Chân Dung Xã Hội Của Người Cao Tuổi Có Việc Làm Tại Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích chân dung xã hội người cao tuổi có việc làm tại quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

208
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHÂN DUNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI CAO TUỔI

1.1. Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của người cao tuổi thể hiện thông qua cuộc sống trong gia đình

1.1.1. Cuộc sống trong gia đình: nguy cơ đối diện sự cô đơn ngày càng hiện hữu

1.1.2. Cuộc sống trong gia đình: sự suy giảm vị trí, vai trò

1.1.3. Cuộc sống trong gia đình: sự quan tâm, chăm sóc, phụng dưỡng tích cực của con, cháu

1.2. Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của người cao tuổi thể hiện thông qua cuộc sống ở cộng đồng

1.2.1. Sự tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội

1.2.2. Sự tôn trọng của xã hội

1.3. Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của người cao tuổi thể hiện thông qua việc làm

1.3.1. Động cơ làm việc

1.3.2. Sự tham gia thực hiện công việc

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Các khái niệm công cụ

2.1.1. Người cao tuổi

2.1.2. Người cao tuổi có việc làm

2.1.3. Chân dung xã hội

2.1.4. Chân dung xã hội của người cao tuổi có việc làm

2.2. Các lý thuyết tiếp cận

2.2.1. Lý thuyết vị trí xã hội, vai trò xã hội và cách thức vận dụng

2.2.2. Lý thuyết nhận diện xã hội và cách thức vận dụng

2.2.3. Lý thuyết động cơ làm việc và cách thức vận dụng

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp phân tích tài liệu

2.3.2. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.3.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.4. Khái quát về địa bàn và đặc điểm của người cao tuổi có việc làm

2.4.1. Khái quát về địa bàn nghiên cứu

2.4.2. Đặc điểm của người cao tuổi có việc làm tham gia khảo sát

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: CHÂN DUNG XÃ HỘI PHÁC HỌA TỪ CUỘC SỐNG TRONG GIA ĐÌNH CỦA NGƯỜI CAO TUỔI CÓ VIỆC LÀM Ở QUẬN NAM TỪ LIÊM, HÀ NỘI

3.1. Quan hệ trong gia đình

3.1.1. Tình trạng hôn nhân và số lượng các mối quan hệ

3.1.2. Hành vi ứng xử

3.2. Sự ảnh hưởng đến gia đình

3.2.1. Sự định hướng, tư vấn cho con, cháu

3.2.2. Sự tham gia hòa giải mâu thuẫn và quyết định việc lớn trong nhà

3.3. Sự tôn trọng của gia đình

3.3.1. Mức độ tôn trọng sự định hướng, tư vấn từ phía gia đình

3.3.2. Mức độ tôn trọng sự hòa giải mâu thuẫn và quyết định việc lớn từ phía gia đình

3.3.3. Mức độ hài lòng về sự tôn trọng của gia đình

3.4. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: CHÂN DUNG XÃ HỘI PHÁC HỌA TỪ CUỘC SỐNG Ở CỘNG ĐỒNG CỦA NGƯỜI CAO TUỔI CÓ VIỆC LÀM Ở QUẬN NAM TỪ LIÊM, HÀ NỘI

4.1. Quan hệ xã hội

4.1.1. Sự thăm hỏi bạn thân, hàng xóm

4.1.2. Sự chia sẻ chuyện riêng với bạn thân, hàng xóm

4.1.3. Sự mâu thuẫn với bạn thân, hàng xóm

4.2. Sự ảnh hưởng đến xã hội

4.2.1. Sự tham gia trợ giúp bạn thân, hàng xóm vượt qua mâu thuẫn gia đình

4.2.2. Sự tham gia trợ giúp bạn thân, hàng xóm vượt khó khăn

4.3. Sự tôn trọng xã hội

4.3.1. Mức độ tôn trọng từ phía bạn thân, hàng xóm

4.3.2. Mức độ hài lòng về sự tôn trọng của bạn thân và hàng xóm

4.4. Tiểu kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: CHÂN DUNG XÃ HỘI PHÁC HỌA THÔNG QUA VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI CAO TUỔI CÓ VIỆC LÀM Ở QUẬN NAM TỪ LIÊM, HÀ NỘI

5.1. Sự lựa chọn công việc

5.1.1. Lĩnh vực và vị trí công việc cho thu nhập cao nhất

5.1.2. Sự ký kết hợp đồng lao động và thời gian làm việc

5.2. Yếu tố thúc đẩy thực hiện công việc

5.2.1. Động cơ làm việc

5.2.2. Nhu cầu nghỉ ngơi

5.3. Sự hài lòng về công việc

5.3.1. Sự hài lòng về công việc

5.3.2. Thu nhập trung bình từ công việc

5.3.3. Sự hài lòng về công việc cho thu nhập cao nhất, về thời gian làm việc và thu nhập từ công việc

5.4. Tiểu kết chương 5

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận

Khuyến nghị

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Người Cao Tuổi Có Việc Làm Tại Nam Từ Liêm

Bước vào thế kỷ 21, thế giới chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của làn sóng già hóa dân số. Tuổi thọ bình quân tăng, đặc biệt tại Việt Nam. Điều này tạo ra những biến đổi sâu sắc về đời sống kinh tế của người cao tuổi, khiến nhiều người tiếp tục tham gia thị trường lao động để đảm bảo sinh kế. Tình trạng già hóa dân số buộc nhiều người cao tuổi phải tiếp tục làm việc để tự đảm bảo sinh kế. Tại Việt Nam, số người cao tuổi tiếp tục làm việc chiếm tới 43,6% dân số người cao tuổi của cả nước. Sự khác biệt về động cơ làm việc và tính đa dạng của công việc khiến kết quả thực hiện công việc không đồng nhất. Đa số những người này thuộc nhóm nam giới, có sức khỏe tốt, chưa từng thụ hưởng chính sách xã hội. Theo [Đặnǥ Nǥuyên Anh, 2014], trung bình mỗi năm có thêm 600.000 người bước vào độ tuổi 60. Điều này đặt ra nhiều vấn đề về an sinh xã hội và cơ hội việc làm cho người hưu trí.

1.1. Gia Tăng Tuổi Thọ và Tỷ Lệ Người Cao Tuổi Làm Việc

Tuổi thọ trung bình tại Việt Nam tăng cao, đạt 76 tuổi vào năm 2016, cao hơn 3 tuổi so với năm 2014. Sự gia tăng này dẫn đến số lượng người cao tuổi tham gia vào lực lượng lao động ngày càng tăng. Theo [Richard Jacksοn và Tοbias Peter, 2015], lý do tham gia thị trường lao động của họ khá đa dạng, bao gồm: duy trì sức khỏe, duy trì các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên về cơ bản là bắt nguồn từ lý do kinh tế, nghĩa là để giảm bớt sự phụ thuộc vào người thân. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc làm cho người già trong việc duy trì cuộc sống độc lập và khỏe mạnh.

1.2. Động Lực Tham Gia Thị Trường Lao Động Cho Người Cao Tuổi

Động lực làm việc của người cao tuổi rất đa dạng, từ duy trì sức khỏe và các mối quan hệ xã hội đến giải trí và cảm nhận giá trị bản thân. Tuy nhiên, lý do kinh tế vẫn là yếu tố then chốt, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào người thân. Theo [Nǥân hànǥ Thế ǥiới, 2016], điều này có nghĩa yếu tố thúc đẩy làm việc của người cao tuổi có sự khác biệt, công việc mà người cao tuổi duy trì có sự đa dạng, kéo theo đó là kết quả thực hiện công việc thường không đồng nhất. Do đó, việc tạo ra cơ hội việc làm cho người hưu trí phù hợp với nhu cầu và khả năng của họ là rất quan trọng.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Của Người Cao Tuổi Làm Việc Hiện Nay

Mặc dù tuổi thọ gia tăng là tín hiệu tích cực, cuộc sống trong gia đình của nhiều người cao tuổi trở nên đơn điệu do hiện tượng “tách hộ” và sự suy giảm mối quan hệ với con cháu. Để thích ứng, nhiều người cao tuổi tích cực tham gia hoạt động xã hội để tìm kiếm niềm vui và giảm thiểu cô đơn. Theo [Thanǥavel Palanivel et al, 2016], sự tôn trọng của các thành viên trong gia đình dành cho người cao tuổi cũng giảm theo. Sự tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội giúp xây dựng các mối quan hệ thân thiện, bền chặt, có trách nhiệm với cộng đồng, qua đó cảm nhận sự tôn trọng của xã hội. Điều này có nghĩa các mối quan hệ xã hội của người cao tuổi với cộng đồng tăng lên.

2.1. Sự Cô Đơn và Thiếu Tôn Trọng Trong Gia Đình

Cuộc sống trong gia đình của nhiều người cao tuổi trở nên đơn điệu do hiện tượng “tách hộ” và sự suy giảm mối quan hệ với con cháu. Sự tôn trọng của các thành viên trong gia đình dành cho người cao tuổi cũng giảm theo. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và sức khỏe của họ. Do vậy, nhiều người cao tuổi tìm đến việc làm thêm cho người lớn tuổi như một cách để duy trì kết nối xã hội và cảm thấy hữu ích.

2.2. Giảm Khả Năng Duy Trì Quan Hệ Xã Hội

Khả năng duy trì quan hệ xã hội của người cao tuổi có thể suy giảm do nhiều yếu tố, bao gồm sức khỏe, tài chính và sự thay đổi trong cuộc sống. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và bị cô lập. Sự suy giảm khả năng duy trì các mối quan hệ xã hội với bạn thân và hàng xóm có thể dẫn đến cuộc sống ngoài cộng đồng của họ có nguy cơ trở nên đơn điệu. Việc làm cho người già giúp họ duy trì kết nối với xã hội và tạo ra những mối quan hệ mới.

III. Việc Làm Cho Người Cao Tuổi Động Lực Và Thực Trạng Tại Nam Từ Liêm

Trong môi trường công việc, đa số người cao tuổi lựa chọn công việc trong lĩnh vực kinh doanh - dịch vụ, ở vị trí lao động tự do, không được ký hợp đồng lao động, có thời gian làm việc kéo dài. Yếu tố chủ đạo thúc đẩy họ tiếp tục thực hiện công việc thuộc về yếu tố xã hội, nghĩa là làm việc để con, cháu tôn trọng, qua đó cảm nhận sự hữu ích của bản thân. Tuy nhiên, công việc mà người cao tuổi đang làm thường cho thu nhập thấp, mặc dù vậy, đa số nhóm dân số này hài lòng về nó. Động lực làm việc của người cao tuổi có sự khác biệt theo độ tuổi, giới tính, sức khỏe và tình trạng thụ hưởng chính sách xã hội.

3.1. Lựa Chọn Công Việc và Điều Kiện Lao Động Của NCT

Đa số người cao tuổi lựa chọn công việc trong lĩnh vực kinh doanh - dịch vụ, ở vị trí lao động tự do, không được ký hợp đồng lao động, có thời gian làm việc kéo dài. Điều này cho thấy sự thiếu ổn định trong việc làm cho người cao tuổi và sự cần thiết của các chính sách bảo vệ quyền lợi của họ. Theo tài liệu gốc, lĩnh vực và vị trí công việc cho thu nhập cao nhất có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm người cao tuổi.

3.2. Yếu Tố Thúc Đẩy Và Mức Độ Hài Lòng Về Công Việc

Yếu tố chủ đạo thúc đẩy người cao tuổi tiếp tục làm việc thường thuộc về yếu tố xã hội, như mong muốn được con cháu tôn trọng và cảm nhận sự hữu ích của bản thân. Mặc dù thu nhập từ công việc thường thấp, đa số người cao tuổi vẫn hài lòng với công việc hiện tại. Theo khảo sát, mức độ hài lòng về công việc có sự khác biệt theo các biến số ảnh hưởng như độ tuổi, giới tính, sức khỏe và tình trạng thụ hưởng chính sách xã hội. Chính vì vậy, an sinh xã hội cho người cao tuổi phải được đảm bảo

IV. Ảnh Hưởng Của Gia Đình Đến Đời Sống Người Cao Tuổi Ở Hà Nội

Trong gia đình, đa số người cao tuổi có việc làm thiết lập được mối quan hệ thân thiết, bền chặt, tạo được nhiều ảnh hưởng tích cực đến người thân thông qua hoạt động định hướng, tư vấn cho con/cháu, điều hòa mâu thuẫn gia đình và quyết định việc lớn trong nhà. Nhờ vậy, họ nhận được sự tôn trọng của các thành viên trong gia đình. Song, nguy cơ đối diện cuộc sống cô đơn ngay trong nhà của nhóm dân số này cũng đang hiện hữu. Nhiều người cảm nhận vị trí, vai trò của bản thân có sự suy giảm.

4.1. Vai Trò Của Người Cao Tuổi Trong Gia Đình Hiện Đại

Người cao tuổi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, tư vấn cho con cháu và giải quyết các mâu thuẫn gia đình. Tuy nhiên, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và lối sống có thể dẫn đến sự suy giảm vai trò và ảnh hưởng của họ. Cần tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục đóng góp vào gia đình và xã hội. Theo bảng thống kê, mức độ chia sẻ chuyện vui, buồn, khó khăn với người nhà có sự khác biệt giữa các nhóm người cao tuổi.

4.2. Mức Độ Tôn Trọng Và Sự Gắn Kết Gia Đình

Sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến của người cao tuổi là yếu tố quan trọng để duy trì sự gắn kết gia đình. Tuy nhiên, nhiều người cao tuổi cảm thấy không được tôn trọng và lắng nghe đầy đủ. Mức độ tôn trọng sự định hướng, tư vấn từ phía gia đình có sự khác biệt giữa các nhóm người cao tuổi. Sự tôn trọng từ gia đình giúp người cao tuổi cảm thấy có giá trị và tiếp tục đóng góp vào cuộc sống gia đình.

V. Cộng Đồng Và Vai Trò Của Người Cao Tuổi Tại Quận Nam Từ Liêm

Ở cộng đồng, người cao tuổi có việc làm tạo dựng được nhiều mối quan hệ xã hội gắn kết với bạn thân và hàng xóm, sẵn sàng hỗ trợ nhóm dân số này vượt qua mâu thuẫn gia đình và khó khăn gặp phải. Điều đó giúp họ nhận được sự tôn trọng của cộng đồng. Tuy nhiên, khả năng duy trì quan hệ xã hội với bạn thân và hàng xóm của người cao tuổi có việc làm suy giảm dần. Thực tế đó khiến cho cuộc sống ngoài cộng đồng của họ có nguy cơ trở nên đơn điệu.

5.1. Mạng Lưới Quan Hệ Xã Hội Của NCT Ở Cộng Đồng

Người cao tuổi xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội thông qua bạn bè và hàng xóm, tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng. Những mối quan hệ này mang lại sự hỗ trợ tinh thần và giúp người cao tuổi cảm thấy không cô đơn. Theo tài liệu nghiên cứu, mức độ thường xuyên đến chơi nhà bạn thân và hàng xóm có sự khác biệt giữa các nhóm người cao tuổi.

5.2. Sự Tôn Trọng Và Hỗ Trợ Từ Cộng Đồng Đối Với NCT

Sự tôn trọng và hỗ trợ từ cộng đồng là yếu tố quan trọng giúp người cao tuổi duy trì vai trò và đóng góp của mình. Cộng đồng ghi nhận và đánh giá cao kinh nghiệm và kiến thức của người cao tuổi. Mức độ lắng nghe ý kiến của người cao tuổi từ phía bạn thân và hàng xóm có sự khác biệt giữa các nhóm. Từ đó, chính sách hỗ trợ việc làm cho người cao tuổi cũng cần được xem xét và cải thiện.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Đời Sống NCT Có Việc Làm Nam Từ Liêm

Nghiên cứu này tập trung vào phân tích chân dung xã hội của người cao tuổi có việc làm tại Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, qua đó cho thấy những thuận lợi và khó khăn, cũng như khả năng hòa nhập xã hội của họ. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp chính sách nhằm cải thiện cuộc sống vật chất, tinh thần cho người cao tuổi có việc làm. Các giải pháp bao gồm tăng cường an sinh xã hội, tạo điều kiện làm việc phù hợp và nâng cao nhận thức về vai trò của người cao tuổi trong xã hội. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, gia đình và cộng đồng để đảm bảo cuộc sống tốt đẹp cho người cao tuổi.

6.1. Chính Sách Hỗ Trợ Việc Làm Bán Thời Gian Cho Người Cao Tuổi

Cần có các chính sách hỗ trợ việc làm bán thời gian cho người cao tuổi phù hợp với sức khỏe và khả năng của họ. Điều này giúp người cao tuổi duy trì thu nhập, kết nối xã hội và cảm thấy hữu ích. Chính sách cần tập trung vào tạo cơ hội việc làm cho người hưu trí và đảm bảo quyền lợi của họ.

6.2. Tăng Cường An Sinh Xã Hội Và Chăm Sóc Sức Khỏe

Cần tăng cường an sinh xã hội cho người cao tuổi, bao gồm lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và các khoản trợ cấp xã hội khác. Đồng thời, cần chú trọng chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi để họ có thể tiếp tục làm việc và đóng góp cho xã hội. Các chương trình chăm sóc sức khỏe cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và điều kiện của người cao tuổi tại Quận Nam Từ Liêm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ chân dung xã hội của người cao tuổi có việc làm tại quận nam từ liêm thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƠJỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Trung Hải CHAN DUNG XA HOI CUA NGG]OI CAO TUOI CO VIEC LAM TAI QUAN NAM TU LIEM, THANH PHO HA NOI LUAN AN TIEN SY XA HOI HOC HA NOI - 2020 DAIHQC QUOCGIAHANOL | TRGJONG DAI HQC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN Nguyén Trung Hai CHAN DUNG XA HOI CUA NGG]OI CAO TUOI CO VIEC LAM TAI QUAN NAM TU LIEM, THANH PHO HA NOI Chuyên ngành: Xã hội học Mã sô: 62.01 LUAN AN TIEN SY XA HOI HOC NGG]OI HGJONG DAN KHOA HOC GS. LE THI QUY HA NOI - 2020 CSXH DLC DTB KD-DV NCT PVS QHXH TTLD CHU CAI VIET TAT Chính sách xã hội Độ lệch chuẩn Điểm trung bình Kinh doanh — dịch vụ NCT Phỏng vấn sâu Quan hệ xã hội Thi trojong lao động MỤC LỤC MỞ ĐÀU 7 1. Mục đích nghiên cứu 8 3.Đối tơjợng, khách thể nghiên cứu 9 4. Phạm vi nghiên cứu 9 5.

Câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích 11 6.Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và điểm mới của nghiên cứu 15 Chojong 1. TONG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHÂN DUNG XA HOI CUA NGQG|OI CAO TUOL 18 1. Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của ngojời cao tuôi thê hiện thông qua cuộc sống trong gia đình I§ 1. Cuộc sống trong gia đình: nguy cơ đối diện sự cô đơn ngày càng hiện hữu 18 1.

Cuộc sống trong gia đình: sự suy giảm vị trí, vai trò 22 1.Cuộc sống trong gia đình: sự quan tâm, chăm sóc, phụng dỡng tích cực của con, cháu 26 1. Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của ngojời cao tudi thé hiện thông qua cuộc sống ở cộng đồng 28 1. Sự tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội 28 1. Sự tôn trọng của xã hội 32 1.Nhóm các nghiên cứu về chân dung xã hội của ngojời cao tuôi thể hiện thông qua việc làm 34 1.

Động cơ làm việc 34 1. Sự tham gia thực hiện công việc 39 Tiểu kết chơojơng 1_43 Cholơng 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHƠ|ƠNG PHÁP NGHIÊN CUU VA CO SOTHUC TIEN CUA DE TAI 44 4 Các khái niệm công cụ 44 2. Ngời cao tuổi 44 2.Ngời cao tuổi có việc làm 48 2.

Chân dung xã hội 48 2. Chân dung xã hội của ngời cao tuổi có việc làm 49 2 Các lý thuyết tiếp cận 51 2. Lý thuyết vị trí xã hội, vai trò xã hội và cách thức vận đụng 51 2. Lý thuyết nhận điện xã hội và cách thức vận dụng 57 2.Lý thuyết động cơ làm việc và cách thức vận dụng 62 B Phojong pháp nghiên cứu 64 2.

Phong pháp phân tích tài liệu 64 2.Phơng pháp phỏng vẫn sâu 65 2. Phơng pháp điều tra bằng bảng hỏi 66 2L Khái quát về địa bàn và đặc điểm của ngojời cao tuôi có việc làm 68 2. Khái quát về địa bàn nghiên cứu 68 2. Đặc điểm của ngời cao tuổi có việc làm tham gia khảo sát 71 Tiểu kết chơtơng 2_73 ChoJơng 3.

CHÂN DUNG XÃ HỘI PHÁC HỌA TỪ CUỘC SÓNG TRONG GIA ĐÌNH CỦA NGƠIỜI CAO TUỔI CÓ VIỆC LÀM Ở QUẬN NAM TỪ LIÊM, HÀNỘI 74 A Quan hệ trong gia đình 74 3. Tình trạng hôn nhân và số lợng các mối quan hệ 14 3.Hành vi ứng xử 80 2 Su anh hojong déngia dinh 86 3. Su dinh hong, t vấn cho con, cháu 86 3. Sự tham gia hòa giải mâu thuẫn và quyết định việc lớn trong nhà 92 3 Sự tôn trọng của gia đình 99 3.

Mức độ tôn trọng sự định hóng, t vẫn từ phía gia đình 100 3. Mức độ tôn trọng sự hòa giải mâu thuẫn và quyết định việc lớn từ phía gia đình 104 3.Mức độ hài lòng về sự tôn trọng của gia đình 101 Tiểu két chojong 3. CHAN DUNG XÃ HỘI PHÁC HỌA TỪ CUỘC SONG G CONG DONG CUA NGQ|OI CAO TUOI CO VIEC LAM G QUAN NAM TU LIEM, HANOI 111 4_ Quan hệ xã hội 111 4. Sự thăm hoi ban than, hang xom 111 4.

Su chia sé chuyén riéng với bạn thân, hàng xóm 117 4.Sự mâu thuẫn với bạn thân, hàng xóm 123 2 Sự ảnh holởng đếnxã hội 126 4.Sự tham gia trợ giúp bạn thân, hàng xóm vợt qua mâu thuẫn gia đình126 4. Sự tham gia trợ giúp bạn thân, hàng xóm vợt khó khăn 130 4 tôn trọng xã hội 134 4. Mức độ tôn trọng từ phía bạn thân, hàng xóm 134 4. Mức độ hài lòng vỀ sự tÔn trọng của bạn thân và hàng xóm 137 Tiéu két chojong 4.

CHAN DUNG XA HOI PHAC HOA THONG QUA VIỆC LÀM CUA NGQOI CAO TUOI CO VIEC LAM G QUAN NAM TU’ LIEM, HA NOI 142 4 Sự lựa chọn công việc 142 5. Lĩnh vực và vị trí công việc cho thu nhập cao nhất 142 5. Sự ký kết hợp đồng lao động và thời gian làm việc 147 %_ Yếu tố thúc đây thực hiện công việc 154 5. Động cơ làm việc 154 5.Nhu cầu nghỉ ngơi 163 8% Su hài lòng về công việc 170 3.

Thu nhập trung bình từ công việc 170 5. Sự hài lòng về công việc cho thu nhập cao nhất, về thời gian làm việc và thu nhập từ công việc 172 Tiểu kếtchoơng 5_176 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 177 Kết luận 177 Khuyến nghị I8I DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUAN AN 186 TAI LIEU THAM KHAO 187 PHU LUC 196 DANH MUC BANG Bảng 3. S6é lojong thành viên trung bình trong hộ gia đình 79 Bảng 3. Mức độ chia sẻ chuyện vui, buồn, khó khăn với ngojời nhà 81 Bang 3.

Mức độ nói nặng lời với ngoIời nhà 84 Bảng 3. Mức độ tham gia định hojớng công việc cho con, cháu (đơn vi = %) 87 Bảng 3. Mức độ tham gia tơi vấn trợ giúp con/cháu vojợt qua khó khăn (Đơn vị = %) 90 Bảng 3. Mức độ tham gia hòa giải mâu thuẫn gia đình (Đơn vị = %) 94 Bảng 3.

Mức độ tham gia quyết định việc lớn trong gia đình (Đơn vị = %) 97 Bang 3. Mức độ lắng nghe ý kiến định hojớng công việc cho con/cháu từ phía gia đình 100 Bảng 3. Mức độ lắng nghe ý kiến tơi vấn vơjợt qua khó khăn từ phía gia đình 10 Bảng 3. Mức độ lắng nghe ý kiến hòa giải mâu thuẫn của NCT có việc làm từ phía gia đình 104 Bảng 3.

Mức độ lắng nghe ý kiến quyết định việc lớn từ phía gia đình 107 Bảng 3. Mức độ hài lòng từ phía NCT có việc làm với sự tôn trọng của gia đình108 Bảng 4. Mức độ thojờng xuyên đến chơi nhà bạn thân 112 Bảng 4. Mức độ thojờng xuyên đến chơi nhà hàng xóm 116 Bảng 4.

Mức độ chia sẻ chuyện riêng với bạn thân 118 Bảng 4. Mức độ chia sẻ chuyện riêng với hàng xóm 121 Bảng 4. Mức độ mâu thuẫn với bạn thân 124 Bảng 4. Mức độ mâu thuẫn với hàng xóm 125 Bảng 4.

Mức độ sẵn sàng hỗ trợ bạn thân hòa giải mâu thuẫn gia đình 127 Bảng 4. Mức độ sẵn sàng hỗ trợ hàng xóm hòa giải mâu thuẫn gia đình 129 Bảng 4. Mức độ sẵn sàng hỗ tro ban than vojot qua khó khăn 131 Bảng 4. Mức độ sẵn sàng hỗ trợ hàng xóm vơjợt qua khó khăn 133 Bảng 4.

Mức độ lắng nghe ý kiến của NCT có việc làm từ phía bạn thân 134 Bảng 4. Mức độ lắng nghe ý kiến của NCT có việc làm từ phía hàng xóm 136 Bảng 4. Mức độ hài lòng từ phía NCT về sự tôn trọng của bạn thân 138 Bảng 4. Mức độ hài lòng từ phía NCT về sự tôn trọng của hàng xóm 139 Bảng 5.

Thống kê số ngày làm việc theo tuần 150 Bảng 5. Thống kê số giờ làm việc theo ngày 152 Bảng 5. Động cơ làm việc theo độ tuổi (Đơn vị = %) 158 Bang 5. Động cơ làm việc theo giới tính (Đơn vi = %) 159 Bảng 5.

Động cơ làm việc theo tình trạng sức khỏe (Đơn vị= %) 160 Bảng 5. Động cơ lam viéc theo tinh trang thu hojong CSXH (Don vi = %) 162 Bảng 5. Nhu cầu nghỉ ngơi theo độ tuổi (Don vi = %) 165 Bảng 5. Nhu cầu nghỉ ngơi theo giới tính (Đơn vị = %) 166 Bảng 5.

Nhu cầu nghỉ ngơi theo tình trạng sức khỏe (Don vi = %) 167 Bang 5. Nhu cầu nghỉ ngơi theo tình trang thu hojong CSXH (Don vi = %) 168 Bảng 5. Thu nhập trung bình từ công việc trên tháng (1. Mức độ hài lòng về công việc 172 Bảng 5.

Mức độ hài lòng về công việc theo biến số ảnh holởng 173 MO DAU 1. Lý do chọn đề tài Bode vao thé ky 21, thé giới chứng kiến sự bùng nỗ mạnh mẽ của làn sóng già hóa dân số. Trong vòng 50 năm trở lại đây, tuổi thọ bình quân trên thế giới tăng thêm 20 năm, đạt 67,2 tuổi vào năm 2010, dự kiến đạt 75,4 tuổi vào năm 2050. Do vậy, dân số ngojời cao tuổi (NCT) tại nhiều quốc gia tăng nhanh [Ngân hàng Thế giới, 2016, tr.

Trong xu thế này, Việt Nam đơjợc coi là nojớc có tốc độ già hóa nhanh nhất, dy kiến chỉ mất khoảng 18 năm để chuyên đổi từ dân số trẻ sang dân số già. Trong khi đó, có những quốc gia cần trải qua hàng chục năm (nhơi Thụy Điền với 85 năm, Úc với 73 năm, Mỹ với 68 năm), thậm chí hơn 100 năm (nhơi Pháp với 115 năm) mới kết thúc thời kỳ quá độ [Bộ Y tế, 2017, tr. Tốc độ già hóa dân số nhanh tại Việt Nam là nhờ tuổi thọ trung bình tăng cao, đạt 76 tuổi vào năm 2016, cao hơn 3 tuổi so với năm 2014 [Tran Thi Bich Ngoc et al, 2016, tr. 488], hơn 7,8 tuổi so với năm 1999 và hơn 11,2 tuổi so với năm 1989 [WHO, 2017].

Trung bình, mỗi năm có thêm 600.000 ngojời bojớc vào độ tuôi 60 [Đặng Nguyên Anh, 2014]. Thực trạng già hóa dân số nêu trên tạo ra những biến đổi sâu sắc về đời sống kinh tế của NCT, buộc nhiều nggiời tiếp tục tham gia thị trơjờng lao động (TTLĐ) & tự đảm bảo sinh kế, bởi lẽ có những hoàn cảnh “Tuổi nghỉ hu không phải là tuổi nghỉ ngơi khi mà cha thể kiếm đủ tiền lo cho cuộc sống” [Philippe Antoine và Valérie Golaz, 2010, tr. Tai Viét Nam, s6 NCT tiếp tục làm việc chiếm tới 43,6% dân số NCT của cả nojớc. Đa số những ngojời này thuộc nhóm nam giới, œö sức khỏe tốt, choJa từng thụ hojởng chính sách xã hội (CSXH) (nhọ lojơng hoỊu, trấp bảo hiểm xã hội, hay các khoản trợ cấp xã hội khác) [Richard Jackson và Tobias Peter, 2015, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chân Dung Xã Hội Người Cao Tuổi Có Việc Làm Tại Quận Nam Từ Liêm cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình xã hội của người cao tuổi đang làm việc tại quận Nam Từ Liêm. Nó nêu bật những thách thức và cơ hội mà nhóm đối tượng này đang phải đối mặt, từ vấn đề việc làm đến các chính sách hỗ trợ. Bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống và công việc của người cao tuổi, tài liệu không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại mà còn mở ra những hướng đi mới cho việc cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá công tác chuyển quyền sử dụng đất trên địa bàn quận nam từ liêm thành phố hà nội giai đoạn 2017 2019. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các chính sách đất đai có thể ảnh hưởng đến người cao tuổi trong khu vực, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh xã hội tại quận Nam Từ Liêm.