Luận văn thạc sĩ thực trạng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân hiv aids điều trị ngoại trú tại trung tâm y tế thành phố thái nguyên năm 2017

Nghiên cứu thực trạng chất lượng cuộc sống bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế Thái Nguyên năm 2017. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Y Học Dự Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2018

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về HIV/AIDS trên thế giới và Việt Nam

1.2. Chất lượng cuộc sống

1.3. Chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân HIV/AIDS

1.4. Một số yếu tố liên quan đến CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.5. Công cụ thu thập số liệu

2.6. Quy trình thu thập số liệu

2.7. Phương pháp phân tích số liệu

2.8. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

2.9. Sai số và hạn chế sai số

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ngoại trú tại Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên

3.3. Mối tương quan giữa một số yếu tố với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ngoại trú tại Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên

4. Chương 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về HIV AIDS Thực Trạng Thách Thức 2017

HIV/AIDS là một đại dịch toàn cầu, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và kinh tế xã hội. Trường hợp nhiễm HIV đầu tiên được phát hiện vào năm 1981, sau đó nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới. Dù đã có nhiều tiến bộ y học, sinh học và xã hội học, nỗ lực ngăn chặn đại dịch vẫn chưa đủ. Theo ước tính của Chương trình phòng chống AIDS Liên hợp quốc, số người nhiễm HIV đang sống trên toàn cầu là 36.7 triệu người, với 2.1 triệu ca nhiễm mới và 1.1 triệu người tử vong do các bệnh liên quan đến AIDS. IHME năm 2016 ước tính, HIV đóng góp 2.41% tổng gánh nặng bệnh tật trên thế giới và 1.52% ở Việt Nam. Những tiến bộ gần đây trong điều trị đã giúp tăng tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống (CLCS) của người bệnh, từ đó CLCS trở thành trọng tâm nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe. CLCS là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp y tế. Nghiên cứu về HIV sử dụng đo lường CLCS ngày càng nhiều, đặc biệt khi HIV/AIDS được nhìn nhận như một bệnh mãn tính cần điều trị lâu dài. Việc xác định các yếu tố tác động đến CLCS ở bệnh nhân HIV/AIDS là rất cần thiết. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới để tìm hiểu về lĩnh vực này, giúp cải thiện CLCS của người bệnh. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các nghiên cứu về CLCS và các yếu tố liên quan còn khiêm tốn do HIV/AIDS vẫn là một vấn đề nhạy cảm và khó tiếp cận. Thái Nguyên là một tỉnh miền núi có tỷ lệ người nhiễm HIV/AIDS/100.000 dân cao, đứng thứ 4 cả nước (tính đến hết ngày 31/12/2015) [7]. Chất lượng cuộc sống của người HIV/AIDS hầu như chưa được quan tâm thực hiện. Nghiên cứu "Thực trạng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân HIV/AIDS điều trị ngoại trú tại Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên năm 2017" được thực hiện nhằm mô tả CLCS và phân tích mối tương quan giữa các đặc điểm của người bệnh, quá trình điều trị với CLCS.

1.1. Thực Trạng Dịch Tễ Học HIV AIDS Toàn Cầu Tại Việt Nam

HIV (Human Immunodeficieny Virus) là loại vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở người. AIDS (Acquired immunodenficiency syndrom) là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV. Theo thống kê HIV/AIDS toàn cầu năm 2017, có khoảng 36.9 triệu người đang sống chung với HIV, trong đó hơn 15 triệu người chưa được điều trị ARV. Việt Nam phát hiện trường hợp nhiễm HIV đầu tiên vào cuối tháng 12/1990. Tính đến ngày 30/6/2016, toàn quốc có 227.225 người nhiễm HIV đang còn sống, 85.753 người nhiễm HIV đang giai đoạn AIDS và trên 89.210 người nhiễm HIV đã tử vong [5]. Tại Thái Nguyên, tính đến ngày 31/8/2018, số người nhiễm HIV là 9.843, số chuyển giai đoạn AIDS là 6.387, số tử vong do HIV/AIDS là 3.450, số người còn sống là 6.393. Nhìn chung, HIV/AIDS vẫn là một căn bệnh nguy hiểm và có những diễn biến mắc tương đối phức tạp.

1.2. Gánh Nặng Bệnh Tật HIV AIDS Ảnh Hưởng Đến Cuộc Sống Xã Hội

Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Long cho thấy, từ năm 2000 đến 2006, gánh nặng bệnh tật do HIV/AIDS tăng lên đáng kể trên cả nước. Đầu năm 2007, Luật phòng chống HIV/AIDS có hiệu lực, tạo điều kiện thiết lập và mở rộng các chương trình phòng chống HIV/AIDS. Điều này dẫn đến gánh nặng bệnh tật do HIV/AIDS giảm đi nhanh chóng từ 2006-2009 [33]. Biểu đồ về sự thay đổi số tử vong hàng năm do AIDS cho thấy, số bệnh nhân ADIS tử vong hàng năm có xu hướng tăng cao, nhưng từ khi có chương trình điều trị ARV, số trường hợp tử vong giảm đáng kể. Đối tượng nhiễm HIV/AIDS tập trung chủ yếu vào nhóm nghiện chích ma túy và phụ nữ bán dâm [2]. HIV/AIDS hiện đã, đang và sẽ là một gánh nặng đối với người bệnh, gia đình và xã hội. Hiện nay, bệnh vẫn chưa có phương pháp điều trị khỏi, do đó, giúp người dân chung sống an toàn với bệnh là một việc làm rất cần thiết. Điều trị ARV giúp giảm tải lượng virus, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất HIV/AIDS và tinh thần.

II. Cách Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống CLCS Bệnh Nhân HIV AIDS

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa CLCS là "những cảm nhận của các cá nhân về cuộc sống của họ trong bối cảnh văn hóa và các hệ thống giá trị mà họ đang sống". CLCS bị ảnh hưởng bởi tình trạng thể chất, tâm lý, mức độ độc lập, mối quan hệ xã hội và mối quan hệ của họ với môi trường. HRQoL (Health-related Quality of Life) bao gồm nhận thức về sức khỏe thể chất và tâm thần, mối tương quan của chúng, tình trạng chức năng, hỗ trợ xã hội và tình trạng kinh tế xã hội. Độ thỏa dụng về sức khỏe được đo lường dựa trên công cụ đo lường CLCS, đưa ra chỉ số tổng hợp từ 0 đến 1, trong đó 1 tương đương trạng thái sức khỏe hoàn hảo, 0 tương đương trạng thái chết [36]. Đo lường CLCS được ứng dụng trong quá trình đưa ra các quyết định điều trị và hoạch định chính sách, giúp các bác sĩ điều trị theo hướng vì người bệnh chứ không phải chỉ điều trị hết căn bệnh. CLCS còn giúp trong công tác quản trị bệnh viện. Với các nhà hoạch định chính sách, các thông tin liên quan các đo lường CLCS là rất cần thiết. Có hai loại công cụ đo lường CLCS: công cụ đo lường ứng dụng trong các tình trạng sức khỏe cụ thể (specific) và công cụ đo lường chung cho nhiều tình huống (generic). Các công cụ đưa ra chỉ số tổng hợp có thể là EQ-5D-5L hoặc SF-6D. WHOQOL-BREF là Bảng câu hỏi ngắn của WHO để đánh giá CLCS, đo lường 4 lĩnh vực: thể chất, tâm lý, xã hội và môi trường.

2.1. Vai Trò Của Thang Đo Chất Lượng Cuộc Sống CLCS HIV AIDS

Việc sử dụng các thang đo CLCS như WHOQOL-BREF HIV và EQ-5D-5L giúp đánh giá các khía cạnh khác nhau của cuộc sống người bệnh, từ sức khỏe thể chất, tâm lý đến các mối quan hệ xã hội và môi trường sống. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có cái nhìn toàn diện về tình trạng của bệnh nhân và đưa ra các can thiệp phù hợp. Việc đo lường CLCS cũng giúp theo dõi sự thay đổi trong việc đáp ứng với điều trị và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp.

2.2. Ứng Dụng Đo Lường Chất Lượng Cuộc Sống Trong Hoạch Định Chính Sách

Đo lường CLCS cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Hiệu quả của các can thiệp thông qua các chỉ số CLCS, cùng với chi phí của các can thiệp này, là hai cấu phần đầu vào quan trọng để đánh giá tính chi phí – hiệu quả của can thiệp. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách có thể cân nhắc giữa nhiều can thiệp khác nhau để phân bổ nguồn lực hợp lý, đảm bảo rằng các can thiệp được thực hiện là hiệu quả và mang lại lợi ích lớn nhất cho bệnh nhân.

2.3. So Sánh Thang Đo EQ 5D 5L WHOQOL BREF Ưu Điểm Ứng Dụng Thực Tế

EQ-5D-5L đánh giá CLCS thông qua một chỉ số tổng hợp và là cấu phần quan trọng trong các phân tích chi phí – hiệu quả, trong khi WHOQOL-BREF lại cung cấp các đo lường cho từng khía cạnh cụ thể như sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, xã hội, môi trường. Nghiên cứu này sử dụng bộ công cụ EQ-5D-5L để thu thập số liệu về CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Các nghiên cứu trước đây thường dùng thang đo EQ-5D-3L, tuy nhiên, công cụ này không bao phủ mức trần như công cụ EQ-5D-5L, do đó, ít có ý nghĩa trong theo dõi tiến triển vì không đo lường được tốt các lợi ích tăng thêm.

III. Thực Trạng Chất Lượng Cuộc Sống CLCS Bệnh Nhân HIV AIDS

Ngày nay việc tối đa hóa CLCS là trọng tâm chính của chiến lược chăm sóc và điều trị cho người sống chung với HIV/AIDS. Nghiên cứu của Suniti Solomon năm 2009 thực hiện trên 136 bệnh nhân HIV/AIDS tại Ấn Độ cho thấy CLCS của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau 6 và 12 tháng điều trị ARV. Sử dụng công cụ đo lường CLCS trên người nhiễm HIV/AIDS do WHO phát triển, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, CLCS đã được cải thiện đáng kể trong tất cả những nội dung, lĩnh vực của bộ câu hỏi [43]. Nghiên cứu thực hiện trên các bệnh nhân HIV/AIDS ở giai đoạn lâm sàng 3 hoặc 4 tại Nam Phi của tác giả Jelsma đã chỉ ra, CLCS đã có sự tăng lên sau 12 tháng điều trị. Sử dụng công cụ EQ-5D, kết quả nghiên cứu cho thấy, ở tất cả 5 khía cạnh vận động, tự chăm sóc, hoạt động thường ngày, đau đớn, trầm cảm đều giảm có ý nghĩa từ thời điểm ban đầu đến sau 12 tháng điều trị [28]. Tác giả Meng và cộng sự cũng có kết quả tương tự liên quan đến tác động của đặc điểm nhân khẩu học xã hội lên CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. CLCS của 114 người sống chung với HIV đã được đánh giá dựa trên 1604 cư dân nông thôn ở tỉnh Tứ Xuyên. Các điểm số trung bình của những người sống chung với HIV trong tám khía cạnh dao động từ 21,4 đến 61,0, thấp hơn đáng kể so với mức độ thông thường của quần thể nói chung [38]. Nghiên cứu của Trần Xuân Bách thực hiện năm 2012 trên gần 1016 bệnh nhân nghiện chích ma tuý nhiễm HIV tại Hải Phòng và thành phố Hồ Chí Minh sử dụng công cụ EQ-5D cho thấy, điểm trung bình chất lượng theo EQ-5D và EQ-VAS lần lượt là 0,65 và 70,3 [48].

3.1. Ảnh Hưởng Của Điều Trị ARV Đến Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân HIV AIDS

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc điều trị ARV có tác động tích cực đến CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Điều trị ARV giúp giảm tải lượng virus, tăng cường hệ miễn dịch, và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Kết quả là, bệnh nhân có thể sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn và có một cuộc sống chất lượng hơn. Nghiên cứu của Suniti Solomon năm 2009 đã chỉ ra rằng CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS được cải thiện đáng kể sau khi bắt đầu điều trị ARV.

3.2. Chất Lượng Cuộc Sống HIV AIDS So Sánh Giữa Các Nghiên Cứu Trên Thế Giới

So sánh CLCS giữa các nghiên cứu trên thế giới cho thấy sự khác biệt đáng kể, có thể do sự khác biệt về phương pháp nghiên cứu, công cụ đo lường, và đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều đồng ý rằng CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS thường thấp hơn so với dân số chung. Nghiên cứu của Meng và cộng sự cho thấy CLCS của người sống chung với HIV thấp hơn đáng kể so với mức độ thông thường của quần thể nói chung.

3.3. Thực Trạng Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân HIV AIDS Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về CLCS trên bệnh nhân sống chung với HIV còn hạn chế. Nghiên cứu của Trần Xuân Bách thực hiện năm 2012 cho thấy điểm trung bình CLCS của bệnh nhân nghiện chích ma túy nhiễm HIV tại Hải Phòng và TP.HCM là 0,65 (EQ-5D) và 70,3 (EQ-VAS). Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS tại Việt Nam, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng và phát triển các can thiệp phù hợp.

IV. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cuộc Sống CLCS HIV AIDS

Các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS bao gồm: Giới tính, các yếu tố nhân khẩu học – kinh tế - xã hội, các yếu tố lâm sàng và điều trị, các yếu tố về sử dụng chất gây nghiện, các yếu tố về kỳ thị và phân biệt đối xử,… Mrus và cộng sự đã thực hiện một thử nghiệm ngẫu nhiên lâm sàng nhằm đánh giá sự khác biệt giới tính về khía cạnh CLCS ở các bệnh nhân điều trị ARV. Kết quả tại thời điểm ban đầu cho thấy nữ giới có CLCS thấp hơn nam giới ở tất cả các khía cạnh, ngoại trừ chức năng xã hội. Tại các thời điểm đánh giá tiếp theo (đến tuần thứ 40), nữ giới vẫn tiếp tục có điểm số CLCS thấp hơn nam giới, ngoại trừ khía cạnh sức khỏe tổng quát [39]. Nghiên cứu của Ekaterine Karkashadze và các cộng sự trên 201 bệnh nhân HIV tại Georgia (2016) đã chỉ ra, bệnh nhân đang điều trị bằng ARV, có trình độ học vấn cao hơn, có tế bào CD4 ≥200 tế bào/mm3 và tuổi ≥40 thì có CLCS cao hơn, tốt hơn [21]. Nghiên cứu khác của Jun-Fang Xu đã chỉ ra một yếu tố nữa có thể tác động đến CLCS của bệnh nhân mắc HIV/AIDS là sự giúp đỡ của gia đình: CLCS càng cao khi đối tượng nhận được hỗ trợ của gia đình càng nhiều [29]. Holzemer và cộng sự đã phát triển một khung lý thuyết về kỳ thị liên quan đến HIV/AIDS và tác động của nó đến người sống chung với HIV, trong đó, xác định CLCS như một đầu ra sức khỏe chính của kỳ thị và phân biệt đối xử.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Giới Tính Và Chất Lượng Cuộc Sống Ở Bệnh Nhân HIV AIDS

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng giới tính có ảnh hưởng đáng kể đến CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Các nghiên cứu thường cho thấy phụ nữ có CLCS thấp hơn nam giới ở nhiều khía cạnh, bao gồm sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Điều này có thể là do phụ nữ thường phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong cuộc sống, bao gồm cả gánh nặng chăm sóc gia đình và sự kỳ thị xã hội. Nghiên cứu của Mrus và cộng sự đã chỉ ra rằng phụ nữ nhiễm HIV có CLCS thấp hơn nam giới ở hầu hết các khía cạnh.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tình Trạng Kinh Tế Xã Hội Đến Chất Lượng Cuộc Sống HIV AIDS

Tình trạng kinh tế xã hội cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân có trình độ học vấn thấp, thu nhập thấp và không có việc làm thường có CLCS thấp hơn so với những người có trình độ học vấn cao hơn, thu nhập cao hơn và có việc làm. Điều này có thể là do những người có tình trạng kinh tế xã hội thấp thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các nguồn lực hỗ trợ khác. Nghiên cứu của Lê Minh Giang năm 2015 cho thấy bệnh nhân có công việc ổn định và thu nhập cao có CLCS về thể chất và tâm lý tốt hơn.

4.3. Kỳ Thị Phân Biệt Đối Xử Rào Cản Lớn Đối Với Chất Lượng Cuộc Sống

Kỳ thị và phân biệt đối xử là một trong những rào cản lớn nhất đối với CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng kỳ thị có thể dẫn đến tiếp cận điều trị muộn, tuân thủ điều trị kém, trầm cảm và các vấn đề tâm lý khác. Điều này có thể có tác động tiêu cực đến tất cả các khía cạnh của CLCS, bao gồm cả sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu của Holzemer và cộng sự đã phát triển một khung lý thuyết về kỳ thị liên quan đến HIV/AIDS và tác động của nó đến người sống chung với HIV.

V. Nghiên Cứu Chất Lượng Cuộc Sống CLCS HIV AIDS Ngoại Trú Thái Nguyên

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến hành tại Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên từ tháng 5 năm 2017 đến tháng 10 năm 2018. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân HIV/AIDS đang đăng ký khám và điều trị ARV tại Trung tâm. Cỡ mẫu nghiên cứu là 277 bệnh nhân, được chọn toàn bộ bệnh nhân đang điều trị ngoại trú tại Trung tâm. Công cụ thu thập số liệu là thang đo EQ-5D-5L. Nghiên cứu thu thập các thông tin về đặc điểm chung, đặc điểm điều trị và CLCS của bệnh nhân. Số liệu được xử lý bằng phần mềm Stata 14.0. Kết quả nghiên cứu cho thấy đa số đối tượng nghiên cứu ở độ tuổi từ 30-49, chủ yếu thuộc giới tính nam, ở thành thị, là lao động tự do, có trình độ học vấn trung học phổ thông, hoàn toàn tự chủ về tài chính, không sử dụng chất gây nghiện, không bị kỳ thị và phân biệt đối xử, đã có gia đình, có số lượng con cái từ 2 con trở xuống, sống có 2 thế hệ, nhiễm HIV do quan hệ tình dục không an toàn hoặc tiêm chích ma túy, mắc phải viêm gan và có CD4 ≤ 500.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang, là một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu dịch tễ học và y tế công cộng. Thiết kế này cho phép thu thập dữ liệu từ một nhóm đối tượng tại một thời điểm cụ thể, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tình hình CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS tại Thái Nguyên vào năm 2017. Việc sử dụng thang đo EQ-5D-5L, một công cụ chuẩn hóa quốc tế, giúp đảm bảo tính so sánh của kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới.

5.2. Đối Tượng Nghiên Cứu Bệnh Nhân HIV AIDS Ngoại Trú Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân HIV/AIDS đang điều trị ngoại trú, một nhóm đối tượng quan trọng trong bối cảnh dịch HIV/AIDS đang chuyển từ giai đoạn cấp tính sang giai đoạn mãn tính. Việc điều trị ngoại trú cho phép bệnh nhân tiếp tục sống và làm việc trong cộng đồng, nhưng cũng đặt ra những thách thức về tuân thủ điều trị và duy trì CLCS. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu và khó khăn của nhóm đối tượng này.

VI. Giải Pháp Khuyến Nghị Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống HIV AIDS 2017

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học, cần có những giải pháp và khuyến nghị để nâng cao CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS tại Thái Nguyên. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần, tăng cường hỗ trợ xã hội, giảm kỳ thị và phân biệt đối xử, và cải thiện tình trạng kinh tế xã hội. Cần có các chương trình can thiệp toàn diện, phối hợp giữa các ban ngành, tổ chức xã hội và cộng đồng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của bệnh nhân HIV/AIDS.

6.1. Hướng Dẫn Tăng Cường Hỗ Trợ Tâm Lý Xã Hội Cho Bệnh Nhân

Hỗ trợ tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Cần có các chương trình tư vấn tâm lý, nhóm hỗ trợ đồng đẳng, và các hoạt động cộng đồng để giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo âu, trầm cảm, và giảm cảm giác cô đơn. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và đặc điểm văn hóa của từng cộng đồng.

6.2. Cách Giảm Kỳ Thị Phân Biệt Đối Xử Giải Pháp Từ Cộng Đồng

Giảm kỳ thị và phân biệt đối xử là một yếu tố then chốt để cải thiện CLCS của bệnh nhân HIV/AIDS. Cần có các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục về HIV/AIDS, và khuyến khích sự tham gia của bệnh nhân trong các hoạt động xã hội. Các chính sách bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân cũng cần được thực thi một cách nghiêm túc.

6.3. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Kinh Tế Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế Cho Bệnh Nhân

Cải thiện tình trạng kinh tế xã hội của bệnh nhân HIV/AIDS là một yếu tố quan trọng để nâng cao CLCS. Cần có các chương trình hỗ trợ việc làm, vay vốn, và các dịch vụ xã hội khác để giúp bệnh nhân có thể tự trang trải cuộc sống. Việc tiếp cận các dịch vụ y tế cũng cần được đảm bảo, đặc biệt là điều trị ARV, phòng ngừa nhiễm trùng cơ hội, và chăm sóc sức khỏe sinh sản.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về HIV/AIDS trên thế giới và Việt Nam 1. Các khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm HIV HIV (Human Immunodeficieny Virus) dùng để chỉ loại vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở người. Khi HIV xâm nhập vào cơ thể sẽ phá hủy hệ thống miễn dịch làm cho cơ thể con người mất khả năng chống lại các bệnh tật [3].

Khái niệm AIDS AIDS “Acquired immunodenficiency syndrom” là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải. Đây là giai đoạn cuối cùng của quá trình nhiễm HIV, giai đoạn này hệ thống miễn dịch của cơ thể suy giảm nên người nhiễm HIV dễ mắc nhiễm trùng cơ hội hoặc ung thư, các bệnh này diễn biến ngày càng nặng dần dẫn đến tử vong cho người bệnh [3]. Phân loại giai đoạn nhiễm HIV/ AIDS Gồm 4 giai đoạn [1]:  Lâm sàng giai đoạn 1: Không triệu chứng - Không có triệu chứng. - Bệnh lí hạch lympho toàn thân dai dẳng.

- Hoạt động mức độ 1: bình thường.  Lâm sàng giai đoạn 2: Triệu chứng nhẹ - Sút cân dưới 10% trọng lượng cơ thể không rõ nguyên nhân. - Biểu hiện tại da và niêm mạc: viêm tiết bã nhờn, nấm họng, loét miệng tái diễn, viêm góc miệng,. - Zona (herpes zoster) trong vòng 5 năm trở lại đây.

- Nhiễm trùng đường hô hấp trên tái phát (viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa,. download by : skknchat@gmail.com 4 - Hoạt động mức độ 2: Có biểu hiện triệu chứng nhưng vẫn hoạt động bình thường.  Lâm sàng giai đoạn 3: Triệu chứng tiến triển - Sút cân trên 10% trọng lượng cơ thể. - Tiêu chảy mạn tính không rõ nguyên nhân trên 1 tháng.

- Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân (liên tục hay không liên tục) trên 1 tháng. - Nhiễm nấm Candida albicans ở miệng, bạch sản dạng lông ở miệng,. - Lao phổi 1 năm gần đây. - Nhiễm vi khuẩn nặng: viêm phổi, viêm cơ mủ,.

- Hoạt động mức độ 3: Nằm liệt giường dưới 50% số ngày trong tháng trước đó.  Lâm sàng giai đoạn 4: Triệu chứng nặng - Hội chứng suy mòn do HIV: sụt >10% trọng lượng cơ thể, cộng với tiêu chảy mạn tính không rõ nguyên nhân >1 tháng, hoặc mệt mỏi và sốt kéo dài không rõ căn nguyên >1 tháng. - Viêm phổi do Pneumocysti jiroveci. - Bệnh do Toxoplasma ở hệ thần kinh trung ương.

- Nhiễm virus Herpes simplex ở da và niêm mạc >1 tháng hoặc ở nội tạng. - Viêm não chất trắng đa ổ tiến triển. - Bệnh nấm candida thực quản, khí quản, phế quản hoặc phổi. - Nhiễm khuẩn huyết do Salmonella không phải thương hàn.

- Bệnh lí não do HIV. - Hoạt động mức độ 4: Nằm liệt giường trên 50% số ngày trong tháng trước đó. download by : skknchat@gmail. Phân loại giai đoạn miễn dịch Giai đoạn miễn dịch của người nhiễm HIV được đánh giá theo số lượng tế bào T-CD4 [1]: Phân loại giai đoạn miễn dịch ở người lớn nhiễm HIV/AIDS Mức độ T-CD4 (TB/mm3) Bình thường hoặc suy giảm không đáng kể ≥ 500 Suy giảm nhẹ 350 – 499 Suy giảm tiến triển 200 – 349 Suy giảm nặng < 200 Ngoài ý nghĩa về phân loại giai đoạn miễn dịch của người nhiễm HIV/AIDS, số lượng tế bào T-CD4 còn có ý nghĩa trong việc đánh giá về đáp ứng miễn dịch và tuân thủ điều trị của bệnh nhân HIV/AIDS.

Tình hình nhiễm HIV trên thế giới và ở Việt Nam 1. Trên thế giới: Theo thống kê HIV/AIDS toàn cầu, vào năm 2017, trên toàn thế giới hiện đang có khoảng 36,9 triệu người đang sống chung với HIV. Trong đó vẫn có tới hơn 15 triệu người bệnh chưa được điều trị ARV. Ngoài ra, có tới khoảng 1,8 triệu người mắc mới HIV vào năm 2017.

Với con số này, đã có tới 940.000 người bệnh chết bởi những bệnh cơ hội do AIDS gây ra. Vậy, tích lũy đến nay, đã có 77,3 triệu người bị nhiễm và 35,4 người tử vong do HIV/AIDS từ khi dịch xuất hiện đến nay [50]. Tại Việt Nam Trường hợp nhiễm HIV đầu tiên được phát hiện ở Việt Nam vào cuối tháng 12/1990. Theo thống kê của Cục phòng, chống HIV/AIDS, tính đến ngày download by : skknchat@gmail.com 6 30/6/2016, toàn quốc có 227.225 người nhiễm HIV đang còn sống được báo cáo, 85.753 người nhiễm HIV đang giai đoạn AIDS và đã có trên 89.210 người nhiễm HIV đã tử vong [5].

Riêng tại Thái Nguyên, theo thống kê cho thấy, tính đến ngày 31/8/2018, số người nhiễm HIV của tỉnh này là 9.843, trong đó, số chuyển giai đoạn AIDS là: 6. Số tử vong do HIV/AIDS là 3.450, số người còn sống là 6. Duy trì hoạt động của phòng khám ngoại trú, số bệnh nhân đang điều trị tính đến 31/7/2018 là 3. Nhìn chung, HIV/AIDS vẫn là một căn bệnh nguy hiểm và có những diễn biến mắc tương đối phức tạp.

Hậu quả và gánh nặng bệnh tật do HIV/AIDS Theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hoàng Long cho thấy, từ năm 2000 đến 2006, gánh nặng bệnh tật do HIV/AIDS tăng lên một cách đáng kể trên cả nước [33]. Đầu năm 2007, Luật phòng chống HIV/AIDS có hiệu lực, tạo điều kiện thiết lập và mở rộng các chương trình phòng chống HIV/AIDS, bao gồm các chương trình truyền thông, giảm tác hại và điều trị ARV. Điều này dẫn đến gánh nặng bệnh tật do HIV/AIDS giảm đi nhanh chóng từ 2006-2009 [33]. download by : skknchat@gmail.1: Sự thay đổi số tử vong hàng năm do AIDS trong quần thể người từ 15 tuổi trở lên tại Việt Nam giai đoạn 1990-2010 (Tác động của chương trình điều trị ARV) [8].

Kết quả tại biểu đồ trên cho thấy, số bệnh nhân ADIS tử vong hàng năm có xu hướng ngày càng tăng cao theo thời gian. Tuy nhiên, từ khi có mở rộng chương trình điều trị ARV, số trường hợp tử vong do AIDS giảm đáng kể do tác động từ chương trình này: các tính toán cho thấy trong vòng 10 năm kể từ 2001 đến 2010, đã có lũy tích 11.078 trường hợp tử vong do AIDS đã được ngăn chặn bởi điều trị ARV [8]. Theo báo cáo của Cục phòng chống HIV/ AIDS, đối tượng nhiễm HIV/AIDS tập trung chủ yếu vào nhóm nghiện chích ma túy và phụ nữ bán dâm [2]. Tại các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, HIV/AIDS vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây gánh nặng bệnh tật và tử vong ở các bệnh nhân.

Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2015, số ca tử vong do HIV/AIDS là 2. Từ những thông tin trên có thể thấy, HIV/AIDS hiện đã, đang và sẽ là một gánh nặng đối với không chỉ người mắc bệnh mà còn với gia đình của họ, cộng đồng xã hội Việt Nam cũng như thế giới. Hiện nay bệnh vẫn chưa có phương pháp điều trị khỏi, do đó, giúp người dân chung sống an toàn với bệnh để giảm những ảnh hưởng, hậu quả gây ra là một việc làm rất cần thiết. Chất lượng cuộc sống 1.

Khái niệm về chất lượng cuộc sống Tổ chức y tế thế giới định nghĩa Chất lượng cuộc sống “là những cảm nhận của các cá nhân về cuộc sống của họ trong bối cảnh văn hóa và các hệ thống giá trị mà họ đang sống, liên quan đến các mục đích, nguyện vọng, tiêu chuẩn và các mối quan tâm của họ” [51]. CLCS bị ảnh hưởng bởi tình trạng thể download by : skknchat@gmail.com 8 chất, tâm lý, mức độ độc lập, mối quan hệ xã hội và mối quan hệ của họ với những đặc trưng của môi trường theo một cách thức phức tạp. Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe Khái niệm CLCS liên quan đến sức khỏe (Health-related Quality of Life - HRQoL) đã được phát triển từ những năm 1980 để bao quát những khía cạnh về CLCS. Ở cấp độ cá nhân, HRQoL bao gồm nhận thức về sức khỏe thể chất và tâm thần (ví dụ, mức năng lượng, tâm trạng) và mối tương quan của chúng - bao gồm rủi ro và điều kiện sức khỏe, tình trạng chức năng, hỗ trợ xã hội và tình trạng kinh tế xã hội.

Ở cấp độ cộng đồng, HRQoL bao gồm các tài nguyên, điều kiện, chính sách và thực tiễn cấp cộng đồng ảnh hưởng đến nhận thức về sức khỏe của người dân và tình trạng chức năng. Trên cơ sở tổng hợp các tài liệu khoa học và tư vấn từ các đối tác y tế công cộng, Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ đã xác định HRQoL là “sức khỏe thể chất và tinh thần của một cá nhân hoặc nhóm theo thời gian” [19]. Độ thỏa dụng về sức khỏe Độ thỏa dụng về sức khỏe được đo lường dựa trên công cụ đo lường CLCS. Đo lường CLCS liên quan đến sức khỏe bằng các công cụ khác nhau nhưng các công cụ đó đưa ra chỉ số tổng hợp, có giá trị trong khoảng từ 0 đến 1 gọi là giá trị độ thỏa dụng về sức khỏe (Health Utility).

Giá trị độ thỏa dụng bằng 1 tương đương trạng thái sức khỏe hoàn hảo, độ thỏa dụng có giá trị bằng 0 tương đương trạng thái chết [36]. Ứng dụng của đo lường chất lượng cuộc sống trong điều trị và hoạch định chính sách Đo lường CLCS được ứng dụng trong quá trình đưa ra các quyết định điều trị và quá trình hoạch định chính sách. Trong quá trình điều trị, các bác sĩ thường căn cứ vào các đặc điểm cận lâm sàng và lâm sàng để đưa ra quyết định. Đơn giản nhất là đo nhịp tim, huyết download by : skknchat@gmail.com 9 áp, xét nghiệm máu và nước tiểu,… rồi đến những phân tích cận lâm sàng cấp cao hơn như điện tim, điện não, phân tích gene… Tuy nhiên các nhà thực hành lâm sàng gần như chưa gắn người bệnh với bối cảnh xã hội của họ, cũng như các vấn đề có thể ảnh hưởng đến tâm lý và thể chất của người bệnh.

Để đánh giá được các khía cạnh này, cần thiết phải đo lường CLCS của người bệnh, khi đó các nhà thực hành lâm sàng mới có thể điều trị theo hướng vì người bệnh chứ không phải chỉ điều trị hết căn bệnh. Đo lường CLCS có thể giúp xác định vấn đề ưu tiên, theo dõi các thay đổi trong việc đáp ứng với điều trị. Ngoài ra, CLCS còn giúp trong công tác quản trị bệnh viện. Đối với các nhà hoạch định chính sách, các thông tin liên quan các đo lường CLCS là rất cần thiết.

Hiệu quả của các can thiệp thông qua các chỉ số CLCS, cùng với chi phí của các can thiệp này là 2 cấu phần đầu vào quan trọng nhằm đánh giá được tính chi phí – hiệu quả của can thiệp. Từ đó các nhà hoạch định chính sách có thể cân nhắc giữa nhiều can thiệp khác nhau để phân bổ nguồn lực hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ