Xác định công sức đóng góp chia tài sản vợ chồng khi ly hôn - Luận văn Thạc sỹ Luật

Tìm hiểu cách xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn. Luận văn cung cấp cơ sở pháp lý và thực tiễn áp dụng.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2019

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về công sức đóng góp khi chia tài sản ly hôn

Việc chia tài sản ly hôn là một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và nhạy cảm nhất. Trọng tâm của quá trình này là việc xác định công sức đóng góp của mỗi bên vào khối tài sản chung của vợ chồng. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật HN&GĐ), tài sản chung về nguyên tắc được chia đôi. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải là tuyệt đối. Pháp luật quy định phải xem xét đến nhiều yếu tố, trong đó công sức đóng góp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự công bằng. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hân nhấn mạnh, “việc xác định mức độ công sức đóng góp của người chồng hay người vợ nhằm đưa ra các phán quyết phân chia thích hợp là vô cùng khó khăn và phức tạp”. Sự đóng góp không chỉ giới hạn ở giá trị tài chính hay thu nhập trực tiếp. Nó bao gồm cả những đóng góp gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng như công việc gia đình, chăm sóc con cái, duy trì và phát triển tài sản. Luật pháp Việt Nam đã có sự tiến bộ khi ghi nhận “lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập”. Điều này bảo vệ quyền lợi chính đáng cho những người làm công việc nội trợ, vốn thường không tạo ra thu nhập trực tiếp nhưng có vai trò nền tảng cho sự ổn định và phát triển của gia đình. Do đó, việc hiểu đúng và đầy đủ các loại hình công sức đóng góp là bước đầu tiên và quan trọng nhất để Tòa án có thể đưa ra phán quyết hợp tình, hợp lý, tránh những tranh chấp kéo dài sau ly hôn. Việc xác định công sức đóng góp không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là sự ghi nhận những nỗ lực, hy sinh của mỗi cá nhân trong suốt thời kỳ hôn nhân.

1.1. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng theo luật định

Theo Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Ngoài ra, tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung cũng thuộc khối tài sản này. Một điểm đặc biệt quan trọng là quyền sử dụng đất (QSDĐ) mà vợ chồng có được sau khi kết hôn cũng được xác định là tài sản chung, trừ trường hợp có được từ thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc giao dịch bằng tài sản riêng. Đặc điểm pháp lý của tài sản chung là thuộc sở hữu chung hợp nhất. Điều này có nghĩa là vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt, không phân biệt ai tạo ra thu nhập nhiều hơn. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ sự bình đẳng và ổn định trong gia đình.

1.2. Sự cần thiết của việc xác định công sức đóng góp

Việc xác định công sức đóng góp là cần thiết để đảm bảo sự công bằng khi hôn nhân chấm dứt. Mặc dù tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất, thực tế đóng góp của mỗi bên có thể rất khác nhau. Có người đóng góp chính về tài chính, người kia lại vun vén, quản lý gia đình, duy trì và làm tăng giá trị tài sản. Nếu chỉ chia đôi một cách máy móc sẽ không phản ánh đúng nỗ lực của các bên. Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hân khẳng định, công sức đóng góp là căn cứ then chốt để Tòa án đánh giá và xác định phần quyền của vợ, chồng trong khối tài sản chung. Việc này giúp hoàn trả lại một cách xứng đáng những gì mỗi người đã bỏ ra, đồng thời là cơ sở để Tòa án phân chia tài sản ly hôn một cách công bằng, tránh tình trạng một bên được lợi dù đóng góp ít hoặc có hành vi phá tán tài sản.

1.3. Nguyên tắc cơ bản khi phân chia tài sản lúc ly hôn

Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 nêu rõ các nguyên tắc khi phân chia tài sản. Nguyên tắc gốc là chia đôi, nhưng phải xem xét các yếu tố: hoàn cảnh gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên; bảo vệ lợi ích chính đáng để các bên tiếp tục lao động; và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Tài sản có thể được chia bằng hiện vật hoặc theo giá trị. Tài sản riêng của bên nào vẫn thuộc về người đó, trừ khi đã tự nguyện sáp nhập vào tài sản chung. Đặc biệt, pháp luật ưu tiên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của vợ và con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự. Các nguyên tắc này tạo thành một khung pháp lý toàn diện để Tòa án vận dụng linh hoạt, đảm bảo phán quyết cuối cùng vừa đúng luật, vừa hợp lý.

II. Thách thức lớn khi xác định công sức đóng góp ly hôn

Mặc dù là yếu tố then chốt, việc xác định công sức đóng góp trong các vụ án chia tài sản ly hôn phải đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Luận văn chỉ ra rằng các quy định pháp luật hiện hành còn khá “mơ hồ” và thiếu hướng dẫn cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các cấp Tòa án, thậm chí mỗi Thẩm phán lại có một cách tiếp cận khác nhau. Theo tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hân, “trong quá trình xét xử mỗi Tòa án có một cách hiểu, cách tiếp cận khác nhau”, gây ra sự chênh lệch lớn trong các phán quyết. Thách thức lớn nhất nằm ở việc lượng hóa các đóng góp không phải là tiền bạc. Làm thế nào để định giá công sức của một người vợ ở nhà nội trợ, chăm sóc con cái so với thu nhập của người chồng đi làm? Làm sao để tính toán công sức duy trì, tôn tạo một bất động sản làm tăng giá trị của nó qua nhiều năm? Việc thiếu một bộ tiêu chí rõ ràng khiến việc chứng minh trở nên cực kỳ khó khăn cho các đương sự. Bên cạnh đó, yếu tố tâm lý và tình cảm sau khi hôn nhân tan vỡ thường khiến các bên không thừa nhận đóng góp của đối phương, dẫn đến các tranh chấp kéo dài và gay gắt. Các vướng mắc này không chỉ gây tốn kém thời gian, tiền bạc mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi chính đáng của các bên liên quan, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

2.1. Vướng mắc từ sự mơ hồ của quy định pháp luật

Luật HN&GĐ và các văn bản hướng dẫn, như Thông tư Liên tịch số 01/2016, có đề cập đến “công sức đóng góp” nhưng không định nghĩa rõ ràng hay đưa ra phương pháp tính toán cụ thể. Các khái niệm như “sự đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động” còn rất chung chung. Pháp luật không quy định trường hợp nào được tính công sức, trường hợp nào không, và quan trọng nhất là định lượng công sức như thế nào cho hợp lý. Sự thiếu cụ thể này đẩy trách nhiệm diễn giải và quyết định vào tay Thẩm phán, nhưng lại không cung cấp cho họ một công cụ pháp lý đủ mạnh và thống nhất. Hệ quả là các quyết định có thể mang tính chủ quan, cảm tính, thiếu cơ sở thuyết phục và dễ bị kháng cáo.

2.2. Khó khăn trong việc lượng hóa đóng góp phi tài chính

Đóng góp phi tài chính, như công việc nội trợ, chăm sóc con cái, vun vén gia đình hai bên, là loại công sức khó lượng hóa nhất. Mặc dù luật thừa nhận đây là “lao động có thu nhập”, nhưng không có công thức nào để quy đổi ra giá trị tiền tệ một cách chính xác. Ví dụ, công sức chăm sóc một đứa con từ nhỏ đến lớn, hay công sức quản lý, sửa chữa một ngôi nhà để nó không xuống cấp, là những giá trị vô hình nhưng thực tế. Trong các phiên tòa, các bên thường gặp khó khăn khi phải đưa ra bằng chứng để chứng minh cho những đóng góp này. Việc này đặt ra một bài toán khó cho Tòa án, đòi hỏi phải có sự đánh giá khách quan và toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào các chứng từ, hóa đơn tài chính.

2.3. Bất cập từ thực tiễn xét xử của Tòa án các cấp

Từ sự mơ hồ của luật, thực tiễn xét xử cho thấy sự thiếu nhất quán rõ rệt. Luận văn đã chỉ ra nhiều trường hợp Tòa án chia đôi tài sản chung mà bỏ qua yếu tố công sức, hoặc ngược lại, quá tập trung vào công sức mà không xem xét các yếu tố khác như hoàn cảnh các bên. Ví dụ, trong vụ án tại TAND tỉnh Hải Dương (Bản án số 08/2019/HNGĐ-PT), cùng một sự việc nhưng các bên và Tòa án các cấp lại có quan điểm khác nhau về tỷ lệ phân chia (65/35, 50/50, và cuối cùng là 55/45). Điều này cho thấy việc xác định công sức đóng góp hiện nay phụ thuộc nhiều vào nhận định của Hội đồng xét xử thay vì một quy tắc rõ ràng. Sự thiếu thống nhất này làm giảm tính dự đoán của pháp luật và gây ra sự bất mãn cho các đương sự.

III. Hướng dẫn xác định công sức đóng góp khi chia tài sản

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hệ thống hóa phương pháp xác định công sức đóng góp là vô cùng cấp thiết. Dựa trên phân tích từ tài liệu nghiên cứu và thực tiễn xét xử, có thể phân loại công sức đóng góp thành các nhóm chính để dễ dàng đánh giá. Nhóm thứ nhất là đóng góp trực tiếp bằng tài sản, bao gồm việc sáp nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung hoặc dùng thu nhập chính để tạo lập tài sản. Đây là loại đóng góp dễ chứng minh nhất thông qua các giấy tờ, sao kê ngân hàng. Nhóm thứ hai là đóng góp thông qua lao động và quản lý, bao gồm công việc gia đình (nội trợ, chăm sóc con cái) và công sức duy trì, bảo quản, tôn tạo làm tăng giá trị tài sản. Mặc dù khó định lượng, Thông tư Liên tịch số 01/2016 đã khẳng định người ở nhà chăm sóc gia đình “được tính là lao động có thu nhập tương đương”. Tòa án cần xem xét toàn diện quá trình hôn nhân để đánh giá sự tương quan giữa hai loại đóng góp này. Ví dụ, nếu không có người ở nhà tạo hậu phương vững chắc, người đi làm khó có thể toàn tâm toàn ý tạo ra thu nhập. Do đó, việc chia tài sản ly hôn cần một cái nhìn cân bằng, công nhận giá trị của mọi hình thức lao động. Bên có công sức nhiều hơn sẽ được chia nhiều hơn, nhưng tỷ lệ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lý.

3.1. Đánh giá đóng góp từ tài sản riêng và thu nhập

Khi một bên đưa tài sản riêng (có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, tặng cho riêng) vào sử dụng chung hoặc sáp nhập vào tài sản chung, đây được coi là một khoản đóng góp lớn. Khi ly hôn, bên đó có quyền yêu cầu được thanh toán lại phần giá trị tài sản đã đóng góp. Theo Khoản 4 Điều 59 Luật HN&GĐ 2014, việc thanh toán này cần tính đến sự trượt giá và giá trị gia tăng của tài sản tại thời điểm chia. Tương tự, nếu thu nhập của một bên là nguồn chính tạo nên khối tài sản chung, Tòa án cũng cần ghi nhận công sức vượt trội đó. Tuy nhiên, cần đặt trong mối tương quan với sự đóng góp của bên còn lại trong việc quản lý chi tiêu và vun vén gia đình.

3.2. Cách tính công sức từ lao động và công việc gia đình

Việc ghi nhận lao động trong gia đình như một loại “lao động có thu nhập” là một quy định tiến bộ. Để lượng hóa, Tòa án có thể tham khảo chi phí thuê người giúp việc, người chăm sóc trẻ trên thị trường tại thời điểm đó để có một con số ước tính. Hơn nữa, cần xem xét vai trò của công việc gia đình trong việc tạo điều kiện cho người kia phát triển sự nghiệp và tạo ra thu nhập. Nếu không có người lo việc nhà, người đi làm sẽ phải tốn thêm chi phí hoặc thời gian, làm giảm hiệu quả công việc. Do đó, công sức này hoàn toàn có giá trị kinh tế và cần được tính toán một cách công bằng khi chia tài sản ly hôn.

3.3. Yếu tố duy trì bảo quản và phát triển khối tài sản

Công sức không chỉ là tạo lập mà còn là duy trì và phát triển tài sản. Một người có thể không trực tiếp bỏ tiền mua tài sản nhưng lại có công lớn trong việc trông nom, sửa chữa, quản lý để tài sản đó không bị hư hỏng, mất giá, thậm chí còn tăng giá trị (ví dụ: cải tạo đất, sửa chữa nhà cửa). Công sức này cần được ghi nhận. Tòa án có thể dựa vào chi phí sửa chữa, cải tạo (nếu có hóa đơn) hoặc trưng cầu định giá tài sản trước và sau khi có sự tác động để xác định phần giá trị gia tăng do công sức của một bên tạo ra. Đây là một cơ sở quan trọng để xác định công sức đóng góp một cách toàn diện và chính xác.

IV. Bí quyết chia tài sản ly hôn với các tài sản phức tạp

Thực tiễn chia tài sản ly hôn thường phát sinh những trường hợp phức tạp, đặc biệt với các loại tài sản có giá trị lớn và nguồn gốc không rõ ràng như quyền sử dụng đất do cha mẹ tặng cho hoặc tài sản được đưa vào kinh doanh. Việc xử lý những tình huống này đòi hỏi sự vận dụng pháp luật một cách linh hoạt và xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ. Đối với đất đai do cha mẹ cho, mấu chốt là phải xác định ý chí của người tặng cho tại thời điểm cho là cho chung hai vợ chồng hay cho riêng người con. Nếu việc tặng cho không có văn bản rõ ràng, Tòa án sẽ phải dựa vào các yếu tố như thời điểm cho (trước hay sau kết hôn), việc sử dụng, xây dựng trên đất, và lời khai của những người liên quan. Án lệ số 03/2016/AL là một hướng dẫn quan trọng, theo đó nếu vợ chồng đã xây nhà kiên cố và sử dụng ổn định, công khai mà cha mẹ không phản đối thì được xem là tặng cho chung. Đối với tài sản chung được đưa vào hoạt động kinh doanh, việc bóc tách phần vốn góp, lợi nhuận phát sinh và công sức quản lý, điều hành của mỗi bên là cực kỳ phức tạp. Tòa án cần xác định công sức đóng góp không chỉ dựa trên vốn ban đầu mà còn cả kỹ năng, kiến thức và thời gian mà mỗi người dành cho hoạt động kinh doanh đó. Việc này thường cần đến sự hỗ trợ của các chuyên gia thẩm định giá.

4.1. Giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất do cha mẹ cho

Đây là dạng tranh chấp phổ biến. Khi ly hôn, bên gia đình cho đất thường có xu hướng thay đổi lời khai, cho rằng chỉ cho con mình hoặc cho mượn. Để giải quyết, Tòa án phải xác định đây là tặng cho chung hay riêng. Nếu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên cả hai vợ chồng, đó là chứng cứ mạnh nhất về tài sản chung. Nếu chỉ đứng tên một người, cần xem xét các chứng cứ khác. Trường hợp cha mẹ cho đất bằng miệng nhưng vợ chồng đã đầu tư, xây dựng tài sản có giá trị lớn trên đó, công sức của người còn lại trong việc xây dựng, tôn tạo này phải được tính đến. Ngay cả khi đất được xác định là tài sản riêng, phần giá trị tài sản tăng thêm do công sức của cả hai vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân vẫn được coi là tài sản chung và phải phân chia.

4.2. Phân chia tài sản chung được đưa vào kinh doanh

Khi tài sản chung được dùng để thành lập doanh nghiệp hoặc góp vốn kinh doanh, việc phân chia trở nên phức tạp. Cần xác định rõ phần vốn gốc là tài sản chung và phần lợi nhuận phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Công sức điều hành, quản lý của người trực tiếp kinh doanh cần được đánh giá cao hơn, nhưng cũng không thể phủ nhận vai trò của người còn lại trong việc hỗ trợ gián tiếp (chăm lo gia đình để người kia yên tâm kinh doanh). Việc phân chia có thể thực hiện bằng cách chia cổ phần, phần vốn góp hoặc một bên nhận tài sản và thanh toán lại phần giá trị cho bên kia. Tòa án cần thẩm định giá trị doanh nghiệp tại thời điểm xét xử để đảm bảo quyền lợi cho cả hai.

4.3. Xác định phần tài sản trong khối tài sản chung gia đình

Trong nhiều gia đình Việt Nam, vợ chồng sống chung và làm ăn cùng cha mẹ, khiến tài sản chung của vợ chồng bị trộn lẫn với tài sản của đại gia đình. Khi ly hôn, việc tách bạch phần tài sản của cặp vợ chồng ra khỏi khối tài sản chung lớn này rất khó khăn. Điều 61 Luật HN&GĐ 2014 quy định trong trường hợp này, vợ chồng sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Phần được chia sẽ căn cứ vào công sức đóng góp của họ vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung đó, cũng như vào cuộc sống chung của gia đình. Việc chứng minh công sức trong trường hợp này đòi hỏi lời khai của các thành viên gia đình và các chứng cứ về thu nhập, đóng góp trong suốt quá trình chung sống.

V. Giải pháp hoàn thiện luật về chia tài sản công sức góp

Từ những phân tích về thực tiễn và các vướng mắc pháp lý, luận văn của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hân đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện quy định về xác định công sức đóng góp khi chia tài sản ly hôn. Thực trạng xét xử thiếu thống nhất hiện nay cho thấy sự cấp thiết phải có những hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn từ cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao. Việc ban hành một Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch mới, thay thế các văn bản đã cũ, để giải thích rõ nội hàm của “công sức đóng góp” là giải pháp căn cơ nhất. Văn bản này cần đưa ra một bộ tiêu chí cụ thể để lượng hóa các loại công sức khác nhau, từ đóng góp tài chính đến công sức lao động gia đình và duy trì tài sản. Ví dụ, có thể đề xuất các công thức tham khảo hoặc tỷ lệ phân chia dựa trên các tình huống điển hình. Đồng thời, cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho các Thẩm phán để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất trên toàn quốc. Chỉ khi có một khung pháp lý rõ ràng và một phương pháp áp dụng đồng bộ, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong các vụ án ly hôn mới thực sự được bảo vệ, góp phần giảm thiểu tranh chấp và ổn định xã hội.

5.1. Bài học rút ra từ các bản án thực tế của Tòa án

Phân tích các bản án thực tế, như vụ án tại TAND tỉnh Quảng Trị (Bản án số 03/2019/HNGĐ-PT), cho thấy sự khác biệt lớn trong quan điểm giữa Tòa án sơ thẩm và phúc thẩm về tỷ lệ chia tài sản (sơ thẩm chia 86/14, phúc thẩm sửa thành 2/3 và 1/3). Bài học rút ra là việc xác định công sức đóng góp không thể chỉ dựa vào nguồn gốc ban đầu của tài sản mà phải xem xét cả một quá trình dài. Tòa án cấp phúc thẩm thường có cái nhìn toàn diện hơn, ghi nhận cả công sức tạo lập ban đầu lẫn công sức duy trì, phát triển trong thời kỳ hôn nhân. Những vụ án này là nguồn tư liệu quý giá để tổng kết, rút kinh nghiệm và xây dựng các án lệ hướng dẫn xét xử cho các trường hợp tương tự.

5.2. Đề xuất các tiêu chí cụ thể để lượng hóa công sức

Để khắc phục tình trạng ước lượng cảm tính, cần xây dựng các tiêu chí cụ thể. Tác giả đề xuất phân loại công sức thành ba nhóm: (1) Công sức tạo lập, phát triển tài sản (từ tài sản riêng, thu nhập); (2) Công sức giữ gìn, bảo quản tài sản (ngăn chặn hư hỏng, làm tăng giá trị); (3) Công sức chăm sóc, nuôi dưỡng gia đình. Với mỗi nhóm, có thể xây dựng các tiêu chí nhỏ hơn để chấm điểm hoặc định giá tương đối. Ví dụ, công sức chăm sóc gia đình có thể được tham chiếu với mức lương trung bình của lao động giúp việc tại địa phương. Việc có một bảng tiêu chí sẽ giúp Tòa án đưa ra phán quyết khách quan và dễ giải trình hơn.

5.3. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất

Giải pháp quan trọng nhất là kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan liên quan ban hành một văn bản hướng dẫn mới. Tài liệu tập huấn năm 2018 của TANDTC có đề cập “dù được chia nhiều cũng không đến 2/3 giá trị tài sản chung” là một gợi ý, nhưng chưa phải là quy định chính thức. Một văn bản pháp quy có hiệu lực cao hơn sẽ là cơ sở vững chắc để Thẩm phán áp dụng thống nhất. Văn bản này cần làm rõ cách xử lý các tình huống phức tạp như tài sản tặng cho, tài sản kinh doanh, tài sản chung với gia đình, đồng thời đưa ra các tỷ lệ phân chia tham khảo để Tòa án các cấp có cơ sở vận dụng, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc chia tài sản ly hôn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÁC ĐỊNH CÔNG SỨC ĐÓNG GÓP ĐỂ PHÂN CHIA TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Cơ sở lý luận của việc xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn 1. Tài sản chung của vợ chồng 1. Khái niệm tài sản chung vợ chồng Tài sản luôn được coi là một điều kiện vật chất để duy trì các hoạt động kinh tế và xã hội của con người.

Vì là một công cụ của đời sống xã hội nên khái niệm về tài sản không phải thuần túy có tính học thuật mà còn có tính thực tiễn cao. Theo Từ điển Tiếng Việt, “tài sản” là của cải, sản nghiệp1. Về mặt pháp lý, “Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản.

Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Đây là căn cứ cho việc xác định quyền sở hữu tài sản, một nội dung quan trọng của pháp luật dân sự và kinh tế. Quy định của luật cho thấy khái niệm “tài sản” thường gợi đến những loại vật chất cụ thể, có thể thấy được bằng các giác quan thông thường và quy ra được bằng tiền. Khi cá nhân đăng ký kết hôn hợp pháp sẽ hình thành những khái niệm tài sản khác gồm tài sản chung của vợ chồng và tài sản riêng của vợ chồng.

Trước khi kết hôn, tài sản của vợ, chồng là tài sản riêng của từng cá nhân. Sau khi kết hôn, tài sản chung được hình thành giữa hai bên bên cạnh khối tài sản riêng của mỗi người. Trong quan hệ hôn nhân, tài sản là công cụ, phương tiện nhằm mục đích ổn định đời sống, phục vụ những nhu cầu thiết yếu trong việc sinh hoạt của gia đình, từ đó tạo điều kiện để gia đình thực hiện tốt nhất các chức năng và nhiệm vụ của mình. Khối tài sản chung được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân thường là khối tài sản có giá trị quan trọng nhất và cũng là nguồn đảm bảo chính đối với cuộc sống vật chất của gia đình.

Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 không đưa ra một khái niệm cụ thể về 1Hùng Thắng - Thanh Hương, Bàng Cẩm (2002), Từ điển Tiếng Việt, NXB Thanh niên, tr. 2Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 8 tài sản chung vợ chồng là gì mà đi theo hướng liệt kê như sau: “1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.” Từ quy định trên có thể thấy, tài sản chung của vợ chồng có những đặc điểm sau đây: - Về chủ thể: Theo quy định của pháp luật thì tất cả những tài sản thuộc khối tài sản chung của vợ chồng đều được phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Vì vậy để trở thành chủ thể của quan hệ được điều chỉnh bởi chế độ tài sản chung của vợ chồng, các bên phải có mối quan hệ hôn nhân hợp pháp, được pháp luật công nhận là vợ chồng theo pháp luật về HN&GĐ. Do đó sự tồn tại của quan hệ tài sản giữa vợ và chồng lệ thuộc vào sự tồn tại của hôn nhân. Quan hệ tài sản giữa vợ và chồng sẽ được tính từ thời điểm hai người kết hôn (trừ trường hợp hôn nhân thực tế) và chấm dứt khi ly hôn hoặc do có một người chết, hoặc hủy hôn nhân trái pháp luật.

Hay nói cách khác, tài sản chung vợ chồng chỉ tồn tại trong thời kỳ hôn nhân. - Về hình thức sở hữu: Theo quy định tại Điều 33 Luật HN&GĐ 2014 tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất. Điều đó có nghĩa là khi hai vợ chồng chưa tự thỏa thuận xác định phần quyền của mỗi bên, hoặc chưa có quyết định của Tòa án phân chia tài sản chung của vợ chồng, thì tỷ lệ phần quyền sở hữu của mỗi bên chưa được xác định, mỗi bên không thể biết phần quyền sở hữu của mình là bao nhiêu và là những tài sản gì. đây là điểm khác biệt với sở hữu chung theo phần3.

Vợ chồng cùng 3Đinh Thị Minh Mẫn (2014), ‘Giải quyết tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn', luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 9 nhau tạo lập, phát triển khối tài sản chung bằng công sức của mỗi người; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung không phụ thuộc vào công sức đóng góp của vợ, chồng. Bởi lẽ trong quan hệ hôn nhân, sự khác biệt giữa giới tính, sức khỏe, công việc, việc phân công vai trò trách nhiệm trong gia đình khiến thu nhập của mỗi bên vợ chồng có thể nhiều ít khác nhau, có khi không có thu nhập nhưng không có nghĩa là có sự khác nhau về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung. Vì vậy, vợ, chồng có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.4 Chỉ khi hai bên thỏa thuận phân chia xong hoặc có quyết định phân chia của Tòa án thì phần tài sản của vợ, chồng trong khối tài sản chung mới được xác định.

- Việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các chủ thể có những giới hạn nhất định5. Khi quan hệ vợ chồng được xác lập, vợ chồng đều hướng đến một mục tiêu cùng nhau xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc. Điều này đòi hỏi cả hai bên đều phải có trách nhiệm trong việc quản lý, sử dụng tài sản chung. Pháp luật quy định tài sản chung của vợ chồng chỉ được chi dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Việc xác lập, thực hiện và chấm dứt giao dịch dân sự liên quan đến tài sản chung có giá trị lớn hoặc là nguồn sống duy nhất của gia đình, việc dùng tài sản chung để đầu tư kinh doanh phải được vợ chồng bàn bạc, thỏa thuận, trừ trường hợp tài sản chung đã được chia trong thời kỳ hôn nhân. Qua những phân tích trên, có thể hiểu rằng: “Tài sản chung vợ chồng là tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, là sở hữu chung hợp nhất do đó vợ chồng đều có quyền và lợi ích ngang nhau trong việc quản lý và sử dụng tài sản chung nhằm mục đích bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng. Xác định tài sản chung của vợ chồng Quan hệ hôn nhân là sự đóng góp tài sản giữa hai vợ chồng, do đó tất cả tài sản của vợ, chồng dù là tài sản riêng hay tài sản chung thì đều được khai thác, sử dụng trước 4Khoản 1 Điều 29 Luật HN&GĐ 2014: “Vợ, chồng bình đẳng với nhau về quyền, nghĩa vụ trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập.” 5Trương Thị Ngọc Tuyết (2012), ‘Chế độ tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000', luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 10 hết nhằm bảo đảm duy trì và phát triển gia đình.

Tài sản vợ chồng là tài sản chung hợp nhất nên thường rất khó để xác định tài sản nào là của vợ, tài sản nào là của chồng, chỉ đến khi có sự phân chia tài sản chung vợ chồng mới có thể xác định được phần quyền của mỗi người trong khối tài sản chung đó. Tuy nhiên về nguyên tắc, những tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân đều thuộc khối tài sản chung vợ chồng. Việc hình thành tài sản chung rất sinh động, đa dạng, nhưng tựu chung có thể từ các nguồn sau đây6: -I- Thứ nhất, tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân Điều 32 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, phần vốn góp trong doanh nghiệp hoặc trong các tổ chức kinh tế khác”. Theo đó, khi công dân có quyền sở hữu các tài sản thì các tài sản đó được công nhận là tài sản hợp pháp của họ.

Vợ, chồng là những cá nhân và họ đương nhiên có các quyền đó. Khi có quyền sở hữu tài sản, tạo ra tài sản, thu nhập hợp pháp thì vợ chồng mới có thể tạo lập nên khối tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Đây cũng là nguồn đóng góp chủ yếu, là nền tảng gây dựng cuộc sống gia đình giữa hai vợ chồng. Luật không nói rõ nội hàm của từ “tạo ra” là những hành vi nào, tuy nhiên có thể hình dung tạo ra tài sản có thể là sản phẩm của lao động chân tay, lao động trí óc và các giao dịch trao đổi sản phẩm khác.

Những tài sản đó có thể do vợ chồng cùng trực tiếp lao động, hoặc do một trong hai bên trực tiếp lao động để làm ra sản phẩm phục vụ cho nhu cầu gia đình. Sản phẩm thể hiện dưới dạng vật chất cụ thể như lương thực, nhà cửa, vật dụng trong gia đình, rộng hơn là những sản phẩm do vợ hoặc chồng bỏ tiền, vàng, công sức để mua được hoặc đổi được7. Bằng nhiều phương thức khác nhau, vợ chồng tạo ra sản phẩm để phục vụ cuộc sống gia đình, nhưng những hành vi đó phải là những lao động hợp pháp. 6Nguyễn Thị Lan (2017), Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn từ thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tại Hà Nội, Luận văn thạc sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

7 Luật sư Nha Trang, Một số vấn đề về áp dụng pháp luật rong việc xác định tài sản chung của vợ chồng, <https://luatsunhatrang.net/comment/mot-so-van-de-ve-ap-dung-phap-luat-trong-viec-xac-dinh-tai-san- chung- cua-vo-chong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ