dừng lại ở mốc thời gian năm 2014; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng về hành vi và mức sẵn sàng chi trả của khán giả đối với nhạc cổ điển tại thị trường Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của các nền tảng streaming trực tuyến thế hệ mới (Spotify, Apple Music Classical) đối với doanh thu nghệ sĩ; khảo sát thực nghiệm phân khúc khán giả trẻ tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) để xây dựng mô hình định giá vé tối ưu cho các nhà hát giao hưởng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Quản lý văn hóa và Marketing khi thực hiện các đề tài về công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo hoặc ứng dụng mô hình Porter vào các ngành dịch vụ phi truyền thống.
  • Các nhà quản lý văn hóa và đơn vị biểu diễn nghệ thuật: Ban điều hành các dàn nhạc giao hưởng, nhà hát, các công ty phân phối âm nhạc tại Việt Nam trong việc lập kế hoạch tiếp thị, phát triển khán giả và đa dạng hóa nguồn thu tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu giữa đĩa CD và nhạc số của ngành âm nhạc cổ điển tại châu Âu biến động như thế nào trong giai đoạn 2008–2014?
Doanh thu đĩa CD vật lý giảm dần từ mức 96,2% (năm 2008) xuống còn 73,8% (năm 2014), trong khi doanh thu từ nhạc số tăng liên tục từ 3,8% lên 26,2%, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 39,17%/năm và tăng định gốc 589,5% sau 7 năm.

2. Đĩa ghi âm nhạc cổ điển chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng thị trường đĩa ghi âm tại châu Âu giai đoạn 2008–2014?
Đĩa ghi âm nhạc cổ điển chiếm tỷ trọng trung bình 3,8% trong tổng lượng đĩa ghi âm được tiêu thụ tại các nước châu Âu chủ chốt; tỷ trọng cao nhất đạt 5,2% vào năm 2009 và giảm xuống mức thấp nhất là 2,7% vào năm 2014.

3. Vì sao lượng vé bán của các buổi hòa nhạc cổ điển tại các quốc gia như Anh và Đức lại duy trì ổn định hơn so với doanh số bán đĩa ghi âm?
Do các buổi hòa nhạc trực tiếp tại châu Âu không chỉ là sản phẩm âm nhạc đơn thuần mà còn được khai thác như sản phẩm văn hóa và du lịch đặc trưng, thu hút lượng lớn du khách quốc tế đến các kinh đô âm nhạc cổ điển, trong khi đĩa ghi âm chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các hình thức nghe nhạc miễn phí và sao chép lậu trên Internet.

4. Dàn nhạc Riverside County Philharmonic tại Mỹ đã thực hiện chiến lược tiếp cận công chúng như thế nào?
Dàn nhạc tiến hành khảo sát 664 cư dân địa phương và triển khai chiến lược trọng tâm: tập trung nâng cao chất lượng chuyên môn nghệ thuật để phục vụ nhóm có học vấn cao; xây dựng chương trình "Adventures in Music" đưa hòa nhạc vào trường học cho giới trẻ; và tổ chức các buổi biểu diễn miễn phí tại công viên, hội chợ cùng chương trình từ thiện "Heartstrings" để phục vụ người có thu nhập thấp và trẻ em khuyết tật.

5. Khóa luận đề xuất giải pháp trọng tâm nào để phát triển kinh doanh hòa nhạc cổ điển tại Việt Nam?
Đề xuất các dàn nhạc Việt Nam áp dụng chiến lược trọng tâm kết hợp khác biệt hóa: đưa biểu diễn ra các không gian mở công cộng và học đường, áp dụng chính sách bán vé theo mùa hoặc giảm giá theo nhóm, đẩy mạnh tìm kiếm tài trợ doanh nghiệp và liên kết với các chương trình quảng bá du lịch văn hóa quốc gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hiền Trang đã vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược của Michael Porter để phân tích thực trạng ngành kinh doanh âm nhạc cổ điển tại châu Âu giai đoạn 2008–2014. Công trình làm rõ sự suy giảm của thị trường đĩa ghi âm truyền thống song song với sự phát triển của phân phối số và sự bền vững của các buổi hòa nhạc gắn với du lịch văn hóa. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các bài học thực tiễn về đa dạng hóa sản phẩm, định giá linh hoạt và phát triển công chúng nhằm tháo gỡ khó khăn cho hoạt động kinh doanh âm nhạc cổ điển tại Việt Nam.