Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giấc ngủ là nhu cầu sinh lý thiết thái của con người, đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sức khỏe thể chất, ổn định tâm thần và phục hồi chức năng sau các hoạt động học tập, lao động. Tình trạng thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ kéo dài dẫn đến căng thẳng tâm lý xã hội, suy giảm nhận thức, giảm sút hiệu quả học tập và gia tăng rủi ro tai nạn giao thông, đồng thời liên quan trực tiếp đến các bệnh lý mạn tính như ngưng thở khi ngủ, trầm cảm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tử vong. Các ước tính dịch tễ học quốc tế chỉ ra rằng hơn 1/3 số người trưởng thành tại các quốc gia phát triển không đáp ứng đủ thời lượng ngủ tiêu chuẩn từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm.
Trong khối giáo dục đại học và cao đẳng, sinh viên ngành y khoa nói chung và sinh viên chuyên ngành điều dưỡng nói riêng là đối tượng đặc thù chịu áp lực học tập cao, khối lượng kiến thức lâm sàng lớn và phải tham gia trực đêm tại bệnh viện. Tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém ở nhóm đối tượng này qua các nghiên cứu trên thế giới dao động ở mức cao: 76% tại Ả Rập (Almojali và cộng sự, 2017), 56,1% tại Thổ Nhĩ Kỳ (Yilmaz và cộng sự, 2017), 78% tại Úc (Binks H và cộng sự, 2021). Tại Việt Nam, các khảo sát cũng ghi nhận tỷ lệ tương tự: 53,4% tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (Trịnh Mỹ Linh, 2022), 55,5% tại Đại học Đại Nam (Ngô Thị Huyền, 2022) và 35,4% tại Đại học Duy Tân (Nguyễn Thị Bích Trâm, 2020).
Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai là cơ sở đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng gắn liền với Bệnh viện Bạch Mai – bệnh viện đa khoa hoàn chỉnh hạng đặc biệt. Sinh viên tại đây phải luân chuyển liên tục giữa học lý thuyết tại trường và thực hành lâm sàng trực đêm với các yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình chăm sóc an toàn người bệnh. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu thực chứng tại cơ sở này thông qua hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng chất lượng giấc ngủ của sinh viên điều dưỡng Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai năm 2024.
- Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên điều dưỡng Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai năm 2024.
- Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên cao đẳng điều dưỡng hệ chính quy đang theo học từ năm thứ nhất đến năm thứ ba tại Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai.
- Phạm vi không gian: Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai và các khoa lâm sàng thực tập thuộc Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài triển khai từ tháng 12/2023 đến tháng 07/2024, trong đó giai đoạn thu thập dữ liệu thực địa diễn ra từ tháng 04/2024 đến tháng 05/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và thang đo đánh giá
Đề tài vận dụng lý thuyết sinh lý học giấc ngủ, phân định hai pha chính xen kẽ từ 4 đến 6 chu kỳ mỗi đêm (mỗi chu kỳ khoảng 90 phút): giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM - gồm các giai đoạn N1, N2, N3, N4, chiếm khoảng 80% tổng thời gian) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM - chiếm khoảng 20%). Về tiêu chuẩn thời lượng ngủ sinh lý, nghiên cứu căn cứ vào khuyến nghị của Học viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), xác định người trên 18 tuổi cần ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi ngày.
Công cụ đo lường cốt lõi của nghiên cứu là Thang đo Chỉ số Chất lượng Giấc ngủ Pittsburgh (The Pittsburgh Sleep Quality Index - PSQI) do Daniel J. Buysse và cộng sự phát triển năm 1989. Thang đo gồm 19 câu hỏi tự đánh giá, cấu trúc thành 7 hợp phần:
- Chất lượng giấc ngủ chủ quan;
- Độ trễ giấc ngủ (thời gian đi vào giấc ngủ);
- Thời lượng giấc ngủ;
- Hiệu quả giấc ngủ theo thói quen (tỷ lệ thời gian ngủ thực tế trên thời gian nằm trên giường);
- Rối loạn giấc ngủ;
- Sử dụng thuốc ngủ;
- Rối loạn chức năng ban ngày.
Mỗi hợp phần được tính điểm từ 0 đến 3 (tổng điểm dao động từ 0 đến 21 điểm). Nghiên cứu áp dụng ngưỡng cắt chuẩn hóa: điểm tổng $\text{PSQI} \le 5$ được phân loại là "chất lượng giấc ngủ tốt" và $\text{PSQI} > 5$ là "chất lượng giấc ngủ kém". Bản ngữ hóa tiếng Việt tham khảo bản dịch tại Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia (2021), độ tin cậy nội tại của thang đo trong nghiên cứu đạt hệ số Cronbach's alpha là 0,75.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (cross-sectional analytic study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước tính tỷ lệ một quần thể của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
$$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot P(1-P)}{d^2}$$
Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$, và tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém tham chiếu $P = 0,77$ (từ nghiên cứu của Binks H và cộng sự, 2021), cỡ mẫu tính toán là 273 sinh viên. Dự phòng 10% mẫu không đạt yêu cầu hoặc từ chối tham gia, cỡ mẫu thực tế xác định là $n = 300$ sinh viên.
Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật ngẫu nhiên phân tầng 3 tầng theo khóa học:
-
Tầng 1: 542 sinh viên năm thứ nhất $\rightarrow$ bốc thăm ngẫu nhiên 100 sinh viên;
-
Tầng 2: 409 sinh viên năm thứ hai $\rightarrow$ bốc thăm ngẫu nhiên 100 sinh viên;
-
Tầng 3: 456 sinh viên năm thứ ba $\rightarrow$ bốc thăm ngẫu nhiên 100 sinh viên.
-
Tiêu chuẩn lựa chọn: Sinh viên cao đẳng điều dưỡng chính quy ký phiếu đồng thuận tham gia.
-
Tiêu chuẩn loại trừ: Sinh viên bảo lưu kết quả học tập, nghỉ phép dài hạn; sinh viên có tiền sử hoặc đang chẩn đoán mắc rối loạn giấc ngủ, bệnh lý tâm thần và đang dùng thuốc điều trị trong vòng 6 tháng gần nhất; phiếu khảo sát không hoàn chỉnh.
-
Công cụ và quy trình thu thập: Bộ câu hỏi cấu trúc gồm 3 phần (Thông tin chung; Thang đo PSQI 7 hợp phần; Các yếu tố thói quen, áp lực học tập, trực đêm và môi trường ngủ). Dữ liệu được thu thập trực tuyến qua Google Forms trong thời lượng 15 phút/lượt dưới sự giám sát trực tiếp của điều tra viên. Bộ câu hỏi đã được khảo sát thử nghiệm trên 30 sinh viên trước khi triển khai chính thức.
-
Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng xét duyệt Khóa luận tốt nghiệp Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai và Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Bạch Mai thông qua.
-
Quản lý và phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0. Các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phân tích đơn biến sử dụng mô hình hồi quy Logistic (Univariate Logistic Regression) nhằm xác định mối liên quan giữa các yếu tố độc lập với chất lượng giấc ngủ, biểu thị qua tỷ suất chênh (OR), khoảng tin cậy 95% (95% CI) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về chu kỳ sinh học của giấc ngủ, vai trò của giấc ngủ đối với quá trình tái tạo năng lượng, củng cố trí nhớ và cân bằng nội tiết. Chương này làm rõ 4 thuộc tính cấu thành chất lượng giấc ngủ (thời lượng, độ trễ, hiệu quả và sự gián đoạn), đồng thời phân tích chi tiết cấu trúc 7 hợp phần của thang đo PSQI. Bên cạnh đó, tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở sinh viên y khoa, phân tích cơ chế tác động của các nhóm yếu tố nguy cơ: biến số nhân khẩu học, sử dụng thiết bị điện tử phát ánh sáng xanh, tiêu thụ chất kích thích (caffein, trà, nước tăng lực), căng thẳng thi cử, tần suất trực ca đêm tại bệnh viện và các yếu tố vi khí hậu phòng ngủ (tiếng ồn, ánh sáng, nhiệt độ).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học, từ việc xác định quần thể nghiên cứu, công thức tính cỡ mẫu WHO, quy trình chọn mẫu phân tầng 3 giai đoạn đến việc cụ thể hóa bảng biến số gồm 30 chỉ báo đo lường. Tác giả xây dựng quy trình thu thập dữ liệu 4 bước nhằm kiểm soát triệt để sai số nhớ lại (recall bias) và sai số người điều tra thông qua việc tập huấn, giám sát điền mẫu và thử nghiệm tiền kiểm (pilot study). Chương 2 cũng trình bày chi tiết khung phân tích thống kê trên SPSS 26.0 và các nguyên tắc y đức bảo vệ quyền riêng tư của đối tượng khảo sát.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố toàn bộ số liệu khảo sát thu được từ 300 sinh viên (tỷ lệ phản hồi 100%):
| Nhóm biến số |
Đặc điểm / Chỉ số |
Tần số ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Đặc điểm mẫu ($n=300$) |
Nữ giới |
265 |
88,3% |
|
Nam giới |
35 |
11,7% |
|
Phân bổ khóa học (Năm 1 / Năm 2 / Năm 3) |
100 / 100 / 100 |
33,3% mỗi khóa |
|
Học lực: Xuất sắc, Giỏi |
35 |
11,7% |
|
Học lực: Khá |
139 |
46,3% |
|
Học lực: Trung bình khá, Trung bình |
124 |
41,3% |
|
Học lực: Yếu, Kém |
2 |
0,7% |
| Thực trạng giấc ngủ (PSQI) |
Chất lượng giấc ngủ kém ($\text{PSQI} > 5$) |
175 |
58,3% |
|
Chất lượng giấc ngủ tốt ($\text{PSQI} \le 5$) |
125 |
41,7% |
|
Điểm PSQI trung bình $\pm$ độ lệch |
Min = 0; Max = 17; Trung bình = 6,43 |
|
| Thời lượng ngủ/đêm |
Dưới 5 giờ |
41 |
13,7% |
|
Từ 5 đến dưới 6 giờ |
103 |
34,3% |
|
Từ 6 đến dưới 7 giờ |
108 |
36,0% |
|
Từ 7 giờ trở lên (đạt chuẩn AASM) |
48 |
16,0% |
| Độ trễ đi vào giấc ngủ |
Dưới 15 phút |
143 |
47,6% |
|
Từ 16 đến 30 phút |
84 |
28,0% |
|
Trên 30 phút (khó vào giấc ngủ) |
73 |
24,4% |
| Rối loạn chức năng ban ngày |
Khó khăn giữ tỉnh táo cho hoạt động |
176 |
58,7% |
|
Giảm hứng thú hoàn thành công việc |
213 |
71,0% |
| Các rối loạn giấc ngủ thường gặp |
Không thể ngủ trong vòng 30 phút |
214 |
71,3% |
|
Tỉnh giấc giữa đêm hoặc sáng quá sớm |
212 |
70,7% |
|
Phải thức dậy đi vệ sinh |
143 |
47,7% |
|
Cảm thấy rất nóng khi ngủ |
134 |
44,7% |
|
Gặp ác mộng khi ngủ |
122 |
40,7% |
| Trực đêm bệnh viện ($n=200$) |
Tần suất trực 1 - 2 buổi/tuần |
183 |
91,5% |
|
Bị ảnh hưởng giấc ngủ do trực đêm |
193 |
96,5% |
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh kết quả 58,3% sinh viên có chất lượng giấc ngủ kém với các y văn trong nước và quốc tế. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Ngô Thị Huyền (55,5%), Trịnh Mỹ Linh (53,4%), Yilmaz (56,1%), nhưng thấp hơn nghiên cứu của Almojali (76%) và Binks H (78%).
Chương này phân tích sâu hiện tượng "nghịch lý nhận thức": 73,4% sinh viên tự đánh giá chất lượng giấc ngủ của mình ở mức "khá tốt" đến "rất tốt", tuy nhiên khi đo lường bằng thang điểm chuẩn hóa PSQI thì có tới 58,3% thực sự có chất lượng giấc ngủ kém và 84% ngủ dưới 7 giờ mỗi đêm. Tác giả lý giải sự chênh lệch này là do sinh viên thiếu kiến thức chuẩn hóa về vệ sinh giấc ngủ và đã hình thành trạng thái thích nghi tạm thời với tình trạng thiếu ngủ mạn tính.
Đồng thời, chương bàn luận giải thích rõ cơ chế tác động của ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử khi dùng trên 2 giờ, ảnh hưởng của cafein gây ức chế adenosine, tác động xáo trộn nhịp sinh học do lịch trực đêm tại bệnh viện tuyến cuối và điều kiện phòng trọ/ký túc xá không đảm bảo cách âm, vi khí hậu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính về các yếu tố liên quan (Phân tích hồi quy Logistic đơn biến)
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đối với chất lượng giấc ngủ của sinh viên điều dưỡng ($p < 0,05$):
| Yếu tố liên quan |
Phân nhóm so sánh |
Tỷ lệ ngủ kém (%) |
$p$ |
OR (95% CI) |
| Khóa học |
Năm thứ nhất (tham chiếu) |
44,0% |
- |
1,0 |
|
Năm thứ hai |
67,0% |
0,001 |
0,39 (0,22 – 0,69) |
|
Năm thứ ba |
64,0% |
0,005 |
0,44 (0,25 – 0,78) |
| Học lực |
Xuất sắc, Giỏi (tham chiếu) |
42,9% |
- |
1,0 |
|
Trung bình khá, Trung bình |
63,7% |
0,030 |
0,43 (0,29 – 0,92) |
| Thời gian dùng thiết bị điện tử |
Dưới 60 phút (tham chiếu) |
53,9% |
- |
1,0 |
|
Trên 120 phút trước khi ngủ |
73,8% |
0,010 |
0,41 (0,22 – 0,79) |
| Sử dụng cafe trước khi ngủ |
Không uống (tham chiếu) |
52,8% |
- |
1,0 |
|
Có uống cafe |
66,7% |
0,010 |
0,55 (0,34 – 0,90) |
| Áp lực học tập |
Áp lực trước các kỳ thi |
63,1% |
0,001 |
0,32 (0,17 – 1,60) |
|
Áp lực kết quả điểm số |
62,7% |
0,030 |
0,41 (0,23 – 0,73) |
|
Áp lực bài giảng trên lớp |
63,7% |
0,010 |
0,54 (0,33 – 1,87) |
| Tần suất trực đêm ($n=200$) |
1 buổi/tuần (tham chiếu) |
30,8% |
- |
1,0 |
|
1 đến 2 buổi/tuần |
67,8% |
0,010 |
0,21 (0,63 – 0,71) |
| Môi trường phòng ngủ |
Bị ảnh hưởng bởi chỗ ngủ |
66,0% |
0,001 |
1,33 (0,19 – 0,55) |
|
Bị ảnh hưởng bởi âm thanh (tiếng ồn) |
66,4% |
0,001 |
0,27 (0,16 – 0,47) |
|
Bị ảnh hưởng bởi ánh sáng |
64,8% |
0,001 |
0,37 (0,22 – 0,63) |
|
Bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ |
67,5% |
0,001 |
0,30 (0,18 – 0,50) |
Các yếu tố không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$): Giới tính ($p = 0,34$), thói quen hoạt động thể lực trước khi ngủ ($p > 0,05$), áp lực cạnh tranh bạn bè ($p = 0,18$), và việc sử dụng các loại đồ uống khác như trà, nước ngọt có ga, nước tăng lực ($p > 0,05$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với Nhà trường và Cơ sở thực hành (Bệnh viện Bạch Mai):
- Xây dựng và điều chỉnh thời khóa biểu khoa học, cân đối hợp lý giữa các ca trực lâm sàng ban đêm và các buổi học lý thuyết ban ngày nhằm tạo khoảng đệm thời gian cho sinh viên hồi phục thể lực.
- Cải tạo điều kiện cơ sở vật chất phòng trực sinh viên tại các khoa phòng bệnh viện (đảm bảo độ cách âm, che chắn ánh sáng và kiểm soát nhiệt độ điều hòa phù hợp).
- Đưa nội dung giáo dục sức khỏe giấc ngủ (Sleep hygiene) và kỹ năng quản lý căng thẳng vào chương trình sinh hoạt ngoại khóa hoặc hỗ trợ tâm lý sinh viên y khoa.
- Đối với sinh viên điều dưỡng:
- Chủ động thiết lập thói quen vệ sinh giấc ngủ lành mạnh: chấm dứt sử dụng thiết bị điện tử ít nhất 30 đến 60 phút trước khi ngủ; tránh dùng cafe vào buổi tối.
- Chủ động sắp xếp không gian phòng ngủ cá nhân, hạn chế tiếng ồn và ánh sáng gây gián đoạn chu kỳ giấc ngủ.
Đóng góp của đề tài
Đây là công trình nghiên cứu khảo sát đầu tiên đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng giấc ngủ theo thang đo chuẩn mực quốc tế PSQI trên đối tượng sinh viên điều dưỡng tại Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai – môi trường đào tạo gắn liền với bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt. Dữ liệu thực chứng của đề tài cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản lý đào tạo y khoa nhận diện các rào cản sinh lý, tâm lý và môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe sinh viên điều dưỡng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả chỉ cho phép ghi nhận mối liên quan tại một thời điểm nhất định, chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa các yếu tố tác động và chất lượng giấc ngủ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu dựa vào bảng hỏi tự điền trực tuyến (Google Forms) phụ thuộc vào tính trung thực và khả năng ghi nhớ của sinh viên trong 1 tháng qua, khó tránh khỏi sai số nhớ lại.
- Chưa kết hợp các phương pháp đo lường sinh lý học khách quan chuyên sâu (như đa ký giấc ngủ - Polysomnography hoặc thiết bị đo chuyển động vòng đeo tay - Actigraphy).
- Phân tích thống kê mới dừng lại ở mô hình hồi quy Logistic đơn biến, chưa áp dụng mô hình đa biến để kiểm soát đồng thời các yếu tố gây nhiễu (confounding factors).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) hoặc nghiên cứu can thiệp vệ sinh giấc ngủ để đánh giá sự thay đổi chất lượng giấc ngủ qua các đợt thực tập lâm sàng khác nhau.
- Mở rộng phân tích hồi quy đa biến và kết hợp các công cụ đo lường giấc ngủ khách quan trong môi trường trực bệnh viện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tài liệu tham khảo thực chứng hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Y tế công cộng: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học cắt ngang, quy trình áp dụng thang đo chuẩn hóa PSQI, và cách phân tích các biến số liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp y khoa.
- Cán bộ quản lý đào tạo và Phòng Công tác sinh viên tại các trường Y - Dược: Tham khảo dữ liệu thực trạng để xây dựng chính sách hỗ trợ sinh viên, điều phối lịch trực lâm sàng và chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu.
- Các phần đáng tham khảo trực tiếp: Bảng ma trận 30 biến số nghiên cứu (Chương 2), cách xử lý tính điểm 7 hợp phần PSQI từ câu hỏi Likert sang điểm số chuẩn hóa, và bảng số liệu phân tích đơn biến các yếu tố vi khí hậu môi trường phòng ngủ tác động đến giấc ngủ (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém của sinh viên điều dưỡng trong nghiên cứu này là bao nhiêu và được xác định bằng tiêu chí nào?
Tỷ lệ sinh viên có chất lượng giấc ngủ kém là 58,3% (175/300 sinh viên), với điểm trung bình PSQI của toàn bộ mẫu nghiên cứu là 6,43 (dao động từ 0 đến 17 điểm). Tình trạng này được xác định dựa trên Thang đo Chỉ số Chất lượng Giấc ngủ Pittsburgh (PSQI), với điểm cắt chuẩn hóa là $\text{PSQI} > 5$.
2. Có sự khác biệt nào về chất lượng giấc ngủ giữa sinh viên các năm học tại Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai?
Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các khóa học: sinh viên năm thứ hai có tỷ lệ ngủ kém là 67,0% ($p = 0,001; \text{OR} = 0,39$) và sinh viên năm thứ ba có tỷ lệ ngủ kém là 64,0% ($p = 0,005; \text{OR} = 0,44$), cao hơn đáng kể so với sinh viên năm thứ nhất (44,0%). Nguyên nhân là do sinh viên năm 2 và năm 3 bắt đầu bước vào giai đoạn học thực hành lâm sàng tập trung và tham gia các ca trực đêm tại Bệnh viện Bạch Mai.
3. Thói quen sử dụng thiết bị điện tử và uống cafe trước khi đi ngủ tác động như thế nào đến giấc ngủ của sinh viên?
Sinh viên sử dụng thiết bị điện tử trên 120 phút trước khi đi ngủ có tỷ lệ ngủ kém lên tới 73,8%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sử dụng dưới 60 phút ($p = 0,01; \text{OR} = 0,41$). Tương tự, nhóm sinh viên có thói quen uống cafe vào buổi tối trước khi ngủ có tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém là 66,7%, cao hơn nhóm không uống (52,8%) với $p = 0,01; \text{OR} = 0,55$.
4. Tần suất trực đêm tại bệnh viện ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên năm 2 và năm 3?
Khảo sát trên 200 sinh viên năm 2 và năm 3 cho thấy có tới 91,5% sinh viên trực từ 1 đến 2 buổi mỗi tuần và 96,5% sinh viên báo cáo giấc ngủ bị ảnh hưởng bởi ca trực. Phân tích thống kê chỉ ra rằng nhóm sinh viên trực từ 1 đến 2 buổi/tuần có tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém (67,8%) cao hơn rõ rệt so với nhóm chỉ trực 1 buổi/tuần (30,8%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p = 0,01; \text{OR} = 0,21$.
5. Vì sao có sự mâu thuẫn giữa nhận định chủ quan của sinh viên và kết quả đánh giá bằng thang đo PSQI?
Có 73,4% sinh viên tự đánh giá chất lượng giấc ngủ của bản thân là "khá tốt" đến "rất tốt", nhưng kết quả tính điểm PSQI cho thấy 58,3% sinh viên có chất lượng giấc ngủ kém và 84% ngủ không đủ 7 giờ/đêm. Sự sai lệch này xuất phát từ việc sinh viên chưa nắm rõ các tiêu chí khoa học cấu thành giấc ngủ chuẩn (độ trễ, hiệu quả giấc ngủ, các rối loạn vi thức giấc ban đêm và sự suy giảm chức năng ban ngày), dẫn đến việc tự đánh giá theo cảm tính cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Uyên Trang đã mô tả chi tiết thực trạng chất lượng giấc ngủ của 300 sinh viên điều dưỡng tại Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai năm 2024, ghi nhận tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém theo thang đo PSQI là 58,3% và có đến 84% sinh viên không đạt thời lượng ngủ khuyến nghị 7 giờ mỗi đêm. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) bao gồm: khóa học (năm 2 và năm 3), học lực trung bình, thói quen dùng thiết bị điện tử trên 2 giờ, sử dụng cafe trước khi ngủ, áp lực thi cử và bài giảng, tần suất trực đêm tại bệnh viện cũng như các yếu tố vi khí hậu phòng ngủ. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng giúp nhà trường và bệnh viện xây dựng các biện pháp điều chỉnh lịch học tập - trực lâm sàng hợp lý, nâng cao nhận thức vệ sinh giấc ngủ và cải thiện sức khỏe toàn diện cho sinh viên điều dưỡng.