Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, thu nhập của người dân gia tăng kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Số liệu thống kê được tác giả viện dẫn cho thấy, trong giai đoạn 2000–2010, tốc độ tăng trưởng phương tiện xe cơ giới đạt khoảng 17,5%; từ năm 2010 đến nay duy trì mức tăng khoảng 8%. Dự kiến đến năm 2023, cả nước có tổng cộng 79 triệu xe cơ giới, bao gồm 73 triệu xe máy và hơn 6 triệu xe ô tô. Sự gia tăng mật độ phương tiện dẫn đến nguy cơ cao về tai nạn giao thông và thiệt hại tài sản, khiến bảo hiểm phi nhân thọ — đặc biệt là bảo hiểm vật chất xe cơ giới (VCXCG) — trở thành công cụ tài chính thiết yếu nhằm phân tán tổn thất cho chủ phương tiện.

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước không chỉ về phí bảo hiểm mà chủ yếu về chất lượng dịch vụ. Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO) xác định bảo hiểm VCXCG là một trong những sản phẩm nghiệp vụ nòng cốt đóng góp tỷ trọng doanh thu cao. Chi nhánh Công ty Bảo hiểm PJICO Huế có vị trí chiến lược tại khu vực miền Trung, nơi lượng phương tiện giao thông tăng nhanh nhưng cũng quy tụ nhiều đối thủ cạnh tranh. Để bảo vệ thị phần và nâng cao trải nghiệm khách hàng từ khâu tư vấn, cấp đơn, giám định đến giải quyết bồi thường, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ là yêu cầu cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá chất lượng dịch vụ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
    • Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
    • Đề xuất các giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.

Các câu hỏi nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế và mức độ đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ bảo hiểm của công ty như thế nào?
  3. Giải pháp nào có thể nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát khách hàng trong tháng 1 và tháng 2 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và các nguyên tắc bảo hiểm:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dẫn chiếu các định nghĩa của Kotler (2003), Heizer & Render (1999), Edvardsson (1998). Dịch vụ có 5 đặc điểm cơ bản gồm: sự tham gia của khách hàng vào quá trình cung ứng (Zeithaml, Bitner & Gremler, 2018); tính vô hình (Zeithaml, Parasuraman & Berry, 1990); tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985); tính mau hỏng không lưu trữ được (Zeithaml & Bitner, 2003); tính không đồng nhất (Zeithaml & Bitner, 2003).
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận quan điểm của Gronroos (1984), Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988), Lewis & Mitchell (1990). Kim và Hoàng (2011) xác định 5 đặc điểm của chất lượng dịch vụ: tính vượt trội, tính đặc trưng, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị. Lý thuyết về sự hài lòng dựa trên Kotler (2009), Parasuraman và cộng sự (1988), Hansemark & Albinsson (2004), cùng mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng qua nghiên cứu của Oliver (1993) và Cronin & Taylor (1992).
  • Cơ sở pháp lý và lý luận bảo hiểm: Áp dụng Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (Khoản 1 Điều 3) và Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 (Khoản 13 Điều 4 về bảo hiểm nhân thọ, Khoản 14 Điều 4 về bảo hiểm phi nhân thọ); quan điểm của Kessler (1994), Gaultier (1994), Mehr & Cammack (1976). Hoạt động bảo hiểm tuân thủ 8 đặc điểm (tính rủi ro, tính tương hỗ, tính pháp lý, tính bồi thường, tính đóng phí, tính nguyên tắc số lớn, tính thời hạn, tính thương mại và xã hội) và 6 nguyên tắc căn bản theo Rejda & McNamara (2017): trung thực tuyệt đối, quyền lợi có thể được bảo hiểm, quy luật số lớn, bồi thường, khoán, nguyên nhân gần.
  • Mô hình đo lường: Dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman và cộng sự, 1985), thang đo SERVQUAL, mô hình SERVPERF và mô hình tổng hợp của Brogowicz và cộng sự (1990). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Chất lượng dịch vụ bảo hiểm VCXCG.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và điều tra định lượng sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nhân sự giai đoạn 2022–2024 từ các phòng ban nội bộ của PJICO Huế (Kế toán - Tổng hợp, Kinh doanh, Giám định bồi thường, Nghiệp vụ thị trường), website công ty, các công trình khoa học đã xuất bản.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ bảo hiểm VCXCG tại PJICO Huế trong tháng 1 và 2/2025 bằng bảng câu hỏi gồm 28 biến quan sát. Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) cùng thang đo định danh xác định nhân khẩu học.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc Hair và cộng sự (2010), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) là 5 mẫu trên một biến quan sát ($28 \times 5 = 140$ mẫu). Tác giả mở rộng quy mô điều tra thực tế lên 145 mẫu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện để bù trừ sai sót.
Tiêu chí phương pháp Chi tiết triển khai trong khóa luận
Thiết kế nghiên cứu Định lượng khảo sát cắt ngang qua bảng hỏi
Cỡ mẫu khảo sát 145 khách hàng (cá nhân và tổ chức sở hữu xe cơ giới)
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện)
Thời gian thu thập sơ cấp Tháng 1 và tháng 2 năm 2025
Số lượng biến quan sát 28 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo
Công cụ xử lý dữ liệu Phần mềm thống kê SPSS 20.0
Kỹ thuật phân tích Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy bội, One-Sample T-test

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết và cơ sở thực tiễn liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Phân tích bản chất, đặc trưng của ngành dịch vụ và cấu trúc của chất lượng dịch vụ theo các mô hình GAP, SERVQUAL, SERVPERF.
  • Trình bày chi tiết nghiệp vụ bảo hiểm VCXCG: phân loại theo đối tượng (ô tô, mô tô, xe máy) và theo bộ phận (toàn bộ xe hoặc thân vỏ xe). Cấu trúc kỹ thuật ô tô được bóc tách theo 7 tổng thành kỹ thuật: tổng thành thân vỏ, hệ thống lái, hệ thống truyền lực, động cơ, trục trước, trục sau và bánh xe. Trong đó, tổng thành thân vỏ là bộ phận chịu tổn thất phổ biến nhất trong các vụ tai nạn.
  • Quy định nghiệp vụ của PJICO Huế:
    • Phạm vi bảo hiểm: bồi thường thiệt hại do đâm va, lật, đổ, chìm, rơi, cháy nổ, thiên tai (bão, lũ, sét đánh, động đất, mưa đá, sạt lở) và hành vi phá hoại của bên thứ ba; chi phí hạn chế tổn thất, chi phí kéo xe và chi phí giám định.
    • Các trường hợp loại trừ: hành vi cố ý, xe không đăng kiểm hợp lệ, lái xe không bằng lái hoặc bị tước bằng lái, sử dụng chất kích thích/nồng độ cồn, vi phạm luật giao thông (đi vào đường cấm, đi ngược chiều, vượt đèn đỏ), đua xe, chở chất cháy nổ trái phép, tổn thất ngoài lãnh thổ, chiến tranh, hao mòn tự nhiên, thủy kích động cơ do ngập nước (trừ thỏa thuận riêng), mất cắp bộ phận riêng lẻ, chở quá tải trọng trên 50%, các thiết bị gắn thêm ngoài tiêu chuẩn.
    • Định giá và tính phí: Xe mới xác định theo giá mua; xe cũ xác định theo nguyên giá trừ hao mòn lũy kế. Công thức tính phí mỗi đầu xe: $P = f + d$ ($f$: phí thuần, $d$: phụ phí). Văn bản quy định mức khấu trừ tối thiểu tại PJICO là 500.000 đồng/vụ đối với xe không kinh doanh vận tải và 1.000 đồng/vụ đối với xe kinh doanh vận tải.
    • Thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng với 28 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế

Chương 2 phản ánh tình hình hoạt động nội bộ và phân tích kết quả dữ liệu điều tra sơ cấp:

  • Giới thiệu tổ chức: Lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ, bộ máy quản lý, tình hình lao động và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của PJICO Huế giai đoạn 2022–2024.
  • Thống kê mô tả hành vi mẫu nghiên cứu: Phân tích các tiêu chí gồm thời gian tham gia bảo hiểm, mục đích sử dụng xe, nguồn thông tin tiếp cận, lý do lựa chọn thương hiệu PJICO Huế và các yếu tố được khách hàng quan tâm hàng đầu khi giao kết hợp đồng.
  • Kiểm định thang đo:
    • Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn điều kiện kiểm định (Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy hệ số KMO nằm trong khoảng $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) vượt ngưỡng 50% và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát đều $\ge 0.5$.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết:
    • Phân tích tương quan Pearson xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và chất lượng dịch vụ.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính bội được đánh giá phù hợp qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$ có Sig. $< 0.05$), không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng với hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$.
    • Mức độ tác động chuẩn hóa của 5 biến độc lập đến chất lượng dịch vụ được sắp xếp theo thứ tự giảm dần: (1) Sự tin cậy, (2) Phương tiện hữu hình, (3) Khả năng đáp ứng, (4) Năng lực phục vụ, (5) Sự đồng cảm.
  • Phân tích ý kiến khách hàng qua One-Sample T-test đối với từng tiêu chí thành phần, làm rõ kết quả đạt được trong việc giải quyết thủ tục bồi thường cùng các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế về chất lượng phục vụ tại chi nhánh.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế

Dựa trên mục tiêu chiến lược của Tổng Công ty PJICO, định hướng kinh doanh của PJICO Huế và kết quả hồi quy thực nghiệm, chương 3 thiết lập các giải pháp tương ứng với 5 nhân tố:

  • Nâng cao mức độ tin cậy: Chuẩn hóa tính chính xác trong công tác thẩm định hồ sơ, thực hiện đúng cam kết về thời gian thanh toán tiền bồi thường, minh bạch hóa các điều khoản loại trừ nhằm tránh tranh chấp khi sự cố phát sinh.
  • Cải thiện phương tiện hữu hình: Nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng giao dịch, trang bị hệ thống ấn phẩm giới thiệu sản phẩm rõ ràng, ứng dụng chuyển đổi số và công nghệ hỗ trợ giao dịch, tiếp nhận khai báo tai nạn trực tuyến.
  • Tăng cường khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian tiếp cận hiện trường tai nạn của giám định viên, thiết lập quy trình giải quyết hồ sơ bồi thường linh hoạt, hỗ trợ đường dây nóng 24/7.
  • Nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn và kiến thức kỹ thuật ô tô cho đội ngũ khai thác; nâng cao nghiệp vụ giám định tổn thất và tác phong ứng xử chuyên nghiệp của nhân viên.
  • Gia tăng sự đồng cảm: Xây dựng chính sách chăm sóc cá nhân hóa đối với từng nhóm khách hàng, lắng nghe phản hồi sau bồi thường, chủ động nhắc hạn tái tục hợp đồng và tư vấn gói bảo hiểm tối ưu theo mục đích sử dụng phương tiện.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa và lượng hóa các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ bảo hiểm VCXCG tại PJICO Huế với các kết quả cụ thể:

  • Xác định mô hình định lượng gồm 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ bảo hiểm VCXCG. Căn cứ kết quả phân tích hồi quy, thứ bậc tác động từ cao xuống thấp được xác lập:
Thứ bậc tác động Nhân tố ảnh hưởng Tính chất tác động
1 Sự tin cậy Dương ($+$), mạnh nhất
2 Phương tiện hữu hình Dương ($+$), thứ hai
3 Khả năng đáp ứng Dương ($+$), thứ ba
4 Năng lực phục vụ Dương ($+$), thứ tư
5 Sự đồng cảm Dương ($+$), thấp nhất trong mô hình
  • Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ, trực tiếp hướng vào các nhân tố có trọng số chi phối lớn nhất (Sự tin cậy và Phương tiện hữu hình), đồng thời khắc phục các vướng mắc trong khâu giám định và bồi thường thiệt hại xe cơ giới.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài bổ sung cứ liệu thực nghiệm về ứng dụng thang đo SERVQUAL/SERVPERF trong phân khúc bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại thị trường cấp tỉnh/thành phố (Huế), cung cấp luận cứ định lượng giúp ban giám đốc PJICO Huế điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do phạm vi triển khai và nguồn lực nghiên cứu được văn bản ghi nhận:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 145 khách hàng và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ tập khách hàng tham gia bảo hiểm xe tại địa bàn có thể chưa hoàn toàn bao quát.
  • Hạn chế về không gian và thời gian: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế, chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ khác trên cùng địa bàn. Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong hai tháng đầu năm 2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh chất lượng dịch vụ giữa các công ty bảo hiểm trên địa bàn miền Trung hoặc bổ sung các nhân tố mới như mức độ số hóa quy trình bồi thường.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm cần tài liệu mẫu về cấu trúc khóa luận định lượng nghiên cứu chất lượng dịch vụ bằng phần mềm SPSS.
  • Phần đáng tham khảo nhất về mặt học thuật là quy trình triển khai thang đo 28 biến quan sát, các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF và kiểm định One-Sample T-test.
  • Về mặt thực tiễn nghiệp vụ, các bộ phận kinh doanh và giám định bồi thường của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ có thể tham khảo bảng danh mục loại trừ trách nhiệm bảo hiểm, cách bóc tách 7 tổng thành kỹ thuật xe cơ giới và công thức xác định phí bảo hiểm ($P = f + d$) để xây dựng chính sách khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào để phân tích định lượng?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu 145 khách hàng. Cỡ mẫu này được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát ($28 \times 5 = 140$ mẫu), sau đó tác giả nâng lên 145 mẫu để dự phòng sai sót. Phương pháp lấy mẫu được áp dụng là chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), thu thập ý kiến qua bảng hỏi trực tiếp tại quầy giao dịch, gửi email, tin nhắn và gọi điện thoại trong tháng 1 và 2 năm 2025.

2. Thứ tự tác động của các nhân tố đến chất lượng dịch vụ bảo hiểm VCXCG tại PJICO Huế được xác định như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến chất lượng dịch vụ, với thứ tự mức độ ảnh hưởng từ mạnh nhất đến yếu nhất lần lượt là: (1) Sự tin cậy, (2) Phương tiện hữu hình, (3) Khả năng đáp ứng, (4) Năng lực phục vụ, và (5) Sự đồng cảm.

3. Mức khấu trừ áp dụng cho bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại PJICO Huế được quy định cụ thể ra sao?
Theo quy định tại PJICO được nêu trong khóa luận, mức khấu trừ tối thiểu được áp dụng khi xảy ra tổn thất bộ phận là 500.000 đồng/vụ đối với xe không kinh doanh vận tải và 1.000 đồng/vụ đối với xe có kinh doanh vận tải (trừ khi có thỏa thuận khác được ghi nhận trong Giấy chứng nhận bảo hiểm).

4. Khóa luận bóc tách kỹ thuật ô tô thành những tổng thành chính nào để phục vụ công tác bảo hiểm?
Trong kỹ thuật xe cơ giới, xe ô tô được chia thành 7 tổng thành chính: tổng thành thân vỏ, hệ thống lái, hệ thống truyền lực, tổng thành động cơ, trục trước, trục sau và tổng thành bánh xe. Trong đó, tổng thành thân vỏ là bộ phận chịu tổn thất nhiều nhất khi xảy ra va chạm và là hạng mục được chủ phương tiện ưu tiên tham gia bảo hiểm nhiều nhất.

5. Những trường hợp loại trừ bảo hiểm cơ bản nào được quy định đối với dịch vụ bảo hiểm VCXCG tại đơn vị?
Các trường hợp loại trừ gồm: hành vi cố ý gây thiệt hại của chủ xe/lái xe; xe không có đăng kiểm an toàn kỹ thuật hợp lệ; lái xe không có giấy phép lái xe phù hợp hoặc đang bị tước quyền sử dụng; lái xe có nồng độ cồn hoặc sử dụng ma túy/chất kích thích; xe đi vào đường cấm, vượt đèn đỏ, chạy xe ban đêm không đèn; đua xe; chở chất nổ trái phép; tổn thất ngoài lãnh thổ Việt Nam; chiến tranh, khủng bố; hao mòn tự nhiên; động cơ bị hỏng do ngập nước (thủy kích) trừ khi có thỏa thuận riêng; mất cắp bộ phận riêng lẻ; xe chở quá tải trọng hoặc quá số người quy định trên 50%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Phước Hoài Nhi đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế thông qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và khảo sát sơ cấp 145 khách hàng đầu năm 2025. Bằng các kỹ thuật phân tích thống kê trên SPSS 20.0, đề tài xác định được mô hình 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ, trong đó nhân tố Sự tin cậy giữ vai trò quyết định mạnh nhất. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tiễn nghiệp vụ giám định, bồi thường và chăm sóc khách hàng, đóng góp cơ sở thực tế cho định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của PJICO Huế trong giai đoạn tới.