Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa kinh tế đã đặt thanh toán quốc tế (TTQT) vào vị trí then chốt trong hoạt động thương mại quốc tế (TMQT). Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, trong xu thế đó, liên tục hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ TTQT để hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) và thúc đẩy hội nhập kinh tế. Tuy nhiên, từ cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 — được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố là đại dịch toàn cầu vào năm 2020 — đã gây ra những gián đoạn chưa từng có với chuỗi cung ứng toàn cầu, các hoạt động XNK, và hệ thống ngân hàng. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) — một trong những ngân hàng hàng đầu về xử lý giao dịch TTQT tại Việt Nam với tỷ lệ điện đạt chuẩn trên 95% — không nằm ngoài tác động đó.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định — các công trình trước chủ yếu dừng ở phân tích tổng quan tác động của Covid-19 đến cả nền kinh tế hoặc toàn ngành ngân hàng, chưa có nghiên cứu nào đánh giá cụ thể ảnh hưởng của đại dịch đến nghiệp vụ TTQT tại một ngân hàng cụ thể — tác giả Nguyễn Xuân Huy lựa chọn đề tài Chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam trong bối cảnh Covid-19 làm khóa luận tốt nghiệp tại Học viện Ngân hàng, Khoa Kinh doanh Quốc tế, năm 2022.

Mục đích nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ nối tiếp nhau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động, phương thức và chất lượng TTQT tại NHTM, cùng các cơ sở pháp lý liên quan.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ TTQT tại Agribank trong bối cảnh Covid-19, chỉ ra các điểm tích cực và tiêu cực.
  3. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm phát triển chất lượng dịch vụ TTQT tại Agribank dưới tác động của đại dịch.

Đối tượng nghiên cứu là chất lượng dịch vụ TTQT tại Agribank. Phạm vi không gian giới hạn ở Agribank (hệ thống trụ sở chính và các đơn vị trực thuộc, kể cả Chi nhánh Campuchia). Phạm vi thời gian bao phủ giai đoạn từ năm 2019 đến đầu năm 2022, đặt trong bối cảnh Covid-19.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết từ ba nguồn chính:

  • Định nghĩa chất lượng: Tác giả tổng hợp các quan điểm của Philip B. Crosby ("chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu"), A. Feigenbaum, J.M. Juran và bộ tiêu chuẩn ISO 9000 ("chất lượng là mức độ thỏa mãn của một tập hợp các thuộc tính đối với các yêu cầu"), ISO 8402 ("chất lượng dịch vụ là tập hợp các đặc tính tạo cho đối tượng khả năng thỏa mãn những yêu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn").
  • Thanh toán quốc tế: Khái niệm được dẫn từ giáo trình Thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương (2021) của Nguyễn Văn Tiến; các phương thức TTQT được phân tích gồm: chuyển tiền, nhờ thu phiếu trơn, nhờ thu kèm chứng từ, và tín dụng chứng từ (L/C). Định nghĩa L/C dẫn theo Điều 2 UCP 600.
  • Chỉ tiêu đánh giá chất lượng TTQT: Phân nhóm thành chỉ tiêu gián tiếp (đòn bẩy — kinh doanh ngoại tệ, tài trợ XNK, tín dụng, nguồn vốn ngoại tệ, uy tín quốc tế) và chỉ tiêu trực tiếp (số lượng khách hàng, số món giao dịch, doanh thu phí, mức độ rủi ro).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân thành nhóm khách quan (chính sách vĩ mô Nhà nước, môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý, nhân tố phía khách hàng, yếu tố bất khả kháng) và nhóm chủ quan (chính sách quản lý điều hành TTQT của NHTM, chính sách đối ngoại ngân hàng, chính sách khách hàng, trình độ nghiệp vụ cán bộ, nền tảng công nghệ, uy tín NHTM).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng kết hợp bốn phương pháp:

  • Phương pháp thống kê, tính toán
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu
  • Phương pháp suy luận biện chứng

Đây là nghiên cứu định tính – mô tả, không có khảo sát sơ cấp hay mô hình kinh lượng. Toàn bộ dữ liệu là dữ liệu thứ cấp, thu thập từ: báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Agribank qua các năm (2018–2021), chuyên đề định chế tài chính (ĐCTC) của Agribank, báo cáo của Tổng cục Thống kê, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tạp chí tài chính–ngân hàng, và giáo trình chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại

Chương này thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày lần lượt: khái niệm và đặc điểm TTQT (sáu đặc điểm phân biệt với thanh toán trong nước, bao gồm: chịu sự điều chỉnh của luật pháp và tập quán quốc tế; thực hiện qua hệ thống NHTM; sử dụng phương tiện thanh toán hối phiếu/kỳ phiếu/séc; liên quan đến ngoại tệ; ngôn ngữ tiếng Anh; giải quyết tranh chấp bằng luật quốc tế); vai trò của TTQT đối với nền kinh tế, NHTM và doanh nghiệp XNK.

Bốn phương thức TTQT được phân tích kèm sơ đồ quy trình nghiệp vụ: chuyển tiền (T/T), nhờ thu phiếu trơn, nhờ thu kèm chứng từ, và tín dụng chứng từ (L/C — bao gồm hai trường hợp: L/C có giá trị tại ngân hàng phát hành và L/C có giá trị tại ngân hàng được chỉ định). Các bên tham gia từng phương thức được mô tả cụ thể.

Phần về chất lượng dịch vụ TTQT xác định tiêu chí cốt lõi là: giao dịch phải được thực hiện nhanh chóng, chính xác, an toàn và hiệu quả với chi phí thấp nhất. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân thành hai nhóm gián tiếp và trực tiếp. Phân tích nhân tố ảnh hưởng — bao gồm cả yếu tố bất khả kháng như dịch bệnh — trực tiếp dẫn dắt sang chương phân tích thực trạng Covid-19.

Chương 2: Thực trạng về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank trong bối cảnh Covid-19

Chương này chiếm dung lượng lớn nhất và là phần phân tích trung tâm của khóa luận, cấu trúc theo bốn mảng nối tiếp nhau.

Bối cảnh Covid-19: Tác giả cung cấp số liệu cụ thể về diễn biến đại dịch tính đến ngày 10/1/2022: hơn 307 triệu người mắc Covid-19 toàn cầu, 5,5 triệu ca tử vong, tốc độ tăng 24 giờ là 1,7 triệu ca nhiễm mới và 3,1 nghìn ca tử vong. Châu Âu dẫn đầu với hơn 820 nghìn ca mới trong ngày, trong đó Pháp ghi nhận 296 nghìn ca. Tại Mỹ, tính đến 10/1/2022 có 61,19 triệu người mắc (chiếm 84,8% khu vực Bắc Mỹ). Ấn Độ ghi nhận 35,7 triệu ca và 483,7 nghìn ca tử vong.

Đối với Việt Nam, GDP năm 2021 chỉ đạt 2,58% (thấp hơn dự báo của Ngân hàng Thế giới tháng 12/2020 là 4,2 điểm phần trăm), quý III/2021 GDP tụt giảm 6,17% so với cùng kỳ. Tổng doanh thu tháng 9–11/2021 giảm 39% so với 2019. Số DN đóng cửa tại TP. Hồ Chí Minh tăng hơn 34%. Trong khi đó, quý I/2022 cho thấy tín hiệu phục hồi: GDP tăng 5,03% so với cùng kỳ 2021; vốn FDI vào Việt Nam đạt 4,42 tỷ USD (tăng 7,8%); tổng kim ngạch XNK quý I/2022 đạt hơn 176 tỷ USD (tăng 14,4% so với cùng kỳ 2021). Số DN đăng ký mới và hoạt động trở lại tăng 36,7% so với quý I/2021.

Khái quát về Agribank: Trình bày quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức. Phân tích tình hình tài chính giai đoạn 2019–2021 dựa trên số liệu từ Bảng 2.1 (các chỉ tiêu tài chính) và Bảng 2.4 (kết quả hoạt động kinh doanh 2018–2021), trong đó có cơ cấu huy động vốn (Bảng 2.2, Biểu đồ 2.3), dư nợ tín dụng và tổng tài sản (Bảng 2.3, Biểu đồ 2.4), và cơ cấu thu dịch vụ năm 2020 (Biểu đồ 2.5).

Thực trạng TTQT tại Agribank trong Covid-19: Phân tích ba phương thức TTQT chính theo số liệu trong các bảng và biểu đồ:

Phương thức Nguồn số liệu
Chuyển tiền Bảng 2.5, Biểu đồ 2.7
Nhờ thu Bảng 2.6, Biểu đồ 2.8
Tín dụng chứng từ (L/C) Bảng 2.7, Biểu đồ 2.9

Bên cạnh doanh số theo từng phương thức, tác giả phân tích thêm: số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ TTQT (Bảng 2.8), số món giao dịch TTQT (Bảng 2.9), và kết quả hoạt động TTQT tổng hợp 2019–2021 (Bảng 2.10).

Đánh giá tác động Covid-19: Tác giả phân định hai chiều tác động — tích cực và tiêu cực. Chiều tích cực ghi nhận sự tăng tốc đầu tư vào nền tảng công nghệ số và dịch vụ thanh toán trực tuyến, đồng thời thu nhập dịch vụ số hóa của hệ thống NHTM năm 2021 ước tăng 26–32%, chiếm gần 50% là nguồn thu từ phí. Chiều tiêu cực bao gồm: sụt giảm doanh số TTQT do đứt gãy chuỗi cung ứng, hủy hợp đồng XNK, gián đoạn giao dịch trực tiếp tại quầy trong thời gian giãn cách, gia tăng nợ xấu, và áp lực giảm lãi suất theo chủ trương của NHNN (giảm 3 lần, mỗi lần 1,5–2%). Nghị quyết 42/2017/QH14 sắp hết hiệu lực được xác định là thêm một bất lợi trong xử lý nợ xấu năm 2022.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank dưới tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19

Chương mở đầu bằng định hướng phát triển hoạt động TTQT của Agribank đến năm 2025 (định hướng chung và định hướng riêng cho TTQT), sau đó trình bày hai nhóm giải pháp theo chủ thể thực hiện.

Nhóm giải pháp thuộc phía Agribank bao gồm bảy giải pháp:

  1. Các ban lãnh đạo tăng cường chỉ đạo, điều hành
  2. Đẩy mạnh hoạt động Marketing
  3. Tiếp tục phát triển mối quan hệ với các ngân hàng đại lý (NHĐL)
  4. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ TTQT
  5. Nâng cao trình độ, kỹ năng đội ngũ nhân lực TTQT
  6. Củng cố và nâng cao hiệu quả hoạt động của Chi nhánh Campuchia
  7. Tăng cường công tác kiểm tra và giám sát hoạt động TTQT

Nhóm kiến nghị hướng đến bốn chủ thể: Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Agribank, và Khách hàng (KH).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận ghi nhận và phân tích một số dữ liệu kinh tế vĩ mô và vi mô có trong văn bản:

  • Trước Covid: Tổng kim ngạch XNK Việt Nam giai đoạn 2000–2019 đạt gần 4.000 tỷ USD; riêng 2015–2019 ghi nhận 2.106 tỷ USD. Năm 2019, kim ngạch XNK lần đầu đạt 517,3 tỷ USD (tăng 7,6% so với 2018), cán cân thương mại thặng dư kỷ lục 11,12 tỷ USD.
  • Trong Covid: Dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế cuối 2021 tăng so với 2020 là 13,7%. Tăng trưởng tín dụng dự báo năm 2022 có thể đạt 14%. Thu từ dịch vụ NHTM năm 2021 ước tăng 26–32%.
  • NHNN thực hiện giảm lãi suất 3 lần kể từ khi Covid bùng phát với các mức giảm 1,5–2%, thuộc nhóm giảm nhiều nhất trên thế giới.

Giải pháp tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp đa chiều: tăng cường nền tảng công nghệ phục vụ giao dịch TTQT trực tuyến, đa dạng hóa sản phẩm (bao gồm TTBG, dịch vụ chuyển tiền đa tệ, UPAS L/C), củng cố mạng lưới NHĐL quốc tế, nâng cao năng lực nguồn nhân lực, và phát huy vai trò của Chi nhánh Campuchia. Về phía vĩ mô, kiến nghị NHNN sớm có văn bản pháp lý thay thế Nghị quyết 42/2017/QH14, và Chính phủ duy trì chính sách hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định đóng góp chính là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: trong khi các công trình trước (Chu Tuấn Hải 2021; Nguyễn Hữu Nguyên Xuân 2021; Đỗ Văn Hữu 2021; Olga Korobeynikova và cộng sự 2020; Bipasha Barua & Suborna Barua 2020; Yihan Dong 2021; Mihaela Roxana Marcu 2021) đánh giá tác động Covid-19 ở phạm vi rộng hoặc tổng thể ngành ngân hàng, khóa luận này tập trung phân tích cụ thể nghiệp vụ TTQT tại một NHTM đầu ngành là Agribank trong giai đoạn 2019–2022.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không dành một phần riêng biệt để thảo luận hạn chế, tuy nhiên từ phạm vi nghiên cứu có thể xác định một số giới hạn nội tại:

  • Về dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu là dữ liệu thứ cấp; không có khảo sát sơ cấp từ khách hàng hay cán bộ TTQT, do đó nhận định về chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên chỉ tiêu định lượng tài chính, chưa phản ánh chiều cạnh hài lòng hay trải nghiệm thực tế của khách hàng.
  • Về phạm vi: Nghiên cứu giới hạn ở Agribank, kết quả không thể suy rộng trực tiếp sang các NHTM khác tại Việt Nam.
  • Về thời điểm: Dữ liệu dừng ở đầu năm 2022 trong khi giai đoạn hậu Covid (từ cuối 2022 trở đi) có thể mang lại những biến động mới đáng nghiên cứu.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung khảo sát sơ cấp với khách hàng doanh nghiệp XNK, so sánh đa ngân hàng, hoặc đánh giá tác động của chuyển đổi số lên chất lượng TTQT trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Tài chính–Ngân hàng tìm hiểu về nghiệp vụ TTQT và cách đánh giá chất lượng dịch vụ tại NHTM, đặc biệt hữu ích cho phần lý luận và hệ thống chỉ tiêu đánh giá ở Chương 1.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về tác động Covid-19 đến hoạt động ngân hàng: Có thể tham khảo cách tổng quan tình hình dịch bệnh và liên hệ với từng nghiệp vụ cụ thể trong Chương 2.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến Agribank: Bộ số liệu giai đoạn 2018–2021 (tài chính tổng thể và từng phương thức TTQT) tập hợp từ nhiều nguồn, có thể làm nền so sánh cho các nghiên cứu sau.
  • Người làm đề tài về dịch vụ ngân hàng quốc tế: Phần quy trình nghiệp vụ của bốn phương thức TTQT (bao gồm sơ đồ từng bước) là tài liệu tổng hợp có hệ thống từ giáo trình Nguyễn Văn Tiến (2021) và UCP 600.

Câu hỏi thường gặp

1. Agribank có vị trí như thế nào trong hoạt động TTQT tại Việt Nam? Theo văn bản, Agribank là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam trong xử lý giao dịch TTQT và tài trợ thương mại (TTTM) theo chuẩn mực quốc tế. Tỷ lệ điện đạt chuẩn của Agribank đạt trên 95%, tạo lợi thế so sánh nhất định so với các ngân hàng khác tại Việt Nam, đồng thời củng cố vị thế quốc tế.

2. Tác giả sử dụng bộ chỉ tiêu nào để đánh giá chất lượng dịch vụ TTQT tại Agribank? Tác giả sử dụng hai nhóm chỉ tiêu: nhóm gián tiếp (hỗ trợ kinh doanh ngoại tệ, tài trợ XNK, tín dụng, nguồn vốn ngoại tệ NOSTRO, uy tín quốc tế) và nhóm trực tiếp (số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ TTQT — Bảng 2.8; số món giao dịch TTQT — Bảng 2.9; doanh thu phí từng phương thức — Bảng 2.5, 2.6, 2.7; mức độ rủi ro giao dịch). Số liệu tổng hợp được phản ánh tại Bảng 2.10 — Kết quả hoạt động TTQT của Agribank năm 2019–2021.

3. Covid-19 tác động như thế nào đến hoạt động TTQT tại Agribank trong giai đoạn 2019–2021? Tác giả phân định hai chiều: tích cực — thúc đẩy chuyển đổi số và dịch vụ TTQT trực tuyến, thu từ dịch vụ số NHTM ước tăng 26–32% năm 2021; tiêu cực — chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy làm giảm doanh số các phương thức chuyển tiền, nhờ thu và L/C, nhiều hợp đồng XNK bị hủy, giao dịch trực tiếp gián đoạn, tỷ lệ nợ xấu tăng, NHTM phải giảm lãi suất theo chủ trương của NHNN.

4. Các phương thức TTQT nào được Agribank áp dụng và tác giả phân tích ra sao? Ba phương thức được phân tích với số liệu thực tế là: (i) chuyển tiền (T/T) — doanh số theo Bảng 2.5 và Biểu đồ 2.7; (ii) nhờ thu — Bảng 2.6 và Biểu đồ 2.8; (iii) tín dụng chứng từ L/C — Bảng 2.7 và Biểu đồ 2.9. Phần lý luận ở Chương 1 cũng đề cập đầy đủ quy trình nghiệp vụ của từng phương thức, bao gồm nhờ thu phiếu trơn và nhờ thu kèm chứng từ.

5. Giải pháp nào được tác giả đề xuất ưu tiên nhất và hướng đến chủ thể nào? Tác giả đề xuất bảy giải pháp thuộc phía Agribank, trong đó nổi bật là: tăng cường vai trò ban lãnh đạo, đẩy mạnh Marketing, phát triển quan hệ với NHĐL, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ TTQT, đào tạo nhân lực, củng cố Chi nhánh Campuchia, và tăng cường kiểm tra giám sát. Bên cạnh đó, tác giả có kiến nghị riêng gửi đến Chính phủ, NHNN, và khách hàng — phản ánh cách tiếp cận đa chủ thể trong việc cải thiện môi trường vận hành TTQT.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Xuân Huy cung cấp một phân tích có hệ thống về chất lượng dịch vụ TTQT tại Agribank trong giai đoạn 2019–2022, đặt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 với đầy đủ dữ liệu vĩ mô về diễn biến dịch bệnh và tác động kinh tế. Công trình có đóng góp rõ ràng về mặt tập hợp số liệu và hệ thống hóa lý luận, đặc biệt hữu ích cho nghiên cứu chuyên sâu vào một nghiệp vụ quốc tế cụ thể tại một NHTM lớn. Hạn chế chính là thiếu dữ liệu sơ cấp từ khách hàng, khiến đánh giá chất lượng dịch vụ nghiêng về phân tích định lượng tài chính hơn là đo lường sự hài lòng thực tế. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn và cụ thể theo từng nhóm chủ thể, tuy nhiên cần được kiểm chứng thêm bằng nghiên cứu định lượng trong các công trình kế tiếp.