Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của các ngành công nghiệp mang lại nhiều chuyển biến tích cực cho nền kinh tế, song đồng thời làm gia tăng áp lực ô nhiễm môi trường nước do khối lượng chất thải xả ra ngày càng lớn. Nước thải chứa kim loại nặng như thủy ngân, chì, đồng, crom, niken, sắt có độc tính cao và khả năng tích lũy sinh học lâu dài trong cơ thể sinh vật. Tại Việt Nam, phần lớn cơ sở sản xuất công nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, hệ thống xử lý nước thải chưa được đầu tư đồng bộ hoặc chỉ xử lý sơ bộ khiến nồng độ kim loại nặng tại nhiều lưu vực sông (sông Tô Lịch, sông Nhuệ tại Hà Nội; sông Sài Gòn, kênh Nhiêu Lộc tại Thành phố Hồ Chí Minh) vượt quy chuẩn cho phép từ 3 đến 4 lần.

Song song với đó, Việt Nam có sản lượng lúa gạo đạt 30–40 triệu tấn thóc/năm, phát sinh khoảng 6–8 triệu tấn vỏ trấu mỗi năm. Trong đó, lượng trấu thu gom đạt khoảng 4–5 triệu tấn, phần còn lại bị thải bỏ hoặc đốt trực tiếp, gây ô nhiễm môi trường. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, chi phí thấp như vỏ trấu để chế tạo vật liệu hấp phục vụ xử lý ion kim loại nặng trong nước thải là giải pháp kỹ thuật có ý nghĩa thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Chế tạo vật liệu hấp phụ từ nguồn nguyên liệu vỏ trấu bằng phương pháp biến tính/oxi hóa hóa học (sử dụng dung dịch natri hidroxit $\text{NaOH}$ và axit citric $\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_7$).
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và tìm điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ ion sắt ($\text{Fe}^{3+}$) của vật liệu (thời gian đạt cân bằng, khối lượng vật liệu, pH môi trường, tải trọng hấp phụ theo nồng độ cân bằng, khả năng giải hấp và tái sinh vật liệu).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vỏ trấu nông nghiệp, vật liệu hấp phụ chế tạo từ vỏ trấu sau khi biến tính hóa học, và dung dịch chứa ion sắt ($\text{Fe}^{3+}$).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm F202 và F205, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 8 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết hóa học môi trường, quy chuẩn pháp lý và phương pháp phân tích thực nghiệm sau:

Khung lý thuyết và quy chuẩn áp dụng

  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT): Quy định giá trị nồng độ tối đa cho phép ($C_{max}$) của các thông số ô nhiễm khi xả vào nguồn tiếp nhận theo công thức $C_{max} = C \times K_q \times K_f$ (trong đó $C$ là nồng độ quy định, $K_q$ là hệ số lưu lượng/dung tích nguồn tiếp nhận, $K_f$ là hệ số lưu lượng nguồn thải). Nồng độ giới hạn của Sắt ($\text{Fe}$) ở Cột A là $1\text{ mg/l}$ và Cột B là $5\text{ mg/l}$.
  • Lý thuyết quá trình hấp phụ: Phân loại hấp phụ vật lý (tương tác lực Van der Waals yếu) và hấp phụ hóa học (hình thành liên kết hóa học, nhiệt hấp phụ cao lên đến $800\text{ kJ/mol}$). Động học hấp phụ ba giai đoạn: chuyển chất từ pha lỏng đến bề mặt ngoài, khuếch tán vào mao quản hạt, và hấp phụ trên bề mặt.
  • Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt:
    • Mô hình đẳng nhiệt Langmuir: Giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất về năng lượng: $$q = \frac{q_{max} \cdot b \cdot C_f}{1 + b \cdot C_f} \iff \frac{C_f}{q} = \frac{1}{q_{max} \cdot b} + \frac{C_f}{q_{max}}$$ (với $q_{max}$ là tải trọng hấp phụ cực đại, $b$ là hằng số ái lực liên kết).
    • Mô hình đẳng nhiệt Freundlich: Phương trình thực nghiệm đa lớp $\lg q = \lg k + \frac{1}{n}\lg C_f$.

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

  • Phương pháp phân tích trắc quang (quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis): Dựa trên định luật Bouguer - Lambert - Beer ($A = \varepsilon \cdot L \cdot C$). Khử toàn bộ sắt về dạng $\text{Fe}^{3+}$ bằng cách đun sôi với dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0{,}1\text{N}$ trong môi trường axit $\text{H}_2\text{SO}_4$, khử $\text{KMnO}_4$ dư bằng axit oxalic $\text{H}_2\text{C}_2\text{O}_4\ 0{,}1\text{N}$, tạo phức màu đỏ cam giữa $\text{Fe}^{3+}$ và kali thioxianat $\text{KSCN}\ 20%$ trong môi trường $\text{HCl}\ (1:1)$, đo mật độ quang $\text{ABS}$ trên máy đo quang Hach DR/2010 ở bước sóng cực đại $\lambda = 510\text{ nm}$.
  • Phương pháp chế tạo vật liệu: Vỏ trấu được rửa bằng nước cất nóng, sấy khô ở $100^\circ\text{C}$; xử lý bằng dung dịch $\text{NaOH}\ 0{,}1\text{M}$ trong 1 giờ để loại bỏ tạp chất và tăng độ xốp; rửa sạch kiềm và ngâm trong dung dịch axit citric $\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_7\ 0{,}4\text{M}$ trong 48 giờ ở nhiệt độ phòng; sấy khô ở $60^\circ\text{C}$ trong 5 giờ; ngâm rửa nước cất loại bỏ axit dư và sấy lại ở $60^\circ\text{C}$ trong 6 giờ.
  • Phương pháp khảo sát mẻ (Batch experiments): Khảo sát biến thiên từng yếu tố đơn lẻ (thời gian tiếp xúc, khối lượng chất hấp phụ, pH dung dịch, nồng độ ban đầu) trên máy lắc June HY-4.
  • Phương pháp giải hấp và tái sinh: Rửa giải ion $\text{Fe}^{3+}$ đã bị hấp phụ trên vật liệu bằng dung dịch $\text{HNO}_3\ 1\text{M}$ qua 3 chu kỳ rửa, sau đó kiểm tra lại dung lượng hấp phụ của vật liệu tái sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Nước và sự ô nhiễm nguồn nước bởi các kim loại nặng

Chương 1 tổng quan toàn diện về vai trò của tài nguyên nước, thực trạng ô nhiễm kim loại nặng từ các nguồn thải công nghiệp (khai thác mỏ than và kim loại màu, công nghiệp mạ điện, sản xuất hóa chất vô cơ, sơn/mực in/thuốc nhuộm, luyện kim). Tác giả phân tích độc tính sinh hóa của các kim loại nặng và đặc biệt là ion sắt ($\text{Fe}^{2+}, \text{Fe}^{3+}$) đối với sức khỏe con người (viêm loét niêm mạc ruột, tổn thương cơ tim, hoại tử tế bào gan, tăng nguy cơ tim mạch do oxy hóa cholesterol).

Chương này trình bày nguyên lý của các phương pháp xử lý kim loại nặng phổ biến: phương pháp kết tủa, trao đổi ion, điện hóa, oxy hóa khử, sinh học và hấp phụ. Đồng thời, tác giả tổng hợp các hướng nghiên cứu sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (vỏ đậu tương, lõi ngô, bã mía, bã chè, bã cà phê, rơm rạ) và phân tích thành phần hóa học của vỏ trấu: xenluloza ($26\text{--}35%$), hemixenluloza ($15\text{--}20%$), lignin ($25\text{--}30%$), và $\text{SiO}_2$ ($\sim 20%$).

Tên phụ phẩm nông nghiệp Tác nhân biến tính / điều kiện xử lý Khả năng tách loại kim loại nặng
Vỏ đậu tương $\text{NaOH}$ và axit citric Tách loại $1{,}7\text{ mmol Cu/g}$ ($108\text{ mg/g}$)
Lõi ngô $\text{NaOH}$ và $\text{H}_3\text{PO}_4$ Dung lượng hấp phụ cực đại: $0{,}39\text{ mmol Cu/g}$; $0{,}62\text{ mmol Cd/g}$
Bã chè / Bã cà phê Xử lý thô Tách loại $\text{Al}^{3+}$ đạt $98%$ (bã chè) và $96%$ (bã cà phê)
Rơm rạ Nhiệt độ phòng, biến thiên pH Hiệu suất hấp phụ $\text{Cr(VI)}$ đạt $100%$ ở $\text{pH} = 1\text{--}3$, $60\text{--}70%$ ở $\text{pH} = 4\text{--}12$
Vỏ trấu $\text{NaOH}$ và axit citric Hấp phụ hiệu quả các ion kim loại nặng, điển hình là $\text{Fe}^{3+}$

Chương 2. Dụng cụ và hóa chất

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục thiết bị, hóa chất tinh khiết sử dụng trong phòng thí nghiệm, quy trình lập đường chuẩn trắc quang xác định sắt, quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ từ vỏ trấu và quy trình bố trí các thí nghiệm khảo sát hấp phụ.

Đường chuẩn trắc quang xác định nồng độ sắt được xây dựng với 5 điểm nồng độ từ $0$ đến $0{,}20\text{ mg/l}$ đo mật độ quang ở $\lambda = 510\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn thực nghiệm thu được có dạng: $$y = 2{,}324x - 0{,}001$$ (trong đó $y$ là mật độ quang $\text{ABS}$, $x$ là nồng độ $\text{Fe}^{3+}$ tính bằng $\text{mg/l}$).

STT Thể tích dung dịch chuẩn $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$ (ml) Nồng độ $\text{Fe}^{3+}$ (mg/l) Mật độ quang (ABS)
1 0 0 0
2 2 0,04 0,084
3 4 0,08 0,171
4 6 0,12 0,259
5 10 0,20 0,457

Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm khảo sát khả năng xử lý $\text{Fe}^{3+}$ của vật liệu chế tạo được, bao gồm:

1. So sánh nguyên liệu thô và vật liệu biến tính

Thí nghiệm tiến hành với $1\text{ g}$ chất hấp phụ trong $100\text{ ml}$ dung dịch $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$, lắc trong 60 phút:

  • Vỏ trấu thô: Nồng độ sau hấp phụ $C_f = 14{,}19\text{ mg/l}$, hiệu suất đạt $29{,}05%$.
  • Vật liệu hấp phụ biến tính: Nồng độ sau hấp phụ $C_f = 9{,}61\text{ mg/l}$, hiệu suất đạt $51{,}95%$. Hiệu suất của vật liệu sau biến tính cao gấp $1{,}79$ lần vỏ trấu ban đầu do quá trình xử lý hóa học bằng $\text{NaOH}$ và axit citric làm tăng độ xốp và diện tích bề mặt tiếp xúc.

2. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc

Khảo sát với $1\text{ g}$ vật liệu, $100\text{ ml}$ dung dịch $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$ ở các mốc thời gian từ 20 đến 140 phút. Hiệu suất tăng nhanh từ $36{,}95%$ ($20\text{ phút}$) lên $60{,}85%$ ($100\text{ phút}$). Từ 100 đến 140 phút, hiệu suất tăng không đáng kể ($61{,}35%\text{--}62{,}00%$). Thời gian cân bằng hấp phụ tối ưu được xác định là $100\text{ phút}$.

Thời gian (phút) Nồng độ ban đầu $C_0$ (mg/l) Mật độ quang (ABS) Nồng độ cân bằng $C_f$ (mg/l) Hiệu suất hấp phụ (%)
20 20 0,880 12,61 36,95
40 20 0,791 11,68 43,35
60 20 0,683 9,78 51,10
80 20 0,602 8,62 56,90
100 20 0,547 7,83 60,85
120 20 0,540 7,73 61,35
140 20 0,531 7,60 62,00

3. Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu hấp phụ

Khảo sát khối lượng vật liệu từ $0{,}4\text{ g}$ đến $2{,}3\text{ g}$ trong $100\text{ ml}$ dung dịch $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$, lắc trong 100 phút. Khi tăng khối lượng từ $0{,}4\text{ g}$ đến $1{,}5\text{ g}$, hiệu suất tăng mạnh từ $40{,}65%$ lên $69{,}50%$. Tiếp tục tăng lên $1{,}9\text{ g}$ và $2{,}3\text{ g}$, hiệu suất chỉ tăng nhẹ lên $70{,}50%$ và $71{,}40%$. Khối lượng tối ưu được lựa chọn là $1{,}5\text{ g}$.

Khối lượng vật liệu (g) $C_0$ (mg/l) Mật độ quang (ABS) $C_f$ (mg/l) Hiệu suất hấp phụ (%)
0,4 20 0,828 11,87 40,65
0,7 20 0,693 9,93 50,35
1,0 20 0,609 8,72 56,40
1,5 20 0,424 6,10 69,50
1,9 20 0,412 5,90 70,50
2,3 20 0,400 5,72 71,40

4. Ảnh hưởng của pH môi trường

Khảo sát tại các giá trị pH từ 1 đến 5 (sử dụng $1{,}5\text{ g}$ vật liệu, $100\text{ ml}$ dung dịch $20\text{ mg/l}$, lắc 100 phút). Mặc dù hiệu suất xử lý ở $\text{pH} = 4$ đạt $87{,}35%$ và $\text{pH} = 5$ đạt $90{,}00%$, tác giả giải thích tích số tan của sắt(III) hidroxit là $T_{\text{Fe(OH)}_3} = 1{,}1 \times 10^{-36}$, khiến ion $\text{Fe}^{3+}$ bị kết tủa hóa học khi $\text{pH} > 3$. Do đó, để phản ánh đúng bản chất quá trình hấp phụ thuần túy, $\text{pH} = 3$ (hiệu suất đạt $80{,}50%$) được chọn là giá trị tối ưu.

pH $C_0$ (mg/l) Mật độ quang (ABS) $C_f$ (mg/l) Hiệu suất (%)
1 20 0,446 6,38 68,10
2 20 0,363 5,19 74,05
3 20 0,274 3,90 80,50
4 20 0,178 2,53 87,35
5 20 0,140 2,00 90,00

5. Đẳng nhiệt hấp phụ và tải trọng cực đại Langmuir

Khảo sát nồng độ ban đầu $C_i$ từ $40$ đến $180\text{ mg/l}$ tại điều kiện tối ưu ($1{,}5\text{ g}$ vật liệu, $\text{pH} = 3$, thời gian 100 phút). Tải trọng hấp phụ $q$ tăng từ $2{,}08\text{ mg/g}$ lên $8{,}34\text{ mg/g}$.

$C_i$ (mg/l) Mật độ quang (ABS) Nồng độ cân bằng $C_f$ (mg/l) Tải trọng hấp phụ $q$ (mg/g) Tỷ lệ $C_f / q$
40 0,611 8,75 2,08 4,21
60 0,940 13,47 3,10 4,35
80 1,336 19,15 4,06 4,72
100 1,801 25,82 4,95 5,22
120 2,245 32,19 5,85 5,50
140 2,822 40,46 6,36 6,36
160 3,376 48,41 7,44 6,51
180 3,824 54,83 8,34 6,57

Xây dựng đồ thị tuyến tính hóa phụ thuộc $C_f / q$ theo $C_f$ theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir, hệ số góc thu được là $\text{tg}\alpha = 0{,}056$. Từ phương trình $\text{tg}\alpha = \frac{1}{q_{max}}$, xác định được tải trọng hấp phụ cực đại của vật liệu đối với ion $\text{Fe}^{3+}$ là: $$q_{max} = \frac{1}{0{,}056} = 17{,}86\text{ mg/g}$$

6. Khả năng giải hấp và tái sinh vật liệu

  • Lượng $\text{Fe}^{3+}$ hấp phụ ban đầu trong $1{,}5\text{ g}$ vật liệu là $16{,}187\text{ mg}$ (tương ứng hiệu suất hấp phụ ban đầu $80{,}94%$).
  • Sử dụng dung dịch $\text{HNO}_3\ 1\text{M}$ để rửa giải 3 lần (mỗi lần $100\text{ ml}$): Lần 1 rửa giải được $9{,}442\text{ mg}$; sau 3 lần rửa giải, tổng lượng $\text{Fe}^{3+}$ còn lại trong vật liệu là $0{,}941\text{ mg}$, đạt hiệu suất giải hấp tổng cộng $94{,}19%$.
  • Thử nghiệm tái sinh: Vật liệu sau khi giải hấp được đưa vào hấp phụ lại dung dịch $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$ ở điều kiện tối ưu ($\text{pH} = 3$, 100 phút), nồng độ sau xử lý đạt $C_f = 4{,}96\text{ mg/l}$, tương ứng hiệu suất hấp phụ đạt $75{,}2%$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập quy trình công nghệ chế tạo than hoạt tính/vật liệu hấp phụ từ vỏ trấu thông qua hai bước biến tính: kiềm hóa bằng dung dịch $\text{NaOH}\ 0{,}1\text{M}$ và tạo nhóm chức/oxi hóa bằng dung dịch axit citric $\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_7\ 0{,}4\text{M}$.
  • Vật liệu chế tạo có dung lượng hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ vượt trội so với vỏ trấu thô (hiệu suất xử lý đạt $51{,}95%$ so với $29{,}05%$, tăng $1{,}79$ lần).
  • Xác định bộ thông số vận hành tối ưu cho quá trình tách loại $\text{Fe}^{3+}$: thời gian tiếp xúc $100\text{ phút}$, liều lượng vật liệu $1{,}5\text{ g}/100\text{ ml}$ dung dịch, giá trị $\text{pH} = 3$.
  • Quá trình hấp phụ tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir với dung lượng hấp phụ cực đại lý thuyết đạt $q_{max} = 17{,}86\text{ mg/g}$.
  • Khẳng định khả năng tái sử dụng của vật liệu: hiệu suất rửa giải bằng $\text{HNO}_3\ 1\text{M}$ đạt $94{,}19%$ sau 3 chu kỳ và hiệu suất hấp phụ tái sinh đạt $75{,}2%$.

Giải pháp và kiến nghị

  • Ứng dụng nguồn phế phụ phẩm vỏ trấu tại các nhà máy xay xát lúa gạo để sản xuất vật liệu hấp phụ giá thành thấp, giải quyết đồng thời bài toán quản lý chất thải rắn nông nghiệp và xử lý nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng.
  • Đề xuất quy trình rửa giải và tái sinh vật liệu bằng axit nitric loãng ($\text{HNO}_3\ 1\text{M}$) nhằm kéo dài tuổi thọ sử dụng của vật liệu và thu hồi kim loại.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã chứng minh tính khả thi của phương pháp biến tính hóa học bằng axit hữu cơ (axit citric) kết hợp xử lý kiềm nhẹ trên nền vỏ trấu Việt Nam, tạo ra vật liệu có độ xốp và nhóm chức hoạt động cao, cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về động học hấp phụ, cân bằng Langmuir và khả năng giải hấp/tái sinh của ion $\text{Fe}^{3+}$.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm chỉ mới khảo sát trên dung dịch chuẩn đơn cấu tử sắt ($\text{Fe}^{3+}$) pha trong phòng thí nghiệm ở quy mô bình tam giác gián đoạn (khảo sát mẻ dung tích $100\text{ ml}$), chưa đánh giá trên mẫu nước thải công nghiệp thực tế có thành phần phức tạp hoặc có sự cạnh tranh của nhiều ion kim loại nặng khác ($\text{Cu}^{2+}, \text{Ni}^{2+}, \text{Pb}^{2+}, \text{Cr}^{6+}$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát khả năng xử lý đồng thời đa kim loại, thử nghiệm mô hình cột lọc hấp phụ liên tục (fixed-bed column) quy mô pilot, và đánh giá độ bền cơ lý hóa của vật liệu qua nhiều chu kỳ tái sinh liên tiếp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Hóa học Ứng dụng, Công nghệ Vật liệu.
  • Nội dung có giá trị sử dụng trực tiếp:
    • Quy trình chi tiết điều chế và hoạt hóa vỏ trấu bằng $\text{NaOH}$ và axit citric.
    • Quy trình phân tích định lượng sắt bằng phương pháp trắc quang tạo phức với $\text{KSCN}$ ở bước sóng $510\text{ nm}$.
    • Phương pháp xây dựng và xử lý số liệu đường hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich trong xử lý môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình biến tính vỏ trấu thành vật liệu hấp phụ được thực hiện qua các bước cụ thể nào?

Vỏ trấu được rửa sạch bằng nước cất nóng và sấy khô ở $100^\circ\text{C}$. Lấy $65\text{ g}$ trấu khuấy trong $1\text{ lít}$ dung dịch $\text{NaOH}\ 0{,}1\text{M}$ trong 1 giờ ở nhiệt độ phòng để loại bỏ tạp chất và rửa sạch kiềm bằng nước cất. Tiếp theo, ngâm trấu vào $500\text{ ml}$ dung dịch axit citric $0{,}4\text{M}$ trong 48 giờ ở nhiệt độ phòng. Sau đó lọc, sấy ở $60^\circ\text{C}$ trong 5 giờ, rửa sạch axit dư bằng nước cất (3 lần) và sấy khô hoàn thiện ở $60^\circ\text{C}$ trong 6 giờ.

2. Bộ thông số công nghệ tối ưu cho quá trình hấp phụ ion $\text{Fe}^{3+}$ của vật liệu là bao nhiêu?

Các thông số tối ưu xác định từ thực nghiệm gồm: thời gian lắc đạt cân bằng là $100\text{ phút}$ (đạt hiệu suất $60{,}85%$ với $1\text{ g}$ vật liệu); khối lượng vật liệu hấp phụ tối ưu là $1{,}5\text{ g}$ cho $100\text{ ml}$ dung dịch; giá trị pH môi trường tối ưu là $\text{pH} = 3$ (đạt hiệu suất xử lý $80{,}50%$).

3. Tại sao nghiên cứu lại chọn $\text{pH} = 3$ là điều kiện tối ưu thay vì $\text{pH} = 4$ hay $\text{pH} = 5$ vốn có hiệu suất đo được cao hơn?

Ở $\text{pH} = 4$ và $\text{pH} = 5$, hiệu suất tách loại đo được lần lượt là $87{,}35%$ và $90{,}00%$. Tuy nhiên, do tích số tan của sắt(III) hidroxit rất nhỏ ($T_{\text{Fe(OH)}_3} = 1{,}1 \times 10^{-36}$), khi $\text{pH} > 3$ ion $\text{Fe}^{3+}$ đã bắt đầu xảy ra quá trình kết tủa hidroxit. Khi đó, hiệu suất đo được là tổng hợp của cả hai quá trình kết tủa và hấp phụ. Để đảm bảo kết quả phản ánh chính xác bản chất của hiện tượng hấp phụ ion trên bề mặt vật liệu, tác giả chọn $\text{pH} = 3$.

4. Tải trọng hấp phụ cực đại của vật liệu đối với $\text{Fe}^{3+}$ theo mô hình Langmuir đạt giá trị bao nhiêu?

Số liệu thực nghiệm tuyến tính hóa theo phương trình Langmuir ($C_f / q$ phụ thuộc vào $C_f$) cho hệ số góc $\text{tg}\alpha = 0{,}056$. Từ đó suy ra dung lượng hấp phụ cực đại lý thuyết của vật liệu đối với ion $\text{Fe}^{3+}$ là $q_{max} = 17{,}86\text{ mg/g}$.

5. Quá trình giải hấp và tái sinh vật liệu được thực hiện bằng hóa chất nào và hiệu suất đạt được ra sao?

Quá trình giải hấp được thực hiện bằng dung dịch $\text{HNO}_3\ 1\text{M}$ qua 3 lần rửa giải ($100\text{ ml}$ mỗi lần). Sau 3 lần, lượng $\text{Fe}^{3+}$ còn lại trong vật liệu giảm từ $16{,}187\text{ mg}$ xuống còn $0{,}941\text{ mg}$, đạt hiệu suất giải hấp $94{,}19%$. Vật liệu sau khi tái sinh được thử nghiệm hấp phụ lại dung dịch $\text{Fe}^{3+}\ 20\text{ mg/l}$ ở điều kiện tối ưu, đạt hiệu suất hấp phụ $75{,}2%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Ánh đã chế tạo thành công vật liệu hấp phụ từ phụ phẩm vỏ trấu biến tính bằng $\text{NaOH}\ 0{,}1\text{M}$ và axit citric $0{,}4\text{M}$, nâng cao hiệu suất hấp phụ ion $\text{Fe}^{3+}$ gấp $1{,}79$ lần so với nguyên liệu thô. Nghiên cứu đã xác lập các thông số tối ưu cho quá trình hấp phụ gồm thời gian tiếp xúc $100\text{ phút}$, khối lượng vật liệu $1{,}5\text{ g}/100\text{ ml}$ dung dịch, môi trường $\text{pH} = 3$, và xác định dung lượng hấp phụ cực đại theo mô hình Langmuir đạt $17{,}86\text{ mg/g}$. Bên cạnh đó, nghiên cứu chứng minh vật liệu có khả năng giải hấp tốt bằng dung dịch $\text{HNO}_3\ 1\text{M}$ với hiệu suất thu hồi đạt $94{,}19%$ và hiệu suất hấp phụ tái sinh đạt $75{,}2%$, mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu sinh học giá rẻ trong xử lý nước thải công nghiệp.