Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong toàn bộ nền kinh tế, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đẩy nhanh việc hiện đại hóa các kênh phân phối dịch vụ. Sự phổ cập của điện thoại thông minh đã thúc đẩy ngân hàng di động (Mobile Banking) trở thành phương thức giao dịch thiết yếu, giúp người dùng thực hiện chuyển khoản, thanh toán và quản lý tài chính cá nhân không giới hạn về thời gian và không gian. Đối với các tổ chức tín dụng, dịch vụ Mobile Banking không chỉ giúp tiết giảm chi phí vận hành, chi phí nhân sự và áp lực tiền mặt tại quầy mà còn là công cụ cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) triển khai ứng dụng ngân hàng số trên thiết bị di động với tên gọi "TPBank Mobile". Mặc dù đạt được những bước tiến nhất định trên thị trường dịch vụ tài chính số, ngân hàng vẫn ghi nhận nhiều ý kiến phản hồi tiêu cực từ khách hàng liên quan đến chất lượng vận hành của ứng dụng, tiêu biểu như: tốc độ thanh toán thiếu ổn định, lỗi phát sinh trong quá trình giao dịch, giao diện chưa tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, khó khăn khi đăng ký trực tuyến, cũng như lỗi ở các tính năng thông báo biến động số dư và xác thực giao dịch nhanh. Những hạn chế kỹ thuật và vận hành này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và mức độ thỏa mãn của người sử dụng tại các đơn vị kinh doanh trực thuộc, trong đó có Chi nhánh Huế. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm phân tích có căn cứ thực nghiệm về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại địa bàn nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế như thế nào?
- Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế có các giải pháp gì để nâng cao chất lượng dịch vụ Mobile Banking?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá mức độ tác động của các thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ TPBank Mobile, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại đơn vị. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ Mobile Banking, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định thống nhất:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân có sử dụng dịch vụ Mobile Banking đến giao dịch tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế, địa chỉ tại số 78 Bến Nghé, phường Phú Hội, Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu khách hàng năm 2023 (năm hoạt động trọn vẹn đầu tiên của chi nhánh sau khi khai trương vào tháng 12/2022); dữ liệu sơ cấp được thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Khái niệm dịch vụ được tổng hợp theo Zeithaml & Bitner (2000), Philip Kotler (1997) và Nguyễn Văn Thanh (2008), khẳng định dịch vụ là tập hợp các hoạt động vô hình nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Đặc điểm dịch vụ được kế thừa từ Hoàng Trọng Hùng (2020) gồm 5 thuộc tính: tính vô hình, tính đồng thời, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ.
- Khái niệm chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo Parasuraman & cộng sự (1988, 1991), Feigenbaum (1945) và Lưu Văn Nghiêm (2001), phản ánh khoảng cách giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và cảm nhận thực tế của khách hàng.
- Khái niệm sự hài lòng của khách hàng được phân tích qua góc nhìn của Levesque & McDougall (1996), Kotler (2000), Zineldin (2000), Hansemark & Albinsson (2004). Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng được củng cố bằng các luận điểm của Cronin & Taylor (1992), Spreng & Mackoy (1996), Gonzalez & cộng sự (2007).
- Khung mô hình lý thuyết: Tác giả phân tích mô hình khoảng cách SERVQUAL với 5 khoảng cách chất lượng (Parasuraman & cộng sự, 1985, 1988) và lựa chọn mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) làm nền tảng đo lường trực tiếp cảm nhận của người tiêu dùng mà không tính trừ kỳ vọng. Kế thừa mô hình SERVPERF và các công trình thực nghiệm liên quan (Đỗ Thị Trúc Giang, 2019; Huỳnh Thanh Trúc & Đỗ Văn Ly, 2023; Nguyễn Thị Hương, 2019; Trần Thị Kim Chi, 2019; Jamil Hammoud & cộng sự, 2018; Chử Bá Quyết & Trần Thị Việt Anh, 2016), mô hình đề xuất bao gồm 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng). Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với hướng tác động tích cực của 5 biến độc lập này.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ của Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế năm 2023, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê cơ cấu lao động, số lượng khách hàng cá nhân và số lượng tài khoản Mobile Banking.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân tại quầy giao dịch chi nhánh thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Xác định quy mô mẫu: Theo Hair & cộng sự (2009), tỷ lệ quan sát trên biến phân tích tối thiểu là 5:1. Với mô hình gồm 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu theo lý thuyết là $24 \times 5 = 120$ quan sát. Để phòng ngừa sai sót và phiếu lỗi, tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về 140 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê chính thức ($N = 140$).
Quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS phiên bản 22 với các kỹ thuật phân tích tuần tự:
- Thống kê mô tả (Frequency) nhằm phản ánh cơ cấu nhân khẩu học và hành vi sử dụng của mẫu khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$ theo Cristobal & cộng sự, 2007; hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. $< 0,05$, trị số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích Total Variance Explained $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$ theo Tabachnick & Fidell, 1989).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra các khuyết tật mô hình: tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, phân phối chuẩn của phần dư chuẩn hóa, kiểm định F trong phân tích ANOVA với Sig. $< 0,05$, giải thích mức độ phù hợp qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh).
- Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị cảm nhận trung bình của khách hàng với mức giá trị kiểm định kỳ vọng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề
Phần đặt vấn đề nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngân hàng số, xác lập rõ mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi không gian, thời gian. Đồng thời, phần này trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu gồm cách thức chọn mẫu thuận tiện, quy mô mẫu 140 khách hàng cá nhân và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 22.
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng
Nội dung chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ ngân hàng di động, làm rõ các tính năng cơ bản như chuyển tiền nội bộ/liên ngân hàng, tra cứu thông tin số dư, quét mã QR, liên kết ví điện tử và thanh toán hóa đơn. Tác giả phân tích chuyên sâu vai trò của Mobile Banking đối với cả khách hàng và phía ngân hàng thương mại.
Chương này trình bày chi tiết các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ:
- Mô hình SERVQUAL với 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và sự tinh gọn từ 10 thành phần ban đầu còn 5 thành phần (Parasuraman & cộng sự, 1985, 1988).
- Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992), khẳng định việc chỉ đo lường cảm nhận chất lượng dịch vụ mang lại hiệu quả thực nghiệm cao.
- Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và thiết lập bảng mã hóa 24 biến quan sát dựa trên các tài liệu nghiên cứu đã công bố:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số biến |
Nguồn kế thừa |
| Sự tin cậy |
STC1 – STC4 |
4 |
Cronin & Taylor (1992), Đỗ Thị Trúc Giang (2019), Đỗ Hồng Nhân (2022) |
| Sự đáp ứng |
DU1 – DU5 |
5 |
Huỳnh Thanh Trúc & Đỗ Văn Ly (2023), Lê Phú Bảo Quang (2022), Hồ Diễm Thuần (2012), Cronin & Taylor (1992) |
| Năng lực phục vụ |
NLPV1 – NLPV4 |
4 |
Lê Phú Bảo Quang (2022), Đỗ Thị Trúc Giang (2019), Nguyễn Minh Tâm (2023) |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 – PTHH4 |
4 |
Lê Phú Bảo Quang (2022), Nguyễn Hồng Quân (2020), Cronin & Taylor (1992) |
| Sự đồng cảm |
DC1 – DC4 |
4 |
Cronin & Taylor (1992), Chử Bá Quyết & Trần Thị Việt Anh (2016), Nguyễn Linh Đan (2022), Hồ Diễm Thuần (2012) |
| Sự hài lòng |
SHL1 – SHL3 |
3 |
Cronin & Taylor (1992), Huỳnh Thanh Trúc & Đỗ Văn Ly (2023) |
Chương 2: Tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về Ngân hàng TMCP Tiên Phong thành lập ngày 05/05/2008, quá trình phát triển các dấu mốc công nghệ (LiveBank năm 2017, ứng dụng AI T'aio, chứng chỉ ISO 20000 năm 2018, TPBank Biz năm 2022), ứng dụng TPBank Mobile ra mắt tháng 5/2009 cùng các tiện ích nổi bật như chuyển tiền ChatPay, quản lý tài khoản và tích hợp Apple Pay. Chi nhánh Huế chính thức khai trương ngày 16/12/2022 tại 78 Bến Nghé với bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc chi nhánh và các bộ phận chuyên môn: Khách hàng doanh nghiệp, Khách hàng cá nhân, Dịch vụ khách hàng, Nhóm vận hành và LiveBank.
Tác giả cung cấp dữ liệu thứ cấp chi tiết về cơ cấu nhân sự, hoạt động kinh doanh và tình hình khai thác dịch vụ Mobile Banking năm 2023 của TPBank Chi nhánh Huế qua các bảng số liệu sau:
Bảng: Cơ cấu lao động tại TPBank Chi nhánh Huế năm 2023
| Tiêu thức phân loại |
Số lượng (Người) |
Cơ cấu (%) |
| Tổng số lao động |
30 |
100,0 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
| Nam |
10 |
33,3 |
| Nữ |
20 |
66,7 |
| Phân theo trình độ: |
|
|
| Sau đại học |
2 |
6,7 |
| Đại học |
26 |
86,7 |
| Cao đẳng, trung cấp |
1 |
3,3 |
| Lao động phổ thông |
1 |
3,3 |
Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của TPBank Chi nhánh Huế năm 2023
| Chỉ tiêu |
Giá trị (Triệu đồng) |
Cơ cấu (%) |
| 1. Tổng thu nhập hoạt động thuần |
8.250,6 |
100,0 |
| - Thu nhập lãi thuần |
2.098,0 |
25,4 |
| - Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ |
5.305,0 |
64,3 |
| - Lãi/lỗ thuần từ kinh doanh ngoại hối |
820,7 |
10,0 |
| - Thu từ các hoạt động khác |
26,9 |
0,3 |
| 2. Chi phí hoạt động |
(10.940,0) |
100,0 |
| - Chi nhân viên |
(4.390,0) |
40,1 |
| - Chi hành chính quản trị |
(3.176,0) |
29,0 |
| - Chi về tài sản |
(3.096,0) |
28,3 |
| - Chi về thuế, phí |
(2,0) |
0,02 |
| - Chi khác |
(276,0) |
2,6 |
| 3. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) |
134% |
- |
| 4. Lợi nhuận trước thuế |
(3.308,0) |
- |
Dữ liệu tài chính cho thấy lãi thuần dịch vụ đóng góp lớn nhất (64,3%) vào thu nhập thuần. Do là năm đầu tiên thành lập và đi vào vận hành, chi nhánh phải tập trung chi phí lớn cho đầu tư nhân sự, tài sản và quản trị, dẫn đến hệ số CIR ở mức 134% và lợi nhuận trước thuế âm 3.308 triệu đồng.
Bảng: Tình hình sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại chi nhánh năm 2023
| Chỉ tiêu |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số khách hàng cá nhân |
4.961 |
- |
| Số lượng KHCN có tài khoản Mobile Banking |
3.626 |
73,1 (trên tổng KHCN) |
| Số lượng KHCN có sử dụng Mobile Banking |
2.111 |
58,2 (trên số có tài khoản) |
Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 140 khách hàng cá nhân làm rõ đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng:
Bảng: Đặc điểm mẫu điều tra ($N = 140$)
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
63 |
45,0 |
|
Nữ |
77 |
55,0 |
| Độ tuổi |
Dưới 20 tuổi |
14 |
10,0 |
|
Từ 20 đến 35 tuổi |
62 |
44,3 |
|
Từ 35 đến 50 tuổi |
48 |
34,3 |
|
Trên 50 tuổi |
16 |
11,4 |
| Nghề nghiệp |
Học sinh, sinh viên |
20 |
14,3 |
|
Kinh doanh, buôn bán |
47 |
33,6 |
|
Cán bộ công chức nhà nước |
32 |
22,9 |
|
Nhân viên văn phòng |
25 |
17,9 |
|
Lao động phổ thông |
14 |
10,0 |
|
Khác |
2 |
1,4 |
| Thu nhập |
Dưới 4 triệu đồng |
24 |
17,1 |
|
Từ 4 đến dưới 8 triệu đồng |
37 |
26,4 |
|
Từ 8 đến dưới 12 triệu đồng |
46 |
32,9 |
|
Trên 12 triệu đồng |
33 |
23,6 |
Bảng: Hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng khảo sát
| Nhóm tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (Người/Lượt) |
Tỷ lệ (%) |
| Thời gian sử dụng dịch vụ |
Dưới 3 tháng |
13 |
9,3 |
|
Từ 3 đến 6 tháng |
37 |
26,4 |
|
Từ 6 tháng đến 1 năm |
56 |
40,0 |
|
Trên 1 năm |
34 |
24,3 |
| Nguồn thông tin tiếp cận |
Mạng xã hội |
92 |
65,7 |
|
Người thân, bạn bè, đồng nghiệp |
77 |
55,0 |
|
Nhân viên ngân hàng |
73 |
52,1 |
|
Biển quảng cáo |
34 |
24,3 |
Sau khi mô tả mẫu, chương 2 tuần tự triển khai các bước phân tích định lượng gồm: kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho 24 biến quan sát, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định chiều hướng và trọng số ảnh hưởng của các thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng, và thực hiện kiểm định One Sample T-Test cho từng nhóm nhân tố.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Mobile Banking tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế
Trên cơ sở định hướng phát triển ngân hàng số của TPBank Chi nhánh Huế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể bám sát 5 nhân tố của mô hình:
- Các giải pháp nâng cao sự tin cậy: Nâng cấp đường truyền máy chủ, giảm thiểu lỗi giao dịch và gián đoạn hệ thống; tăng cường bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu giao dịch của khách hàng.
- Các giải pháp cải thiện sự đáp ứng: Đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản trực tuyến (eKYC); rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại phát sinh từ dịch vụ; hoàn thiện hệ thống tiếp nhận phản hồi qua đường dây nóng và kênh hỗ trợ trực tuyến.
- Các giải pháp về phương tiện hữu hình: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng TPBank Mobile theo hướng trực quan, dễ thao tác; bảo đảm trang thiết bị giao dịch tự động và tại quầy đồng bộ, hiện đại; chuẩn hóa đồng phục và tác phong giao dịch viên.
- Các giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng chuyên môn và kiến thức công nghệ số cho đội ngũ nhân viên; rèn luyện kỹ năng giải quyết khiếu nại nhanh chóng, chuyên nghiệp và thái độ phục vụ khách hàng lịch sự.
- Các giải pháp tăng cường sự đồng cảm: Xây dựng các chính sách ưu đãi riêng biệt dành cho người dùng TPBank Mobile; tăng cường các hoạt động khảo sát, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu cá nhân hóa của khách hàng khi phát sinh sự cố.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Tác giả đưa ra các kiến nghị có tính hệ thống gửi tới hai cơ quan hữu quan:
- Kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động ngân hàng số, đẩy mạnh các quy định an toàn an ninh mạng và hỗ trợ các tổ chức tín dụng triển khai hạ tầng thanh toán không dùng tiền mặt.
- Kiến nghị đối với Hội sở Ngân hàng TMCP Tiên Phong: Tăng cường đầu tư nguồn lực công nghệ cho nền tảng ứng dụng di động; tối ưu hóa quy trình liên kết hệ thống; phân bổ ngân sách đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời cho các chi nhánh mới thành lập như Chi nhánh Huế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng về thứ tự ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ:
- Mô hình nghiên cứu đã lượng hóa được tác động của 5 thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ TPBank Mobile tại Chi nhánh Huế. Thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được xác định cụ thể:
- Sự tin cậy
- Sự đáp ứng
- Phương tiện hữu hình
- Năng lực phục vụ
- Sự đồng cảm
- Kết quả kiểm định khẳng định yếu tố "Sự tin cậy" đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng khi giao dịch trên nền tảng ngân hàng số. Khách hàng đặc biệt chú trọng tính chính xác, tính ổn định và tính bảo mật của các giao dịch tiền tệ trực tuyến.
- Về mặt thực tiễn, khóa luận cung cấp bộ dữ liệu khảo sát cụ thể về cơ cấu lao động (30 cán bộ nhân viên với 93,4% có trình độ đại học trở lên), kết quả kinh doanh năm 2023 (thu nhập thuần 8.250,6 triệu đồng, chi phí 10.940 triệu đồng) và thực trạng sử dụng ngân hàng số (73,1% khách hàng cá nhân mở tài khoản nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế mới đạt 58,2%). Đây là cơ sở thực tế có giá trị giúp ban lãnh đạo Chi nhánh Huế định vị chính xác điểm nghẽn trong vận hành ứng dụng TPBank Mobile, từ đó triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ và nhân sự để cải thiện sự gắn bó của khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo nội dung khóa luận, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, khảo sát trực tiếp 140 khách hàng cá nhân có mặt tại trụ sở Chi nhánh Huế (78 Bến Nghé). Do nguồn kinh phí và thời gian có hạn, phạm vi khảo sát chưa bao quát được toàn bộ tập khách hàng cá nhân rộng lớn đã đăng ký ứng dụng nhưng không thường xuyên đến quầy giao dịch.
- Thời gian khảo sát dữ liệu sơ cấp diễn ra trong giai đoạn ngắn (từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024), đồng thời dữ liệu thứ cấp mới chỉ cập nhật được kết quả tài chính của năm hoạt động đầu tiên (năm 2023), chưa có chuỗi số liệu so sánh nhiều năm liên tiếp.
- Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra toàn bộ tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, gia tăng kích thước mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính đại diện. Đồng thời, các nghiên cứu sau có thể kiểm định thêm các biến số công nghệ mới như an toàn sinh trắc học, tính dễ sử dụng hay chi phí giao dịch ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh cho đề tài đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, từ cách thức xác định kích thước mẫu theo Hair & cộng sự (2009), cấu trúc bảng hỏi Likert 5 điểm, đến quy trình xây dựng bảng mã hóa 24 biến quan sát thích ứng từ mô hình SERVPERF.
- Ban quản lý và chuyên viên khách hàng tại TPBank Chi nhánh Huế và hệ thống ngân hàng thương mại: Tham khảo số liệu phản ánh thực trạng khai thác Mobile Banking của khách hàng cá nhân năm đầu thành lập, hiểu rõ 4 kênh thông tin phổ biến (đặc biệt là mạng xã hội với 65,7% và giới thiệu từ người thân chiếm 55,0%), cùng các nhóm giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ theo từng khía cạnh kỹ thuật, chăm sóc khách hàng và đào tạo nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và gồm bao nhiêu biến quan sát?
Khóa luận sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) kết hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành ngân hàng. Mô hình gồm 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm) với 21 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng) với 3 biến quan sát, tổng cộng 24 biến quan sát được đo bằng thang đo Likert 5 mức độ.
2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Tác giả xác định kích thước mẫu tối thiểu là 120 ($24 \text{ biến} \times 5 = 120$) theo tiêu chuẩn của Hair & cộng sự (2009). Nhằm phòng tránh sai sót, tác giả phát ra 150 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại trụ sở TPBank Chi nhánh Huế (78 Bến Nghé), thu về 140 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích trên SPSS 22.
3. Tỷ lệ khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ TPBank Mobile tại Chi nhánh Huế năm 2023 đạt mức nào?
Trong năm 2023, chi nhánh có tổng cộng 4.961 khách hàng cá nhân. Trong đó, có 3.626 khách hàng đăng ký tài khoản Mobile Banking (chiếm tỷ trọng 73,1%). Số khách hàng thực tế có sử dụng dịch vụ là 2.111 người, đạt tỷ lệ 58,2% trên tổng số khách hàng đã mở tài khoản Mobile Banking.
4. Báo cáo tài chính năm 2023 của TPBank Chi nhánh Huế ghi nhận kết quả hoạt động kinh doanh ra sao?
Năm 2023 là năm hoạt động đầu tiên của chi nhánh, tổng thu nhập hoạt động thuần đạt 8.250,6 triệu đồng (lãi thuần từ dịch vụ đóng góp lớn nhất với 5.305 triệu đồng, chiếm 64,3%). Chi phí hoạt động ở mức 10.940 triệu đồng (chi nhân viên chiếm 40,1% với 4.390 triệu đồng). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là 134% và lợi nhuận trước thuế âm 3.308 triệu đồng do chi phí đầu tư ban đầu lớn.
5. Kênh thông tin nào giúp khách hàng biết đến dịch vụ TPBank Mobile nhiều nhất?
Theo kết quả khảo sát 140 khách hàng, "Mạng xã hội" là nguồn thông tin phổ biến nhất với 92 lượt lựa chọn (chiếm 65,7%). Tiếp theo là nguồn từ "Người thân, bạn bè, đồng nghiệp" với 77 lượt (55,0%), "Nhân viên ngân hàng" với 73 lượt (52,1%) và thấp nhất là "Các biển quảng cáo" với 34 lượt (24,3%).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Trà My đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ ngân hàng di động và đánh giá thực trạng vận hành ứng dụng TPBank Mobile tại Chi nhánh Huế thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 140 khách hàng cá nhân. Kết quả phân tích xác định rõ 5 nhân tố tác động đến sự hài lòng theo thứ tự giảm dần: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ bức tranh hoạt động và sử dụng dịch vụ ngân hàng số trong năm đầu tiên thành lập của chi nhánh, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị quản trị có tính khả thi cao nhằm gia tăng sự gắn kết của khách hàng đối với thương hiệu ngân hàng số TPBank.