Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng kinh tế - xã hội tại Việt Nam sau thời kỳ Đổi Mới và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy thu nhập bình quân và mức sống của người dân gia tăng. Báo cáo tình hình Kinh tế - Xã hội năm 2024 ghi nhận quy mô GDP của Việt Nam năm 2023 ước đạt 430 tỷ USD và đạt 476,3 tỷ USD vào năm 2024, xếp vị trí thứ 33 trên thế giới và thứ 5 trong khu vực ASEAN. Thu nhập bình quân đầu người năm 2023 theo giá hiện hành đạt 101,9 triệu đồng/người (tương đương 4.284,5 USD, tăng 160 USD so với năm 2022). Theo dữ liệu từ Cục Đăng kiểm, tính đến tháng 3/2023, số lượng xe ô tô đang lưu hành trong nước đạt 5.014.243 chiếc, tương ứng tỷ lệ khoảng 50 xe trên 1.000 dân. Tuy nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông chưa theo kịp tốc độ gia tăng phương tiện, dẫn đến nhiều rủi ro về tai nạn giao thông và thiệt hại tài sản, khiến nhu cầu tham gia bảo hiểm vật chất (BHVC) xe ô tô trở thành một đòi hỏi thiết yếu.
Tại khu vực Bắc Trung Bộ, có khoảng 25 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cùng tham gia khai thác nghiệp vụ BHVC xe ô tô, tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt. Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung (mã đơn vị: 006, thành lập năm 2010) cung cấp dịch vụ chủ yếu trên địa bàn hai tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Mặc dù doanh thu từ BHVC xe ô tô luôn đóng góp trên 60% tổng doanh thu của chi nhánh, đơn vị đang phải đối mặt với nhiều khó khăn: suy thoái kinh tế sau đại dịch Covid-19, lãi suất cho vay gia tăng làm giảm sức mua ô tô mới, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và sự cạnh tranh thị phần gay gắt từ các doanh nghiệp đối thủ. Ngoài ra, thị phần của chi nhánh chủ yếu tập trung tại Thừa Thiên Huế, trong khi sự hiện diện tại Quảng Trị còn khiêm tốn.
Xuất phát từ bối cảnh trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô từ cảm nhận của khách hàng cá nhân tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung, làm cơ sở đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô.
- Phân tích thực trạng kinh doanh và đánh giá chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô đối với khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô tại đơn vị nghiên cứu.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Khách hàng cá nhân đánh giá như thế nào về chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung?
- Những giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô tại đơn vị?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến đánh giá của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô tại đơn vị.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ BHVC xe ô tô của chi nhánh.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng chất lượng dịch vụ và các giải pháp cải thiện trải nghiệm khách hàng cá nhân.
- Phạm vi không gian: Trụ sở Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung tại Tầng 6, Tòa nhà Viettel, số 11 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 13/11/2024 đến ngày 15/03/2025; số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm về dịch vụ của Zeithaml & Bitner (2000), Gronroos (1984), Fornell và cộng sự (1996), cùng các đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính không thể dự trữ. Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận hai mô hình đo lường kinh điển:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) đo lường chất lượng dịch vụ qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế dựa trên 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đánh giá chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Hiệu suất dịch vụ = Mức độ cảm nhận).
Về mặt pháp lý và kỹ thuật ngành, khóa luận áp dụng các quy định tại Điều 3 Khoản 18 Luật Giao thông đường bộ năm 2008 về xe cơ giới, Luật Kinh doanh Bảo hiểm và Quyết định số 226/2018/QĐ-XTI-QLNV ngày 24/12/2018 của Tổng Giám đốc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank về quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới.
Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 của chi nhánh, các số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Bộ Công Thương và Cục Đăng kiểm.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa từ thang đo của Parasuraman và cộng sự (1988), Hoàng Minh Sơn (2018), Trương Quang Tuấn Vũ (2022) và ThS. Lê Thị Bé Ba (2019).
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Dựa trên tiêu chí phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = 5 \times 23 = 115$) và công thức của Tabachnick & Fidell (2007) ($n > 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$), tác giả xác định kích thước mẫu khảo sát là 142 khách hàng. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện kết hợp kỹ thuật quả cầu tuyết (phát triển mầm) đối với phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi giấy (74 phiếu tại thành phố Huế) và khảo sát trực tuyến qua Google Forms/mã QR (68 phiếu tại Quảng Trị và các tỉnh lân cận).
| Phân loại mẫu |
Tiêu chí phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Đối tượng khách hàng |
Khách hàng cá nhân |
124 |
88,1 |
|
Khách hàng tổ chức |
17 |
11,9 |
| Nơi sinh sống |
Thành phố Huế |
74 |
52,1 |
|
Các tỉnh khác |
68 |
47,9 |
| Tổng cộng |
|
142 |
100,0 |
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số $\alpha > 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 < \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, trị số $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} \ge 0,5$); và Kiểm định One-Sample T-test để so sánh giá trị trung bình mẫu với mức kiểm định lý thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe ô tô của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, phân biệt bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự và bảo hiểm tự nguyện. Khóa luận phân tích cấu trúc kỹ thuật của xe ô tô gồm 7 tổng thành cơ bản: thân vỏ, hệ thống lái, hộp số, động cơ, trục trước, trục sau và bánh xe. Nghiệp vụ BHVC ô tô được cung cấp theo hình thức bảo hiểm toàn bộ xe hoặc bảo hiểm thân vỏ xe.
Về quy tắc nghiệp vụ, tác giả phân tích chi tiết phạm vi bảo hiểm (tai nạn bất ngờ đâm va, lật, chìm, cháy nổ, thiên tai bão lũ, mất cắp bộ phận hoặc toàn bộ xe) và các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm theo Quyết định số 226/2018/QĐ-XTI-QLNV (người điều khiển có nồng độ cồn, sử dụng ma túy, không có giấy phép lái xe hợp lệ, xe không có kiểm định an toàn kỹ thuật, chở hàng hoặc người vượt quá 50% định mức, xe chạy quá tốc độ trên 50%, hao mòn tự nhiên, thủy kích nếu không tham gia điều khoản bổ sung).
Khung mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 23 biến quan sát:
| Mã hóa |
Tên nhân tố / Thuộc tính quan sát |
Nguồn kế thừa |
| STC |
Sự tin cậy (4 biến: STC1 - STC4) |
Parasuraman và cộng sự (1988) |
| STC1 |
Thương hiệu có lịch sử hoạt động lâu dài, ổn định, minh bạch, đủ năng lực tài chính bồi thường |
|
| STC2 |
Các điều khoản bảo hiểm được thể hiện đầy đủ, rõ ràng trong hợp đồng |
|
| STC3 |
LPBank cung cấp dịch vụ đúng những gì đã cam kết và giới thiệu |
|
| STC4 |
Thông tin của khách hàng được bảo mật tốt |
|
| SDU |
Sự đáp ứng (5 biến: SDU1 - SDU5) |
Parasuraman và cộng sự (1988) |
| SDU1 |
Nhân viên sẵn sàng gặp trực tiếp tư vấn, hỗ trợ giải quyết hồ sơ nhanh chóng |
|
| SDU2 |
Khoảng thời gian từ giám định đến bồi thường nhanh chóng, kịp thời |
|
| SDU3 |
Công ty có nhiều gói dịch vụ với mức giá và nhu cầu đa dạng để lựa chọn |
|
| SDU4 |
Sản phẩm có ưu điểm vượt trội so với các đối thủ trên thị trường |
|
| SDU5 |
Công ty giải quyết các vấn đề của khách hàng hiệu quả và thỏa đáng |
|
| NLPV |
Năng lực phục vụ (3 biến: NLPV1 - NLPV3) |
Parasuraman và cộng sự (1988) |
| NLPV1 |
Nhân viên bảo hiểm có năng lực chuyên môn tốt |
|
| NLPV2 |
Nhân viên có thái độ phục vụ chuyên nghiệp |
|
| NLPV3 |
Nhân viên có khả năng làm việc nhanh chóng, chính xác |
|
| SDC |
Sự đồng cảm (4 biến: SDC1 - SDC4) |
Parasuraman và cộng sự (1988) |
| SDC1 |
Công ty thường xuyên thăm hỏi và tặng quà cho khách hàng |
|
| SDC2 |
Chính sách ưu đãi cho khách hàng truyền thống và khách hàng uy tín |
|
| SDC3 |
Nhiều hoạt động hỗ trợ khách hàng đỗ xe an toàn khi xảy ra bão lũ |
|
| SDC4 |
Nhân viên luôn có mặt kịp thời tại hiện trường để chia sẻ với khách hàng |
|
| PTHH |
Phương tiện hữu hình (4 biến: PTHH1 - PTHH4) |
Lê Thị Bé Ba (2019), Parasuraman (1988) |
| PTHH1 |
Hệ thống đại lý, văn phòng bố trí thuận tiện, tạo cảm giác thoải mái |
|
| PTHH2 |
Văn phòng có chỗ đỗ xe rộng rãi, phòng chờ thoáng mát, vệ sinh sạch sẽ |
|
| PTHH3 |
Các cơ sở sửa chữa, gara liên kết có uy tín và chất lượng |
|
| PTHH4 |
Trung tâm dịch vụ đường dây nóng hỗ trợ 24/24 |
|
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank tiền thân là Công ty Cổ phần Bảo hiểm Thái Sơn (GMIC), thành lập ngày 21/12/2009 theo quyết định của Bộ Tài chính, sau đó đổi tên thành Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank vào ngày 11/07/2011 với tên viết tắt là XTI, vốn điều lệ 680 tỷ đồng. Chi nhánh Bắc Miền Trung thành lập ngày 17/05/2010. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh bao gồm Ban Giám đốc và 4 đơn vị chuyên môn: Phòng Kinh doanh 1, Phòng Kinh doanh 2, Phòng Giám định - Bồi thường và Phòng Kế toán tổng hợp.
Về nhân sự, quy mô lao động của chi nhánh tăng từ 13 người năm 2022 lên 16 người năm 2024, trong đó 100% cán bộ nhân viên đều hoàn thành đào tạo chuyên môn bảo hiểm, và mạng lưới cộng tác viên, đại lý duy trì trên 80 người.
| Chỉ tiêu phân loại nhân sự |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
Năm 2024 (người) |
So sánh 2024/2022 (±) |
So sánh 2024/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
13 |
15 |
16 |
+3 |
123,0 |
| - Nam |
8 |
9 |
10 |
+2 |
125,0 |
| - Nữ |
5 |
6 |
6 |
+1 |
120,0 |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
| - Đại học |
11 |
13 |
14 |
+3 |
127,0 |
| - Trung cấp |
2 |
2 |
2 |
+0 |
100,0 |
| Đã qua đào tạo nghiệp vụ bảo hiểm |
13 |
15 |
16 |
+3 |
123,0 |
Hoạt động kinh doanh chung của chi nhánh giai đoạn 2022 - 2024 phản ánh xu hướng phục hồi và kiểm soát chi phí:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 (tr. đồng) |
Năm 2023 (tr. đồng) |
Năm 2024 (tr. đồng) |
Tỷ lệ 2023/2022 (%) |
Tỷ lệ 2024/2023 (%) |
| Thu bảo hiểm gốc |
- |
- |
14.481 |
108,3 |
141,1 |
| Chi bảo hiểm gốc |
- |
- |
4.130 |
114,5 |
96,8 |
| Lợi nhuận gộp |
- |
- |
9.651 |
- |
163,4 |
| Chi phí bán hàng và QLDN |
- |
- |
4.981 |
141,5 |
106,5 |
| Lợi nhuận thuần |
- |
- |
5.190 |
172,1 |
265,8 |
Về chính sách giá, chi nhánh áp dụng biểu phí BHVC xe ô tô dựa trên tỷ lệ phần trăm nhân với giá trị xe tại thời điểm tham gia, phân loại theo mục đích sử dụng và thâm niên vận hành:
| Nhóm loại xe / Mục đích sử dụng |
Dưới 3 năm (%) |
Từ 3 đến 6 năm (%) |
Từ 6 đến 10 năm (%) |
Trên 10 năm (%) |
| Xe không kinh doanh vận tải |
1,50 |
1,65 |
1,82 |
1,98 |
| Xe ô tô vận tải hàng hóa |
1,70 |
1,85 |
1,95 |
2,05 |
| Xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách |
1,95 |
2,05 |
2,20 |
2,35 |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng |
1,60 |
1,75 |
1,90 |
2,10 |
| Xe Taxi |
2,30 |
2,50 |
2,80 |
3,00 |
Khóa luận phân tích quy trình nghiệp vụ giám định và bồi thường 4 bước:
- Bước 1: Tiếp nhận thông báo sự cố qua Hotline (1900 1898 hoặc 02343 893 939), ghi nhận thông tin hiện trường, yêu cầu chủ xe bảo vệ hiện trường.
- Bước 2: Giám định tổn thất, giám định viên trực tiếp tiếp cận hiện trường chụp ảnh, xác định nguyên nhân; chủ xe gửi thông báo bằng văn bản và hồ sơ trong vòng 5 ngày.
- Bước 3: Lập phương án bồi thường, quy trình giám định hoàn thành trong vòng 2 giờ sau tai nạn, đưa xe về gara chỉ định hoặc gara liên kết; thời hạn khiếu nại bồi thường tối đa 1 năm.
- Bước 4: Chi trả bồi thường, thanh toán tiền sửa chữa hoặc chuyển khoản trực tiếp cho khách hàng/gara sau khi hoàn tất nghiệm thu.
Về dữ liệu khảo sát 142 khách hàng, tác giả phân tích đặc điểm nhân khẩu học, mục đích sử dụng phương tiện, kênh tiếp cận thông tin, sau đó tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình), đánh giá chi tiết giá trị trung bình của từng biến quan sát để chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu đáp ứng và chăm sóc khách hàng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ BHVC xe ô tô tại Công ty Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và định hướng phát triển của chi nhánh, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:
- Củng cố Sự tin cậy (STC): Duy trì sự minh bạch tài chính, giải thích chi tiết các điều khoản loại trừ ngay khi ký kết hợp đồng, bảo mật thông tin khách hàng, thực hiện đúng các cam kết bồi thường đã thỏa thuận.
- Cải thiện Sự đáp ứng (SDU): Rút ngắn thời gian từ khâu tiếp nhận giám định đến khi hoàn tất thủ tục phê duyệt bồi thường, đa dạng hóa các gói bảo hiểm phụ trợ (thủy kích, mất cắp bộ phận), thiết lập quy trình phản hồi khiếu nại thỏa đáng cho khách hàng.
- Nâng cao Năng lực phục vụ (NLPV): Tăng cường tuyển dụng nhân sự có kinh nghiệm từ thị trường, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp và ứng xử, giảm thiểu sai sót hồ sơ kỹ thuật trong quá trình lập phương án sửa chữa.
- Tăng cường Sự đồng cảm (SDC): Đẩy mạnh chính sách chăm sóc sau bán hàng, duy trì chương trình tặng quà dịp sinh nhật và lễ tết, chủ động triển khai dịch vụ cứu hộ, cảnh báo và hỗ trợ di dời phương tiện an toàn cho khách hàng trong mùa mưa bão tại miền Trung.
- Nâng cao chất lượng Phương tiện hữu hình (PTHH): Nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng chi nhánh (khu vực tiếp khách, phòng chờ, chỗ đỗ xe), mở rộng liên kết với các xưởng dịch vụ và gara chính hãng đạt chuẩn kỹ thuật, duy trì vận hành ổn định hệ thống tổng đài đường dây nóng 24/7.
Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị cụ thể đối với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank (phân cấp thẩm quyền bồi thường lớn hơn cho chi nhánh, nâng cấp hạ tầng phần mềm quản lý ấn chỉ và bồi thường) và đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (tăng cường kiểm soát cạnh tranh hạ phí tiêu cực, chia sẻ cơ sở dữ liệu gian lận bảo hiểm).
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khóa luận ghi nhận bức tranh tài chính của chi nhánh với doanh thu thu bảo hiểm gốc năm 2024 đạt 14.481 triệu đồng (tăng trưởng 141,1% so với năm 2023), chi bảo hiểm gốc được kiểm soát ở mức 4.130 triệu đồng (giảm 3,2% so với 2023), đưa lợi nhuận thuần đạt 5.190 triệu đồng (tăng trưởng 265,8%).
- Lượng hóa đánh giá dịch vụ: Xác lập thang đo 23 biến quan sát chuẩn hóa cho sản phẩm BHVC xe ô tô tại địa bàn Bắc Miền Trung. Kết quả điều tra 142 khách hàng (88,1% cá nhân, 52,1% tại Huế) đã kiểm chứng mức độ tác động của 5 nhân tố: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng suy giảm số lượng khách hàng mua bảo hiểm trong giai đoạn 2022 - 2024 do ảnh hưởng của lãi suất và sức mua thị trường ô tô. Từ đó, tác giả cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp gắn liền với đặc thù thiên tai bão lũ tại khu vực miền Trung (hỗ trợ đỗ xe mùa lũ, hiện diện nhanh tại hiện trường tai nạn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức $n = 142$, phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp mầm có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng của chi nhánh.
- Về không gian, khảo sát tập trung chủ yếu tại thành phố Huế (52,1%), trong khi thị phần tại Quảng Trị và các tỉnh khác chưa được khảo sát đồng đều do hạn chế về nguồn lực và thời gian thực tập của sinh viên (từ 13/11/2024 đến 15/03/2025).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ thị trường Bắc Trung Bộ với quy mô mẫu lớn hơn và kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên.
- Ứng dụng các mô hình phân tích cấu trúc phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc CB-SEM hoặc PLS-SEM để kiểm định sâu các tác động trung gian và điều tiết đến lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Tài chính - Bảo hiểm khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chất lượng dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ, đặc biệt trong cách xây dựng thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-test).
- Đối với doanh nghiệp bảo hiểm: Ban lãnh đạo Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung và các chi nhánh bảo hiểm phi nhân thọ tại miền Trung có thể tham khảo biểu phí theo nhóm phương tiện, bảng mô tả quy trình giám định - bồi thường 4 bước và các khuyến nghị vận hành thực tế để chuẩn hóa dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian và địa bàn nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như thế nào?
Nghiên cứu được triển khai từ ngày 13/11/2024 đến ngày 15/03/2025. Dữ liệu thứ cấp khảo sát kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2022 - 2024. Địa bàn nghiên cứu tập trung tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung (Tầng 6, Tòa nhà Viettel, số 11 Lý Thường Kiệt, TP. Huế), khảo sát khách hàng tại Thừa Thiên Huế, Quảng Trị và một số tỉnh lân cận.
2. Tác giả sử dụng nguyên tắc nào để xác định quy mô mẫu điều tra và cơ cấu mẫu thực tế là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên tiêu chí EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu/biến quan sát ($5 \times 23 = 115$) và công thức của Tabachnick & Fidell (2007) ($n > 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã phát ra và thu về 142 phiếu hợp lệ, gồm 124 khách hàng cá nhân (88,1%) và 17 khách hàng tổ chức (11,9%); xét theo địa bàn có 74 người tại TP. Huế (52,1%) và 68 người tại các tỉnh khác (47,9%).
3. Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính của chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2022 - 2024?
Năm 2024, thu bảo hiểm gốc của chi nhánh đạt 14.481 triệu đồng (tăng 141,1% so với 2023). Chi bảo hiểm gốc năm 2024 giảm xuống còn 4.130 triệu đồng (bằng 96,8% so với năm 2023). Lợi nhuận gộp đạt 9.651 triệu đồng (tăng 163,4%). Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp là 4.981 triệu đồng. Lợi nhuận thuần năm 2024 đạt 5.190 triệu đồng, tăng trưởng 265,8% so với năm trước đó.
4. Biểu phí bảo hiểm vật chất xe ô tô tại đơn vị được quy định như thế nào?
Tỷ lệ phí bảo hiểm dao động tùy theo nhóm xe và năm sử dụng: xe không kinh doanh từ 1,50% (dưới 3 năm) đến 1,98% (trên 10 năm); xe vận tải hàng hóa từ 1,70% đến 2,05%; xe kinh doanh vận tải hành khách từ 1,95% đến 2,35%; xe vừa chở người vừa chở hàng từ 1,60% đến 2,10%; xe Taxi chịu mức phí cao nhất, từ 2,30% (dưới 3 năm) đến 3,00% (trên 10 năm).
5. Quy trình xử lý bồi thường bảo hiểm vật chất xe ô tô tại chi nhánh gồm các mốc thời gian kỹ thuật nào?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Tiếp nhận qua hotline; (2) Giám định hiện trường (chủ xe phải gửi văn bản thông báo tổn thất trong vòng 5 ngày); (3) Quy định giám định bồi thường (thực hiện giám định trong vòng 2 giờ sau khi tai nạn xảy ra, thời hạn yêu cầu bồi thường tối đa 1 năm); (4) Chi trả bồi thường sửa chữa hoặc thanh toán tiền trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Bảo hiểm LPBank - Chi nhánh Bắc Miền Trung. Dựa trên việc khảo sát 142 khách hàng và phân tích mô hình 5 nhân tố theo thang đo SERVQUAL/SERVPERF, đề tài đã chỉ ra những ưu điểm cũng như hạn chế trong quy trình cung ứng dịch vụ tại địa bàn Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Hệ thống các giải pháp được đề xuất tập trung vào nâng cao tính đáp ứng, củng cố năng lực đội ngũ và tăng cường sự đồng cảm, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị và phát triển dịch vụ bảo hiểm xe cơ giới của doanh nghiệp.