Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã biến thiết bị di động thông minh (smartphone) và mạng internet thành công cụ phổ biến trong các hoạt động kinh tế, xã hội và đời sống thường nhật. Trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng thương mại đã chủ động ứng dụng công nghệ để thiết lập các kênh phân phối hiện đại, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng phạm vi hoạt động. Trong đó, dịch vụ Smart Banking—ứng dụng giao dịch ngân hàng trực tiếp trên điện thoại thông minh—giúp khắc phục những hạn chế của phương thức vận hành truyền thống, tối ưu hóa quy trình, tiết giảm chi phí vận hành và cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch như chuyển tiền, thanh toán và quản lý tài khoản mọi lúc, mọi nơi.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị (BIDV Quảng Trị) là một trong những đơn vị ngân hàng thương mại chủ lực trên địa bàn tỉnh. Dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực mở rộng và đầu tư vào nền tảng ngân hàng số, thực tiễn triển khai dịch vụ Smart Banking tại đây vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế về mặt vận hành kỹ thuật và chăm sóc khách hàng, khiến chất lượng dịch vụ chưa thực sự tương xứng với tiềm năng phát triển của đơn vị. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thùy Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV – Chi nhánh Quảng Trị".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ Smart Banking trong hệ thống các ngân hàng thương mại.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV Quảng Trị thông qua mô hình định lượng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV Quảng Trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại ngân hàng thương mại; đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Smart Banking của BIDV Quảng Trị.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị, địa chỉ tại số 24 đường Hùng Vương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị.
- Phạm vi thời gian: Đề tài nghiên cứu tình hình hoạt động của chi nhánh từ năm 2021 đến 2023 (bổ sung số liệu nhân sự đến năm 2024); số liệu điều tra khảo sát khách hàng được tiến hành trong năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất phục vụ cho các năm tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc nhận diện, kiểm định các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ Smart Banking và xây dựng các hàm ý quản trị nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách hàng cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành và các mô hình quản trị dịch vụ đã được chuẩn hóa trong học thuật:
- Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn định nghĩa về Ngân hàng thương mại theo Khoản 3 Điều 4 và Hoạt động ngân hàng theo Khoản 12 Điều 4 của Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; kết hợp với Đạo luật ngân hàng của Pháp năm 1941, quan điểm của David Cox và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về dịch vụ tài chính - ngân hàng. Ba chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại gồm: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.
- Hệ sinh thái công nghệ ngân hàng: Nghiên cứu phân tích các công nghệ cốt lõi cấu thành dịch vụ ngân hàng hiện đại gồm Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (ML), Sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain).
- Mô hình lý thuyết nền tảng:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985; 1988) với 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Độ đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
- Mô hình chất lượng dịch vụ điện tử E-SERVQUAL (Zeithaml et al., 2000) gồm 7 khía cạnh đánh giá giao dịch trực tuyến.
- Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989) với hai trọng tâm: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình BANKSERV của Ackiran (1994) và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước của Nguyễn Quốc Văn (2019) tại BIDV Quảng Trị, Ngô Thị Ngọc Anh (2022) tại BIDV Thừa Thiên Huế.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả tổng hợp và xây dựng mô hình gồm 6 biến độc lập: (1) Mức độ tin cậy, (2) Mức độ đảm bảo, (3) Mức độ đáp ứng, (4) Sự đồng cảm, (5) Phương tiện hữu hình, (6) Nhận thức dễ sử dụng; tác động lên biến phụ thuộc là Chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV Quảng Trị, tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự thường niên của BIDV và BIDV Quảng Trị giai đoạn 2021–2024, thông tin từ Ngân hàng Nhà nước và các tài liệu học thuật đã xuất bản.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Tiến hành phát phiếu khảo sát trực tiếp đến khách hàng cá nhân trong thời gian chờ thực hiện giao dịch tại trụ sở BIDV Quảng Trị.
- Xác định quy mô mẫu: Áp dụng nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát. Với 31 biến quan sát trong thang đo, kích thước mẫu tối thiểu là $31 \times 5 = 155$ mẫu. Tác giả phát ra 160 bảng hỏi dự kiến nhằm dự phòng các phiếu lỗi hoặc không hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel với các công cụ: thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình), kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett và tiêu chuẩn Eigenvalue > 1, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ Smart Banking trong các ngân hàng thương mại
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về tổ chức ngân hàng thương mại và sự chuyển dịch sang dịch vụ ngân hàng hiện đại:
- Dịch vụ ngân hàng số: Tác giả làm rõ nội hàm dịch vụ Smart Banking là phương thức giao dịch trên thiết bị di động thông minh cho phép thực hiện truy vấn thông tin, chuyển tiền nội bộ/liên ngân hàng, thanh toán hóa đơn dịch vụ công, nộp học phí, gửi tiết kiệm trực tuyến và quản lý tài chính 24/7. Phân loại dịch vụ được trình bày theo 3 cấp độ (cung cấp thông tin, trao đổi thông tin cơ bản, thực hiện giao dịch) và theo đối tượng sử dụng (khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp).
- Tiêu chí đánh giá chất lượng: Phân tích 4 tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi gồm: tính tiện lợi, độ an toàn và bảo mật (mã hóa dữ liệu, xác thực 2 lớp - 2FA, sinh trắc học), tính ổn định cùng tốc độ xử lý giao dịch, và khả năng hỗ trợ khách hàng đa kênh (hotline, email, chatbot).
- Xây dựng thang đo nghiên cứu: Thang đo gồm 31 biến quan sát được mã hóa chi tiết:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến |
Nguồn tham chiếu chính |
| Mức độ tin cậy |
TC1 – TC5 |
5 |
Nguyễn Quốc Văn (2019) |
| Mức độ đảm bảo |
DB1 – DB4 |
4 |
Nguyễn Quốc Văn (2019) |
| Mức độ đáp ứng |
DU1 – DU4 |
4 |
Ackiran (1994) |
| Sự đồng cảm |
DC1 – DC5 |
5 |
Ngô Thị Ngọc Anh (2022) |
| Phương tiện hữu hình |
PT1, PT2, PT4, PT5, PT6, PT7 |
6 |
Ngô Thị Ngọc Anh (2022) |
| Nhận thức dễ sử dụng |
SD1 – SD3 |
3 |
Davis (1989) |
| Chất lượng dịch vụ (Biến phụ thuộc) |
CL1 – CL3 |
3 |
Nguyễn Quốc Văn (2018) |
(Ghi chú: Thang đo Phương tiện hữu hình trong văn bản mã hóa các mục quan sát gồm PT1, PT2, PT4, PT5, PT6, PT7, không xuất hiện mã PT3).
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị
Chương này đi sâu vào bức tranh thực tế của đơn vị khảo sát và phân tích định lượng số liệu thu thập được:
- Lịch sử và cơ cấu tổ chức BIDV Quảng Trị: Tiền thân là Phòng đại diện Ngân hàng Kiến thiết khu vực Vĩnh Linh thành lập tháng 02/1961. Sau khi tách tỉnh năm 1989, chi nhánh đổi tên qua từng thời kỳ và chính thức mang tên Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Quảng Trị từ ngày 01/05/2012. Chi nhánh vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008, gồm 5 khối chức năng (Khách hàng, Tác nghiệp, Quản lý rủi ro, Quản lý nội bộ, Đơn vị trực thuộc) cùng các phòng giao dịch tại Đông Hà, Nam Đông Hà và Vĩnh Linh.
- Tình hình nhân sự giai đoạn 2022–2024: Nguồn nhân lực tại chi nhánh duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định về số lượng và đảm bảo chất lượng chuyên môn:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
| Tổng số lao động (Người) |
88 |
93 |
97 |
+5 (+5,6%) |
+4 (+4,3%) |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
58 |
61 |
64 |
+3 (+5,1%) |
+3 (+4,9%) |
| - Nữ |
30 |
32 |
33 |
+2 (+6,6%) |
+1 (+3,1%) |
| Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
| - Đại học và trên đại học |
73 |
76 |
79 |
+3 (+4,1%) |
+3 (+3,9%) |
| - Cao đẳng, trung cấp |
15 |
17 |
18 |
+2 (+13,3%) |
+1 (+5,8%) |
| - Chưa qua đào tạo |
0 |
0 |
0 |
0 (0,0%) |
0 (0,0%) |
- Hoạt động kinh doanh và dịch vụ Smart Banking: Chi nhánh cung ứng đầy đủ các gói tiện ích Smart Banking bao gồm quản lý tài khoản, chuyển tiền nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn điện/nước/viễn thông, gửi tiết kiệm trực tuyến và tích hợp các tiện ích gia tăng. Tác giả tổng hợp các báo cáo huy động vốn, dư nợ tín dụng và bảng hạn mức giao dịch trực tuyến của ngân hàng.
- Kết quả kiểm định thống kê và kinh tế lượng:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn nhằm tối ưu hóa độ tin cậy.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định KMO đạt yêu cầu (> 0,5), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (sig < 0,05), các biến trích xuất có hệ số tải nhân tố phù hợp và tổng phương sai trích đạt trên 50%.
- Mô hình hồi quy tuyến tính: Xác nhận mối quan hệ tương quan có ý nghĩa giữa 6 nhân tố với chất lượng dịch vụ Smart Banking. Kết quả khẳng định mức độ tác động của từng nhân tố lên sự đánh giá của khách hàng, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Smart Banking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV – Chi nhánh Quảng Trị
Căn cứ vào kết quả hồi quy và thứ tự tác động của các biến độc lập, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp về Mức độ tin cậy: Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật nhằm hạn chế lỗi giao dịch; đảm bảo quy trình xử lý chuyển tiền và thanh toán hóa đơn diễn ra chính xác về số tiền, đối tượng và thời gian; thực hiện đúng các cam kết dịch vụ và công khai minh bạch lịch sử giao dịch.
- Giải pháp về Mức độ đảm bảo: Tăng cường tính năng an toàn bảo mật; áp dụng triệt để công nghệ mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố (Smart OTP) và sinh trắc học; công bố công khai, rõ ràng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân; nâng cấp hệ thống cảnh báo và phát hiện gian lận tự động.
- Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Nâng cấp giao diện đồ họa của ứng dụng theo hướng hiện đại, bố trí khoa học các biểu tượng tính năng; tối ưu hóa tốc độ tải và xử lý giao dịch; định kỳ cập nhật phiên bản mới để bổ sung các tiện ích số.
- Giải pháp về Nhận thức dễ sử dụng: Đơn giản hóa thủ tục mở và kích hoạt dịch vụ trực tuyến; chuẩn hóa tài liệu và video hướng dẫn thao tác theo từng bước cụ thể, dễ tiếp cận đối với khách hàng ít am hiểu công nghệ.
- Giải pháp về Sự đồng cảm: Xây dựng chính sách biểu phí dịch vụ cạnh tranh và minh bạch; mở rộng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi liên kết; thiết lập các tính năng cá nhân hóa giao diện và trải nghiệm; đào tạo thái độ chăm sóc khách hàng tận tâm, thấu hiểu nhu cầu của từng phân khúc người dùng.
- Giải pháp về Mức độ đáp ứng: Nâng cao năng lực chuyên môn và tốc độ phản hồi của đội ngũ giao dịch viên và tư vấn viên trực tuyến; duy trì sự ổn định liên tục của hệ thống, đặc biệt là giảm thiểu độ trễ và tắc nghẽn đường truyền trong các khung giờ cao điểm giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về mặt thực nghiệm và quản trị:
- Kết quả phân tích mô hình: Toàn bộ 06 nhân tố độc lập được đề xuất đều có ảnh hưởng cùng chiều, có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV Quảng Trị. Thứ tự mức độ ảnh hưởng được tác giả chỉ rõ:
- Nhân tố tác động mạnh nhất: Mức độ tin cậy (khách hàng chú trọng cao nhất vào tính chuẩn xác, minh bạch và sự ổn định của các lệnh giao dịch tài chính).
- Nhân tố tác động thấp nhất: Mức độ đáp ứng (tuy vẫn có tác động cùng chiều nhưng ảnh hưởng ít nhất so với các khía cạnh an toàn kỹ thuật và độ tin cậy).
- Đóng góp quản trị cho BIDV Quảng Trị: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực phục vụ của chi nhánh thông qua dữ liệu nhân sự (tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên tăng từ 82,95% năm 2022 lên 81,44% năm 2024 trên tổng quy mô 97 người; 100% lao động đều qua đào tạo). Kết quả nghiên cứu chỉ ra chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật và vận hành, giúp Ban Giám đốc chi nhánh có căn cứ khoa học để phân bổ ngân sách nâng cấp hệ thống công nghệ và tái đào tạo nhân sự chăm sóc khách hàng.
- Đóng góp về mặt học thuật: Kế thừa và tích hợp thành công mô hình chất lượng dịch vụ truyền thống (SERVQUAL), dịch vụ điện tử (E-SERVQUAL) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể tại địa bàn tỉnh Quảng Trị. Hệ thống hóa bảng hỏi gồm 31 biến quan sát chuẩn hóa, có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu đo lường dịch vụ ngân hàng số tại các địa phương có điều kiện tương đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu dự kiến 160 khách hàng do không tiếp cận được danh sách dữ liệu toàn bộ khách hàng của chi nhánh. Kích thước mẫu khảo sát dù đáp ứng điều kiện tối thiểu của phân tích EFA nhưng tính đại diện tổng thể chưa thực sự cao.
- Không gian và thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ giới hạn tại một điểm chi nhánh ngân hàng (BIDV Quảng Trị) và thu thập trong năm 2023. Do đó, kết quả nghiên cứu chưa phản ánh được sự biến động nhận thức của khách hàng theo chu kỳ thời gian dài hơn cũng như chưa có sự so sánh đối chiếu với các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng) kết hợp hình thức khảo sát trực tuyến qua ứng dụng để tăng tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh chất lượng dịch vụ Smart Banking giữa nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trên địa bàn tỉnh hoặc khu vực miền Trung, đồng thời tích hợp thêm các biến điều tiết như rào cản chuyển đổi hoặc độ tuổi của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát chuẩn mực: từ việc hệ thống cơ sở lý thuyết, phát triển giả thuyết nghiên cứu, mã hóa thang đo, tính toán cỡ mẫu theo nguyên tắc Hair et al. (1998) đến quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
- Đối với các nhà nghiên cứu về ngân hàng điện tử: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo hữu ích về việc kết hợp các chỉ báo của SERVQUAL và TAM trong bối cảnh ứng dụng di động số.
- Đối với bộ phận quản lý tại BIDV Quảng Trị và các tổ chức tín dụng: Là báo cáo điều tra thực địa có giá trị thực tiễn, giúp các nhà quản trị nhận định rõ các kỳ vọng của khách hàng địa phương, từ đó ưu tiên nguồn lực nâng cấp hệ thống an ninh mạng, hoàn thiện tính năng ứng dụng Smart Banking và nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ cán bộ giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV Quảng Trị?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: Mức độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Mức độ đáp ứng, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Nhận thức dễ sử dụng. Kết quả phân tích khẳng định cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến chất lượng dịch vụ, trong đó nhân tố tác động mạnh nhất là Mức độ tin cậy, còn nhân tố có mức độ tác động thấp nhất là Mức độ đáp ứng.
2. Kích thước mẫu điều tra được xác định trên cơ sở nào và số lượng khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) đối với phân tích nhân tố khám phá EFA: cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số lượng biến quan sát. Với 31 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $31 \times 5 = 155$ mẫu. Để phòng ngừa rủi ro sai sót hoặc phiếu không hợp lệ, tác giả đã quyết định chọn kích thước mẫu điều tra dự kiến là 160 khách hàng.
3. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và được xây dựng dựa trên những tài liệu tham chiếu nào?
Hệ thống thang đo gồm tổng cộng 31 biến quan sát (28 biến độc lập đo lường 6 nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường chất lượng dịch vụ). Thang đo được tác giả tổng hợp và kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đây: nhóm Tin cậy và Đảm bảo tham chiếu từ Nguyễn Quốc Văn (2019); nhóm Đáp ứng tham chiếu từ Ackiran (1994); nhóm Đồng cảm và Phương tiện hữu hình tham chiếu từ Ngô Thị Ngọc Anh (2022); nhóm Nhận thức dễ sử dụng dựa trên mô hình TAM của Davis (1989); biến phụ thuộc Chất lượng dịch vụ tham chiếu từ Nguyễn Quốc Văn (2018).
4. Quy mô và cơ cấu nhân sự tại BIDV Quảng Trị trong giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động tại chi nhánh tăng đều qua các năm: từ 88 người (2022) lên 93 người (2023) và đạt 97 người (2024). Về giới tính, lao động nam chiếm đa số (64 người năm 2024, chiếm 65,98%). Về trình độ, đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao: năm 2024 có 79 cán bộ có trình độ đại học và trên đại học (chiếm 81,44%), 18 cán bộ trình độ cao đẳng, trung cấp (chiếm 18,56%) và hoàn toàn không có lao động chưa qua đào tạo trong cả giai đoạn.
5. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu nào và khảo sát đối tượng cụ thể nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất, cụ thể là kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng ứng dụng Smart Banking của BIDV, được phát phiếu hỏi trực tiếp tại quầy trong khoảng thời gian khách hàng ngồi chờ thực hiện các giao dịch tại trụ sở BIDV Quảng Trị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị dịch vụ với các phương pháp phân tích định lượng chặt chẽ. Kết quả kiểm định thực nghiệm đã xác định rõ vai trò và mức độ tác động của 6 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ Smart Banking tại BIDV – Chi nhánh Quảng Trị, trong đó Mức độ tin cậy giữ vai trò chi phối lớn nhất. Hệ thống các giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ thứ tự ưu tiên của các hệ số tác động, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp BIDV Quảng Trị nâng cao năng lực phục vụ, bảo đảm an toàn giao dịch số và gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng cá nhân trên địa bàn.