Luận văn chế định xóa án tích - Nghiên cứu tại Bà Rịa Vũng Tàu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam, phân tích lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Bà Rịa Vũng Tàu giai đoạn 2005-2012.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Tác giả

Nguyễn Quang Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chế định Xóa Án Tích Khái niệm và Ý nghĩa theo Luật Hình sự Việt Nam

Chế định xóa án tích là một trong những quy định quan trọng của Luật Hình sự Việt Nam, thể hiện rõ chính sách nhân đạo của nhà nước đối với người phạm tội đã cải tạo, phục thiện và tái hòa nhập cộng đồng. Khái niệm này không chỉ đơn thuần là việc xóa bỏ ghi nhận về tội danh mà còn mở ra cơ hội bình đẳng cho cá nhân trong xã hội. Việc tìm hiểu sâu sắc về chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam giúp người đọc nắm bắt được bản chất, mục đích và tầm quan trọng của nó trong hệ thống pháp luật. Một số người lầm tưởng rằng việc chấp hành xong bản án đồng nghĩa với việc không còn bị ràng buộc bởi án tích. Tuy nhiên, trên thực tế, án tích vẫn tồn tại và chỉ được xóa bỏ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện và thủ tục theo quy định.

Theo Giáo trình Luật Hình sự của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (1999), xóa án tích không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn có ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc, giúp người đã từng lầm lỗi vượt qua mặc cảm, hòa nhập lại với cuộc sống. Nó cũng góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân, vốn là những giá trị cốt lõi mà Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn chú trọng. Các Nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam như Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005) về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hay Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đều nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc hoàn thiện các chế định pháp luật, trong đó có chế định xóa án tích. Việc phân tích kỹ lưỡng về các khía cạnh lý luận chung là nền tảng vững chắc để đi sâu vào các quy định cụ thể và thực tiễn áp dụng của pháp luật hình sự Việt Nam về vấn đề này. Điều này cũng giúp giải đáp nhiều câu hỏi thường gặp như: "Xóa án tích là gì và có ý nghĩa như thế nào?" hay "Tác động của xóa án tích đến quyền công dân ra sao?".

1.1. Giải mã Khái niệm Án Tích Hết Án Tích và Xóa Án Tích Định nghĩa Pháp lý

Trong Luật Hình sự Việt Nam, ba khái niệm án tích, hết án tích và xóa án tích thường bị nhầm lẫn. Án tích là tình trạng pháp lý của một người đã bị kết án và bản án đã có hiệu lực pháp luật, dù đã chấp hành xong hình phạt hoặc chưa. Người có án tích sẽ phải chịu một số hạn chế nhất định theo quy định của pháp luật. Khái niệm hết án tích dùng để chỉ một người đã chấp hành xong bản án, hình phạt, không phạm tội mới trong thời gian thử thách nhưng án tích vẫn còn tồn tại trên hồ sơ pháp lý, chỉ là không còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự cho tội đã phạm. Ngược lại, xóa án tích là hành vi pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm loại bỏ hoàn toàn tình trạng có án tích của một người, coi như họ chưa từng bị kết án. Khi đã được xóa án tích, người đó sẽ không còn bị coi là có tiền án, tiền sự trong lý lịch tư pháp, loại bỏ các rào cản pháp lý và xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng để khuyến khích tái hòa nhập cộng đồng và giảm thiểu mặc cảm cho người đã lầm lỡ. Phạm Hồng Hải (1993) trong công trình "Xóa án - Mô hình lý luận về Bộ luật hình sự Việt Nam" đã đề cập sâu sắc đến sự khác biệt cốt lõi giữa các khái niệm này.

1.2. Khám phá Tầm quan trọng của Xóa Án Tích Ý nghĩa Chính trị Pháp lý và Xã hội

Việc xóa án tích mang trong mình ý nghĩa sâu sắc, vượt xa khỏi khuôn khổ pháp lý đơn thuần. Về mặt chính trị, nó thể hiện chính sách khoan hồng, nhân đạo của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, khuyến khích người phạm tội nỗ lực cải tạo và hướng thiện. Điều này phù hợp với tinh thần Nghị quyết của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp. Về mặt pháp lý, chế định xóa án tích khôi phục đầy đủ quyền công dân cho người đã được xóa án tích, loại bỏ các hạn chế pháp lý do án tích gây ra, như quyền bầu cử, ứng cử, hoặc các điều kiện tuyển dụng vào một số ngành nghề. Trần Ngọc Đường (2011) trong cuốn "Quyền con người, quyền công dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam" đã phân tích tầm quan trọng của việc đảm bảo các quyền này. Về mặt xã hội, xóa án tích tạo cơ hội bình đẳng, giúp cá nhân tái hòa nhập cộng đồng một cách toàn diện, giảm thiểu mặc cảm, kỳ thị. Điều này không chỉ có lợi cho cá nhân mà còn góp phần ổn định trật tự xã hội, phòng ngừa tái phạm tội. Việc người dân hiểu rõ "Ý nghĩa chính trị - pháp lý của việc xóa án tích" là rất cần thiết.

II. Hướng dẫn các Điều kiện và Thủ tục Xóa Án Tích theo Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành

Để được xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam, cá nhân phải đáp ứng một loạt các điều kiện xóa án tích và tuân thủ chặt chẽ các thủ tục xóa án tích quy định. Các quy định này đã được hoàn thiện qua nhiều lần pháp điển hóa, đặc biệt là trong Bộ luật Hình sự 1985Bộ luật Hình sự 1999 (được sửa đổi, bổ sung năm 2009), và hiện hành là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Việc nắm vững các quy định này là chìa khóa để người có án tích có thể thực hiện quyền của mình. Không phải mọi trường hợp đều được xóa án tích một cách tự động; có những trường hợp cần có quyết định của Tòa án và những trường hợp đặc biệt khác. Người đọc thường đặt câu hỏi: "Làm thế nào để được xóa án tích theo quy định pháp luật hiện hành?" hoặc "Thời hạn để xóa án tích được tính như thế nào?". Các quy định cụ thể về thời hạn xóa án tích và điều kiện áp dụng sẽ được trình bày chi tiết.

Theo hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Nghị quyết số 01/2000/NQ-HĐTP), việc áp dụng các quy định của Phần Chung Bộ luật Hình sự năm 1999 về xóa án tích cần được thực hiện thống nhất và đúng pháp luật. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện chế định xóa án tích. Nắm rõ từng trường hợp cụ thể, từ đương nhiên xóa án tích đến xóa án tích theo quyết định của Tòa án, là vô cùng quan trọng. Đối với người chưa thành niên phạm tội, các quy định còn có sự linh hoạt và ưu tiên hơn nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển và tái hòa nhập cộng đồng của họ. Việc tuân thủ đúng thủ tục xóa án tích giúp tránh được những sai sót không đáng có và rút ngắn thời gian chờ đợi.

2.1. Phân loại Trường hợp Xóa Án Tích Đương nhiên và Theo Quyết định của Tòa án

Trong chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam, các trường hợp xóa án tích được phân thành hai loại chính: đương nhiên xóa án tích và xóa án tích theo quyết định của Tòa án. Trường hợp đương nhiên xóa án tích áp dụng cho những người bị kết án không phải về các tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, hoặc đã được miễn chấp hành hình phạt, miễn chấp hành phần hình phạt còn lại, hay đã được giảm thời hạn chấp hành hình phạt. Các đối tượng này sẽ được đương nhiên xóa án tích nếu đã chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác của bản án, không phạm tội mới trong thời hạn nhất định kể từ ngày chấp hành xong bản án hoặc hết thời hiệu thi hành bản án. Ngược lại, xóa án tích theo quyết định của Tòa án áp dụng cho những người bị kết án về các tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Trong những trường hợp này, người bị kết án phải nộp đơn xin xóa án tích lên Tòa án có thẩm quyền và chứng minh được quá trình cải tạo, phục thiện của mình. Tòa án sẽ xem xét hồ sơ, quá trình thi hành án và hành vi đạo đức của người đó trong thời gian chờ đợi để đưa ra quyết định. "Những trường hợp nào được đương nhiên xóa án tích?" là câu hỏi thường gặp mà Luật Hình sự Việt Nam đã quy định rất rõ.

2.2. Chi tiết về Thời hạn và Cách tính Xóa Án Tích Quy định Đặc biệt và Chung

Việc xác định thời hạn xóa án tích là một yếu tố then chốt trong chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam. Thời hạn này được tính từ ngày người bị kết án chấp hành xong hình phạt chính hoặc thời gian thử thách án treo, hoặc từ ngày hết thời hiệu thi hành bản án. Đối với các trường hợp đương nhiên xóa án tích, thời hạn thường là 01 năm đối với các hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc án treo; 02 năm đối với các hình phạt tù đến 03 năm; 03 năm đối với các hình phạt tù từ trên 03 năm đến 15 năm. Nếu người bị kết án là người chưa thành niên phạm tội, thời hạn này có thể được rút ngắn hoặc có quy định đặc biệt khác, phù hợp với chính sách bảo vệ trẻ em. Các quy định về xóa án tích đối với người chưa thành niên phạm tội luôn được cân nhắc kỹ lưỡng. Trong trường hợp xóa án tích theo quyết định của Tòa án, thời hạn xóa án tích thường kéo dài hơn, cụ thể là 05 năm kể từ ngày chấp hành xong hình phạt tù từ trên 15 năm, tù chung thân hoặc tử hình nhưng đã được ân giảm. Điều này đặt ra yêu cầu người có án tích phải kiên trì cải tạo và tuân thủ pháp luật trong một khoảng thời gian dài hơn. Chi tiết "cách tính thời hạn để xóa án tích" được quy định rõ ràng trong các điều khoản của Bộ luật Hình sự nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

III. Phân tích Những Bất cập và Thách thức trong Áp dụng Chế định Xóa Án Tích thực tiễn

Mặc dù chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam đã có những bước phát triển và hoàn thiện đáng kể qua các thời kỳ, nhưng trong quá trình áp dụng thực tiễn, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi pháp luật mà còn tác động trực tiếp đến quyền lợi của người có án tích và mục tiêu tái hòa nhập cộng đồng. Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự về xóa án tích trên địa bàn cụ thể, như tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong giai đoạn 2005 – 2012 (theo luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Quang Long, 2013), đã chỉ ra rõ những hạn chế này. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ, thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến sự khác biệt trong việc giải quyết các hồ sơ xin xóa án tích.

Thêm vào đó, thông tin về thủ tục xóa án tíchđiều kiện xóa án tích chưa thực sự phổ biến rộng rãi đến người dân, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa hoặc có trình độ dân trí thấp. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thực hiện quyền của mình. "Chế định xóa án tích có những bất cập gì trong thực tiễn áp dụng?" là một câu hỏi thường trực đối với các nhà nghiên cứu và thực tiễn. Việc xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn, cách thức thu thập chứng cứ về việc không phạm tội mới, hay sự thiếu vắng của một cơ chế theo dõi, hỗ trợ người có án tích sau khi chấp hành xong hình phạt cũng là những rào cản đáng kể. Những vấn đề này đòi hỏi cần có cái nhìn tổng thể và những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả của chế định xóa án tích.

3.1. Đánh giá Thực trạng Thi hành Quy định Xóa Án Tích Góc nhìn từ địa phương

Thực tiễn thi hành chế định xóa án tích trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu giai đoạn 2005 – 2012 cho thấy cả mặt tích cực và những hạn chế rõ nét. Tích cực là các cơ quan tư pháp đã có những nỗ lực trong việc áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự về xóa án tích, góp phần tạo điều kiện cho nhiều người chấp hành xong hình phạt có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc. Một số vụ việc kéo dài do thiếu sót trong hồ sơ hoặc chậm trễ trong quá trình xác minh. Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về xóa án tích chưa thực sự hiệu quả, khiến nhiều người có án tích không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát, Công an) và các cơ quan quản lý nhà nước (tư pháp địa phương, công an khu vực) đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết hồ sơ. Báo cáo tổng kết công tác ngành Kiểm sát nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu năm 2012 (Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, 2012) cũng đã đề cập đến một số khó khăn, vướng mắc trong công tác áp dụng pháp luật tư pháp tại địa phương. Đây là những cơ sở thực tiễn quan trọng để đưa ra các kiến nghị cải thiện pháp luật hình sự Việt Nam.

3.2. Nhận diện Các Vướng mắc và Hạn chế Cơ sở để Hoàn thiện Pháp luật

Các vướng mắc và hạn chế trong áp dụng chế định xóa án tích có thể phân thành nhiều nhóm. Thứ nhất, về mặt pháp lý, một số quy định trong Bộ luật Hình sự vẫn còn chung chung, chưa đủ rõ ràng để thống nhất áp dụng. Ví dụ, việc xác định "không phạm tội mới" đôi khi gặp khó khăn trong khâu chứng minh, đặc biệt là khi thiếu hồ sơ theo dõi đầy đủ từ phía chính quyền địa phương hoặc cơ quan tư pháp. Thứ hai, về mặt thủ tục, quy trình xin xóa án tích đôi khi còn rườm rà, tốn kém thời gian và chi phí, gây nản lòng cho người có án tích. Thiếu một cơ chế hướng dẫn, hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cũng là một rào cản lớn. Thứ ba, về mặt nhận thức, thái độ của một bộ phận cán bộ và cộng đồng đối với người có án tích vẫn còn định kiến, ảnh hưởng đến khả năng tái hòa nhập cộng đồng của họ ngay cả khi đã được xóa án tích. Những hạn chế này không chỉ kéo dài gánh nặng tâm lý cho người đã từng lầm lỗi mà còn làm giảm hiệu quả giáo dục, phòng ngừa tội phạm. "Các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chế định xóa án tích" phải bắt nguồn từ việc nhận diện chính xác những vướng mắc này.

IV. Kiến nghị Hoàn thiện Chế định Xóa Án Tích Nâng cao Hiệu quả tái hòa nhập cộng đồng

Để chế định xóa án tích theo Luật Hình sự Việt Nam thực sự phát huy tối đa hiệu quả, đặc biệt trong việc hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người đã chấp hành xong hình phạt, việc hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là hết sức cần thiết. Các kiến nghị cần phải được xây dựng trên cơ sở phân tích toàn diện những bất cập từ thực tiễn và tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc "hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự hiện hành về xóa án tích" không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi câu chữ mà còn cần đến sự thay đổi trong tư duy lập pháp và thực thi. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, dễ tiếp cận và công bằng cho mọi cá nhân, đồng thời đảm bảo an ninh trật tự xã hội.

Trịnh Tiến Việt (2012) trong công trình "Hoàn thiện các quy định của Phần chung Bộ luật hình sự trước yêu cầu mới của đất nước" đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật và điều chỉnh các quy định pháp luật cho phù hợp với bối cảnh xã hội phát triển. Điều này đặc biệt đúng với chế định xóa án tích, khi mà nhu cầu về sự bình đẳng và cơ hội thứ hai cho người đã hoàn lương ngày càng được xã hội quan tâm. Việc cải cách không chỉ tập trung vào các điều khoản về điều kiện xóa án tíchthủ tục xóa án tích mà còn cần xây dựng các chương trình hỗ trợ đồng bộ, từ pháp lý đến tâm lý và việc làm. Có như vậy, ý nghĩa nhân văn của xóa án tích mới được thể hiện trọn vẹn và đạt được mục tiêu tối thượng là xây dựng một xã hội công bằng, nhân ái hơn.

4.1. Đề xuất Giải pháp Cải cách Pháp luật Hình sự Hoàn thiện Quy định hiện hành

Để khắc phục những bất cập, cần có những giải pháp cải cách cụ thể trong pháp luật hình sự Việt Nam liên quan đến chế định xóa án tích. Thứ nhất, cần rà soát, sửa đổi các quy định về điều kiện xóa án tíchthời hạn xóa án tích theo hướng rõ ràng, minh bạch hơn, đặc biệt là các tiêu chí đánh giá quá trình cải tạo và phục thiện. Cần quy định chi tiết hơn về các trường hợp đặc biệt, xóa án tích đối với người chưa thành niên phạm tội để đảm bảo tính nhân văn. Thứ hai, đơn giản hóa thủ tục xóa án tích, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và quy trình, giảm bớt gánh nặng hành chính cho người dân. Một cơ chế cấp Giấy chứng nhận đã xóa án tích tự động khi đủ điều kiện đối với trường hợp đương nhiên xóa án tích có thể được cân nhắc. Thứ ba, bổ sung các quy định về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc hỗ trợ người đã chấp hành xong hình phạt tiếp cận thông tin và thực hiện quyền xóa án tích của mình. Các điều khoản cần được hoàn thiện dựa trên nguyên tắc phẩm giá con người và quyền được tái hòa nhập cộng đồng.

4.2. Tăng cường Phối hợp Liên ngành Đẩy mạnh Hiệu quả Áp dụng Chế định Xóa Án Tích

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc tăng cường phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt để đẩy mạnh hiệu quả áp dụng chế định xóa án tích. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Công an và các cơ quan tư pháp địa phương, cũng như các tổ chức xã hội. Sự phối hợp này bao gồm việc thống nhất cách thức quản lý hồ sơ, trao đổi thông tin về quá trình chấp hành án và quá trình sinh sống, lao động của người đã chấp hành xong hình phạt. Các chương trình tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp về chế định xóa án tích cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng pháp luật. Đồng thời, cần khuyến khích các tổ chức xã hội, cộng đồng tham gia vào quá trình hỗ trợ người có án tích tái hòa nhập cộng đồng, xóa bỏ định kiến và tạo cơ hội việc làm. Một hệ thống dữ liệu quốc gia về án tích cần được xây dựng và duy trì một cách khoa học, hiện đại để việc tra cứu và xác minh thông tin được nhanh chóng, chính xác. Những giải pháp đồng bộ này sẽ giúp Luật Hình sự Việt Nam thực sự là công cụ hữu hiệu trong việc quản lý xã hội và xây dựng một nền tư pháp nhân văn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn chế định xóa án tích theo luật hình sự việt nam trên cơ sở các số liệu địa bàn tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Chương 2: CHẾ ĐỊNH XÓA ÁN TÍCH THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIET NAM THỰC ĐỊNH TỪ SAU LÀN PHÁP DIÊN HÓA LÀN THU NHAT DEN NAY - Chế định xóa án theo Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985 Trường hợp đương nhiền xóa an Xoa an theo quyét dinh ciia ‘Toa an. Xóa án trong trưởng hợp đặc biệt và cách tính thời han dé 3 Xóa án đối với người chưa thành niên nhạm tội Chế định xóa án tích theo Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1999 hiện hánh. Duong nhiên xóa án tích Xóa án tích theo quyết định của Tòa ám Xóa án tích trong trường hợp đặc biệt và cách tính thời han dễ xóa án tích. Xóa án tích đối với người chưa thành nién phạm tội Kêi luận chương 2 Chương 3: THỰC TIỀN ÁP DỰNG CÁC QUY DỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VÉ XÓA ÁN TÍCH TRÊN BIA BAN TINH BA RỊA - VUNG TAU (GIAI DOAN 2005 — 2012) VA MOT SO KLEN NGHỊ.1 Dánh giá khái quát về việc áp đụng chế định xóa án tích.3 Những bát cập, vướng mắc trong quá trình áp dụng chế định xóa án tích trong thực tiễn trên địa bản tính Hà Rịa Vũng Tâm.

Mộtsố kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp đụng chế định xóa án tích 3. Về hoànthiện các quy định của pháp luậthinh sự hiện hành vẻ xóa ántích.4 Kết hận chương 3 KẾT LUẬN ĐANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 13 Đăng Công sản Việt Nam (2011), lăn kiện Đại hội đại biểu loàn quốc lần thứ XI, Nxb Chỉnh trị quốc gia, Hà Nỗi 14 Đáng Cộng sản Việt Nam (2002) Nghị quyết số 0SNQ/TH ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trong tôm công tác tư pháp trong thời gian tới, Hà Nội 15. Đảng Cộng sản Việt Nam (2005) Nghi quyết số 48-NQ/TH ngày 24/5/2005 cửa Bộ Chỉnh trị về Chiến lược xây dung và hoàn thiện hệ thông pháp luật iệt Nam đến năm 2010 định hướng đến năm 2020, TIà Nội. 16 Đăng Cộng sản Việi Nam (2005) Nghị quyết số 20 NQ/TW ngày 02/0/2005 của Hộ Chính trị về Chiến lược cải cách tr pháp đến năm 2020, 114 NGi.

17 Trần Ngoo Đường (2011), Quyển con người, quyền công cân trong Nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa iệt Nam (sách chuyên khảo), NXB Chính trị Quốc gia, 1Ià Nội. Phạm Hồng Hãi (1993), Xóa án - Mô hình tý luận về Bộ luật hình xự Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. 19 Phạm Thị Học (2004), "Chương XV", Trong Cióo trình luật hình sự Việt Nam, Trường Đại học Tuuật Hả Nội, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội. 20 Tiội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2000), Nght quyét sé 01/2000NQ-HDTP ngdy (04/08/2000 hưởng dẫn áp dụng một sỐ quy định trong phần chung của Bộ luật hình sự năm 1999, Hà Nội.

21 Khoa Luật - Đại học Quốc gia IIà Nội (1999), Giáo trình luật hình sự, Hà Nội Nguyễn Thị Lan (2003), Chế định xóa án tích trong luật hình sự Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. 23 "trần Đình Nhã (2001), "Chương IX: Xóa án tích", 'Trong sách: Hừnh luận khoa học Bộ luật hình sự Liệt Nam 19090, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. Từ điển hêng Việt (20053, NXB, Văn hóa Thông tín, Hà Nội 39 Trịnh Tiến Việt (2012), Hoản thiện các quy định của Phần chung Bộ luật hình sự trước yêu cẩu mới của đất nước, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội 40 Viện nghiên cứu nhà nước và pháp luật (1995), Những vấn đề lý luận cơ ban về nhà nước và pháp luậi, NXB Chính trịQuấc gia, 1à Nội. 4l Viên kiểm sát nhân dân tối cao (2012), Hảo cáo tông kết công tác ngành Kiểm sái năm 2012, TIà Nội.

42 'Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bà Rịa - Ving Tau (2012), Báo cáo tong két công tác ngành Kiểm sát nhân dân tỉnh Hà Rịa— Ving Tàu năm 2/012, BÀ Ria — Viing Tau. 8 13 Đăng Công sản Việt Nam (2011), lăn kiện Đại hội đại biểu loàn quốc lần thứ XI, Nxb Chỉnh trị quốc gia, Hà Nỗi 14 Đáng Cộng sản Việt Nam (2002) Nghị quyết số 0SNQ/TH ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trong tôm công tác tư pháp trong thời gian tới, Hà Nội 15. Đảng Cộng sản Việt Nam (2005) Nghi quyết số 48-NQ/TH ngày 24/5/2005 cửa Bộ Chỉnh trị về Chiến lược xây dung và hoàn thiện hệ thông pháp luật iệt Nam đến năm 2010 định hướng đến năm 2020, TIà Nội. 16 Đăng Cộng sản Việi Nam (2005) Nghị quyết số 20 NQ/TW ngày 02/0/2005 của Hộ Chính trị về Chiến lược cải cách tr pháp đến năm 2020, 114 NGi.

17 Trần Ngoo Đường (2011), Quyển con người, quyền công cân trong Nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa iệt Nam (sách chuyên khảo), NXB Chính trị Quốc gia, 1Ià Nội. Phạm Hồng Hãi (1993), Xóa án - Mô hình tý luận về Bộ luật hình xự Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. 19 Phạm Thị Học (2004), "Chương XV", Trong Cióo trình luật hình sự Việt Nam, Trường Đại học Tuuật Hả Nội, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội. 20 Tiội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2000), Nght quyét sé 01/2000NQ-HDTP ngdy (04/08/2000 hưởng dẫn áp dụng một sỐ quy định trong phần chung của Bộ luật hình sự năm 1999, Hà Nội.

21 Khoa Luật - Đại học Quốc gia IIà Nội (1999), Giáo trình luật hình sự, Hà Nội Nguyễn Thị Lan (2003), Chế định xóa án tích trong luật hình sự Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. 23 "trần Đình Nhã (2001), "Chương IX: Xóa án tích", 'Trong sách: Hừnh luận khoa học Bộ luật hình sự Liệt Nam 19090, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. Từ điển hêng Việt (20053, NXB, Văn hóa Thông tín, Hà Nội 39 Trịnh Tiến Việt (2012), Hoản thiện các quy định của Phần chung Bộ luật hình sự trước yêu cẩu mới của đất nước, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội 40 Viện nghiên cứu nhà nước và pháp luật (1995), Những vấn đề lý luận cơ ban về nhà nước và pháp luậi, NXB Chính trịQuấc gia, 1à Nội. 4l Viên kiểm sát nhân dân tối cao (2012), Hảo cáo tông kết công tác ngành Kiểm sái năm 2012, TIà Nội.

42 'Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bà Rịa - Ving Tau (2012), Báo cáo tong két công tác ngành Kiểm sát nhân dân tỉnh Hà Rịa— Ving Tàu năm 2/012, BÀ Ria — Viing Tau. 8 Từ điển hêng Việt (20053, NXB, Văn hóa Thông tín, Hà Nội 39 Trịnh Tiến Việt (2012), Hoản thiện các quy định của Phần chung Bộ luật hình sự trước yêu cẩu mới của đất nước, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội 40 Viện nghiên cứu nhà nước và pháp luật (1995), Những vấn đề lý luận cơ ban về nhà nước và pháp luậi, NXB Chính trịQuấc gia, 1à Nội. 4l Viên kiểm sát nhân dân tối cao (2012), Hảo cáo tông kết công tác ngành Kiểm sái năm 2012, TIà Nội. 42 'Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bà Rịa - Ving Tau (2012), Báo cáo tong két công tác ngành Kiểm sát nhân dân tỉnh Hà Rịa— Ving Tàu năm 2/012, BÀ Ria — Viing Tau.

8 DANIIMUC TAI LIEU TIIAM KILAO Ban chỉ đạo tập huấn chuyên sâu Bệ luật hinh sự (2000), Tài liệu tập khuẩn chuyên sâu Bộ huật hình sự năm 1999 (tài liệu đùng cho bảo cáo viên), Hà Nội. Độ Công an (2011), Giáo mình Luật hình sự Liệt Nam (Phần chưng), NXB Công an nhân dân, Hà Nội Độ Tư pháp, Viện khoa học pháp lý (2006), 7 điển Luậi học, NXB Dách Khoa N%B Tư Pháp, Hà Nội. Hộ Tư pháp, Tạp chí I3ân chủ và Pháp luật (1998), SỐ chuyên đề: ! uất hình sự của một số nước trên thế giái, Tà Nội. Bộ luật hình sự của nước Cộng hóa nhân đân Trung Hoa (2007), NNB Tư pháp, Hà Nội.

Bộ bhuậi hình sự Liên bang Nga (2011), NXB Công an nhân dân, Tà Nội. Bộ luật bình sự Nhật Bản (2011), NXD Từ diễn Bách Khoa, Ha Nội Độ luật hình sự Thái Lan (2010), Viện khoa học kiểm sát, Hà nội. Sách cingyên khảo sau đại học những vẫn đề cơ bàn trong khaa học Luật hình sự, Khoa Tuật Đại học Quốc gia Hà Nội, NXB Đại học Quốc gia IIà Nội. Hệ thống tr pháp hình sự trong giai doan xây dựng Nhà nước pháp quyền, (sách chuyên khảa), NSB Dại học Quốc gia là Nội.

Lê Văn Cảm (2012), Một số vẫn đề cấp bách của khaa học pháp bp Viét Nam trong giải đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyên, (sách chuyên khảo), NXB Đại học Quốc gia Hà Nội. Đảng Công sản Việt Nam (2006), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, Nxb Chỉnh trị quốc gia, Hà Nội. 89 13 Đăng Công sản Việt Nam (2011), lăn kiện Đại hội đại biểu loàn quốc lần thứ XI, Nxb Chỉnh trị quốc gia, Hà Nỗi 14 Đáng Cộng sản Việt Nam (2002) Nghị quyết số 0SNQ/TH ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trong tôm công tác tư pháp trong thời gian tới, Hà Nội 15. Đảng Cộng sản Việt Nam (2005) Nghi quyết số 48-NQ/TH ngày 24/5/2005 cửa Bộ Chỉnh trị về Chiến lược xây dung và hoàn thiện hệ thông pháp luật iệt Nam đến năm 2010 định hướng đến năm 2020, TIà Nội.

16 Đăng Cộng sản Việi Nam (2005) Nghị quyết số 20 NQ/TW ngày 02/0/2005 của Hộ Chính trị về Chiến lược cải cách tr pháp đến năm 2020, 114 NGi. 17 Trần Ngoo Đường (2011), Quyển con người, quyền công cân trong Nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa iệt Nam (sách chuyên khảo), NXB Chính trị Quốc gia, 1Ià Nội. Phạm Hồng Hãi (1993), Xóa án - Mô hình tý luận về Bộ luật hình xự Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. 19 Phạm Thị Học (2004), "Chương XV", Trong Cióo trình luật hình sự Việt Nam, Trường Đại học Tuuật Hả Nội, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội.

20 Tiội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2000), Nght quyét sé 01/2000NQ-HDTP ngdy (04/08/2000 hưởng dẫn áp dụng một sỐ quy định trong phần chung của Bộ luật hình sự năm 1999, Hà Nội. 21 Khoa Luật - Đại học Quốc gia IIà Nội (1999), Giáo trình luật hình sự, Hà Nội Nguyễn Thị Lan (2003), Chế định xóa án tích trong luật hình sự Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. 23 "trần Đình Nhã (2001), "Chương IX: Xóa án tích", 'Trong sách: Hừnh luận khoa học Bộ luật hình sự Liệt Nam 19090, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. DANIIMUC TAI LIEU TIIAM KILAO Ban chỉ đạo tập huấn chuyên sâu Bệ luật hinh sự (2000), Tài liệu tập khuẩn chuyên sâu Bộ huật hình sự năm 1999 (tài liệu đùng cho bảo cáo viên), Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ